Enhancing the digital competence of lecturers in public administration training
TS. Phạm Thúy Quỳnh Nga
Học viện Hành chính và Quản trị công
(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ cùng với tiến trình hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, năng lực số đã trở thành một trong những yêu cầu cốt lõi đối với đội ngũ giảng viên trong các cơ sở giáo dục đại học, trong đó có lĩnh vực đào tạo hành chính công. Bài viết tập trung phân tích thực trạng năng lực số của giảng viên trong đào tạo hành chính công, trên cơ sở đó nhận diện các “điểm nghẽn” liên quan đến nhận thức, kỹ năng, phương thức tổ chức giảng dạy và các điều kiện bảo đảm. Kết quả nghiên cứu cho thấy, mặc dù đã có những chuyển biến bước đầu trong việc ứng dụng công nghệ vào giảng dạy, song năng lực số của đội ngũ giảng viên vẫn chưa đồng đều, thiếu tính chuyên sâu và chưa theo kịp yêu cầu của môi trường giáo dục số cũng như chuẩn mực hội nhập quốc tế.
Từ khóa: Năng lực số; giảng viên; đào tạo hành chính công; chuyển đổi số; hội nhập quốc tế.
Abstract: In the context of rapid digital transformation and increasingly deep international integration, digital competence has become one of the core requirements for lecturers in higher education institutions, including the field of public administration education. This article analyzes the current state of lecturers’ digital competence in public administration education, thereby identifying systemic “bottlenecks” related to awareness, skills, teaching methods, and supporting conditions. The research findings indicate that although there have been initial improvements in the application of technology in teaching, lecturers’ digital competence remains uneven, lacks depth, and has not yet met the requirements of the digital education environment as well as international integration standards.
Keywords: Digital competence; lecturers; public administration education; digital transformation; international integration.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và tiến trình chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu, giáo dục đại học đứng trước yêu cầu phải đổi mới toàn diện cả về nội dung, phương thức và mô hình vận hành. Đối với lĩnh vực đào tạo hành chính công, khi chất lượng nguồn nhân lực khu vực công không chỉ được đo lường bởi kiến thức chuyên môn mà còn bởi năng lực thích ứng với môi trường số và khả năng vận hành trong bối cảnh quản trị hiện đại. Trong tiến trình đó, năng lực số của đội ngũ giảng viên giữ vai trò trung tâm, quyết định trực tiếp đến chất lượng giảng dạy, hiệu quả truyền đạt tri thức và khả năng đổi mới phương thức đào tạo.
Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy, việc phát triển năng lực số cho giảng viên trong các cơ sở đào tạo hành chính công vẫn còn nhiều hạn chế và chưa theo kịp yêu cầu của chuyển đổi số cũng như chuẩn mực hội nhập quốc tế. Mặc dù công nghệ thông tin đã được ứng dụng ngày càng rộng rãi trong giảng dạy, song phần lớn hoạt động này vẫn mang tính hỗ trợ, chưa thực sự làm thay đổi căn bản phương thức dạy học theo hướng số hóa và cá thể hóa người học. Năng lực số của giảng viên còn chưa đồng đều, chủ yếu dừng lại ở các kỹ năng cơ bản, thiếu chiều sâu trong thiết kế học liệu số, tổ chức dạy học trực tuyến và khai thác dữ liệu phục vụ giảng dạy. Đồng thời, những hạn chế này không chỉ xuất phát từ yếu tố cá nhân mà còn gắn với những bất cập trong cơ chế, chính sách, điều kiện hạ tầng và môi trường số trong các cơ sở đào tạo.
Xuất phát từ những vấn đề nêu trên, bài viết tập trung phân tích thực trạng năng lực số của giảng viên trong đào tạo hành chính công, nhận diện các điểm nghẽn chủ yếu và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao năng lực số theo hướng tiếp cận hệ thống, đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số và hội nhập quốc tế trong giai đoạn hiện nay.
2. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu
Trong bối cảnh chuyển đổi số, năng lực số được tiếp cận như một cấu phần quan trọng của năng lực nghề nghiệp, phản ánh khả năng của cá nhân trong việc sử dụng công nghệ số một cách hiệu quả, an toàn và sáng tạo để thực hiện các nhiệm vụ chuyên môn. Đối với đội ngũ giảng viên trong các cơ sở đào tạo hành chính công, năng lực số không chỉ dừng lại ở việc sử dụng các công cụ công nghệ thông tin mà còn bao hàm khả năng thiết kế học liệu số, tổ chức hoạt động dạy học trên nền tảng số, khai thác và phân tích dữ liệu phục vụ giảng dạy cũng như tương tác và hỗ trợ người học trong môi trường học tập số. Theo cách tiếp cận hiện đại, năng lực số của giảng viên cần được nhìn nhận một cách toàn diện, bao gồm các thành tố cơ bản, như: năng lực công nghệ, năng lực sư phạm số và năng lực đổi mới sáng tạo trong giảng dạy, trong đó yếu tố sư phạm giữ vai trò trung tâm, quyết định hiệu quả của việc tích hợp công nghệ vào quá trình dạy học.
Trong lĩnh vực giáo dục đại học, đặc biệt là đào tạo hành chính công, năng lực số của giảng viên còn gắn chặt với yêu cầu đổi mới quản trị đào tạo theo hướng linh hoạt, mở và lấy người học làm trung tâm. Điều này đòi hỏi giảng viên không chỉ có khả năng thích ứng với các nền tảng công nghệ mà còn phải chủ động chuyển đổi phương thức giảng dạy từ truyền thụ kiến thức sang tổ chức hoạt động học tập, từ giảng dạy trực tiếp sang kết hợp giữa trực tiếp và trực tuyến, từ đánh giá truyền thống sang đánh giá dựa trên dữ liệu và năng lực. Như vậy, năng lực số không chỉ là công cụ hỗ trợ mà đã trở thành điều kiện nền tảng để thực hiện đổi mới giáo dục đại học trong bối cảnh hội nhập quốc tế, khi các chuẩn mực về chất lượng đào tạo ngày càng gắn với khả năng ứng dụng công nghệ và mức độ số hóa trong hoạt động giảng dạy.
Từ góc độ quản trị, việc phát triển năng lực số cho giảng viên cần được đặt trong một hệ sinh thái giáo dục số, bao gồm: hạ tầng công nghệ, nguồn học liệu số, cơ chế, chính sách và văn hóa tổ chức. Sự thiếu đồng bộ các yếu tố này sẽ tạo ra những “điểm nghẽn” làm hạn chế khả năng phát huy năng lực số của giảng viên, ngay cả khi cá nhân có sự chủ động và nỗ lực đổi mới. Do đó, tiếp cận năng lực số cần được đặt trong mối quan hệ tương tác giữa năng lực cá nhân và điều kiện thể chế, từ đó, làm cơ sở cho việc phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp một cách toàn diện và khả thi.
Về phương pháp nghiên cứu, bài viết sử dụng phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu nhằm hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực số của giảng viên và các yêu cầu đặt ra trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục đại học. Trên cơ sở đó, bài viết xây dựng khung phân tích về các thành tố cấu thành năng lực số của giảng viên, bao gồm nhận thức số, kỹ năng công nghệ, năng lực sư phạm số và khả năng đổi mới sáng tạo trong giảng dạy.
Bên cạnh đó, phương pháp phân tích thực tiễn được vận dụng để đánh giá thực trạng năng lực số của giảng viên hiện nay thông qua các phương diện như mức độ ứng dụng công nghệ trong giảng dạy, khả năng khai thác học liệu số, tổ chức dạy học trên nền tảng số và các điều kiện bảo đảm cho chuyển đổi số trong cơ sở giáo dục đại học. Đồng thời, phương pháp so sánh được sử dụng nhằm đối chiếu giữa yêu cầu của chuyển đổi số giáo dục với năng lực thực tế của đội ngũ giảng viên, qua đó, làm rõ những hạn chế, khoảng cách và các vấn đề cần giải quyết.
Trên cơ sở kết hợp các phương pháp nghiên cứu nêu trên, bài viết đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao năng lực số của giảng viên trong đào tạo hành chính công, đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục đại học và chuyển đổi số trong giai đoạn hiện nay.
3. Những “điểm nghẽn” về năng lực số của giảng viên trong đào tạo hành chính công
Trong bối cảnh chuyển đổi số đang làm thay đổi căn bản mô hình giáo dục đại học, năng lực số đã trở thành một thành tố quan trọng của năng lực nghề nghiệp giảng viên. Theo UNESCO, năng lực số của giảng viên không chỉ bao gồm khả năng sử dụng công nghệ mà còn là năng lực tích hợp công nghệ vào hoạt động sư phạm, tổ chức môi trường học tập số, khai thác dữ liệu và hỗ trợ người học trong bối cảnh giáo dục số hóa1. Tuy nhiên, thực tiễn triển khai chuyển đổi số tại các cơ sở đào tạo hiện nay cho thấy, năng lực số của đội ngũ giảng viên trong lĩnh vực đào tạo hành chính công vẫn tồn tại nhiều hạn chế mang tính cấu trúc, thể hiện ở sự không đồng đều, thiếu chiều sâu và chưa được phát triển theo hướng hệ thống.
Trước hết, sự không đồng đều về năng lực số không chỉ phản ánh khác biệt về kỹ năng sử dụng công nghệ mà còn cho thấy sự phân hóa về khả năng thích ứng với môi trường giáo dục số. Một bộ phận giảng viên đã chủ động tiếp cận công nghệ mới, sử dụng tương đối hiệu quả các nền tảng dạy học trực tuyến, học liệu số và công cụ hỗ trợ tương tác trong giảng dạy. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều giảng viên gặp khó khăn trong việc khai thác các nền tảng số hoặc chỉ sử dụng công nghệ ở mức độ cơ bản như trình chiếu bài giảng, gửi tài liệu điện tử hay tổ chức lớp học trực tuyến đơn thuần. Kết quả nghiên cứu về năng lực số của giảng viên đại học cho thấy, sự khác biệt đáng kể về mức độ sẵn sàng chuyển đổi số giữa các nhóm giảng viên, phụ thuộc vào khả năng tự học, mức độ tiếp cận công nghệ và môi trường hỗ trợ từ cơ sở đào tạo2.
Đáng chú ý, điểm hạn chế lớn hiện nay không nằm ở việc “thiếu công nghệ” mà ở việc chưa hình thành được tư duy sư phạm số. Trong nhiều trường hợp, công nghệ mới chỉ được sử dụng như công cụ hỗ trợ truyền đạt nội dung, thay vì trở thành phương tiện tái cấu trúc hoạt động dạy học. Điều này dẫn đến tình trạng “số hóa hình thức”, tức là thay đổi công cụ nhưng chưa thay đổi bản chất của phương pháp giảng dạy. Nhiều giảng viên vẫn duy trì mô hình truyền thụ kiến thức một chiều trong môi trường trực tuyến, trong khi chưa khai thác được các ưu thế của công nghệ trong cá thể hóa học tập, tổ chức học tập cộng tác, tăng cường tương tác đa chiều hay hỗ trợ người học tự kiến tạo tri thức. Theo Khung năng lực số DigCompEdu của Liên minh châu Âu (EU), năng lực số của giảng viên phải được nhìn nhận như sự kết hợp giữa công nghệ, phương pháp sư phạm và đổi mới giáo dục, trong đó yếu tố sư phạm giữ vai trò trung tâm3.
Bên cạnh đó, những năng lực số mang tính chiều sâu vẫn còn tương đối hạn chế. Thực tế cho thấy, nhiều giảng viên chưa có khả năng thiết kế học liệu số theo chuẩn tương tác, xây dựng môi trường học tập số lấy người học làm trung tâm hoặc khai thác dữ liệu học tập để đánh giá và cải tiến hoạt động giảng dạy. Đây là những năng lực có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong giáo dục đại học hiện đại, bởi chuyển đổi số không chỉ đòi hỏi giảng viên biết sử dụng công nghệ mà còn phải có khả năng tạo ra giá trị sư phạm mới từ công nghệ. Trong lĩnh vực đào tạo hành chính công, hạn chế này càng trở nên rõ nét khi nội dung đào tạo ngày càng gắn với quản trị số, phân tích dữ liệu và các mô hình quản trị công hiện đại. Nếu giảng viên chưa làm chủ được môi trường giáo dục số thì rất khó hình thành năng lực số cho người học – những chủ thể sẽ trực tiếp tham gia vào nền hành chính số trong tương lai.
Một vấn đề khác mang tính căn bản là việc phát triển năng lực số hiện nay ở nhiều cơ sở đào tạo vẫn thiếu tính hệ thống và chưa được triển khai theo một khung năng lực thống nhất. Hoạt động bồi dưỡng kỹ năng số cho giảng viên chủ yếu mang tính ngắn hạn, tập trung vào hướng dẫn sử dụng công cụ công nghệ mà chưa chú trọng đến phát triển năng lực tích hợp công nghệ với đổi mới phương pháp giảng dạy. Một số nghiên cứu về chuyển đổi số giáo dục ở Việt Nam cho thấy, hoạt động bồi dưỡng năng lực số tại nhiều trường đại học còn rời rạc, thiếu tính liên thông và chưa gắn với chuẩn nghề nghiệp giảng viên4. Điều này dẫn đến thực trạng giảng viên có thể tiếp cận nhiều công cụ công nghệ khác nhau nhưng lại thiếu khả năng vận dụng tổng hợp, thiếu tư duy thiết kế dạy học số và thiếu tính ổn định trong năng lực thực tiễn.
Nhìn tổng thể, “điểm nghẽn” về năng lực số của giảng viên hiện nay không chỉ là vấn đề kỹ thuật hay kỹ năng cá nhân mà phản ánh khoảng cách giữa yêu cầu của giáo dục đại học trong thời kỳ chuyển đổi số với cách thức tổ chức đào tạo, bồi dưỡng và phát triển đội ngũ giảng viên hiện nay. Nếu không có sự thay đổi theo hướng phát triển năng lực số một cách hệ thống, gắn giữa công nghệ với đổi mới sư phạm và chuẩn nghề nghiệp thì quá trình chuyển đổi số trong đào tạo hành chính công sẽ khó đạt được hiệu quả thực chất và bền vững.
4. Một số giải pháp nâng cao năng lực số của giảng viên trong đào tạo hành chính công
Trên cơ sở các “điểm nghẽn” đã phân tích, việc nâng cao năng lực số của giảng viên trong đào tạo hành chính công cần được triển khai theo hướng gắn trực tiếp với đặc thù của giáo dục hành chính công và yêu cầu xây dựng nền hành chính số hiện nay.
Thứ nhất, cần chuyển trọng tâm phát triển năng lực số từ “kỹ năng sử dụng công nghệ” sang “năng lực sư phạm số”. Thực tiễn cho thấy, nhiều giảng viên hiện nay đã có khả năng sử dụng các nền tảng công nghệ cơ bản nhưng việc tích hợp công nghệ vào đổi mới phương pháp giảng dạy còn hạn chế. Vì vậy, các cơ sở đào tạo cần tập trung bồi dưỡng cho giảng viên năng lực thiết kế hoạt động học tập số, tổ chức lớp học tương tác và khai thác công nghệ nhằm phát triển tư duy phân tích, xử lý tình huống và năng lực thực hành của người học. Đối với đào tạo hành chính công, cần ưu tiên phát triển các mô hình dạy học dựa trên tình huống quản trị công, mô phỏng quy trình hành chính điện tử, phân tích dữ liệu quản lý nhà nước và giải quyết vấn đề trong môi trường số thay vì chỉ số hóa bài giảng theo hình thức truyền thống.
Thứ hai, cần xây dựng khung năng lực số dành riêng cho giảng viên đào tạo hành chính công gắn với yêu cầu của nền hành chính số và quản trị công hiện đại. Khác với nhiều lĩnh vực đào tạo khác, giảng viên hành chính công không chỉ cần năng lực công nghệ và sư phạm số mà còn cần khả năng khai thác dữ liệu công, sử dụng các nền tảng quản trị điện tử và cập nhật các xu hướng quản trị số trong khu vực công. Vì vậy, khung năng lực cần được thiết kế theo hướng tích hợp giữa năng lực công nghệ, năng lực sư phạm và năng lực quản trị số; đồng thời, cụ thể hóa thành các chuẩn đánh giá, tiêu chí nghề nghiệp và lộ trình phát triển phù hợp với từng nhóm giảng viên.
Thứ ba, đổi mới hoạt động bồi dưỡng năng lực số theo hướng thực hành và giải quyết trực tiếp những hạn chế trong quá trình giảng dạy. Thay vì tổ chức các lớp tập huấn mang tính đại trà, nội dung bồi dưỡng cần được thiết kế theo từng nhóm năng lực còn thiếu, như: thiết kế học liệu số tương tác, khai thác trí tuệ nhân tạo (AI) hỗ trợ giảng dạy, sử dụng dữ liệu học tập để đánh giá người học hay tổ chức lớp học trực tuyến theo hướng lấy người học làm trung tâm. Đồng thời, cần hình thành các nhóm hỗ trợ chuyên môn hoặc cộng đồng thực hành số trong từng khoa, bộ môn để giảng viên có điều kiện trao đổi kinh nghiệm và hỗ trợ lẫn nhau trong quá trình triển khai dạy học số.
Thứ tư, xây dựng hệ sinh thái số đồng bộ phục vụ đào tạo hành chính công. Một trong những hạn chế hiện nay là hạ tầng công nghệ, học liệu số và các nền tảng quản lý còn thiếu tính liên thông, dẫn đến việc ứng dụng công nghệ trong giảng dạy mang tính rời rạc. Do đó, các cơ sở đào tạo cần xây dựng hệ thống quản lý học tập tích hợp, kết nối dữ liệu giữa hoạt động giảng dạy, đánh giá và quản lý đào tạo; đồng thời, phát triển kho học liệu số dùng chung về quản trị công, chính sách công, cải cách hành chính và chính phủ số. Việc hình thành hệ sinh thái số không chỉ hỗ trợ giảng viên trong hoạt động chuyên môn mà còn tạo môi trường thực tiễn để người học tiếp cận với mô hình quản trị số ngay trong quá trình đào tạo.
Thứ năm, đổi mới cơ chế đánh giá và tạo động lực phát triển năng lực số cho giảng viên. Hiện nay, việc ứng dụng công nghệ trong giảng dạy ở nhiều cơ sở đào tạo chưa thực sự gắn với cơ chế đánh giá, dẫn đến tâm lý triển khai mang tính hình thức. Vì vậy, cần đưa tiêu chí năng lực số và mức độ đổi mới phương pháp giảng dạy trên nền tảng số vào hệ thống đánh giá, xếp loại giảng viên hằng năm. Đồng thời, cần có cơ chế khuyến khích đối với các giảng viên tiên phong trong xây dựng học liệu số, đổi mới phương pháp dạy học hoặc triển khai các mô hình lớp học số hiệu quả. Đây là giải pháp quan trọng nhằm tạo động lực nội tại và thúc đẩy quá trình chuyển đổi số đi vào thực chất.
Thứ sáu, tăng cường kết nối thực tiễn và hợp tác quốc tế trong phát triển năng lực số cho giảng viên. Đối với lĩnh vực hành chính công, năng lực số cần gắn với yêu cầu hội nhập và tiếp cận các mô hình quản trị hiện đại. Vì vậy, các cơ sở đào tạo cần tạo điều kiện để giảng viên tham gia các khóa đào tạo quốc tế, khai thác cơ sở dữ liệu học thuật nước ngoài, tiếp cận mô hình chính phủ số và quản trị số của các quốc gia phát triển. Đồng thời, cần thúc đẩy hợp tác với các cơ quan hành chính nhà nước, trung tâm chuyển đổi số và doanh nghiệp công nghệ nhằm giúp giảng viên cập nhật thực tiễn, qua đó, nâng cao khả năng tích hợp giữa lý luận, công nghệ và thực tiễn quản trị công trong hoạt động giảng dạy.
5. Kết luận
Trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, năng lực số của đội ngũ giảng viên trong đào tạo hành chính công không chỉ là yêu cầu mang tính kỹ thuật mà đã trở thành yếu tố nền tảng quyết định chất lượng và hiệu quả của quá trình đào tạo. Trên cơ sở phân tích thực trạng, bài viết đã chỉ ra rằng, năng lực số của giảng viên hiện nay còn tồn tại nhiều hạn chế mang tính cấu trúc, thể hiện ở sự không đồng đều, thiếu chiều sâu và chưa được phát triển theo một cách tiếp cận hệ thống. Từ đó cho thấy, việc nâng cao năng lực số cho giảng viên cần được tiếp cận như một quá trình tái cấu trúc toàn diện, không chỉ dừng lại ở bồi dưỡng kỹ năng mà phải gắn với đổi mới phương thức đào tạo, hoàn thiện hệ sinh thái số và điều chỉnh tư duy quản trị trong các cơ sở giáo dục. Chỉ khi các yếu tố này được triển khai một cách đồng bộ và có tính liên kết, năng lực số mới thực sự trở thành động lực thúc đẩy đổi mới giáo dục và nâng cao chất lượng đào tạo hành chính công trong bối cảnh hội nhập hiện nay.
Chú thích:
1. UNESCO (2023). ICT Competency Framework for Teachers. Paris.
2. Nguyễn Thị Hồng Vân (2023). Phát triển năng lực số cho giảng viên đại học trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục. Tạp chí Giáo dục, số 23, tr. 15 – 20.
3. Redecker, C. (2017). European Framework for the Digital Competence of Educators (DigCompEdu). European Commission.
4. Huynh, S.L. & Phan, N.T. (2024). Development of Digital Competence for Higher Education Teachers in Vietnam. Journal of Educational Science.
Tài liệu tham khảo:
1. Phạm Thị Lan Anh (2022). Phát triển hệ sinh thái số trong giáo dục đại học đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế. Tạp chí Giáo dục và Xã hội, số 138, tr. 32-37.
2. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2022). Báo cáo chuyển đổi số trong giáo dục đại học Việt Nam.
3. Bộ Chính trị (2019). Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
4. Bộ Nội vụ (2022). Báo cáo về chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức.
5. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật.
6. Nguyễn Văn Khánh (2021). Đổi mới phương thức đào tạo trực tuyến trong giáo dục đại học Việt Nam hiện nay. Tạp chí Khoa học Giáo dục Việt Nam, số 45, tr. 21 – 27.
7. Lê Văn Hùng, Trần Thị Mai (2022). Chuyển đổi số trong giáo dục đại học ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp. Tạp chí Quản lý nhà nước, số 317, tr. 45 – 50.
8. Nguyễn Thị Hồng Vân (2023). Phát triển năng lực số cho giảng viên đại học trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục. Tạp chí Giáo dục, số 23, tr. 15 – 20.
9. OECD (2021). Digital Education Outlook 2021: Pushing the Frontiers with Artificial Intelligence, Blockchain and Robots, OECD Publishing, Paris.
10. European Commission (2017). European Framework for the Digital Competence of Educators (DigCompEdu). Publications Office of the European Union, Brussels.
11. UNESCO (2018). ICT Competency Framework for Teachers. UNESCO Publishing, Paris.



