Culture: a spiritual stronghold for safeguarding the Party’s ideological foundation in the new era
TS. Nguyễn Thế Tài
Phân hiệu Học viện Hành chính và Quản trị công tại TP. Hồ Chí Minh
(Quanlynhanuoc.vn) – Trong mọi thời đại, sự trường tồn của một quốc gia không chỉ được quyết định bởi sức mạnh quân sự hay tiềm lực kinh tế mà sâu xa hơn là bởi chiều sâu văn hóa và bản lĩnh tinh thần của dân tộc ấy. Đối với Việt Nam, văn hóa không đơn thuần là lĩnh vực đời sống tinh thần mà còn là “mạch nguồn căn cốt” tạo nên sức đề kháng trước mọi âm mưu đồng hóa, xâm lăng và xuyên tạc tư tưởng. Bài viết tập trung phân tích vai trò của văn hóa như một “thành trì mềm” bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng; đồng thời, nhận diện, phản bác những luận điệu sai trái đang lợi dụng vấn đề văn hóa để chống phá chế độ, phủ nhận lịch sử và làm xói mòn bản sắc dân tộc trong bối cảnh toàn cầu hóa và không gian mạng hiện nay.
Từ khóa: Văn hóa, sức mạnh mềm, nền tảng tư tưởng, bảo vệ Đảng, bản sắc dân tộc.
Abstract: Throughout history, the survival of a nation has been determined not only by its military strength or economic potential, but more profoundly by the depth of its culture and the spiritual resilience of its people. For Vietnam, culture is not merely a realm of spiritual life, but a “fundamental source” that creates historical resistance against all attempts at assimilation, invasion, and ideological distortion. This article analyzes the role of culture as a “soft power” that protects the ideological foundation of the Party, while simultaneously identifying and refuting false arguments that exploit cultural issues to undermine the regime, deny history, and erode national identity in the context of globalization and cyberspace today.
Keywords: Culture, soft power, ideological foundation, protecting the Party, national identity.
1. Đặt vấn đề
Trong lịch sử phát triển của nhân loại, chưa từng có một quốc gia nào có thể trường tồn chỉ bằng sức mạnh vật chất. Một dân tộc có thể giàu có về kinh tế, hùng mạnh về quân sự nhưng nếu đánh mất nền tảng văn hóa thì sớm muộn cũng rơi vào khủng hoảng tinh thần và tan rã từ bên trong. Bởi xét đến cùng, điều quyết định sự tồn tại của một chế độ không chỉ là quyền lực quản lý xã hội mà còn là khả năng kiến tạo niềm tin, định hình hệ giá trị và duy trì sự thống nhất tinh thần của cộng đồng. Văn hóa, vì thế, không đơn thuần là đời sống tinh thần của xã hội mà còn là “cấu trúc chiều sâu” tạo nên bản lĩnh lịch sử của một dân tộc.
Đối với Việt Nam, văn hóa chưa bao giờ chỉ là lĩnh vực phụ trợ đứng sau kinh tế hay chính trị. Suốt chiều dài hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước, chính văn hóa đã giúp dân tộc Việt Nam vượt qua những cuộc đồng hóa khốc liệt, những cuộc chiến tranh xâm lược và những thời kỳ khủng hoảng sinh tử của lịch sử. Khi vũ khí có thể bị phá hủy, thành quách có thể bị chiếm đóng thì văn hóa vẫn là phần cuối cùng không thể bị khuất phục. Một dân tộc còn giữ được tiếng nói, ký ức lịch sử, đạo lý và niềm tin của mình thì dân tộc ấy chưa bao giờ thực sự thất bại.
Bước vào kỷ nguyên toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp 4.0, cuộc cạnh tranh giữa các quốc gia ngày càng không chỉ diễn ra ở lĩnh vực kinh tế hay công nghệ mà sâu xa hơn là cạnh tranh về sức mạnh mềm, về khả năng chi phối nhận thức và định hướng các giá trị xã hội. Trong bối cảnh ấy, các thế lực thù địch ngày càng đẩy mạnh chiến lược chống phá trên mặt trận tư tưởng – văn hóa thông qua không gian mạng, truyền thông và các sản phẩm văn hóa đại chúng. Mục tiêu của chúng không chỉ là phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng mà nguy hiểm hơn là làm xói mòn niềm tin xã hội, phá vỡ bản sắc dân tộc và thúc đẩy quá trình “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” từ bên trong.
Điều đáng chú ý là những cuộc tấn công ấy thường không khởi đầu bằng súng đạn, mà bắt đầu từ sự lệch chuẩn trong hệ giá trị; từ việc cổ súy chủ nghĩa cá nhân cực đoan, lối sống thực dụng, phủ nhận lịch sử, hạ thấp các biểu tượng dân tộc và làm nhạt phai ý thức cộng đồng. Khi văn hóa bị thương mại hóa đến mức đánh mất chức năng định hướng con người; khi lịch sử bị nhìn bằng tâm thế hoài nghi cực đoan; khi giới trẻ mất dần khả năng phân biệt giữa tự do và vô nguyên tắc, thì đó không còn là vấn đề văn hóa đơn thuần mà đã trở thành nguy cơ đối với nền tảng tư tưởng và sự ổn định lâu dài của chế độ.
Trong bối cảnh đó, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không thể chỉ được thực hiện bằng các biện pháp chính trị hay pháp lý, mà trước hết phải bắt đầu từ việc củng cố nền tảng văn hóa của xã hội. Văn hóa chính là “thành trì tinh thần” tạo nên sức đề kháng nội sinh của dân tộc trước mọi âm mưu xuyên tạc, đồng hóa và thao túng tư tưởng. Một xã hội có nền tảng văn hóa vững chắc sẽ không dễ bị khuynh đảo bởi thông tin sai lệch; một dân tộc có bản lĩnh văn hóa mạnh mẽ sẽ không đánh mất chính mình giữa dòng chảy toàn cầu hóa.
2. Văn hóa – cội rễ tạo nên sức sống của dân tộc
Trong chiều sâu của triết học lịch sử, sự trường tồn của một dân tộc chưa bao giờ chỉ được quyết định bởi sức mạnh vật chất hay quyền lực quân sự, mà trước hết bởi khả năng duy trì “căn tính tinh thần” của chính mình. Một quốc gia có thể bị tàn phá về kinh tế sau chiến tranh, nhưng nếu hệ giá trị văn hóa còn tồn tại thì dân tộc ấy vẫn có khả năng phục sinh. Ngược lại, khi nền tảng văn hóa bị phá vỡ, xã hội sẽ rơi vào khủng hoảng ý thức, mất phương hướng phát triển và suy yếu từ bên trong. Vì vậy, xét đến cùng, mọi chiến lược thống trị bền vững trong lịch sử đều không dừng ở việc kiểm soát lãnh thổ mà hướng tới kiểm soát ý thức, thao túng hệ giá trị và làm đứt gãy ký ức văn hóa của cộng đồng.
Từ góc độ triết học Mác – Lênin, văn hóa không chỉ là sản phẩm tinh thần của xã hội mà còn là phương thức tồn tại của con người trong lịch sử. C.Mác từng khẳng định: “Bản chất con người không phải là cái trừu tượng cố hữu của cá nhân riêng biệt. Trong tính hiện thực của nó, bản chất con người là tổng hòa những quan hệ xã hội”1. Chính trong quá trình hình thành và phát triển các quan hệ xã hội ấy, văn hóa trở thành môi trường lưu giữ kinh nghiệm lịch sử, đạo lý, niềm tin và ý thức cộng đồng của dân tộc. Bởi vậy, bảo vệ văn hóa thực chất là bảo vệ cấu trúc tinh thần làm nên sự tồn tại lịch sử của một quốc gia.
Lịch sử Việt Nam là minh chứng đặc biệt cho quy luật ấy. Hơn một nghìn năm Bắc thuộc, các triều đại phong kiến phương Bắc không chỉ áp đặt ách thống trị bằng quân sự, mà còn thực hiện chiến lược đồng hóa toàn diện thông qua ngôn ngữ, lễ nghi, tín ngưỡng và mô hình quản trị xã hội. Tuy nhiên, dân tộc Việt Nam vẫn không bị hòa tan vì vẫn giữ được “hồn cốt văn hóa” của mình. Tiếng Việt không mất đi; tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên vẫn được lưu truyền; tinh thần cộng đồng làng xã và đạo lý nguồn cội vẫn bền bỉ tồn tại qua nhiều thế hệ. Chính chiều sâu văn hóa ấy đã tạo nên sức đề kháng lịch sử, giúp dân tộc Việt Nam vượt qua áp lực đồng hóa khắc nghiệt nhất mà vẫn bảo toàn bản sắc riêng.
Trong thời đại hiện đại, sức mạnh văn hóa tiếp tục được khẳng định qua các cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ. Việt Nam không chiến thắng chỉ bằng ưu thế quân sự mà trước hết bằng sức mạnh tinh thần của một dân tộc có lý tưởng độc lập, lòng yêu nước và niềm tin vào lẽ phải. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng khẳng định: “Văn hóa soi đường cho quốc dân đi. Câu nói của Người là một định hướng văn hóa mà còn phản ánh một chân lý triết học sâu sắc: khi văn hóa trở thành sức mạnh tinh thần của quần chúng, có thể chuyển hóa thành sức mạnh vật chất to lớn trong lịch sử.
Ngày nay, trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp lần thứ tư, văn hóa tiếp tục giữ vai trò như “hệ miễn dịch tinh thần” của quốc gia. Một đất nước có thể tiếp nhận công nghệ, vốn và tri thức từ bên ngoài, nhưng không thể vay mượn bản sắc hay sao chép căn tính tinh thần của dân tộc khác. Nếu đánh mất hệ giá trị văn hóa cốt lõi, sự phát triển vật chất sẽ dễ rơi vào tình trạng mất phương hướng, xã hội đối mặt với khủng hoảng niềm tin, sự lệch chuẩn đạo đức và nguy cơ tha hóa con người. Vì thế, trong thời đại hiện nay, bảo vệ văn hóa không chỉ là bảo tồn di sản, mà sâu xa hơn là bảo vệ nền tảng tinh thần bảo đảm cho sự phát triển bền vững và độc lập tư tưởng của quốc gia.
3. Nội lực văn hóa – sức mạnh mềm của quốc gia trong thời đại mới
Nếu kinh tế tạo nên tiềm lực vật chất của quốc gia thì văn hóa chính là chiều sâu tinh thần quyết định bản lĩnh tồn tại và năng lực phát triển lâu dài của dân tộc. Trong logic của triết học phát triển, một quốc gia chỉ thật sự bền vững khi quá trình hiện đại hóa không làm đứt gãy hệ giá trị văn hóa nền tảng. Bởi xét đến cùng, sự phát triển không chỉ là sự gia tăng của cải vật chất mà còn là quá trình nâng cao năng lực tự ý thức, tự định hướng và tự bảo vệ của cộng đồng dân tộc trước những biến động của lịch sử.
Nội lực văn hóa chính là toàn bộ những giá trị tinh thần được tích lũy qua tiến trình lịch sử, kết tinh thành bản lĩnh, trí tuệ và khả năng tự vệ của quốc gia trước các tác động từ bên ngoài. Đó không chỉ là di sản, lễ hội hay hình thức biểu đạt nghệ thuật, mà sâu xa hơn là hệ giá trị chi phối cách nghĩ, cách sống, chuẩn mực đạo đức và phương thức ứng xử của cộng đồng. Chính chiều sâu văn hóa tạo nên “căn tính dân tộc”, yếu tố giúp một quốc gia hội nhập mà không đánh mất bản thân.
Điểm đặc sắc của văn hóa Việt Nam nằm ở khả năng tiếp biến mà không hòa tan. Trong suốt tiến trình lịch sử, dân tộc Việt Nam luôn biết tiếp thu tinh hoa văn minh nhân loại, đồng thời cải biến và “Việt hóa” để phù hợp với điều kiện lịch sử, tâm lý và bản sắc dân tộc. Đây không chỉ là biểu hiện của tính linh hoạt văn hóa mà còn phản ánh năng lực tự chủ tinh thần của dân tộc Việt Nam. Chính khả năng ấy giúp Việt Nam vượt qua các làn sóng đồng hóa trong lịch sử và tiếp tục giữ vững bản sắc trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay.
Trong thời đại số, văn hóa không còn chỉ là lĩnh vực tinh thần mang tính bổ trợ mà đã trở thành một dạng “sức mạnh mềm chiến lược” có khả năng định hình nhận thức xã hội và ảnh hưởng đến trật tự quyền lực quốc tế. Nhà nghiên cứu Joseph Nye cho rằng, sức mạnh mềm là khả năng “đạt được điều mình muốn thông qua sức hấp dẫn thay vì ép buộc”2. Ở bình diện quốc gia, sức mạnh ấy không chỉ đến từ kinh tế hay công nghệ, mà trước hết đến từ văn hóa, hệ giá trị và năng lực tạo dựng niềm tin trong xã hội. Vì vậy, bảo vệ văn hóa hôm nay không còn đơn thuần là bảo tồn di sản, mà là bảo vệ an ninh tư tưởng và chủ quyền tinh thần của quốc gia.
Các thế lực thù địch hiện nay không chủ yếu tiến hành chiến tranh quân sự trực tiếp mà chuyển sang chiến lược phá hoại từ bên trong thông qua không gian mạng, truyền thông và các sản phẩm văn hóa đại chúng. Chúng lợi dụng chiêu bài “tự do”, “nhân quyền”, “sáng tạo nghệ thuật” để gieo rắc chủ nghĩa cá nhân cực đoan, lối sống thực dụng, xuyên tạc lịch sử và phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Nguy hiểm nhất của chiến lược này là nó không phá hủy trực tiếp bằng bạo lực mà làm suy yếu xã hội từ bên trong thông qua sự bào mòn niềm tin và sự đứt gãy của hệ thống giá trị.
Khi một dân tộc đánh mất ký ức lịch sử, xem nhẹ truyền thống và tuyệt đối hóa chủ nghĩa thực dụng thì khủng hoảng tư tưởng sẽ xuất hiện trước cả khủng hoảng chính trị. Chính vì vậy, văn hóa trở thành “lá chắn mềm” bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng và sự ổn định của chế độ. Nó tạo ra sức đề kháng xã hội không bằng cưỡng chế, mà bằng lý tưởng, đạo đức, bản lĩnh và ý thức dân tộc. Một xã hội có nền tảng văn hóa vững mạnh sẽ không dễ bị thao túng bởi thông tin sai lệch hay các trào lưu phản giá trị, bởi trong chiều sâu của nó vẫn tồn tại một hệ miễn dịch tinh thần đủ sức tự bảo vệ trước mọi âm mưu xuyên tạc và phá hoại tư tưởng.
4. Kiên quyết phản bác các luận điệu xuyên tạc văn hóa Việt Nam
Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược và xung đột thông tin toàn cầu ngày càng gay gắt, mặt trận văn hóa – tư tưởng đã trở thành không gian chống phá trọng điểm của các thế lực thù địch. Nếu trước đây chiến tranh chủ yếu diễn ra bằng quân sự và kinh tế, thì ngày nay sự phá hoại thường bắt đầu từ việc làm xói mòn niềm tin, gây rạn nứt hệ giá trị và thúc đẩy khủng hoảng tinh thần trong xã hội. Chính vì vậy, Đảng Cộng sản Việt Nam đã xác định văn hóa không chỉ là nền tảng tinh thần của xã hội mà còn là “nguồn lực nội sinh quan trọng nhất” để bảo vệ Đảng từ sớm, từ xa.
Nghị quyết số 80-NQ/TW đánh dấu bước phát triển quan trọng trong tư duy lý luận khi đặt văn hóa vào vị trí trung tâm trong chiến lược phát triển và bảo vệ chế độ. Điều đó phản ánh một nhận thức mang tính bản chất: một nhà nước muốn bền vững trước hết phải bền vững từ nền tảng tinh thần, từ niềm tin xã hội và từ chất lượng con người. Các biện pháp hành chính hay cơ chế quản lý chỉ có thể xử lý phần biểu hiện bên ngoài; còn văn hóa mới là “phần gốc” tạo nên sức mạnh tự thân và năng lực tự bảo vệ của quốc gia. Khi văn hóa mạnh, con người sẽ có bản lĩnh; khi con người có bản lĩnh, xã hội sẽ có sức đề kháng trước mọi sự xuyên tạc và kích động từ bên ngoài.
Văn hóa chính là “hệ miễn dịch của tư tưởng”. Một con người có nền tảng văn hóa vững vàng sẽ không dễ bị lôi kéo bởi thông tin sai lệch hay các luận điệu cực đoan, bởi văn hóa không chỉ cung cấp tri thức mà còn hình thành khả năng phân biệt đúng – sai, thật – giả, giá trị – phản giá trị. Trong thời đại mạng xã hội, vấn đề lớn nhất không còn là thiếu thông tin mà là thiếu năng lực chọn lọc thông tin. Vì vậy, muốn xây dựng “hệ miễn dịch tư tưởng” cho xã hội thì phải bắt đầu từ giáo dục gia đình, nhà trường và môi trường văn hóa cộng đồng; phải hình thành cho con người lòng yêu nước có chiều sâu, tinh thần trách nhiệm, năng lực phản biện lành mạnh và ý thức tôn trọng sự thật. Khi những giá trị ấy trở thành nếp văn hóa, mỗi cá nhân sẽ tự biết đề kháng trước cái sai mà không cần sự áp đặt hay cưỡng chế.
Hiện nay, các thế lực chống phá thường sử dụng 3 thủ đoạn chủ yếu để tấn công nền tảng văn hóa – tư tưởng của Việt Nam.
Thứ nhất, các thế lực thù địch thường xuyên xuyên tạc khái niệm dân chủ và tự do sáng tạo nhằm phủ nhận vai trò quản lý văn hóa của Nhà nước xã hội chủ nghĩa. Về bản chất, đây là thủ pháp đánh tráo khái niệm: cố tình đồng nhất tự do với sự vô giới hạn, từ đó quy kết mọi hoạt động định hướng và quản lý văn hóa là “kiểm duyệt”, “áp đặt tư tưởng” hay “xâm phạm quyền tự do cá nhân”. Tuy nhiên, xét từ góc độ triết học chính trị, chưa từng tồn tại một khái niệm về tự do tuyệt đối tách rời khỏi trách nhiệm xã hội và khuôn khổ cộng đồng. Tự do, nếu không được đặt trong quan hệ với chân lý, đạo đức và lợi ích chung thì sẽ dễ bị tha hóa thành chủ nghĩa cực đoan cá nhân và cuối cùng quay trở lại phá hủy chính nền tảng của tự do ấy.
Trong lịch sử tư tưởng nhân loại, Georg Wilhelm Friedrich Hegel từng chỉ ra rằng: “Tự do chân chính không phải là làm bất cứ điều gì mình muốn, mà là sự nhận thức được cái tất yếu. Điều đó có nghĩa là tự do chỉ thật sự có giá trị khi con người ý thức được giới hạn đạo đức và trách nhiệm xã hội của hành vi của mình. Ngay cả trong các nền dân chủ phương Tây, quyền tự do ngôn luận hay tự do sáng tạo cũng không phải là quyền năng vô hạn mà luôn bị giới hạn bởi luật pháp, an ninh quốc gia, đạo đức xã hội và lợi ích của cộng đồng. Không một quốc gia nào cho phép các sản phẩm văn hóa kích động thù hận dân tộc, phủ nhận lịch sử, cổ súy bạo lực hay phá hoại nền tảng xã hội dưới danh nghĩa “tự do”.
Từ lập trường đó, việc Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam thực hiện quản lý văn hóa không nhằm triệt tiêu sáng tạo, mà nhằm bảo vệ không gian văn hóa lành mạnh và định hướng sự phát triển của văn hóa phục vụ con người, cộng đồng và dân tộc. Việt Nam bảo đảm quyền tự do sáng tạo, quyền hưởng thụ và tiếp cận các giá trị văn hóa của công dân3; đồng thời kiên quyết không chấp nhận những sản phẩm xuyên tạc lịch sử, kích động hận thù dân tộc, phủ nhận thành quả cách mạng hoặc phá hoại thuần phong mỹ tục. Đây không phải là sự phủ nhận tự do mà chính là điều kiện để tự do tồn tại trong trật tự, nhân văn và trách nhiệm xã hội.
Ở tầng sâu hơn, cuộc đấu tranh quanh vấn đề “tự do văn hóa” thực chất là cuộc đấu tranh giữa hai quan niệm về con người. Một bên tuyệt đối hóa cá nhân đến mức xem mọi giới hạn đạo đức là cản trở; bên kia nhìn nhận con người như một thực thể xã hội, chỉ có thể phát triển đầy đủ trong quan hệ với cộng đồng, dân tộc và các giá trị nhân văn bền vững. Chính vì vậy, bảo vệ nền tảng văn hóa dân tộc không đồng nghĩa với khước từ tự do mà là bảo vệ những điều kiện tinh thần để tự do không bị biến thành công cụ chống lại xã hội và chính con người.
Thứ hai, các thế lực thù địch tìm cách hạ thấp hoặc phủ nhận các biểu tượng văn hóa – lịch sử của dân tộc Việt Nam nhằm làm suy yếu nền tảng tinh thần và chia rẽ nhận thức xã hội. Các anh hùng dân tộc, các cuộc kháng chiến giải phóng dân tộc, thậm chí cả quốc kỳ, quốc ca và những ngày lễ lớn của đất nước đều bị bóp méo, xuyên tạc hoặc diễn giải theo hướng phủ nhận tính chính nghĩa của lịch sử dân tộc. Về thực chất, đây là chiến lược “tẩy ký ức dân tộc” – một hình thức phá hoại nguy hiểm diễn ra trên bình diện ý thức và văn hóa.
Từ góc độ triết học lịch sử, ký ức lịch sử không chỉ là sự ghi nhớ quá khứ mà còn là nền tảng tạo nên bản sắc và tính liên tục của một cộng đồng dân tộc. Một dân tộc chỉ có thể tồn tại bền vững khi còn giữ được ý thức về cội nguồn, về những giá trị đã hun đúc nên mình qua lịch sử. Maurice Halbwachs từng khẳng định rằng ký ức tập thể là yếu tố định hình ý thức cộng đồng và duy trì sự thống nhất tinh thần của xã hội4. Vì vậy, khi các biểu tượng lịch sử bị phủ nhận hoặc bóp méo, điều bị tấn công không chỉ là một sự kiện hay một nhân vật cụ thể mà chính là nền tảng tinh thần gắn kết dân tộc.
Các luận điệu xuyên tạc về các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm của dân tộc Việt Nam thường cố tình đánh tráo bản chất lịch sử, biến cuộc đấu tranh chính nghĩa vì độc lập dân tộc thành “nội chiến”, “xung đột ý thức hệ” hoặc “chiến tranh ủy nhiệm”. Đây là thủ pháp nhằm làm phai nhạt tính chính nghĩa của dân tộc Việt Nam và phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam trong sự nghiệp giải phóng dân tộc. Tuy nhiên, lịch sử không thể bị phủ nhận bằng sự xuyên tạc cảm tính, bởi chân lý lịch sử trước hết được xác lập bằng chính khát vọng độc lập, tự do và quyền tự quyết thiêng liêng của một dân tộc.
Nguy hiểm hơn, một số đối tượng còn tìm cách hạ thấp các biểu tượng quốc gia như quốc kỳ, quốc ca hay các ngày lễ lớn của dân tộc dưới danh nghĩa “giải thiêng lịch sử” hoặc “tự do học thuật”. Nhưng trên thực tế, mọi quốc gia đều xem các biểu tượng quốc gia là kết tinh của chủ quyền, ký ức lịch sử và ý chí cộng đồng. Quốc kỳ không đơn thuần là một lá cờ; quốc ca không chỉ là một bài hát; đó là biểu tượng tinh thần của lịch sử đấu tranh, của máu và hy sinh, của khát vọng độc lập và của phẩm giá dân tộc. Khi một dân tộc đánh mất sự tôn trọng đối với các biểu tượng thiêng liêng ấy, sự đứt gãy về ý thức cộng đồng sẽ xuất hiện trước cả sự khủng hoảng chính trị.
Từ chiều sâu nhận thức đó có thể thấy, bảo vệ các giá trị và biểu tượng lịch sử không phải là hành động bảo thủ hay duy ý chí, mà là bảo vệ nền tảng tinh thần bảo đảm cho sự tồn tại bền vững của quốc gia. Một dân tộc mất ký ức lịch sử sẽ dễ đánh mất phương hướng phát triển; một xã hội không còn điểm tựa tinh thần sẽ rất dễ rơi vào khủng hoảng niềm tin và bị thao túng bởi các hệ giá trị ngoại lai. Chính vì vậy, đấu tranh phản bác các luận điệu xuyên tạc lịch sử hôm nay không chỉ là nhiệm vụ chính trị mà còn là trách nhiệm văn hóa và trách nhiệm đối với tương lai của dân tộc.
Thứ ba, các thế lực thù địch thúc đẩy lối sống cực đoan, thực dụng và phủ nhận các giá trị truyền thống dưới danh nghĩa “hiện đại hóa” nhằm làm xói mòn nền tảng đạo đức và ý thức cộng đồng của xã hội. Trên không gian mạng hiện nay, không khó để bắt gặp những trào lưu cổ súy chủ nghĩa hưởng thụ, sự vô cảm, lối sống vị kỷ và tâm lý tuyệt đối hóa giá trị vật chất. Điều nguy hiểm nằm ở chỗ, sự phá hoại này không diễn ra bằng cưỡng ép trực tiếp mà bằng quá trình “bình thường hóa” các giá trị, khiến cái lệch chuẩn dần được xem như biểu hiện của tự do hay tiến bộ.
Từ góc độ triết học văn hóa, khủng hoảng của một xã hội thường không bắt đầu từ sự suy giảm vật chất, mà từ sự rạn nứt của hệ thống giá trị tinh thần. Émile Durkheim từng cảnh báo rằng khi các chuẩn mực đạo đức chung bị phá vỡ, xã hội sẽ rơi vào trạng thái “vô quy chuẩn” (anomie), nơi con người mất phương hướng về giá trị và đánh mất sự gắn kết của cộng đồng5. Vì vậy, nếu không có nền tảng văn hóa đủ mạnh để định hướng hành vi và giữ gìn ý thức trách nhiệm xã hội, sự phát triển vật chất rất dễ dẫn tới khủng hoảng niềm tin, tha hóa đạo đức và sự suy yếu từ bên trong của quốc gia.
Trong bối cảnh đó, việc xây dựng “văn hóa trọng sĩ” và “văn hóa liêm chính” trong Đảng Cộng sản Việt Nam có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với việc bảo vệ nền tảng tư tưởng và củng cố niềm tin của xã hội. Các thế lực chống phá thường không phủ nhận những thành tựu phát triển của đất nước, mà tập trung khai thác các biểu hiện suy thoái đạo đức, tham nhũng hay lạm dụng quyền lực của một bộ phận cán bộ để công kích chế độ. Điều đó cho thấy, xét đến cùng, sức mạnh chính trị không thể tách rời sức mạnh đạo đức.
“Trọng sĩ” trước hết là sự tôn trọng trí tuệ, đề cao nhân tài và biết lắng nghe phản biện xây dựng như một điều kiện cho tiến bộ xã hội. Một nền quản trị trưởng thành không sợ phản biện, bởi phản biện chân chính giúp ngăn ngừa giáo điều và duy ý chí. Trong khi đó, “liêm chính” không chỉ là yêu cầu đạo đức cá nhân mà còn là chuẩn mực chính trị bảo đảm tính chính danh của quyền lực. Khi người cán bộ đặt danh dự, trách nhiệm và lợi ích quốc gia lên trên lợi ích cá nhân, quyền lực mới thật sự mang bản chất phục vụ Nhân dân. Niềm tin xã hội không được hình thành bằng khẩu hiệu hay tuyên truyền đơn thuần mà được tạo dựng từ chính nhân cách và hành động cụ thể của đội ngũ lãnh đạo.
Để hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước đến năm 2045, Việt Nam càng phải chuyển hóa các hệ giá trị văn hóa, gia đình và chuẩn mực con người thành “động lực xanh” cho phát triển bền vững. Nếu khoa học – công nghệ tạo nên tốc độ phát triển, thì văn hóa quyết định chiều sâu và tính nhân văn của sự phát triển ấy. Gia đình phải là nơi hình thành nhân cách; nhà trường phải nuôi dưỡng tinh thần sáng tạo và trách nhiệm xã hội; còn cộng đồng phải đề cao sự tử tế, trung thực và khát vọng cống hiến. Một quốc gia sẽ không thể phát triển bền vững nếu con người chỉ chạy theo lợi ích vật chất mà đánh mất trách nhiệm đối với cộng đồng và dân tộc.
“Động lực xanh” vì thế không chỉ mang nghĩa là phát triển thân thiện với môi trường, mà sâu xa hơn là sự phát triển hài hòa giữa kinh tế với văn hóa, giữa hiện đại hóa với gìn giữ bản sắc dân tộc, giữa tăng trưởng vật chất với nâng cao phẩm giá con người. Đây cũng chính là tinh thần mà Đảng Cộng sản Việt Nam xác định: văn hóa phải trở thành sức mạnh nội sinh và động lực phát triển đất nước6.
Từ đó có thể thấy, phản bác các luận điệu xuyên tạc văn hóa Việt Nam không thể chỉ dựa vào cảm tính hay khẩu hiệu tuyên truyền, mà phải dựa vào nền tảng lý luận vững chắc, dựa vào thành tựu thực tiễn và dựa vào chính sức sống của văn hóa Việt Nam trong đời sống hiện đại. Việc nhiều di sản văn hóa Việt Nam được UNESCO công nhận; sự phát triển ngày càng mạnh mẽ của công nghiệp văn hóa; vị thế quốc tế ngày càng nâng cao của Việt Nam; hay tinh thần đoàn kết dân tộc trong những thời điểm khó khăn chính là minh chứng sinh động cho bản lĩnh và sức sống bền bỉ của văn hóa Việt Nam dưới sự lãnh đạo của Đảng.
5. Kết luận
Lịch sử nhân loại cho thấy, không một quốc gia nào có thể phát triển bền vững nếu đánh mất nền tảng văn hóa của mình. Sức mạnh kinh tế có thể tạo nên sự giàu có, sức mạnh quân sự có thể tạo nên khả năng phòng vệ, nhưng chỉ văn hóa mới tạo nên chiều sâu tinh thần và sức sống lâu dài của một dân tộc. Một quốc gia có thể suy kiệt về vật chất nhưng vẫn có khả năng phục hưng nếu còn giữ được hệ giá trị văn hóa; ngược lại, khi nền tảng văn hóa bị đứt gãy, sự khủng hoảng về niềm tin, đạo đức và phương hướng phát triển sẽ sớm xuất hiện như một hệ quả tất yếu.
Đối với Việt Nam, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng Cộng sản Việt Nam không thể tách rời nhiệm vụ giữ gìn và phát huy nội lực văn hóa dân tộc. Bởi xét đến cùng, nền tảng tư tưởng không tồn tại như một hệ thống lý luận thuần túy, mà được nuôi dưỡng và bảo vệ trong chính đời sống văn hóa, trong niềm tin xã hội và trong bản lĩnh tinh thần của con người Việt Nam. Văn hóa vì thế không chỉ là “hồn cốt” của dân tộc, mà còn là nền móng tạo nên sự ổn định chính trị, sự đồng thuận xã hội và khát vọng phát triển đất nước.
Trong thời đại số và toàn cầu hóa sâu rộng, khi biên giới văn hóa ngày càng bị xóa nhòa, cuộc cạnh tranh giữa các quốc gia không còn chỉ diễn ra ở kinh tế hay công nghệ, mà còn ở khả năng giữ vững bản sắc và định hướng tinh thần của xã hội. Một dân tộc đánh mất ký ức lịch sử và hệ giá trị văn hóa sẽ rất dễ rơi vào khủng hoảng căn tính và bị chi phối bởi các hệ giá trị ngoại lai. Vì vậy, xây dựng bản lĩnh văn hóa cho mỗi con người Việt Nam hôm nay không chỉ là yêu cầu giáo dục hay đạo đức mà còn là một chiến lược bảo vệ quốc gia từ chiều sâu tinh thần.
Bảo vệ văn hóa thực chất là bảo vệ căn tính tồn tại của dân tộc. Văn hóa không chỉ trả lời câu hỏi “một dân tộc có gì” mà sâu xa hơn là “một dân tộc là ai” và “một dân tộc sẽ đi về đâu”. Chính vì vậy, giữ gìn và phát huy văn hóa dân tộc không phải là sự hoài niệm quá khứ mà là điều kiện để đất nước phát triển hiện đại mà không đánh mất bản thân. “Văn hóa soi đường cho quốc dân đi” không chỉ là một khẩu hiệu của lịch sử cách mạng mà còn là chân lý mang giá trị thời đại. Trong mọi biến động của lịch sử, một dân tộc biết giữ gìn văn hóa của mình sẽ không bao giờ mất đi sức mạnh tinh thần để tồn tại, phát triển và vươn tới tương lai.
Chú thích:
1. C. Mác và Ph. Ăngghen toàn tập (1995). Tập 3. H. NXB Chính trị quốc gia, tr. 11.
2. Joseph S. Nye Jr. (2004). Soft Power: The Means to Success in World Politics. Public Affairs, New York, p. 5.
3. Quốc hội (2013). Điều 41, Hiến pháp năm 2013.
4. Maurice Halbwachs (1992). On Collective Memory. University of Chicago Press, Chicago, p. 38.
5. Durkheim, É. (1951). Suicide: A Study in Sociology. The Free Press, New York, pp. 241–258.
6. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII. Tập I. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 115-116.
Tài liệu tham khảo:
1. Ban Chấp hành Trung ương Đảng (1998). Nghị quyết Trung ương 5 khóa VIII về xây dựng và phát triển nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc.
2. Hồ Chí Minh toàn tập (2011). Tập 3. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật.
3. Halbwachs, M (1992). On Collective Memory. University of Chicago Press, Chicago.
4. Hegel, G.W.F. (1967). Elements of the Philosophy of Right. Oxford University Press, Oxford.
5. UNESCO (1982). Mexico City Declaration on Cultural Policies. World Conference on Cultural Policies, Mexico City.
6. Một số giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động quản lý nhà nước về văn hóa. https://www.quanlynhanuoc.vn/2023/12/19/mot-so-giai-phap-nang-cao-hieu-qua-hoat-dong-quan-ly-nha-nuoc-ve-van-hoa/



