Thực thi Hiệp định đối tác kinh tế số và hội nhập không gian số toàn cầu của Trung Quốc, Hàn Quốc – hàm ý chính sách đối với Việt Nam

China’s and the Republic of Korea’s implementation of the Digital Economy Partnership Agreement and integration into the global digital space: policy implications for Vietnam

TS. Phùng Lê Dung
Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh
Email: sylphedf@gmail.com

(Quanlynhanuoc.vn) – Kinh tế số đang ngày càng khẳng định vai trò trụ cột trong chiến lược phát triển kinh tế của các quốc gia. Bài viết phân tích kinh nghiệm của Trung Quốc và Hàn Quốc trong việc xây dựng năng lực tham gia, thực thi các hiệp định đối tác kinh tế số và hội nhập vào không gian số toàn cầu. Kinh nghiệm của hai quốc gia cho thấy, năng lực hội nhập số không chỉ phụ thuộc vào việc ký kết hiệp định mà còn chịu sự quyết định của chất lượng thể chế, hạ tầng dữ liệu, năng lực quản trị rủi ro, khả năng tương thích tiêu chuẩn quốc tế và mức độ tham gia của doanh nghiệp. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao năng lực hội nhập số của Việt Nam gắn với yêu cầu bảo đảm độc lập, tự chủ và chủ quyền số.

Từ khóa: Kinh tế số; hiệp định số; quản trị dữ liệu;Trung Quốc; Hàn Quốc.

Abstract: The digital economy is increasingly establishing itself as a pillar of national economic development strategies. This article analyses the experiences of China and the Republic of Korea in building capacity to participate in and implement digital economy partnership agreements, as well as in integrating into the global digital space. The experiences of the two countries demonstrate that digital integration capacity depends not only on the conclusion of agreements but also on institutional quality, data infrastructure, risk governance capabilities, compatibility with international standards, and the level of enterprise participation. On this basis, the article proposes several solutions aimed at enhancing Vietnam’s digital integration capacity in alignment with the requirements of ensuring independence, self-reliance, and digital sovereignty.
Keywords: Digital economy; digital agreements; data governance; China; Republic of Korea.

1. Đặt vấn đề

Nền kinh tế số đang làm thay đổi cách thức sản xuất, lưu thông, tiêu dùng và quản trị quốc gia trên toàn cầu. Trong thương mại quốc tế, dữ liệu, nền tảng, định danh điện tử, thanh toán số và chứng từ điện tử trở thành đầu vào quan trọng của các giao dịch. Số hóa có thể giảm chi phí giao dịch, mở rộng khả năng cung ứng xuyên biên giới và tạo thêm cơ hội cho doanh nghiệp; đồng thời, cũng tạo ra những thách thức về bảo vệ dữ liệu, cạnh tranh, an ninh mạng và phân phối lợi ích (WTO, IMF, OECD, UNCTAD, 2023).

Trong bối cảnh tiến trình đa phương chưa bao quát đầy đủ các vấn đề mới phát sinh từ kinh tế số, các quốc gia ngày càng đẩy mạnh thiết lập các cam kết về thương mại điện tử trong các Hiệp định thương mại tự do (FTA); đồng thời, ký kết các hiệp định kinh tế số độc lập. DEPA do Singapore, Chile và New Zealand khởi xướng là hiệp định số độc lập đầu tiên, tập trung khả năng tương tác, thương mại không giấy tờ, dòng dữ liệu tin cậy, công nghệ tài chính, trí tuệ nhân tạo (AI) và bao trùm số (Ministry of Trade and Industry, 2026). Tuy nhiên, sự gia tăng của các khuôn khổ không đồng nhất cũng có thể làm sâu sắc phân mảnh pháp lý và tăng chi phí tuân thủ, nhất là đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa và các nền kinh tế đang phát triển (Deane & cộng sự, 2024; Shaffer, 2021).

Đến nay, Trung Quốc và Hàn Quốc là những nền kinh tế số lớn ở khu vực Đông Bắc Á với những con đường hội nhập khác nhau. Trung Quốc thực thi các cam kết thương mại điện tử trong RCEP và các FTA; đồng thời, đang trong quá trình đàm phán gia nhập DEPA. Hàn Quốc triển khai Hiệp định Đối tác số Hàn Quốc – Singapore (KSDPA) từ tháng 01/2023 và trở thành thành viên mới đầu tiên của DEPA vào tháng 5/2024 (Ministry of Trade and Industry, 2024, 2025). Vì vậy, nghiên cứu hai quốc gia này có ý nghĩa đối với Việt Nam trong bối cảnh phát triển kinh tế số gắn với đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao năng suất và chủ động hội nhập quốc tế. Mặt khác, Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là đột phá chiến lược; Quyết định số 1033/QĐ-TTg ngày 09/6/2026 của Thủ tướng Chính phủ về Chương trình phát triển kinh tế số và xã hội số giai đoạn 2026 – 2030 tiếp tục đặt dữ liệu, nền tảng số và AI vào vị trí trung tâm. Do vậy, trọng tâm không chỉ là tham gia thêm các hiệp định mà là nâng cao năng lực thể chế và thực thi để chuyển hóa cam kết thành giao dịch, năng suất và giá trị gia tăng trong nước.

2. Kinh nghiệm của Trung Quốc trong thực thi hiệp định đối tác kinh tế số và hội nhập không gian số toàn cầu

Trung Quốc là một trong những quốc gia tiên phong trong thúc đẩy phát triển kinh tế số, xem đây là trụ cột chiến lược nhằm chuyển đổi mô hình tăng trưởng và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Trung Quốc đã từng bước xây dựng hệ thống chính sách, pháp luật ngày càng đồng bộ, hoàn thiện để thúc đẩy kinh tế số, quản lý dữ liệu và tăng cường kiểm soát đối với các nền tảng công nghệ lớn. Cụ thể:

Thứ nhất, Trung Quốc gắn hội nhập số với chiến lược phát triển quốc gia và mở cửa thể chế. Phát triển kinh tế số được đặt trong tổng thể xây dựng “Trung Quốc số”, phát triển lực lượng sản xuất chất lượng mới và nâng cao năng lực cạnh tranh. Chính phủ Trung Quốc sớm có một hệ thống văn bản chiến lược, các quy định, hướng dẫn về phát triển kinh tế số trong hình thành hệ thống chiến lược kinh tế số theo liên kết ngang và thâm nhập dọc. Chính phủ phối hợp chính sách công nghiệp, đầu tư hạ tầng, phát triển doanh nghiệp nền tảng và tham gia xây dựng quy tắc quốc tế. Từ đó, quy mô nội lực tạo ra dư địa đáng kể: năm 2024, giá trị gia tăng của các ngành cốt lõi của kinh tế số đạt 14.0891 nghìn tỷ nhân dân tệ, tương đương 10,5% GDP (National Bureau of Statistics of China, 2025). Các khu thương mại tự do và cơ chế “sand box” tạo điều kiện thử nghiệm các quy định và mô hình mới về chứng từ điện tử, lưu chuyển dữ liệu xuyên biên giới, dịch vụ số và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ. Cách làm này giúp cơ quan quản lý nhận diện khoảng cách giữa pháp luật trong nước với quy tắc tiêu chuẩn cao, kiểm tra rủi ro và điều chỉnh trước khi áp dụng trên diện rộng. Việc tổ chức mười vòng họp cấp trưởng đoàn về gia nhập DEPA cũng cho thấy, tiến trình đàm phán được gắn với cải cách trong nước, thay vì tách thành một hoạt động đối ngoại riêng biệt (Ministry of Commerce of the People’s Republic of China, 2026).

Thứ hai, xây dựng khuôn khổ quản trị dữ liệu theo hướng phân loại và kiểm soát rủi ro. Các quy định chuyên ngành tạo nên một hệ thống nhấn mạnh dữ liệu quan trọng, quyền của chủ thể dữ liệu, trách nhiệm của nền tảng và đánh giá an ninh (State Council Information Office of the People’s Republic of China, 2023). Năm 2024, Quy định về thúc đẩy và quản lý dòng dữ liệu xuyên biên giới mở rộng các trường hợp miễn trừ, làm rõ ngưỡng áp dụng và thu hẹp phạm vi phải đánh giá an ninh (Cyberspace Administration of China, 2024). Sau một năm thực hiện đã đạt được hiệu quả nhất định: số hồ sơ đánh giá an ninh dữ liệu ra nước ngoài được tiếp nhận bình quân theo tháng giảm khoảng 60%; số hồ sơ đăng ký hợp đồng mẫu về chuyển thông tin cá nhân giảm khoảng 50% (Cyberspace Administration of China, 2025). Kết quả này cho thấy, Trung Quốc đã chuyển từ kiểm soát rộng sang quản trị có mục tiêu hơn, giảm chi phí tuân thủ cho các giao dịch thông thường nhưng vẫn duy trì cơ chế bảo vệ dữ liệu quan trọng và an ninh quốc gia.

Thứ ba, thiết lập hệ sinh thái số mạnh mẽ, kết hợp hạ tầng số, thị trường dữ liệu và năng lực xuất khẩu số. Dữ liệu ngày càng được xác định là một yếu tố đầu vào quan trọng của quá trình sản xuất ở Trung Quốc, trên cơ sở đó, các địa phương thúc đẩy phát triển sàn giao dịch dữ liệu, hoàn thiện cơ chế xác lập và đăng ký quyền sử dụng dữ liệu; đồng thời, đầu tư hạ tầng phục vụ khai thác và xử lý dữ liệu. Nền tảng đó đã hỗ trợ tích cực đối với sự mở rộng của thương mại điện tử xuyên biên giới, cụ thể: năm 2025, kim ngạch xuất nhập khẩu thương mại điện tử xuyên biên giới đạt 2,84 nghìn tỷ nhân dân tệ, tăng 4,8% so với năm trước (The State Council of the People’s Republic of China, 2026). Bên cạnh đó, Trung Quốc là nước dẫn đầu thế giới về dịch vụ tài chính kỹ thuật số và thanh toán kỹ thuật số, đứng đầu thị trường cho vay P2P trên toàn cầu với doanh số có thời điểm lên tới 192 tỷ USD, tiếp đến là Hoa Kỳ, Anh, Thụy Sĩ, Italia (Huang Yiping, 2024). Những số liệu này cũng đã phản ánh những điều kiện trực tiếp để khai thác cam kết, gồm: năng lực doanh nghiệp, logistics, tài chính số và hải quan số.

Thứ tư, chủ động tham gia nhưng thận trọng trong tiếp nhận quy tắc. Trung Quốc không đồng nhất mở cửa số với tự do hóa dữ liệu vô điều kiện. Nhà nước duy trì quyền xác định dữ liệu quan trọng, bảo vệ hạ tầng trọng yếu và áp dụng các ngoại lệ vì lý do an ninh. Đồng thời, cơ quan quản lý hải quan và thương mại đẩy mạnh quy trình điện tử, chia sẻ dữ liệu với doanh nghiệp và cải cách thủ tục cho các mô hình thương mại điện tử xuyên biên giới. Sự phối hợp giữa quy tắc dữ liệu, thủ tục hải quan, logistics và nền tảng thanh toán cho thấy, thực thi hiệp định đối tác kinh tế số là nhiệm vụ liên ngành, không thể giao riêng cho cơ quan đàm phán. Ưu thế của mô hình Trung Quốc là khả năng huy động nguồn lực, tổ chức thí điểm quy mô lớn và kết nối cải cách với mục tiêu công nghiệp. Như vậy, cải cách nội địa phải đi trước hoặc song hành với đàm phán; mọi biện pháp bảo vệ cần minh bạch, có căn cứ, có thời hạn rà soát và tương xứng với rủi ro (Shaffer, 2021; Suh & cộng sự, 2024).

3. Kinh nghiệm của Hàn Quốc

Thứ nhất, Hàn Quốc xây dựng năng lực hội nhập số từ nền tảng công nghiệp, chính phủ số và nguồn nhân lực. Chiến lược Digital New Deal từ năm 2020 của Hàn Quốc đã tập trung vào dữ liệu, 5G, AI, điện toán đám mây, số hóa doanh nghiệp và dịch vụ công. Đến nay, năng lực này tiếp tục mở rộng với doanh thu ngành công nghiệp số năm 2024 đạt 1.378 nghìn tỷ won, tăng 9,3% so với năm 2023; chỉ số tăng trưởng số đạt 75,4% (Ministry of Science and ICT, Republic of Korea, 2026). Đây là cơ sở để Hàn Quốc tiếp nhận cam kết tiêu chuẩn cao mà không tạo ra cú sốc tuân thủ quá lớn.

Thứ hai, từng bước chuyển từ việc thiết lập các cam kết về thương mại điện tử trong các FTA sang xây dựng các hiệp định kinh tế số độc lập. Kinh nghiệm tích lũy từ KORUS FTA, các FTA với EU, Trung Quốc, Việt Nam và RCEP đã giúp Hàn Quốc từng bước hoàn thiện cách tiếp cận đối với các quy tắc số; đồng thời, nhận diện rõ hơn lợi ích, giới hạn và yêu cầu điều chỉnh trong môi trường kinh tế số. KSDPA có hiệu lực từ ngày 14/01/2023 hướng trọng tâm vào thúc đẩy khả năng tương tác giữa các hệ thống số, bảo đảm lưu chuyển dữ liệu tin cậy và xây dựng môi trường số an toàn (Kim, 2022). Như vậy, quá trình thực thi hiệp định không chỉ dừng lại ở các cam kết pháp lý mà còn được cụ thể hóa thông qua các cơ chế hợp tác song phương. Hai nước đã thiết lập Đối thoại kinh tế số và ký ba bản ghi nhớ về đối thoại chính sách, trao đổi dữ liệu điện tử và hợp tác trong lĩnh vực AI.

Thứ ba, Hàn Quốc gia nhập DEPA theo lộ trình có chuẩn bị.Sau quá trình đàm phán và rà soát pháp lý, Hàn Quốc trở thành thành viên mới đầu tiên của DEPA vào tháng 5/2024 (Ministry of Trade and Industry, 2024). Tư cách thành viên giúp Hàn Quốc mở rộng khả năng tham gia các mô-đun hợp tác về định danh số, thương mại không giấy tờ, AI, công nghệ tài chính và doanh nghiệp nhỏ và vừa. Điểm đáng chú ý là Hàn Quốc dùng hiệp định như công cụ hỗ trợ cải cách, hợp tác và điều tiết, chứ không chỉ là cam kết mở cửa thị trường.

Thứ tư, xây dựng chính phủ số và dữ liệu mở tạo hạ tầng tin cậy cho thực thi các cam kết số. OECD ghi nhận Hàn Quốc đạt 0,95 điểm trong Chỉ số Chính phủ số năm 2025, cao hơn mức trung bình OECD là 0,70; Chỉ số dữ liệu mở, hữu ích và có thể tái sử dụng (OURdata) cũng đạt 0,95 so với mức trung bình 0,53 (OECD, 2026). Kết quả này phản ánh năng lực quản trị số ở cấp độ toàn chính phủ, đặc biệt trong chia sẻ và tái sử dụng dữ liệu, cung cấp dịch vụ công chủ động và tăng cường khả năng kết nối giữa các hệ thống. Nền tảng thể chế và kỹ thuật đó góp phần thu hẹp khoảng cách giữa các cam kết pháp lý trong hiệp định với khả năng triển khai các giao dịch số trên thực tế.

Thứ năm, lấy doanh nghiệp làm trung tâm của thực thi. Cơ quan quản lý tham vấn hiệp hội và doanh nghiệp trong đàm phán, đồng thời hỗ trợ số hóa doanh nghiệp nhỏ và vừa, sử dụng điện toán đám mây và tham gia thương mại điện tử. Năng lực cung ứng số trong nước được phản ánh qua xuất khẩu ICT năm 2024 đạt mức kỷ lục 235 tỷ USD, trong đó bán dẫn đạt 142 tỷ USD (Ministry of Trade, Industry and Energy, Republic of Korea (2025). Mặc dù chỉ báo này không phải thước đo trực tiếp của hiệu quả DEPA nhưng đã cho thấy, Hàn Quốc có khu vực doanh nghiệp đủ năng lực để biến khả năng tiếp cận thị trường thành giá trị xuất khẩu.

Thứ sáu, tổ chức thực thi bằng cơ chế liên ngành và dự án cụ thể. Cơ quan thương mại phối hợp với cơ quan khoa học, công nghệ, bảo vệ dữ liệu, tài chính và khu vực doanh nghiệp. Các bản ghi nhớ trong khuôn khổ KSDPA đã cụ thể hóa các cam kết về đối thoại, trao đổi dữ liệu điện tử và hợp tác AI thành các chương trình triển khai có đầu mối rõ ràng. Cách tiếp cận này giúp phân định trách nhiệm giữa các cơ quan, tăng cường phối hợp trong thực thi, đồng thời tạo kênh để doanh nghiệp phản ánh vướng mắc và đề xuất tiêu chuẩn phù hợp với thực tiễn (Ministry of Trade and Industry, 2025). Như vậy, hiệp định số chỉ phát huy hiệu quả khi chính phủ số, pháp luật, hạ tầng, doanh nghiệp và cơ chế hợp tác cùng vận hành trong một chương trình thực thi thống nhất.

Có thể thấy, Trung Quốc và Hàn Quốc đều coi hội nhập số là bộ phận quan trọng của chiến lược phát triển quốc gia. Cả hai đầu tư vào hạ tầng, dữ liệu, AI, chính phủ số và doanh nghiệp công nghệ; đồng thời sử dụng thí điểm và đối thoại công – tư để giảm độ trễ giữa cam kết và thực thi. Điểm chung này phù hợp với nhận định của các nghiên cứu quốc tế rằng, quy tắc số chỉ làm tăng thương mại khi nội dung đủ rõ, rào cản số được giảm và năng lực trong nước có thể hấp thụ cơ hội.

4. Giá trị tham khảo cho Việt Nam

Dựa trên những phân tích về chính sách, pháp luật về kinh tế số tại Trung Quốc và Hàn Quốc, có thể rút ra một số kinh nghiệm cho Việt Nam như sau:

Một là, hội nhập số phải được đặt trong chiến lược phát triển lực lượng sản xuất hiện đại và nâng cao năng lực tự chủ của nền kinh tế. Cam kết quốc tế cần gắn với chính sách dữ liệu, công nghiệp số, khoa học, công nghệ, giáo dục, cạnh tranh và an ninh. Nếu thiếu sự gắn kết này, quá trình thực thi các hiệp định kinh tế số dễ dừng lại ở việc nội luật hóa hình thức, trong khi năng lực hấp thụ và chuyển hóa cam kết thành lợi ích thực chất của nền kinh tế còn hạn chế.

Hai là, quản trị dữ liệu cần dựa trên nguyên tắc phân loại rủi ro và bảo đảm quyền điều tiết chính đáng của Nhà nước. Do đó, Việt Nam cần tiếp cận quản trị dữ liệu theo hướng phân loại dữ liệu, xác định rõ dữ liệu cá nhân, dữ liệu quan trọng, dữ liệu công, dữ liệu thương mại và dữ liệu nhạy cảm; đồng thời, thiết lập cơ chế chuyển dữ liệu phù hợp với từng cấp độ rủi ro. Các ngoại lệ vì an ninh quốc gia, quyền riêng tư và trật tự công cộng cần được quy định minh bạch, cần thiết, tương xứng và có cơ chế giải trình rõ ràng (Deane & cộng sự, 2024; Shaffer, 2021).

Ba là, doanh nghiệp cần trở thành chủ thể trung tâm trong thực thi cam kết số. Nghĩa là Việt Nam cần chuyển cách tiếp cận từ “Nhà nước ban hành chính sách, doanh nghiệp tự tìm hiểu” sang “Nhà nước đồng hành, doanh nghiệp thực thi, thị trường kiểm nghiệm”. Hiệu quả thực thi chính sách cần được đo bằng số giao dịch số xuyên biên giới, mức sử dụng chứng từ điện tử, số doanh nghiệp nhỏ và vừa tham gia, chi phí tuân thủ và giá trị gia tăng trong nước thay vì chỉ tính bằng số văn bản ban hành, số hội nghị tập huấn hay số nền tảng được xây dựng.

Bốn là, hội nhập số phải đi đôi với độc lập, tự chủ và chủ quyền số, nâng cao năng lực thực thi của các chủ thể. Đối với Việt Nam, hội nhập không có nghĩa là phụ thuộc vào một nền tảng, một nhà cung cấp đám mây, một chuẩn kỹ thuật hay một hệ sinh thái công nghệ duy nhất. Ngược lại, hội nhập phải tạo điều kiện để nâng cao năng lực sản xuất, năng lực công nghệ và năng lực thương lượng của nền kinh tế trong nước. Đây là yêu cầu kinh tế chính trị cốt lõi, bởi lợi ích của kinh tế số không tự động được phân phối công bằng nếu thiếu vai trò điều tiết của Nhà nước và năng lực tham gia thực chất của doanh nghiệp trong nước.

Năm là, đánh giá thực thi phải chuyển từ đo đầu vào sang đo kết quả và tác động phân phối. Để đánh giá thực chất, Việt Nam cần theo dõi các chỉ báo kết quả như thời gian và chi phí giao dịch số xuyên biên giới, tỷ lệ chứng từ điện tử được công nhận, tỷ lệ doanh nghiệp nhỏ và vừa sử dụng công cụ số, giá trị xuất khẩu qua kênh số, mức độ tham gia của doanh nghiệp Việt Nam vào chuỗi giá trị số, số sự cố dữ liệu, số khiếu nại của người tiêu dùng và mức chênh lệch tiếp cận giữa doanh nghiệp lớn với doanh nghiệp nhỏ, giữa đô thị với nông thôn, giữa các vùng phát triển và vùng còn khó khăn. Cách đánh giá này giúp nhận diện rõ chủ thể được hưởng lợi, chủ thể chịu chi phí và những chính sách cần điều chỉnh để bảo đảm hội nhập số mang lại lợi ích bao trùm hơn.

5. Một số gợi mở chính sách đối với Việt Nam

Trước yêu cầu hội nhập kinh tế số ngày càng sâu rộng, Việt Nam cần chuyển từ cách tiếp cận bị động, thiên về thực thi cam kết sang cách tiếp cận chủ động kiến tạo năng lực hội nhập. Kinh nghiệm của Trung Quốc và Hàn Quốc cho thấy, hiệu quả của các hiệp định kinh tế số không chỉ phụ thuộc vào mức độ mở cửa thị trường, mà còn phụ thuộc vào chất lượng thể chế, năng lực quản trị dữ liệu, hạ tầng số, sức cạnh tranh của doanh nghiệp và khả năng điều phối của Nhà nước. Vì vậy, một số gợi mở chính sách đối với Việt Nam cần tập trung vào việc vừa tận dụng cơ hội từ hội nhập số, vừa bảo đảm độc lập, tự chủ, chủ quyền số và phân phối hài hòa lợi ích trong nền kinh tế số.

Thứ nhất, xây dựng Chiến lược hội nhập kinh tế số quốc tế đến năm 2035 gắn với phát triển lực lượng sản xuất hiện đại. Chiến lược cần xác định lợi ích quốc gia, thị trường và ngành ưu tiên, công nghệ ưu tiên, nguyên tắc đàm phán, lộ trình thực thi các cam kết hiện có và phương án tham gia khuôn khổ mới, như: DEPA hoặc các sáng kiến kinh tế số trong ASEAN, APEC, WTO. Đồng thời, tham gia các hiệp định kinh tế số tiêu chuẩn cao phải dựa trên đánh giá đầy đủ về khoảng cách pháp lý, năng lực kỹ thuật, chi phí tuân thủ của doanh nghiệp, tác động đến dữ liệu, cạnh tranh, an ninh mạng và phân phối lợi ích trong nền kinh tế.

Thứ hai, hoàn thiện khung pháp luật thống nhất về dữ liệu và dòng dữ liệu xuyên biên giới trên nguyên tắc quản trị rủi ro. Pháp luật cần phân định rõ dữ liệu cá nhân, dữ liệu quan trọng, dữ liệu công và dữ liệu thương mại; quy định minh bạch căn cứ chuyển dữ liệu, đánh giá tác động, hợp đồng mẫu, chứng nhận và công nhận tương đương. Cơ chế quản lý phải hỗ trợ giao dịch hợp pháp, đồng thời bảo đảm an ninh và quyền của chủ thể dữ liệu. Đồng thời, chủ động tham gia định hình luật chơi số tại ASEAN, WTO, APEC. Việt Nam có thể đề xuất sáng kiến về thương mại không giấy tờ, tương tác định danh, dữ liệu tin cậy, bảo vệ người tiêu dùng, AI có trách nhiệm và hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ. Chủ động xây dựng chuẩn mực giúp bảo vệ lợi ích quốc gia từ sớm; đồng thời, nâng vị thế của Việt Nam trong quản trị không gian số toàn cầu.

Thứ ba, phát triển hạ tầng số hiện đại cho thương mại số.Việt Nam cần ưu tiên khả năng tương tác giữa định danh điện tử, chữ ký số, hóa đơn điện tử, chứng từ vận tải, hải quan, truy xuất nguồn gốc và thanh toán. Trọng tâm không phải là xây thêm nhiều hệ thống tách biệt mà là tạo chuẩn mở, kết nối liên thông và từng bước công nhận lẫn nhau với các đối tác thương mại. Khi hạ tầng số được thiết kế đồng bộ, doanh nghiệp có thể giảm chi phí giao dịch, rút ngắn thời gian xử lý thủ tục, tăng độ tin cậy của giao dịch và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng số xuyên biên giới.

Thứ tư, lấy doanh nghiệp làm trung tâm của quá trình thực thi cam kết kinh tế số.Hiệu quả hội nhập kinh tế số cần được đo bằng năng lực khai thác cam kết của doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa. Nhà nước cần chuyển từ cách hỗ trợ chung chung sang hỗ trợ theo mức độ sẵn sàng số và nhu cầu thực tế của từng nhóm doanh nghiệp. Cần xây dựng cổng thông tin một cửa về quy tắc kinh tế số trong các hiệp định, bộ công cụ tự đánh giá tuân thủ, dịch vụ tư vấn về dữ liệu, an ninh mạng, thuế số, sở hữu trí tuệ, thanh toán và giải quyết tranh chấp.

Thứ năm, thiết lập cơ chế điều phối và giám sát thực thi cam kết số ở cấp quốc gia trên cơ sở xây dựng hệ thống dữ liệu và báo cáo thường niên về hội nhập số. Các cam kết kinh tế số thường liên quan đồng thời đến thương mại, đầu tư, dữ liệu, thuế, hải quan, an ninh mạng, sở hữu trí tuệ, cạnh tranh, bảo vệ người tiêu dùng và tiêu chuẩn kỹ thuật. Do đó, nếu thiếu cơ chế điều phối liên ngành, quá trình thực thi dễ phân tán, chồng chéo và khó xác định trách nhiệm. Vì vậy, Việt Nam cần hình thành đầu mối điều phối quốc gia về hội nhập kinh tế số, có nhiệm vụ xây dựng ma trận nghĩa vụ, theo dõi mức độ tương thích pháp luật, đánh giá khả năng vận hành của hạ tầng kỹ thuật, điều phối xử lý xung đột chính sách, tổ chức tham vấn doanh nghiệp và công bố báo cáo thường niên. Mỗi cam kết cần gắn với cơ quan chủ trì, cơ quan phối hợp, sản phẩm đầu ra, nguồn lực, thời hạn và chỉ số kết quả.

Thứ sáu, phát triển nguồn nhân lực liên ngành chất lượng cao và mạng lưới chuyên gia về kinh tế số quốc tế. Hội nhập kinh tế số yêu cầu đội ngũ nhân lực có khả năng am hiểu nhiều lĩnh vực: thương mại quốc tế, pháp luật dữ liệu, tiêu chuẩn kỹ thuật, AI và an ninh mạng, thuế số, cạnh tranh và quản trị nền tảng. Do đó, Việt Nam xây dựng chương trình đào tạo chuyên sâu cho cán bộ đàm phán, cán bộ thực thi, luật sư, thẩm phán, trọng tài viên, chuyên gia công nghệ và đội ngũ quản trị doanh nghiệp. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác và chia sẻ tri thức giữa cơ quan nhà nước, viện nghiên cứu, trường đại học, hiệp hội ngành nghề và doanh nghiệp công nghệ. Đối với những vấn đề chuyên môn sâu, Nhà nước cần có cơ chế sử dụng chuyên gia ngoài khu vực công, bảo đảm chất lượng tư vấn, tính độc lập chuyên môn và khả năng phản ứng nhanh trước các vấn đề mới phát sinh.

Thứ bảy, bảo đảm độc lập, tự chủ, chủ quyền số và nâng cao năng lực thích ứng của nền kinh tế số. Hội nhập kinh tế số cần đi đôi với hạn chế phụ thuộc quá mức vào một nền tảng, nhà cung cấp dịch vụ đám mây, chuẩn kỹ thuật hoặc hệ sinh thái công nghệ duy nhất. Việt Nam cần gắn mở cửa thị trường số với phát triển năng lực công nghệ trong nước, làm chủ dữ liệu, bảo đảm an toàn hạ tầng số trọng yếu và tăng cường an ninh mạng. Quá trình thực thi các cam kết số cần đồng thời xây dựng cơ chế nhận diện rủi ro, phương án dự phòng, tiêu chuẩn an toàn và quy trình ứng phó sự cố. Nâng cao sức chống chịu không làm suy giảm mức độ mở cửa mà là điều kiện để củng cố niềm tin, bảo vệ lợi ích công cộng và thúc đẩy doanh nghiệp, người dân tham gia sâu hơn vào thị trường số toàn cầu.

6. Kết luận

Như vậy, kinh nghiệm của Trung Quốc và Hàn Quốc cho thấy, hiệp định kinh tế số có vai trò rất quan trọng. Trung Quốc dựa vào quy mô thị trường, năng lực huy động của Nhà nước, thí điểm thể chế và quản trị dữ liệu theo rủi ro để chuẩn bị hội nhập tiêu chuẩn cao. Hàn Quốc chuyển nền tảng chính phủ số, hạ tầng tương tác và năng lực xuất khẩu công nghệ thành lợi thế đàm phán và thực thi. Điều này gợi mở rằng: nội lực thể chế, năng lực doanh nghiệp và khả năng điều tiết của Nhà nước quyết định mức độ chuyển hóa cam kết quốc tế thành giá trị phát triển thực chất.

Đối với Việt Nam, trọng tâm trong giai đoạn tới không phải là tham gia thêm các khuôn khổ kinh tế số bằng mọi giá mà là xây dựng năng lực hội nhập số quốc gia một cách chủ động, chọn lọc và hiệu quả. Năng lực đó cần dựa trên pháp luật minh bạch, quản trị dữ liệu hiện đại, hạ tầng số tin cậy, doanh nghiệp cạnh tranh, nhân lực liên ngành và cơ chế điều phối thực chất. Hội nhập kinh tế số chỉ bền vững khi góp phần nâng cao năng suất, gia tăng giá trị nội địa, mở rộng cơ hội cho doanh nghiệp trong nước, bảo vệ quyền lợi của người dân và duy trì quyền điều tiết chính đáng của Nhà nước. Trên nền tảng độc lập, tự chủ và hội nhập sâu rộng, Việt Nam cần tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế, chủ động tham gia quốc tế và nâng cao năng lực thực thi trong nước.

Tài liệu tham khảo:
Bộ Chính trị (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
Cyberspace Administration of China (2024). Provisions on Promoting and Regulating Cross-border Data Flows.
Cyberspace Administration of China (2025). Positive results one year after implementation of the Provisions on Promoting and Regulating Cross-border Data Flows.
Deane, F., Woolmer, E., Cao, S., & Tranter, K. (2024). Trade in the Digital Age: Agreements to Mitigate Fragmentation. Asian Journal of International Law, 14(1), 154-179. https://doi.org/10.1017/S204425132300036X.
Huang Yiping (2024). Digital Economy: Structural Opportunities for Continous Growth of the Chinese Economy. https://china-cee.eu/2024/03/12/digital-economy-structural-opportunities-for-continuous-growth-of-the-chinese-economy/
Kim, M. (2022). Digital Trade Agreements and Services Trade: The Case of the Republic of Korea, In Asian Development Bank, Unlocking the Potential of Digital Services Trade in Asia and the Pacific. Manila: ADB.
Ministry of Commerce of the People’s Republic of China (2026). The Tenth Chief Negotiators’ Meeting of the Working Group on China’s Accession to DEPA.
Ministry of Science and ICT, Republic of Korea (2026). Results of Korea’s Digital Industry Survey (Based on 2024 Data). https://english.msit.go.kr/eng/bbs/view.do?bbsSeqNo=42&mId=4&mPid=2&nttSeqNo=1283&sCode=eng
Ministry of Trade and Industry (2024). Joint Press Release on the Successful Accession of the Republic of Korea to the Digital Economy Partnership Agreement. https://www.mti.gov.sg/newsroom/joint-press-release-on-the-successful-accession-of-the-republic-of-korea-to-the-digital-economy-partnership-agreement/
Ministry of Trade and Industry (2025). Korea-Singapore Digital Partnership Agreement (KSDPA). https://www.mti.gov.sg/trade-international-economic-relations/agreements/digital-economy-agreements-dea/ksdpa/
Ministry of Trade and Industry (2026). Digital Economy Partnership Agreement (DEPA). https://www.mti.gov.sg/trade-international-economic-relations/agreements/digital-economy-agreements-dea/depa/
Ministry of Trade, Industry and Energy, Republic of Korea (2025). Korea’s annual ICT exports achieve new highs in 2024. https://english.motir.go.kr/eng/article/EATCLdfa319ada/2195/view
National Bureau of Statistics of China (2025). Value Added of China’s Core Industries of the Digital Economy Takes up 10.5% of GDP in 2024.
OECD (2026). Digital Government Outlook 2026: Korea, Paris: OECD Publishing.
Shaffer, G (2021). Trade Law in a Data-Driven Economy: The Need for Modesty and Resilience, World Trade Review, 20(3), 259-281, https://doi.org/10.1017/S1474745621000069.
State Council Information Office of the People’s Republic of China (2023). China’s Law-Based Cyberspace Governance in the New Era.
Suh, J., Lee, J., & Roh, J. (2024). On the Non-Discrimination Principles in Digital Trade, World Trade Review, 23(1), 72-92,  https://doi.org/10.1017/S147474562300037X.
The State Council of the People’s Republic of China (2026). Cross-border e-commerce shoppers in China hit 140 million in H1. https://english.www.gov.cn/archive/statistics/202607/22/content_WS6a606f51c6d00ca5f9a0c58b.html
Thủ tướng Chính phủ (2022). Quyết định số 411/QĐ-TTg ngày 31/3/2022 phê duyệt Chiến lược quốc gia phát triển kinh tế số và xã hội số đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
Thủ tướng Chính phủ (2026). Quyết định số 1033/QĐ-TTg ngày 09/6/2026 phê duyệt Chương trình phát triển kinh tế số và xã hội số giai đoạn 2026 – 2030.
UNCTAD (2021). Digital Economy Report 2021: Cross-border Data Flows and Development – For Whom the Data Flow, Geneva: United Nations.
WTO, IMF, OECD, UNCTAD (2023). Digital Trade for Development. Geneva: World Trade Organization.