Digital public administration: roles, risks, and the transformation process in the Russian Federation
TS. Nguyễn Thị Lan Anh
Trường Đại học Tài chính – Marketing (UFM)
(Quanlynhanuoc.vn) – Kỷ nguyên số đã tác động đến mọi lĩnh vực hoạt động của chính phủ, bao gồm: kinh tế, chính trị và hành chính công. Bài viết trình bày động lực phát triển của chính phủ điện tử trên thế giới và ở Nga, xem xét các đặc điểm của chính phủ số, đồng thời xác định các rủi ro và vai trò của quản lý công số cũng như định hướng xây dựng mô hình chính cho sự phát triển của quản lý công số tại Nga.
Từ khóa: Chính phủ số; chuyển đổi số; quản lý công số; dịch vụ công.
Abstract: The digital age has impacted every aspect of government operations, including the economy, politics, and public administration. This article examines the drivers of e-government development worldwide and in Russia, explores the characteristics of digital government, identifies the risks and the role of digital public administration, and outlines the key model for the development of digital public administration in Russia.
Keywords: Digital government, digital transformation, digital public administration, public services.
1. Vai trò, đặc điểm của quản lý công số tại Liên bang Nga
Cải cách hành chính công bằng công nghệ số hiện đang được tiến hành trên toàn thế giới. Trong Chỉ số phát triển chính phủ điện tử của Liên Hợp quốc năm 2022, có ba quốc gia đứng đầu là Đan Mạch, Phần Lan và Hàn Quốc, Liên bang Nga xếp thứ 42 trong số 193 quốc gia. Thành công của các quốc gia này trong lĩnh vực chính phủ điện tử gắn liền với việc tích cực triển khai các đổi mới kỹ thuật số trong tất cả các cơ quan chính phủ, sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (BigData), tăng cường khả năng tiếp cận và tính toàn diện, sự tham gia của người dân và việc cung cấp nhiều loại dịch vụ (thẻ căn cước điện tử, dịch vụ thuế trực tuyến, hộp thư điện tử, v.v.), xây dựng luật về an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Việc phát triển chính phủ số cũng được thúc đẩy bởi sự trao đổi kiến thức liên tục và sự hợp tác giữa các cơ quan chính phủ và các bên liên quan.
Trong thực tiễn toàn cầu, một trong những chỉ số quan trọng về mức độ “trưởng thành kỹ thuật số” của quản lý công là sự chuyển đổi từ chính phủ điện tử sang chính phủ số. Vì chính phủ số là sự phát triển của chính phủ điện tử, nên nó có một số đặc điểm riêng. Tập đoàn Gartner định nghĩa chính phủ số là một chính phủ được thiết kế và vận hành để tận dụng dữ liệu số nhằm tối ưu hóa, thúc đẩy đổi mới và cung cấp các dịch vụ công.
Quản lý công số có thể được hiểu là khái niệm sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông trong hoạt động của các cơ quan và tổ chức chính phủ nhằm tối ưu hóa các quy trình, nâng cao chất lượng dịch vụ cung cấp và cải thiện sự tương tác với người dân, doanh nghiệp và các bên liên quan khác.
Quản lý công số đóng góp lớn trong sự phát triển của đất nước với một số vai trò như sau:
(1) Nâng cao hiệu quả hoạt động của các cơ quan nhà nước. Công nghệ số cho phép tự động hóa các quy trình, tăng tốc độ truy cập thông tin và tối ưu hóa nguồn lực, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động của các cơ quan chính phủ.
(2) Nâng cao chất lượng dịch vụ công. Công nghệ số cho phép cung cấp các dịch vụ công trực tuyến, giúp đơn giản hóa thủ tục, giảm bớt giấy tờ và tiết kiệm thời gian cho doanh nghiệp và cá nhân. Điều này cũng thúc đẩy sự tương tác minh bạch và dễ tiếp cận hơn giữa nhà nước và xã hội.
(3) Tính minh bạch và cởi mở. Công nghệ số cho phép quản trị cởi mở và minh bạch hơn, cung cấp cho người dân quyền tiếp cận thông tin về các hoạt động của chính phủ, chi tiêu ngân sách và các quyết định. Điều này giúp ngăn ngừa tham nhũng, tăng cường kiểm soát hoạt động của các cơ quan chính phủ và thúc đẩy lòng tin giữa chính phủ và người dân.
(4) Kích hoạt quy trình tham gia của người dân. Quản lý công số thúc đẩy sự tham gia nhiều hơn của người dân vào các quy trình ra quyết định thông qua các nền tảng điện tử để phản hồi, bỏ phiếu, thảo luận công khai và tham gia các cuộc tham vấn trực tuyến.
(5) Sử dụng dữ liệu để đưa ra quyết định. Chính phủ số cung cấp khả năng thu thập, lưu trữ và phân tích khối lượng lớn dữ liệu để xác định xu hướng và đưa ra các quyết định sáng suốt dựa trên dữ liệu và số liệu thống kê.
(6) Quản lý khủng hoảng. Trong các tình huống khủng hoảng như thiên tai, đại dịch hoặc mối đe dọa khủng bố, chính phủ số có thể bảo đảm phản ứng và phối hợp nhanh chóng hơn.
(7) Giảm chi phí vận hành bộ máy nhà nước và triển khai thành công các dự án cấp quốc gia, đồng thời giảm thiểu chi phí thực hiện.
Các đặc điểm của chính phủ số
| Đặc điểm | Mô tả |
| Hình thức kỹ thuật số | Việc xây dựng các chính sách, chương trình và dịch vụ mới phải dựa trên các quy trình kỹ thuật số, có nghĩa là chính phủ phải hoàn toàn số hóa, điều này đòi hỏi những chuyển đổi cơ bản. |
| Điều chỉnh luật pháp để triển khai công nghệ số | Thực tế kỹ thuật số mới đòi hỏi sự chuyển đổi khung pháp lý hiện hành vì khung pháp lý hiện tại không tính đến những đặc điểm riêng biệt của nó. |
| Sự minh bạch tối đa và những thay đổi trong hình thức làm việc của các cơ quan chính phủ | Hiện nay, các cơ quan nhà nước yêu cầu công chức phải hợp tác với các bên liên quan khác thông qua nhiều hình thức khác nhau về nhiều vấn đề, trong khi trước đây nhà nước là nguồn thông tin đáng tin cậy duy nhất. |
| Chuyển đổi vai trò của công chức | Trong chính phủ số các công chức đóng vai trò là người trung gian, người truyền đạt thông tin và người tham gia mạng lưới, có nhiệm vụ xác định các vấn đề địa phương, quốc gia và quốc tế, đồng thời tập hợp năng lực trí tuệ của các bên liên quan để giải quyết các vấn đề đã được xác định. |
| Thay thế các phương pháp tuyến tính bằng tương tác hàm mũ để giải quyết vấn đề | Chính phủ số cần tham gia vào các hệ sinh thái đổi mới mở và thông qua tương tác với môi trường, xác định không phải nhu cầu của chính mình, mà là các khía cạnh có vấn đề. Các quan chức nhà nước phải giải quyết những thách thức mà họ gặp phải một cách cởi mở và hợp tác với tất cả các bên liên quan để đưa ra các quyết định toàn cầu chung, được thúc đẩy bởi cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. |
| Quá trình chuyển đổi của các cơ quan chính phủ sang phần mềm mã nguồn mở | Việc triển khai phần mềm mã nguồn mở sẽ cho phép chính quyền địa phương, khu vực và quốc gia chia sẻ các giải pháp và cùng phát triển dịch vụ với các bên liên quan. |
| Áp dụng tư duy số trong công chức | Vì các dịch vụ dành cho cá nhân và doanh nghiệp có thể được cung cấp trên bất kỳ thiết bị, nền tảng hoặc hệ sinh thái nào khác, nên các quan chức chính phủ không nên kỳ vọng người dân sẽ liên hệ với họ để được cung cấp dịch vụ. |
| Tính phổ biến và chủ động của các dịch vụ công cộng, đồng thời cũng là sự vô hình của các dịch vụ công cộng. | Người dùng không cần phải tương tác với các quan chức chính phủ vì nhu cầu của họ sẽ được đáp ứng ngay lập tức hoặc trước khi phát sinh. |
| Tiếp tục mở rộng cấu trúc chính phủ số. | Cấu trúc của chính phủ số rộng hơn so với chính phủ điện tử. Nó bao gồm cả các tổ chức chính phủ và phi chính phủ, các tổ chức thương mại, công dân và các hiệp hội, những người có quyền truy cập dữ liệu thông qua tương tác với nhà nước hoặc cung cấp dịch vụ của họ trên các nền tảng của nhà nước. |
| Dữ liệu thu thập theo thời gian thực đóng vai trò ưu tiên trong việc ra quyết định | Trong trường hợp này, việc tự động hóa công việc của các cơ quan chính phủ được đảm bảo ở mức tối đa và hiệu quả của các quyết định mà họ đưa ra được nâng cao. |
2. Một số thách thức của quản lý công số trong quá trình phát triển
Một là, sự phát triển của công nghệ số làm tăng nguy cơ bị tấn công mạng và rò rỉ dữ liệu. Kẻ tấn công có thể nhắm mục tiêu vào các hệ thống thông tin của chính phủ, điều này có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng như rò rỉ dữ liệu cá nhân của công dân, gián đoạn các dịch vụ của chính phủ và làm suy giảm niềm tin vào các giải pháp kỹ thuật số. Tất cả những điều này đòi hỏi phải nâng cao mức độ an ninh mạng để bảo vệ dữ liệu cá nhân khỏi việc truy cập trái phép và lạm dụng.
Hai là, việc tiếp cận không đồng đều với các công nghệ kỹ thuật số giữa các tầng lớp dân cư khác nhau có thể dẫn đến khoảng cách kỹ thuật số. Người dân ở các vùng sâu, vùng xa hoặc các nhóm thu nhập thấp có thể bị loại trừ khỏi việc sử dụng các dịch vụ trực tuyến của chính phủ, làm trầm trọng thêm tình trạng bất bình đẳng xã hội.
Ba là, quá trình chuyển đổi sang quản lý công số có thể gặp phản kháng hoặc gặp khó khăn trong việc tích hợp với các cấu trúc analog truyền thống đã hoạt động trong thời gian dài. Điều này có thể làm chậm quá trình triển khai các giải pháp kỹ thuật số và làm giảm hiệu quả của các cải cách.
Bốn là, việc lạm dụng dữ liệu hoặc bảo vệ thông tin cá nhân không đầy đủ có thể dẫn đến sự mất lòng tin của công chúng đối với các cơ quan chính phủ. Các chính phủ phải tích cực nỗ lực tăng cường tính minh bạch, bảo đảm quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu.
Năm là, việc phát triển và triển khai các giải pháp kỹ thuật số đòi hỏi nguồn lực đáng kể, cả về tài chính lẫn nhân lực. Không phải tất cả các quốc gia và khu vực đều có thể ngay lập tức triển khai số hóa quy mô lớn trong quản lý công, và điều này có thể gây khó khăn cho một số khu vực kém phát triển hơn.
Sáu là, yếu tố con người. Một trong những yếu tố then chốt cho sự thành công của quản lý công số là việc chuẩn bị và đào tạo đội ngũ công chức. Cần chú trọng đào tạo nhân viên và đảm bảo trình độ kỹ thuật của họ để họ có thể làm việc hiệu quả với các công cụ và công nghệ kỹ thuật số.
3. Quá trình chuyển đổi quản lý công số
Quá trình chuyển đổi sang quản lý công số vẫn là một lĩnh vực phát triển quan trọng, có thể cải thiện đáng kể chất lượng dịch vụ công, nâng cao hiệu quả và tính minh bạch trong công việc, đồng thời tạo điều kiện cho sự tương tác tích cực hơn với người dân. Việc chủ động giải quyết các vấn đề nan giải và sử dụng công nghệ số một cách có trách nhiệm để đáp ứng nhu cầu của người dân và doanh nghiệp là rất quan trọng.
Thứ nhất, tiếp tục cải cách trong quản lý công, tạo điều kiện thuận lợi cho việc chuyển đổi các cơ quan chính phủ thành các nền tảng kỹ thuật số thực hiện các chức năng quản lý nhà nước và cung cấp dịch vụ một cách minh bạch và hiệu quả. Nhiệm vụ trọng yếu của cuộc cải cách là điều chỉnh các cơ quan chính phủ sao cho phù hợp với những thách thức trong bối cảnh mới. Thông qua việc triển khai số hóa và các giải pháp nền tảng, cơ cấu quản lý đang được cải thiện; số lượng nhân viên và quản lý dư thừa trong bộ máy nhà nước đang được giảm thiểu; và số lượng chức năng do công chức thực hiện đang được tối ưu hóa.
Thứ hai, việc nâng cao trình độ lập kế hoạch chiến thuật và chiến lược nhằm đạt được các mục tiêu phát triển quốc gia cho nền kinh tế Liên bang Nga được thực hiện thông qua việc chuyển đổi mô hình “quản lý dịch vụ” thành mô hình “chính phủ thống nhất”.
Thứ ba, chuyển đổi các quy trình của các bộ phận sang hình thức điện tử, bao gồm cả các hoạt động quản lý và giám sát.
Thứ tư, mở rộng phạm vi dịch vụ của chính phủ hoạt động 24/7, phần lớn trong số đó được cung cấp tự động.
Thứ năm, nâng cao chất lượng hệ thống hỗ trợ người sử dụng dịch vụ công của các cơ quan nhà nước, vận hành nền tảng cung cấp dịch vụ, điều này vô cùng quan trọng đối với việc thực hiện các ưu tiên xã hội trong chiến lược phát triển của đất nước.
Thứ sáu, sử dụng dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo. Việc thu thập và phân tích dữ liệu lớn cho phép các cơ quan chính phủ xác định xu hướng, tối ưu hóa nguồn lực, nâng cao hiệu quả quy trình và đưa ra các quyết định sáng suốt hơn.
Thứ bảy, xóa bỏ sự phát triển không đồng đều trong các lĩnh vực kinh tế, dân số, phát triển kỹ thuật số và giáo dục trong nước, qua đó giảm thiểu rủi ro chính trị và tăng cường tính minh bạch của chính quyền địa phương.
4. Kết luận
Thế giới đang có xu hướng tích cực số hóa trong lĩnh vực quản lý công, một mặt do nhu cầu ngày càng tăng của xã hội về chất lượng dịch vụ do nhà nước cung cấp, mặt khác do sự phát triển của công nghệ thông tin và truyền thông. Một nền tảng kỹ thuật số thống nhất, là kết quả của quá trình chuyển đổi số trong quản lý công, sẽ cho phép đưa ra nhiều quyết định chính trị và hành chính quan trọng, từ đó tăng cường tính minh bạch và hiệu quả của công tác quản lý. Tuy nhiên, cần phải tính đến tất cả các rủi ro và mối đe dọa có tác động tiêu cực đến sự phát triển của nền hành chính công số. Một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng chiến lược phát triển lĩnh vực quản lý công số là xem xét kinh nghiệm quốc tế trong việc cung cấp dịch vụ và giải quyết các vấn đề phát sinh. Quản lý số là động lực thúc đẩy phát triển kinh tế trong thời đại số và nâng cao tính minh bạch, hiệu quả của chính phủ, cũng như chất lượng dịch vụ cung cấp cho cá nhân và các tổ chức pháp nhân.
Tài liệu tham khảo:
1. OECD. (2024). 2023 OECD Digital Government Index. OECD Publishing.
2. United Nations. (2024). UN E-Government Survey 2024. United Nations.
3. World Bank. (2022). GovTech Maturity Index 2022 Update. World Bank.
4. Wirtz, B. W., Weyerer, J. C., & Geyer, C. (2021). Artificial Intelligence and Public Administration.
5. Meijer, A., & Thaens, M. (2022). Digital governance.
6. Scholta, H., et al. (2023). One-stop government.
7. Criado, J. I., et al. (2021). Digital government transformation.
8. Janssen, M., et al. (2020). Data governance in the public sector.
9. Gil-Garcia, J. R., et al. (2022). Smart government.
10. Mergel, I. (2020). Digital transformation in government.
11. Цифровое государственное управление: роль, риски и новые парадигмы развития. https://www.vestnykeps.ru/0323/12.pdf



