Improving the labor productivity of public employees in autonomous public educational institutions: a case study of the High School for the Gifted, Vietnam National University Ho Chi Minh City
Lê Thị Thanh Hoài
Trường Phổ thông Năng khiếu, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh
(Quanlynhanuoc.vn) – Nghiên cứu này tiếp cận dưới góc độ quản lý kinh tế nhằm phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao năng suất lao động của đội ngũ viên chức tại các cơ sở giáo dục công lập tự chủ, lấy Trường Phổ thông Năng khiếu trực thuộc Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh làm trường hợp nghiên cứu điển hình. Thông qua việc phân tích cơ chế tự chủ tài chính và quản trị nhân sự, nghiên cứu bước đầu nhận diện một số yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả làm việc của đội ngũ giáo viên trong bối cảnh chuyển đổi cơ chế hoạt động. Từ đó, đề xuất nhóm giải pháp theo hướng hoàn thiện cơ chế phối hợp chính sách, đổi mới cơ chế phân bổ nguồn lực lao động, tối ưu hóa nguồn thu tự chủ và cải thiện môi trường làm việc nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của đội ngũ viên chức. Nghiên cứu góp phần bổ sung cơ sở tham khảo cả về mặt lý luận quản lý kinh tế và thực tiễn quản trị nguồn nhân lực trong khu vực sự nghiệp công lập tại Việt Nam.
Từ khóa: Cơ chế tự chủ, giáo dục công lập, năng suất lao động, quản lý kinh tế, quản trị nguồn nhân lực.
Abstract: This study adopts an economic management perspective to analyze the current situation and propose solutions to enhance the labor productivity of staff at autonomous public educational institutions, using the Gifted Secondary School under the Vietnam National University, Ho Chi Minh City, as a case study. Through an analysis of financial autonomy mechanisms and human resource management, the study initially identifies several factors influencing the work performance of the teaching staff in the context of operational mechanism reform. Consequently, the study proposes a set of solutions to improve policy coordination mechanisms, reform labor resource allocation mechanisms, optimize autonomous revenue sources, and enhance the work environment to boost staff operational effectiveness. This research contributes to the expansion of the theoretical and practical frameworks for economic management and human resource administration within the public sector in Vietnam.
Keywords: Autonomy mechanisms, public education, labor productivity, economic management, human resource management.
1. Đặt vấn đề
Trong tiến trình cải cách hành chính và đổi mới mô hình tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam, việc chuyển đổi cơ chế hoạt động của các đơn vị sự nghiệp công lập theo hướng tự chủ là một chủ trương mang tính chiến lược sâu sắc. Giáo dục công lập, với tư cách là ngành dịch vụ công cơ bản và thiết yếu, đang đứng trước áp lực phải tự lực cánh sinh về tài chính, đồng thời không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của xã hội. Dưới góc nhìn của quản lý kinh tế học, sự thành bại của một tổ chức tự chủ phụ thuộc chủ yếu vào hiệu quả sử dụng các nguồn lực đầu vào, trong đó nguồn nhân lực đóng vai trò là yếu tố quyết định tạo ra giá trị gia tăng về chất lượng giáo dục và uy tín thương hiệu. Năng suất lao động của đội ngũ viên chức giáo dục không đơn thuần được đo lường bằng số tiết dạy cơ học mà phải được đánh giá dựa trên hàm lượng chất xám, khả năng sáng tạo, hiệu quả đào tạo học sinh tài năng và đóng góp vào sự phát triển chung của hệ thống tri thức.
Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi sang “cơ chế tự chủ” tại các cơ sở giáo dục phổ thông chuyên biệt cũng đặt ra một số thách thức trong việc cân bằng giữa yêu cầu nâng cao chất lượng đào tạo và khả năng đáp ứng về nguồn lực nhân sự và tài chính. Trường Phổ thông Năng khiếu trực thuộc Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh – một trong những cơ sở giáo dục phổ thông chuyên có uy tín – bắt đầu triển khai Đề án tự chủ từ năm học 2022 – 2023. Việc chuyển đổi từ mô hình hoạt động chủ yếu dựa vào nguồn ngân sách nhà nước sang cơ chế tự chủ tài chính đã mở rộng quyền chủ động của nhà trường trong việc tổ chức hoạt động chuyên môn, quản trị và đa dạng hóa nguồn thu. Đồng thời, sự chuyển đổi này cũng đặt ra những yêu cầu mới đối với công tác quản trị nhân sự, phân bổ nguồn lực và bảo đảm các điều kiện làm việc của đội ngũ viên chức. Trong bối cảnh đó, đội ngũ viên chức của nhà trường có thể đối diện với áp lực chuyên môn đa chiều, khi vừa phải đáp ứng yêu cầu chuyên môn ở mức cao, vừa phải thích ứng với các thay đổi trong cơ chế vận hành và phân bổ nguồn lực.
Xuất phát từ thực tiễn về “một số hạn chế về nguồn lực” và “một số khác biệt về cơ chế chính sách” có thể ảnh hưởng đến năng suất lao động của đội ngũ viên chức tại Trường Phổ thông Năng khiếu. Trên cơ sở vận dụng các lý thuyết quản lý kinh tế như lý thuyết tiền lương hiệu quả, lý thuyết động lực lao động và thuyết hai nhân tố, nghiên cứu phân tích mối quan hệ giữa thu nhập, định mức lao động và hiệu quả thực hiện nhiệm vụ chuyên môn của viên chức trong điều kiện tự chủ. Từ đó, bài viết đề xuất một số giải pháp quản lý kinh tế nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực, góp phần cải thiện điều kiện làm việc và hỗ trợ phát triển bền vững mô hình giáo dục công lập tự chủ.
2. Cơ sở lý luận về năng suất lao động và cơ chế tự chủ trong quản lý kinh tế giáo dục
Dưới góc độ kinh tế học quản lý, năng suất lao động trong các đơn vị sự nghiệp công lập nói chung và giáo dục nói riêng có những đặc thù rất khác biệt so với khu vực sản xuất vật chất thông thường. Ở các doanh nghiệp kinh doanh thương mại, năng suất lao động có thể được lượng hóa dễ dàng thông qua tỷ số giữa sản lượng đầu ra và chi phí lao động đầu vào. Ngược lại, trong khu vực giáo dục, năng suất lao động mang tính đa chiều, bao gồm cả các chỉ tiêu định lượng như số giờ giảng dạy, quy mô học sinh trên mỗi giáo viên, và các chỉ tiêu định tính cực kỳ quan trọng như chất lượng tư duy của học sinh, tỷ lệ đạt giải thưởng học thuật, và năng lực sáng tạo khoa học của bản thân giáo viên.
Để mô hình hóa năng suất lao động trong giáo dục, chúng ta có thể tiếp cận thông qua lý thuyết hàm sản xuất giáo dục. Hàm sản xuất này biểu thị mối quan hệ giữa các yếu tố đầu vào, bao gồm nguồn lực tài chính, cơ sở vật chất, quy mô lao động sư phạm trực tiếp và chất lượng vốn nhân lực của đội ngũ viên chức nhằm tạo ra các kết quả đầu ra toàn diện. Trong mô hình lý thuyết này, năng suất biên của lao động sư phạm không tỷ lệ thuận một cách đơn giản với số giờ đứng lớp cơ học. Khi quy mô nhân sự được giữ ở mức quá thấp trong khi khối lượng công việc tăng lên quá mức, năng suất biên của lao động sẽ có xu hướng giảm dần do hiện tượng “suy giảm hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực” cả về thể chất lẫn tinh thần. Điều này giải thích tại sao việc gia tăng thời gian làm việc thuần túy không đồng nghĩa với việc tăng hiệu quả giáo dục thực tế.
Cơ chế tự chủ được thiết lập nhằm giải phóng các nguồn lực này bằng cách mở rộng quyền chủ động cho cơ sở giáo dục trên 3 trụ cột chính: tự chủ học thuật, tự chủ tổ chức bộ máy nhân sự và tự chủ tài chính. Theo lý thuyết kinh tế thể chế, tự chủ giúp giảm thiểu chi phí giao dịch, tăng khả năng phản ứng nhanh nhạy của nhà trường trước các biến động của thị trường giáo dục, đồng thời tối ưu hóa việc phân bổ nguồn thu để tái đầu tư vào nhân tố lao động. Khi một trường công lập tự chủ tài chính hoàn toàn hoặc một phần, họ bắt buộc phải vận hành như một thực thể kinh tế tự hạch toán, trong đó nguồn thu từ học phí và dịch vụ giáo dục phải trang trải đầy đủ các khoản chi thường xuyên, bao gồm tiền lương, tiền công và các hoạt động nghiệp vụ.
Tuy nhiên, quá trình phát triển này luôn đi kèm với những rủi ro quản trị nếu không có cơ chế đòn bẩy kinh tế hợp lý. Lý thuyết tiền lương hiệu quả chỉ ra rằng năng suất lao động của nhân viên không chỉ phụ thuộc vào trình độ chuyên môn sẵn có mà còn chịu tác động trực tiếp bởi mức tiền lương thực tế mà họ nhận được so với mức lương tham chiếu trên thị trường hoặc tại các đơn vị tương đương trong cùng khu vực địa lý. Khi tồn tại khoảng cách đáng kể giữa mức thu nhập thực nhận và mức tham chiếu, động lực nghề nghiệp, mức độ hài lòng với công việc và khả năng gắn bó của viên chức có thể chịu ảnh hưởng nhất định; từ đó làm gia tăng xu hướng dịch chuyển nhân lực chất lượng cao sang các khu vực có cơ chế đãi ngộ cạnh tranh hơn.
3. Thực trạng năng suất lao động tại Trường Phổ thông Năng khiếu, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh
Trường Phổ thông Năng khiếu thuộc Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh là cơ sở giáo dục được định vị ở phân khúc chất lượng cao nhất trong hệ thống giáo dục phổ thông chuyên biệt tại Việt Nam. Được thành lập vào năm 1996 theo quyết định của Bộ Giáo dục và Đào tạo, trường đã khẳng định vị thế học thuật vững chắc trong suốt 3 thập kỷ hoạt động. Năm 2022, Đề án chuyển đổi cơ chế hoạt động của nhà trường chính thức được phê duyệt, trường đã thực hiện bước chuyển đổi quan trọng, tái cấu trúc toàn diện từ phương thức tuyển sinh, chương trình đào tạo đến mô hình tài chính. Việc triển khai giảng dạy tại 2 cơ sở lớn, bao gồm: Cơ sở phường An Đông tại số 153 Nguyễn Chí Thanh, có diện tích 0,22 ha, và Cơ sở phường Đông Hòa nằm trong Khu đô thị Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh có quy mô hơn 2,02 ha đã mở ra không gian phát triển vượt bậc. Quy mô đào tạo duy trì ổn định ở mức trên 1.600 học sinh, tập trung vào các lớp chuyên sâu theo môn học truyền thống và các lớp chuyên theo lĩnh vực khoa học tự nhiên, công nghệ, khoa học xã hội nhằm tiệm cận với Chương trình Giáo dục phổ thông mới.
Với quy mô đào tạo hơn 1.600 học sinh, hoạt động giảng dạy của Trường Phổ thông Năng khiếu hiện được triển khai thông qua sự phối hợp giữa đội ngũ giáo viên cơ hữu, giáo viên hợp đồng và giảng viên thỉnh giảng đến từ các trường đại học thành viên của Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Nhà trường hiện có 51 giáo viên cơ hữu, 13 giáo viên hợp đồng; 80 giảng viên thỉnh giảng và hỗ trợ chuyên môn trong các lĩnh vực chuyên sâu. Việc huy động đội ngũ giảng viên thỉnh giảng góp phần bổ sung nguồn nhân lực chất lượng cao, đồng thời tăng cường liên kết học thuật giữa giáo dục phổ thông chuyên biệt và hệ thống giáo dục đại học. Xét trên tổng quy mô tham gia giảng dạy, tỷ lệ học sinh trên đội ngũ giảng dạy của nhà trường hiện nay là 11 học sinh/giảng viên.
Tuy nhiên, trên phương diện tổ chức và quản trị nhà trường, đội ngũ giáo viên cơ hữu vẫn giữ vai trò nòng cốt trong việc thực hiện các nhiệm vụ thường xuyên như giảng dạy chính khóa, công tác chủ nhiệm, quản lý học sinh, bồi dưỡng học sinh giỏi, tổ chức các hoạt động chuyên môn và triển khai các nhiệm vụ giáo dục khác. Theo đó, tỷ lệ học sinh trên giáo viên cơ hữu hiện ở mức khoảng 31 học sinh/giáo viên, trong khi tỷ lệ tính trên đội ngũ giáo viên thường xuyên (bao gồm giáo viên cơ hữu và giáo viên hợp đồng) ở mức khoảng 25 học sinh/giáo viên. Đối với mô hình trường chuyên – nơi yêu cầu sự đầu tư chuyên sâu trong giảng dạy, bồi dưỡng học sinh giỏi và hỗ trợ phát triển năng lực cá nhân – áp lực về khối lượng công việc đối với đội ngũ giáo viên cơ hữu vẫn là một nội dung cần được quan tâm trong quá trình thực hiện cơ chế tự chủ.
Trong bối cảnh yêu cầu chuyên môn ngày càng cao, đội ngũ giáo viên cơ hữu đảm nhận khối lượng giảng dạy và bồi dưỡng học sinh tương đối lớn nhằm bảo đảm thực hiện kế hoạch đào tạo. Thực tế cho thấy, nhiều giáo viên cơ hữu tại trường tham gia công tác bồi dưỡng đội tuyển học sinh giỏi quốc gia, quốc tế, dẫn đến tổng số tiết giảng dạy thực tế của giáo viên tăng từ 28 đến 30 tiết mỗi tuần. Trong khi đó, định mức giờ chuẩn giảng dạy theo quy định pháp lý của Bộ Giáo dục và Đào tạo đối với giáo viên phổ thông chỉ là 17 tiết mỗi tuần. Như vậy, đội ngũ viên chức tại Trường Phổ thông Năng khiếu đang phải làm việc với khối lượng giảng dạy cao hơn định mức chuẩn hiện hành so với tiêu chuẩn thông thường của ngành.
Khi áp lực khối lượng công việc kéo dài có thể ảnh hưởng nhất định đến hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực và năng suất lao động của đội ngũ giáo viên, quỹ thời gian dành cho hoạt động nghiên cứu khoa học, đổi mới phương pháp giảng dạy, tự bồi dưỡng chuyên môn và hỗ trợ học sinh có thể bị thu hẹp ở một mức độ nhất định, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả thực hiện nhiệm vụ trong dài hạn. Trong bối cảnh đó, đội ngũ giáo viên có thể gặp khó khăn trong việc cân bằng giữa yêu cầu giảng dạy trực tiếp và các nhiệm vụ chuyên môn có tính chiều sâu như nghiên cứu khoa học giáo dục, phát triển học liệu, nâng cao năng lực chuyên môn và hỗ trợ phát triển toàn diện cho học sinh chuyên. Điều này đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện cơ chế phân bổ lao động và tăng cường các giải pháp hỗ trợ nhằm bảo đảm hiệu quả hoạt động của đội ngũ giáo viên, đồng thời duy trì chất lượng đào tạo trong điều kiện thực hiện cơ chế tự chủ.
Song song với áp lực về định mức lao động, một yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến động lực nghề nghiệp của đội ngũ viên chức là khoảng trống chính sách trong cơ chế phân phối thu nhập tăng thêm giữa các cơ sở giáo dục công lập trên cùng địa bàn. Tại TP. Hồ Chí Minh, giáo viên thuộc các trường công lập do Sở Giáo dục và Đào tạo quản lý, hiện được áp dụng cơ chế chi thu nhập tăng thêm theo các chính sách đặc thù của địa phương, được ban hành trên cơ sở nghị quyết của Hội đồng nhân dân Thành phố. Theo đó, hệ số chi thu nhập tăng thêm tối đa có thể đạt mức 1,8 lần so với tiền lương ngạch, bậc, góp phần hỗ trợ cải thiện thu nhập, ổn định đời sống và tạo động lực nghề nghiệp cho đội ngũ giáo viên tại một đô thị có chi phí đắt đỏ như TP. Hồ Chí Minh. Cơ chế này được xem là một yếu tố có ý nghĩa trong việc tạo động lực làm việc, nâng cao mức độ gắn bó nghề nghiệp và hỗ trợ duy trì chất lượng đội ngũ giáo viên công lập. Trong khi đó, Trường Phổ thông Năng khiếu trực thuộc Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh là đơn vị thuộc hệ thống quản lý của cơ quan trung ương, do đó hiện chưa thuộc phạm vi áp dụng cơ chế chi thu nhập tăng thêm theo chính sách đặc thù của TP. Hồ Chí Minh.
Trong bối cảnh đội ngũ giáo viên của nhà trường tham gia đào tạo học sinh trên địa bàn thành phố và đóng góp vào chất lượng giáo dục phổ thông chuyên, sự khác biệt về cơ chế quản lý hành chính dẫn đến những khác biệt nhất định trong chế độ đãi ngộ giữa các nhóm giáo viên công lập cùng hoạt động trên địa bàn. Từ khoảng trống chính sách này có thể tạo ra những tác động nhất định đến mức độ hài lòng nghề nghiệp, động lực làm việc và khả năng duy trì sự gắn bó của đội ngũ viên chức nhà trường trong dài hạn, đặc biệt trong bối cảnh yêu cầu chuyên môn và khối lượng công việc ngày càng gia tăng. Đồng thời, sự khác biệt về chế độ thu nhập cũng đặt ra yêu cầu cần tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện cơ chế hỗ trợ phù hợp nhằm bảo đảm tính ổn định và phát triển bền vững của đội ngũ nhà giáo trong các cơ sở giáo dục công lập thực hiện cơ chế tự chủ.
Sự khác biệt về cơ quan chủ quản đã tạo ra những hệ quả quản lý và “điểm nghẽn” thực tế giữa Trường Phổ thông Năng khiếu, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh và các trường THPT công lập trực thuộc Sở Giáo dục và Đào tạo TP. Hồ Chí Minh.
Về cơ cấu quản lý hành chính, trong khi các trường công lập thông thường thuộc sự quản lý của địa phương, cụ thể là Sở Giáo dục và Đào tạo TP. Hồ Chí Minh, Trường Phổ thông Năng khiếu trực thuộc Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh là cơ sở giáo dục đại học công lập trực thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo, chịu sự quản lý nhà nước của Bộ Giáo dục và Đào tạo, là đơn vị dự toán cấp I, nhận ngân sách trực tiếp từ Chính phủ. Chính sự khác biệt này đã tạo ra các rào cản pháp lý, khiến nhà trường gặp khó khăn trong việc tiếp cận các nguồn ngân sách hỗ trợ đặc thù của địa phương.
Đối với định mức giảng dạy thực tế, đội ngũ giáo viên cơ hữu tại Trường Phổ thông Năng khiếu đảm nhận khối lượng công việc chuyên môn tương đối cao, với số tiết giảng dạy dao động từ 28 đến 30 tiết mỗi tuần. Trong khi đó, định mức giờ chuẩn giảng dạy đối với giáo viên phổ thông theo quy định hiện hành của Bộ Giáo dục và Đào tạo là 17 tiết/tuần. Sự chênh lệch này phản ánh áp lực “khối lượng công việc” nhất định đối với đội ngũ giáo viên trong bối cảnh vừa thực hiện nhiệm vụ giảng dạy, vừa tham gia bồi dưỡng học sinh giỏi và các hoạt động chuyên môn khác. Áp lực khối lượng công việc kéo dài có thể làm thu hẹp quỹ thời gian dành cho các hoạt động có tính chiều sâu như nghiên cứu khoa học, đổi mới phương pháp giảng dạy và phát triển chuyên môn, từ đó đặt ra yêu cầu cần tiếp tục tối ưu hóa mô hình phân bổ lao động nhằm bảo đảm hiệu quả hoạt động và chất lượng đào tạo của nhà trường.
Xét về mức học phí trong năm học 2025–2026, Trường Phổ thông Năng khiếu áp dụng mức thu học phí 1.719.250 đồng/tháng tại cơ sở An Đông và 3.047.500 đồng/tháng tại cơ sở Đông Hòa. Trong khi đó, đối với các trường trung học phổ thông công lập thuộc Sở Giáo dục và Đào tạo TP. Hồ Chí Minh, học sinh hiện được hưởng chính sách miễn 100% học phí theo cơ chế hỗ trợ của địa phương; các mức học phí hiện hành chủ yếu được sử dụng làm căn cứ để ngân sách nhà nước cấp bù kinh phí cho các cơ sở giáo dục công lập. Sự khác biệt về cơ chế tài chính giữa mô hình tự chủ và mô hình được ngân sách địa phương bảo đảm kinh phí hoạt động phản ánh những đặc điểm vận hành khác nhau của từng loại hình cơ sở giáo dục công lập. Đối với Trường Phổ thông Năng khiếu, nguồn thu học phí đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm chi phí vận hành, duy trì hoạt động đào tạo và phát triển các điều kiện hỗ trợ học tập. Đồng thời, điều này cũng đặt ra yêu cầu tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguồn lực tài chính nhằm bảo đảm chất lượng giáo dục và tính bền vững của mô hình tự chủ.
Ngoài ra, sự thay đổi học phí trong giai đoạn thực hiện “cơ chế tự chủ” cho thấy mức chi tài chính của người học và gia đình có xu hướng tăng qua các năm học. Năm học 2022–2023, học phí áp dụng đối với học sinh lớp 10 khóa mới ở mức 1.300.000 đồng/tháng. Đến năm học 2023–2024, mức học phí được điều chỉnh lên 1.397.000 đồng/tháng, tương ứng với mức tăng khoảng 7,5% theo lộ trình điều chỉnh của Nhà nước. Từ năm học 2024–2025, nhà trường thực hiện cơ chế thu học phí theo từng cơ sở đào tạo, với mức 1.495.000 đồng/tháng tại cơ sở An Đông và 2.650.000 đồng/tháng tại cơ sở Đông Hòa. Sang năm học 2025–2026, mức học phí tiếp tục được điều chỉnh lên 1.719.250 đồng/tháng tại cơ sở An Đông và 3.047.500 đồng/tháng tại cơ sở Đông Hòa.
Từ góc độ quản lý tài chính giáo dục, xu hướng điều chỉnh học phí phản ánh nhu cầu bảo đảm nguồn lực cho hoạt động đào tạo chất lượng cao trong điều kiện thực hiện “cơ chế tự chủ”. Đối với Trường Phổ thông Năng khiếu, nguồn thu học phí giữ vai trò quan trọng trong việc duy trì hoạt động chuyên môn, đầu tư cơ sở vật chất và bảo đảm các điều kiện hỗ trợ học tập tại 2 cơ sở đào tạo có đặc điểm vận hành khác nhau. Tuy nhiên, quá trình thực hiện tự chủ cũng đặt ra yêu cầu cân bằng giữa mục tiêu duy trì chất lượng giáo dục, khả năng chi trả của người học và hiệu quả trong việc sử dụng nguồn lực tài chính. Trong bối cảnh nhà trường đồng thời phải bảo đảm chi phí vận hành, đầu tư cơ sở vật chất và duy trì hoạt động chuyên môn, nguồn lực phân bổ cho các chính sách hỗ trợ đội ngũ giáo viên có thể còn chịu những hạn chế nhất định. Điều này cho thấy yêu cầu tiếp tục tối ưu hóa cơ chế phân bổ nguồn lực nhằm bảo đảm tính bền vững của mô hình giáo dục công lập thực hiện “cơ chế tự chủ”.
Ở góc độ quản trị nguồn nhân lực, áp lực cân đối tài chính trong điều kiện thực hiện cơ chế tự chủ phần nào ảnh hưởng đến khả năng mở rộng quy mô đội ngũ giáo viên cơ hữu, trong khi nhu cầu giảng dạy và bồi dưỡng học sinh ngày càng gia tăng. Điều này có thể dẫn đến khối lượng công việc chuyên môn ở mức cao đối với đội ngũ hiện hữu, từ đó làm thu hẹp quỹ thời gian dành cho nghiên cứu khoa học, đổi mới phương pháp giảng dạy và phát triển chuyên môn.
Từ phương diện quản lý kinh tế, việc tối ưu hóa cơ chế phân bổ nguồn lực và xây dựng chính sách hỗ trợ phù hợp cho đội ngũ giáo viên được xem là một trong những yếu tố quan trọng nhằm duy trì động lực nghề nghiệp, nâng cao hiệu quả hoạt động và bảo đảm sự phát triển bền vững của mô hình giáo dục công lập thực hiện cơ chế tự chủ.
4. Giải pháp quản lý kinh tế nhằm nâng cao năng suất lao động tại Trường Phổ thông Năng khiếu, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh
Để nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực và năng suất lao động của đội ngũ viên chức Trường Phổ thông Năng khiếu trong bối cảnh tự chủ, cần xây dựng một hệ thống giải pháp quản lý kinh tế mang tính tổng thể và đồng bộ. Các giải pháp này không thể thực hiện riêng lẻ mà phải là sự kết hợp chặt chẽ giữa việc hoàn thiện thể chế, chính sách bên ngoài và tối ưu hóa quy trình quản trị nội bộ trong nhà trường.
Thứ nhất, cần ưu tiên xem xét từng bước thu hẹp khoảng trống chính sách về cơ chế thu nhập tăng thêm đối với đội ngũ giáo viên Trường Phổ thông Năng khiếu. Trong bối cảnh TP. Hồ Chí Minh đang triển khai các cơ chế, chính sách đặc thù theo tinh thần Nghị quyết số 98/2023/QH15 của Quốc hội, việc nghiên cứu một cơ chế hỗ trợ phù hợp đối với đội ngũ viên chức và người lao động tại Trường Phổ thông Năng khiếu là nội dung có thể được cân nhắc nhằm bảo đảm tính tương thích trong chính sách phát triển nguồn nhân lực giáo dục chất lượng cao trên địa bàn. Theo đó, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh có thể đóng vai trò đầu mối phối hợp với các cơ quan quản lý của TP. Hồ Chí Minh để nghiên cứu khả năng xây dựng cơ chế thí điểm phù hợp đối với Trường Phổ thông Năng khiếu, trên cơ sở tuân thủ quy định pháp luật hiện hành và đặc điểm quản lý của đơn vị trực thuộc cơ quan trung ương. Cơ chế này, nếu được triển khai phù hợp, có thể góp phần nâng cao động lực nghề nghiệp, tăng cường khả năng duy trì đội ngũ giáo viên chất lượng cao và tạo điều kiện ổn định nguồn nhân lực phục vụ đào tạo học sinh năng khiếu trong dài hạn.
Về phương diện hạch toán kinh tế và quản lý ngân sách công, việc nghiên cứu cơ chế hỗ trợ thu nhập tăng thêm cho đội ngũ giáo viên Trường Phổ thông Năng khiếu có thể được xem xét thông qua nhiều phương án phù hợp với khuôn khổ pháp lý hiện hành. Một hướng tiếp cận có thể là nghiên cứu cơ chế phối hợp nguồn lực giữa Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh và chính quyền địa phương, trong đó nguồn kinh phí hỗ trợ được thực hiện theo hình thức ngân sách ủy quyền, hỗ trợ mục tiêu hoặc cơ chế đặc thù phù hợp với đặc điểm của đơn vị trực thuộc cơ quan trung ương, nhưng thực hiện nhiệm vụ giáo dục trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
Trong trường hợp cơ chế hỗ trợ phù hợp được triển khai, việc từng bước thu hẹp khoảng cách thu nhập giữa giáo viên Trường Phổ thông Năng khiếu và đội ngũ giáo viên thuộc hệ thống trường công lập trực thuộc Sở Giáo dục và Đào tạo TP.HCM có thể tạo ra những tác động tích cực đối với “động lực nghề nghiệp”, mức độ gắn bó và khả năng duy trì đội ngũ giáo viên chất lượng cao. Đồng thời, điều này giúp giáo viên ổn định hơn trong công tác chuyên môn và phát triển nghề nghiệp lâu dài, tạo lập môi trường làm việc ổn định hơn, giúp đội ngũ giáo viên yên tâm tập trung vào hoạt động giảng dạy, bồi dưỡng học sinh giỏi và phát triển chuyên môn trong tương lai.
Từ góc độ quản lý kinh tế nguồn nhân lực, cơ chế đãi ngộ phù hợp không chỉ có ý nghĩa về thu nhập mà còn đóng vai trò như một công cụ hỗ trợ nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực lao động, góp phần duy trì chất lượng đào tạo và tính bền vững của mô hình giáo dục công lập thực hiện cơ chế tự chủ.
Thứ hai, điều chỉnh mô hình phân bổ nguồn lực lao động, góp phần giảm áp lực khối lượng công việc chuyên môn. Nhà trường cần tiếp tục điều chỉnh mô hình quản trị nhân sự bằng việc chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình sử dụng lao động khép kín sang mô hình mở rộng mạng lưới chuyên gia chia sẻ. Cụ thể, trường cần tận dụng lợi thế sẵn có của một đơn vị trực thuộc Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, bằng việc sử dụng sức mạnh hệ thống như ký kết hợp đồng với các giảng viên trẻ, các nghiên cứu sinh xuất sắc từ các trường đại học thành viên để họ tham gia thỉnh giảng, hướng dẫn học sinh làm nghiên cứu khoa học hoặc bồi dưỡng học sinh giỏi. Sự bổ trợ này sẽ góp phần giảm áp lực khối lượng giảng dạy; thời gian được giảm tải có thể tạo điều kiện để giáo viên đầu tư nhiều hơn vào chất lượng bài giảng, thiết kế chương trình học thuật tiên tiến, tham gia nghiên cứu khoa học giáo dục và phát triển học liệu chuyên ngành. Đây được xem là một hướng tiếp cận phù hợp nhằm nâng cao năng suất lao động một cách thực chất và bền vững trong một cơ sở giáo dục tinh hoa.
Thứ ba, tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguồn thu học phí tự chủ gắn liền với quản trị chi phí thông minh. Với mức học phí mới áp dụng tại hai cơ sở, dòng tiền tích lũy từ học phí cần được phân bổ theo tỷ lệ khoa học: ưu tiên tỷ trọng phù hợp cho chính sách nhân sự; phần còn lại dành cho chi phí vận hành và đầu tư cơ sở vật chất. Nhà trường cần từng bước tối ưu hóa bộ máy hỗ trợ hành chính gián tiếp thông qua việc đẩy mạnh chuyển đổi số trong công tác quản lý giáo dục.
Việc áp dụng đồng bộ các phần mềm quản lý học sinh trực tuyến, hệ thống học liệu số… sẽ giảm thiểu tối đa các thao tác phi sản xuất và công việc giấy tờ thủ công của giáo viên. Khi gánh nặng hành chính được trút bỏ, hiệu suất sử dụng thời gian của người thầy cho công việc cốt lõi là tương tác và phát triển năng lực tư duy của học sinh sẽ tăng lên đáng kể, qua đó giúp tối ưu hóa hệ số hiệu quả công nghệ giáo dục trong hệ thống.
Thứ tư, đổi mới căn bản phương thức đánh giá hiệu quả công việc dựa trên kết quả đầu ra thực tế thông qua bộ chỉ số đánh giá hiệu quả công việc gắn với thu nhập, phù hợp với các quy định mới về quản trị đơn vị công lập tự chủ. Nhà trường cần xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá năng suất lao động đa chiều, không chỉ dựa trên thâm niên hay số giờ lên lớp định lượng, mà phải đặt trọng tâm vào các chỉ số chất lượng cao như: kết quả học tập, thành tích học sinh giỏi, hoạt động nghiên cứu khoa học, đổi mới phương pháp giảng dạy, mức độ hài lòng của người học, và các đóng góp sáng tạo vào các hoạt động giáo dục tiên tiến của trường.
Việc phân loại kết quả hoàn thành nhiệm vụ, từ hoàn thành tốt đến hoàn thành xuất sắc, phải được thực hiện công khai, minh bạch và có sự phản biện dân chủ. Những viên chức đạt thành tích xuất sắc vượt mức chỉ tiêu đề ra cần được nhận mức thưởng tài chính xứng đáng từ quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp của nhà trường, qua đó tạo ra cơ chế khuyến khích đổi mới, nâng cao chất lượng chuyên môn và thúc đẩy tinh thần đổi mới sáng tạo không ngừng trong toàn đội ngũ.
5. Kết luận
Nâng cao năng suất lao động của đội ngũ viên chức tại các cơ sở giáo dục công lập thực hiện “cơ chế tự chủ” là một yêu cầu quan trọng trong bối cảnh đổi mới quản trị giáo dục và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực công. Qua nghiên cứu trường hợp tại Trường Phổ thông Năng khiếu, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh: Nghiên cứu bước đầu cho thấy quá trình thực hiện tự chủ tài chính đặt ra những yêu cầu mới đối với công tác quản trị nguồn nhân lực, phân bổ lao động và bảo đảm cơ chế tạo động lực nghề nghiệp cho đội ngũ giáo viên. Kết quả phân tích cho thấy áp lực về khối lượng giảng dạy, cùng với những giới hạn nhất định về nguồn nhân lực, có thể ảnh hưởng đến quỹ thời gian dành cho nghiên cứu khoa học, đổi mới phương pháp giảng dạy và phát triển chuyên môn của giáo viên trong dài hạn. Đồng thời, sự khác biệt trong cơ chế quản lý hành chính giữa các cơ sở giáo dục công lập trên cùng địa bàn cũng tạo ra một số chênh lệch về chính sách trong thu nhập tăng thêm và chế độ đãi ngộ đối với viên chức nhà trường.
Từ góc độ quản lý kinh tế, việc nâng cao năng suất lao động trong điều kiện thực hiện “cơ chế tự chủ” cần được tiếp cận theo hướng đồng bộ giữa việc hoàn thiện cơ chế chính sách, tối ưu hóa phân bổ nguồn lực và nâng cao hiệu quả quản trị tổ chức. Trong đó, việc nghiên cứu cơ chế hỗ trợ phù hợp đối với đội ngũ giáo viên, tăng cường khai thác nguồn lực chuyên môn từ hệ thống Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong quản trị và hoàn thiện cơ chế đánh giá hiệu quả công việc được kỳ vọng góp phần định hướng phù hợp trong việc nâng cao chất lượng hoạt động của đội ngũ viên chức.
Nghiên cứu góp phần bổ sung cơ sở tham khảo cho việc hoạch định chính sách quản lý kinh tế và quản trị nguồn nhân lực trong các cơ sở giáo dục công lập thực hiện “cơ chế tự chủ”, đồng thời gợi mở một số hướng tiếp cận nhằm bảo đảm sự phát triển ổn định và bền vững của mô hình giáo dục phổ thông chuyên trong giai đoạn hiện nay.
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2018). Thông tư số 32/2018/TT-BGDĐT ngày 28/12/2018 ban hành Chương trình Giáo dục phổ thông mới.
2. Chính phủ (2021). Nghị định số 60/2021/NĐ-CP ngày 15/8/2021 quy định cơ chế tự chủ tài chính của đơn vị sự nghiệp công lập.
3. Chính phủ (2026). Nghị định số 75/2026/NĐ-CP ngày 16/3/2026 quy định về chế độ tự chủ, tự chịu trách nhiệm trong quản lý, sử dụng kinh phí quản lý hành chính.
4. Hội đồng nhân dân TP. Hồ Chí Minh (2023). Nghị quyết số 185/2023/NQ-HĐND ngày 08/12/2023 về dự toán thu ngân sách nhà nước và dự toán thu, chi ngân sách năm 2024.
5. Quốc hội (2023). Nghị quyết số 98/2023/QH15 ngày 01/8/2023 về thí điểm một số cơ chế, chính sách đặc thù phát triển TP. Hồ Chí Minh.
6. Trường Phổ thông Năng khiếu (2022). Quyết định ban hành Kế hoạch chiến lược phát triển giai đoạn 2022-2025 của Trường Phổ thông Năng khiếu, ngày 10/12/2022.



