Vai trò của khoa học xã hội và nhân văn trong định hình đạo đức trí tuệ nhân tạo và giáo dục pháp luật số

The role of the social sciences and humanities in shaping artificial intelligence ethics and digital legal education

TS. Lưu Đình Vinh
Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh
Email: ldvinh@hcmulaw.edu.vn

(Quanlynhanuoc.vn) – Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số và trí tuệ nhân tạo không chỉ tạo ra những cơ hội mới mà còn đặt ra nhiều vấn đề về đạo đức, pháp lý và trách nhiệm xã hội trong môi trường số. Trong bối cảnh đó, khoa học xã hội và nhân văn giữ vai trò định hướng các giá trị nhân văn, góp phần hình thành ý thức tuân thủ pháp luật và sử dụng công nghệ có trách nhiệm. Hai chức năng nổi bật là định hướng đạo đức và giáo dục pháp luật, vừa bổ trợ lẫn nhau, vừa tạo nền tảng để khai thác hiệu quả thành tựu công nghệ; đồng thời, bảo đảm sự phát triển bền vững và lấy con người làm trung tâm.

Từ khóa: Khoa học xã hội và nhân văn; vai trò của khoa học; định hướng đạo đức; giáo dục pháp luật.

Abstract: The rapid advancement of digital technology and artificial intelligence not only opens up new opportunities but also presents numerous ethical, legal, and social responsibility challenges in the digital environment. In this context, the social sciences and humanities play a pivotal role in guiding humanistic values, contributing to the formation of legal compliance awareness and responsible technology usage. Its two prominent functions ethical orientation and legal education are mutually reinforcing, establishing a solid foundation for the effective exploitation of technological achievements while ensuring sustainable, human-centric development.

Keywords: Social sciences and humanities; role of science; ethical orientation; legal education.

1. Đặt vấn đề

Sự phát triển nhanh của trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), mạng xã hội và các nền tảng số đang làm thay đổi căn bản phương thức quản trị, học tập và tiếp cận thông tin pháp luật. Tại Việt Nam, quá trình chuyển đổi số quốc gia được thúc đẩy mạnh mẽ thông qua Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, cùng nhiều chương trình xây dựng chính phủ số, xã hội số và công dân số. Trong bối cảnh đó, giáo dục pháp luật không chỉ dừng ở việc phổ biến quy định pháp luật theo phương thức truyền thống mà đang chuyển sang môi trường số với sự hỗ trợ của AI, học liệu số, nền tảng trực tuyến và các công nghệ tương tác.

Tuy nhiên, cùng với những cơ hội đó là hàng loạt thách thức mới. Thực tiễn những năm gần đây cho thấy, tình trạng phát tán tin giả, lừa đảo trực tuyến, giả mạo bằng công nghệ Deepfake, xâm phạm dữ liệu cá nhân và thao túng thông tin trên nền tảng số diễn ra ngày càng phổ biến. Nhiều hành vi không chỉ xuất phát từ hạn chế về kỹ năng sử dụng công nghệ mà còn từ sự thiếu hụt nhận thức pháp luật, chuẩn mực đạo đức và năng lực đánh giá thông tin trong môi trường số. Điều này cho thấy, chỉ trang bị kiến thức pháp luật hoặc kỹ năng số riêng lẻ chưa đủ để hình thành hành vi tuân thủ pháp luật trong xã hội số.

Trong bối cảnh đó, khoa học xã hội và nhân văn giữ vai trò quan trọng khi cung cấp nền tảng về đạo đức, văn hóa, tâm lý, triết học và xã hội học để định hướng hành vi của con người trước những vấn đề mà pháp luật và công nghệ chưa thể giải quyết đầy đủ. Nhiều tổ chức quốc tế đều thống nhất rằng, giáo dục số không chỉ nhằm trang bị kỹ năng sử dụng công nghệ mà phải lấy con người làm trung tâm, kết hợp phát triển năng lực công nghệ với tư duy phản biện, trách nhiệm xã hội và các giá trị nhân văn. UNESCO (2021) trong nhấn mạnh việc phát triển AI và giáo dục số phải hướng tới bảo vệ phẩm giá con người, quyền con người, tính đa dạng văn hóa và trách nhiệm xã hội. OECD (2019) cũng xác định giáo dục trong kỷ nguyên số cần giúp người học phát triển các năng lực toàn diện, như: tư duy phản biện, giải quyết vấn đề, hợp tác và ra quyết định có trách nhiệm trong xã hội số. Trong khi đó, Khung năng lực số DigComp 2.2 của Liên minh châu Âu (EU) không chỉ bao gồm các kỹ năng công nghệ mà còn tích hợp các năng lực về giao tiếp, hợp tác số, an toàn số, đạo đức và sử dụng công nghệ một cách có trách nhiệm (European Commission, 2022). Đây cũng là xu hướng chuyển từ giáo dục kỹ năng số sang phát triển năng lực công dân số có trách nhiệm.

2. Vai trò của khoa học xã hội và nhân văn trong giáo dục pháp luật số trước những thách thức đạo đức của AI

2.1. Khoa học xã hội và nhân văn góp phần hình thành nền tảng đạo đức AI trong giáo dục pháp luật số

Sự phát triển của AI đang tạo ra những thay đổi sâu sắc đối với hoạt động học tập, nghiên cứu và thực thi pháp luật. Các hệ thống AI tạo sinh, như: ChatGPT, Gemini hay Copilot cho phép người dùng nhanh chóng tạo lập văn bản, hình ảnh hoặc mã nguồn với chất lượng ngày càng cao. Tuy nhiên, cùng với những lợi ích về năng suất và khả năng tiếp cận tri thức là hàng loạt vấn đề đạo đức và pháp lý, như: xâm phạm quyền riêng tư, vi phạm quyền sở hữu trí tuệ, thiên lệch thuật toán, lan truyền thông tin sai lệch và làm suy giảm tính trung thực trong học thuật. Những thách thức này cho thấy, việc trang bị kỹ năng sử dụng AI là cần thiết nhưng chưa đủ; điều quan trọng hơn là giúp người học hiểu được giới hạn pháp lý, chuẩn mực đạo đức và trách nhiệm xã hội khi ứng dụng AI.

Trong bối cảnh đó, khoa học xã hội và nhân văn cung cấp nền tảng để giáo dục pháp luật số không chỉ dừng ở việc truyền đạt các quy định pháp luật mà còn hình thành năng lực đánh giá, lựa chọn và chịu trách nhiệm đối với các quyết định có sự hỗ trợ của AI. Triết học và đạo đức học giúp người học nhận diện các giá trị cốt lõi, như: công bằng, minh bạch, tôn trọng nhân phẩm và trách nhiệm giải trình; xã hội học và tâm lý học lý giải tác động của AI đối với hành vi cá nhân, các nhóm xã hội và niềm tin của cộng đồng; trong khi khoa học pháp lý định hướng việc sử dụng AI trong khuôn khổ pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân, sở hữu trí tuệ và quyền con người. Nhờ đó, giáo dục pháp luật số không chỉ hướng đến việc biết sử dụng AI mà còn hướng đến sử dụng AI một cách đúng đắn.

Quan điểm này đã được nhiều tổ chức quốc tế khẳng định. UNESCO (2021) xác định mọi chính sách phát triển và ứng dụng AI phải lấy con người, quyền con người và phẩm giá con người làm trung tâm; đồng thời, khuyến nghị các quốc gia đưa giáo dục về đạo đức AI, tư duy phản biện, kỹ năng truyền thông và hiểu biết pháp luật vào hệ thống giáo dục ở mọi cấp học. Đồng thời nhấn mạnh, AI literacy không chỉ bao gồm kỹ năng công nghệ mà còn phải gắn với năng lực đánh giá tác động của AI đối với quyền con người, khả năng ra quyết định có trách nhiệm và nhận diện các nguy cơ từ thông tin sai lệch.

Cùng quan điểm đó, OECD cho rằng, AI literacy cần được tiếp cận như sự kết hợp giữa kiến thức, kỹ năng, thái độ và giá trị, giúp người học hiểu cách AI hoạt động, biết đánh giá một cách phản biện các kết quả do AI tạo ra và sử dụng AI một cách sáng tạo nhưng có trách nhiệm. Khung AI Literacy do OECD và Ủy ban châu Âu công bố năm 2026 cũng nhấn mạnh giáo dục AI phải hướng tới phát triển năng lực phán đoán, tư duy phản biện và trách nhiệm công dân, thay vì chỉ đào tạo kỹ năng sử dụng công cụ (OECD, 2026).

Thực tiễn Việt Nam cũng cho thấy, yêu cầu lồng ghép đạo đức AI vào giáo dục pháp luật ngày càng trở nên cấp thiết. Năm 2025, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ban hành Công văn số 2250/BGDĐT-GDPT ngày 12/5/2025 về việc triển khai tài liệu Hướng dẫn sử dụng ứng dụng AI trong dạy và học, trong đó có nội dung các nguyên tắc, phương pháp sử dụng AI trong dạy và học nói riêng; hướng đến mục tiêu hỗ trợ giáo viên khai thác các tính năng phù hợp của AI trong dạy học và phát triển năng lực tự học của học sinh thông qua việc sử dụng AI an toàn, hiệu quả, có trách nhiệm. Thông tư số 49/2026/TT-BGDĐT ngày 30/6/2026 của Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành quy định về nguyên tắc, nội dung và điều kiện bảo đảm ứng dụng công nghệ số và AI trong các cơ sở giáo dục đại học và giáo dục nghề nghiệp. Đây là bước chuyển từ tư duy quản lý AI bằng biện pháp hành chính sang hình thành văn hóa sử dụng AI có trách nhiệm trong môi trường giáo dục, phù hợp với xu hướng quốc tế về phát triển AI lấy con người làm trung tâm.

2.2. Khoa học xã hội và nhân văn góp phần hình thành tư duy phản biện và trách nhiệm pháp lý trong sử dụng AI

Sự phát triển nhanh của AI tạo sinh (Generative AI) đang làm thay đổi phương thức tiếp cận, sản xuất và phổ biến tri thức. Các công cụ như ChatGPT, Gemini, Claude hay Copilot hỗ trợ người học, giảng viên và nhà nghiên cứu xử lý khối lượng lớn thông tin trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, cùng với những lợi ích đó là hàng loạt vấn đề về đạo đức và pháp lý, như: thông tin sai lệch, thiên lệch thuật toán, vi phạm quyền riêng tư, xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ và suy giảm tính trung thực học thuật. UNESCO cho rằng, các hệ thống AI tạo sinh chỉ có thể được triển khai hiệu quả trong giáo dục khi được đặt trong khuôn khổ quản trị lấy con người làm trung tâm, bảo đảm quyền con người, bảo vệ dữ liệu cá nhân và trách nhiệm giải trình của người sử dụng (UNESCO, 2023).

Thực tiễn quốc tế đã cho thấy, nhiều hệ quả pháp lý xuất phát từ việc sử dụng AI thiếu kiểm chứng. Năm 2023, tại Hoa Kỳ, hai luật sư của hãng luật Levidow, Levidow & Oberman đã sử dụng ChatGPT để hỗ trợ xây dựng hồ sơ trong vụ Mata v. Avianca Inc.. AI đã tạo ra hàng loạt án lệ hoàn toàn không tồn tại nhưng vẫn được đưa vào tài liệu nộp cho Tòa án Liên bang khu vực Nam New York. Sau khi xác minh, Thẩm phán P. Kevin Castel kết luận các tài liệu này là giả mạo và áp dụng chế tài đối với luật sư vì không thực hiện nghĩa vụ kiểm chứng thông tin trước khi sử dụng trong hoạt động tố tụng (United States District Court, S.D.N.Y., 2023). Vụ việc trở thành minh chứng điển hình cho thấy, AI có thể hỗ trợ nghiên cứu pháp lý nhưng không thể thay thế trách nhiệm nghề nghiệp và nghĩa vụ thẩm định của con người.

Trong lĩnh vực giáo dục, hiện tượng lạm dụng AI cũng đặt ra nhiều thách thức đối với tính trung thực học thuật. Theo khảo sát toàn cầu của Turnitin, tỷ lệ bài làm có dấu hiệu sử dụng AI tạo sinh tăng nhanh chỉ sau hơn một năm ChatGPT được phổ biến rộng rãi (Turnitin, 2024). Điều này buộc nhiều trường đại học trên thế giới phải chuyển từ cách tiếp cận cấm sử dụng AI sang xây dựng quy định minh bạch về phạm vi sử dụng, yêu cầu người học công khai việc sử dụng AI và chịu trách nhiệm đối với nội dung do mình nộp. UNESCO cũng khuyến nghị các cơ sở giáo dục cần chuyển trọng tâm từ kiểm soát công nghệ sang phát triển năng lực đánh giá, tư duy phản biện và đạo đức học thuật để người học có thể sử dụng AI một cách có trách nhiệm (UNESCO, 2023).

Đối với Việt Nam, quá trình chuyển đổi số quốc gia cùng việc phổ cập các công cụ AI tạo sinh đang làm thay đổi môi trường học tập và nghiên cứu trong các cơ sở giáo dục đại học. Một số trường đại học và nhiều cơ sở giáo dục đã ban hành hướng dẫn về sử dụng AI trong học tập, nghiên cứu khoa học và đánh giá kết quả học tập, như: Đại học Quốc gia Hà Nội ban hành Quyết định số 3499/QĐ-ĐHQGHN ngày 07/7/2025 về việc đưa học phần Công nghệ số và AI vào giảng dạy cho sinh viên từ khóa tuyển sinh năm 2025. Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh ban hành Quyết định số 4002/QĐ-ĐHKT-NCPTGKTC ngày 18/12/2025 về việc kiểm soát, xử lý hành vi đạo văn, sử dụng AI trong các sản phẩm học thuật… Điểm chung của các hướng dẫn này là không cấm sử dụng AI, nhưng yêu cầu người học phải công khai mức độ sử dụng, bảo đảm tính trung thực học thuật và chịu trách nhiệm về toàn bộ nội dung được tạo lập với sự hỗ trợ của AI. Cách tiếp cận này phản ánh xu hướng chuyển từ quản lý công cụ sang quản lý hành vi sử dụng công nghệ, trong đó trọng tâm là ý thức pháp luật và đạo đức nghề nghiệp của người học.

Trong bối cảnh đó, khoa học xã hội và nhân văn giữ vai trò quan trọng trong việc hình thành năng lực phản biện đối với các sản phẩm do AI tạo ra. Các ngành triết học, đạo đức học và khoa học pháp lý giúp người học nhận diện ranh giới giữa hỗ trợ công nghệ và trách nhiệm cá nhân; phân biệt giữa tính hợp pháp và tính hợp đạo đức của hành vi; đồng thời, đánh giá được những hệ quả pháp lý liên quan đến quyền tác giả, quyền riêng tư, dữ liệu cá nhân, trách nhiệm bồi thường hoặc trách nhiệm nghề nghiệp khi sử dụng AI. Trong khi đó, xã hội học, tâm lý học và truyền thông học giúp người học hiểu được cơ chế lan truyền thông tin sai lệch, tác động của thuật toán đối với nhận thức xã hội cũng như ảnh hưởng của AI đến niềm tin của cộng đồng. Đây là những năng lực mà bản thân các hệ thống AI không thể thay thế.

Quan điểm này cũng phù hợp với Khung năng lực số DigComp 2.2 của EU khi khẳng định, năng lực số không chỉ bao gồm khả năng sử dụng công nghệ mà còn đòi hỏi người học phải biết đánh giá độ tin cậy của thông tin, kiểm chứng nguồn dữ liệu, nhận diện nội dung giả mạo và sử dụng AI một cách an toàn, có trách nhiệm (European Commission, 2022). Như vậy, giáo dục pháp luật số trong bối cảnh AI không chỉ hướng tới đào tạo kỹ năng công nghệ mà cần kết hợp phát triển tư duy phản biện, ý thức pháp lý và chuẩn mực đạo đức để người học trở thành chủ thể có khả năng kiểm soát công nghệ thay vì phụ thuộc vào công nghệ.

2.3. Khoa học xã hội và nhân văn góp phần hình thành văn hóa pháp lý số và công dân số

Sự phát triển của AI không chỉ làm thay đổi phương thức học tập, làm việc và giao tiếp mà còn đặt ra yêu cầu xây dựng văn hóa pháp lý số và công dân số. Trong môi trường số, việc tuân thủ pháp luật không còn giới hạn ở chấp hành các quy định hiện hành mà mở rộng sang khả năng sử dụng công nghệ một cách có trách nhiệm, tôn trọng quyền con người, bảo vệ dữ liệu cá nhân và nhận thức đầy đủ về các hệ quả pháp lý của các hành vi trên không gian mạng. Điều này cho thấy giáo dục pháp luật số không thể chỉ truyền đạt các quy phạm pháp luật mà phải góp phần hình thành hệ giá trị và chuẩn mực ứng xử phù hợp với xã hội số, trong đó khoa học xã hội và nhân văn giữ vai trò nền tảng.

Thực tiễn quốc tế cho thấy, nhiều quốc gia đã chuyển trọng tâm từ dạy kỹ năng số sang phát triển năng lực công dân số. EU, thông qua AI Act năm 2024, lần đầu tiên đưa yêu cầu nâng cao AI literacy trở thành trách nhiệm của các tổ chức triển khai và vận hành hệ thống AI. Quy định này không chỉ yêu cầu người sử dụng hiểu cách thức hoạt động của AI mà còn phải nhận diện các rủi ro về quyền con người, phân biệt đối xử, quyền riêng tư và trách nhiệm pháp lý phát sinh trong quá trình sử dụng AI (OECD, 2026). Đây là bước chuyển quan trọng từ quản lý công nghệ sang quản trị con người trong môi trường AI, phản ánh xu hướng coi giáo dục đạo đức và pháp luật là điều kiện bảo đảm AI được phát triển theo hướng an toàn và đáng tin cậy.

Đối với Việt Nam, yêu cầu xây dựng công dân số và văn hóa số đã được xác định là một trong những nhiệm vụ trọng tâm của chuyển đổi số quốc gia. Tuy nhiên, sự phổ biến nhanh của các công cụ AI tạo sinh cũng làm gia tăng nhiều hiện tượng đáng lo ngại như: sử dụng AI để tạo tin giả, giả mạo hình ảnh và giọng nói (Deepfake), sao chép sản phẩm học thuật hoặc phát tán thông tin sai sự thật trên mạng xã hội. Những hành vi này cho thấy, khoảng cách giữa tốc độ phát triển công nghệ và khả năng thích ứng về pháp luật, đạo đức của một bộ phận người sử dụng vẫn còn khá lớn. Trong bối cảnh đó, việc đưa các nội dung về quyền con người trên không gian số, bảo vệ dữ liệu cá nhân, quyền sở hữu trí tuệ, đạo đức AI và trách nhiệm pháp lý vào giáo dục pháp luật số sẽ góp phần hình thành năng lực tự bảo vệ và ý thức tuân thủ pháp luật của người học ngay từ trong nhà trường. Quan điểm này cũng phù hợp với định hướng của UNESCO khi cho rằng, giáo dục AI cần ưu tiên phát triển năng lực công dân có trách nhiệm, thay vì chỉ đào tạo người sử dụng công nghệ thành thạo (UNESCO, 2023).

2.4. Khoa học xã hội và nhân văn tạo cơ sở cân bằng giữa đổi mới công nghệ và các giá trị pháp quyền trong quản trị AI

Một trong những thách thức lớn nhất của giáo dục pháp luật số hiện nay không phải là thiếu công nghệ mà là làm thế nào để bảo đảm quá trình phát triển và ứng dụng AI luôn gắn với các giá trị pháp quyền và quyền con người. Trong thực tế, AI ngày càng tham gia vào nhiều lĩnh vực, như: giáo dục, tư pháp, tuyển dụng, tín dụng, y tế và quản trị công. Các quyết định do AI hỗ trợ có thể mang lại hiệu quả vượt trội; đồng thời, cũng tiềm ẩn nguy cơ tạo ra sự phân biệt đối xử, thiếu minh bạch hoặc xâm phạm quyền riêng tư nếu thiếu các cơ chế kiểm soát phù hợp. Chính vì vậy, nhiều quốc gia đã chuyển từ tư duy phát triển AI theo hướng ưu tiên công nghệ sang quản trị AI, trong đó yêu cầu các hệ thống AI phải đáp ứng các tiêu chuẩn về tính hợp pháp, đạo đức và trách nhiệm xã hội (OECD, 2024; UNESCO, 2021).

Khoa học xã hội và nhân văn giữ vai trò đặc biệt trong quá trình này bởi đây là lĩnh vực nghiên cứu các giá trị, chuẩn mực và hành vi của con người. Nếu khoa học máy tính trả lời câu hỏi AI có thể làm gì thì khoa học xã hội và nhân văn trả lời câu hỏi AI nên được sử dụng như thế nào và giới hạn nào cần được đặt ra để bảo vệ con người. Vì vậy, giáo dục pháp luật số không chỉ trang bị kiến thức về công nghệ mà còn giúp người học hình thành khả năng đánh giá tính hợp pháp, tính chính đáng và hệ quả xã hội của các quyết định có sử dụng AI. Đây cũng là quan điểm xuyên suốt trong Khuyến nghị về đạo đức của trí tuệ nhân tạo của UNESCO khi nhấn mạnh mọi hệ thống AI phải bảo đảm các nguyên tắc tôn trọng quyền con người, công bằng, không phân biệt đối xử, minh bạch và trách nhiệm giải trình (UNESCO, 2021).

Thực tiễn quốc tế cho thấy, nhiều rủi ro phát sinh khi các nguyên tắc này không được bảo đảm. Tại Hà Lan, năm 2020, hệ thống đánh giá rủi ro gian lận trợ cấp trẻ em (Childcare Benefits Scandal) sử dụng thuật toán đã tự động xếp hàng nghìn gia đình, trong đó phần lớn là người nhập cư vào nhóm có nguy cơ gian lận mà không có căn cứ xác đáng. Vụ việc khiến Chính phủ Hà Lan phải từ chức vào đầu năm 2021 sau khi xác định thuật toán đã tạo ra sự phân biệt đối xử và vi phạm nghiêm trọng các nguyên tắc pháp quyền, minh bạch và bảo vệ quyền con người. Đây được xem là một trong những bài học điển hình về yêu cầu kiểm soát AI bằng các chuẩn mực pháp lý và đạo đức thay vì chỉ dựa trên hiệu quả kỹ thuật (Dutch Data Protection Authority, 2021).

Đối với Việt Nam, yêu cầu kết hợp giữa đổi mới sáng tạo và bảo đảm đạo đức AI ngày càng trở nên cấp thiết khi Chính phủ xác định AI là một trong những công nghệ chiến lược của quá trình chuyển đổi số quốc gia. Việc triển khai các nền tảng AI trong giáo dục, y tế, hành chính công và doanh nghiệp đang mở ra nhiều cơ hội nâng cao năng suất, nhưng cũng đặt ra các vấn đề về bảo vệ dữ liệu cá nhân, an ninh mạng, quyền sở hữu trí tuệ và trách nhiệm pháp lý đối với các quyết định có sử dụng AI. Điều này cho thấy, giáo dục pháp luật số cần được đổi mới theo hướng tích hợp kiến thức công nghệ với các nội dung về quyền con người, đạo đức AI và quản trị dữ liệu để người học có đủ năng lực nhận diện và xử lý các vấn đề pháp lý phát sinh trong môi trường số.
3. Một số giải pháp phát huy vai trò của khoa học xã hội và nhân văn trong giáo dục pháp luật số đáp ứng yêu cầu phát triển AI

Thứ nhất, đổi mới chương trình giáo dục pháp luật số theo hướng tích hợp kiến thức pháp luật với đạo đức AI và khoa học xã hội, nhân văn.

Nội dung đào tạo cần chuyển từ cách tiếp cận truyền đạt quy định pháp luật sang phát triển năng lực nhận diện, phân tích và xử lý các vấn đề pháp lý phát sinh từ AI, như: bảo vệ dữ liệu cá nhân, quyền sở hữu trí tuệ, trách nhiệm đối với nội dung do AI tạo sinh, thiên lệch thuật toán và trách nhiệm giải trình trong môi trường số. Việc tích hợp các nội dung này giúp người học hiểu rằng AI không chỉ là công cụ công nghệ mà còn là đối tượng chịu sự điều chỉnh của pháp luật và các chuẩn mực đạo đức.

Thứ hai, đổi mới phương pháp giáo dục theo hướng phát triển tư duy phản biện và năng lực pháp lý số. Trong bối cảnh AI có thể cung cấp thông tin pháp luật nhanh chóng, giá trị của giáo dục không còn nằm ở việc ghi nhớ quy định mà ở khả năng đánh giá độ tin cậy của thông tin, phân tích các hệ quả pháp lý và đưa ra quyết định phù hợp. Vì vậy, cần tăng cường các phương pháp học tập dựa trên tình huống, mô phỏng phiên tòa, tranh biện và giải quyết các vụ việc thực tiễn liên quan đến AI, chẳng hạn như tranh chấp bản quyền đối với sản phẩm do AI tạo ra, hành vi phát tán thông tin giả bằng AI hay xâm phạm dữ liệu cá nhân.

Thứ ba, xây dựng khung năng lực giáo dục pháp luật số gắn với năng lực AI và công dân số. Hiện nay, Việt Nam chưa có khung năng lực thống nhất để đánh giá năng lực pháp lý số trong bối cảnh AI. Do đó, cần nghiên cứu xây dựng khung năng lực tích hợp giữa năng lực số theo DigComp 2.2, năng lực AI (AI literacy) và năng lực pháp lý số, làm cơ sở thiết kế chương trình đào tạo, chuẩn đầu ra và đánh giá kết quả học tập. Khung năng lực này cần hướng tới các nhóm năng lực cốt lõi như nhận diện rủi ro pháp lý của AI, bảo vệ dữ liệu cá nhân, sử dụng AI minh bạch, tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ và thực hiện trách nhiệm xã hội trong môi trường số.

Thứ tư, xây dựng môi trường học thuật minh bạch và có trách nhiệm trong sử dụng AI. Các cơ sở giáo dục cần ban hành quy định cụ thể về việc sử dụng AI trong học tập, nghiên cứu và đánh giá kết quả học tập theo hướng quản trị thay vì cấm đoán. Người học cần được hướng dẫn cách khai báo việc sử dụng AI, trích dẫn nội dung do AI hỗ trợ và chịu trách nhiệm đối với tính chính xác, tính hợp pháp cũng như tính nguyên gốc của sản phẩm học thuật.

Tài liệu tham khảo:
1. European Commission for Democracy through Law (Venice Commission) (2021). Report of the Childcare Allowance Parliamentary Inquiry Committee entitled “Unprecedented Injustice” (CDL-REF(2021)073). Council of Europe. Venice Commission report
2. European Commission (2022). The Digital Competence Framework for Citizens (DigComp 2.2): With new examples of knowledge, skills and attitudes. Publications Office of the European Union. https://doi.org/10.2760/115376
3. OECD (2019). OECD Learning Compass 2030: A series of concept notes. OECD Publishing.
4. OECD (2026). Empowering Learners for the Age of AI, https://www.oecd.org, 18 June 2026.
5. OECD.AI (2026). Recommendation on the Ethics of Artificial Intelligence, https://oecd.ai, 17 May 2026.
6. United States District Court, Southern District of New York (2023). Mata v. Avianca, Inc., No. 22-cv-1461 (PKC).
7. UNESCO (2021). Recommendation on the Ethics of Artificial Intelligence. UNESCO. https://unesdoc.unesco.org/ark:/48223/pf0000381137
8. UNESCO (2023). Guidance for generative AI in education and research, https://www.unesco.org, 7 September 2023.
9. Turnitin (2024). Turnitin marks one year anniversary of its AI writing detector with millions of papers reviewed globally. https://www.turnitin.com, 9 Apr 2024.