The development experience of Taiwan’s (China) semiconductor industry cluster and policy implications for Vietnam
ThS. Vũ Quang Hải
Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội
Email: vqhai@hunre.edu.vn
(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết phân tích kinh nghiệm phát triển cụm ngành công nghiệp bán dẫn của Đài Loan (Trung Quốc), trọng tâm là vai trò kiến tạo của Nhà nước, thiết chế trung gian công nghệ. Trên cơ sở phương pháp tổng hợp, phân tích và so sánh từ các nghiên cứu, báo cáo ngành và chính sách hiện hành, bài viết chỉ ra rằng, thành công của Đài Loan (Trung Quốc) không đến từ thu hút đầu tư đơn lẻ mà từ logic phát triển cụm ngành có tổ chức, có tích lũy công nghệ nội sinh và liên kết quốc tế. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số gợi ý cho Việt Nam trong phát triển cụm ngành bán dẫn theo hướng có trọng tâm, có thiết chế trung gian và có lộ trình tham gia chuỗi giá trị toàn cầu.
Từ khóa: Cụm ngành công nghiệp; công nghiệp bán dẫn; Đài Loan (Trung Quốc); Công viên Khoa học Tân Trúc; Việt Nam; chính sách công nghiệp.
Abstract: This article analyzes Taiwan’s experience in developing semiconductor industrial clusters, with a focus on the developmental role of the state, technology-intermediary institutions. Based on synthesis, analysis and comparison of academic studies, industry reports and policy documents, the article argues that Taiwan’s success did not come from isolated investment attraction but from a systematic cluster-development logic that combined domestic technological accumulation with international knowledge linkages. The article then proposes policy implications for Vietnam to develop semiconductor clusters in a focused manner, supported by effective intermediary institutions and a realistic roadmap for participation in global semiconductor value chains.
Keywords: Industrial clusters; semiconductor industry; Taiwan (China); Hsinchu Science Park; Vietnam; industrial policy.
1. Đặt vấn đề
Công nghiệp bán dẫn đang trở thành một trong những ngành có ý nghĩa chiến lược đối với tăng trưởng kinh tế, chuyển đổi số, an ninh công nghệ và năng lực cạnh tranh quốc gia. Chip bán dẫn là đầu vào then chốt của điện tử tiêu dùng, viễn thông, công nghiệp ô tô, tự động hóa, trí tuệ nhân tạo (AI), điện toán đám mây, quốc phòng và các ngành công nghiệp tương lai. Sự phát triển nhanh của kinh tế số làm nhu cầu bán dẫn tăng mạnh; đồng thời, làm gia tăng cạnh tranh giữa các nền kinh tế trong việc thu hút đầu tư, kiểm soát công nghệ lõi, phát triển nhân lực và bảo đảm an toàn chuỗi cung ứng. Theo Hiệp hội Công nghiệp bán dẫn Hoa Kỳ, doanh thu bán dẫn toàn cầu năm 2025 đạt 791,7 tỷ USD, tăng 25,6% so với năm 2024 cho thấy, quy mô và động lực tăng trưởng rất lớn của ngành này (Semiconductor Industry Association, 2026).
Trong bối cảnh đó, Đài Loan (Trung Quốc) là một trường hợp điển hình về phát triển thành công cụm ngành công nghiệp bán dẫn. Thành công của Đài Loan (Trung Quốc) không chỉ được thể hiện qua sự hiện diện của các doanh nghiệp hàng đầu, như: TSMC, UMC, MediaTek hay ASE mà quan trọng hơn là ở khả năng hình thành hệ sinh thái doanh nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học, công viên khoa học, nhà cung cấp chuyên biệt và mạng lưới tri thức quốc tế. Công viên Khoa học Tân Trúc được xem như hạt nhân không gian của cụm ngành, nơi các chủ thể đổi mới sáng tạo tương tác thường xuyên, tạo ra hiệu ứng lan tỏa về công nghệ, nhân lực và quản trị.
Đối với Việt Nam, công nghiệp bán dẫn đã được đặt trong định hướng chiến lược quốc gia. Quyết định số 1018/QĐ-TTg ngày 21/9/2024 của Thủ tướng Chính phủ ban hành Chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn Việt Nam đến năm 2030 và tầm nhìn 2050 xác định mục tiêu hình thành năng lực cơ bản trong các công đoạn của ngành, phát triển nhân lực và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu (Thủ tướng Chính phủ, 2024). Tuy nhiên, thách thức lớn của Việt Nam là không dừng ở thu hút một số dự án đầu tư riêng lẻ mà phải tạo lập được cụm ngành có khả năng tích lũy công nghệ, phát triển doanh nghiệp trong nước và liên kết hiệu quả với mạng lưới toàn cầu.
Bài viết tập trung phân tích kinh nghiệm phát triển cụm ngành công nghiệp bán dẫn của Đài Loan (Trung Quốc), qua đó, rút ra một số gợi ý chính sách cho Việt Nam. Cách tiếp cận của bài viết không xem mô hình Đài Loan (Trung Quốc) như khuôn mẫu để sao chép nguyên trạng mà nhấn mạnh logic phát triển cụm ngành: có chiến lược dài hạn, có không gian tập trung, thiết chế trung gian công nghệ, doanh nghiệp dẫn dắt, nhân lực chất lượng cao và có mạng lưới liên kết quốc tế.
2. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu
Cụm ngành công nghiệp là sự tập trung về địa lý của các doanh nghiệp, nhà cung ứng, tổ chức dịch vụ, viện nghiên cứu, trường đại học và cơ quan hỗ trợ có liên quan trong một lĩnh vực nhất định. Theo Porter, cụm ngành làm tăng năng suất, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tạo thuận lợi cho sự hình thành doanh nghiệp mới thông qua cạnh tranh và hợp tác trong cùng một không gian kinh tế (Porter, 1998). Điểm cốt lõi của cụm ngành không chỉ là sự cùng tồn tại của nhiều doanh nghiệp mà là mật độ liên kết giữa các chủ thể, khả năng chia sẻ tri thức, lao động chuyên môn, hạ tầng và dịch vụ hỗ trợ.
Đối với ngành bán dẫn, lý thuyết cụm ngành cần được kết hợp với cách tiếp cận hệ thống đổi mới sáng tạo và chuỗi giá trị toàn cầu. Bán dẫn là ngành có chi phí đầu tư lớn, chu kỳ công nghệ ngắn, yêu cầu nhân lực trình độ cao và chuỗi cung ứng phân mảnh. Một nền kinh tế khó có thể sở hữu toàn bộ chuỗi giá trị ngay từ đầu. Vì vậy, vấn đề quan trọng là lựa chọn đúng công đoạn tham gia, tích lũy năng lực công nghệ, từng bước hình thành doanh nghiệp nội địa và kết nối với các trung tâm tri thức quốc tế. OECD nhấn mạnh chuỗi cung ứng bán dẫn có tính phức tạp, phụ thuộc lẫn nhau và đòi hỏi năng lực điều phối chính sách ở nhiều cấp độ (OECD, 2025).
Các nghiên cứu về Đài Loan (Trung Quốc) cho thấy, sự phát triển của Công viên Khoa học Tân Trúc không thể lý giải chỉ bằng ưu đãi đầu tư hoặc hạ tầng khu công nghiệp. Saxenian nhấn mạnh vai trò của cộng đồng kỹ sư, doanh nhân Đài Loan (Trung Quốc) tại Hoa Kỳ trong việc tạo dòng chảy hai chiều về tri thức, vốn và thông tin giữa Thung lũng Silicon và Tân Trúc (Saxenian, 2001). Hu (2011) cho rằng, Tân Trúc là một cụm tri thức, nơi tri thức ngoại sinh từ các trung tâm công nghệ toàn cầu được hấp thụ và kết hợp với năng lực nội sinh của doanh nghiệp, viện nghiên cứu và trường đại học Đài Loan (Trung Quốc).
Bài viết sử dụng phương pháp tổng hợp, phân tích và so sánh. Nguồn dữ liệu được khai thác từ các nghiên cứu về cụm ngành, báo cáo của các tổ chức ngành bán dẫn, chính sách phát triển công nghiệp bán dẫn của Việt Nam. Trên cơ sở đó, bài viết phân tích quá trình hình thành cụm ngành bán dẫn Đài Loan (Trung Quốc), nhận diện các kinh nghiệm chính sách có giá trị tham khảo và đề xuất gợi ý phù hợp với điều kiện Việt Nam.
3. Quá trình hình thành cụm ngành bán dẫn của Đài Loan (Trung Quốc)
Quá trình hình thành cụm ngành bán dẫn của Đài Loan (Trung Quốc) là kết quả của sự kết hợp giữa chiến lược công nghiệp dài hạn của Nhà nước, năng lực hấp thụ công nghệ, thiết chế nghiên cứu ứng dụng và sự phát triển của doanh nghiệp tư nhân. Trước thập niên 80 thế kỷ XX, Đài Loan (Trung Quốc) chủ yếu tham gia vào các công đoạn thâm dụng lao động, như: lắp ráp, đóng gói và kiểm thử. Sự hiện diện của doanh nghiệp nước ngoài tạo điều kiện ban đầu về kỹ năng sản xuất và kỷ luật công nghiệp nhưng chưa đủ để hình thành năng lực công nghệ nội sinh. Điểm khác biệt của Đài Loan (Trung Quốc) là không dừng lại ở gia công mà chủ động xây dựng tổ chức công nghệ trung gian để tiếp nhận và lan tỏa công nghệ.
Dấu mốc quan trọng là sự ra đời của Viện Nghiên cứu Công nghệ Công nghiệp (ITRI) năm 1973 và Tổ chức Nghiên cứu, Dịch vụ điện tử (ERSO) sau đó. ITRI/ERSO không chỉ làm nghiên cứu trong phòng thí nghiệm mà còn đảm nhiệm chức năng chuyển giao công nghệ, đào tạo kỹ sư, triển khai dự án công nghệ chiến lược và hỗ trợ hình thành doanh nghiệp. Dự án chuyển giao công nghệ với RCA trong thập niên 70 thế kỷ XX thường được xem là bước ngoặt giúp Đài Loan (Trung Quốc) tiếp cận công nghệ vi mạch có tổ chức. Cơ chế này giúp giảm rủi ro công nghệ cho khu vực tư nhân và tạo nền tảng để hình thành các doanh nghiệp bán dẫn nội địa.
Từ nền tảng ITRI/ERSO, các doanh nghiệp chủ đạo bắt đầu xuất hiện. UMC được thành lập năm 1980 và TSMC ra đời năm 1987. Đây là ví dụ tiêu biểu về cách Nhà nước tạo dựng năng lực công nghệ ban đầu nhưng không duy trì sản xuất theo mô hình doanh nghiệp nhà nước khép kín mà chuyển hóa năng lực nghiên cứu công thành năng lực sản xuất công nghiệp thông qua doanh nghiệp. Cách làm này đặc biệt phù hợp với ngành có rào cản gia nhập cao, nơi khu vực tư nhân khó tự đầu tư từ điểm xuất phát ban đầu.
Cùng với doanh nghiệp chủ đạo là sự hình thành Công viên Khoa học Tân Trúc năm 1980. Tân Trúc được bố trí gần các trường đại học kỹ thuật và viện nghiên cứu lớn, như: Đại học Quốc gia Thanh Hoa, Đại học Quốc gia Giao thông và ITRI, qua đó, tạo điều kiện cho liên kết giữa nghiên cứu, đào tạo và sản xuất. Công viên không chỉ cung cấp hạ tầng kỹ thuật mà còn tạo ra môi trường thể chế, gồm: ưu đãi thuế, tín dụng, hỗ trợ nghiên cứu – phát triển, dịch vụ hành chính và điều kiện sống cho chuyên gia. Nhờ vậy, Tân Trúc phát triển thành không gian đổi mới chứ không đơn thuần là khu công nghiệp.
Từ thập niên 90 thế kỷ XX, cụm ngành bán dẫn Đài Loan (Trung Quốc) mở rộng nhanh cả về số lượng doanh nghiệp và chiều sâu công nghệ. Các doanh nghiệp tham gia vào nhiều công đoạn, như: thiết kế, chế tạo, đóng gói, kiểm thử, vật liệu, thiết bị, dịch vụ kỹ thuật và hỗ trợ sản xuất. Theo TSIA (2025), đến cuối năm 2024, ngành bán dẫn Đài Loan (Trung Quốc) có 273 doanh nghiệp thiết kế vi mạch, 15 doanh nghiệp chế tạo và 36 doanh nghiệp đóng gói – kiểm thử. Sự tập trung của các chủ thể này tạo nên lợi thế cụm ngành: doanh nghiệp có thể tìm thấy nhà cung cấp, khách hàng, đối tác kỹ thuật, nhân lực và dịch vụ chuyên môn trong cùng một hệ sinh thái.
Hiện nay, Đài Loan (Trung Quốc) giữ vị trí đặc biệt trong chuỗi giá trị bán dẫn toàn cầu. Theo các báo cáo ngành, giá trị sản lượng công nghiệp bán dẫn của Đài Loan tăng từ 56,2 tỷ USD năm 2010 lên khoảng 165,5 tỷ USD năm 2024; trong cơ cấu ngành, chế tạo vi mạch chiếm tỷ trọng cao nhất, tiếp theo là thiết kế, đóng gói và kiểm thử (TSIA, 2025). Điều này cho thấy, Đài Loan (Trung Quốc) không chỉ mở rộng quy mô mà còn tham gia mạnh vào những công đoạn có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao.
4. Một số kinh nghiệm phát triển cụm ngành bán dẫn của Đài Loan (Trung Quốc)
Thứ nhất, Nhà nước giữ vai trò kiến tạo năng lực công nghệ. Kinh nghiệm nổi bật của Đài Loan (Trung Quốc) là Nhà nước không chỉ ban hành ưu đãi đầu tư mà chủ động tạo lập nền tảng công nghệ để doanh nghiệp tư nhân có thể gia nhập ngành. ITRI và ERSO là thiết chế trung gian giúp tiếp nhận công nghệ, đào tạo kỹ sư, giảm chi phí học hỏi, thử nghiệm quy trình và chuyển giao tri thức cho doanh nghiệp. Đài Loan (Trung Quốc) không bảo hộ dài hạn theo nghĩa đóng cửa thị trường mà tạo bệ đỡ ban đầu để doanh nghiệp nội địa đủ năng lực tham gia cạnh tranh.
Thứ hai, Công viên Khoa học Tân Trúc được thiết kế như một không gian đổi mới. Thành công của Tân Trúc không chỉ đến từ hạ tầng giao thông, điện, nước, viễn thông hay mặt bằng sản xuất. Điểm quan trọng hơn là công viên được đặt trong quan hệ gần gũi với đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp công nghệ cao. Sự gần gũi về không gian giúp giảm chi phí tương tác, tăng tốc độ lan tỏa tri thức, tạo thị trường lao động chuyên môn và thúc đẩy hợp tác nghiên cứu. Do đó, Tân Trúc là mô hình công viên khoa học theo nghĩa đầy đủ, khác với khu công nghiệp chỉ tập trung vào cho thuê đất và thu hút dự án.
Thứ ba, Đài Loan (Trung Quốc) hình thành hệ sinh thái doanh nghiệp theo chuỗi giá trị. Một cụm ngành bền vững cần có doanh nghiệp dẫn dắt nhưng không thể chỉ dựa vào một vài doanh nghiệp lớn. Đài Loan (Trung Quốc) phát triển đồng thời các doanh nghiệp thiết kế, chế tạo, đóng gói, kiểm thử, vật liệu, thiết bị, dịch vụ kỹ thuật và doanh nghiệp hỗ trợ. Các doanh nghiệp, như: TSMC, UMC, MediaTek và ASE tạo lực kéo thị trường, trong khi mạng lưới doanh nghiệp vệ tinh tạo chiều sâu và tính linh hoạt cho cụm ngành. Vì vậy, lợi thế của Đài Loan (Trung Quốc) không nằm riêng ở quy mô từng doanh nghiệp mà ở mật độ liên kết của hệ sinh thái.
Thứ tư, Đài Loan (Trung Quốc) lựa chọn chuyên môn hóa phù hợp với chuỗi giá trị toàn cầu. Đài Loan (Trung Quốc) không cố gắng sở hữu toàn bộ chuỗi giá trị ngay từ đầu mà phát triển năng lực trong những công đoạn có thể tạo lợi thế, sau đó từng bước nâng cấp. Mô hình foundry của TSMC là một đổi mới tổ chức quan trọng, cho phép các doanh nghiệp thiết kế vi mạch không sở hữu nhà máy vẫn có thể tiếp cận năng lực chế tạo tiên tiến. Sự chuyên môn hóa sâu làm tăng hiệu quả đầu tư, giảm phân tán nguồn lực và giúp Đài Loan (Trung Quốc) trở thành mắt xích không thể thay thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Thứ năm, phát triển cụm ngành gắn với đầu tư nghiên cứu – phát triển. Bán dẫn là ngành có chu kỳ công nghệ ngắn và yêu cầu liên tục nâng cấp quy trình. Đài Loan (Trung Quốc) đã kết hợp R&D công, R&D doanh nghiệp và các chương trình hợp tác công nghệ để nâng cao năng lực đổi mới. Các dự án công nghệ, như: chương trình submicron trong thập niên 90 thế kỷ XX cho phép chia sẻ chi phí nghiên cứu, phân tán rủi ro và rút ngắn thời gian tiếp cận công nghệ mới. Đây là bài học quan trọng: cụm ngành công nghệ cao không thể duy trì lợi thế nếu chỉ dựa vào ưu đãi chi phí mà phải dựa vào năng lực học hỏi và đổi mới liên tục.
Thứ sáu, Đài Loan (Trung Quốc) phát triển nguồn nhân lực gắn với mạng lưới tri thức toàn cầu. Cụm ngành bán dẫn cần số lượng lớn kỹ sư điện tử, vật liệu, hóa học, cơ khí chính xác, tự động hóa và quản trị công nghệ. Tân Trúc được đặt gần các trường đại học kỹ thuật hàng đầu nhằm bảo đảm dòng cung nhân lực và tương tác nghiên cứu. Đồng thời, cộng đồng chuyên gia Đài Loan (Trung Quốc) tại Hoa Kỳ giữ vai trò cầu nối về công nghệ, vốn, quản trị và thị trường. Nhờ đó, cụm ngành không bị khép kín trong phạm vi nội địa mà liên tục cập nhật công nghệ và chuẩn mực quản trị quốc tế.
Kinh nghiệm của Đài Loan (Trung Quốc) cho thấy, sự hình thành và phát triển của cụm ngành công nghiệp bán dẫn không phải là kết quả của riêng cơ chế thị trường mà gắn liền với vai trò kiến tạo, định hướng và hỗ trợ có chọn lọc của Nhà nước. Trước hết, khu vực này đã chú trọng xây dựng năng lực công nghệ trong nước thông qua các tổ chức trung gian nghiên cứu và chuyển giao công nghệ, tiêu biểu là Viện Nghiên cứu Công nghệ Công nghiệp (ITRI) và Tổ chức Nghiên cứu và Dịch vụ Điện tử (ERSO). Các tổ chức này thực hiện nghiên cứu ứng dụng, tiếp nhận và làm chủ công nghệ nước ngoài, đào tạo đội ngũ kỹ sư; đồng thời, chuyển giao kết quả nghiên cứu cho doanh nghiệp. Kinh nghiệm này gợi ý Việt Nam cần củng cố các tổ chức trung gian về nghiên cứu ứng dụng và chuyển giao công nghệ; phát triển hệ thống phòng thí nghiệm dùng chung, trung tâm thiết kế và kiểm thử; đồng thời, tăng cường liên kết giữa viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp.
Một kinh nghiệm quan trọng khác là việc Đài Loan (Trung Quốc) sử dụng các doanh nghiệp dẫn dắt để tạo động lực phát triển cho toàn bộ cụm ngành. Sự lớn mạnh của những doanh nghiệp nòng cốt đã thu hút các doanh nghiệp thiết kế vi mạch, sản xuất thiết bị, vật liệu và các nhà cung ứng chuyên biệt cùng tham gia hệ sinh thái. Đối với Việt Nam, việc thu hút các tập đoàn bán dẫn hàng đầu cần được kết hợp với chính sách phát triển doanh nghiệp trong nước. Các chính sách ưu đãi đầu tư nên gắn với yêu cầu chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực, sử dụng nhà cung cấp nội địa và thiết lập cơ chế kết nối giữa doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài với doanh nghiệp Việt Nam. Điều này giúp hạn chế tình trạng các dự án đầu tư hoạt động biệt lập và nâng cao khả năng lan tỏa công nghệ trong nền kinh tế.
Đài Loan cũng lựa chọn chuyên môn hóa dựa trên vị trí và năng lực trong chuỗi giá trị bán dẫn toàn cầu. Thay vì phát triển các công đoạn, Đài Loan (Trung Quốc) tập trung vào những khâu có lợi thế, qua đó, từng bước tích lũy công nghệ, vốn và kinh nghiệm quản trị. Kinh nghiệm này cho thấy, Việt Nam cần xác định rõ các phân khúc ưu tiên phù hợp với năng lực hiện có, như: thiết kế vi mạch, đóng gói, kiểm thử, sản xuất vật liệu phụ trợ và cung cấp dịch vụ kỹ thuật. Trên cơ sở tích lũy đủ nguồn lực và năng lực công nghệ, Việt Nam có thể từng bước mở rộng sang các công đoạn phức tạp và có giá trị gia tăng cao hơn.
Thứ bảy, đầu tư cho nghiên cứu và phát triển, cùng với xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao là nền tảng giúp Đài Loan (Trung Quốc) duy trì lợi thế cạnh tranh của cụm ngành bán dẫn. Đối với Việt Nam, cần ưu tiên các chương trình đào tạo kỹ sư chuyên sâu về thiết kế vi mạch, công nghệ vật liệu, đóng gói, kiểm thử và sản xuất bán dẫn; tăng cường hợp tác đào tạo giữa nhà trường và doanh nghiệp; đồng thời, có chính sách thu hút chuyên gia, nhà khoa học và người Việt Nam ở nước ngoài. Việc mở rộng hợp tác quốc tế trong nghiên cứu, đào tạo và chuyển giao công nghệ cũng có ý nghĩa quan trọng đối với quá trình nâng cao năng lực nội sinh của ngành.
5. Gợi ý chính sách cho Việt Nam
Một là, phát huy vai trò kiến tạo của Nhà nước và hoàn thiện thiết chế trung gian công nghệ. Việt Nam cần có các tổ chức đủ năng lực thực hiện nghiên cứu ứng dụng, tiếp nhận công nghệ, vận hành phòng thí nghiệm dùng chung, hỗ trợ doanh nghiệp thử nghiệm quy trình và đào tạo kỹ sư thực hành. Thiết chế này có thể được đặt trong các đại học, viện nghiên cứu hoặc trung tâm đổi mới sáng tạ, nhưng phải có cơ chế vận hành linh hoạt, gắn với nhu cầu doanh nghiệp và có ngân sách đủ dài hạn. Đây là điều kiện để doanh nghiệp trong nước không chỉ tham gia ở vai trò dịch vụ giản đơn mà từng bước hình thành năng lực kỹ thuật nội sinh.
Hai là, lựa chọn không gian trọng điểm để phát triển cụm ngành bán dẫn. Việt Nam không nên phát triển bán dẫn dàn trải theo phong trào địa phương. Cần ưu tiên một số trung tâm có điều kiện về hạ tầng, đại học kỹ thuật, khu công nghệ cao, sân bay, logistics, năng lượng ổn định và khả năng thu hút chuyên gia. Các địa bàn được lựa chọn cần có cơ chế điều phối thống nhất, tránh cạnh tranh ưu đãi ngắn hạn giữa các địa phương. Cụm bán dẫn chỉ hình thành khi có sự tập trung đủ lớn của doanh nghiệp, nhân lực, dịch vụ kỹ thuật và tổ chức hỗ trợ trong cùng một không gian.
Ba là, Việt Nam cần lựa chọn công đoạn tham gia phù hợp trong chuỗi giá trị. Trong ngắn hạn, việc cạnh tranh ở chế tạo wafer tiên tiến là rất khó do yêu cầu vốn đầu tư lớn, công nghệ phức tạp và hệ sinh thái hỗ trợ sâu. Việt Nam có thể ưu tiên các khâu khả thi hơn, như: thiết kế vi mạch, đóng gói – kiểm thử, phần mềm thiết kế, vật liệu phụ trợ, thiết bị hỗ trợ sản xuất, dịch vụ kỹ thuật và đào tạo nhân lực. Cách tiếp cận này không làm giảm mục tiêu phát triển dài hạn mà giúp tạo năng lực thật trước khi mở rộng sang các công đoạn có hàm lượng công nghệ cao hơn.
Bốn là, phát triển doanh nghiệp dẫn dắt kết hợp với doanh nghiệp vệ tinh trong nước. Việc thu hút các tập đoàn bán dẫn lớn có ý nghĩa tạo hạt nhân ban đầu cho cụm ngành. Tuy nhiên, nếu không có doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng, cụm ngành sẽ chỉ là tập hợp các cơ sở sản xuất rời rạc. Do đó, chính sách cần hỗ trợ doanh nghiệp trong nước nâng cấp tiêu chuẩn quản trị, chất lượng, an toàn, dữ liệu, sở hữu trí tuệ và năng lực kỹ thuật để trở thành nhà cung ứng hoặc đối tác của doanh nghiệp FDI. Cơ chế kết nối cung – cầu công nghiệp hỗ trợ cần được tổ chức thường xuyên và có tiêu chí kỹ thuật rõ ràng.
Năm là, phát triển nhân lực bán dẫn theo mô hình liên kết ba nhà: Nhà nước – nhà trường – doanh nghiệp. Đào tạo nhân lực bán dẫn không thể chỉ dựa vào chương trình lý thuyết. Cần phát triển chương trình thực hành, phòng thí nghiệm, học kỳ doanh nghiệp, chứng chỉ ngắn hạn và đào tạo lại kỹ sư từ các ngành gần, như: điện tử, tự động hóa, vật liệu, cơ khí chính xác và công nghệ thông tin. Nhà nước nên hỗ trợ đặt hàng đào tạo, doanh nghiệp tham gia xây dựng chương trình và trường đại học chịu trách nhiệm bảo đảm nền tảng khoa học. Bên cạnh đó, cần có chính sách thu hút chuyên gia Việt Nam ở nước ngoài tham gia giảng dạy, cố vấn công nghệ, kết nối dự án và hỗ trợ khởi nghiệp bán dẫn.
Sáu là, chuyển từ ưu đãi đầu tư sang điều kiện phát triển cụm ngành. Ưu đãi thuế và đất đai có thể giúp thu hút dự án ban đầu nhưng không tạo lợi thế dài hạn nếu thiếu hạ tầng kỹ thuật, năng lượng ổn định, nước siêu sạch, logistics, thủ tục hành chính nhanh, bảo vệ sở hữu trí tuệ và thị trường lao động chất lượng cao. Chính sách cần đo lường hiệu quả không chỉ bằng số vốn đăng ký mà bằng tỷ lệ nội địa hóa dịch vụ kỹ thuật, số doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng, số kỹ sư được đào tạo, số dự án R&D, số bằng sáng chế và mức độ liên kết giữa doanh nghiệp với cơ sở nghiên cứu.
6. Kết luận
Kinh nghiệm của Đài Loan (Trung Quốc) cho thấy, phát triển cụm ngành công nghiệp bán dẫn là một quá trình dài hạn, có chủ đích và có tính hệ thống. Thành công của Đài Loan (Trung Quốc) không xuất phát từ một yếu tố đơn lẻ mà từ sự kết hợp giữa Nhà nước kiến tạo, thiết chế trung gian công nghệ, công viên khoa học được thiết kế như không gian đổi mới, doanh nghiệp dẫn dắt, hệ sinh thái doanh nghiệp vệ tinh, đầu tư R&D và mạng lưới tri thức quốc tế. Đây là logic phát triển mà Việt Nam có thể tham khảo trong quá trình triển khai chiến lược công nghiệp bán dẫn.
Đối với Việt Nam, kinh nghiệm quan trọng là chuyển từ tư duy thu hút dự án đơn lẻ sang tư duy phát triển cụm ngành. Cụm ngành bán dẫn cần có không gian tập trung, thiết chế trung gian hiệu quả, doanh nghiệp dẫn dắt, mạng lưới doanh nghiệp hỗ trợ, nhân lực chất lượng cao và lộ trình tham gia chuỗi giá trị phù hợp.
Tuy nhiên, quá trình này cần được triển khai thận trọng, có trọng tâm và có đánh giá định kỳ. Bán dẫn là ngành đòi hỏi vốn lớn, công nghệ cao và cạnh tranh gay gắt. Do đó, Việt Nam cần lựa chọn đúng phân khúc, tránh đầu tư dàn trải; đồng thời, kiên trì xây dựng năng lực nội sinh. Khi chính sách công nghiệp được gắn với cụm ngành và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, Việt Nam sẽ có cơ hội nâng cao vị trí trong chuỗi giá trị bán dẫn toàn cầu.
Tài liệu tham khảo:
Chew, Y., Li, R., Otoo, E., Tiomkin, D., & Tran, T. Taiwan (2007). Semiconductor cluster. Harvard Business School.
Hu, M.-C (2011). Evolution of knowledge creation and diffusion: The revisit of Taiwan’s Hsinchu Science Park. Scientometrics, 88(3), 949-977.
International Trade Administration (2025). Taiwan – Semiconductors including chip design and AI. Country Commercial Guide.
Kuchiki, A., & Tsuji, M (2005). Industrial clusters in Asia: Analyses of their competition and cooperation. Palgrave Macmillan, New York.
OECD. (2025). Economic security in a changing world. New Approaches to Economic Challenges. OECD Publishing, Paris.
Porter, M. E (1998). Clusters and the new economics of competition. Harvard Business Review.
Saxenian, A (2001). Taiwan’s Hsinchu region: Imitator and partner for Silicon Valley. Stanford Institute for Economic Policy Research Discussion Paper No. 00-44.
SEMI (2016). The semiconductor market: 2015 performance, 2016 forecast, and the data to make sense of it. SEMI.
Semiconductor Industry Association (2026). Global annual semiconductor sales increase 25.6% to $791.7 billion in 2025. SIA.
Taiwan Semiconductor Industry Association. (2025). Overview on Taiwan semiconductor industry 2025 edition. TSIA.
Thủ tướng Chính phủ. (2024). Quyết định số 1018/QĐ-TTg ngày 21/9/2024 ban hành Chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050.
Tung, C.-Y (2025). Taiwan and the global semiconductor supply chain. Taipei Representative Office in Singapore.



