Nền công nghiệp miền Nam Việt Nam trong giai đoạn 1965 – 1975

Industrial development in South Vietnam, 1965–1975

ThS. Nguyễn Hữu Kỷ Tỵ
NCS. Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn,
Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh

(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết làm rõ những kết quả đạt được của nền công nghiệp miền Nam Việt Nam giai đoạn 1965 1975 trong bối cảnh chiến tranh và sự phụ thuộc bên ngoài. Và làm rõ ba đặc điểm chính: sự chi phối của mục tiêu quân sự và viện trợ nước ngoài; cơ cấu công nghiệp mất cân đối, thiên về ngành công nghiệp nhẹ và gia công cùng với đótính phụ thuộc và thiếu bền vững. Từ đó, bài học kinh nghiệm quan trọng về xây dựng nền công nghiệp độc lập là, cơ cấu hợp lý và có chiến lược dài hạn. Khẳng định giá trị lịch sử và ý nghĩa thực tiễn đối với quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa của Việt Nam.

Từ khóa: Nền công nghiệp, miền Nam Việt Nam, giai đoạn 1965-1975.

Abstract: This article examines the achievements of Southern Vietnam’s industrial sector during the 1965–1975 period against the backdrop of war and external dependence. It highlights three key characteristics: the dominance of military objectives and foreign aid; an unbalanced industrial structure, skewed toward light industry and contract manufacturing; and the resulting dependence and lack of sustainability. From this, an important lesson for building an independent industrial base is the need for a rational structure and a long-term strategy. It affirms the historical value and practical significance of this experience for Vietnam’s industrialization and modernization process.

Keywords: Southern Vietnam’s industrial sector; 1965–1975 period.

1. Đặt vấn đề

Dưới tác động sâu sắc của cuộc chiến tranh xâm lược và sự can thiệp của nước ngoài, nền công nghiệp miền Nam giai đoạn 1965-1975 không chỉ phát triển trong những điều kiện hết sức đặc thù mà còn bộc lộ rõ những giới hạn nội tại về cơ cấu, tính tự chủ và khả năng phục vụ lợi ích dân sinh lâu dài. Trong bối cảnh đó, công nghiệp miền Nam tồn tại như một bộ phận gắn chặt với nhu cầu chiến tranh, phục vụ trực tiếp cho bộ máy quân sự và hậu cần, đồng thời chịu sự chi phối mạnh mẽ từ viện trợ và định hướng phát triển bên ngoài. Tuy có những biểu hiện tăng trưởng nhất định về quy mô và kỹ thuật ở một số ngành nhưng tổng thể, nền công nghiệp thiếu tính độc lập, phát triển mất cân đối và không tạo được nền tảng bền vững cho nền kinh tế. Việc nghiên cứu nền công nghiệp miền Nam Việt Nam giai đoạn 1965–1975 không chỉ giúp làm rõ bản chất, đặc điểm và những hạn chế của một mô hình phát triển trong điều kiện chiến tranh mà còn góp phần rút ra những bài học có giá trị về con đường phát triển kinh tế độc lập, tự chủ gắn với lợi ích dân tộc ở những giai đoạn lịch sử tiếp theo.

2. Nền công nghiệp miền Nam Việt Nam giai đoạn 19651975 phát triển trong điều kiện chiến tranh, bị chi phối bởi mục tiêu quân sự và sự can thiệp từ bên ngoài

Trong giai đoạn 1965-1975, nền công nghiệp miền Nam Việt Nam tồn tại và vận hành trong một bối cảnh lịch sử đặc biệt: chiến tranh leo thang toàn diện với sự can thiệp trực tiếp và sâu rộng của Mỹ. Đây không chỉ là một yếu tố ngoại cảnh tác động đến quá trình phát triển kinh tế, mà thực chất đã định hình bản chất, cơ cấu và phương thức vận hành của toàn bộ nền công nghiệp miền Nam. Công nghiệp miền Nam thời kỳ này không phát triển theo quy luật nội tại của một nền kinh tế độc lập, mà bị “quân sự hóa” và “ngoại lực hóa” một cách sâu sắc. Từ sau năm 1965, khi Mỹ ồ ạt đưa quân vào miền Nam và mở rộng chiến tranh phá hoại ra miền Bắc, miền Nam trở thành một căn cứ quân sự khổng lồ. Trong bối cảnh đó, nền kinh tế nói chung và công nghiệp nói riêng được tổ chức chủ yếu nhằm phục vụ nhu cầu chiến tranh: từ hậu cần quân sự, sửa chữa trang thiết bị, xây dựng cơ sở vật chất, đến cung ứng hàng hóa cho lực lượng vũ trang quân sự. Chính vì vậy, phát triển công nghiệp không xuất phát từ nhu cầu dân sinh hay chiến lược công nghiệp hóa dài hạn, mà bị lệ thuộc vào yêu cầu trước mắt của chiến tranh.

Hầu hết các chương trình đầu tư, xây dựng nhà máy, khu công nghiệp hay cung cấp thiết bị đều gắn với nguồn viện trợ của Mỹ. Điều này dẫn đến một thực tế là công nghiệp miền Nam không có quyền tự quyết trong việc lựa chọn ngành nghề ưu tiên hay định hướng phát triển dài hạn. Các ngành công nghiệp được khuyến khích phát triển chủ yếu là những ngành phục vụ trực tiếp cho nhu cầu chiến tranh hoặc tiêu dùng nhanh trong đô thị, thay vì những ngành có tính nền tảng như: luyện kim, cơ khí chế tạo hay hóa chất cơ bản. Chính vì vậy, dù có sự gia tăng nhất định về số lượng cơ sở sản xuất, nhưng nền công nghiệp miền Nam Việt Nam vẫn thiếu chiều sâu và không tạo được nền tảng tự chủ.

Phần lớn máy móc, thiết bị công nghiệp được nhập khẩu từ nước ngoài; nguyên liệu sản xuất cũng chủ yếu dựa vào nguồn cung từ bên ngoài. Điều này không chỉ làm gia tăng tính lệ thuộc mà còn khiến nền công nghiệp trở nên mong manh trước những biến động chính trị – quân sự. Khi Mỹ bắt đầu thực hiện chính sách “Việt Nam hóa chiến tranh” và cắt giảm dần viện trợ vào đầu thập niên 1970, nhiều cơ sở công nghiệp rơi vào tình trạng thiếu nguyên liệu, thiếu vốn và buộc phải thu hẹp hoặc ngừng hoạt động. Trong điều kiện chiến sự ác liệt, hệ thống cơ sở hạ tầng như: đường giao thông, cảng biển, kho tàng thường xuyên bị gián đoạn hoặc phá hoại. Việc vận chuyển nguyên vật liệu và hàng hóa gặp nhiều khó khăn, làm tăng chi phí sản xuất và giảm hiệu quả kinh tế. Đồng thời, nguồn lao động cũng bị ảnh hưởng nghiêm trọng khi một bộ phận lớn dân cư bị cuốn vào chiến tranh, thanh niên, phụ nữ tham gia quân đội, di tản hoặc mất việc làm. Tình trạng bất ổn này khiến cho hoạt động sản xuất công nghiệp không thể duy trì liên tục và ổn định, càng làm suy yếu khả năng tích lũy và phát triển lâu dài.

Công nghiệp tập trung chủ yếu ở các đô thị lớn, như: Sài Gòn, Biên Hòa, Đà Nẵng, không gắn kết giữa công nghiệp với nông nghiệp. Nhiều cơ sở công nghiệp hoạt động không nhằm mục đích tối đa hóa hiệu quả kinh tế, mà chủ yếu để đáp ứng nhu cầu trước mắt của quân đội và bộ máy chiến tranh. Điều này dẫn đến tình trạng lãng phí nguồn lực, hiệu suất thấp và thiếu động lực đổi mới công nghệ. Các doanh nghiệp không chịu áp lực cạnh tranh thực sự, do phần lớn sản phẩm đã có “đầu ra” ổn định từ nhu cầu quân sự hoặc được bảo trợ bởi viện trợ. Hệ quả là nền công nghiệp không hình thành được cơ chế tự điều chỉnh và phát triển theo quy luật thị trường. Tuy nhiên, trong bức tranh chung mang tính phụ thuộc và chiến tranh hóa đó, cũng cần ghi nhận một số yếu tố tích cực mang tính cục bộ. Việc tiếp nhận viện trợ và công nghệ từ bên ngoài đã giúp một số ngành công nghiệp miền Nam tiếp cận với kỹ thuật sản xuất hiện đại hơn so với trước. Một bộ phận lao động được đào tạo và làm quen với quy trình sản xuất công nghiệp, góp phần hình thành lực lượng công nhân có tay nghề nhất định.

3. Cơ cấu công nghiệp miền Nam Việt Nam giai đoạn 1965–1975) mất cân đối, thiếu nền tảng công nghiệp nặng

Trong giai đoạn 1965-1975 nền công nghiệp miền Nam Việt Nam phát triển thiếu cân đối trong cơ cấu ngành. Nếu như ở các nền kinh tế phát triển hoặc đang ở giai đoạn công nghiệp hóa, công nghiệp nặng thường giữ vai trò nền tảng, tạo tiền đề cho các ngành khác phát triển, thì ở miền Nam thời kỳ này, cơ cấu công nghiệp lại nghiêng hẳn về các ngành công n ghiệp nhẹ, gia công và lắp ráp đơn giản. Điều này không chỉ phản ánh hạn chế nội tại của nền kinh tế mà còn là hệ quả trực tiếp của bối cảnh chiến tranh và mô hình phát triển phụ thuộc. Công nghiệp miền Nam chủ yếu tập trung vào các ngành sản xuất hàng tiêu dùng và chế biến đơn giản, như: xay xát lúa gạo, chế biến thực phẩm, dệt may, sản xuất đồ uống, thuốc lá và một số mặt hàng tiêu dùng thiết yếu. Bên cạnh đó, các hoạt động lắp ráp đơn giản dựa trên linh kiện nhập khẩu, như: lắp ráp xe máy, thiết bị điện gia dụng. Những ngành này có đặc điểm là không đòi hỏi vốn đầu tư lớn, thời gian thu hồi vốn nhanh, phù hợp với nhu cầu tiêu dùng đô thị và phục vụ trực tiếp cho quân đội.

Các ngành công nghiệp nặng, như: luyện kim, cơ khí chế tạo, hóa chất cơ bản, sản xuất vật liệu xây dựng quy mô lớn hầu như không được đầu tư phát triển tương xứng. Đây là những ngành đóng vai trò “xương sống” của một nền công nghiệp hiện đại, bởi cung cấp tư liệu sản xuất và tạo nền tảng kỹ thuật cho toàn bộ nền kinh tế. Việc thiếu vắng các ngành này khiến công nghiệp miền Nam không thể tự sản xuất máy móc, thiết bị hay nguyên vật liệu cơ bản, buộc phải phụ thuộc vào nhập khẩu. Trong bối cảnh chiến tranh, các ngành công nghiệp phục vụ nhanh cho nhu cầu tiêu dùng và quân sự được ưu tiên phát triển, trong khi những ngành đòi hỏi đầu tư lớn, thời gian dài và ít phục vụ trực tiếp cho chiến tranh lại không được chú trọng. Đồng thời, phía Mỹ và các lực lượng bên ngoài cũng không có động cơ thúc đẩy miền Nam xây dựng một nền công nghiệp nặng độc lập, bởi điều đó có thể làm giảm sự phụ thuộc kinh tế. Thay vào đó, mô hình phát triển được định hướng theo hướng nhập khẩu máy móc, linh kiện và tổ chức sản xuất gia công, lắp ráp tại chỗ.

Trong điều kiện chiến tranh kéo dài, nguồn vốn tích lũy trong nước rất thấp, không đủ để đầu tư vào các ngành công nghiệp nặng đòi hỏi chi phí lớn và rủi ro cao. Lực lượng lao động kỹ thuật cũng còn hạn chế, chưa đáp ứng được yêu cầu của những ngành sản xuất phức tạp. Hệ thống giáo dục, đào tạo chưa phát triển tương xứng để cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao cho công nghiệp hóa. Tất cả những yếu tố này khiến việc phát triển công nghiệp nặng trở nên khó khăn và không được ưu tiên trong thực tế. Hệ quả của cơ cấu công nghiệp mất cân đối là sự phụ thuộc ngày càng sâu sắc vào bên ngoài. Do không tự sản xuất được tư liệu sản xuất, miền Nam phải nhập khẩu hầu hết máy móc, thiết bị và nguyên vật liệu từ nước ngoài. Điều này không chỉ làm gia tăng chi phí sản xuất mà còn khiến nền công nghiệp dễ bị tổn thương trước những biến động về nguồn cung.

Khi viện trợ giảm sút, nhiều ngành công nghiệp rơi vào tình trạng đình trệ do thiếu nguyên liệu và thiết bị thay thế. Bên cạnh đó, cơ cấu công nghiệp thiên về gia công và lắp ráp cũng làm hạn chế khả năng tích lũy và đổi mới công nghệ. Các doanh nghiệp chủ yếu thực hiện những khâu đơn giản trong chuỗi sản xuất, không tham gia vào các khâu có giá trị gia tăng cao như thiết kế, chế tạo hay nghiên cứu phát triển. Do đó, nền công nghiệp không hình thành được năng lực sáng tạo công nghệ, cũng như không xây dựng được hệ thống công nghiệp hỗ trợ.

Do công nghiệp không phát triển các ngành sản xuất máy móc, phân bón, hóa chất phục vụ nông nghiệp, nên không thể hỗ trợ hiệu quả cho quá trình hiện đại hóa nông nghiệp. Ngược lại, nông nghiệp cũng không cung cấp đủ nguyên liệu cho công nghiệp chế biến quy mô lớn. Sự thiếu liên kết này làm cho nền kinh tế nói chung phát triển rời rạc, thiếu tính hệ thống và không tạo được động lực tăng trưởng bền vững. Ngoài ra, cơ cấu công nghiệp mất cân đối còn thể hiện ở sự phân bố không hợp lý về không gian. Các cơ sở công nghiệp chủ yếu tập trung ở một số đô thị lớn như Sài Gòn, Biên Hòa, trong khi các vùng nông thôn nơi có nguồn lao động dồi dào lại ít được đầu tư phát triển công nghiệp. Điều này không chỉ làm gia tăng chênh lệch vùng miền mà còn hạn chế khả năng khai thác tiềm năng kinh tế của toàn bộ lãnh thổ.

Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận một cách khách quan rằng trong điều kiện chiến tranh và phụ thuộc, việc phát triển các ngành công nghiệp nhẹ và gia công phần nào đáp ứng được nhu cầu trước mắt của xã hội. Những ngành này giúp cung cấp hàng hóa tiêu dùng, tạo việc làm cho một bộ phận lao động đô thị và duy trì hoạt động kinh tế trong bối cảnh khó khăn. Một số cơ sở sản xuất cũng đã tiếp cận được công nghệ và phương thức quản lý hiện đại, tạo tiền đề nhất định cho sự phát triển sau này.

4. Công nghiệp miền Nam Việt Nam giai đoạn 1965–1975 phụ thuộc và thiếu phát triển thiếu bền vững

Tính phụ thuộc của nền công nghiệp miền Nam Việt Nam giai đoạn 1965-1975 thể hiện rõ nhất ở sự lệ thuộc gần như toàn diện vào nguồn viện trợ nước ngoài, đặc biệt là từ Mỹ. Trong giai đoạn cao điểm của chiến tranh, viện trợ của Mỹ chiếm tỷ trọng rất lớn trong ngân sách và tổng sản phẩm quốc dân của miền Nam. Riêng trong những năm cuối thập niên 1960, giá trị viện trợ kinh tế và quân sự mỗi năm lên tới hàng tỷ USD, đóng vai trò quyết định trong việc duy trì hoạt động của nền kinh tế. Điều này đồng nghĩa với việc công nghiệp miền Nam không hình thành từ quá trình tích lũy nội tại, mà phụ thuộc vào dòng vốn bên ngoài.

Không chỉ dừng lại ở vốn, sự phụ thuộc còn lan rộng sang toàn bộ các yếu tố đầu vào của sản xuất công nghiệp. Phần lớn máy móc, thiết bị sử dụng trong các nhà máy đều được nhập khẩu từ Mỹ hoặc các nước phương Tây. Nguyên vật liệu cơ bản, như: thép, xăng dầu, hóa chất, linh kiện điện tử… cũng không được sản xuất trong nước mà phải dựa vào nguồn cung bên ngoài. Ví dụ, ngành dệt may một trong những ngành công nghiệp chủ lực vẫn phải nhập khẩu phần lớn sợi, thuốc nhuộm và máy móc. Ngành lắp ráp xe máy, thiết bị điện tử gần như hoàn toàn phụ thuộc vào linh kiện nhập khẩu. Điều này cho thấy công nghiệp miền Nam chỉ đảm nhận những khâu giản đơn trong chuỗi sản xuất, không nắm giữ các công đoạn có giá trị gia tăng cao.

Đầu thập niên 1970, khi Mỹ bắt đầu cắt giảm viện trợ theo chính sách “Việt Nam hóa chiến tranh”, nhiều cơ sở công nghiệp ngay lập tức rơi vào tình trạng thiếu nguyên liệu và đình trệ sản xuất. Số lượng nhà máy hoạt động cầm chừng hoặc đóng cửa gia tăng rõ rệt, đặc biệt trong các ngành phụ thuộc nặng vào nguyên liệu nhập khẩu. Điều này chứng minh rằng nền công nghiệp miền Nam không có khả năng tự điều chỉnh hay thích ứng khi điều kiện bên ngoài thay đổi, một dấu hiệu điển hình của sự thiếu bền vững. Bên cạnh đó, tính phụ thuộc còn thể hiện ở sự lệ thuộc vào thị trường tiêu thụ hàng hóa.

Trong điều kiện chiến tranh, một phần rất lớn sản phẩm công nghiệp được tiêu thụ thông qua nhu cầu của quân đội Mỹ và chính quyền Sài Gòn. Các ngành như thực phẩm chế biến, may mặc, vật liệu xây dựng, dịch vụ sửa chữa… phát triển mạnh không phải vì nhu cầu nội tại của nền kinh tế dân sinh, mà chủ yếu để phục vụ hàng triệu binh lính và bộ máy chiến tranh. Khi lực lượng quân đội Mỹ rút dần sau năm 1973, sức mua của thị trường giảm mạnh, kéo theo sự suy giảm nhanh chóng của nhiều ngành công nghiệp. Điều này cho thấy, nền công nghiệp không dựa trên một thị trường ổn định và bền vững mà phụ thuộc vào những yếu tố tạm thời, dễ biến động.

Ở miền Nam giai đoạn này, phần lớn nguồn lực tài chính đến từ viện trợ, trong khi lợi nhuận từ sản xuất công nghiệp không đủ lớn và không được tái đầu tư một cách hiệu quả. Nhiều doanh nghiệp hoạt động dựa vào “bao cấp” từ bên ngoài, thiếu động lực nâng cao năng suất hay đổi mới công nghệ. Điều này dẫn đến tình trạng tăng trưởng mang tính hình thức, không tạo ra nền tảng phát triển lâu dài. Chiến tranh kéo dài đã làm trầm trọng thêm tính thiếu bền vững của nền công nghiệp. Hệ thống cơ sở hạ tầng bao gồm đường giao thông, cảng biển, kho tàng thường xuyên bị gián đoạn hoặc phá hoại. Việc vận chuyển nguyên vật liệu và hàng hóa gặp nhiều khó khăn, làm tăng chi phí sản xuất và giảm hiệu quả kinh tế. Nguồn lao động cũng bị ảnh hưởng nghiêm trọng khi một bộ phận lớn dân cư bị cuốn vào chiến tranh hoặc phải di tản.

Do chủ yếu thực hiện gia công và lắp ráp, các doanh nghiệp công nghiệp miền Nam không có điều kiện tham gia vào quá trình nghiên cứu phát triển. Công nghệ sử dụng trong sản xuất phần lớn là công nghệ nhập khẩu, và việc vận hành, bảo trì cũng phụ thuộc vào chuyên gia nước ngoài. Tính phụ thuộc còn làm suy yếu vai trò điều tiết của nhà nước trong phát triển công nghiệp. Do nguồn lực tài chính và định hướng phát triển bị chi phối bởi viện trợ, chính quyền miền Nam không thể xây dựng một chiến lược công nghiệp hóa dài hạn mang tính độc lập.

Các chính sách kinh tế thường mang tính ngắn hạn nhằm đáp ứng nhu cầu trước mắt của chiến tranh hơn là hướng tới phát triển bền vững. Điều này khiến nền công nghiệp thiếu định hướng chiến lược và không có khả năng thích ứng linh hoạt với những biến động của môi trường kinh tế. Tuy nhiên, cần nhìn nhận một cách khách quan rằng trong bối cảnh chiến tranh, sự phụ thuộc vào viện trợ cũng mang lại một số tác động tích cực nhất định. Nhờ nguồn viện trợ lớn, một số cơ sở công nghiệp được xây dựng, một bộ phận lao động được đào tạo và tiếp cận với kỹ thuật hiện đại.

5. Một số kinh nghiệm

Một là, phải kiên định xây dựng nền công nghiệp độc lập, tự chủ, lấy nội lực làm nền tảng.

Trong giai đoạn này, công nghiệp miền Nam tồn tại chủ yếu nhờ nguồn vốn, thiết bị và nguyên liệu từ bên ngoài, đặc biệt là từ Mỹ. Khi nguồn viện trợ này bị cắt giảm vào đầu thập niên 1970, hàng loạt cơ sở công nghiệp rơi vào tình trạng đình trệ, sản xuất suy giảm nghiêm trọng. Điều đó cho thấy một nền công nghiệp không dựa trên nội lực sẽ không có khả năng tự đứng vững trước những biến động. Từ thực tế đó, kinh nghiệm rút ra là phải phát huy tối đa nội lực của nền kinh tế, bao gồm nguồn vốn trong nước, nguồn lao động, tài nguyên và đặc biệt là năng lực khoa học, công nghệ. Việc tranh thủ nguồn lực bên ngoài là cần thiết, nhưng chỉ nên đóng vai trò bổ trợ, không thể thay thế cho nội lực. Đồng thời, cần từng bước làm chủ công nghệ, giảm dần sự phụ thuộc vào nhập khẩu máy móc và nguyên vật liệu, qua đó nâng cao tính tự chủ của nền công nghiệp.

Hai, xây dựng cơ cấu công nghiệp hợp lý, cân đối, chú trọng phát triển các ngành công nghiệp nền tảng.

Một hạn chế lớn của công nghiệp miền Nam là cơ cấu phát triển lệch lạc, thiên về các ngành nhẹ và gia công, trong khi thiếu vắng các ngành công nghiệp nặng giữ vai trò “xương sống” của nền kinh tế. Điều này khiến cho nền công nghiệp không có khả năng tự sản xuất tư liệu sản xuất, phải phụ thuộc vào nhập khẩu, từ đó làm giảm tính độc lập và khả năng phát triển lâu dài. Bài học đặt ra là trong quá trình phát triển công nghiệp, cần có sự kết hợp hài hòa giữa các ngành, trong đó đặc biệt chú trọng phát triển công nghiệp nền tảng như cơ khí chế tạo, luyện kim, hóa chất, năng lượng… Đây là những ngành tạo ra tư liệu sản xuất, đóng vai trò lan tỏa và thúc đẩy các ngành khác phát triển. Đồng thời, cũng cần phát triển công nghiệp nhẹ và công nghiệp chế biến để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng và xuất khẩu, nhưng phải đặt trong một cơ cấu tổng thể cân đối, tránh tình trạng phát triển “lệch pha” như trước đây.

Ba, cần xây dựng chiến lược phát triển công nghiệp dài hạn, linh hoạt và nâng cao khả năng chống chịu trước biến động.

Một điểm yếu của công nghiệp miền Nam trước 1975 là thiếu một chiến lược phát triển dài hạn mang tính độc lập. Các chính sách công nghiệp chủ yếu mang tính ngắn hạn, phụ thuộc vào tình hình chiến tranh và nguồn viện trợ bên ngoài. Điều này khiến nền công nghiệp dễ bị động, không có khả năng thích ứng khi môi trường kinh tế – chính trị thay đổi. Từ đó, cần xây dựng chiến lược phát triển công nghiệp với tầm nhìn dài hạn, có lộ trình cụ thể và phù hợp với điều kiện của đất nước. Đồng thời, phải nâng cao năng lực dự báo và khả năng ứng phó với các biến động bên ngoài như khủng hoảng kinh tế, thay đổi thị trường hay gián đoạn chuỗi cung ứng. Một nền công nghiệp bền vững không chỉ dựa vào tăng trưởng nhanh, mà còn phải có khả năng “chống chịu” và thích nghi linh hoạt trong mọi hoàn cảnh.

6. Kết luận

Nền công nghiệp miền Nam Việt Nam giai đoạn 1965-1975 là minh chứng sâu sắc cho một mô hình phát triển thiếu nền tảng tự chủ trong hoàn cảnh chiến tranh khốc liệt. Cơ cấu phát triển không đồng đều đã làm suy yếu khả năng tích lũy và triệt tiêu động lực vươn lên của nền kinh tế. Khi chỗ dựa bên ngoài suy giảm, toàn bộ hệ thống nhanh chóng rơi vào trạng thái chông chênh, dễ tổn thương. Thực tiễn đó khẳng định một quy luật: phát triển không dựa trên nội lực thì không thể bền vững. Đồng thời, đặt ra yêu cầu phải xây dựng một nền công nghiệp có chiều sâu, có khả năng tự điều chỉnh và thích ứng. Nhìn lại chặng đường này không chỉ để nhận diện hạn chế của quá khứ, mà còn để định hình tư duy phát triển đúng đắn cho hiện tại. Đó là bài học lịch sử mang giá trị lâu dài, soi sáng con đường công nghiệp hóa, hiện đại hóa của Việt Nam.

Tài liệu tham khảo:
1. Đảng Cộng sản Việt Nam (2005). Văn kiện Đảng toàn tập. Tập 36. H. NXB Chính trị quốc gia.
2. Nguyễn Ngọc Cơ -Hoàng Hải Hà (2005). Sự phát triển công thương nghiệp ở miền Nam Việt Nam giai đoạn 1954-1975. Tạp chí Nghiên cứu Lịch sử, số 12/2005, tr. 36-47.
3. Nguyễn Vũ Thu Phương (2015). Tác động của viện trợ Mỹ đến kinh tế miền Nam Việt Nam giai đoạn 1954-1960. Tạp chí Khoa học Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, số 4(69) năm 2015, tr. 157-167.
4. Chặng đường 10 năm công nghiệp hoá (1965-1975). https://tapchicongthuong.vn/chang-duong-10-nam-cong-nghiep-hoa–1965-1975-108358.htm.