Phát triển kinh tế ban đêm theo hướng quản trị kinh tế đô thị

Developing the nighttime economy through urban economic governance

Trần Anh Tuấn
Phân hiệu Học viện Hành chính và Quản trị công tại TP. Hồ Chí Minh

(Quanlynhanuoc.vn) – Kinh tế ban đêm đang trở thành một hướng mở rộng không gian tăng trưởng của đô thị hiện đại. Trên cơ sở làm rõ khái niệm, đặc điểm, trụ cột năng lực quản trị và cơ chế ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý nhà nước, phát triển kinh tế ban đêm ở Việt Nam phải chuyển từ tư duy quản lý hành chính sang tư duy quản trị phát triển. Chính quyền đô thị không chỉ cấp phép, kiểm tra và xử lý vi phạm. Chính quyền đô thị phải kiến tạo thể chế, tổ chức không gian, điều phối chủ thể, huy động nguồn lực, quản trị dữ liệu, kiểm soát rủi ro và bảo đảm chất lượng sống của cư dân. Đây là điều kiện để kinh tế ban đêm trở thành động lực tăng trưởng mới, đồng thời, góp phần xây dựng đô thị an toàn, văn minh, giàu bản sắc và phát triển bền vững.

Từ khóa: Kinh tế ban đêm; quản trị kinh tế đô thị; quản lý nhà nước; đô thị; phát triển bền vững.

Abstract: The nighttime economy is emerging as a new avenue for expanding growth opportunities in modern cities. Drawing on a clarification of the concept, characteristics, pillars of governance capacity, and mechanisms that influence the effectiveness of public administration, this article argues that the development of the nighttime economy in Vietnam must shift from an administrative management mindset to a development governance mindset. Urban authorities must do more than issue permits, conduct inspections, and address violations. They must also build institutional frameworks, organize urban spaces, coordinate stakeholders, mobilize resources, manage data, control risks, and ensure residents’ quality of life. These conditions are necessary for the nighttime economy to become a new growth driver while contributing to the development of safe, civilized, culturally rich, and sustainable cities.

Keywords: Nighttime economy; urban economic governance; public administration; cities; sustainable development.

1. Kinh tế ban đêm và yêu cầu từ quản trị kinh tế đô thị

Kinh tế ban đêm là hiện tượng kinh tế – xã hội gắn với đô thị hóa, phát triển dịch vụ, mở rộng tiêu dùng và biến đổi nhịp sống đô thị. Khi đời sống vật chất được cải thiện, du lịch phát triển, giao lưu văn hóa tăng lên và tiêu dùng dịch vụ trở thành một phần quan trọng của đời sống đô thị, ban đêm không còn chỉ là khoảng thời gian nghỉ ngơi. Ban đêm trở thành một lớp không gian kinh tế đặc thù. Ở đó, nhu cầu ăn uống, mua sắm, giải trí, biểu diễn nghệ thuật, vận tải, lưu trú, chăm sóc sức khỏe và trải nghiệm văn hóa được tổ chức thành các hoạt động tạo giá trị.

Trong điều kiện Việt Nam, Quyết định số 1129/QĐ-TTg ngày 27/7/2020 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án phát triển kinh tế ban đêm ở Việt Nam xác định mục tiêu khai thác tiềm năng nhằm tận dụng cơ hội phát triển kinh tế mới, nâng cao thu nhập và đời sống người dân, đồng thời hạn chế rủi ro, tác động tiêu cực đối với an ninh chính trị, trật tự, an toàn xã hội. Văn bản này xác định phạm vi ưu tiên trước mắt là các dịch vụ văn hóa, vui chơi, giải trí, ăn uống, mua sắm và du lịch diễn ra từ 18 giờ hôm trước đến 6 giờ sáng hôm sau.Như vậy, kinh tế ban đêm không chỉ là vấn đề kinh tế. Đó đồng thời là vấn đề xã hội, văn hóa, an ninh, quản lý đô thị và chất lượng sống.

Khung thời gian từ 18 giờ đến 6 giờ chỉ là dấu hiệu nhận diện bên ngoài. Bản chất sâu hơn của kinh tế ban đêm nằm ở chỗ đô thị mở rộng năng lực tạo giá trị theo chiều thời gian. Ban ngày, đô thị vận hành nhiều hơn theo logic hành chính, sản xuất, học tập và giao dịch chính thức. Ban đêm, đô thị vận hành nhiều hơn theo logic dịch vụ, tiêu dùng, giao lưu, trải nghiệm và sáng tạo. Hai lớp thời gian ấy bổ sung cho nhau, tạo nên nhịp sống và sức cạnh tranh của đô thị hiện đại. Vì vậy, phát triển kinh tế ban đêm không thể đồng nhất với việc cho phép nhiều cơ sở kinh doanh mở cửa muộn. Phát triển kinh tế ban đêm là quá trình tổ chức các hoạt động kinh tế – dịch vụ vào ban đêm thành một hệ sinh thái có quy hoạch, tiêu chuẩn, chủ thể vận hành, cơ chế kiểm soát rủi ro và mục tiêu phát triển rõ ràng. Một tuyến phố đêm đông khách nhưng mất an toàn, gây tiếng ồn, làm quá tải giao thông, tạo xung đột với cư dân và thiếu giá trị văn hóa đặc sắc thì chưa thể coi là phát triển đúng nghĩa. Đó mới chỉ là sự gia tăng hoạt động kinh doanh về đêm theo hướng tự phát.

Cách tiếp cận quản trị kinh tế đô thị giúp đặt kinh tế ban đêm vào đúng vị trí của nó. Theo khoản 1 Điều 3 Luật Quy hoạch đô thị năm 2009, đô thị là khu vực tập trung dân cư sinh sống có mật độ cao, chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực kinh tế phi nông nghiệp, là trung tâm chính trị, hành chính, kinh tế, văn hóa hoặc chuyên ngành, có vai trò thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội của quốc gia, vùng lãnh thổ hoặc địa phương.Đô thị vì thế không chỉ là nơi cư trú đông dân. Đô thị là không gian tập trung quyền lực, nguồn lực, hạ tầng, dịch vụ, thị trường, tri thức và các quan hệ xã hội phức hợp.

Quản trị kinh tế đô thị là phương thức tổ chức, điều phối và kiểm soát các hoạt động kinh tế trong không gian đô thị nhằm sử dụng hiệu quả nguồn lực, thúc đẩy tăng trưởng, bảo đảm trật tự, công bằng, an toàn, chất lượng sống và phát triển bền vững. Khái niệm này rộng hơn quản lý kinh tế đô thị theo nghĩa hành chính. Quản lý nhấn mạnh thẩm quyền, mệnh lệnh, cấp phép và kiểm tra. Quản trị nhấn mạnh thiết kế thể chế, điều phối nhiều chủ thể, phân bổ nguồn lực, kiểm soát quyền lực, đo lường kết quả và trách nhiệm giải trình.

Theo UN-Habitat, quản trị đô thị là tổng thể các cách thức mà cá nhân, cộng đồng, khu vực công và khu vực tư tham gia quy hoạch, tài chính hóa và quản lý đô thị1. Nhìn từ đó, kinh tế ban đêm là một phép thử sinh động của quản trị đô thị. Nó đòi hỏi chính quyền vừa mở không gian phát triển, vừa giữ kỷ cương; vừa khuyến khích thị trường, vừa bảo vệ lợi ích công; vừa tạo sức hấp dẫn, vừa bảo đảm an toàn; vừa thúc đẩy tiêu dùng, vừa tôn trọng quyền nghỉ ngơi và môi trường sống của cư dân.

Phát triển kinh tế ban đêm theo hướng quản trị kinh tế đô thị có thể được hiểu là quá trình chính quyền đô thị cùng doanh nghiệp, người dân, cộng đồng cư dân và các chủ thể xã hội tổ chức, khai thác, điều phối các hoạt động kinh tế – dịch vụ diễn ra vào buổi tối và ban đêm trên cơ sở quy hoạch hợp lý, thể chế phù hợp, hạ tầng đồng bộ, quản lý bằng dữ liệu, bảo đảm an ninh, an toàn, văn hóa, môi trường và phát triển bền vững. Định nghĩa này đặt trọng tâm vào bốn yếu tố: không gian đô thị, hoạt động kinh tế, năng lực quản trị và mục tiêu phát triển.

Sự khác biệt căn bản giữa tiếp cận hành chính và tiếp cận quản trị nằm ở cách nhìn về ban đêm. Tiếp cận hành chính thường xem ban đêm là khoảng thời gian dễ phát sinh rủi ro, cần giới hạn, kiểm tra và xử lý. Tiếp cận quản trị xem ban đêm là nguồn lực phát triển cần được tổ chức, dẫn dắt và kiểm soát thông minh. Tiếp cận hành chính dễ dẫn đến tâm lý “không quản được thì cấm”. Tiếp cận quản trị đặt ra yêu cầu “quản được để phát triển”. Đây là bước chuyển quan trọng trong tư duy quản lý nhà nước về kinh tế đô thị.

Như vậy, kinh tế ban đêm không phải một ngành riêng lẻ đứng bên ngoài cấu trúc kinh tế đô thị. Nó là một cấu phần của kinh tế đô thị hiện đại. Nó vận hành trong quan hệ với quy hoạch, hạ tầng, tài chính, đất đai, giao thông, du lịch, văn hóa, an ninh, môi trường, dữ liệu và đời sống cộng đồng. Do đó, phát triển kinh tế ban đêm phải được đặt trong tổng thể quản trị kinh tế đô thị, trong đó chính quyền đô thị giữ vai trò kiến tạo và điều phối, thị trường giữ vai trò tạo động lực, cộng đồng giữ vai trò tham gia, giám sát và thụ hưởng.

2. Đặc điểm của phát triển kinh tế ban đêm

Thứ nhất, tính tập trung đô thị. Kinh tế ban đêm hình thành mạnh ở những nơi có mật độ dân cư cao, dòng khách lớn, hạ tầng dịch vụ phát triển, nhu cầu tiêu dùng đa dạng và đời sống văn hóa sôi động. Không gian càng tập trung thì giao dịch càng dày, chi phí tìm kiếm càng thấp, khả năng kết nối dịch vụ càng cao. Đó là lý do các tuyến phố đi bộ, khu trung tâm, khu du lịch, không gian ven sông, quảng trường, khu di sản, trung tâm thương mại và các đầu mối giao thông lớn thường trở thành địa bàn thuận lợi cho kinh tế ban đêm. Tuy nhiên, chính tính tập trung cũng làm cho kinh tế ban đêm trở thành lĩnh vực quản trị phức tạp. Một hoạt động biểu diễn ngoài trời về đêm không chỉ liên quan đến văn hóa. Nó còn liên quan đến âm thanh, ánh sáng, an ninh, giao thông, vệ sinh, phòng cháy, thu gom rác, cấp phép sử dụng không gian công cộng và quyền sinh hoạt của cư dân xung quanh. Một tuyến phố ẩm thực về đêm không chỉ là vấn đề thương mại. Nó còn là vấn đề an toàn thực phẩm, nước thải, chất thải, bãi đỗ xe, tiếng ồn, thuế, trật tự lòng đường, vỉa hè và hình ảnh đô thị. Kinh tế ban đêm càng phát triển, nhu cầu điều phối liên ngành càng lớn.

Thứ hai, tính dịch vụ, văn hóa và trải nghiệm. Kinh tế ban đêm không lấy sản xuất vật chất làm trung tâm. Giá trị cốt lõi của nó nằm ở dịch vụ, tiêu dùng, giải trí, du lịch, sáng tạo và giao lưu xã hội. Một đô thị có kinh tế ban đêm phát triển không chỉ vì có nhiều hàng quán mở muộn. Đô thị đó phải tạo được trải nghiệm an toàn, văn minh, khác biệt và có ký ức văn hóa. Người dân và du khách tìm đến không gian ban đêm không chỉ để mua một món hàng. Họ tìm kiếm cảm giác sống trong một đô thị có bản sắc, có nhịp điệu, có khả năng kết nối con người và có chất lượng dịch vụ đáng tin cậy.

Điểm này có ý nghĩa đặc biệt đối với các đô thị Việt Nam. Nhiều địa phương có lợi thế về ẩm thực, di sản, mặt nước, lịch sử, lễ hội, làng nghề, âm nhạc, nghệ thuật dân gian và không gian cộng đồng. Nếu biết tổ chức, các nguồn lực ấy có thể chuyển hóa thành sản phẩm kinh tế ban đêm có chiều sâu. Ngược lại, nếu chỉ sao chép mô hình chợ đêm, phố ăn uống hoặc khu giải trí theo lối giống nhau, kinh tế ban đêm sẽ rơi vào tình trạng đơn điệu. Khi thiếu bản sắc, cạnh tranh chủ yếu dựa vào giá rẻ, đông đúc và tiêu dùng ngắn hạn. Đó là con đường khó bền vững.

Thứ ba, tính hai mặt giữa động lực tăng trưởng và ngoại ứng đô thị. Kinh tế ban đêm tạo thêm việc làm, tăng doanh thu dịch vụ, kéo dài thời gian lưu trú của du khách, mở rộng tiêu dùng nội địa, gia tăng nguồn thu và làm sống động không gian công cộng. Quyết định số 1129/QĐ-TTg nhấn mạnh yêu cầu ưu tiên tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm, gắn kết cộng đồng, khuyến khích các ngành nghề mới như công nghiệp sáng tạo, du lịch, bán lẻ, ẩm thực. Ở nhiều quốc gia, kinh tế ban đêm không chỉ bao gồm vui chơi, giải trí. Nó còn bao gồm các ngành hỗ trợ đời sống xã hội ban đêm, dịch vụ sức khỏe, giao thông, an ninh, logistics và các hoạt động duy trì vận hành đô thị trong khung thời gian ngoài giờ hành chính2. Tuy nhiên, kinh tế ban đêm cũng tạo ra ngoại ứng tiêu cực nếu thiếu quản trị. Ngoại ứng ấy có thể là tiếng ồn, rác thải, mất trật tự, ùn tắc, tai nạn giao thông, sử dụng rượu bia quá mức, tệ nạn xã hội, vi phạm an toàn thực phẩm, nguy cơ cháy nổ, lao động phi chính thức và xung đột giữa khách vãng lai với cư dân tại chỗ. Các nghiên cứu về thành phố ban đêm nhấn mạnh rằng hoạt động ban đêm luôn đặt nhà quản lý trước yêu cầu cân bằng giữa sức sống kinh tế và tính bền vững xã hội của trung tâm đô thị3.Cân bằng này không thể đạt được bằng cấm đoán giản đơn. Nó cũng không thể đạt được bằng buông lỏng thị trường.

Thứ tư, tính phụ thuộc vào niềm tin, hạ tầng và dữ liệu. Người dân và du khách chỉ tham gia hoạt động ban đêm khi họ cảm thấy an toàn. Doanh nghiệp chỉ đầu tư dài hạn khi chính sách ổn định, thủ tục minh bạch, môi trường cạnh tranh công bằng và rủi ro được kiểm soát. Ban đêm cũng làm lộ rõ năng lực thật của đô thị. Khi giao thông công cộng dừng quá sớm, bãi đỗ xe thiếu, chiếu sáng yếu, nhà vệ sinh công cộng không đủ, thu gom rác không kịp, lực lượng hỗ trợ mỏng, hoạt động ban đêm sẽ bị giới hạn. Hạ tầng ban ngày không tự động trở thành hạ tầng ban đêm. Kinh tế ban đêm cần một lớp hạ tầng vận hành riêng: chiếu sáng, vệ sinh, giao thông, y tế khẩn cấp, an ninh, cứu hộ, thông tin du lịch, thanh toán số và hỗ trợ du khách.

Dữ liệu cũng trở thành điều kiện quản trị thiết yếu. Chính quyền không thể quản trị kinh tế ban đêm chỉ bằng báo cáo thủ công và kiểm tra định kỳ. Cần có dữ liệu về dòng người, dòng phương tiện, phản ánh của cư dân, mức độ tiếng ồn, điểm phát sinh rác thải, doanh thu, sử dụng dịch vụ công, an toàn giao thông, vi phạm trật tự và sự hài lòng của người dân, du khách. Điều 54 Luật Quy hoạch đô thị và nông thôn năm 2024 đặt ra yêu cầu xây dựng cơ sở dữ liệu quy hoạch đô thị và nông thôn, kết nối với cơ sở dữ liệu quốc gia về quy hoạch và đất đai, phục vụ quản lý, công khai, minh bạch và quyền tiếp cận thông tin. Điều 3 Luật số 144/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/01/2026 tiếp tục cập nhật khung pháp lý về quy hoạch đô thị và nông thôn.  Đây là nền tảng pháp lý quan trọng để quản trị các không gian đô thị, trong đó có không gian kinh tế ban đêm.

Thứ năm, tính địa phương hóa rất cao. Không có một mô hình kinh tế ban đêm dùng chung cho mọi đô thị. Đô thị di sản cần mô hình chú trọng bảo tồn, giới hạn tải và chất lượng trải nghiệm. Đô thị biển cần mô hình gắn với cảnh quan, thể thao, ẩm thực, lễ hội và nghỉ dưỡng. Đô thị trung tâm kinh tế cần mô hình gắn với thương mại, dịch vụ, tài chính, văn hóa sáng tạo, công nghệ và tiêu dùng hiện đại. Đô thị vừa và nhỏ cần lựa chọn quy mô phù hợp, tránh đầu tư dàn trải hoặc tạo không gian ban đêm thiếu sức sống. Quản trị kinh tế ban đêm vì thế không phải là nhân rộng một công thức. Đó là quá trình thiết kế mô hình phù hợp với cấu trúc không gian, bản sắc văn hóa, năng lực hạ tầng, sức cầu thị trường và trình độ quản lý của từng đô thị.

Những đặc điểm trên cho thấy, phát triển kinh tế ban đêm không phải là nhiệm vụ đơn giản của ngành du lịch, thương mại hay văn hóa. Đó là nhiệm vụ quản trị kinh tế đô thị. Nếu quản trị tốt, kinh tế ban đêm trở thành động lực tăng trưởng mới và làm giàu bản sắc đô thị. Nếu quản trị kém, kinh tế ban đêm có thể biến thành nguồn phát sinh rủi ro, làm suy giảm chất lượng sống và làm gia tăng chi phí quản lý nhà nước.

3. Trụ cột năng lực quản trị kinh tế đô thị đối với phát triển kinh tế ban đêm

Trụ cột thứ nhất là năng lực thể chế. Thể chế quyết định kinh tế ban đêm được nhìn nhận như cơ hội phát triển hay như đối tượng cần kiểm soát thuần túy. Một thể chế tốt phải làm rõ những hoạt động được khuyến khích, những hoạt động có điều kiện, những khu vực được tổ chức, những khu vực cần hạn chế, tiêu chuẩn vận hành, trách nhiệm của cơ sở kinh doanh, trách nhiệm của chính quyền và cơ chế xử lý vi phạm. Thể chế càng rõ, chi phí tuân thủ càng thấp, niềm tin của doanh nghiệp càng cao và quyền lợi của người dân càng được bảo vệ.

Năng lực thể chế không chỉ là khả năng ban hành văn bản. Đó là khả năng biến định hướng chính sách thành luật chơi có thể thực thi. Thể chế kinh tế ban đêm phải giải quyết được ba quan hệ cơ bản: giữa quyền tự do kinh doanh với trật tự công cộng; giữa lợi ích kinh tế với quyền nghỉ ngơi và môi trường sống của cư dân; giữa đổi mới sáng tạo của thị trường với yêu cầu kiểm soát rủi ro của Nhà nước. Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 của Bộ Chính trị đặt ra yêu cầu đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới. Đối với kinh tế ban đêm, tinh thần đó đòi hỏi pháp luật và chính sách không chỉ “quản cho chặt” mà phải “quản cho thông”, tạo hành lang cho mô hình mới phát triển an toàn, minh bạch và có trách nhiệm.

Trụ cột thứ hai là năng lực quy hoạch và tổ chức không gian. Kinh tế ban đêm phải có không gian. Không gian ấy không thể hình thành ngẫu nhiên. Nó phải được lựa chọn theo tiêu chí về vị trí, hạ tầng, giao thông, mật độ dân cư, khả năng tiếp cận, năng lực an ninh, sức chịu tải môi trường, bản sắc văn hóa và tính liên kết với các hoạt động đô thị khác. Điều 49 Luật Quy hoạch đô thị và nông thôn năm 2024 quy định quản lý theo quy hoạch phải phù hợp với quy hoạch và thiết kế đô thị đã được phê duyệt. Tinh thần này cần được vận dụng trực tiếp trong phát triển các không gian kinh tế ban đêm.

Quy hoạch không gian ban đêm phải đi xa hơn việc chọn một tuyến phố. Cần xác định cấu trúc không gian, chức năng chủ đạo, dòng di chuyển, điểm đỗ xe, điểm tập kết rác, vùng đệm dân cư, tuyến giao thông công cộng, lối thoát hiểm, điểm hỗ trợ du khách, không gian biểu diễn, khu vực kinh doanh, khu vực nghỉ ngơi và cơ chế kiểm soát tiếng ồn. Một phố đêm không thể chỉ có hàng quán mà phải có tổ chức không gian. Một khu du lịch đêm không thể chỉ có ánh sáng và sự kiện mà phải có năng lực vận hành an toàn.

Trụ cột thứ ba là năng lực điều phối đa chủ thể. Kinh tế ban đêm có tính liên ngành và liên cấp rất cao. Một quyết định về thời gian hoạt động có thể liên quan đến công thương, văn hóa, du lịch, công an, giao thông, y tế, môi trường, thuế, quản lý thị trường, phòng cháy chữa cháy và chính quyền cơ sở. Một sự cố ban đêm có thể cần nhiều lực lượng cùng xử lý trong thời gian ngắn. Nếu thiếu đầu mối điều phối, quản lý sẽ bị phân mảnh. Nhiều cơ quan cùng có thẩm quyền nhưng không cơ quan nào chịu trách nhiệm cuối cùng. Kết quả là doanh nghiệp phải đi qua nhiều cửa, người dân không biết phản ánh ở đâu, còn chính quyền chỉ xử lý khi sự vụ đã phát sinh.

Điều phối đa chủ thể không có nghĩa là lập thêm tầng nấc hành chính. Điều phối đúng nghĩa là xác định rõ ai chủ trì, ai phối hợp, ai chịu trách nhiệm, dữ liệu nào được chia sẻ, quy trình nào được kích hoạt khi có sự cố, phản ánh của người dân được xử lý trong bao lâu và kết quả được công khai như thế nào. Đối với các khu vực thí điểm kinh tế ban đêm, có thể thiết lập đầu mối điều phối cấp đô thị hoặc cấp khu vực. Đầu mối này không thay thế cơ quan chuyên ngành, nhưng chịu trách nhiệm tích hợp thông tin, điều hành liên ngành và đánh giá hiệu quả vận hành.

Trụ cột thứ tư là năng lực hạ tầng và dịch vụ công ban đêm. Kinh tế ban đêm cần hạ tầng vật chất và hạ tầng dịch vụ tương ứng. Chiếu sáng phải đủ an toàn nhưng không phá vỡ cảnh quan. Giao thông phải thuận tiện nhưng không làm quá tải khu dân cư. Bãi đỗ xe phải được tổ chức trước khi mở rộng không gian tiêu dùng. Thu gom rác phải phù hợp với nhịp hoạt động đêm. Nhà vệ sinh công cộng, y tế khẩn cấp, cứu hộ, phòng cháy chữa cháy, biển chỉ dẫn, điểm thông tin và điểm hỗ trợ du khách phải được tính vào phương án vận hành ngay từ đầu. Báo cáo của Greater London Authority cho thấy năm 2023 London có khoảng 1,32 triệu lao động ban đêm, chiếm 25% lực lượng lao động của thành phố4.  Con số này gợi mở một vấn đề quản trị quan trọng: kinh tế ban đêm không chỉ là tiêu dùng của khách mà còn là sinh kế và điều kiện lao động của một bộ phận dân cư đô thị.

Trụ cột thứ năm là năng lực quản trị dữ liệu và chuyển đổi số. Quản trị kinh tế ban đêm hiện đại phải dựa trên dữ liệu. Dữ liệu giúp chính quyền nhận diện khu vực đông người, điểm phát sinh rác thải, tuyến dễ ùn tắc, nơi có phản ánh tiếng ồn, cơ sở vi phạm nhiều lần, dòng khách, doanh thu, mức độ hài lòng của cư dân và du khách. Không có dữ liệu, quản lý dễ dựa vào cảm tính. Có dữ liệu, chính quyền có thể điều chỉnh chính sách theo bằng chứng. Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị và Nghị quyết số 03/NQ-CP ngày 09/01/2025 của Chính phủ tạo nền tảng chính trị – pháp lý quan trọng cho chuyển đổi số trong quản trị công. Đối với kinh tế ban đêm, chuyển đổi số không chỉ là quảng bá du lịch hay thanh toán không tiền mặt. Đó còn là bản đồ số, dữ liệu cơ sở kinh doanh, camera thông minh, phản ánh hiện trường, dữ liệu giao thông, dữ liệu môi trường, dữ liệu du lịch và bảng điều khiển quản trị phục vụ điều hành theo thời gian thực.

Trụ cột thứ sáu là năng lực kiểm soát rủi ro. Kinh tế ban đêm có nhiều loại rủi ro khác nhau. Không thể quản lý mọi hoạt động bằng cùng một mức độ kiểm soát. Một quán cà phê sách mở đến 23 giờ có mức rủi ro khác với cơ sở kinh doanh rượu bia hoạt động sau nửa đêm. Một chương trình nghệ thuật đường phố khác với tụ điểm âm nhạc đông người trong không gian kín. Một tuyến phố ẩm thực khác với khu vui chơi có thiết bị kỹ thuật phức tạp. Vì vậy, cần áp dụng quản lý theo mức độ rủi ro. Hoạt động ít rủi ro được đơn giản hóa thủ tục. Hoạt động rủi ro trung bình có tiêu chuẩn và giám sát định kỳ. Hoạt động rủi ro cao phải có điều kiện chặt chẽ về an ninh, an toàn, thời gian, không gian và trách nhiệm pháp lý.

Trụ cột thứ bảy là năng lực huy động nguồn lực, đánh giá hiệu quả và trách nhiệm giải trình. Kinh tế ban đêm không thể chỉ dựa vào ngân sách nhà nước. Nhà nước cần đầu tư các điều kiện công cộng nền tảng, nhưng doanh nghiệp và cộng đồng kinh doanh mới là lực lượng trực tiếp tạo sản phẩm, dịch vụ và trải nghiệm. Hợp tác công – tư có thể được áp dụng trong chiếu sáng, vệ sinh môi trường, bãi đỗ xe, tổ chức sự kiện, quảng bá du lịch, không gian sáng tạo, nền tảng số, phố đi bộ, chợ đêm, khu ẩm thực và hoạt động văn hóa. Đồng thời, không thể đánh giá kinh tế ban đêm chỉ bằng cảm giác đông vui. Cần có bộ chỉ số đo lường rõ ràng: doanh thu, việc làm, thu ngân sách, lượng khách, thời gian lưu trú, mức chi tiêu, số vụ vi phạm, số phản ánh của cư dân, chất lượng môi trường, an toàn giao thông, mức độ hài lòng, tỷ lệ doanh nghiệp tuân thủ, mức độ tham gia của cộng đồng và tác động đến thương hiệu đô thị.

Các trụ cột trên không tồn tại riêng rẽ. Thể chế tốt nhưng hạ tầng yếu thì hoạt động ban đêm khó bền vững. Quy hoạch đẹp nhưng thiếu dữ liệu thì điều hành chậm. Doanh nghiệp năng động nhưng thiếu an toàn thì du khách không quay lại. Kiểm tra chặt nhưng thiếu chính sách khuyến khích thì thị trường suy giảm. Vì vậy, năng lực quản trị kinh tế ban đêm phải được hiểu như năng lực tổng hợp của đô thị. Đó là năng lực tổ chức phát triển trong điều kiện phức hợp, nhiều chủ thể, nhiều lợi ích và nhiều rủi ro.

4. Cơ chế tác động đến hiệu quả quản lý nhà nước

Hiệu quả quản lý nhà nước đối với kinh tế ban đêm không chỉ phụ thuộc vào quyết tâm chính trị hoặc sự sôi động của thị trường mà phụ thuộc vào các cơ chế vận hành cụ thể. Cơ chế đúng sẽ biến tiềm năng thành kết quả. Cơ chế sai sẽ làm cho tiềm năng bị kìm hãm hoặc phát triển lệch hướng. Trong điều kiện hiện nay, cần đặc biệt coi trọng sáu cơ chế.

Thứ nhất, thể chế hóa và phân định thẩm quyền. Khi kinh tế ban đêm chưa được thể chế hóa đầy đủ, chính quyền địa phương thường lúng túng. Cơ quan quản lý sợ rủi ro nên thiên về thận trọng. Doanh nghiệp thiếu căn cứ đầu tư. Người dân thiếu kênh giám sát. Quyết định số 1129/QĐ-TTg đã đặt ra yêu cầu phân định rõ trách nhiệm, thẩm quyền giữa các cơ quan quản lý nhà nước trong quản lý hoạt động kinh tế ban đêm, đồng thời tăng cường phân cấp, phân quyền cho địa phương. Vấn đề hiện nay là cụ thể hóa tinh thần ấy thành quy trình thực thi ổn định.

Phân định thẩm quyền phải đi cùng phân định trách nhiệm. Không thể có tình trạng nhiều cơ quan cùng quản nhưng trách nhiệm cuối cùng không rõ. Đối với từng không gian kinh tế ban đêm, cần xác định một cơ quan hoặc một đầu mối chịu trách nhiệm điều phối chung. Công an chịu trách nhiệm an ninh, trật tự. Giao thông chịu trách nhiệm tổ chức lưu thông. Tài nguyên và môi trường chịu trách nhiệm vệ sinh, tiếng ồn, chất thải. Văn hóa và du lịch chịu trách nhiệm sản phẩm, sự kiện, bản sắc. Y tế chịu trách nhiệm an toàn thực phẩm và cấp cứu. Chính quyền cơ sở chịu trách nhiệm tiếp nhận phản ánh và xử lý tình huống tại chỗ. Trách nhiệm phải được viết thành quy chế vận hành, không chỉ dừng ở phân công trên giấy.

Thứ hai, quy hoạch – cấp phép – giám sát thống nhất. Quy hoạch xác định nơi được làm và làm theo cấu trúc nào. Cấp phép xác định chủ thể đủ điều kiện. Giám sát bảo đảm hoạt động đúng tiêu chuẩn. Nếu ba khâu này tách rời, quản lý sẽ bị đứt đoạn. Quy hoạch một đằng, cấp phép một nẻo và giám sát theo sự vụ sẽ làm nảy sinh tự phát. Cần chuyển từ cấp phép đơn lẻ cho từng cơ sở sang cấp phép gắn với không gian, tiêu chuẩn, sức chịu tải và trách nhiệm vận hành. Một cơ sở kinh doanh ban đêm phải được xem xét trong quan hệ với tổng thể tuyến phố, khu dân cư, giao thông, tiếng ồn, môi trường, phòng cháy và an toàn công cộng.

Thứ ba, tham gia và đồng thuận xã hội. Kinh tế ban đêm không thể bền vững nếu cư dân địa phương bị đặt ra ngoài quá trình quyết định. Cư dân là nhóm chịu tác động trực tiếp nhất từ tiếng ồn, giao thông, rác thải, an ninh và thay đổi không gian sống. Họ cũng có thể là người tham gia kinh doanh, cung ứng dịch vụ, giữ gìn bản sắc và giám sát hoạt động. Vì vậy, trước khi tổ chức không gian kinh tế ban đêm, chính quyền cần tham vấn cộng đồng cư dân. Trong quá trình vận hành, cần có kênh phản ánh nhanh, cơ chế đối thoại định kỳ và trách nhiệm xử lý công khai.

Thứ tư, khuyến khích thị trường có điều kiện. Nhà nước không thể tạo ra kinh tế ban đêm bằng mệnh lệnh hành chính. Sức sống của kinh tế ban đêm nằm ở doanh nghiệp, hộ kinh doanh, nghệ sĩ, người sáng tạo, nhà đầu tư và nhu cầu tiêu dùng. Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04/5/2025 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân khẳng định yêu cầu tạo môi trường thuận lợi để kinh tế tư nhân phát triển nhanh, mạnh, bền vững.Tinh thần đó cần được cụ thể hóa trong kinh tế ban đêm thông qua thủ tục minh bạch, điều kiện kinh doanh rõ ràng, tiếp cận mặt bằng hợp lý, hỗ trợ quảng bá, hỗ trợ chuyển đổi số, giảm chi phí tuân thủ và bảo vệ cạnh tranh lành mạnh.

Khuyến khích thị trường không đồng nghĩa với buông lỏng. Mỗi ưu đãi phải đi kèm tiêu chuẩn. Mỗi quyền kinh doanh phải đi kèm trách nhiệm với cộng đồng. Điều này đặc biệt quan trọng đối với sản phẩm kinh tế ban đêm có bản sắc. Nhà nước có thể quy hoạch tuyến phố, đầu tư hạ tầng và tổ chức an ninh, nhưng không thể tự mình tạo ra toàn bộ trải nghiệm văn hóa. Trải nghiệm đó đến từ nhà hàng, nghệ sĩ, cơ sở biểu diễn, người làm du lịch, cộng đồng sáng tạo, doanh nghiệp công nghệ, người dân địa phương và các thiết chế văn hóa. Chính sách phải nuôi dưỡng hệ sinh thái sáng tạo, không chỉ quản lý điểm bán hàng.

Thứ năm, tài chính, tái đầu tư và chia sẻ lợi ích. Kinh tế ban đêm tạo ra nguồn thu, nhưng cũng tạo ra chi phí công. Chiếu sáng, vệ sinh, an ninh, giao thông, y tế, cứu hộ, bảo trì không gian công cộng và quản trị dữ liệu đều cần nguồn lực. Nếu địa phương chỉ thu được một phần nhỏ lợi ích nhưng phải gánh phần lớn chi phí, mô hình sẽ thiếu bền vững. Cần có cơ chế tài chính để một phần nguồn thu từ kinh tế ban đêm được tái đầu tư cho chính không gian tạo ra giá trị. Không thể để lợi ích kinh tế tập trung vào một nhóm nhỏ trong khi chi phí xã hội do cộng đồng gánh chịu. Chia sẻ lợi ích là điều kiện để duy trì đồng thuận.

Thứ sáu, đánh giá, phản hồi và điều chỉnh chính sách. Kinh tế ban đêm biến động nhanh. Mô hình đúng ở giai đoạn thí điểm có thể không còn phù hợp khi quy mô khách tăng, cấu trúc dịch vụ thay đổi hoặc không gian đô thị chịu sức ép mới. Do đó, chính sách phải có vòng phản hồi. Mỗi khu vực thí điểm cần được đánh giá định kỳ bằng bộ chỉ số rõ ràng. Kết quả đánh giá phải dẫn đến điều chỉnh về thời gian, không gian, tiêu chuẩn, giao thông, an ninh, vệ sinh, cấp phép và trách nhiệm vận hành. Quản lý nhà nước hiệu quả không phải là giữ nguyên một mô hình mà là biết điều chỉnh mô hình trên cơ sở dữ liệu và phản hồi xã hội.

5. Định hướng chuyển từ tư duy “quản hoạt động ban đêm” sang tư duy “quản trị hệ sinh thái kinh tế ban đêm”

Hệ sinh thái cần bao gồm: thể chế, không gian, sản phẩm, doanh nghiệp, cư dân, du khách, hạ tầng, dữ liệu, an toàn, môi trường và văn hóa. Khi coi kinh tế ban đêm là hệ sinh thái, chính quyền sẽ không chỉ cấp phép và xử phạt mà chủ động kiến tạo điều kiện phát triển.

Một là, cần thí điểm có kiểm soát ở những đô thị và khu vực có điều kiện. Quyết định số 1129/QĐ-TTg nêu quan điểm không khuyến khích phát triển đại trà hoạt động kinh tế ban đêm sau 22 giờ mà phát triển có trọng tâm, trọng điểm ở một số thành phố và trung tâm du lịch lớn có tính biểu tượng. Tinh thần này vẫn có giá trị. Thí điểm phải có mục tiêu rõ, thời hạn rõ, đầu mối chịu trách nhiệm rõ, bộ tiêu chí đánh giá rõ và cơ chế điều chỉnh rõ. Thí điểm không phải là làm thử lỏng lẻo. Thí điểm là phương thức học tập chính sách trong điều kiện rủi ro được kiểm soát.

Hai là, cần xây dựng bộ tiêu chuẩn quản trị kinh tế ban đêm. Bộ tiêu chuẩn phải bao gồm tiêu chuẩn không gian, thời gian, tiếng ồn, ánh sáng, vệ sinh, an toàn thực phẩm, phòng cháy chữa cháy, giao thông, an ninh, sử dụng vỉa hè, sử dụng không gian công cộng, trách nhiệm của cơ sở kinh doanh, quyền lợi cư dân và cơ chế phản ánh. Bộ tiêu chuẩn không nên quá cứng đến mức làm triệt tiêu sáng tạo. Nhưng cũng không thể quá lỏng khiến hoạt động ban đêm bị tự phát hóa. Chuẩn mực đúng phải tạo hành lang an toàn cho thị trường vận hành.

Ba là, cần phát triển sản phẩm ban đêm có bản sắc. Kinh tế ban đêm bền vững không thể chỉ dựa vào ăn uống và mua sắm lặp lại. Cần phát triển du lịch di sản về đêm, nghệ thuật trình diễn, lễ hội ánh sáng, âm nhạc, không gian đọc, phố sách, ẩm thực địa phương, chợ sáng tạo, trải nghiệm ven sông, ven biển, không gian văn hóa cộng đồng và sản phẩm gắn với câu chuyện lịch sử của đô thị. Bản sắc giúp đô thị khác biệt. Khác biệt giúp tạo sức hút. Sức hút giúp kinh tế ban đêm vượt khỏi trạng thái ngắn hạn.

Bốn là, cần coi an toàn là điều kiện phát triển. An toàn không chỉ là nhiệm vụ của lực lượng công an. An toàn là kết quả của chiếu sáng tốt, giao thông hợp lý, thiết kế không gian thông minh, kiểm soát rượu bia, phòng cháy tốt, vệ sinh tốt, thông tin rõ, phản ánh nhanh, lực lượng hỗ trợ thân thiện và ý thức văn minh của người tham gia. Một không gian ban đêm an toàn sẽ khuyến khích phụ nữ, trẻ em, người cao tuổi, du khách và gia đình tham gia. Khi đối tượng tham gia đa dạng hơn, kinh tế ban đêm sẽ văn minh hơn và ít bị lệ thuộc vào các hoạt động rủi ro cao.

Năm là, cần quản trị bằng dữ liệu. Mỗi khu vực thí điểm kinh tế ban đêm cần có bản đồ số, dữ liệu cơ sở kinh doanh, dữ liệu phản ánh hiện trường, dữ liệu an ninh, dữ liệu môi trường, dữ liệu giao thông, dữ liệu du lịch và chỉ số hài lòng. Dữ liệu phải phục vụ điều hành hằng ngày và đánh giá định kỳ. Chính quyền cần công khai những thông tin phù hợp để doanh nghiệp, người dân và du khách cùng giám sát. Minh bạch dữ liệu sẽ hạn chế tùy tiện trong quản lý và tăng trách nhiệm giải trình.

Sáu là, cần đặt phát triển kinh tế ban đêm trong chiến lược phát triển đô thị bền vững. Nghị quyết số 06-NQ/TW ngày 24/01/2022 của Bộ Chính trị xác định yêu cầu quy hoạch, xây dựng, quản lý và phát triển bền vững đô thị Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Kết luận số 224-KL/TW ngày 08/12/2025 của Bộ Chính trị về tiếp tục thực hiện Nghị quyết số 06-NQ/TW tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu quản lý, phát triển đô thị bền vững trong giai đoạn mới. Kinh tế ban đêm phải phục vụ yêu cầu ấy. Nó không thể là tăng trưởng bằng mọi giá. Nó phải góp phần nâng cao chất lượng sống, phát triển văn hóa, tạo việc làm, tăng sức hấp dẫn đô thị, thúc đẩy tiêu dùng lành mạnh, bảo vệ môi trường và tăng cường năng lực quản trị địa phương.

6. Kết luận

Kinh tế ban đêm là một hướng mở rộng không gian tăng trưởng của đô thị hiện đại. Nhưng kinh tế ban đêm chỉ trở thành động lực phát triển khi được đặt trong một phương thức quản trị phù hợp. Nếu phát triển tự phát, nó có thể làm gia tăng chi phí xã hội, gây xung đột với cư dân và làm suy giảm chất lượng sống. Nếu được tổ chức bằng thể chế rõ ràng, quy hoạch hợp lý, hạ tầng đồng bộ, dữ liệu minh bạch, an toàn được bảo đảm và lợi ích được chia sẻ, kinh tế ban đêm có thể tạo thêm việc làm, tăng nguồn thu, làm giàu bản sắc văn hóa và nâng cao sức cạnh tranh của đô thị.

Tiếp cận quản trị kinh tế đô thị cho phép vượt qua cách nhìn giản đơn về kinh tế ban đêm. Vấn đề không chỉ là cho phép hoạt động sau 18 giờ hay sau 22 giờ. Vấn đề là đô thị có đủ năng lực tổ chức một lớp thời gian phát triển mới hay không. Năng lực ấy bao gồm thể chế, quy hoạch, điều phối, hạ tầng, dữ liệu, an toàn, tài chính, đánh giá và trách nhiệm giải trình. Đó cũng là những năng lực cốt lõi của chính quyền đô thị hiện đại.

Trong bối cảnh Việt Nam, phát triển kinh tế ban đêm cần đi theo hướng thận trọng nhưng không bảo thủ, chủ động nhưng không nóng vội, khuyến khích thị trường nhưng không buông lỏng quản lý, khai thác tiềm năng nhưng không đánh đổi an toàn và chất lượng sống. Nói cách khác, phát triển kinh tế ban đêm là phép thử của tư duy quản trị phát triển: biết mở không gian cho sáng tạo, biết đặt giới hạn cho rủi ro, biết biến nguồn lực đô thị thành giá trị chung và biết làm cho đô thị sống động hơn mà vẫn an toàn, văn minh, nhân văn hơn.

Chú thích:
1. UN-Habitat/Urban Policy Platform. Urban Governance/Governance resources.
2. Office for National Statistics (2023). The night-time economy, UK: 2022.
3. Roberts, M. and Eldridge, A. (2009). Planning the Night-time City, Routledge.
4. Greater London Authority (2024). London at night: An updated evidence base for a 24-hour city.
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Chính trị (2022). Nghị quyết số 06-NQ/TW ngày 24/01/2022 về quy hoạch, xây dựng, quản lý và phát triển bền vững đô thị Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
2. Bộ Chính trị (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
3. Bộ Chính trị (2025). Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.
4. Bộ Chính trị (2025). Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04/5/2025 về phát triển kinh tế tư nhân.
5. Bộ Chính trị (2025). Kết luận số 224-KL/TW ngày 08/12/2025 về tiếp tục thực hiện Nghị quyết số 06-NQ/TW ngày 24/01/2022 của Bộ Chính trị.
6. Chính phủ (2025). Nghị quyết số 03/NQ-CP ngày 09/01/2025 ban hành Chương trình hành động của Chính phủ thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW.
7. Quốc hội (2009). Luật Quy hoạch đô thị năm 2009.
8. Quốc hội (2024). Luật Quy hoạch đô thị và nông thôn năm 2024.
9. Quốc hội (2025). Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Quy hoạch đô thị và nông thôn năm 2025.
10. Thủ tướng Chính phủ (2020). Quyết định số 1129/QĐ-TTg ngày 27/7/2020 phê duyệt Đề án phát triển kinh tế ban đêm ở Việt Nam.