Short-form video and the innovation of political communication methods in the digital space
TS. Nguyễn Thị Thu Thủy
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Email: nguyenthithuthuy@gmail.com
(Quanlynhanuoc.vn) – Chuyển đổi số đang làm thay đổi sâu sắc phương thức tổ chức và tiếp nhận thông tin chính trị, đặt báo chí trước yêu cầu phải đổi mới mạnh mẽ cả về nội dung, hình thức và cách thức tiếp cận công chúng. Video ngắn nổi lên như một phương thức truyền tải có nhiều ưu thế, góp phần đưa thông tin chính thống đến gần hơn với công chúng, đặc biệt là thế hệ trẻ; đồng thời, hỗ trợ đắc lực cho công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng. Bài viết phân tích những yêu cầu đổi mới phương thức truyền thông chính trị trên không gian số, làm rõ vai trò, lợi thế của video ngắn, từ đó, đề xuất giải pháp đồng bộ nhằm phát huy hiệu quả định dạng này trong giai đoạn hiện nay.
Từ khóa: Video ngắn; truyền thông chính trị; không gian số; bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng; chuyển đổi số báo chí.
Abstract: Digital transformation is profoundly reshaping how political information is organized and consumed, requiring press and media to fundamentally renovate their content, format, and audience-reach approach. In this context, short-form video has emerged as a powerful transmission method, helping to bring official information closer to the public especially young generations and effectively supporting the protection of the Party’s ideological foundation in cyberspace. This article analyzes the requirements for innovating political communication methods in the digital space, clarifies the role and advantages of short-form video, and proposes comprehensive solutions to maximize its effectiveness in the current period.
Keywords: Short-form video; political communication; digital space; protecting the ideological foundation; press digital transformation.
1. Đặt vấn đề
Chuyển đổi số quốc gia đang tác động toàn diện đến mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, trong đó báo chí – truyền thông là một trong những lĩnh vực chịu ảnh hưởng trực tiếp và sâu sắc nhất. Tại Việt Nam, đến tháng 10/2025, có khoảng 85,6 triệu người sử dụng Internet và 79 triệu người dùng mạng xã hội, chiếm 77,6% dân số; chỉ trong vòng một năm, từ cuối năm 2024 đến cuối năm 2025, số người dùng mạng xã hội tại Việt Nam đã tăng thêm 5,3 triệu người (Kemp, 2025). Những con số này cho thấy, không gian số đã trở thành môi trường quan trọng để công chúng tiếp cận, tương tác và chia sẻ thông tin. Cùng với sự phổ cập của thiết bị di động và các nền tảng mạng xã hội, thói quen tiếp nhận thông tin của công chúng cũng có sự thay đổi theo hướng đề cao tính trực quan, ngắn gọn, tốc độ và khả năng tương tác.
Báo chí cách mạng với chức năng là “cơ quan ngôn luận của cơ quan Đảng, cơ quan nhà nước, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, tổ chức chính trị – xã hội, tổ chức chính trị xã hội – nghề nghiệp, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội – nghề nghiệp; là diễn đàn của Nhân dân” (Quốc hội, 2025). Đứng trước yêu cầu tiếp tục đổi mới phương thức truyền tải thông tin; đồng thời, giữ vững tính chính xác, định hướng và trách nhiệm xã hội. Luật Báo chí số 126/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/7/2026, tiếp tục xác lập khuôn khổ pháp lý cho hoạt động báo chí trong bối cảnh truyền thông ngày càng gắn với môi trường số. Yêu cầu đổi mới phương thức truyền thông chính trị càng được đặt ra rõ hơn trong bối cảnh Đảng xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là những động lực quan trọng đối với phát triển đất nước. Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị nhấn mạnh yêu cầu đẩy mạnh chuyển đổi số và phát triển các nền tảng số, trong đó Văn kiện Đại hội XIV của Đảng xác định nhiệm vụ xây dựng nền báo chí, xuất bản, truyền thông chuyên nghiệp, nhân văn, hiện đại và tăng cường quản lý, phát triển các loại hình truyền thông, thông tin trên nền tảng số (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2026a, tr. 145).
Đối với truyền thông chính trị, yêu cầu đổi mới phương thức truyền tải còn gắn với nhiệm vụ định hướng thông tin, tạo đồng thuận xã hội và góp phần bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch theo tinh thần Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22/10/2018 của Bộ Chính trị. Sự phát triển nhanh của mạng xã hội vừa mở rộng khả năng tiếp cận công chúng, vừa làm gia tăng nguy cơ thông tin sai lệch, xuyên tạc, cắt ghép hoặc đưa thông tin ra khỏi bối cảnh. Điều này đòi hỏi truyền thông chính trị không chỉ bảo đảm tính chính xác, kịp thời mà còn phải đổi mới cách thức trình bày để nâng cao khả năng tiếp cận và sức thuyết phục đối với các nhóm công chúng khác nhau.
Không gian mạng ngày nay đã trở thành một trận địa chính trị – tư tưởng quan trọng, nơi các thế lực thù địch triệt để lợi dụng đặc tính lan truyền của mạng xã hội, cắt ghép hình ảnh sai bối cảnh, xuyên tạc chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước nhằm gây hoang mang trong cán bộ, đảng viên và Nhân dân, đặc biệt nhằm vào nhóm công chúng trẻ. Vấn đề đặt ra không phải là thay đổi bản chất chính trị, tính định hướng của báo chí cách mạng mà là đổi mới phương thức truyền tải để những giá trị cốt lõi ấy đi vào đời sống công chúng bằng hình thức phù hợp hơn, hiệu quả hơn, có sức thuyết phục và sức chiến đấu cao hơn trên không gian số.
Trong số các định dạng nội dung đang phát triển mạnh trên nền tảng số, video ngắn có những ưu thế nhất định về tính trực quan, khả năng cô đọng thông tin, tương tác và lan tỏa. Tuy nhiên, việc sử dụng video ngắn trong truyền thông chính trị cũng đặt ra yêu cầu cân bằng giữa sức hấp dẫn của hình thức thể hiện với tính chính xác, chiều sâu, tính định hướng và trách nhiệm của thông tin. Đây là cơ sở để nghiên cứu vai trò của video ngắn và đề xuất những giải pháp phù hợp nhằm đổi mới phương thức truyền thông chính trị trên không gian số hiện nay.
2. Yêu cầu đổi mới phương thức truyền thông chính trị trên không gian số
Trong môi trường số, yêu cầu đối với truyền thông chính trị không còn dừng ở việc cung cấp thông tin chính xác, đúng định hướng mà còn đòi hỏi khả năng tiếp cận đúng nhóm công chúng, đúng thời điểm và bằng hình thức phù hợp, tạo được tương tác và mở ra khả năng giải thích, đối thoại, dẫn dắt nhận thức. Điều này đòi hỏi đổi mới phương thức truyền thông trên ít nhất bốn phương diện sau:
Một là, chuyển từ tư duy truyền thông một chiều sang tư duy truyền thông đa chiều, lấy công chúng làm trung tâm của quá trình tổ chức nội dung. Trên môi trường số, công chúng không còn tiếp nhận và tiêu thụ thông tin một cách thụ động mà chủ động tìm kiếm, phản hồi và chia sẻ, diễn giải và tái tạo lại nội dung theo cách hiểu riêng, trở thành công chúng chủ động, có khả năng kiểm soát và định hướng luồng thông tin. Trong tiến trình tương tác xã hội liên tục đó, báo chí không thể chỉ đưa tin mà còn phải tổ chức dòng thông tin theo cách tạo ra được tương tác, khuyến khích đối thoại, giải thích kịp thời và duy trì sự hiện diện chủ động trong các không gian thảo luận công cộng trên nền tảng số.
Hai là, thích ứng với cơ chế phân phối nội dung của các nền tảng số. Trong môi trường số, một sản phẩm báo chí không đương nhiên tiếp cận được đông đảo công chúng chỉ bởi nội dung có ý nghĩa hoặc cơ quan báo chí có uy tín. Khả năng tiếp cận còn phụ thuộc vào hành vi người dùng, đặc điểm định dạng nội dung và cơ chế phân phối của từng nền tảng. Các hệ thống đề xuất nội dung sử dụng dữ liệu về hành vi và mức độ tương tác của người dùng để lựa chọn, sắp xếp và phân phối nội dung phù hợp với từng nhóm công chúng. Do đó, đổi mới truyền thông chính trị đòi hỏi cơ quan báo chí phải hiểu đặc điểm của từng nền tảng, xác định nhóm công chúng mục tiêu, lựa chọn định dạng phù hợp và tổ chức nội dung theo cách nâng cao khả năng tiếp cận thông tin chính thống. Đây là yêu cầu về năng lực truyền thông trong môi trường số, không phải sự phụ thuộc vào thuật toán; mục tiêu là chủ động thích ứng với cơ chế phân phối để nâng cao hiệu quả thông tin và định hướng.
Ba là, dung hòa yêu cầu về tốc độ, tính cô đọng với độ chính xác và chiều sâu của thông tin chính trị. Công chúng trên nền tảng số có xu hướng tiếp cận lượng thông tin lớn trong thời gian ngắn, trong khi nhiều nội dung chính trị liên quan đến chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước và các vấn đề quản trị xã hội thường có tính phức tạp, đòi hỏi giải thích và phân tích đầy đủ. Nếu duy trì hoàn toàn cách thức thể hiện truyền thống, một số nội dung chính thống có thể gặp khó khăn trong việc thu hút sự chú ý của công chúng; ngược lại, nếu quá chú trọng tính ngắn gọn, tốc độ và khả năng lan truyền, nội dung có nguy cơ bị đơn giản hóa hoặc thiếu bối cảnh. Vì vậy, cần tổ chức thông tin theo hệ sinh thái nội dung đa tầng, trong đó nội dung ngắn có chức năng thu hút và cung cấp thông tin cốt lõi; nội dung có dung lượng trung bình giúp giải thích, làm rõ vấn đề; còn các sản phẩm chuyên sâu cung cấp cơ sở phân tích và luận giải. Trong cấu trúc này, video ngắn có thể đảm nhiệm vai trò mở đầu, thu hút sự chú ý và dẫn công chúng đến các sản phẩm thông tin có chiều sâu hơn.
Bốn là, tăng cường sự hiện diện chủ động và khả năng cung cấp thông tin kịp thời trên không gian số. Trong môi trường cạnh tranh về sự chú ý, khi thông tin chính thống xuất hiện chậm hoặc thiếu hình thức tiếp cận phù hợp, khoảng trống thông tin có thể nhanh chóng được lấp đầy bởi những nội dung thiếu kiểm chứng, sai lệch hoặc xuyên tạc. Vì vậy, truyền thông chính trị cần chủ động hiện diện trên những nền tảng mà công chúng đang sử dụng, lựa chọn định dạng phù hợp và cung cấp thông tin kịp thời, nhất là đối với những vấn đề được xã hội quan tâm. Điều này đòi hỏi chuyển từ cách tiếp cận chủ yếu phản ứng sau khi thông tin sai lệch xuất hiện sang chủ động cung cấp thông tin, giải thích vấn đề và góp phần hình thành nhận thức dựa trên thông tin chính xác, có căn cứ.
Những yêu cầu trên cho thấy, đổi mới phương thức truyền thông chính trị trên không gian số không phải là thay đổi mục tiêu, bản chất hoặc nguyên tắc của báo chí cách mạng, mà là đổi mới cách thức tổ chức, truyền tải và phân phối nội dung để thực hiện tốt hơn chức năng thông tin, giáo dục, định hướng và góp phần tạo đồng thuận xã hội. Trong quá trình đó, video ngắn là một định dạng có khả năng đáp ứng tương đối rõ yêu cầu về tính cô đọng, trực quan, tốc độ tiếp cận và khả năng tương tác trên các nền tảng số. Tuy nhiên, hiệu quả của video ngắn trong truyền thông chính trị không chỉ được quyết định bởi khả năng thu hút sự chú ý mà còn phụ thuộc vào chất lượng nội dung, độ tin cậy của nguồn tin, cách thức diễn giải và khả năng kết nối với các sản phẩm truyền thông có chiều sâu.
3. Vai trò và lợi thế của video ngắn trong truyền thông chính trị trên không gian số
Video ngắn (short-form video) là định dạng nội dung được thiết kế với thời lượng tương đối ngắn, ưu tiên khả năng truyền tải thông tin cô đọng, trực quan và phù hợp với phương thức tiếp nhận trên thiết bị di động và các nền tảng truyền thông xã hội, như: Instagram, TikTok, Snapchat, Facebook, X và YouTube. Các nền tảng và nhà cung cấp dịch vụ hiện chưa thống nhất hoàn toàn về ngưỡng thời lượng để xác định video ngắn: Google cho rằng, bất kỳ video nào dưới 10 phút đều là video dạng ngắn, trong khi Instagram giới hạn Reels (tính năng video ngắn) là 90 giây (Tâm An, 2023). Tùy thuộc vào từng nền tảng, thời lượng video có thể ngắn hơn hoặc dài hơn. Do đó, thay vì chỉ căn cứ vào số giây hoặc số phút, có thể nhận diện định dạng này thông qua các đặc trưng, như: dung lượng ngắn, cấu trúc thông tin cô đọng, điểm nhấn rõ, nhịp độ thể hiện nhanh, khả năng xem liên tục và khả năng tương tác, chia sẻ trên môi trường số.
Video ngắn đang được khai thác ngày càng phổ biến trong truyền thông chính trị ở nhiều quốc gia. Trong các cuộc bầu cử, định dạng này không chỉ được sử dụng để truyền tải thông tin mà còn trở thành phương thức xây dựng hình ảnh, tạo tương tác và tiếp cận những nhóm cử tri thường xuyên sử dụng mạng xã hội. Nghiên cứu tại cuộc tổng tuyển cử ở Anh năm 2024 cho thấy, TikTok và Instagram Reels được các đảng phái sử dụng với những cách thức khác nhau; TikTok tạo điều kiện cho việc thử nghiệm phong cách thể hiện, ngôn ngữ, yếu tố hài hước và các hình thức tương tác gần với văn hóa nền tảng, trong khi Reels được sử dụng nhiều hơn để tái phân phối nội dung vận động theo những hình thức đã được chuẩn hóa (Falkenberg et al., 2026).
Tại Việt Nam, yêu cầu tăng cường truyền thông chính sách trên môi trường số đã được đặt ra trong Chỉ thị số 07/CT-TTg ngày 21/3/2023 của Thủ tướng Chính phủ về tăng cường công tác truyền thông chính sách. Chỉ thị xác định báo chí và các loại hình truyền thông khác là những kênh quan trọng để thực hiện truyền thông chính sách; đồng thời, yêu cầu tăng cường tính chủ động, chuyên nghiệp và hiệu quả của hoạt động này (Thủ tướng Chính phủ, 2023). Một ví dụ đáng chú ý là chiến dịch truyền thông chính sách #RạngRỡVietNam được triển khai trên TikTok. Các số liệu về số lượng video và lượt xem được công bố trong các nguồn báo chí có thể được sử dụng để minh họa cho khả năng lan tỏa của nội dung video ngắn. Tuy nhiên, cần phân biệt giữa quy mô tiếp cận với hiệu quả truyền thông chính trị. Lượt xem và tương tác phản ánh mức độ hiện diện, chú ý và lan truyền của nội dung, nhưng chưa đủ để khẳng định công chúng đã hiểu đúng thông tin hoặc thay đổi nhận thức theo mục tiêu truyền thông. Vì vậy, khi đánh giá vai trò của video ngắn, cần xem xét đồng thời khả năng tiếp cận, mức độ tương tác, khả năng hiểu thông tin và mức độ tin cậy của nội dung. Do vậy, những lợi thế cơ bản của video ngắn trong truyền tải thông tin chính trị có thể được xem xét trên sáu phương diện sau:
Thứ nhất, mở rộng khả năng tiếp cận công chúng. Phát triển nội dung video trên nền tảng số giúp thông tin chính thống không chỉ tồn tại trên website báo điện tử mà còn xuất hiện trực tiếp trên YouTube, Facebook, TikTok , qua đó, mở rộng khả năng tiếp cận những nhóm người sử dụng, ít có thói quen chủ động truy cập các chuyên mục chính trị trên báo điện tử. Đây là sự thay đổi quan trọng từ mô hình “công chúng tìm đến báo chí” sang mô hình “báo chí chủ động đưa nội dung đến nơi công chúng hiện diện”. Thực tiễn hoạt động truyền thông trên không gian số tại Việt Nam cho thấy, nhiều cơ quan báo chí và truyền thông đã chủ động xây dựng hệ thống phân phối nội dung trên nhiều nền tảng. Các cơ quan, như: Báo Nhân Dân, Thông tấn xã Việt Nam, VTV Digital và Kênh Truyền hình Quốc phòng Việt Nam từng bước khai thác các nền tảng số để đưa nội dung thời sự, chính trị, quân sự, quốc phòng và chính sách đến những nhóm công chúng khác nhau. Xu hướng này phù hợp với yêu cầu tăng cường truyền thông chính sách, nâng cao tính chủ động trong cung cấp thông tin và bảo đảm thông tin chính thống có khả năng tiếp cận rộng rãi trong môi trường số.
Thứ hai, tăng khả năng thu hút sự chú ý và truyền tải thông tin cô đọng. Video ngắn cho phép lựa chọn một thông điệp hoặc một vấn đề trọng tâm để thể hiện bằng hình ảnh, âm thanh, chữ viết và lời dẫn trong thời lượng ngắn. Cách thức thể hiện này phù hợp với môi trường mà công chúng phải lựa chọn giữa lượng thông tin lớn và thời gian tiếp nhận hạn chế. Đối với truyền thông chính trị, lợi thế này đặc biệt có ý nghĩa khi cần giải thích nhanh một chính sách, giới thiệu một chủ trương hoặc cung cấp thông tin nền tảng về một vấn đề đang được xã hội quan tâm. Tuy nhiên, tính cô đọng chỉ phát huy giá trị khi thông tin được lựa chọn và biên tập chính xác; việc rút ngắn thời lượng không được đồng nhất với việc giản lược quá mức nội dung chính trị.
Thứ ba, tăng khả năng tiếp cận công chúng trẻ. Đây là nhóm công chúng có thói quen truyền thông thay đổi nhanh nhất và ít gắn bó nhất với hình thức báo chí truyền thống. Thực tiễn của nhiều tòa soạn hiện nay cho thấy, việc phát triển video ngắn, khung hình dọc, nội dung chia nhỏ theo từng lát cắt và phân phối đa nền tảng đang là cách để các cơ quan báo chí thu hút và giữ chân công chúng thuộc thế hệ Gen Z và cả Gen Alpha. Đây không chỉ là yêu cầu mở rộng đối tượng bạn đọc mà còn là yêu cầu chính trị – xã hội cấp bách nhằm trang bị năng lực miễn dịch thông tin cho các thế hệ công dân số, giúp họ tự bảo vệ mình trước các thủ đoạn thao túng nhận thức và các chiến dịch thông tin thù địch trên nền tảng số.
Thứ tư, gia tăng tính tương tác, tạo cơ chế phản bác thông tin sai lệch. Video ngắn tạo điều kiện để cơ quan báo chí rút ngắn thời gian phản hồi trước những thông tin sai lệch, xuyên tạc xuất hiện và lan truyền trên mạng xã hội. Khi phát hiện vấn đề, bộ phận chuyên môn có thể nhanh chóng xây dựng sản phẩm video ngắn, tập trung vào thông tin cốt lõi, đưa ra nguồn dẫn chứng rõ ràng và sử dụng hình ảnh, đồ họa phù hợp để giúp công chúng dễ nhận diện và kiểm chứng. Việc tổ chức quy trình phản ứng nhanh theo hướng này có thể góp phần giảm độ trễ giữa thời điểm xuất hiện thông tin sai lệch và thời điểm thông tin chính thống được cung cấp, qua đó, tăng khả năng tiếp cận của công chúng với thông tin có kiểm chứng.
Thứ năm, nâng cao sức cạnh tranh và khả năng lan tỏa của thông tin chính thống. Trong môi trường số, sự lan truyền thường nghiêng về những nội dung ngắn, nhanh, giàu hình ảnh và dễ tạo phản ứng. Nếu báo điện tử chỉ hiện diện bằng các hình thức truyền thống, truyền thông chính trị rất dễ rơi vào thế chậm nhịp và hạn chế trước các dòng thông tin không chính thống, sai lệch, giật gân. Việc phát triển video ngắn cho phép báo chí chủ động đưa thông tin vào đúng không gian cạnh tranh, sử dụng những công cụ thể hiện phù hợp hơn để gia tăng sức hút ban đầu, từ đó góp phần mở rộng phạm vi tiếp cận, tăng khả năng tương tác và thúc đẩy sự lan tỏa của thông tin chính thống. Sự phát triển mạnh mẽ các kênh nội dung số của cơ quan báo chí trên YouTube, TikTok và các nền tảng mạng xã hội cho thấy, báo chí Việt Nam đang từng bước thích ứng với sự thay đổi trong phương thức phân phối và tiếp nhận thông tin.
Thứ sáu, tổ chức lại hệ sinh thái nội dung đa tầng. Một video ngắn có thể đóng vai trò như “cửa vào” của thông tin, giúp thu hút công chúng bằng một lát cắt ngắn gọn, trực quan, sau đó dẫn họ tới bài phân tích dài hơn, phỏng vấn sâu hơn hoặc tuyến nội dung đầy đủ hơn trên báo điện tử. Như vậy, lợi thế của video ngắn không nằm ở chỗ thay thế nội dung chính luận truyền thống mà ở chỗ bổ sung một tầng nội dung mới có khả năng mở đường, kết nối và kéo công chúng đến gần hơn với các sản phẩm báo chí có chiều sâu. Đây chính là ý nghĩa quan trọng nhất của video ngắn trong bối cảnh hiện nay: không phải làm mỏng nội dung mà là tạo ra một nhịp tiếp cận mới, một lối vào mới, để thông tin chính thống đi sâu hơn vào đời sống xã hội bằng hình thức phù hợp hơn với công chúng số.
Từ những phân tích trên có thể thấy, lợi thế của video ngắn không chỉ nằm ở khả năng thích ứng với xu hướng công nghệ và thay đổi trong hành vi tiếp nhận thông tin mà còn ở khả năng giúp báo chí mở rộng phạm vi tiếp cận, tăng cường tương tác và tiếp cận hiệu quả hơn với các nhóm công chúng thường xuyên sử dụng nền tảng số, trong đó có công chúng trẻ. Khi được đặt trong hệ sinh thái nội dung đa nền tảng và bảo đảm các yêu cầu về tính chính xác, tính định hướng và trách nhiệm của báo chí, video ngắn có thể tạo thêm phương thức để thông tin chính thống hiện diện, lan tỏa và góp phần thực hiện nhiệm vụ bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng.
4. Giải pháp đổi mới phương thức truyền thông chính trị bằng video ngắn
Chiến lược chuyển đổi số báo chí đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 đặt ra mục tiêu năm 2025, 70% cơ quan báo chí đưa nội dung lên nền tảng số, và đến năm 2030 con số này đạt 100% (Thủ tướng Chính phủ, 2023b). Việc sử dụng hiệu quả các nền tảng số, đặc biệt là video ngắn, đang trở thành yêu cầu tất yếu trong chiến lược phát triển báo chí hiện đại đa nền tảng, có khả năng tương tác cao với công chúng. Để video ngắn thực sự trở thành một công cụ hiệu quả để báo chí tiếp cận gần hơn với công chúng, cần triển khai đồng bộ một số giải pháp cơ bản sau đây:
Một là, đổi mới tư duy tổ chức sản xuất nội dung số, coi video ngắn như một cấu phần hữu cơ trong hệ sinh thái nội dung nhiều tầng, nhiều lớp, có khả năng kết nối với bài viết chuyên sâu, tuyến bài chuyên đề, infographic, tọa đàm hay livestream. Cùng với đó, cần hoàn thiện cơ chế đặt hàng truyền thông theo hướng lấy hiệu quả xã hội làm trung tâm, xây dựng tiêu chí đánh giá dựa trên mức độ lan tỏa xã hội, khả năng tiếp cận công chúng trẻ và hiệu quả phản bác thông tin sai trái, thay vì chỉ đo bằng số lượng tin, bài hoặc thời lượng đăng tải như cách làm còn tồn tại hiện nay.
Hai là, phát triển đội ngũ nhân sự đa kỹ năng, kết hợp bản lĩnh chính trị với kỹ năng báo chí, kể chuyện bằng hình ảnh, năng lực vận hành nền tảng và phân tích dữ liệu. Sản xuất video ngắn chính luận không còn là công việc thuần kỹ thuật mà là một quy trình phối hợp giữa phóng viên, biên tập viên, kỹ thuật viên, thiết kế, quản trị nền tảng và người phân tích dữ liệu công chúng. Ứng dụng AI và các công cụ số để cải thiện hiệu suất sản xuất, quản trị nội dung và thu hút công chúng, nhưng không thể thay thế năng lực lựa chọn vấn đề, kiểm chứng nguồn tin, thẩm định chính trị và chịu trách nhiệm nghề nghiệp. Đội ngũ này cần được đào tạo gắn với thực hành sản xuất, phân tích dữ liệu và xử lý các tình huống truyền thông cụ thể trên từng nền tảng. Mạng xã hội và video ngắn đang được xem là “cú huých” cho quá trình chuyển đổi số của báo chí, đòi hỏi các cơ quan báo chí phải chủ động đổi mới toàn diện cả về nhân lực, quy trình và công nghệ (Trần Chi, 2025).
Ba là, quy trình hóa việc sản xuất, kiểm chứng và xuất bản video ngắn, giải quyết căn bản mâu thuẫn giữa yêu cầu nhanh của truyền thông số và yêu cầu chặt chẽ của thông tin chính trị. Nếu vận hành theo quy trình truyền thống, qua quá nhiều tầng nấc xét duyệt, sản phẩm dễ rơi vào tình trạng thông tin đúng nhưng chậm, mất thời điểm vàng để tiếp cận công chúng; ngược lại, nếu chạy theo tốc độ mà buông lỏng kiểm chứng, nguy cơ sai lệch thông tin, diễn giải thiếu chuẩn xác hoặc tạo khoảng trống để các thông tin xuyên tạc, thiếu kiểm chứng chi phối dư luận là rất lớn. Vì vậy, vấn đề không chỉ là làm video nhanh hơn mà là thiết kế lại toàn bộ quy trình để vừa nhanh vừa đúng. Theo đó, cần xây dựng quy trình sản xuất video ngắn theo chuỗi khép kín: phát hiện vấn đề và lựa chọn chủ đề, xác định thông điệp, xây dựng kịch bản, sản xuất hình ảnh, kiểm chứng dữ liệu và nguồn tin, thẩm định nội dung, duyệt chính trị – pháp lý, xuất bản, theo dõi phản hồi, điều chỉnh và tái sử dụng nội dung. Mỗi khâu phải xác định rõ người chịu trách nhiệm, tiêu chuẩn đầu ra, thời gian xử lý và cơ chế phối hợp.
Cùng với đó, cần hình thành cơ chế kiểm chứng nhiều lớp nhưng linh hoạt theo mức độ rủi ro của nội dung để rút ngắn thời gian xử lý, giảm độ trễ trong ra quyết định, giảm sai sót và tạo khả năng sản xuất liên tục với chất lượng ổn định. Việc theo dõi phản hồi sau xuất bản cũng không nên chỉ dừng ở việc đo lượt xem mà cần được thiết kế như một khâu phản hồi ngược vào chính quy trình sản xuất. Cơ chế phát hiện sớm các dấu hiệu hiểu sai, phản ứng tiêu cực hoặc bị xuyên tạc nội dung sau khi phát hành để có phương án điều chỉnh kịp thời đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong bối cảnh thông tin sai lệch và deepfake ngày càng tinh vi trên không gian mạng.
Bốn là, khai thác công nghệ dữ liệu lớn (Big Data) để lắng nghe dư luận và đo lường hiệu quả truyền thông bằng chỉ số tương tác thực. Công nghệ Big Data đóng vai trò như một công cụ lắng nghe xã hội, giúp cơ quan báo chí phát hiện sớm các luồng dư luận, nhận diện chủ đề đang được quan tâm và đo lường phản ứng thực của công chúng đối với từng sản phẩm truyền thông, từ đó điều chỉnh nội dung và cách thể hiện kịp thời.
Nếu video chính luận không được mã hóa theo đúng ngôn ngữ hình ảnh mà thuật toán đang ưu tiên, dù nội dung có giá trị định hướng cao, xác suất xuất hiện trên bảng tin đề xuất của giới trẻ vẫn rất thấp. Tuy nhiên, việc bắt xu hướng âm nhạc, hình ảnh phải có giới hạn rõ ràng ở tầng hình thức thể hiện (nhịp điệu dựng hình, hiệu ứng chuyển cảnh, cách dẫn dắt câu chuyện), tuyệt đối không đánh đổi tính chuẩn xác chính trị, tính nghiêm túc của nội dung, hoặc sử dụng những xu hướng có tính giải trí thuần túy, thiếu phù hợp với tính trang trọng của nội dung chính luận. Nói cách khác, công nghệ và thuật toán chỉ nên được xem như công cụ vận chuyển thông điệp, còn bản chất chính trị – tư tưởng của nội dung vẫn phải là yếu tố bất biến, không thể vì mục tiêu tối ưu hóa thuật toán mà làm mờ đi ranh giới giữa báo chí chính luận và nội dung giải trí đơn thuần.
Năm là, đổi mới phương thức phân phối sản phẩm video theo tư duy đa nền tảng và quản trị thống nhất hệ sinh thái nội dung. Một sản phẩm video ngắn tốt nhưng chỉ đăng lên báo điện tử thì rất khó phát huy hết sức lan tỏa trong môi trường công chúng đang di chuyển liên tục giữa nhiều nền tảng. Kinh nghiệm phát triển báo chí đa nền tảng cho thấy, nội dung cần được thiết kế theo logic “mobile first”, “social first”, đồng thời, có chiến lược quảng bá chéo giữa website, fanpage, YouTube, TikTok và các kênh số khác để tối đa hóa khả năng tiếp cận. Cần xây dựng các kênh hiện diện chính thức, ổn định, có bản sắc riêng trên mạng xã hội; tổ chức lịch đăng tải phù hợp với từng nền tảng; theo dõi dữ liệu tương tác để điều chỉnh độ dài, nhịp điệu, cách đặt tiêu đề, cách mở đầu video và lựa chọn khung giờ phát hành. Việc sử dụng dữ liệu trong phân phối nội dung không phải để báo chí chạy theo “view” một cách giản đơn mà để hiểu rõ hơn công chúng của mình đang ở đâu, quan tâm điều gì, tiếp nhận tốt nhất bằng cách nào, từ đó nâng cao hiệu quả truyền tải thông tin.
Khai thác lợi thế của video ngắn phục vụ truyền thông chính trị không phải là việc làm đơn lẻ ở một vài khâu kỹ thuật mà đòi hỏi một chiến lược đổi mới đồng bộ từ nội dung, nhân lực, quy trình, công nghệ đến phương thức phân phối và quản trị bản sắc báo chí; không phải làm cho báo chí giống mạng xã hội mà là giúp báo chí cách mạng làm chủ những phương thức giao tiếp mới mà công chúng đang sử dụng, để thông tin chính thống có thể hiện diện nhanh hơn, gần hơn và thuyết phục hơn trong không gian số.
5. Kết luận
Video ngắn không chỉ là một định dạng nội dung mới mà đang trở thành một phương thức truyền tải phù hợp với sự thay đổi trong hành vi tiếp nhận thông tin của công chúng trên môi trường số. Giá trị của video ngắn không đơn thuần nằm ở việc rút ngắn nội dung mà ở khả năng đưa thông tin chính thống đến gần công chúng hơn thông qua hình thức trực quan, cô đọng và phù hợp với đặc điểm của các nền tảng số, nhất là đối với những nhóm công chúng trẻ.
Tuy nhiên, hiệu quả của video ngắn phụ thuộc vào khả năng hài hòa giữa tốc độ và độ chính xác, sức hấp dẫn và chiều sâu, khả năng thích ứng với nền tảng và yêu cầu giữ vững tính định hướng, trách nhiệm của báo chí. Vì vậy, phát triển video ngắn không thể chỉ dừng ở việc bổ sung một định dạng nội dung mới mà cần gắn với đổi mới đồng bộ tư duy tổ chức nội dung, đội ngũ nhân lực, quy trình sản xuất, hạ tầng công nghệ, phương thức phân phối và cơ chế đánh giá hiệu quả.
Thước đo của truyền thông chính trị bằng video ngắn vì thế không chỉ là lượt xem hay mức độ tương tác mà quan trọng hơn là khả năng tiếp cận đúng công chúng, cung cấp thông tin chính xác, giúp công chúng hiểu đúng vấn đề và tạo cơ sở cho nhận thức, đồng thuận xã hội. Khi được đặt trong hệ sinh thái nội dung đa nền tảng và được kiểm soát chặt chẽ về chất lượng, video ngắn có thể trở thành một phương thức hữu hiệu giúp báo chí cách mạng tăng cường sự hiện diện, sức thuyết phục và khả năng tham gia định hướng thông tin trên không gian mạng.
Tài liệu tham khảo:
Bộ Chính trị (2018). Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22/10/2018 về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới.
Bộ Chính trị (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
Đảng Cộng sản Việt Nam (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV (Tập I). Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
Đoàn Duy Anh (03/8/2025). Xu hướng tiếp cận thông tin trên không gian số của công chúng trẻ và đề xuất giải pháp cho các cơ quan báo chí Việt Nam. Tạp chí Quản lý nhà nước. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/08/03/xu-huong-tiep-can-thong-tin-tren-khong-gian-so-cua-cong-chung-tre-va-de-xuat-giai-phap-cho-cac-co-quan-bao-chi-viet-nam/
Falkenberg, M., Koc-Michalska, K., Lilleker, D., Negrine, R., & Smoliarova, M. (2026). Experimentation on TikTok, standardisation on Reels? Party short-form video practices in the 2024 UK general election. University of Manchester. https://research.manchester.ac.uk/en/publications/experimentation-on-tiktok-standardisation-on-reels-party-short-fo/
Kemp, S. (2025). Digital 2026: Vietnam. DataReportal.
Quốc hội (2025). Luật Báo chí năm 2025
Tâm An (28/5/2023). Video dạng ngắn – xu hướng cho các nhà xuất bản tin tức thu hút bạn đọc. Tạp chí Khoa học và Công nghệ Việt Nam điện tử. https://vjst.vn/video-dang-ngan-xu-huong-cho-cac-nha-xuat-ban-tin-tuc-thu-hut-ban-doc-57451.html
Thủ tướng Chính phủ (2023a). Chỉ thị số 07/CT-TTg ngày 21/3/2023 về việc tăng cường công tác truyền thông chính sách.
Thủ tướng Chính phủ (2023b). Quyết định số 348/QĐ-TTg ngày 06/4/2023 phê duyệt Chiến lược chuyển đổi số báo chí đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
Trần Chi (26/11/2025). Mạng xã hội và video ngắn: “Cú huých” chuyển đổi số cho báo chí khoa học. Tạp chí Khoa học và Công nghệ Việt Nam điện tử. https://vjst.vn/mang-xa-hoi-va-video-ngan-cu-huych-chuyen-doi-so-cho-bao-chi-khoa-hoc-76883.html
Xuân Quý & Anh Khôi (08/10/2025). Video ngắn: Cơ hội mới của báo chí trong kỷ nguyên truyền thông số. Phụ nữ mới. https://phunumoi.net.vn/video-ngan-co-hoi-moi-cua-bao-chi-trong-ky-nguyen-truyen-thong-so-d329362.html



