Phân cấp tài khóa và bình đẳng giới: Cơ sở lý luận, kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Fiscal decentralization and gender equality: theoretical foundations, international experience and policy implications

ThS. Nguyễn Thị Diễm
Trường Đại học Lao động – Xã hội (Cơ sở II)
NCS Trường Đại học Tài chính – Marketing
Email: diemnt@ldxh.edu.vn
TS. Nguyễn Thế Khang
Trường Đại học Tài chính – Marketing
Email: nguyenthekhang@ufm.edu.vn
PGS.TS. Đoàn Văn Đính
Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh
Email: doanvandinh@iuh.edu.vn

(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết hệ thống hóa cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa phân cấp tài khóa và bình đẳng giới. Thông qua phương pháp tổng quan tài liệu, nghiên cứu tổng hợp kinh nghiệm quốc tế về thúc đẩy bình đẳng giới thông qua phân cấp tài khóa và lồng ghép giới trong quản lý tài chính công. Kết quả phân tích cho thấy, phân cấp tài khóa có thể góp phần cải thiện bình đẳng giới thông qua nâng cao hiệu quả cung cấp các dịch vụ công; tuy nhiên, hiệu quả này phụ thuộc vào chất lượng thể chế, năng lực quản trị địa phương và việc lồng ghép mục tiêu bình đẳng giới trong chu trình ngân sách. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm hoàn thiện cơ chế phân cấp tài khóa, tăng cường ngân sách đáp ứng giới và nâng cao chất lượng quản trị địa phương, góp phần thúc đẩy bình đẳng giới và phát triển bền vững.

Từ khóa: Phân cấp tài khóa; bình đẳng giới; ngân sách đáp ứng giới; chất lượng thể chế; quản lý tài chính công.

Abstract: This paper systematizes the theoretical foundations of the relationship between fiscal decentralization and gender equality. Using a literature review approach, it synthesizes international experiences in promoting gender equality through fiscal decentralization and gender mainstreaming in public financial management. The findings indicate that fiscal decentralization can contribute to improving gender equality by enhancing the efficiency of public service delivery. However, its effectiveness depends on institutional quality, local governance capacity, and the integration of gender objectives throughout the budget cycle. Based on these findings, the paper proposes several policy implications including improving the fiscal decentralization framework, strengthening gender-responsive budgeting, and enhancing local governance capacity to promote gender equality and sustainable development.

Keywords: Fiscal decentralization; gender equality; gender-responsive budgeting; institutional quality; public financial management.

1. Đặt vấn đề

Theo Quỹ Nhi đồng Liên Hợp quốc (UNICEF, 2017), bình đẳng giới là trạng thái mà phụ nữ và nam giới có điều kiện, cơ hội và sự đối xử bình đẳng để phát huy đầy đủ tiềm năng, thực hiện quyền con người và đóng góp vào sự phát triển kinh tế – xã hội, văn hóa và chính trị. Bình đẳng giới không có nghĩa là phụ nữ và nam giới trở nên giống nhau mà là các quyền, trách nhiệm và cơ hội của họ không phụ thuộc vào giới tính khi sinh. Bình đẳng giới không chỉ là một quyền cơ bản của con người mà còn được xem là điều kiện tiên quyết cho phát triển bền vững và tăng trưởng bao trùm.

Tại Việt Nam, bình đẳng giới luôn được xác định là một trong những mục tiêu quan trọng của quá trình phát triển kinh tế – xã hội. Điều này được thể hiện rõ trong Chiến lược quốc gia về bình đẳng giới giai đoạn 2021 – 2030 (Chính phủ, 2021), với mục tiêu tổng quát là tiếp tục thu hẹp khoảng cách giới, tạo điều kiện để phụ nữ và nam giới tham gia và thụ hưởng bình đẳng trong các lĩnh vực của đời sống xã hội, qua đó, góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước. Chiến lược cũng đặt ra nhiều chỉ tiêu cụ thể trong các lĩnh vực chính trị, kinh tế, lao động, giáo dục, y tế và phòng ngừa bạo lực trên cơ sở giới; đồng thời, nhấn mạnh trách nhiệm của các bộ, ngành và chính quyền địa phương trong việc thực hiện các mục tiêu bình đẳng giới. Đáng chú ý, nguồn kinh phí thực hiện chiến lược được bố trí từ ngân sách nhà nước hằng năm của các bộ, ngành và địa phương, cho thấy, vai trò quan trọng của việc phân bổ và sử dụng nguồn lực công trong thúc đẩy bình đẳng giới tại Việt Nam.

Mặc dù Việt Nam đã đạt được nhiều kết quả tích cực trong thúc đẩy bình đẳng giới và đang đẩy mạnh quá trình phân cấp, phân quyền cho chính quyền địa phương, song các nghiên cứu tổng hợp về vai trò của phân cấp tài khóa đối với bình đẳng giới vẫn còn tương đối hạn chế. Đặc biệt, chưa có nhiều nghiên cứu tập trung phân tích cơ sở lý luận, tổng hợp kinh nghiệm quốc tế và rút ra các hàm ý chính sách phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Do đó, việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, tổng hợp kinh nghiệm quốc tế và rút ra các hàm ý chính sách cho Việt Nam là cần thiết nhằm làm rõ vai trò của phân cấp tài khóa trong thúc đẩy bình đẳng giới; đồng thời, góp phần nâng cao hiệu quả quản trị công và thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững trong giai đoạn hiện nay.

2. Cơ sở lý luận về phân cấp tài khóa và bình đẳng giới

2.1. Phân cấp tài khóa

Phân cấp tài khóa (Fiscal Decentralization) là quá trình chuyển giao quyền hạn và trách nhiệm về tài khóa từ chính quyền trung ương cho các cấp chính quyền địa phương, bao gồm: quyền huy động nguồn thu, quyết định chi tiêu ngân sách và quản lý các hoạt động tài chính công (Oates, 1972). Theo Akai và Sakata (2002), phân cấp tài khóa không chỉ là sự chuyển giao quyền lực về thu và chi ngân sách mà còn trao cho chính quyền địa phương quyền chủ động điều chỉnh sự mất cân đối giữa nguồn lực tài chính và nhu cầu cung ứng dịch vụ công của địa phương. Mở rộng quan điểm này, Brodjonegoro và Martínez-Vázquez (2004) cho rằng, phân cấp tài khóa được cấu thành bởi bốn nội dung cơ bản: (1) Phân cấp chi ngân sách; (2) Phân cấp nguồn thu; (3) Cơ chế điều hòa và chuyển giao ngân sách giữa các cấp chính quyền; (4) Quyền vay nợ của chính quyền địa phương. Bốn nội dung này phản ánh mức độ tự chủ tài khóa và trách nhiệm của chính quyền địa phương trong việc huy động, phân bổ và sử dụng nguồn lực công.

2.2. Bình đẳng giới

Theo UNICEF (2023), bình đẳng giới là trạng thái mà phụ nữ và nam giới có cơ hội, quyền lợi và trách nhiệm bình đẳng trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội. Bình đẳng giới không có nghĩa là phụ nữ và nam giới giống nhau mà bảo đảm mọi cá nhân đều có cơ hội phát huy năng lực và tiếp cận bình đẳng với các nguồn lực phát triển mà không bị phân biệt đối xử trên cơ sở giới tính. Bên cạnh đó, theo Liên Hợp quốc (2020), bình đẳng giới không chỉ là một quyền con người cơ bản mà còn là nền tảng thiết yếu để xây dựng một thế giới hòa bình, thịnh vượng và phát triển bền vững; đồng thời, là điều kiện tiên quyết để thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs).

Để đánh giá mức độ bình đẳng giới trong thực tiễn, nhiều tổ chức quốc tế đã xây dựng các chỉ số tổng hợp phản ánh những khía cạnh cơ bản của bình đẳng giới. Theo đó, các tổ chức quốc tế, như: Chương trình phát triển của Liên Hợp quốc (UNDP) và Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) đã phát triển nhiều bộ chỉ số tổng hợp, bao gồm: Gender Inequality Index (GII), Gender Development Index (GDI) và Global Gender Gap Index (GGGI) để phản ánh mức độ bình đẳng giới giữa các quốc gia.

2.3. Mối quan hệ giữa phân cấp tài khóa và bình đẳng giới

Mối quan hệ giữa phân cấp tài khóa và bình đẳng giới được giải thích bởi nhiều cách tiếp cận khác nhau trong kinh tế công, quản trị công và phát triển. Các lý thuyết này đều cho rằng, phân cấp tài khóa có thể tác động đến bình đẳng giới thông qua các cơ chế, như: nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực công, cải thiện chất lượng quản trị, tăng cường trách nhiệm giải trình và mở rộng khả năng tiếp cận các dịch vụ công. Tuy nhiên, mức độ và chiều hướng tác động của phân cấp tài khóa phụ thuộc đáng kể vào chất lượng thể chế, năng lực quản trị và bối cảnh thực thi chính sách của từng quốc gia hoặc địa phương.

Theo lý thuyết tài chính công của Musgrave (1959), khu vực công có ba chức năng cơ bản, gồm: phân bổ nguồn lực, phân phối thu nhập và ổn định kinh tế. Trên cơ sở đó, lý thuyết phân cấp tài khóa của Oates (1972) cho rằng, việc trao quyền cho chính quyền địa phương giúp nâng cao hiệu quả cung cấp dịch vụ công do chính quyền địa phương hiểu rõ hơn nhu cầu của người dân và điều kiện thực tế của từng địa phương.

Từ góc độ thể chế, lý thuyết quản trị địa phương (Local Governance Theory) và lý thuyết thể chế (Institutional Theory) nhấn mạnh rằng, hiệu quả của phân cấp tài khóa phụ thuộc đáng kể vào chất lượng quản trị và mức độ trách nhiệm giải trình của chính quyền địa phương (Faguet, 2012; Shah, 2006). Khi thể chế minh bạch, hiệu quả và có trách nhiệm giải trình, phân cấp tài khóa giúp các nguồn lực được phân bổ công bằng hơn và hướng tới các nhóm yếu thế; ngược lại, trong môi trường thể chế yếu, hiệu quả của phân cấp tài khóa có thể bị hạn chế (Manor, 1999).

Theo cách tiếp cận ngân sách đáp ứng giới do Elson (1998) đề xuất nhấn mạnh rằng, chính sách tài khóa cần được thiết kế theo hướng lồng ghép yếu tố giới nhằm bảo đảm tính công bằng và hiệu quả trong phân bổ nguồn lực công. Quan điểm này sau đó được Stotsky (2016) tiếp tục phát triển và hoàn thiện thông qua việc tổng kết kinh nghiệm triển khai ngân sách đáp ứng giới tại nhiều quốc gia. Khi chính quyền địa phương được trao quyền lập kế hoạch và quyết định chi tiêu ngân sách, việc lồng ghép giới trong toàn bộ quy trình ngân sách sẽ giúp phản ánh đầy đủ hơn nhu cầu của phụ nữ và các nhóm yếu thế, qua đó, góp phần thúc đẩy bình đẳng giới (Rubin và Bartle, 2021; Sharp và Broomhill, 2002).

Do vậy, phân cấp tài khóa có thể tác động đến bình đẳng giới thông qua ba cơ chế chủ yếu: (1) Nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực công và cung cấp dịch vụ công; (2) Cải thiện chất lượng thể chế, tăng cường trách nhiệm giải trình và sự tham gia của người dân, đặc biệt là phụ nữ, trong quá trình hoạch định chính sách; (3) Lồng ghép mục tiêu bình đẳng giới trong quy trình ngân sách. Như vậy, phân cấp tài khóa có tiềm năng thúc đẩy bình đẳng giới, song hiệu quả của công cụ này phụ thuộc đáng kể vào chất lượng thể chế, năng lực quản trị địa phương và mức độ áp dụng ngân sách đáp ứng giới.

2.4. Cơ chế tác động của phân cấp tài khóa đến bình đẳng giới

Thứ nhất, phân cấp tài khóa có thể thúc đẩy bình đẳng giới thông qua đầu tư cho giáo dục. Khi chính quyền địa phương được trao quyền chủ động hơn trong phân bổ ngân sách, các chương trình giáo dục có thể được thiết kế phù hợp với điều kiện và nhu cầu thực tế của từng địa phương. Nhiều nghiên cứu cho thấy, giáo dục là một trong những công cụ hiệu quả nhất để thu hẹp khoảng cách giới, bởi việc nâng cao trình độ học vấn của phụ nữ không chỉ cải thiện khả năng tiếp cận việc làm và thu nhập mà còn góp phần nâng cao quyền tự chủ kinh tế và vị thế xã hội của họ (Tokal và cộng sự, 2023). Bên cạnh đó, giáo dục còn giúp thay đổi các chuẩn mực xã hội truyền thống về vai trò giới, qua đó, tạo điều kiện thúc đẩy bình đẳng giới một cách bền vững (Scott và cộng sự, 2014). Ở góc độ chính sách công, nhiều bằng chứng thực nghiệm cho thấy, việc gia tăng chi tiêu công cho giáo dục có tác động tích cực đến việc thu hẹp khoảng cách giới trong giáo dục và nâng cao cơ hội phát triển của phụ nữ, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển (Emara và Hegazy, 2019; Mbodji, 2023). Do đó, thông qua việc tăng cường đầu tư cho giáo dục, phân cấp tài khóa có thể trở thành một công cụ quan trọng góp phần cải thiện bình đẳng giới.

Thứ hai, phân cấp tài khóa có thể thúc đẩy bình đẳng giới thông qua đầu tư cho y tế và các dịch vụ chăm sóc xã hội. Khi chính quyền địa phương được trao quyền chủ động hơn trong phân bổ ngân sách, các dịch vụ y tế cơ sở, chăm sóc sức khỏe sinh sản, chăm sóc bà mẹ và trẻ em có điều kiện được mở rộng và nâng cao chất lượng. Việc cải thiện khả năng tiếp cận các dịch vụ này không chỉ góp phần nâng cao sức khỏe của phụ nữ mà còn làm giảm gánh nặng chăm sóc trong gia đình, tạo điều kiện để phụ nữ tham gia nhiều hơn vào các hoạt động kinh tế – xã hội. Theo Oyvat và Onaran (2022), đầu tư công cho y tế, chăm sóc trẻ em và các dịch vụ chăm sóc xã hội có thể làm gia tăng việc làm của phụ nữ, giảm bất bình đẳng giới và nâng cao phúc lợi xã hội. Tương tự, bằng chứng từ Rwanda và Uganda cho thấy, các chính sách tài khóa có trách nhiệm giới góp phần gia tăng tỷ lệ sinh tại cơ sở y tế và giảm tỷ lệ tử vong mẹ, qua đó, cải thiện phúc lợi và vị thế của phụ nữ trong xã hội (Kolovich và Leyva, 2019).

Thứ ba, phân cấp tài khóa còn góp phần thúc đẩy bình đẳng giới thông qua việc nâng cao trách nhiệm giải trình và chất lượng quản trị công. Khi quá trình lập và phân bổ ngân sách được thực hiện gần với người dân hơn, nhu cầu của phụ nữ và các nhóm yếu thế có điều kiện được phản ánh đầy đủ hơn trong các quyết định chi tiêu công. Việc áp dụng ngân sách có trách nhiệm giới giúp lồng ghép mục tiêu bình đẳng giới vào toàn bộ chu trình ngân sách, từ lập kế hoạch, phân bổ nguồn lực đến giám sát và đánh giá kết quả thực hiện (Stotsky và cộng sự, 2016).

3. Kinh nghiệm quốc tế về thúc đẩy bình đẳng giới thông qua phân cấp tài khóa

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, phân cấp tài khóa và ngân sách giới là những công cụ quan trọng giúp chuyển hóa các cam kết về bình đẳng giới thành các chính sách và chương trình cụ thể. Tuy nhiên, hiệu quả của các công cụ này không chỉ phụ thuộc vào mức độ phân cấp nguồn lực tài chính mà còn chịu ảnh hưởng bởi chất lượng thể chế, năng lực quản trị và cơ chế giám sát thực thi chính sách. Theo Stotsky (2020), mặc dù tăng trưởng kinh tế có thể góp phần cải thiện vị thế của phụ nữ nhưng sự gia tăng thu nhập không tự động thu hẹp khoảng cách giới; do đó, cần có các chính sách tài khóa và quản lý tài chính công hướng tới mục tiêu bình đẳng giới để bảo đảm phụ nữ được tiếp cận bình đẳng với các cơ hội phát triển.

Trong bối cảnh đó, EU đã ban hành Chiến lược Bình đẳng giới giai đoạn 2026 – 2030 với cách tiếp cận kép (dual approach), kết hợp giữa các hành động có mục tiêu và lồng ghép giới một cách hệ thống trong tất cả các lĩnh vực chính sách. Đồng thời, Chiến lược nhấn mạnh việc tăng cường lồng ghép giới trong quá trình xây dựng và thực thi chính sách, bao gồm: thúc đẩy lồng ghép giới trong ngân sách của EU, nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và các chương trình tài trợ của EU. Cách tiếp cận này nhằm bảo đảm mục tiêu bình đẳng giới được tích hợp xuyên suốt trong quá trình hoạch định và phân bổ nguồn lực công, thay vì chỉ thực hiện thông qua các chương trình riêng lẻ (EC, 2026).

Một trong những kinh nghiệm tiêu biểu đến từ bang Kerala của Ấn Độ và Rwanda. Stotsky (2020) nhận định rằng, đây là hai trường hợp thành công trong việc cải thiện nhiều khía cạnh của bình đẳng giới mặc dù điều kiện kinh tế chưa thực sự thuận lợi. Thành công của hai địa phương này cho thấy, mức thu nhập thấp không phải là rào cản đối với tiến bộ về bình đẳng giới nếu chính phủ có cam kết chính trị mạnh mẽ và thực hiện hiệu quả các chính sách phân bổ nguồn lực công. Tại Kerala, quá trình phân cấp ngân sách và trao quyền cho chính quyền địa phương trong việc cung cấp các dịch vụ giáo dục, y tế và phúc lợi xã hội đã giúp cải thiện đáng kể các chỉ tiêu phát triển con người, đặc biệt là đối với phụ nữ và trẻ em gái. Trong khi đó, ở Rwanda đã lồng ghép các mục tiêu bình đẳng giới vào chiến lược phát triển quốc gia và chương trình giảm nghèo, qua đó, nâng cao khả năng tiếp cận giáo dục, y tế và các cơ hội kinh tế của phụ nữ.

Theo Ponce và cộng sự (2026), Philippines là một trong những quốc gia tiên phong tại châu Á trong việc thể chế hóa cơ chế ngân sách đáp ứng giới (Gender and Development Budget – GAD Budget). Theo quy định, các cơ quan nhà nước và chính quyền địa phương phải dành tối thiểu 5% tổng ngân sách hằng năm để thực hiện các chương trình và hoạt động thúc đẩy bình đẳng giới và nâng cao vị thế của phụ nữ. Nghiên cứu tại các barangay thuộc thành phố Iligan cho thấy, các chương trình GAD tập trung vào đào tạo nghề, hỗ trợ sinh kế, chăm sóc sức khỏe, giáo dục và nâng cao năng lực cho phụ nữ; qua đó, góp phần tăng cường sự tham gia của phụ nữ vào các hoạt động kinh tế – xã hội; đồng thời, nâng cao nhận thức của họ về quyền, vai trò và sự trao quyền trong cộng đồng. Từ kinh nghiệm của Philippines có thể thấy việc triển khai ngân sách đáp ứng giới ở cấp địa phương tạo điều kiện để các mục tiêu bình đẳng giới được lồng ghép vào quá trình phân bổ và sử dụng ngân sách công. Đây cũng là một gợi ý quan trọng đối với Việt Nam trong quá trình hoàn thiện cơ chế phân cấp tài khóa và nâng cao hiệu quả cung cấp dịch vụ công.

Đối với các quốc gia phát triển, kinh nghiệm nổi bật là việc xây dựng khung thể chế vững chắc để duy trì và giám sát việc lồng ghép giới trong toàn bộ chu trình ngân sách. Áo và Hàn Quốc đã luật hóa ngân sách giới thông qua Hiến pháp hoặc Luật Tài chính công, trong khi Thụy Điển áp dụng cách tiếp cận lồng ghép giới toàn diện, yêu cầu mọi chính sách thuế, chi tiêu công và đầu tư công đều phải được đánh giá dưới góc độ giới trước khi ban hành. Những kinh nghiệm này cho thấy, việc thể chế hóa ngân sách giới có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm tính bền vững của các chính sách thúc đẩy bình đẳng giới.

Bên cạnh đó, tại Tây Ban Nha cho thấy, chất lượng thể chế là yếu tố quan trọng quyết định hiệu quả của quá trình phân cấp tài khóa đối với bình đẳng giới. Theo Lombardo và Alonso (2020), các vùng tự trị tại Tây Ban Nha được trao thẩm quyền đáng kể trong các lĩnh vực giáo dục, y tế, phúc lợi xã hội và bình đẳng giới. Nhiều địa phương đã chủ động thành lập các cơ quan chuyên trách về bình đẳng giới và triển khai các chương trình hỗ trợ phụ nữ phù hợp với điều kiện thực tế của từng vùng. Đồng thời, các địa phương có cam kết chính trị mạnh mẽ đối với mục tiêu bình đẳng giới thường đạt kết quả tốt hơn trong việc duy trì và mở rộng các chính sách hỗ trợ phụ nữ. Điều này cho thấy, cùng một mức độ phân cấp nhưng hiệu quả đạt được có thể khác nhau đáng kể tùy thuộc vào chất lượng quản trị và năng lực điều hành của chính quyền địa phương.

Mặc dù kinh nghiệm của các quốc gia có sự khác biệt về bối cảnh thể chế và mức độ phát triển kinh tế, các nghiên cứu đều thống nhất rằng, hiệu quả của phân cấp tài khóa đối với bình đẳng giới phụ thuộc vào cách thức thiết kế và thực thi chính sách. Cụ thể, phân cấp tài khóa chỉ phát huy tác dụng khi đi kèm với chất lượng quản trị tốt, cơ chế phân bổ và chuyển giao nguồn lực hợp lý, hệ thống quản lý tài chính công minh bạch và việc lồng ghép mục tiêu bình đẳng giới trong toàn bộ chu trình ngân sách. Bên cạnh đó, chính quyền địa phương cần có đủ năng lực tài chính và quản trị để nhận diện nhu cầu của người dân, thiết kế các chương trình giáo dục, y tế, an sinh xã hội và phát triển kinh tế phù hợp với điều kiện của từng địa phương. Ngược lại, nếu thiếu cơ chế giám sát, năng lực quản trị hạn chế hoặc quyền tự chủ tài chính chưa đầy đủ, phân cấp tài khóa có thể không tạo ra những cải thiện đáng kể về bình đẳng giới (Naeem và Khan, 2021a; Naeem và cộng sự, 2021b).

Một điểm chung được rút ra từ các kinh nghiệm quốc tế là vai trò quan trọng của chính quyền địa phương trong việc cung cấp các dịch vụ công thiết yếu. Theo Stotsky (2020), chính quyền địa phương là cấp trực tiếp cung cấp các dịch vụ giáo dục, y tế và cơ sở hạ tầng cho người dân; do đó, các chính sách thúc đẩy bình đẳng giới cần được triển khai không chỉ ở cấp trung ương mà còn ở cấp địa phương. Ngoài ra, các nghiên cứu về ngân sách giới cũng cho thấy, việc lồng ghép mục tiêu bình đẳng giới vào toàn bộ hệ thống quản lý tài chính công, từ lập kế hoạch, phân bổ ngân sách đến giám sát và đánh giá kết quả, là điều kiện cần thiết để bảo đảm các nguồn lực công thực sự tạo ra các kết quả về bình đẳng giới.

4. Hàm ý chính sách cho Việt Nam

Từ kinh nghiệm của các quốc gia trên, có thể rút ra một số hàm ý chính sách quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả của phân cấp tài khóa trong thúc đẩy bình đẳng giới tại Việt Nam.

Thứ nhất, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế phân cấp tài khóa theo hướng tăng quyền chủ động cho chính quyền địa phương trong các lĩnh vực có tác động trực tiếp đến bình đẳng giới, như: giáo dục, y tế, an sinh xã hội, đào tạo nghề và phát triển nguồn nhân lực. Việc trao quyền đi đôi với trách nhiệm giải trình sẽ giúp địa phương chủ động hơn trong việc thiết kế và triển khai các chính sách phù hợp với nhu cầu của phụ nữ và các nhóm yếu thế.

Thứ hai, cần từng bước lồng ghép mục tiêu bình đẳng giới vào toàn bộ chu trình ngân sách nhà nước. Kinh nghiệm của Philippines cho thấy, ngân sách giới là công cụ hữu hiệu để chuyển các cam kết về bình đẳng giới thành các khoản chi tiêu cụ thể và có thể theo dõi được. Trong khi đó, Chiến lược Bình đẳng giới của Liên minh châu Âu giai đoạn 2026 – 2030 tiếp tục nhấn mạnh việc lồng ghép giới một cách hệ thống trong tất cả các lĩnh vực chính sách; đồng thời, xây dựng phương pháp theo dõi các khoản chi ngân sách hỗ trợ bình đẳng giới. Do đó, Việt Nam cần nghiên cứu xây dựng các hướng dẫn đánh giá tác động giới trong quá trình lập dự toán, phân bổ và quyết toán ngân sách, đặc biệt đối với các chương trình liên quan đến giáo dục, y tế, việc làm và an sinh xã hội.

Thứ ba, cần nâng cao chất lượng thể chế và năng lực quản trị của chính quyền địa phương. Kinh nghiệm của Tây Ban Nha cho thấy, chất lượng thể chế có thể làm gia tăng hoặc làm suy giảm hiệu quả của quá trình phân cấp đối với bình đẳng giới. Vì vậy, bên cạnh việc mở rộng quyền tự chủ tài khóa, cần tăng cường tính minh bạch trong quản lý ngân sách, nâng cao năng lực điều hành của chính quyền địa phương và hoàn thiện cơ chế giám sát, đánh giá việc thực hiện các mục tiêu bình đẳng giới.

Thứ tư, cần xây dựng hệ thống dữ liệu phân tách theo giới và cơ chế giám sát, đánh giá kết quả thực hiện chính sách. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, dữ liệu giới và hệ thống đánh giá tác động là cơ sở quan trọng để xác định hiệu quả của các khoản chi tiêu công đối với phụ nữ và nam giới; đồng thời, giúp cơ quan quản lý điều chỉnh chính sách kịp thời nhằm đạt được các mục tiêu phát triển bền vững.

Thứ năm, cần xem bình đẳng giới không chỉ là mục tiêu xã hội mà còn là động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế dài hạn. Việc đầu tư cho giáo dục, y tế, nâng cao kỹ năng nghề nghiệp và mở rộng cơ hội việc làm cho phụ nữ sẽ góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, gia tăng năng suất lao động và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bao trùm. Đây cũng là cơ sở để bảo đảm quá trình phát triển kinh tế gắn liền với tiến bộ và công bằng xã hội trong bối cảnh Việt Nam tiếp tục đẩy mạnh phân cấp, phân quyền và phát triển bền vững.

5. Kết luận

Bình đẳng giới không chỉ là mục tiêu phát triển bền vững mà còn là động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bao trùm và nâng cao chất lượng phát triển. Thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và tổng hợp kinh nghiệm quốc tế, bài viết cho thấy phân cấp tài khóa có thể trở thành công cụ quan trọng thúc đẩy bình đẳng giới khi tạo điều kiện để chính quyền địa phương chủ động hơn trong phân bổ nguồn lực và cung cấp các dịch vụ công thiết yếu, đặc biệt trong các lĩnh vực giáo dục, y tế, an sinh xã hội và phát triển nguồn nhân lực. Tuy nhiên, hiệu quả của phân cấp tài khóa không mang tính tự động mà phụ thuộc vào chất lượng thể chế, năng lực quản trị của chính quyền địa phương và mức độ lồng ghép mục tiêu bình đẳng giới trong quá trình hoạch định và thực hiện chính sách tài khóa.

Kinh nghiệm của EU, Kerala (Ấn Độ), Rwanda, Philippines và Tây Ban Nha cho thấy, phân cấp tài khóa chỉ phát huy hiệu quả khi được thực hiện đồng bộ với việc hoàn thiện thể chế, tăng cường trách nhiệm giải trình, áp dụng ngân sách đáp ứng giới và xây dựng cơ chế giám sát việc phân bổ, sử dụng nguồn lực công. Những kinh nghiệm này cung cấp cơ sở tham khảo quan trọng cho Việt Nam trong quá trình tiếp tục hoàn thiện cơ chế phân cấp, phân quyền và nâng cao hiệu quả quản lý tài chính công theo hướng thúc đẩy bình đẳng giới và phát triển bền vững.

Do vậy, Việt Nam tiếp tục hoàn thiện cơ chế phân cấp tài khóa gắn với nâng cao chất lượng thể chế và trách nhiệm giải trình của chính quyền địa phương; từng bước lồng ghép mục tiêu bình đẳng giới trong toàn bộ chu trình ngân sách; đồng thời, tăng cường hệ thống dữ liệu, giám sát và đánh giá nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực công. Đây là những điều kiện quan trọng để bảo đảm phân cấp tài khóa không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả quản trị mà còn thúc đẩy bình đẳng giới và phát triển bao trùm trong bối cảnh đổi mới quản lý tài chính công ở Việt Nam.

Tài liệu tham khảo:
Akai, N., & Sakata, M. (2002). Fiscal decentralization contributes to economic growth: evidence from state-level cross-section data for the United States. Journal of Urban Economics, 52(1), 93 – 108. https://doi.org/10.1016/S0094-1190(02)00018-9
Brodjonegoro, B., & Martínez-Vázquez, J. (2004). An Analysis of Indonesia’s Transfer System: Recent Performance and Future Prospects. https://doi.org/10.4337/9781845421656.00015
Chính phủ (2021). Nghị quyết số 28/NQ-CP ngày 03/3/2021 về ban hành Chiến lược quốc gia về bình đẳng giới giai đoạn 2021 – 2030.
Elson, D. (1998). Integrating gender issues into national budgetary policies and procedures: some policy options. Journal of International Development, 10(7), 929 – 941.
Emara, N., & Hegazy, A. (2019). Government spending on education and closing the gender gap: The case of developing economies, 1 – 10.
European Commission (2026). Gender Equality Strategy 2026 – 2030 (COM(2026) 113 final). https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/?uri=CELEX:52026DC0113
Faguet, J.-P. (2012). Decentralization and popular democracy: Governance from below in Bolivia. University of Michigan Press.
Kolovich, L., & Leyva, A. M. (2019). Effect of fiscal policies on gender equality. International Monetary Fund.
Lombardo, E., & Alonso, A. (2020). Gender regime change in decentralized states: The case of Spain. Social Politics: International Studies in Gender, State & Society, 27(3), 449 – 466.
Manor, J. (1999). The political economy of democratic decentralization. The World Bank.
Mbodji, Y. C. (2023). Effects of public expenditure on education on gender inequality in education in sub-Saharan Africa (SSA). Review of Education, 11(2), e3398.
Musgrave, R. (1959). The theory of public finance. McGraw-Hill.
Oyvat, C., & Onaran, Ö. (2022). The effects of social infrastructure and gender equality on output and employment: The case of South Korea. World Development, 158, 105987.
Ponce, S. L., Mendoza, M. J., Viloria, L. S., Estrada, I., & Porras, M. D. (2026). Gender and Development (GAD) Budget Policy and Promotion of Gender Equality in the Barangays of Iligan City, Philippines: Challenges and Opportunities. International Journal of Research and Innovation in Social Science. https://doi.org/10.47772/IJRISS.2026.10100182
Rubin, M. M., & Bartle, J. R. (2021). Gender-Responsive Budgeting: A Budget Reform to Address Gender Inequity. Public Administration.
Scott, J., & cộng sự (2014). Influences of Sex, Age and Education on Attitudes Towards Gender Inequitable Norms and Practices in South Sudan. Global Public Health, 9(7), 773 – 786. https://doi.org/10.1080/17441692.2014.928347
Shah, A. (2006). Fiscal decentralization and macroeconomic management. International Tax and Public Finance, 13, 437 – 462.
Sharp, R., & Broomhill, R. (2002). Budgeting for equality: The Australian experience. Feminist Economics, 8(1), 25 – 47.
Stotsky, J. G. (2016). Gender budgeting: Fiscal context and current outcomes. International Monetary Fund.
Stotsky, J. G. (2020). Using fiscal policy and public financial management to promote gender equality: international perspectives. Routledge.
Stotsky, J. G., Kolovich, L., & Kebhaj, S. (2016). Sub-Saharan Africa: a survey of gender budgeting efforts. International Monetary Fund.
Tokal, P., Sart, G., Danilina, M., & Ta’Amnha, M. A. (2023). The Impact of Education Level and Economic Freedom on Gender Inequality: Panel Evidence From Emerging Markets. Frontiers in Psychology, 14. https://doi.org/10.3389/fpsyg.2023.1202014
UNICEF (2017). Gender equality: Glossary of terms and concepts. UNICEF Regional Office for South Asia.
UNICEF (2023). Gender equality. UNICEF Middle East and North Africa. https://www.unicef.org/mena/gender-equality
United Nations (2020). Gender equality: A foundational principle of human rights. UN Sustainable Development. https://www.un.org/sustainabledevelopment/gender-equality/
Zaman, M. R. (2024). Fiscal decentralization and gender equality: empirical evidence across countries. https://doi.org/10.3326/pse.48.2.4