Hứa thưởng trong hợp đồng dịch vụ pháp lý: cơ sở pháp lý và giới hạn đạo đức nghề nghiệp luật sư

Reward promises in legal service contracts: legal basis and ethical limitations for lawyers

PGS.TS Bành Quốc Tuấn
Nguyễn Phú Thành
Trường Luật và Quản lý, Trường Đại học Thủ Dầu Một

(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết làmbản chất pháp lý của hợp đồng dịch vụ pháp lý có hứa thưởng trong quan hệ giữa luật sư và khách hàng. Trên cơ sở nguyên tắc tự do cam kết, bài viết chứng minh sự tương thích giữa hai điều luật này và làm rõ rằng Quy tắc 9.2 Bộ Quy tắc Đạo đức và Ứng xử nghề nghiệp luật sư chỉ điều chỉnh hành vi gợi ý tặng cho tài sản, không điều chỉnh thỏa thuận thưởng mang bản chất đối giá. Bài viết đồng thời phân tích Quy tắc 8, điểm đ khoản 1 Điều 9 Luật Luật sư năm 2006, (sửa đổi, bổ sung năm 2012), pháp luật lao động về thưởng khi hoàn thành công việc và sự tương đồng giữa hoạt động của luật sư và quan hệ làm thuê, qua đó, củng cố lập luận hứa thưởng là hợp pháp, phù hợp đạo đức nghề nghiệp và không thể bị xem là điều cấm của Luật.

Từ khóa: Hợp đồng dịch vụ pháp lý; hứa thưởng; Luật Luật sư; thù lao theo kết quả; đạo đức nghề nghiệp; tiếp cận công lý; thực tiễn xét xử.

Abstract: This article clarifies the legal nature of legal service contracts with a contingent fee in the relationship between attorneys and clients. Based on the principle of freedom of contract, the article demonstrates the compatibility between these two legal provisions and clarifies that Rule 9.2 of the Code of Ethics and Professional Conduct for Lawyers governs only the act of suggesting the gift of property, not reward agreements that are compensatory in nature. The article also analyzes Rule 8, Point d of Paragraph 1 of Article 9 of the Lawyers’ Law of 2006, as amended and supplemented in 2012, labor laws regarding bonuses for completing work, and the similarities between the activities of lawyers and employer-employee relationships, thereby reinforcing the argument that bonus agreements are legal, consistent with professional ethics, and cannot be considered prohibited by Law.

Keywords: Legal services contracts; reward agreements; the Lawyers’ Law; performance-based remuneration; professional ethics; access to justice; judicial practice.

1. Đặt vấn đề

Sự phát triển mạnh mẽ của thị trường dịch vụ pháp lý trong những năm gần đây kéo theo nhu cầu đa dạng hóa phương thức thù lao của luật sư. Theo đó, mô hình thù lao theo kết quả và các khoản thưởng theo thành tích đã trở thành một phương thức thù lao phổ biến. Mô hình này phản ánh nhu cầu thực tiễn của khách hàng trong việc tối ưu hóa chi phí và mong muốn gắn thù lao với hiệu quả công việc của luật sư. Luật sư khi ký hợp đồng hứa thưởng với khách hàng cũng chấp nhận chịu rủi ro về tài chính thực sự, vì họ chỉ được trả thù lao khi đạt kết quả, chính điều này tạo ra động lực mạnh mẽ để luật sư làm việc hiệu quả, chọn lọc vụ việc và tối ưu chiến lược.

2. Cơ sở pháp lý của hợp đồng dịch vụ pháp lý có hứa thưởng

2.1. Hợp đồng dịch vụ pháp lý có hứa thưởng là hợp đồng dân sự hợp pháp

Hợp đồng dịch vụ pháp lý được điều chỉnh bởi Bộ luật Dân sự năm 2015 và Luật Luật sư năm 2006, (sửa đổi, bổ sung năm 2012) (viết tắt là Luật Luật sư), trong khi hợp đồng hứa thưởng chịu sự điều chỉnh trực tiếp của Điều 570 Bộ luật Dân sự. Mặc dù hai loại hợp đồng này được đặt trong những chế định pháp lý khác nhau, chúng vẫn cùng nằm trong phạm vi điều chỉnh của pháp luật dân sự và đều được hình thành trên nền tảng của nguyên tắc cơ bản của pháp luật là tự do cam kết và thỏa thuận theo Điều 3 Bộ luật Dân sự. Chính vì vậy, xét về bản chất, cả hai đều là những dạng thức của hợp đồng dân sự theo nghĩa rộng, nơi ý chí tự nguyện của các bên đóng vai trò quyết định trong việc xác lập quyền và nghĩa vụ. Điểm giao thoa quan trọng nhất giữa hai loại hợp đồng này nằm ở chỗ chúng đều dựa trên “công việc” như đối tượng trung tâm của quan hệ pháp lý.

2.2. Sự tương thích giữa Điều 514 và khoản 2 Điều 570 Bộ luật Dân sự

Theo Điều 514 Bộ luật Dân sự, đối tượng của hợp đồng dịch vụ được xác định là “công việc có thể thực hiện được, không bị pháp luật cấm, không trái đạo đức xã hội”. Quy định này đặt “công việc” vào vị trí trung tâm của quan hệ hợp đồng, bởi chính công việc là căn cứ làm phát sinh nghĩa vụ của bên cung ứng dịch vụ và quyền được nhận thù lao tương ứng. Trong khi đó, khoản 2 Điều 570 Bộ luật Dân sự quy định, người thực hiện công việc cụ thể theo yêu cầu sẽ được hưởng thưởng khi hoàn thành công việc theo đúng điều kiện đã đặt ra. Ở đây, “công việc” tiếp tục đóng vai trò then chốt, không chỉ là hành vi được yêu cầu thực hiện mà còn là yếu tố quyết định việc phát sinh quyền hưởng thưởng. Sự tương đồng về cấu trúc này cho thấy cả hai điều luật đều vận hành trên cùng một nền tảng lý luận: công việc là trung tâm của quan hệ pháp lý, là điểm xuất phát để xác định quyền và nghĩa vụ của các bên.

Chính sự tương đồng này cho phép nhìn nhận hợp đồng hứa thưởng không phải là một quan hệ pháp lý tách biệt hay đối lập với hợp đồng dịch vụ mà là sự mở rộng tự nhiên của nó. Nếu hợp đồng dịch vụ pháp lý thiết lập nghĩa vụ trả thù lao dựa trên việc thực hiện công việc, thì hợp đồng hứa thưởng bổ sung một tầng nghĩa vụ mới dựa trên kết quả của công việc đó. Nói cách khác, hợp đồng dịch vụ pháp lý trả công cho hành vi thực hiện công việc, còn hợp đồng hứa thưởng trả thưởng cho kết quả đạt được từ công việc. Hai loại hợp đồng này vì vậy không mâu thuẫn mà bổ sung cho nhau, cùng vận hành trong khuôn khổ pháp luật dân sự và cùng dựa trên nguyên tắc tự do cam kết và thỏa thuận.

Khi áp dụng vào lĩnh vực dịch vụ pháp lý, sự tương thích này càng trở nên rõ ràng. Công việc pháp lý mà luật sư thực hiện, như: tư vấn, đại diện, tranh tụng đều là đối tượng của hợp đồng dịch vụ pháp lý theo Điều 514. Nếu các bên thỏa thuận thêm rằng, khi công việc đó đạt được một kết quả nhất định thì luật sư được thưởng thì điều khoản thưởng này chỉ là sự mở rộng của cơ chế thù lao, hoàn toàn phù hợp với cấu trúc của Điều 570. Việc thưởng không làm thay đổi bản chất của hợp đồng dịch vụ pháp lý mà chỉ bổ sung một điều kiện phát sinh nghĩa vụ tài chính dựa trên kết quả của chính công việc đã được thỏa thuận. Do đó, xét từ góc độ lý luận pháp luật dân sự, hứa thưởng không phải là một quan hệ pháp lý độc lập mà là một phần của hợp đồng dịch vụ pháp lý khi được các bên tích hợp vào trong thỏa thuận.

2.3. Hứa thưởng trong cấu trúc hợp đồng dịch vụ pháp lý

Trong thực tiễn hành nghề, cấu trúc thù lao trong hợp đồng dịch vụ pháp lý ngày càng trở nên đa dạng, bao gồm cả thù lao cố định và thù lao theo kết quả. Sự kết hợp này phản ánh nhu cầu thực tế của thị trường dịch vụ pháp lý, nơi khách hàng mong muốn tối ưu hóa chi phí và luật sư có động lực nâng cao hiệu quả công việc. Trong bối cảnh đó, khoản hứa thưởng nếu được thỏa thuận ngay trong hợp đồng mà không phải là một hợp đồng phát sinh sau hay vượt ra ngoài phạm vi pháp luật dân sự được xem là một điều khoản trong hợp đồng dịch vụ pháp lý nhằm khuyến khích việc đạt được kết quả tốt hơn và khách hàng chỉ phải trả khoản thù lao cố định tối thiểu ban đầu.

Khoản thưởng này chính là sự cụ thể hóa nguyên tắc tự do cam kết và thỏa thuận được ghi nhận tại Điều 3 Bộ luật Dân sự, theo đó các bên có quyền tự do xác lập nội dung hợp đồng miễn là không vi phạm điều cấm và không trái đạo đức xã hội. Khi khoản thưởng được ghi nhận rõ ràng trong hợp đồng dịch vụ pháp lý, nó trở thành một phần của thỏa thuận ban đầu, có giá trị ràng buộc tương tự như các điều khoản về thù lao cơ bản. Điều này đồng thời bảo đảm tính minh bạch, tránh được nguy cơ bị xem là “nhận, đòi hỏi thêm” theo điểm đ khoản 1 Điều 9 Luật Luật sư, bởi khoản thưởng không phải là lợi ích phát sinh ngoài hợp đồng mà là một nghĩa vụ tài chính đã được dự liệu từ trước. Như vậy, xét từ góc độ pháp luật dân sự và pháp luật nghề nghiệp luật sư, việc đưa điều khoản thưởng vào hợp đồng dịch vụ pháp lý không chỉ hợp pháp mà còn phù hợp với bản chất của quan hệ dịch vụ, nơi quyền lợi của luật sư được gắn với mức độ hoàn thành công việc, đồng thời bảo đảm sự cân bằng lợi ích giữa luật sư và khách hàng.

2.4. Bản chất của Điều 457 Bộ luật Dân sự về hợp đồng tặng cho là giao dịch không đối giá, không yêu cầu đền bù

Điều 457 Bộ luật Dân sự thể hiện rõ bản chất của hợp đồng tặng cho tài sản như một giao dịch hoàn toàn không đối giá, trong đó bên tặng cho tự nguyện chuyển giao tài sản cho bên được tặng cho mà không đòi hỏi bất kỳ sự đền bù hay lợi ích tương ứng nào. Tính “cho không” là yếu tố cốt lõi phân biệt tặng cho với các giao dịch có đối giá, như: mua bán, trao đổi hay dịch vụ. Trong cấu trúc này, bên được tặng cho không phải thực hiện công việc, không phải đạt kết quả để đổi lấy tài sản được chuyển giao. Chính vì vậy, tặng cho theo Điều 457 là giao dịch một chiều về lợi ích, dựa hoàn toàn trên ý chí tự nguyện của bên tặng cho, không gắn với bất kỳ quan hệ đối giá nào. Điều này cũng là cơ sở để khẳng định, mọi giao dịch về hợp đồng song vụ, có đối giá hoặc gắn với việc thực hiện “công việc” đều không thể được coi là tặng cho theo nghĩa của Điều 457 Bộ luật Dân sự.

Sự phân biệt này càng trở nên rõ ràng hơn khi đối chiếu với Điều 462 Bộ luật Dân sự về tặng cho có điều kiện. Mặc dù Điều 462 cho phép bên tặng cho đặt ra điều kiện, nhưng điều kiện trong tặng cho có điều kiện không phải là “công việc” theo nghĩa của Điều 514 hoặc Điều 570 Bộ luật Dân sự mà là một nghĩa vụ mang tính phụ, không mang bản chất đối giá. Điều kiện trong tặng cho chỉ nhằm bảo đảm, bên được tặng cho thực hiện một hành vi nhất định theo mong muốn của bên tặng cho, nhưng hành vi đó không phải là căn cứ để xác lập quyền hưởng tài sản. Nói cách khác, dù có điều kiện, tặng cho vẫn giữ nguyên bản chất “cho không”, bởi tài sản được chuyển giao không phải là phần thưởng cho việc hoàn thành công việc mà chỉ phụ thuộc vào việc bên được tặng cho tuân thủ một yêu cầu mang tính đạo đức, xã hội hoặc cá nhân của bên tặng cho. Nếu điều kiện mang bản chất đối giá hoặc gắn với việc thực hiện công việc theo yêu cầu của bên tặng cho, giao dịch sẽ không còn là tặng cho mà chuyển hóa thành một loại hợp đồng khác, như hợp đồng dịch vụ hoặc hợp đồng hứa thưởng.

Chính vì vậy, không thể áp dụng Điều 457 hay Điều 462 để đánh giá tính hợp pháp của khoản hứa thưởng trong hợp đồng dịch vụ pháp lý. Khoản thưởng trong hợp đồng dịch vụ pháp lý là một phần của thù lao có điều kiện, phát sinh từ việc hoàn thành công việc theo yêu cầu của khách hàng, mang bản chất đối giá rõ ràng và được xác lập trong khuôn khổ hợp đồng dịch vụ theo Điều 513 Bộ luật Dân sự. Việc đồng nhất khoản thưởng này với “tặng cho” theo Điều 457 hoặc “tặng cho có điều kiện” theo Điều 462 là sai lệch về bản chất pháp lý, dẫn đến việc áp dụng sai điều luật và kéo theo kết luận vô hiệu không phù hợp với cấu trúc của pháp luật dân sự.

3. Đạo đức nghề nghiệp và giới hạn pháp lý

3.1. Quy tắc 8 Bộ Quy tắc Đạo đức và Ứng xử nghề nghiệp luật sư Việt Nam

Theo Quy tắc 8 của Bộ Quy tắc Đạo đức và Ứng xử nghề nghiệp luật sư Việt Nam đặt ra yêu cầu, luật sư phải giải thích đầy đủ, rõ ràng và minh bạch cho khách hàng về thù lao và chi phí ngay từ thời điểm giao kết hợp đồng dịch vụ pháp lý. Quy tắc này không chỉ nhấn mạnh nghĩa vụ minh bạch mà còn yêu cầu mọi thỏa thuận liên quan đến thù lao (bao gồm cả thù lao cố định, thù lao theo kết quả và các khoản hứa thưởng phải được ghi nhận đầy đủ trong hợp đồng).

Tuy nhiên, Quy tắc 8 không đặt ra bất kỳ sự hạn chế nào đối với việc thỏa thuận thù lao theo kết quả hay khoản thưởng; ngược lại, thừa nhận sự đa dạng của các phương thức thù lao, miễn là các phương thức đó được xác lập trên cơ sở tự nguyện và được thể hiện minh bạch trong hợp đồng. Điều này có nghĩa, khi khoản thưởng được thỏa thuận ngay từ đầu và được ghi nhận rõ ràng trong hợp đồng dịch vụ pháp lý, nó không chỉ đáp ứng yêu cầu minh bạch của Quy tắc 8 mà còn loại trừ hoàn toàn nguy cơ bị xem là “nhận, đòi hỏi thêm” theo điểm đ khoản 1 Điều 9 Luật Luật sư. Nói cách khác, chính việc ghi nhận khoản thưởng trong hợp đồng ngay từ thời điểm giao kết đã bảo đảm tính hợp pháp và hợp đạo đức của thỏa thuận này, đồng thời củng cố lập luận rằng, khoản thưởng là một phần cấu thành hợp đồng dịch vụ pháp lý chứ không phải một lợi ích phát sinh ngoài hợp đồng. Điều này càng khẳng định, hứa thưởng, khi được thiết kế đúng chuẩn mực, là một cơ chế thù lao hợp pháp, phù hợp với nguyên tắc tự do cam kết và thỏa thuận của Bộ luật Dân sự và hoàn toàn tương thích với các chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp luật sư.

3.2. Quy tắc 9.2 Bộ Quy tắc Đạo đức và Ứng xử nghề nghiệp luật sư Việt Nam trong khuôn khổ điều chỉnh của Điều 457 Bộ luật Dân sự về hợp đồng tặng cho tài sản

Quy tắc 9.2 Bộ Quy tắc Đạo đức và Ứng xử nghề nghiệp luật sư Việt Nam quy định luật sư không được “gợi ý, đặt điều kiện để khách hàng tặng cho tài sản hoặc lợi ích khác”. Về bản chất, quy tắc này nhằm ngăn chặn hành vi lợi dụng vị thế nghề nghiệp để gây áp lực, dẫn dắt hoặc tạo điều kiện bất bình đẳng buộc khách hàng phải trao thêm lợi ích ngoài khuôn khổ thỏa thuận thù lao đã được xác lập. Đây là chuẩn mực đạo đức hướng đến việc bảo vệ khách hàng khỏi các hành vi trục lợi, chứ không phải là quy phạm nhằm cấm đoán mọi cơ chế thù lao linh hoạt.

Để hiểu đúng phạm vi điều chỉnh của Quy tắc 9.2, cần đặt nó trong bối cảnh pháp lý của Điều 457 Bộ luật Dân sự về hợp đồng tặng cho tài sản, xác định tặng cho chỉ phát sinh khi bên tặng cho hoàn toàn tự nguyện chuyển giao tài sản mà không yêu cầu đền bù. Quy tắc 9.2 chỉ củng cố yêu cầu về tính tự nguyện của giao dịch tặng cho, chứ không phải là hợp đồng hứa thưởng có yêu cầu hoàn thành, thực hiện công việc như điều 570 Bộ luật Dân sự.

Từ góc độ pháp lý, khoản thưởng hoặc thù lao theo kết quả được thỏa thuận ngay từ thời điểm giao kết hợp đồng dịch vụ pháp lý không phải là tài sản tặng cho theo Điều 457 Bộ luật Dân sự mà là một phần của thù lao hợp đồng. Việc thực hiện khoản thưởng trong trường hợp này là thực hiện nghĩa vụ hợp đồng, không phải hành vi tặng cho tài sản. Do đó, việc viện dẫn Quy tắc 9.2 để đánh giá tính hợp pháp của thỏa thuận hứa thưởng là không phù hợp với bản chất pháp lý của giao dịch.

3.3. Điểm đ khoản 1 Điều 9 Luật Luật sư

Điểm đ khoản 1 Điều 9 Luật Luật sư quy định, luật sư không được “nhận, đòi hỏi thêm bất kỳ khoản tiền, lợi ích nào khác từ khách hàng ngoài khoản thù lao và chi phí đã thỏa thuận trong hợp đồng dịch vụ pháp lý”. Quy định này nhằm ngăn chặn hành vi trục lợi hoặc gây áp lực tài chính lên khách hàng sau khi hợp đồng đã được giao kết, bảo đảm tính minh bạch và liêm chính trong hoạt động nghề nghiệp.

Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng điều luật chỉ điều chỉnh hành vi “nhận” hoặc “đòi hỏi thêm”, tức là hành vi phát sinh sau khi hợp đồng đã được ký kết và ngoài phạm vi thỏa thuận ban đầu. Điều bị cấm không phải là việc các bên thỏa thuận về khoản thưởng ngay từ thời điểm giao kết hợp đồng. Khi khoản thưởng được ghi nhận rõ ràng trong hợp đồng dịch vụ pháp lý, nó trở thành một phần của thỏa thuận ban đầu, có giá trị pháp lý tương đương với các điều khoản về thù lao cơ bản. Trong trường hợp này, khoản thưởng không phải là lợi ích “ngoài hợp đồng” mà chính là lợi ích “trong hợp đồng”, được xác lập trên cơ sở tự do cam kết và thỏa thuận theo Điều 3 Bộ luật Dân sự. Vì vậy, việc luật sư yêu cầu khách hàng thực hiện khoản thưởng đã được thỏa thuận từ trước không thể bị xem là hành vi “nhận, đòi hỏi thêm” mà chỉ là yêu cầu thực hiện đúng nghĩa vụ hợp đồng. Cách hiểu này không chỉ phù hợp với cấu trúc của pháp luật dân sự mà còn tương thích với Quy tắc 8 Bộ Quy tắc Đạo đức và ứng xử nghề nghiệp luật sư Việt Nam, vốn yêu cầu mọi thỏa thuận về thù lao, bao gồm cả khoản hứa thưởng phải được ghi nhận minh bạch trong hợp đồng ngay từ đầu. Do đó, khi khoản hứa thưởng được thỏa thuận hợp pháp và minh bạch trong hợp đồng dịch vụ pháp lý, nó hoàn toàn không vi phạm điểm đ khoản 1 Điều 9 và càng không thể là căn cứ để tuyên hợp đồng vô hiệu.

4. Luật sư thực hiện dịch vụ pháp lý và sự tương đồng với quan hệ “làm thuê” trong pháp luật lao động

Mặc dù luật sư không phải là người lao động theo nghĩa của Bộ luật Lao động năm 2019 và không chịu sự quản lý, điều hành, giám sát như một nhân viên trong doanh nghiệp nhưng về mặt cấu trúc pháp lý, luật sư vẫn là người thực hiện công việc theo yêu cầu của khách hàng để nhận thù lao, tương tự như bản chất của quan hệ làm thuê. Điều 3 Bộ luật Lao động năm 2019 xác định quan hệ lao động dựa trên việc một bên thực hiện công việc và một bên trả lương; trong khi đó, Điều 513 và Điều 514 Bộ luật Dân sự xác định hợp đồng dịch vụ là sự thỏa thuận theo đó bên cung ứng dịch vụ thực hiện công việc cho bên thuê dịch vụ và được trả thù lao. Cả hai đều đặt “công việc” làm trung tâm của quan hệ pháp lý và đều vận hành trên nguyên tắc đối giá.

Trong quan hệ lao động, người lao động thực hiện công việc theo yêu cầu của người sử dụng lao động và được trả lương, thưởng hoặc các khoản phúc lợi khác. Trong quan hệ dịch vụ pháp lý, luật sư thực hiện công việc pháp lý theo yêu cầu của khách hàng và được trả thù lao, chi phí và có thể được thưởng nếu đạt kết quả nhất định. Dù mức độ phụ thuộc và tính chất quản lý khác nhau, cả hai quan hệ đều dựa trên nguyên tắc: một bên bỏ công sức, thời gian, chuyên môn để thực hiện công việc; bên kia trả thù lao tương ứng. Chính vì vậy, về mặt bản chất kinh tế – pháp lý, luật sư cũng là người “làm thuê” theo nghĩa rộng, tức là người cung cấp sức lao động trí tuệ để đổi lấy thù lao. Sự tương đồng này càng rõ ràng hơn khi xem xét cơ chế thưởng. Trong quan hệ lao động, Điều 104 Bộ luật Lao động năm 2019 cho phép người sử dụng lao động thưởng cho người lao động căn cứ vào mức độ hoàn thành công việc. Khi thưởng được ghi nhận trong hợp đồng lao động hoặc quy chế thưởng, nó trở thành nghĩa vụ tài chính phát sinh từ việc hoàn thành nhiệm vụ. Trong quan hệ dịch vụ pháp lý, khoản thưởng theo Điều 570 Bộ luật Dân sự cũng phát sinh từ việc hoàn thành công việc theo yêu cầu của khách hàng. Khi điều khoản thưởng được thỏa thuận ngay từ đầu trong hợp đồng dịch vụ pháp lý, nó vận hành tương tự như khoản thưởng trong quan hệ lao động: không phải là sự tặng cho đơn phương mà là một phần của cơ chế thù lao có điều kiện, gắn với kết quả công việc.

Từ sự tương đồng này, có thể thấy việc xem khoản hứa thưởng trong hợp đồng dịch vụ pháp lý như một dạng tặng cho theo Điều 457 Bộ luật Dân sự là không phù hợp. Tặng cho là giao dịch không đối giá, trong khi thưởng trong hợp đồng dịch vụ pháp lý giống như thưởng trong quan hệ lao động và chỉ phát sinh khi công việc được hoàn thành theo mục tiêu thỏa thuận, mang bản chất đối giá rõ ràng. Luật sư không nhận thưởng vì được “tặng cho” mà vì đã hoàn thành công việc theo yêu cầu của khách hàng. Điều này củng cố lập luận rằng, hứa thưởng trong hợp đồng dịch vụ pháp lý là một phần tự nhiên của cơ chế thù lao, tương tự như thưởng trong quan hệ lao động và hoàn toàn không thể bị đồng nhất với giao dịch tặng cho theo Điều 457 Bộ luật Dân sự.

5. Thực tiễn pháp lý thông qua Quyết định giám đốc thẩm số 271/2024/DS-GĐT

Thực tiễn pháp lý đã có tình huống, tại Quyết định giám đốc thẩm số 271/2024/DS-GĐT ngày 24/10/2024 tuyên bố hợp đồng hứa thưởng vô hiệu với lập luận rằng, thỏa thuận này vi phạm điều cấm của pháp luật, cụ thể là điểm đ khoản 1 Điều 9 Luật Luật sư và Quy tắc 9.2 Bộ Quy tắc Đạo đức và ứng xử nghề nghiệp luật sư Việt Nam. Tuy nhiên, khi đối chiếu với cấu trúc của pháp luật dân sự và pháp luật nghề nghiệp luật sư, lập luận này bộc lộ nhiều hạn chế như sau:

Thứ nhất, Hội đồng xét xử chưa phân biệt giữa khoản thưởng được thỏa thuận ngay từ thời điểm giao kết hợp đồng và khoản lợi ích bị đòi hỏi thêm ngoài hợp đồng. Điểm đ khoản 1 Điều 9 chỉ cấm hành vi “nhận, đòi hỏi thêm” khoản lợi ích không được ghi nhận trong hợp đồng dịch vụ pháp lý. Do đó, nếu khoản thưởng đã được thỏa thuận minh bạch và ghi nhận đầy đủ trong hợp đồng ngay từ đầu thì nó không thể bị xem là hành vi vi phạm điều cấm.

Thứ hai, quyết định cũng chưa xem xét sự tương thích về mặt cấu trúc pháp lý giữa Điều 514 và khoản 2 Điều 570 Bộ luật Dân sự. Khi công việc pháp lý là đối tượng của hợp đồng dịch vụ theo Điều 514 thì việc thưởng khi hoàn thành công việc theo đúng yêu cầu và đã được hứa thưởng từ đầu như được quy định tại Điều 570 là hoàn toàn phù hợp với quy định của pháp luật dân sự. Cả hai điều luật đều đặt “công việc” làm trung tâm của quan hệ pháp lý, cho thấy hứa thưởng không phải là một quan hệ pháp lý tách biệt mà là sự mở rộng tự nhiên của hợp đồng dịch vụ. Việc chưa xem xét sự tương thích này khiến lập luận về tính vô hiệu của hợp đồng trở nên thiếu một số cơ sở lý luận bổ sung.

Thứ ba, Hội đồng xét xử viện dẫn Quy tắc 9.2 như một căn cứ quan trọng. Quy tắc 9.2 chỉ cấm luật sư “gợi ý, đặt điều kiện để khách hàng tặng cho tài sản hoặc lợi ích khác”, tức là điều chỉnh hành vi mang tính lợi dụng vị thế nghề nghiệp nhằm tạo áp lực khiến khách hàng phải trao thêm lợi ích ngoài thỏa thuận. Đồng thời, việc tặng cho tài sản được nhắc tới trong Quy tắc 9.2 này được điều chỉnh bởi Điều 457 Bộ luật Dân sự về hành vi tặng cho mà không yêu cầu đối giá (đền bù). Quy tắc này không điều chỉnh và cũng không cấm các thỏa thuận thù lao được xác lập ngay từ thời điểm giao kết hợp đồng dịch vụ pháp lý. Việc đồng nhất khoản thưởng trong hợp đồng với hành vi “gợi ý, đặt điều kiện để được tặng cho tài sản” là không phù hợp với bản chất pháp lý của hai loại hành vi. Khi khoản thưởng đã được thỏa thuận minh bạch ngay từ đầu, nó không liên quan đến phạm vi điều chỉnh của Quy tắc 9.2 và càng không thể bị xem là vi phạm điều cấm của pháp luật.

Thứ tư, quyết định chưa đánh giá đúng vai trò của Quy tắc 8 Bộ Quy tắc Đạo đức và Ứng xử nghề nghiệp luật sư Việt Nam cho phép luật sư và khách hàng thỏa thuận đa dạng các phương thức thù lao, bao gồm cả thù lao theo kết quả và khoản thưởng, miễn là được giải thích rõ ràng và ghi nhận minh bạch trong hợp đồng dịch vụ pháp lý. Khi khoản thưởng đã được ghi nhận ngay từ đầu, nó không chỉ hợp pháp mà còn phù hợp với chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp.

Việc tuyên vô hiệu hợp đồng chỉ vì có yếu tố “thưởng” mà không xem xét bản chất thỏa thuận, thời điểm thỏa thuận và mức độ minh bạch của điều khoản là chưa phù hợp với tinh thần của pháp luật dân sự, vốn đề cao tự do cam kết và thỏa thuận cũng như chưa phản ánh đúng yêu cầu minh bạch của pháp luật nghề nghiệp luật sư.

6. Kết luận

Thỏa thuận hứa thưởng trong hợp đồng dịch vụ pháp lý khi được ghi nhận minh bạch ngay từ thời điểm giao kết, hoàn toàn phù hợp với cấu trúc của pháp luật dân sự và pháp luật nghề nghiệp luật sư. Sự tương thích giữa Điều 514 Bộ luật Dân sự về đối tượng của hợp đồng dịch vụ và khoản 2 Điều 570 Bộ luật Dân sự về điều kiện phát sinh nghĩa vụ thưởng cho thấy hứa thưởng không phải là một quan hệ pháp lý độc lập, càng không phải là giao dịch tặng cho theo Điều 457 Bộ luật Dân sự mà có thể được xem là một phần mở rộng tự nhiên của cơ chế thù lao trong hợp đồng dịch vụ pháp lý. Khoản thưởng chỉ phát sinh khi công việc được hoàn thành theo yêu cầu của khách hàng, mang bản chất đối giá rõ ràng và không thể bị xem là lợi ích phát sinh ngoài hợp đồng. Việc nhìn nhận đúng bản chất của hứa thưởng không chỉ góp phần bảo đảm sự thống nhất của pháp luật mà còn tạo điều kiện cho sự phát triển lành mạnh của thị trường dịch vụ pháp lý, nơi quyền lợi của luật sư và khách hàng được cân bằng trên cơ sở tự do cam kết và thỏa thuận, góp phần thúc đẩy hiệu quả hoạt động hành nghề luật sư trong bối cảnh hiện nay. Chỉ khi đó, pháp luật mới thực sự cân bằng giữa việc bảo vệ đạo đức nghề nghiệp luật sư với việc tôn trọng tự do thỏa thuận dân sự, từ đó góp phần nâng cao hiệu quả hành nghề và bảo đảm quyền tiếp cận công lý của người dân trong bối cảnh hội nhập và phát triển hiện nay.

Tài liệu tham khảo:
1. Đặng Kim Chinh (2026). Án lệ hợp đồng hứa thưởng giữa luật sư và khách hàng: Khi vi phạm điều cấm của luật bị hiểu lệch. https://lsvn.vn/an-le-hop-dong-hua-thuong-giua-luat-su-va-khach-hang-khi-vi-pham-dieu-cam-cua-luat-bi-hieu-lech-a167183.html
2. Kritzer, Herbert. M (2004). Risks, reputations, and rewards: Contingency fee legal practice in the United States. Stanford University Press.
3. Tòa án nhân dân cấp cao tại TP. Hồ Chí Minh (2024). Quyết định giám đốc thẩm số 271/2024/DS-GĐT ngày 24/10/2024;
4. Quốc hội (2015). Bộ luật Dân sự năm 2015.
5. Liên đoàn Luật sư Việt Nam (2023). Bộ Quy tắc Đạo đức và Ứng xử nghề nghiệp luật sư Việt Nam. Quy tắc 8, Quy tắc 9.2.
6. Quốc hội (2019). Bộ luật Lao động năm 2019.