Nâng cao đạo đức học thuật của giảng viên trong ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn ở Học viện Chính trị, Bộ Quốc phòng

Enhancing academic ethics among lecturers in the use of artificial intelligence for social sciences and humanities research at the Political Academy, Ministry of National Defence

TS. Đoàn Đức Khánh
Học viện Chính trị, Bộ Quốc phòng
Email:ddkhanh72@gmail.com

(Quanlynhanuoc.vn) – Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) vào nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn ở Học viện Chính trị là xu hướng tất yếu, góp phần đổi mới phương thức nghiên cứu và nâng cao hiệu quả khai thác, xử lý tri thức. Tuy nhiên, sự tham gia ngày càng sâu của AI cũng đặt ra những vấn đề mới đối với đạo đức học thuật của giảng viên, nhất là trong việc duy trì vai trò chủ thể, trách nhiệm và giá trị của lao động khoa học. Bài viết làm rõ những vấn đề cần quan tâm trong quá trình sử dụng AI, đồng thời đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm nâng cao nhận thức, trách nhiệm, năng lực và khả năng kiểm soát của giảng viên. Qua đó, góp phần bảo đảm AI được sử dụng đúng mục đích, phát huy hiệu quả công nghệ nhưng không làm suy giảm tính liêm chính, trách nhiệm và giá trị khoa học của hoạt động nghiên cứu.

Từ khóa: Đạo đức học thuật; giảng viên; Học viện Chính trị; trí tuệ nhân tạo.

Abstract: The application of artificial intelligence (AI) in social sciences and humanities research at the Political Academy is an inevitable trend, contributing to the innovation of research methods and enhancing the efficiency of knowledge extraction and processing. However, the increasingly deep integration of AI also raises new issues regarding the academic ethics of faculty members, particularly in maintaining their role as the primary agents, their responsibility, and the value of scientific work. This article clarifies the issues that require attention in the process of using AI, while proposing appropriate solutions to enhance faculty members’ awareness, responsibility, capabilities, and ability to exercise control. In doing so, it helps ensure that AI is used for its intended purposes, maximizing the technology’s effectiveness without compromising the integrity, responsibility, and scientific value of research activities.

Keywords: Academic ethics, faculty members, Political Academy, artificial intelligence.

1. Đặt vấn đề

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang phát triển không ngừng, trở thành một trong những thành tựu công nghệ có tác động ngày càng rộng lớn đến nhiều lĩnh vực của đời sống xã hội, trong đó có giáo dục, đào tạo và nghiên cứu khoa học. Không nằm ngoài xu thế đó, việc ứng dụng AI vào nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn ở Học viện Chính trị là một hướng đi phù hợp với yêu cầu hiện đại hóa hoạt động khoa học, góp phần nâng cao khả năng khai thác nguồn thông tin rộng lớn, mở rộng phương thức nghiên cứu, đáp ứng với sự phát triển khoa học quân sự. Trong quá trình đó, đội ngũ giảng viên của Học viện vừa thực hiện nhiệm vụ giáo dục, đào tạo, vừa trực tiếp tham gia nghiên cứu khoa học; vì vậy, tiếp cận và khai thác những thành tựu mới của công nghệ có ý nghĩa thiết thực trong thực hiện chức trách chuyên môn nghề nghiệp của giảng viên, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục, đào tạo và nghiên cứu khoa học ở Học viện.

Tuy nhiên, sự tham gia ngày càng sâu của AI vào quá trình nghiên cứu khoa học đặt ra nhiều vấn đề đối với đạo đức học thuật. Công nghệ có thể hỗ trợ nhanh chóng nhiều công đoạn, nhưng cũng đã làm thay đổi mối quan hệ giữa người nghiên cứu với quá trình xác lập tri thức, đặt ra những vấn đề chưa từng xuất hiện hoặc chưa được nhận biết đầy đủ trong phương thức nghiên cứu truyền thống. Nếu chỉ quan tâm đến hiệu quả và tiện ích của AI mà chưa chú trọng đến phương diện đạo đức, việc ứng dụng AI có thể tạo ra những tác động không mong muốn đối với nghiên cứu khoa học của giảng viên. Vấn đề đặt ra không phải là sự lựa chọn giữa ứng dụng hay không ứng dụng AI mà là ứng dụng AI như thế nào để vừa phát huy giá trị của công nghệ, vừa giữ vững đạo đức học thuật trong nghiên cứu. Điều đó, cần nhìn nhận thấu đáo, toàn diện về mối quan hệ giữa AI và đạo đức học thuật, từ vị trí vai trò của giảng viên, đặc điểm của hoạt động khoa học xã hội và nhân văn đến những biến đổi mà AI tạo ra trong nghiên cứu. Theo đó, bài viết tập trung đi sâu và làm rõ một số yêu cầu và giải pháp nhằm nâng cao đạo đức học thuật của giảng viên trong ứng dụng AI vào nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn ở Học viện Chính trị trên các phương diện sau:

2. Yêu cầu nâng cao đạo đức học thuật của giảng viên trong ứng dụng AI vào nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn

Ứng dụng AI vào nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn vừa mở ra khả năng nâng cao hiệu quả tiếp cận, xử lý và khai thác tri thức, vừa đặt ra những yêu cầu mới đối với đạo đức học thuật của giảng viên. Điều này, không chỉ liên quan đến cách thức khai thác công nghệ mà còn phải phản ánh đúng bản chất khoa học, đề cao trách nhiệm của chủ thể và giá trị đích thực của sản phẩm nghiên cứu.

Thứ nhất, đề cao vai trò chủ thể và trách nhiệm của nhà khoa học trong ứng dụng trí tuệ nhân tạo.

Ứng dụng AI vào nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn ở Học viện Chính trị phải đề cao vai trò chủ thể của giảng viên, nhà khoa học trong toàn bộ quá trình nghiên cứu. AI là sản phẩm công nghệ do con người tạo ra nhằm hỗ trợ hoạt động nhận thức và sáng tạo, dù chúng có khả năng xử lý một khối lượng thông tin khổng lồ, tạo lập nội dung và hỗ trợ giải quyết nhiều nhiệm vụ nghiên cứu với tốc độ vượt bậc, thì AI vẫn không thể thay thế vị trí chủ thể của người nghiên cứu. Đây là cơ sở quan trọng để xác lập đúng mối quan hệ giữa con người với công nghệ, bảo đảm sự phát triển của AI phục vụ hoạt động khoa học mà không làm thay đổi bản chất của lao động trí tuệ. Mọi giảng viên trong Học viện phải luôn quán triệt nguyên tắc AI phục vụ con người, không thay thế thẩm quyền và trách nhiệm của con người. Bảo đảm duy trì sự kiểm soát và khả năng can thiệp của con người đối với mọi quyết định và hành vi của hệ thống AI;… khả năng kiểm tra và giám sát quá trình phát triển và vận hành hệ thống AI. Do đó, giảng viên phải giữ vai trò chủ động trong việc xác định vấn đề, hình thành ý tưởng, lựa chọn hướng tiếp cận và tổ chức quá trình nghiên cứu. Sự tham gia của AI cần được đặt trong mục tiêu và định hướng do người nghiên cứu xác lập, nhằm mở rộng khả năng nhận thức và nâng cao hiệu quả lao động khoa học. AI có thể cung cấp những gợi ý, phương án hoặc hỗ trợ kỹ thuật, nhưng không thể thay thế năng lực xác lập vấn đề và quyết định giá trị khoa học của công trình. Từ đó, ứng dụng AI phải được nhìn nhận như sự mở rộng phương tiện lao động của nhà khoa học, không phải sự chuyển giao vai trò sáng tạo từ con người sang công nghệ.

Đề cao vai trò của chủ thể, đồng thời đòi hỏi xác định rõ trách nhiệm của nhà khoa học trong toàn bộ hoạt động nghiên cứu có sự tham gia của AI. Việc sử dụng công nghệ không làm thay đổi chủ thể của công trình; giảng viên vẫn là người chịu trách nhiệm về quá trình nghiên cứu và những kết quả do họ công bố. Trách nhiệm đó không thể chuyển giao cho công cụ AI, bởi công nghệ không có tư cách của một chủ thể khoa học và không thể thay thế trách nhiệm nghề nghiệp của giảng viên. Đây là điểm có ý nghĩa đặc biệt đối với nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn trong lĩnh vực quân sự, bởi kết quả nghiên cứu ở Học viện Chính trị gắn với giáo dục, đào tạo và nghiên cứu những vấn đề có ý nghĩa đối với việc xây dựng Quân đội.

Mặt khác, việc đề cao vai trò của chủ thể còn phải gắn với bảo vệ giá trị của lao động trí tuệ. Hiệu quả của AI không được đồng nhất với giá trị của một công trình khoa học; giá trị đó được tạo nên từ tư duy sáng tạo và những đóng góp trí tuệ của giảng viên. Do đó, càng mở rộng ứng dụng AI, càng phải khẳng định vị trí trung tâm của con người trong quá trình sáng tạo tri thức. Từ đó, cần thống nhất cả về mặt nhận thức và trách nhiệm: giảng viên phải làm chủ công nghệ; công nghệ phục vụ hoạt động khoa học; nhà khoa học là chủ thể chịu trách nhiệm về công trình của họ. Đây là cơ sở để ứng dụng AI vừa phát huy được giá trị của tiến bộ công nghệ, vừa giữ vững vị trí, vai trò và trách nhiệm của người giảng viên – nhà khoa học trong hoạt động nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn ở Học viện.

Thứ hai, bảo đảm sự phù hợp của trí tuệ nhân tạo với mục tiêu, đối tượng, phương pháp và đặc thù nghiên cứu.

Đây là yêu cầu rất quan trọng nhằm xác định giá trị và mức độ ứng dụng công nghệ. AI chỉ phát huy đúng ý nghĩa khi phục vụ cấu trúc của hoạt động nghiên cứu, góp phần mở rộng phương thức tiếp cận và nâng cao hiệu quả nghiên cứu mà không làm cho hoạt động khoa học phải thay đổi theo những giới hạn hoặc khả năng sẵn có của công nghệ. Mỗi vấn đề nghiên cứu có mục tiêu, đối tượng và phương thức tiếp cận riêng, do đó việc đưa AI vào quá trình nghiên cứu phải xuất phát từ sự phù hợp với mục tiêu nghiên cứu và là yếu tố định hướng toàn bộ quá trình hình thành và triển khai vấn đề nghiên cứu; AI chỉ được sử dụng ở những mức độ và phương diện thực sự đáp ứng yêu cầu của mục tiêu đã xác định. Không nên lựa chọn một công cụ chỉ vì nó có nhiều tính năng hoặc khả năng xử lý nhanh mà cần xem xét mức độ phù hợp của AI với kết quả khoa học mà nghiên cứu hướng tới. Điều này, giúp tránh tình trạng AI trở thành yếu tố dẫn dắt quá trình nghiên cứu.

Sự phù hợp còn phải được xem xét từ đặc điểm của đối tượng nghiên cứu. Vì khoa học xã hội và nhân văn nghiên cứu những vấn đề gắn với con người, xã hội, lịch sử, chính trị, tư tưởng, văn hóa và các quan hệ xã hội phức tạp; nhiều đối tượng không thể được nhận thức đầy đủ chỉ bằng việc xử lý dữ liệu hoặc mô hình hóa thông tin. Đặc biệt, nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn trong lĩnh vực quân sự luôn gắn với thực tiễn xây dựng Quân đội, hoạt động quân sự và đời sống chính trị, tinh thần của bộ đội. Vì vậy, AI cần được sử dụng theo cách phù hợp với đặc điểm của đối tượng, không làm giản lược những vấn đề có tính phức tạp, lịch sử và xã hội thành những quan hệ dữ liệu thuần túy.

Việc ứng dụng AI phải tương thích với phương pháp nghiên cứu của từng chuyên ngành. Phương pháp khoa học không thể được lựa chọn hoặc thay đổi chỉ vì sự xuất hiện của một công cụ công nghệ mới. AI có thể hỗ trợ một số thao tác trong quá trình nghiên cứu, nhưng không phải phương pháp nào cũng có thể chuyển hóa thành thao tác tự động hoặc xử lý bằng công nghệ; giá trị của AI cần được xem xét trong mối quan hệ với đặc trưng phương pháp luận của từng lĩnh vực, bảo đảm AI không làm biến dạng cách tiếp cận khoa học. Đặc biệt, nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn còn gắn với những yêu cầu đặc thù của lĩnh vực quân sự, phát triển lý luận xây dựng Quân đội về chính trị và nhiệm vụ giáo dục, đào tạo, nghiên cứu tại Học viện Chính trị. Từ đó, việc ứng dụng AI phải phù hợp với đặc điểm của môi trường quân sự và yêu cầu của từng nhiệm vụ khoa học, tránh áp dụng theo khuôn mẫu của các mô hình hoặc cách thức được hình thành từ các lĩnh vực khác.

Thứ ba, ứng dụng AI phải hài hòa với việc giữ vững các giá trị cốt lõi của đạo đức và lao động khoa học.

Ứng dụng AI vào khoa học xã hội và nhân văn của giảng viên ở Học viện Chính trị mở ra khả năng đổi mới phương thức tìm kiếm, xử lý và khai thác thông tin, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động nghiên cứu. Quá trình này cần đặt trong sự hài hòa giữa đổi mới công nghệ và bảo tồn giá trị khoa học, giữa hiệu quả của phương tiện và giá trị của lao động trí tuệ, giữa khả năng công nghệ và những chuẩn mực tạo nên phẩm chất của giảng viên – nhà nghiên cứu, tuyệt đối không để lợi thế về tốc độ, khả năng tự động hóa hay sự tiện lợi của AI làm thay đổi chuẩn mực giá trị của hoạt động nghiên cứu. Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 đã chỉ rõ: việc ứng dụng AI trong nghiên cứu khoa học phải bảo đảm tuân thủ đạo đức nghiên cứu, liêm chính khoa học và phòng ngừa hành vi gian lận, đạo văn trong quá trình nghiên cứu và công bố kết quả. Nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn không đơn thuần là quá trình thu thập và xử lý thông tin mà còn là hoạt động nhận thức, phân tích, khái quát và sáng tạo tri thức. Giá trị của công trình khoa học được tạo nên bởi sự đóng góp trí tuệ và lao động khoa học chân chính. AI dù có khả năng hỗ trợ nhiều công đoạn vẫn không thể làm thay đổi quan niệm về giá trị của lao động khoa học. AI cần được xem là một thành quả của tiến bộ khoa học được đưa vào phục vụ khoa học, chứ không phải là yếu tố quyết định giá trị của sản phẩm của công trình nghiên cứu.

Sự hài hòa này còn thể hiện ở việc giữ vững những giá trị đạo đức đã được hình thành trong quá trình phát triển của khoa học. Hoạt động nghiên cứu luôn gắn với những yêu cầu về sự ngay thẳng, tôn trọng lao động trí tuệ, tinh thần trách nhiệm và ý thức phụng sự chân lý, sự thật và lẽ phải. Khi AI tham gia ngày càng sâu vào quá trình nghiên cứu, những giá trị đó không mất đi mà càng trở nên cần thiết để định hướng cách giảng viên tiếp cận và sử dụng công nghệ. Đồng thời, cần tránh xu hướng tuyệt đối hóa giá trị của AI trong việc đánh giá hoạt động nghiên cứu. Khả năng tạo lập văn bản nhanh, xử lý lượng thông tin lớn hoặc đưa ra nhiều phương án không đồng nghĩa với chiều sâu khoa học của công trình. Nếu chỉ chú trọng vào hiệu suất AI mà xem nhẹ giá trị của tư duy, sáng tạo và lao động khoa học, hoạt động nghiên cứu có nguy cơ bị chi phối bởi các tiêu chí kỹ thuật. Vì vậy, đổi mới công nghệ phải luôn đặt trong hệ giá trị của khoa học và không làm suy giảm chất lượng lao động trí tuệ của giảng viên.

Thứ tư, chủ động nhận diện, phòng ngừa và kiểm soát những tác động bất lợi từ ứng dụng AI đối với đạo đức học thuật.

Với những giá trị tích cực không phủ nhận, việc sử dụng AI có thể làm phát sinh những tác động bất lợi nếu giảng viên không kịp thời nhận biết, kiểm soát chặt chẽ, có thể ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng khoa học và uy tín của hoạt động nghiên cứu. Từ đó, cần nhận thức đầy đủ sự tác động của AI đối với đạo đức học thuật có thể diễn ra trên nhiều phương diện và mức độ khác nhau. AI có thể làm thay đổi cách thức hình thành ý tưởng, tìm kiếm và xử lý thông tin, tạo lập nội dung cũng như tổ chức hoạt động nghiên cứu. Khi những thay đổi đó diễn ra nhanh hơn khả năng thích ứng của giảng viên, một số biểu hiện lệ thuộc vào công nghệ, giảm sự đầu tư trí tuệ hoặc xem nhẹ các chuẩn mực nghề nghiệp. Do đó, yêu cầu đối với giảng viên là phải chủ động nhận diện không chỉ những vi phạm đã xảy ra mà còn cả những tác động tiêu cực có thể xuất hiện khi giảng viên sử dụng AI.

Trên cơ sở đó, cần đặt trọng tâm vào phòng ngừa những tác động có khả năng làm suy giảm đạo đức học thuật. AI có thể tạo ra sự thuận tiện và tốc độ cao trong nhiều công đoạn nghiên cứu, nhưng chính những ưu thế này cũng có thể làm nảy sinh tâm lý dựa dẫm vào công nghệ hoặc lựa chọn giải pháp nhanh thay cho quá trình lao động khoa học cần thiết. Nếu những xu hướng đó được hình thành và kéo dài, chúng có thể tác động đến thói quen nghiên cứu và làm biến đổi cách thức con người nhìn nhận giá trị của lao động khoa học. Vì vậy, phòng ngừa phải được đặt ra ngay từ khi xuất hiện những dấu hiệu của sự lệ thuộc hoặc biến đổi không phù hợp trong cách sử dụng AI.

Cùng với việc phòng ngừa, giảng viên phải duy trì khả năng kiểm soát những tác động bất lợi trong quá trình sử dụng AI. Công nghệ liên tục phát triển, các công cụ và phương thức sử dụng mới thường xuyên xuất hiện, vì vậy những vấn đề đặt ra đối với đạo đức học thuật của giảng viên cũng có thể thay đổi theo. Một cách tiếp cận phù hợp ở thời điểm hiện tại chưa chắc còn đầy đủ trong tương lai. Kiểm soát, vì thế cần được hiểu là khả năng nhận biết sự thay đổi, đánh giá tác động và điều chỉnh cách tiếp cận khi xuất hiện những vấn đề mới.

3. Một số giải pháp nâng cao đạo đức học thuật của giảng viên trong ứng dụng AI vào nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn

Nâng cao đạo đức học thuật của giảng viên trong ứng dụng AI là quá trình lâu dài, đòi hỏi sự tác động đồng bộ cả về nhận thức, trách nhiệm và điều kiện cụ thể. Trong đó, cần phát huy tính tự giác của mỗi giảng viên, đồng thời tạo lập sự thống nhất trong việc tổ chức và thực hiện hoạt động nghiên cứu, bảo đảm việc ứng dụng AI luôn được đặt trong khuôn khổ giá trị khoa học và chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp.

Một là, tăng cường giáo dục, bồi dưỡng ý thức và xây dựng đạo đức học thuật của giảng viên trong ứng dụng trí tuệ nhân tạo.

Trong bối cảnh AI ngày càng tham gia sâu vào hoạt động nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn, nâng cao đạo đức học thuật phải bắt đầu từ sự chuyển biến về nhận thức và ý thức của giảng viên. Giáo dục đạo đức học thuật cần được xác định là quá trình thường xuyên, có chiều sâu, góp phần hình thành ở giảng viên sự tự giác trong ứng dụng AI, từng bước đưa các chuẩn mực đạo đức trở thành một bộ phận của văn hóa nghề nghiệp. Việc giáo dục này không chỉ dừng ở việc phổ biến những quy định có liên quan mà cần giúp giảng viên nắm vững, hiểu rõ về trách nhiệm của người nghiên cứu khi có sự tham gia của AI.

Hơn nữa, giáo dục phải hướng tới hình thành một chuẩn mực văn hóa, trong đó việc sử dụng AI có trách nhiệm được xem là biểu hiện của phẩm chất người giảng viên – nhà khoa học và phải luôn thực hiện công bằng, minh bạch, không thiên lệch, không phân biệt đối xử…; tuân thủ chuẩn mực đạo đức và trị văn hóa Việt Nam; thực hiện trách nhiệm giải trình về các quyết định và hệ quả của hệ thống AI. Từ đó, đạo đức học thuật của giảng viên trở thành giá trị được tôn trọng và lan toản, mỗi giảng viên sẽ có ý thức tự điều chỉnh hành vi, đồng thời chủ động góp phần bảo vệ uy tín của mỗi cá nhân gắn với hình ảnh và vị thế của Học viện.

Mỗi giảng viên phải hình thành thái độ sử dụng công nghệ với tinh thần chủ động nhưng không lệ thuộc, coi AI là phương tiện hỗ trợ chứ không phải sự thay thế cho tư duy và lao động khoa học của con người. Quá trình giáo dục cần hướng tới việc củng cố ý thức tự trọng nghề nghiệp, danh dự của người làm khoa học và trách nhiệm đối với sản phẩm nghiên cứu. Khi những giá trị này được nội tâm hóa, việc tuân thủ đạo đức học thuật sẽ chuyển từ yêu cầu bên ngoài thành nhu cầu tự thân của mỗi giảng viên. Từ đó, xác định việc sử dụng AI không làm giảm mà càng đòi hỏi cao hơn tính tự chủ, sự cẩn trọng và trách nhiệm của chủ thể nghiên cứu, đồng thời luôn có nhận thức đúng về giá trị và giới hạn của AI có ý nghĩa quan trọng đối với việc giữ vững bản chất khoa học của hoạt động nghiên cứu.

Đẩy mạnh xây dựng văn hóa đạo đức học thuật, thông qua việc thường xuyên trao đổi, thảo luận và chia sẻ những vấn đề đạo đức nảy sinh trong ứng dụng AI. Những tình huống cụ thể trong hoạt động nghiên cứu cần được đưa vào sinh hoạt chuyên môn để giảng viên cùng nhận biết ranh giới giữa việc sử dụng AI hợp lý và lạm dụng công nghệ, giữa hỗ trợ kỹ thuật và sự thay thế lao động trí tuệ. Qua đó, tạo dựng sự thống nhất về nhận thức, hình thành dư luận học thuật tích cực và củng cố thói quen đề cao các giá trị liêm chính trong nghiên cứu.

Hai là, tăng cường sự lãnh đạo, chỉ đạo của cấp ủy, chỉ huy và cơ quan chức năng đối với việc nâng cao đạo đức học thuật trong ứng dụng AI.

Cấp ủy, tổ chức đảng, chỉ huy các cấp ở Học viện cần xác định nâng cao đạo đức học thuật trong ứng dụng AI là một nội dung cần được quan tâm trong lãnh đạo, chỉ đạo hoạt động khoa học. Trên cơ sở chức năng, nhiệm vụ và đặc điểm của từng cơ quan, khoa, viện nghiên cứu, đơn vị, cần đưa nội dung này vào chương trình, kế hoạch lãnh đạo nhiệm vụ nghiên cứu khoa học phù hợp; thống nhất về chủ trương, xác định rõ trọng tâm lãnh đạo, chỉ đạo và triển khai thực hiện để vấn đề đạo đức học thuật không bị xem là nội dung thứ yếu khi AI ngày càng được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu.

Phát huy trách nhiệm của người đứng đầu trong tổ chức thực hiện. Người đứng đầu cấp ủy, chỉ huy và các cơ quan, đơn vị trong Học viện có liên quan, phải trực tiếp quan tâm, định hướng và theo dõi việc thực hiện các nhiệm vụ nghiên cứu có ứng dụng AI; đồng thời kịp thời nhận diện những vấn đề mới phát sinh để có chỉ đạo phù hợp. Trách nhiệm của người đứng đầu không thay thế trách nhiệm của từng giảng viên mà tạo ra cơ chế lãnh đạo, điều hành thống nhất, trong đó trách nhiệm của các cấp được gắn với chức năng và vị trí công tác.

Tăng cường sự phối hợp giữa cơ quan quản lý khoa học với các khoa, viện, bộ môn và các chủ thể trực tiếp tham gia nghiên cứu. AI được ứng dụng vào nhiều công đoạn và loại hình nghiên cứu khác nhau, vì vậy nếu thiếu sự phối hợp giữa các lực lượng, sẽ khó bảo đảm cách thức nhận diện và xử lý các vấn đề đạo đức học thuật một cách thống nhất. Sự phối hợp cần hướng tới việc trao đổi thông tin, thống nhất cách nhìn nhận những vấn đề mới, tham mưu cho cấp có thẩm quyền và kịp thời điều chỉnh hoạt động quản lý khi thực tiễn đặt ra yêu cầu mới.

Phát huy vai trò của các cơ quan chức năng, bộ phận chuyên môn, hội đồng khoa học và đội ngũ cán bộ quản lý khoa học trong tham mưu, đề xuất, triển khai thực hiện; kiểm tra, đôn đốc và đánh giá thường xuyên việc thực hiện các chủ trương đã xác định về việc ứng dụng AI. Đây là lực lượng có khả năng nhận diện những biến đổi trong phương thức nghiên cứu, phát hiện những vấn đề nảy sinh từ ứng dụng AI và cung cấp căn cứ khoa học cho cấp ủy, chỉ huy trong quá trình lãnh đạo, chỉ đạo. Việc phát huy tốt vai trò của các chủ thể này sẽ góp phần chuyển hoạt động lãnh đạo từ xử lý sự vụ sang chủ động định hướng. Qua đó, cấp ủy, chỉ huy các cấp có thể kịp thời phát hiện những hạn chế trong tổ chức thực hiện, điều chỉnh phương thức lãnh đạo và bổ sung định hướng phù hợp với sự phát triển nhanh chóng của AI. Với cách tiếp cận đó, sự lãnh đạo, chỉ đạo sẽ trở thành nhân tố bảo đảm tính thống nhất, liên tục và có tổ chức trong quá trình nâng cao đạo đức học thuật của giảng viên, góp phần định hướng việc ứng dụng AI trong nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn ở Học viện Chính trị đúng mục tiêu, đúng định hướng.

Ba là, xây dựng, hoàn thiện quy chế và chuẩn hóa các quy định về sử dụng trí tuệ nhân tạo trong nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn.

Xây dựng và hoàn thiện quy chế sử dụng AI là yêu cầu khách quan nhằm tạo lập hành lang thể chế thống nhất cho hoạt động nghiên cứu khoa học tại Học viện. Do đó, cần rà soát toàn diện các quy định hiện hành liên quan đến hoạt động nghiên cứu khoa học, quản lý đề tài, công bố và nghiệm thu sản phẩm khoa học để xác định những nội dung cần bổ sung, điều chỉnh khi AI được sử dụng ngày càng phổ biến. Đảng ủy Học viện xác định: “Triển khai rà soát quy chế và các nội dung liên quan để đề xuất xây dựng, sửa đổi quy chế lãnh đạo công tác khoa học quân sự của Đảng ủy Học viện nhằm tháo gỡ kịp thời những điểm nghẽn, thúc đẩy hoạt động nghiên cứu phát triển khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong Học viện” (Đảng ủy Học viện Chính trị, 2026). Trên cơ sở đó, xây dựng quy định thống nhất về sử dụng AI trong nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn, bảo đảm phù hợp với đặc điểm hoạt động khoa học của Học viện và những yêu cầu đặt ra đối với thực tiễn quân sự. Quy chế cần có tính mở, tránh quy định theo cách quá cứng nhắc trước sự thay đổi nhanh của công nghệ, nhưng đồng thời phải đủ cụ thể để làm căn cứ áp dụng trong thực tiễn.

 Trong xây dựng quy chế phải có sự phân định rõ các mức độ và phạm vi sử dụng AI trong từng công đoạn nghiên cứu, vì không phải mọi hình thức sử dụng AI đều có tính chất và mức độ tác động như nhau; quy định cần phân biệt giữa việc sử dụng AI cho những thao tác kỹ thuật, hỗ trợ xử lý thông tin với việc sử dụng AI trong những khâu có liên quan trực tiếp đến hình thành nội dung và kết quả khoa học. Việc phân loại này tạo cơ sở để áp dụng những yêu cầu quản lý tương ứng, đồng thời giúp giảng viên có căn cứ thống nhất khi lựa chọn và sử dụng AI. Đặc biệt, trong quy chế cần chuẩn hóa, xác định rõ trách nhiệm của chủ nhiệm đề tài, thành viên nghiên cứu, người hướng dẫn, cơ quan quản lý và các hội đồng khoa học trong đánh giá công trình có sử dụng AI.

Tiếp tục bổ sung, hoàn thiện các tiêu chí liên quan đến sử dụng AI vào quy trình đánh giá, nghiệm thu và công nhận sản phẩm khoa học. Các tiêu chí phải nêu rõ những trường hợp sử dụng AI phù hợp với quy định và những trường hợp vi phạm chuẩn mực quản lý, từ đó tạo căn cứ khách quan để đánh giá chất lượng công trình. Đồng thời, cần xác định cơ chế xử lý đối với những vi phạm, bảo đảm tính nghiêm minh nhưng cũng tạo điều kiện để quy định được thực hiện thống nhất.

Bốn là, xây dựng môi trường và bảo đảm các điều kiện để thực hạnh đạo đức học thuật trong ứng dụng trí tuệ nhân tạo

Đẩy mạnh xây dựng môi trường học thuật đề cao giá trị của lao động khoa học, khuyến khích trao đổi, tranh luận và phản biện trên tinh thần khoa học. Trong môi trường đó, giảng viên có điều kiện trình bày cách thức sử dụng AI, chia sẻ những kinh nghiệm, khó khăn và vấn đề nảy sinh trong quá trình nghiên cứu để cùng nhau nhận diện, thảo luận và tìm hướng xử lý. Sự tương tác thường xuyên giữa các giảng viên sẽ giúp hạn chế tình trạng sử dụng công nghệ một cách đơn lẻ, thiếu trao đổi và thiếu sự tham chiếu từ đồng đội.

Thông qua các hình thức sinh hoạt chuyên môn phù hợp để tạo trao đổi về những vấn đề mới do AI đặt ra đối với hoạt động nghiên cứu. Các cơ quan chức năng, khoa, giáo viên, đơn vị và nhóm nghiên cứu có thể tổ chức tọa đàm, hội thảo chuyên môn, trao đổi theo chuyên đề hoặc chia sẻ kinh nghiệm từ những công trình cụ thể. Trọng tâm không phải là phổ biến lại các quy định mà là tạo ra không gian học thuật để các nhà khoa học cùng trao đổi và tự điều chỉnh hoạt động nghiên cứu trước những biến đổi của công nghệ.

 Căn cứ vào tình hình thực tế của Học viện, tiếp tục có những đề xuất, kiến nghị với Bộ Quốc phòng và các cơ quan chức năng cấp trên ưu tiên đầu tư và huy động các nguồn lực xã hội để phát triển hạ tầng dữ liệu, hạ tầng tính toán, AI an toàn, nguồn nhân lực chất lượng cao và các nền tảng AI dùng chung. Từ đó, Học viện từng bước hoàn thiện các điều kiện kỹ thuật phục vụ nghiên cứu có ứng dụng AI như hạ tầng số, thiết bị, phần mềm chuyên dụng, hệ thống lưu trữ và các nền tảng công nghệ; tiếp tục phát triển thư viện, kho tư liệu, cơ sở dữ liệu khoa học, nguồn tài liệu số đồng bộ, phù hợp. Điều kiện kỹ thuật thuận lợi không chỉ nâng cao hiệu quả khai thác công nghệ mà còn tạo khả năng chủ động hơn trong tổ chức hoạt động nghiên cứu, thay vì phụ thuộc vào những công cụ bên ngoài không phù hợp với yêu cầu của Học viện. Đồng thời, cần tạo điều kiện về các nguồn lực nghiên cứu (tài chính, hệ thống máy tính hiện đại, tập nghiên cứu, điều tra, khảo sát thu thập số liệu). Việc bảo đảm nguồn lực phù hợp giúp giảng viên có điều kiện tiến hành nghiên cứu độc lập, trao đổi chuyên môn và khai thác các nguồn tư liệu cần thiết, qua đó tạo nền tảng khách quan để duy trì chất lượng hoạt động khoa học trong bối cảnh AI ngày càng phát triển.

Triển khai xây dựng các nhóm nghiên cứu lớn, nhóm nghiên cứu mạnh trên tinh thần hỗ trợ, chia sẻ và cùng chịu trách nhiệm trong môi trường học thuật ở Học viện. Những cách làm hiệu quả trong ứng dụng AI cần được trao đổi, nhân rộng; những vấn đề phát sinh cần được thảo luận trên tinh thần xây dựng, tránh tạo tâm lý e ngại hoặc cực đoan đối với công nghệ. Khi môi trường nghiên cứu, nguồn lực và các điều kiện bảo đảm được xây dựng đồng bộ, đạo đức học thuật sẽ có nền tảng thực tiễn thuận lợi để được duy trì thường xuyên trong hoạt động nghiên cứu của giảng viên.

Năm là, nâng cao trình độ, năng lực sử dụng trí tuệ nhân tạo gắn với rèn luyện đạo đức học thuật của giảng viên

 Đạo đức học thuật trong môi trường nghiên cứu có AI không thể được bảo đảm đầy đủ nếu người sử dụng thiếu hiểu biết về công nghệ, không nắm được khả năng, giới hạn và phương thức vận hành của các công cụ AI. Do đó, cần nâng cao trình độ một cách toàn diện và chuyên sâu của giảng viên về AI và những biến đổi mà công nghệ này tạo ra đối với hoạt động nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn; cần giúp cho giảng viên nắm được nguyên lý hoạt động ở mức cần thiết, khả năng và giới hạn của AI, cũng như những sai lệch có thể xuất hiện trong quá trình ứng dụng.

Cần phát triển kỹ năng khai thác AI của giảng viên phù hợp với từng nhiệm vụ nghiên cứu; chú trọng rèn luyện khả năng xác định mục đích sử dụng, lựa chọn công cụ, thiết kế yêu cầu và tổ chức tương tác với AI. Việc nâng cao kỹ năng không nhằm thay thế phương pháp nghiên cứu truyền thống mà giúp giảng viên biết kết hợp công nghệ với các phương pháp chuyên ngành, qua đó nâng cao hiệu quả xử lý tư liệu và tổ chức hoạt động nghiên cứu. Điều này, Quân ủy Trung ương (2025) cũng đã chỉ rõ: chú trọng đào tạo đội ngũ cán bộ nghiên cứu khoa học và công nghệ, chuyển đổi số đáp ứng yêu cầu xây dựng lực lượng của ngành khoa học quân sự… đào tạo chuyên sâu về trí tuệ nhân tạo và các công nghệ chiến lược phục vụ nghiên cứu.

Bên cạnh đó, cần phát triển năng lực đánh giá và xử lý đầu ra của AI. Điều này, có ý nghĩa quyết định trong việc duy trì tính chủ động và chất lượng tư duy của nhà khoa học khi AI ngày càng tham gia sâu vào quá trình nghiên cứu. Giảng viên phải có khả năng nhận diện thông tin thiếu căn cứ, lập luận chưa chặt chẽ, nguồn dẫn không xác thực hoặc những nội dung có dấu hiệu sai lệch do AI tạo ra. Do đó, càng sử dụng AI thường xuyên càng phải phát triển năng lực tư duy độc lập, tư duy phản biện và năng lực phương pháp luận cho giảng viên, bảo đảm công nghệ được đặt dưới sự điều khiển của tư duy khoa học.

Gắn quá trình bồi dưỡng với rèn luyện các phẩm chất nghề nghiệp của người giảng viên – nhà khoa học. Trong quá trình thực hiện các nhiệm vụ nghiên cứu, cần hình thành thói quen làm việc cẩn trọng, có trách nhiệm, tôn trọng lao động trí tuệ và tự kiểm soát cách thức sử dụng công nghệ. Việc rèn luyện phải được tiến hành thông qua thực tiễn nghiên cứu, qua từng nhiệm vụ, từng công đoạn và từng sản phẩm cụ thể, để các phẩm chất đạo đức không tồn tại dưới dạng nhận thức chung mà trở thành nếp làm việc thường xuyên. Phải coi quá trình nâng cao năng lực AI gắn với rèn luyện đạo đức học thuật là một quá trình liên tục, được cập nhật theo sự phát triển của công nghệ và yêu cầu của hoạt động nghiên cứu. Qua đó, từng bước hình thành đội ngũ giảng viên có năng lực làm chủ công nghệ, có phương pháp nghiên cứu vững vàng và có bản lĩnh nghề nghiệp, đủ khả năng khai thác những ưu thế của AI mà vẫn giữ vững những giá trị cốt lõi của người làm khoa học.

4. Kết luận

Ứng dụng AI vào nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn ở Học viện Chính trị là xu hướng phù hợp với sự phát triển của khoa học, công nghệ và yêu cầu đổi mới hoạt động nghiên cứu khoa học. Tuy nhiên, đặc thù của khoa học xã hội và nhân văn trong lĩnh vực quân sự cho thấy giá trị của công trình không chỉ nằm ở khả năng khai thác công nghệ mà ở chiều sâu nhận thức, chất lượng luận giải và đóng góp của giảng viên đối với những vấn đề về chính trị, tư tưởng, lịch sử, văn hóa, con người và xây dựng Quân đội. Do đó, nâng cao đạo đức học thuật trong ứng dụng AI không thể tách rời quá trình đổi mới phương pháp nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn, mà phải trở thành yêu cầu xuyên suốt nhằm bảo đảm công nghệ hỗ trợ cho hoạt động sáng tạo tri thức mà không làm suy giảm các chuẩn mực đạo đức học thuật.

Nâng cao đạo đức học thuật của giảng viên trong ứng dụng AI cần nhìn nhận như một yêu cầu có tính nguyên tắc gắn trực tiếp với chất lượng nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn ở Học viện Chính trị. Mỗi sản phẩm khoa học có sự hỗ trợ của AI vẫn phải thể hiện được dấu ấn tư duy, năng lực nghiên cứu và trách nhiệm nghề nghiệp của giảng viên; đồng thời phải góp phần giải quyết những vấn đề thực tiễn quân sự đặt ra. Khi AI được sử dụng đúng vị trí, đúng mục đích và trong giới hạn phù hợp, công nghệ sẽ trở thành phương tiện mở rộng năng lực nghiên cứu, còn đạo đức học thuật là nền tảng để định hướng việc tiếp nhận và sử dụng AI. Qua đó, vừa phát huy hiệu quả những thành tựu của AI, vừa giữ vững nền tảng liêm chính, trách nhiệm và giá trị nhân văn của hoạt động nghiên cứu; góp phần nâng cao chất lượng, hiệu quả giáo dục, đào tạo và nghiên cứu khoa học ở Học viện Chính trị trong thời kỳ mới.

Tài liệu tham khảo:
Trịnh Thùy Dương, Trịnh Thị Hương, Tống Mạnh Hùng, Mai Tú Dương (2023). Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong hoạt động giảng dạy và nghiên cứu khoa học. Tạp chí Kinh tế và Dự báo, số tháng 8/2023.
Đảng ủy Học viện Chính trị (2026). Nghị quyết số 412-NQ/ĐU ngày 12/5/2026 về đột phá phát triển khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong Học viện Chính trị.
Nguyễn Tài Đông (2025). Trí tuệ nhân tạo vì một thế giới tốt đẹp hơn – suy nghĩ lại vai trò, giá trị và sứ mệnh của con người trong cạnh tranh và chuyển đổi. Kỷ yếu Hội thảo cấp quốc gia, Viện Hàn lâm Khoa học và Xã hội Việt Nam, Hà Nội, 15/6/2025.
Nguyễn Hoàng Hải (2025). Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn: cơ hội, thách thức và định hướng cho Việt Nam. Kỷ yếu Hội thảo cấp quốc gia, Viện Hàn lâm Khoa học và Xã hội Việt Nam, Hà Nội,15/6/2025.
Nguyễn Thị Hảo, Nguyễn Văn Trọng (10/4/2025). Quản lý nhà nước về phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo tại Việt Nam hiện nay. Tạp chí Quản lý nhà nước điện tử. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/04/10/quan-ly-nha-nuoc-ve-phat-trien-va-ung-dung-tri-tue-nhan-tao-tai-viet-nam-hien-nay/.
Quân ủy Trung ương (2025). Nghị quyết số 3488-NQ/QUTW ngày 29/01/2025 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong Quân đội.
Quốc hội (2025). Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025.
Trịnh Thái Quang, Nguyễn Đình Tuấn (15/6/2025). Ứng dụng của trí tuệ nhân tạo trong khoa học xã hội và một số vấn đề về đạo đức nghiên cứu, Kỷ yếu Hội thảo cấp quốc gia, Viện Hàn lâm Khoa học và Xã hội Việt Nam.