Quản lý di sản văn hóa người Hoa trong bối cảnh đô thị hóa tại chùa Long Hoa, TP. Hồ Chí Minh

Managing Chinese cultural heritage in the context of urbanization: the case of Long Hoa Pagoda, Ho Chi Minh City

Đinh Ngọc Khánh Linh
Học viên cao học, Trường Đại học Đà Lạt

(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết phân tích quản lý di sản văn hóa người Hoa tại chùa Long Hoa trong bối cảnh đô thị hóa ở TP. Hồ Chí Minh. Nghiên cứu làm rõ giá trị lịch sử, kiến trúc, tôn giáo và cộng đồng của chùa; đồng thời đánh giá tác động của biến đổi không gian, dân cư và khoảng cách thế hệ đối với bảo tồn di sản. Kết quả cho thấy, quản lý góp phần duy trì tín ngưỡng, bảo quản kiến trúc và phát huy vai trò xã hội nhưng còn hạn chế về quy hoạch, phối hợp, số hóa tư liệu và trao truyền văn hóa. Bài viết đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý di sản văn hóa người Hoa trong bối cảnh đô thị hóa tại chùa Long Hoa, TP. Hồ Chí Minh hiện nay.

Từ khóa: Quản lý nhà nước; di sản văn hóa; người Hoa; Chùa Long Hoa; TP. Hồ Chí Minh.

Abstract: This article analyzes the management of the Chinese cultural heritage at Long Hoa Pagoda in the context of urbanization in Ho Chi Minh City. The study highlights the pagoda’s historical, architectural, religious, and community values; it also assesses the impact of spatial changes, demographic shifts, and generational gaps on heritage preservation. The results show that management efforts contribute to maintaining religious beliefs, preserving the architecture, and promoting the temple’s social role; however, there are still limitations in planning, coordination, digitization of records, and cultural transmission. The article proposes solutions to enhance the effectiveness of managing the Chinese cultural heritage at Long Hoa Pagoda in Ho Chi Minh City in the current context of urbanization.

Keywords: Government management; cultural heritage; Chinese community; Long Hoa Pagoda; Ho Chi Minh City.

1. Đặt vấn đề

Trong tiến trình đô thị hóa nhanh của TP. Hồ Chí Minh, nhiều thiết chế văn hóa truyền thống của các cộng đồng dân tộc đang đứng trước yêu cầu vừa bảo tồn bản sắc vừa thích ứng với sự biến đổi mạnh mẽ của không gian đô thị. Đối với cộng đồng người Hoa, chùa không chỉ là nơi thực hành tín ngưỡng mà còn là không gian lưu giữ ký ức, ngôn ngữ, nghi lễ, kiến trúc, nghệ thuật và các mối quan hệ cộng đồng. Chùa Long Hoa là một trường hợp tiêu biểu, phản ánh rõ sự giao thoa giữa giá trị tôn giáo, văn hóa tộc người và đời sống xã hội tại khu vực Phú Định. Tuy nhiên, quá trình mở rộng hạ tầng, gia tăng mật độ xây dựng, biến đổi cơ cấu dân cư và thay đổi lối sống đang làm thu hẹp không gian văn hóa, gia tăng áp lực đối với kiến trúc, cảnh quan và hoạt động trao truyền di sản.

 Bên cạnh đó, công tác quản lý vẫn còn những hạn chế về quy hoạch dài hạn, cơ chế phối hợp, bảo tồn yếu tố nguyên gốc, số hóa tư liệu và phát huy vai trò của cộng đồng chủ thể. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cần có cách tiếp cận quản lý tổng thể, trong đó chùa Long Hoa được nhìn nhận như một di sản sống, không chỉ cần bảo vệ công trình vật chất mà còn phải duy trì các thực hành văn hóa và sức sống cộng đồng. Vì vậy, nghiên cứu quản lý di sản văn hóa người Hoa tại chùa Long Hoa trong bối cảnh đô thị hóa có ý nghĩa cả về lý luận và thực tiễn, góp phần đề xuất giải pháp bảo tồn bền vững, hài hòa giữa phát triển đô thị với gìn giữ bản sắc văn hóa người Hoa tại TP. Hồ Chí Minh.

2. Tác động của đô thị hóa đến di sản văn hóa tại chùa Long Hoa

Chùa Long Hoa chính thức được thành lập năm 1958, do Hòa thượng Thích Siêu Trần, một tăng sĩ đến từ Đài Loan, khai sơn trên khu đất khoảng 4.000 m² tại Phú Định. Tuy nhiên, một số tư liệu cho rằng, hoạt động tín ngưỡng tại đây đã xuất hiện từ khoảng năm 1900, cho thấy khả năng tồn tại cơ sở tiền thân. Thuộc hệ phái Bắc tông người Hoa, chùa sớm trở thành nơi thờ tự và sinh hoạt tinh thần của cộng đồng Hoa kiều khu vực Quận 8. Giai đoạn 1973 – 1975, Hòa thượng Thích Siêu Trần giữ chức Chủ tịch Phật giáo Hoa tông; năm 1976, ngài sang Hồng Kông định cư. Năm 1996, Đại đức Huệ Công được bổ nhiệm trụ trì, mở ra giai đoạn phát triển mới với nhiều hoạt động từ thiện, an sinh xã hội và trùng tu kiến trúc. “Ngôi chùa của người Hoa vùng ven không chỉ là không gian thờ phụng mà còn là nơi gắn kết tình đồng hương, giúp những người xa xứ tìm thấy sự an ủi và bảo bọc lẫn nhau trong những ngày đầu lập nghiệp” (Huỳnh Ngọc Trảng, 1995). Qua nhiều thập niên, chùa ngày càng khang trang nhưng vẫn giữ dấu ấn Phật giáo người Hoa.

Quá trình đô thị hóa tại TP. Hồ Chí Minh đã tạo ra những tác động sâu sắc và đa chiều đối với di sản văn hóa tại chùa Long Hoa. “Trong giai đoạn bao cấp khó khăn, các ngôi chùa Hoa vùng ven đã thực hiện một cuộc di cư tâm tưởng, nơi mà các thực hành tín ngưỡng không còn chỉ là cầu tài lộc mà chuyển sang cầu sự bình an và sức mạnh nội tại để đối diện với thực tại kinh tế khắc nghiệt” (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2018). Đô thị hóa góp phần cải thiện hệ thống giao thông, mở rộng khả năng tiếp cận và nâng cao mức độ nhận diện của ngôi chùa trong đời sống đô thị. “Quá trình phát triển đô thị không chỉ là sự thay đổi diện mạo vật chất mà còn tác động sâu sắc đến môi trường, các mối quan hệ xã hội và đặc biệt là di sản kiến trúc của người Hoa vốn là những thực thể sống luôn gắn liền với sinh kế cộng đồng” (Chu Quang Chứ, 2003).

Từ sau năm 1990, cùng với sự phục hồi kinh tế, cộng đồng người Hoa có điều kiện huy động nguồn lực để sửa chữa, mở rộng không gian thờ tự, gia cố mái ngói, tượng thờ, phù điêu, hoành phi và các chi tiết kiến trúc đặc trưng. “Việc huy động nguồn lực cộng đồng để trùng tu các cơ sở tín ngưỡng trong thời kỳ Đổi mới không chỉ là sửa chữa kiến trúc, mà còn là quá trình tái xác lập vị thế văn hóa của cộng đồng người Hoa trong không gian đô thị hiện đại” (Huỳnh Ngọc Trảng, 2002). Nhờ đó, chùa Long Hoa từng bước trở nên khang trang, đáp ứng tốt hơn nhu cầu sinh hoạt tôn giáo và khẳng định vị thế như một thiết chế văn hóa – xã hội quan trọng của địa phương. Tuy nhiên, mặt trái của đô thị hóa thể hiện rõ ở sự thu hẹp không gian văn hóa truyền thống bao quanh chùa. Việc mở rộng đường sá, cải tạo kênh rạch, hình thành các khu dân cư mới và di dời một bộ phận cư dân đã làm biến đổi cấu trúc cư trú vốn gắn với các xóm nghề, bến ghe, kho bãi và hoạt động thương mại ven kênh của người Hoa. Khi những không gian sinh kế truyền thống bị thu hẹp, các mối quan hệ láng giềng, đồng hương và tương trợ cộng đồng được hình thành qua nhiều thế hệ cũng có nguy cơ suy yếu. Trong bối cảnh ấy, chùa Long Hoa ngày càng giữ vai trò như một “điểm neo” tinh thần, nơi lưu giữ ký ức cư trú, củng cố cảm giác thuộc về và duy trì sự gắn kết giữa các thế hệ người Hoa tại Phú Định.

Đô thị hóa cũng làm thay đổi chức năng xã hội của ngôi chùa. “Ngôi chùa trong giai đoạn này không còn là một thực thể biệt lập mà đã thẩm thấu sâu hơn vào đời sống an sinh của cư dân” (Huỳnh Ngọc Trảng, 1995). Từ một cơ sở tín ngưỡng chủ yếu phục vụ cộng đồng người Hoa, chùa dần mở rộng sang các hoạt động từ thiện, hỗ trợ người nghèo, phát cơm và chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Sự chuyển biến này giúp chùa hòa nhập sâu hơn vào đời sống xã hội, trở thành không gian chung của người Hoa, người Việt và những cư dân mới chuyển đến.

Việc ứng dụng mạng xã hội để thông báo lịch lễ, vận động từ thiện và kết nối Phật tử cũng thể hiện khả năng thích nghi của di sản với nhịp sống hiện đại. Dẫu vậy, quá trình đô thị hóa tiếp tục tạo ra nhiều sức ép đối với tính nguyên gốc và môi trường văn hóa của chùa. Tiếng ồn, buôn bán tự phát, ô nhiễm, nguy cơ cháy nổ và sự xuất hiện của các công trình hiện đại xung quanh có thể làm suy giảm cảnh quan, sự tĩnh lặng và tính thiêng của không gian tôn giáo. “Khi không gian vật lý bị thay đổi bởi các công trình hiện đại, những mối quan hệ xã hội truyền thống dựa trên sự tương tác trực tiếp của cộng đồng người Hoa vùng ven cũng bắt đầu xuất hiện dấu hiệu đứt gãy” (Chu Quang Chứ, 2003).Việc trùng tu, mở rộng nếu thiếu sự hướng dẫn chuyên môn còn có nguy cơ làm thay đổi vật liệu, kết cấu và phong cách kiến trúc truyền thống.

Một thách thức khác là khoảng cách thế hệ ngày càng rõ khi nhiều người trẻ gốc Hoa không còn sử dụng thành thạo tiếng mẹ đẻ, ít hiểu về lịch sử cộng đồng và ít tham gia các nghi lễ truyền thống. Vì vậy, giá trị của chùa Long Hoa không chỉ nằm ở kiến trúc hay hiện vật mà còn thể hiện ở khả năng duy trì ngôn ngữ, nghi lễ, ký ức tập thể và các quan hệ xã hội của cộng đồng. Có thể thấy, đô thị hóa vừa tạo điều kiện phục hồi và mở rộng vai trò xã hội của chùa, vừa đặt di sản trước nguy cơ bị bao vây, phân mảnh và mất dần môi trường văn hóa gốc. “Di sản trong đô thị hiện đại chỉ có thể tồn tại bền vững khi nó trở thành không gian chung, nơi mọi cư dân đều cảm thấy có trách nhiệm gìn giữ và tham gia” (Chu Quang Chứ, 2003). Do đó, quản lý chùa Long Hoa cần gắn bảo tồn kiến trúc với bảo vệ cảnh quan, kiểm soát hoạt động xây dựng, lưu giữ di sản phi vật thể, phát huy vai trò cộng đồng và tăng cường truyền dạy văn hóa cho thế hệ trẻ, qua đó bảo đảm ngôi chùa tiếp tục tồn tại như một di sản sống trong lòng đô thị hiện đại.

3. Thực trạng quản lý di sản văn hóa người Hoa tại chùa Long Hoa

Trong bối cảnh đô thị hóa diễn ra nhanh chóng tại khu vực Phú Định, công tác quản lý di sản văn hóa người Hoa tại chùa Long Hoa đã đạt được một số kết quả quan trọng, góp phần duy trì sự hiện diện của ngôi chùa trong đời sống tôn giáo, văn hóa và xã hội của cộng đồng địa phương. Tuy nhiên, quá trình quản lý vẫn bộc lộ nhiều hạn chế liên quan đến quy hoạch, bảo tồn kiến trúc, huy động cộng đồng, số hóa tư liệu và sự phối hợp giữa các chủ thể. Thực trạng này cho thấy việc quản lý chùa Long Hoa hiện nay không chỉ là bảo vệ một công trình tín ngưỡng mà còn là quá trình duy trì một không gian văn hóa sống của cộng đồng người Hoa giữa những biến đổi mạnh mẽ của đô thị hiện đại.

Công tác quản lý đã góp phần duy trì tương đối ổn định chức năng tín ngưỡng và sinh hoạt cộng đồng của chùa. Mặc dù không gian đô thị xung quanh có nhiều thay đổi, chùa Long Hoa vẫn tiếp tục là nơi tổ chức các nghi lễ Phật giáo, lễ Nguyên tiêu, Vu Lan, tụng kinh, cúng dường và những hoạt động mang đặc trưng văn hóa người Hoa. Việc duy trì thường xuyên các sinh hoạt này giúp bảo lưu một phần ngôn ngữ nghi lễ, tập quán thờ cúng, cách thức hành lễ và những giá trị tinh thần được cộng đồng truyền lại qua nhiều thế hệ. Chùa vì vậy không trở thành một công trình kiến trúc tĩnh, chỉ có chức năng tham quan mà vẫn giữ được tính chất của một di sản sống. Trong điều kiện cộng đồng cư dân người Hoa tại Phú Định có xu hướng phân tán do quy hoạch, chuyển đổi nghề nghiệp và thay đổi nơi cư trú, sự hiện diện của chùa còn tạo ra một điểm kết nối tinh thần, giúp các thành viên duy trì cảm giác thuộc về cộng đồng và nhận diện nguồn gốc văn hóa của mình.

Việc bảo quản và sửa chữa một số hạng mục kiến trúc, hiện vật đã được quan tâm. Nhà chùa và cộng đồng Phật tử đã huy động nguồn lực để sửa chữa mái ngói, gia cố cấu kiện, bảo quản tượng thờ, hoành phi, liễn đối, phù điêu và các chi tiết trang trí. Những hoạt động này góp phần hạn chế sự xuống cấp của công trình dưới tác động của khí hậu nóng ẩm, mưa nhiều, mối mọt và ô nhiễm không khí. Nỗ lực duy trì hệ thống gốm trang trí, chạm khắc gỗ và các yếu tố kiến trúc mang phong cách người Hoa Nam Bộ thể hiện nhận thức ngày càng rõ hơn về giá trị lịch sử, mỹ thuật và biểu tượng của ngôi chùa. Trong điều kiện nguồn lực nhà nước còn hạn chế, sự đóng góp của tăng ni, Phật tử và cư dân lâu năm là yếu tố quan trọng giúp nhiều hạng mục của chùa tiếp tục được bảo vệ.

Hoạt động quản lý đã từng bước gắn bảo tồn di sản với phát huy chức năng xã hội của chùa. Chùa Long Hoa hiện không chỉ phục vụ sinh hoạt tín ngưỡng mà còn tổ chức nhiều hoạt động từ thiện, hỗ trợ người nghèo, phát cơm, chăm lo người già, hỗ trợ bệnh nhân và tổ chức các chương trình sinh hoạt cộng đồng. Những hoạt động này làm cho di sản được gắn với nhu cầu thực tế của xã hội, đồng thời mở rộng phạm vi ảnh hưởng của chùa từ cộng đồng người Hoa sang cả người Việt và cư dân mới đến sinh sống tại địa phương. Qua đó, chùa từng bước trở thành không gian giao lưu, tương trợ và gắn kết giữa nhiều nhóm cư dân. Việc phát huy chức năng xã hội cũng góp phần tạo thêm sự đồng thuận và trách nhiệm chung của cộng đồng đối với hoạt động bảo vệ di sản.

Nhận thức về yêu cầu phát huy và quảng bá giá trị di sản đã từng bước được nâng lên. Nhà chùa đã có sự thích ứng với đời sống hiện đại thông qua việc sử dụng mạng xã hội để thông báo lịch lễ, vận động từ thiện và kết nối Phật tử. Một số giá trị kiến trúc, hiện vật, nghi lễ và lịch sử của chùa ngày càng được giới nghiên cứu và cộng đồng quan tâm. Điều này mở ra khả năng xây dựng cơ sở dữ liệu, tổ chức hoạt động giáo dục truyền thống và giới thiệu di sản đến thế hệ trẻ. Mặc dù mức độ ứng dụng công nghệ còn hạn chế, sự thay đổi trong phương thức truyền thông cho thấy hoạt động quản lý đã bắt đầu chuyển từ bảo tồn khép kín sang kết hợp giữa bảo vệ và lan tỏa giá trị văn hóa.

Bên cạnh những kết quả đạt được, công tác quản lý di sản văn hóa người Hoa tại chùa Long Hoa vẫn tồn tại một số hạn chế cơ bản.

Thứ nhất, chưa có chiến lược và kế hoạch quản lý tổng thể, dài hạn dành riêng cho chùa Long Hoa. Các hoạt động bảo tồn, sửa chữa và hỗ trợ kinh phí phần lớn còn mang tính ngắn hạn, nhỏ lẻ hoặc chỉ được thực hiện khi công trình xuất hiện dấu hiệu xuống cấp. Việc quản lý chưa được đặt trong một quy hoạch tích hợp giữa bảo tồn kiến trúc, bảo vệ cảnh quan, tổ chức sinh hoạt tôn giáo, phát huy giá trị văn hóa và thích ứng với đô thị hóa.

Thứ hai, cơ chế phối hợp giữa cơ quan quản lý, chính quyền địa phương và nhà chùa chưa thật sự đồng bộ. Ban quản trị chùa có nhu cầu cải tạo, mở rộng một số hạng mục để đáp ứng số lượng Phật tử và hoạt động từ thiện ngày càng tăng, trong khi cơ quan chuyên môn yêu cầu giữ gìn hiện trạng và tính nguyên gốc của di tích. Sự khác biệt về quan điểm đôi khi làm kéo dài quá trình sửa chữa hoặc dẫn đến những giải pháp mang tính chắp vá. Chính sách bảo tồn hiện còn thiếu linh hoạt trong việc xử lý mối quan hệ giữa bảo vệ kiến trúc cổ với nhu cầu vận hành của một cơ sở tôn giáo đang hoạt động. Chưa có cơ chế tham vấn thường xuyên để các bên thống nhất về vật liệu, kỹ thuật, phạm vi can thiệp và phương án sử dụng không gian.

Thứ ba, việc bảo tồn tính nguyên gốc của kiến trúc và kỹ thuật thủ công truyền thống còn gặp nhiều khó khăn. Một số chi tiết gốm, cấu kiện gỗ, phù điêu, hoành phi và liễn đối đã chịu tác động của độ ẩm, ô nhiễm, mối mọt và quá trình lão hóa. Nguồn kinh phí hạn chế cũng khiến nhà chùa khó áp dụng đầy đủ quy trình bảo tồn khoa học với sự tham gia của chuyên gia chuyên ngành.

Thứ tư, công tác kiểm kê, tư liệu hóa, số hóa và trao truyền di sản chưa được thực hiện một cách hệ thống. Nhiều văn bia, thư tịch chữ Hán, câu đối, tượng thờ và hiện vật chưa được lập hồ sơ chi tiết về niên đại, chất liệu, nội dung và tình trạng bảo quản. Một số tài liệu giấy đã có dấu hiệu ố vàng, chữ khắc mờ và cấu kiện bị hư hỏng nhưng chưa được chụp ảnh độ phân giải cao, quét 3D, dịch thuật hoặc xây dựng cơ sở dữ liệu điện tử. Di sản phi vật thể như ngôn ngữ nghi lễ, ký ức của người cao tuổi, tri thức tôn giáo và tập quán cộng đồng cũng đứng trước nguy cơ mai một. Khoảng cách thế hệ ngày càng rõ khi một bộ phận người trẻ gốc Hoa không còn sử dụng thành thạo tiếng mẹ đẻ, ít hiểu ý nghĩa các nghi lễ, hoành phi và điển tích kiến trúc. Điều này cho thấy, hoạt động quản lý vẫn thiên về bảo vệ công trình vật chất, trong khi chưa chú trọng đúng mức đến giáo dục, trao truyền và phát huy vai trò của cộng đồng chủ thể.

4. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý di sản văn hóa người Hoa tại chùa Long Hoa, TP. Hồ Chí Minh hiện nay

Để nâng cao hiệu quả quản lý di sản văn hóa người Hoa tại chùa Long Hoa, TP. Hồ Chí Minh, cần tập trung vào các giải pháp sau đây:

Một là, xây dựng kế hoạch quản lý tổng thể và dài hạn đối với di sản chùa Long Hoa. Cơ quan quản lý văn hóa TP. Hồ Chí Minh cần phối hợp với chính quyền địa phương, Giáo hội Phật giáo Việt Nam, nhà chùa và cộng đồng người Hoa xây dựng kế hoạch quản lý riêng cho di tích. Kế hoạch phải xác định đầy đủ các giá trị lịch sử, kiến trúc, nghệ thuật, tôn giáo và cộng đồng; đồng thời phân định rõ khu vực bảo vệ nghiêm ngặt, vùng đệm cảnh quan và không gian phục vụ sinh hoạt xã hội. Trên cơ sở đó, cần lập danh mục các hạng mục cần bảo tồn khẩn cấp, xác định lộ trình trùng tu theo từng giai đoạn và dự kiến nguồn kinh phí thực hiện. Việc quản lý chùa cũng phải được tích hợp vào quy hoạch đô thị, kế hoạch chỉnh trang kênh rạch và phát triển hạ tầng khu vực Phú Định. Đối với các dự án xây dựng xung quanh, cần kiểm soát chiều cao, mật độ, tiếng ồn, giao thông và tác động đến cảnh quan của chùa. Giải pháp này sẽ khắc phục tình trạng bảo tồn nhỏ lẻ, ngắn hạn và xử lý bị động khi công trình đã xuống cấp.

Hai là, hoàn thiện cơ chế phối hợp và phân định trách nhiệm giữa các chủ thể quản lý. Cần thành lập tổ phối hợp quản lý di sản chùa Long Hoa với sự tham gia của cơ quan văn hóa, chính quyền địa phương, đại diện nhà chùa, Giáo hội, chuyên gia bảo tồn và cộng đồng người Hoa. Cơ chế phối hợp phải quy định rõ trách nhiệm của từng chủ thể trong kiểm kê, bảo quản hiện vật, cấp phép sửa chữa, tổ chức lễ hội, phòng cháy, chữa cháy, vệ sinh môi trường và huy động nguồn lực. Trước mỗi dự án tu bổ, các bên cần tổ chức khảo sát hiện trạng, tham vấn chuyên gia và thống nhất phương án can thiệp. Nhà chùa cần được hướng dẫn cụ thể về thủ tục, vật liệu và kỹ thuật bảo tồn, thay vì chỉ tiếp nhận các quy định mang tính hành chính. Đồng thời, kế hoạch trùng tu, nguồn tài trợ và kết quả sử dụng kinh phí cần được công khai nhằm nâng cao trách nhiệm giải trình, hạn chế sửa chữa tùy tiện và tạo sự đồng thuận xã hội.

Ba là, bảo tồn tính nguyên gốc của kiến trúc, hiện vật và kỹ thuật thủ công truyền thống. Thành phố cần tổ chức kiểm kê, đánh giá tình trạng của hệ thống mái ngói, gốm trang trí, cấu kiện gỗ, tượng thờ, phù điêu, hoành phi, liễn đối, văn bia và thư tịch chữ Hán tại chùa. Mỗi hiện vật, hạng mục kiến trúc phải có hồ sơ khoa học, hình ảnh, kích thước, chất liệu, niên đại dự kiến và mức độ xuống cấp. Việc sửa chữa cần tuân thủ nguyên tắc can thiệp tối thiểu, ưu tiên gia cố và bảo quản vật liệu gốc; chỉ thay thế khi cấu kiện không còn khả năng phục hồi. Cần hạn chế sử dụng xi măng, sơn công nghiệp và vật liệu sản xuất đại trà tại các hạng mục có giá trị lịch sử. Cơ quan chuyên môn nên xây dựng mạng lưới nghệ nhân, thợ thủ công và chuyên gia am hiểu gốm Cây Mai, chạm khắc gỗ, thư pháp Hán tự và kiến trúc Phật giáo người Hoa. Đồng thời, cần tổ chức các chương trình truyền nghề cho lớp thợ trẻ nhằm khắc phục tình trạng thiếu nhân lực có khả năng phục dựng kỹ thuật truyền thống.

Bốn là, đẩy mạnh kiểm kê, tư liệu hóa và chuyển đổi số di sản. Nhà chùa cần phối hợp với các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp công nghệ xây dựng cơ sở dữ liệu số về chùa Long Hoa. Hệ thống kiến trúc, hiện vật, thư tịch và văn bia cần được chụp ảnh độ phân giải cao, quét ba chiều, phiên âm, dịch nghĩa và lưu trữ theo tiêu chuẩn khoa học. Đối với di sản phi vật thể, cần ghi âm, ghi hình các nghi lễ, cách tụng niệm, tiếng nói, âm nhạc, tập quán hành lễ và ký ức của chức sắc, Phật tử cao tuổi. Kho dữ liệu này vừa phục vụ nghiên cứu, quản lý và trùng tu, vừa phòng ngừa nguy cơ mất thông tin khi hiện vật bị hư hỏng. Trên cơ sở dữ liệu số, có thể xây dựng mã QR, bản đồ tham quan, thuyết minh bằng tiếng Việt, tiếng Hoa và tiếng Anh. Tuy nhiên, việc ứng dụng công nghệ phải phù hợp với không gian tôn giáo, không làm ảnh hưởng đến sự trang nghiêm và hoạt động hành lễ tại chùa.

Năm là, phát huy vai trò cộng đồng và tăng cường trao truyền di sản cho thế hệ trẻ. Cộng đồng người Hoa phải được xác định là chủ thể trung tâm của quá trình quản lý, chứ không chỉ là lực lượng đóng góp kinh phí. Nhà chùa cần tổ chức các nhóm cộng đồng tham gia kiểm kê, giới thiệu di sản, hỗ trợ lễ hội và giám sát hoạt động trùng tu. Những người cao tuổi, chức sắc và người am hiểu văn hóa cần được khuyến khích truyền dạy ngôn ngữ, nghi lễ, lịch sử và ý nghĩa của các biểu tượng kiến trúc cho thanh thiếu niên. Có thể phối hợp với trường học tổ chức chương trình tham quan, học tập tại di tích, cuộc thi tìm hiểu văn hóa người Hoa và hoạt động tình nguyện bảo vệ di sản. Các sinh hoạt từ thiện, bếp ăn cộng đồng và hỗ trợ người khó khăn vẫn cần tiếp tục duy trì, nhưng phải được bố trí tại khu vực phù hợp để giảm áp lực lên không gian kiến trúc cổ. Việc phát huy giá trị chùa cần hướng đến sự tham gia của cả người Hoa, người Việt và cư dân mới, qua đó mở rộng nền tảng xã hội bảo vệ di sản mà không làm lu mờ bản sắc văn hóa gốc.

5. Kết luận

Quản lý di sản văn hóa người Hoa tại chùa Long Hoa trong bối cảnh đô thị hóa là nhiệm vụ đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa bảo tồn và phát triển. Quá trình đô thị hóa đã tạo điều kiện cải thiện hạ tầng, mở rộng giao lưu và phát huy vai trò xã hội của chùa nhưng đồng thời làm thu hẹp không gian văn hóa, gia tăng áp lực lên cảnh quan, kiến trúc và các thực hành truyền thống. Thực trạng quản lý cho thấy vẫn còn hạn chế về quy hoạch dài hạn, cơ chế phối hợp, bảo tồn yếu tố nguyên gốc, số hóa tư liệu và trao truyền di sản. Vì vậy, cần xây dựng kế hoạch quản lý tổng thể, tăng cường phối hợp giữa Nhà nước, nhà chùa, chuyên gia và cộng đồng; đồng thời phát huy vai trò của thế hệ trẻ. Qua đó, chùa Long Hoa có thể tiếp tục tồn tại như một di sản sống, góp phần gìn giữ bản sắc người Hoa trong đô thị hiện đại.

Tài liệu tham khảo:
Bộ Giáo dục và Đào tạo. (2018). Chương trình giáo dục phổ thông 2018. Nxb Giáo dục Việt Nam.
Huỳnh Ngọc Trảng. (1995). Miếu – Hội quán người Hoa ở Chợ Lớn. Nxb Trẻ.
Huỳnh Ngọc Trảng. (2002). Gốm Cây Mai: Đề tài và đặc điểm mỹ thuật. Nxb Trẻ.
Nguyễn Đức Lộc. (2019). Cộng đồng và bản sắc: Nghiên cứu xã hội học về người Hoa vùng ven đô thị. Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh.
Nguyễn Khắc Thuần. (2003). Chùa miếu Nam Bộ: Lịch sử và kiến trúc. Nxb Trẻ.
Sở Văn hóa và Thể thao Thành phố Hồ Chí Minh. (2022). Danh sách các công trình, địa điểm đã được quyết định xếp hạng di tích trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh (tính đến hết tháng 10 năm 2022). https://svhtt.hochiminhcity.gov.vn/tin-chi-tiet/-/chi-tiet/danh-sach-cac-cong-trinh-dia diem da duoc-xep-hang-di-tich-tren-dia-ban-thanh-pho-ho-chi-minh-tinh-den-het-thang-10-nam-2022–21236-1.html
Tạp chí Quản lý nhà nước. (2026, June 9). Hệ thống thông tin quản lý di sản trong giám sát kinh tế di sản văn hóa phi vật thể: Nghiên cứu trường hợp tại Bắc Ninh. https://www.quanlynhanuoc.vn/2026/06/09/he-thong-thong-tin-quan-ly-di-san-trong-giam-sat-kinh-te-di-san-van-hoa-phi-vat-the-nghien-cuu-truong-hop-tai-bac-ninh/
Chu Quang Trứ. (2003). Kiến trúc dân gian truyền thống Việt Nam. Nxb Mỹ thuật.