The impact of corporate governance on the financial reporting quality of listed companies
ThS. Nguyễn Mai Phương
Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội
Email: nmphuong@hunre.edu.vn
(Quanlynhanuoc.vn) – Chất lượng báo cáo tài chính là nền tảng của tính minh bạch, kỷ luật thị trường và niềm tin của nhà đầu tư đối với doanh nghiệp niêm yết. Trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam phát triển nhanh, yêu cầu hoàn thiện quản trị công ty không chỉ là vấn đề quản trị nội bộ mà còn là nội dung quan trọng của quản lý nhà nước về thị trường vốn. Bài viết phân tích cơ sở lý luận về quản trị công ty và chất lượng báo cáo tài chính, làm rõ các cơ chế tác động của hội đồng quản trị, ủy ban kiểm toán, ban kiểm soát, cấu trúc sở hữu, kiểm soát nội bộ, kiểm toán độc lập và công bố thông tin. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp niêm yết Việt Nam.
Từ khóa: Quản trị công ty; báo cáo tài chính; doanh nghiệp niêm yết; công bố thông tin; kiểm toán; thị trường chứng khoán.
Abstract: Financial reporting quality forms the bedrock of transparency, market discipline, and investor confidence in listed companies. Amid the rapid growth of Vietnam’s stock market, refining corporate governance represents not only an internal managerial imperative but also a key component of state management over capital markets. This paper analyzes the theoretical framework connecting corporate governance with financial reporting quality, elucidating the underlying mechanism of influence driven by the board of directors, audit committee, supervisory board, ownership structure, internal control, independent audit, and information disclosure. On this basis, the paper proposes policy implications aimed at enhancing transparency and accountability among listed enterprises in Vietnam.
Keywords: Corporate governance; financial reporting; listed companies; information disclosure; auditing; stock market.
1. Đặt vấn đề
Báo cáo tài chính là kênh thông tin chính thức phản ánh tình hình tài chính, kết quả kinh doanh và dòng tiền của doanh nghiệp. Đối với doanh nghiệp niêm yết, báo cáo tài chính còn là cơ sở để nhà đầu tư, chủ nợ, cơ quan quản lý, kiểm toán viên và các bên liên quan đánh giá hiệu quả hoạt động, rủi ro và triển vọng của doanh nghiệp. Khi chất lượng báo cáo tài chính thấp, thị trường có thể định giá sai chứng khoán, nhà đầu tư chịu rủi ro thông tin bất cân xứng, chi phí vốn tăng và niềm tin vào thị trường suy giảm.
Trong nghiên cứu kế toán và tài chính, chất lượng báo cáo tài chính thường được tiếp cận qua mức độ trung thực, hợp lý, thích hợp, có thể kiểm chứng, kịp thời, dễ hiểu và có khả năng so sánh của thông tin kế toán. Báo cáo tài chính chất lượng cao không chỉ tuân thủ chuẩn mực và chế độ kế toán mà còn phản ánh đúng bản chất kinh tế của giao dịch. Ngược lại, chất lượng thấp thường gắn với quản trị lợi nhuận, ghi nhận doanh thu chưa phù hợp, trích lập dự phòng thiếu thận trọng, che giấu giao dịch với bên liên quan hoặc trì hoãn công bố thông tin.
Quản trị công ty có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc kiểm soát các rủi ro nêu trên. Theo lý thuyết đại diện, sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền điều hành tạo ra khả năng nhà quản lý theo đuổi lợi ích riêng thay vì lợi ích của cổ đông và các bên liên quan. Trong bối cảnh đó, hội đồng quản trị, ban kiểm soát hoặc ủy ban kiểm toán, kiểm toán độc lập, kiểm soát nội bộ và quyền giám sát của cổ đông là các thiết chế nhằm giảm xung đột đại diện, tăng trách nhiệm giải trình và bảo vệ tính đáng tin cậy của báo cáo tài chính.
Ở Việt Nam, khuôn khổ pháp lý về quản trị công ty đối với doanh nghiệp niêm yết đã có bước phát triển đáng kể thông qua Luật Chứng khoán năm 2019, Luật Doanh nghiệp năm 2020, Nghị định số 155/2020/NĐ-CP ngày 31/12/2020 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Chứng khoán, Thông tư số 96/2020/TT-BTC ngày 16/11/2020 của Bộ Tài chính hướng dẫn công bố thông tin trên thị trường chứng khoán và Thông tư số 116/2020/TT-BTC ngày 31/12/2020 hướng dẫn một số điều về quản trị công ty áp dụng đối với công ty đại chúng tại Nghị định số 155/2020/NĐ-CP. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy, một bộ phận doanh nghiệp còn chậm công bố báo cáo, điều chỉnh số liệu sau kiểm toán, có ý kiến kiểm toán ngoại trừ hoặc thuyết minh giao dịch với bên liên quan chưa rõ ràng. Bài viết sử dụng phương pháp tổng thuật lý thuyết và phân tích chính sách nhằm làm rõ ảnh hưởng của quản trị công ty đến chất lượng báo cáo tài chính của doanh nghiệp niêm yết, từ đó, đề xuất hàm ý quản lý nhà nước phù hợp.
2. Cơ sở lý luận về quản trị công ty và chất lượng báo cáo tài chính
Quản trị công ty là hệ thống các cơ chế, quy tắc và quan hệ nhằm định hướng, kiểm soát và giám sát hoạt động của doanh nghiệp. Các nguyên tắc quản trị hiện đại nhấn mạnh quyền của cổ đông, đối xử công bằng với cổ đông, vai trò của các bên có quyền lợi liên quan, công bố thông tin và trách nhiệm của hội đồng quản trị. Bộ nguyên tắc quản trị công ty G20/OECD năm 2023 cho rằng, khuôn khổ quản trị tốt giúp hình thành môi trường tin cậy, minh bạch và trách nhiệm giải trình, qua đó, hỗ trợ tiếp cận vốn và sự ổn định của thị trường tài chính (OECD, 2023).
Từ góc nhìn lý thuyết đại diện, Jensen & Meckling (1976) cho rằng, xung đột lợi ích giữa chủ sở hữu và người quản lý làm phát sinh chi phí đại diện, đặc biệt khi nhà quản lý có lợi thế thông tin so với cổ đông. Fama và Jensen (1983) nhấn mạnh vai trò của cơ chế kiểm soát quyết định, trong đó hội đồng quản trị có chức năng giám sát ban điều hành. Đối với báo cáo tài chính, xung đột đại diện thể hiện ở khả năng ban điều hành lựa chọn chính sách kế toán, thời điểm ghi nhận doanh thu – chi phí hoặc ước tính kế toán nhằm đạt mục tiêu lợi nhuận, thù lao, huy động vốn hoặc duy trì hình ảnh doanh nghiệp.
Chất lượng báo cáo tài chính là khái niệm đa chiều. Dechow & Schrand (2010) cho rằng, không có một thước đo duy nhất phản ánh đầy đủ chất lượng lợi nhuận vì chất lượng phụ thuộc vào bối cảnh ra quyết định của người sử dụng thông tin. Trong thực nghiệm, các thước đo thường, gồm: mức độ quản trị lợi nhuận thông qua khoản dồn tích, chất lượng dồn tích, tính bền vững của lợi nhuận, khả năng dự báo dòng tiền, ý kiến kiểm toán và các dấu hiệu điều chỉnh hồi tố. Francis & cộng sự (2005) chỉ ra rằng, chất lượng dồn tích thấp có liên quan đến rủi ro thông tin và chi phí vốn cao hơn.
Mối quan hệ giữa quản trị công ty và chất lượng báo cáo tài chính được giải thích qua ba cơ chế: giám sát, khuyến khích và minh bạch. Hội đồng quản trị, ủy ban kiểm toán, ban kiểm soát và kiểm toán độc lập tạo áp lực buộc ban điều hành lập báo cáo trung thực; cấu trúc sở hữu và chính sách thù lao ảnh hưởng đến động cơ quản trị lợi nhuận; còn công bố thông tin đầy đủ và kịp thời làm giảm bất cân xứng thông tin. Cohen, Krishnamoorthy & Wright (2005) gọi đây là “bức khảm” quản trị công ty, trong đó chất lượng báo cáo tài chính là kết quả tương tác giữa nhiều chủ thể và thiết chế giám sát.
3. Khung pháp lý và thực tiễn đối với doanh nghiệp niêm yết Việt Nam
Khuôn khổ pháp lý Việt Nam đã từng bước đặt nền tảng cho quản trị công ty của doanh nghiệp niêm yết. Luật Chứng khoán năm 2019 quy định hoạt động chứng khoán, thị trường chứng khoán, công ty đại chúng, công bố thông tin và quản lý nhà nước trong lĩnh vực chứng khoán. Luật Doanh nghiệp năm 2020 quy định tổ chức quản lý công ty cổ phần, quyền và nghĩa vụ của cổ đông, hội đồng quản trị, giám đốc hoặc tổng giám đốc, ban kiểm soát hoặc ủy ban kiểm toán. Nghị định số 155/2020/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Chứng khoán, trong đó có nội dung quản trị công ty áp dụng đối với công ty đại chúng (Chính phủ, 2020).
Về công bố thông tin, Thông tư số 96/2020/TT-BTC của Bộ Tài chính hướng dẫn việc công bố báo cáo tài chính năm đã được kiểm toán, báo cáo tài chính bán niên đã được soát xét, báo cáo tài chính quý và các thông tin bất thường (Bộ Tài chính, 2020a). Về quản trị công ty, Thông tư số 116/2020/TT-BTC hướng dẫn điều lệ mẫu, quy chế nội bộ về quản trị công ty, quy chế hoạt động của hội đồng quản trị, ban kiểm soát và ủy ban kiểm toán của công ty đại chúng (Bộ Tài chính, 2020b). Các quy định này cho thấy, quản trị công ty đã được nhìn nhận như một trụ cột của minh bạch thị trường chứng khoán.
Bên cạnh quy định pháp luật bắt buộc, Bộ nguyên tắc quản trị công ty theo thông lệ tốt nhất dành cho công ty đại chúng Việt Nam do Ủy ban Chứng khoán Nhà nước phối hợp với IFC xây dựng năm 2019 khuyến nghị nhiều chuẩn mực vượt trên mức tuân thủ tối thiểu. Bộ nguyên tắc nhấn mạnh vai trò và trách nhiệm của hội đồng quản trị, môi trường kiểm soát, công bố thông tin, minh bạch và quan hệ với cổ đông, qua đó, hướng đến nâng cao niềm tin nhà đầu tư và phát triển bền vững thị trường vốn (State Securities Commission of Vietnam and International Finance Corporation, 2019).
Tuy nhiên, khoảng cách giữa quy định và thực thi vẫn tồn tại. Một số doanh nghiệp niêm yết mới dừng ở tuân thủ hình thức, chưa coi quản trị công ty là năng lực quản trị chiến lược. Thành viên độc lập có thể chưa thật sự độc lập về lợi ích; ủy ban kiểm toán chưa đủ nhân sự chuyên môn sâu; công bố thông tin còn thiên về thủ tục; giao dịch với bên liên quan trong nhóm công ty chưa thuyết minh đầy đủ. Đặc thù sở hữu tập trung, sở hữu gia đình hoặc cổ đông nhà nước lớn cũng làm tăng yêu cầu bảo vệ cổ đông thiểu số và kiểm soát xung đột lợi ích.
4. Cơ chế ảnh hưởng của quản trị công ty đến chất lượng báo cáo tài chính
4.1. Hội đồng quản trị và vai trò giám sát báo cáo tài chính
Hội đồng quản trị là trung tâm của hệ thống quản trị công ty. Chức năng quan trọng nhất của hội đồng quản trị đối với báo cáo tài chính là giám sát ban điều hành, phê duyệt chiến lược, kiểm soát rủi ro và bảo đảm hệ thống kiểm soát nội bộ hoạt động hiệu quả. Beasley (1996) cho thấy, tỷ lệ thành viên bên ngoài trong hội đồng quản trị có liên quan đến khả năng giảm gian lận báo cáo tài chính. Klein (2002) cũng chỉ ra rằng, tính độc lập của hội đồng quản trị và ủy ban kiểm toán có quan hệ nghịch chiều với quản trị lợi nhuận thông qua khoản dồn tích bất thường.
Đối với doanh nghiệp niêm yết Việt Nam, chất lượng hội đồng quản trị không chỉ được quyết định bởi số lượng thành viên độc lập mà còn bởi năng lực chuyên môn, thời gian dành cho công việc, quyền tiếp cận thông tin và khả năng chất vấn ban điều hành. Thành viên độc lập nếu thiếu kiến thức về tài chính, kế toán hoặc ngành nghề kinh doanh sẽ khó phát hiện rủi ro trong báo cáo tài chính. Việc tập trung quyền lực vào một cá nhân, đặc biệt khi chủ tịch hội đồng quản trị đồng thời điều hành trực tiếp, cũng có thể làm suy yếu chức năng giám sát và làm tăng rủi ro xung đột lợi ích.
4.2. Ủy ban kiểm toán, ban kiểm soát và kiểm soát nội bộ
Ủy ban kiểm toán hoặc ban kiểm soát là thiết chế chuyên trách có ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình lập, kiểm tra và công bố báo cáo tài chính. Trong mô hình quản trị hiện đại, ủy ban kiểm toán giúp hội đồng quản trị giám sát hệ thống kiểm soát nội bộ, quản trị rủi ro, kiểm toán nội bộ, kiểm toán độc lập và tính trung thực của báo cáo tài chính. Lin và Hwang (2010) chỉ ra rằng, các đặc điểm quản trị công ty và chất lượng kiểm toán có mối liên hệ đáng kể với quản trị lợi nhuận,; tính độc lập và chuyên môn của các thiết chế giám sát là yếu tố quan trọng làm giảm hành vi thao túng lợi nhuận.
Tại Việt Nam, việc thiết lập ủy ban kiểm toán cần đi kèm yêu cầu về năng lực thực chất. Nếu ủy ban kiểm toán ít họp, không có thành viên am hiểu kế toán – kiểm toán hoặc phụ thuộc vào ban điều hành, tác động đến chất lượng báo cáo tài chính sẽ hạn chế. Ủy ban kiểm toán cần có quyền làm việc trực tiếp với kế toán trưởng, kiểm toán nội bộ và kiểm toán độc lập; được tiếp cận hồ sơ; có khả năng yêu cầu giải trình về các ước tính kế toán trọng yếu, giao dịch với bên liên quan và các khoản mục có rủi ro sai lệch cao.
4.3. Cấu trúc sở hữu, cổ đông lớn và giao dịch với bên liên quan
Cấu trúc sở hữu ảnh hưởng đến động cơ và năng lực giám sát báo cáo tài chính. Trong doanh nghiệp có sở hữu phân tán, rủi ro chính là ban điều hành tận dụng bất cân xứng thông tin để quản trị lợi nhuận hoặc che giấu rủi ro. Trong doanh nghiệp có sở hữu tập trung, cổ đông lớn có động cơ giám sát ban điều hành nhưng cũng có khả năng chi phối doanh nghiệp để phục vụ lợi ích riêng. Do đó, tác động của sở hữu tập trung đến chất lượng báo cáo tài chính không hoàn toàn một chiều.
Rủi ro nổi bật trong bối cảnh sở hữu tập trung là giao dịch với bên liên quan. Các giao dịch này có thể hợp pháp và cần thiết về mặt kinh doanh, nhưng nếu thiếu minh bạch, thiếu phê duyệt độc lập hoặc không theo giá thị trường thì có thể được sử dụng để chuyển lợi ích, điều chỉnh lợi nhuận hoặc che giấu nghĩa vụ tài chính. Báo cáo tài chính chất lượng cao phải cung cấp đầy đủ thông tin về bản chất, giá trị, điều kiện và tác động của giao dịch với bên liên quan; hội đồng quản trị và ủy ban kiểm toán cần rà soát nghiêm các giao dịch có nguy cơ xung đột lợi ích.
4.4. Kiểm toán độc lập, công bố thông tin và kỷ luật thị trường
Kiểm toán độc lập là cơ chế bảo đảm bên ngoài đối với báo cáo tài chính, nhưng chỉ phát huy hiệu quả khi được đặt trong hệ thống quản trị công ty có chất lượng. Nếu hội đồng quản trị và ủy ban kiểm toán thiếu độc lập, việc lựa chọn, đánh giá và trao đổi với kiểm toán viên có thể bị chi phối bởi ban điều hành. Ngược lại, ủy ban kiểm toán mạnh có thể tăng chất lượng tương tác với kiểm toán độc lập, yêu cầu làm rõ các vấn đề trọng yếu và bảo đảm ý kiến kiểm toán được xem xét nghiêm túc trước khi công bố.
Công bố thông tin là cơ chế kết nối giữa doanh nghiệp niêm yết và thị trường. Thông tin tài chính chỉ có giá trị khi được công bố đúng thời hạn, đầy đủ, nhất quán và dễ tiếp cận. Việc công bố chậm, công bố thiếu hoặc khó tra cứu làm giảm khả năng sử dụng thông tin của nhà đầu tư. Trong bối cảnh chuyển đổi số thị trường chứng khoán, chất lượng công bố thông tin còn phụ thuộc vào hệ thống công bố điện tử, định dạng dữ liệu, khả năng tra cứu lịch sử và mức độ chuẩn hóa báo cáo.
Bảng 1. Cơ chế tác động của quản trị công ty đến chất lượng báo cáo tài chính
| Cấu phần quản trị | Cơ chế tác động | Tác động kỳ vọng đến báo cáo tài chính |
| Hội đồng quản trị | Giám sát ban điều hành, phê duyệt chính sách, kiểm soát rủi ro | Giảm quản trị lợi nhuận, tăng trách nhiệm giải trình |
| Thành viên độc lập | Tạo tiếng nói khách quan trong giám sát và chất vấn | Hạn chế xung đột lợi ích, nâng cao khả năng phát hiện rủi ro |
| Ủy ban kiểm toán/Ban kiểm soát | Rà soát báo cáo tài chính, kiểm soát nội bộ, kiểm toán độc lập | Giảm sai lệch trọng yếu, nâng cao chất lượng thuyết minh |
| Công bố thông tin | Cung cấp thông tin đầy đủ, kịp thời, dễ tiếp cận | Tăng minh bạch, giảm bất cân xứng thông tin |
5. Một số hàm ý chính sách
Một là, hoàn thiện khuôn khổ quản trị công ty theo hướng thực chất. Cần tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ quản trị công ty theo hướng chuyển từ tuân thủ hình thức sang tuân thủ thực chất. Các quy định về thành viên độc lập, ủy ban kiểm toán, người phụ trách quản trị công ty, quy chế nội bộ và công bố thông tin cần được hướng dẫn rõ hơn về tiêu chuẩn năng lực, tính độc lập thực tế, quyền tiếp cận thông tin và trách nhiệm giải trình. Không nên chỉ đánh giá doanh nghiệp dựa trên việc có đủ cơ cấu theo quy định mà cần đánh giá chất lượng vận hành của cơ cấu đó.
Đồng thời, có thể nghiên cứu áp dụng mạnh hơn cơ chế “tuân thủ hoặc giải trình” đối với các thông lệ quản trị tốt vượt trên yêu cầu pháp lý tối thiểu. Đối với các nội dung có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng báo cáo tài chính, như: chuyên môn của ủy ban kiểm toán, tần suất họp, trao đổi với kiểm toán độc lập và đánh giá kiểm soát nội bộ, doanh nghiệp nên công bố cụ thể hơn trong báo cáo quản trị và báo cáo thường niên.
Hai là, tăng cường năng lực của ủy ban kiểm toán, kiểm toán nội bộ và kiểm soát nội bộ. Cơ quan quản lý, sở giao dịch chứng khoán, hiệp hội nghề nghiệp và cơ sở đào tạo cần phối hợp xây dựng chương trình bồi dưỡng chuyên sâu về báo cáo tài chính, chuẩn mực kế toán, kiểm toán, quản trị rủi ro, kiểm soát nội bộ và giao dịch với bên liên quan cho thành viên hội đồng quản trị, thành viên độc lập và thành viên ủy ban kiểm toán. Đây là điều kiện để các thiết chế quản trị không chỉ tồn tại trên giấy mà có khả năng giám sát thực chất.
Cần khuyến khích doanh nghiệp niêm yết thiết lập kiểm toán nội bộ có năng lực và tính độc lập phù hợp. Kiểm toán nội bộ không chỉ kiểm tra tuân thủ mà phải đánh giá rủi ro, quy trình lập báo cáo tài chính, hệ thống công nghệ thông tin kế toán, tính đầy đủ của dữ liệu và hiệu quả kiểm soát phòng ngừa gian lận. Báo cáo kiểm toán nội bộ nên được gửi trực tiếp đến ủy ban kiểm toán hoặc hội đồng quản trị để hạn chế sự phụ thuộc vào ban điều hành.
Ba là, nâng cao chất lượng kiểm toán độc lập và công bố thông tin. Cơ quan quản lý cần tiếp tục tăng cường giám sát chất lượng kiểm toán đối với doanh nghiệp niêm yết. Danh sách tổ chức kiểm toán được chấp thuận cần đi kèm cơ chế đánh giá chất lượng định kỳ, xử lý nghiêm các trường hợp kiểm toán thiếu thận trọng hoặc không tuân thủ chuẩn mực nghề nghiệp. Đồng thời, cần tăng cường minh bạch về thay đổi kiểm toán viên, lý do thay đổi, ý kiến kiểm toán ngoại trừ, vấn đề nhấn mạnh và các điều chỉnh trọng yếu sau kiểm toán.
Về công bố thông tin, cần đẩy mạnh chuẩn hóa dữ liệu và số hóa quy trình công bố. Hệ thống công bố thông tin điện tử cần cho phép nhà đầu tư tra cứu nhanh báo cáo tài chính, báo cáo quản trị, báo cáo thường niên, giao dịch với bên liên quan, nghị quyết hội đồng quản trị và thông tin bất thường. Về dài hạn, có thể nghiên cứu áp dụng định dạng dữ liệu tài chính có cấu trúc để hỗ trợ phân tích tự động, phát hiện bất thường và tăng khả năng so sánh giữa các doanh nghiệp.
6. Kết luận
Quản trị công ty có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng báo cáo tài chính của doanh nghiệp niêm yết thông qua vai trò giám sát của hội đồng quản trị, ủy ban kiểm toán hoặc ban kiểm soát, hệ thống kiểm soát nội bộ, kiểm toán độc lập, cấu trúc sở hữu, công bố thông tin và kỷ luật thị trường. Khi các thiết chế quản trị vận hành hiệu quả, động cơ quản trị lợi nhuận giảm xuống, rủi ro sai lệch trọng yếu được kiểm soát tốt hơn và độ tin cậy của báo cáo tài chính được củng cố.
Đối với Việt Nam, khuôn khổ pháp lý về quản trị công ty và công bố thông tin đã có nhiều tiến bộ, nhưng thách thức lớn hiện nay là bảo đảm thực thi thực chất. Quản lý nhà nước về thị trường chứng khoán cần coi nâng cao chất lượng quản trị công ty là giải pháp trọng tâm để cải thiện chất lượng báo cáo tài chính, bảo vệ nhà đầu tư và phát triển thị trường vốn bền vững. Doanh nghiệp niêm yết cũng cần nhận thức rằng báo cáo tài chính chất lượng cao không chỉ là nghĩa vụ tuân thủ mà còn là tài sản uy tín, giúp giảm chi phí vốn và nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn.
Tài liệu tham khảo:
Beasley, M. S. (1996). An empirical analysis of the relation between the board of director composition and financial statement fraud. The Accounting Review, Vol. 71, No. 4, pp. 443 – 465.
Bộ Tài chính. (2020a). Thông tư số 96/2020/TT-BTC ngày 16/11/2020 hướng dẫn công bố thông tin trên thị trường chứng khoán.
Bộ Tài chính. (2020b). Thông tư số 116/2020/TT-BTC ngày 31/12/2020 hướng dẫn một số điều về quản trị công ty áp dụng đối với công ty đại chúng tại Nghị định số 155/2020/NĐ-CP.
Chính phủ. (2020). Nghị định số 155/2020/NĐ-CP ngày 31/12/2020 quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Chứng khoán.
Cohen, J. R., Krishnamoorthy, G. and Wright, A. M. (2004). The corporate governance mosaic and financial reporting quality. Journal of Accounting Literature, Vol. 23, pp. 87 – 152, https://ssrn.com/abstract=1086743.
Dechow, P. M., Ge, W. and Schrand, C. M. (2010). Understanding earnings quality: A review of the proxies, their determinants and their consequences. Journal of Accounting and Economics, Vol. 50, No. 2 – 3, pp. 344 – 401, https://doi.org/10.1016/j.jacceco.2010.09.001.
Dechow, P. M., Sloan, R. G. and Sweeney, A. P. (1995). Detecting earnings management. The Accounting Review, Vol. 70, No. 2, pp. 193 – 225.
Fama, E. F. and Jensen, M. C. (1983). Separation of ownership and control. Journal of Law and Economics, Vol. 26, No. 2, pp. 301 – 325, https://doi.org/10.1086/467037.
Jensen, M. C. and Meckling, W. H. (1976). Theory of the firm: Managerial behavior, agency costs and ownership structure. Journal of Financial Economics, Vol. 3, No. 4, pp. 305 – 360, https://doi.org/10.1016/0304-405X(76)90026-X.
Klein, A. (2002). Audit committee, board of director characteristics, and earnings management. Journal of Accounting and Economics, Vol. 33, No. 3, pp. 375 – 400, https://doi.org/10.1016/S0165-4101(02)00059-9.
Lin, J. W. and Hwang, M. I. (2010). Audit quality, corporate governance, and earnings management: A meta-analysis. International Journal of Auditing, Vol. 14, No. 1, pp. 57 – 77, https://doi.org/10.1111/j.1099-1123.2009.00403.x.
OECD (2023). G20/OECD Principles of Corporate Governance 2023. OECD Publishing, Paris, https://doi.org/10.1787/ed750b30-en.
Quốc hội. (2019). Luật Chứng khoán năm 2019.
Quốc hội. (2020) Luật Doanh nghiệp năm 2020.
State Securities Commission of Vietnam and International Finance Corporation (2019). Vietnam Corporate Governance Code of Best Practices for Public Companies. https://www.ecgi.global/sites/default/files/codes/documents/vietnam_cg_code_of_best_practices_v1.0_english.pdf.



