Recent legal reforms governing the entry, exit, transit, and residence of foreign nationals in Vietnam: challenges and implications for public administration
TS. Đỗ Hoàng Vương – TS. Trần Phi Long
Học viện An ninh Nhân dân
Email: hoangvuong255@gmail.com
(Quanlynhanuoc.vn) – Luật số 118/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của 10 luật liên quan đến an ninh, trật tự, trong đó có Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam. Luật đã bổ sung nhiều quy định mới nhằm tạo thuận lợi cho người nước ngoài nhập cảnh, xuất cảnh, cư trú và làm việc tại Việt Nam. Đồng thời, Luật cũng đáp ứng yêu cầu cải cách thủ tục hành chính và chuyển đổi số trong công tác quản lý xuất nhập cảnh. Bài viết tập trung phân tích một số điểm mới của Luật, như bổ sung chính sách thị thực ưu đãi, mở rộng diện miễn thị thực, hoàn thiện quy định về thường trú và tăng cường ứng dụng dữ liệu điện tử trong việc giải quyết thủ tục hành chính. Từ đó, chỉ ra một số vấn đề trong công tác quản lý nhà nước về an ninh, trật tự đối với người nước ngoài tại Việt Nam trong bối cảnh hiện nay.
Từ khóa: Người nước ngoài; xuất nhập cảnh; cư trú; quản lý nhà nước; an ninh; trật tự.
Abstract: Law No. 118/2025/QH15, which amends and supplements several provisions of ten laws related to security and public order, including the Law on Entry, Exit, Transit, and Residence of Foreign Nationals in Vietnam, introduces several significant amendments aimed at facilitating the entry, exit, residence, and employment of foreign nationals in Vietnam. At the same time, the Law promotes administrative procedure reform and digital transformation in immigration management. This article analyzes the major amendments introduced by the Law, including the establishment of preferential visa policies, the expansion of visa exemption categories, the refinement of regulations on permanent residence, and the enhanced application of electronic data in the settlement of administrative procedures. Based on these amendments, the article identifies several issues arising for state management of security and public order with respect to foreign nationals in Vietnam in the current context.
Keywords: Foreign nationals; immigration and residence; state management; security and public order.
1. Đặt vấn đề
Những năm gần đây, quá trình hội nhập quốc tế, mở rộng hợp tác kinh tế, thương mại, đầu tư và giao lưu nhân dân đã làm gia tăng đáng kể số lượng người nước ngoài nhập cảnh, cư trú và hoạt động tại Việt Nam. Chỉ tính riêng trong 6 tháng đầu năm 2026, cơ quan quản lý nhà nước đã ghi nhận có trên 17 triệu lượt người nước ngoài được khai báo tạm trú trên toàn quốc, trong đó tập trung ở các thành phố lớn và các địa điểm du lịch như: Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Khánh Hòa, An Giang. Số lượng người đến nhập cảnh Việt Nam có sự đa dạng về mục đích nhập cảnh và thành phần người nước ngoài. Mục đích nhập cảnh chủ yếu là du lịch, lao động, làm việc, đầu tư, kinh doanh, học tập…; trong đó, số người nước ngoài nhập cảnh, cư trú ở Việt Nam tập trung vào các quốc tịch: Hàn Quốc, Trung Quốc, Mỹ, Anh, Pháp, Nga. Người nước ngoài đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế – xã hội của Việt Nam thông qua việc thúc đẩy dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), chuyển giao công nghệ tiên tiến và nâng cao năng lực quản trị, góp phần đa dạng hóa văn hóa và nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch, giáo dục tại địa phương. Bên cạnh những đóng góp tích cực đối với phát triển kinh tế – xã hội, thực tiễn cũng đặt ra nhiều yêu cầu mới đối với công tác quản lý nhà nước về an ninh, trật tự nhằm bảo đảm môi trường ổn định, an toàn phục vụ phát triển đất nước.
Để đáp ứng yêu cầu đó, ngày 10/12/2025, Quốc hội (khóa XV) đã thông qua Luật số 118/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của 10 luật liên quan đến an ninh, trật tự. Đối với lĩnh vực quản lý người nước ngoài, Luật đã sửa đổi, bổ sung nhiều quy định quan trọng của Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam theo hướng vừa tạo điều kiện thuận lợi cho người nước ngoài nhập cảnh, cư trú và hoạt động hợp pháp tại Việt Nam, vừa nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước. Những sửa đổi này không chỉ mang ý nghĩa hoàn thiện pháp luật mà còn phản ánh xu hướng đổi mới tư duy quản lý nhà nước trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế sâu rộng.
2. Những điểm mới của pháp luật về nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam
Việc ban hành Luật số 118/2025/QH15 đã góp phần hoàn thiện cơ sở pháp lý cho công tác quản lý người nước ngoài trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia, phát triển kinh tế số và đổi mới tổ chức bộ máy nhà nước.
Thứ nhất, hoàn thiện chính sách thị thực ưu đãi đối với nhân lực công nghiệp công nghệ số chất lượng cao là người nước ngoài phục vụ phát triển kinh tế – xã hội.
Nghị quyết số 222/2025/QH15 ngày 27/6/2025 của Quốc hội về Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam, Nghị quyết số 226/2025/QH15 ngày 27/6/2025 của Quốc hội về thí điểm một số cơ chế, chính sách đặc thù phát triển thành phố Hải Phòng, Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025 đã quy định những chính sách vượt trội nhằm thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao, các chuyên gia, nhà khoa học, nhà đầu tư lớn là người nước ngoài đến Việt Nam đầu tư, kinh doanh, lao động, nghiên cứu nhằm đẩy mạnh phát triển kinh tế – xã hội, đặc biệt là công nghệ số chất lượng cao, kinh tế số. Do đó, chính sách thị thực và pháp luật quản lý xuất nhập cảnh, cư trú của người nước ngoài ở Việt Nam cũng được bổ sung, hoàn thiện theo hướng tạo điều kiện ngày càng thuận lợi để người nước ngoài đến Việt Nam hoạt động, làm việc.
Tại khoản 2 Điều 2, Luật số 118/2025/QH15 bổ sung khoản 22 và khoản 23 vào Điều 8 của Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam, gồm: (1) Thị thực ký hiệu UĐ1: cấp cho người nước ngoài là nhân lực công nghiệp công nghệ số chất lượng cao và các trường hợp được ưu đãi theo quy định. (2) Thị thực ký hiệu UĐ2: cấp cho vợ, chồng, con dưới 18 tuổi của người nước ngoài được cấp thị thực UĐ1. (3) quy định thị thực ký hiệu LS, ĐT1, ĐT2, UĐ1, UĐ2 có thời hạn không quá 5 năm (khoản 3 Điều 2 sửa đổi, bổ sung khoản 6 Điều 9); quy định thẻ tạm trú ký hiệu ĐT1, UĐ1, UĐ2 có thời hạn không quá 10 năm (khoản 10 Điều 2 sửa đổi, bổ sung khoản 2 Điều 38). Những quy định mới này tạo cơ sở pháp lý quan trọng để thu hút chuyên gia, nhà khoa học, nhà đầu tư chiến lược và nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ các ngành, lĩnh vực ưu tiên của quốc gia.
Bổ sung quy định về miễn thị thực có thời hạn cho người nước ngoài thuộc diện đối tượng đặc biệt cần ưu đãi phục vụ phát triển kinh tế – xã hội theo chủ trương đã được Quốc hội thông qua tại Nghị quyết số 227/2025/QH15 ngày 27/6/2025 về Kỳ họp thứ 9, Quốc hội (khóa XV) quy định “miễn thị thực có thời hạn cho người nước ngoài thuộc diện đối tượng đặc biệt cần ưu đãi phục vụ phát triển kinh tế – xã hội trên cơ sở bảo đảm quốc phòng, an ninh quốc gia và trật tự, an toàn xã hội”, và quy định của Chính phủ tại Nghị định số 221/2025/NĐ-CP ngày 08/8/2025 về việc miễn thị thực có thời hạn cho người nước ngoài thuộc diện đối tượng đặc biệt cần ưu đãi phục vụ phát triển kinh tế – xã hội.
Thứ hai, nâng cao tính linh hoạt và hiệu quả của hoạt động quản lý nhà nước đối với người nước ngoài.
Luật bổ sung thẩm quyền cho Bộ trưởng Bộ Công an quyết định đối với các trường hợp người nước ngoài được thực hiện thủ tục cấp, cấp đổi hoặc cấp lại thẻ thường trú tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh vì lý do ngoại giao, quốc phòng, an ninh. Đồng thời, Luật mở rộng đối tượng được mời, bảo lãnh nhập cảnh vào Việt Nam đối với cháu nội, cháu ngoại là người nước ngoài của công dân Việt Nam thường trú trong nước, góp phần bảo đảm tính thống nhất của hệ thống pháp luật, phù hợp với quy định của Luật Quốc tịch và đáp ứng nhu cầu đoàn tụ gia đình trong bối cảnh giao lưu quốc tế ngày càng phát triển.
Bên cạnh đó, Luật số 118/2025/QH15 cũng bổ sung trách nhiệm của Chính phủ trong việc cấp, sử dụng tài khoản định danh điện tử cho người nước ngoài nhằm tạo cơ sở pháp lý để Chính phủ quy định về việc cấp, sử dụng tài khoản định danh điện tử đối với người nước ngoài.
Thứ ba, đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính và chuyển đổi số trong lĩnh vực quản lý xuất nhập cảnh.
Luật số 118/2025/QH15 bổ sung quy định về khai thác và sử dụng thông tin trong cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu chuyên ngành thay thế giấy tờ, thông tin thuộc thành phần hồ sơ đề nghị giải quyết thủ tục hành chính trong lĩnh vực xuất cảnh, nhập cảnh, cư trú của người nước ngoài nhằm cắt giảm giấy tờ, đơn giản hóa thủ tục hành chính phù hợp với Nghị quyết số 66.7/2025/NQ-CP ngày 15/11/2025 của Chính phủ quy định về cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục hành chính dựa trên dữ liệu. Bên cạnh đó, Luật số 118/2025/QH15 cũng bổ sung hình thức thực hiện thủ tục thông qua dịch vụ bưu chính hoặc trên môi trường điện tử trong thực hiện thủ tục mời, bảo lãnh người nước ngoài nhập cảnh Việt Nam; sửa đổi hình thức thực hiện thủ tục hành chính bằng tài khoản định danh điện tử; bãi bỏ hai thủ tục hành chính là đăng ký và hủy tài khoản điện tử để phù hợp với quy định của pháp luật hiện hành về xác thực và định danh điện tử; bãi bỏ thành phần hồ sơ là đơn báo mất thẻ thường trú trong thủ tục đề nghị cấp lại thẻ thường trú, theo đó, trường hợp thẻ thường trú bị mất phải khai rõ thông tin tại tờ khai đề nghị cấp lại thẻ thường trú; bãi bỏ quy định cơ quan, tổ chức, cá nhân phải thanh toán cước phí để thực hiện việc thông báo cấp thị thực để phù hợp với hình thức thông báo cao quan có thẩm quyền cấp thị thực của Việt Nam ở nước ngoài hiện nay.
Đặc biệt, khoản 1 Điều 2 Luật 118/2025/QH15 còn quy định rõ, đối với giấy tờ, thông tin thuộc thành phần hồ sơ đề nghị giải quyết thủ tục hành chính đã có trong cơ sở dữ liệu quốc gia hoặc cơ sở dữ liệu chuyên ngành mà cơ quan tiếp nhận, giải quyết thủ tục có thể khai thác, sử dụng được thì không yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân phải cung cấp giấy tờ, thông tin đó. Đây là những bước đi quan trọng nhằm xây dựng nền hành chính hiện đại, nâng cao chất lượng phục vụ người dân, tổ chức và tăng cường hiệu quả quản lý nhà nước.
3. Những vấn đề đặt ra đối với quản lý nhà nước đáp ứng yêu cầu, nhiệm vụ trong tình hình mới
Một là, thách thức trong việc quản lý các đối tượng được hưởng chính sách ưu đãi về xuất nhập cảnh và cư trú.
Việc Luật số 118/2025/QH15 bổ sung các loại thị thực ưu đãi UĐ1, UĐ2 và mở rộng diện miễn thị thực đối với một số nhóm người nước ngoài đặc biệt thể hiện sự thay đổi trong chính sách của Việt Nam theo hướng chủ động thu hút chuyên gia, nhà khoa học, nhà đầu tư chiến lược và nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ phát triển kinh tế – xã hội. Trong bối cảnh đó, chính sách xuất nhập cảnh không chỉ là công cụ quản lý hành chính mà còn trở thành một bộ phận của chính sách phát triển quốc gia.
Sự thay đổi này đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức quản lý nhà nước đối với người nước ngoài. Nếu trước đây trọng tâm quản lý chủ yếu là kiểm soát điều kiện nhập cảnh và cư trú, thì hiện nay cần chuyển sang mô hình quản trị vừa tạo thuận lợi cho các đối tượng ưu tiên, vừa bảo đảm yêu cầu quản lý nhà nước về an ninh, trật tự. Điều này đòi hỏi cơ quan quản lý phải xây dựng tiêu chí rõ ràng để xác định đúng đối tượng được hưởng chính sách ưu đãi; đồng thời tăng cường phối hợp giữa các cơ quan quản lý đầu tư, lao động, khoa học và công nghệ, ngoại giao với lực lượng Công an nhân dân trong quá trình xác minh, quản lý và đánh giá hiệu quả thực hiện chính sách.
Như vậy, vấn đề đặt ra không phải là siết chặt hơn các điều kiện nhập cảnh đối với các đối tượng ưu đãi, mà là hoàn thiện cơ chế quản lý theo hướng phân loại đối tượng, quản lý dựa trên mức độ rủi ro và tăng cường công tác hậu kiểm. Đây là yêu cầu quan trọng nhằm bảo đảm sự hài hòa giữa mục tiêu thu hút nguồn lực quốc tế và yêu cầu giữ vững an ninh quốc gia, trật tự và an toàn xã hội. Do đó, vấn đề đặt ra đối với cơ quan quản lý xuất nhập cảnh của Bộ Công an không chỉ trong khâu xét duyệt nhân sự cấp thị thực cho người nước ngoài mà còn trong việc tăng cường kiểm tra, quản lý cư trú sau khi người nước ngoài nhập cảnh vào Việt Nam.
Hai là, yêu cầu nâng cao hiệu quả quản lý cư trú và quản lý hoạt động của người nước ngoài tại Việt Nam.
Xu hướng gia tăng số lượng người nước ngoài đến Việt Nam để đầu tư, lao động, học tập, du lịch và cư trú lâu dài đang tạo ra những áp lực mới đối với công tác quản lý xuất nhập cảnh, cư trú và hoạt động của người nước ngoài tại Việt Nam. Hoạt động quản lý người nước ngoài không chỉ dừng lại ở việc kiểm soát xuất nhập cảnh mà còn cần được thực hiện xuyên suốt trong toàn bộ quá trình cư trú và hoạt động của họ trên lãnh thổ Việt Nam.
Trong thời gian tới, các khu công nghiệp, khu công nghệ cao, trung tâm tài chính quốc tế, khu du lịch trọng điểm và các đô thị lớn sẽ tiếp tục là những địa bàn tập trung đông người nước ngoài. Điều này đòi hỏi lực lượng chức năng phải tăng cường công tác nắm tình hình, quản lý cư trú, quản lý ngành nghề đầu tư, kinh doanh có yếu tố nước ngoài và kịp thời phát hiện các yếu tố tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội. Đồng thời, xu hướng này cũng đặt ra vấn đề nâng cao hiệu quả công tác phối hợp giữa công an các đơn vị, địa phương theo chức năng, nhiệm vụ có liên quan đến cư trú và hoạt động của người nước ngoài tại Việt Nam. Bên cạnh đó là việc nâng cao hiệu quả công tác phối hợp giữa cơ quan công an và các cơ quan, ban, ngành, UBND các cấp trong quản lý người nước ngoài, trọng tâm là quản lý cư trú của họ trong thời gian ở Việt Nam.
Ba là, yêu cầu hoàn thiện và khai thác hiệu quả hệ thống dữ liệu phục vụ công tác quản lý người nước ngoài.
Một trong những điểm mới nổi bật của Luật số 118/2025/QH15 là đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số và khai thác dữ liệu trong việc giải quyết thủ tục hành chính. Điều này cho thấy xu hướng chuyển đổi từ phương thức quản lý truyền thống sang quản lý dựa trên dữ liệu số và môi trường điện tử.
Tuy nhiên, hiệu quả của mô hình quản lý này phụ thuộc rất lớn vào khả năng kết nối, chia sẻ và khai thác dữ liệu giữa các cơ quan quản lý nhà nước. Trong khi đó, thông tin liên quan đến người nước ngoài hiện đang được quản lý bởi nhiều cơ quan khác nhau như cơ quan quản lý xuất nhập cảnh, cơ quan quản lý lao động nước ngoài, cơ quan quản lý đầu tư, du lịch, ngoại giao và chính quyền địa phương. Do đó, việc tiếp tục hoàn thiện cơ sở dữ liệu chuyên ngành, tăng cường kết nối với các cơ sở dữ liệu quốc gia và xây dựng cơ chế chia sẻ dữ liệu liên thông là yêu cầu cấp thiết nhằm nâng cao chất lượng dự báo, phân tích tình hình và hỗ trợ hiệu quả công tác quản lý nhà nước về an ninh, trật tự. Một trong những yêu cầu then chốt là bảo đảm dữ liệu “đúng, đủ, sạch, sống, thống nhất, dùng chung”.
Bốn là, yêu cầu hoàn thiện cơ chế phối hợp liên ngành và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quản lý.
Quản lý người nước ngoài là lĩnh vực có tính liên ngành cao, liên quan đến nhiều chủ thể khác nhau như cơ quan quản lý xuất nhập cảnh, chính quyền địa phương, cơ quan lao động, đầu tư, du lịch, ngoại giao và các tổ chức sử dụng lao động nước ngoài. Vì vậy, hiệu quả quản lý phụ thuộc rất lớn vào chất lượng phối hợp giữa các cơ quan, ban, ngành có liên quan. Bên cạnh đó, quá trình chuyển đổi số và hội nhập quốc tế cũng đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ, chiến sĩ làm công tác quản lý người nước ngoài. Ngoài kiến thức pháp luật và nghiệp vụ chuyên môn, cán bộ thực thi cần được trang bị kỹ năng khai thác dữ liệu, ngoại ngữ, công nghệ thông tin và năng lực xử lý các tình huống có yếu tố nước ngoài nhằm đáp ứng yêu cầu quản lý trong tình hình mới.
Năm là, nguy cơ lợi dụng chính sách thông thoáng về xuất nhập cảnh để xâm phạm an ninh quốc gia và trật tự, an toàn xã hội.
Việc mở rộng diện miễn thị thực, ưu đãi thị thực và đơn giản hóa thủ tục hành chính là xu hướng tất yếu nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và thúc đẩy hội nhập quốc tế. Tuy nhiên, kinh nghiệm của nhiều quốc gia cho thấy rằng cùng với việc mở rộng chính sách mở cửa, các nguy cơ về an ninh phi truyền thống và tội phạm xuyên quốc gia cũng có xu hướng gia tăng. Thực tiễn cho thấy, một số đối tượng có thể lợi dụng chính sách thông thoáng về xuất nhập cảnh để thực hiện các hành vi như cư trú trái phép, lao động không đúng mục đích nhập cảnh, đầu tư núp bóng, lừa đảo công nghệ cao, tổ chức đánh bạc trực tuyến, rửa tiền hoặc các hoạt động xâm phạm an ninh quốc gia và trật tự, an toàn xã hội.
Điều này đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức bảo đảm an ninh theo hướng chủ động phòng ngừa thay vì chỉ tập trung xử lý khi vi phạm đã xảy ra. Lực lượng Công an nhân dân cần tăng cường quản lý cư trú, quản lý địa bàn, xây dựng cơ chế đánh giá rủi ro đối với từng nhóm người nước ngoài; đồng thời đẩy mạnh khai thác cơ sở dữ liệu, ứng dụng công nghệ số và nâng cao hiệu quả công tác phân tích thông tin nhằm phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Bên cạnh đó, cần tăng cường phối hợp liên ngành và mở rộng hợp tác quốc tế trong việc trao đổi thông tin, kiểm soát xuất nhập cảnh và phòng, chống tội phạm xuyên quốc gia. Đây là yêu cầu cấp thiết nhằm bảo đảm hiệu quả quản lý nhà nước về an ninh, trật tự trong điều kiện chính sách xuất nhập cảnh ngày càng thông thoáng và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.
Sáu là, tăng cường tuyên truyền, phổ biến các quy định mới của pháp luật về nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh và cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam.
Việc Luật số 118/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung nhiều quy định quan trọng của pháp luật về nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh và cư trú của người nước ngoài không chỉ làm thay đổi cơ chế quản lý của cơ quan nhà nước mà còn tác động trực tiếp đến quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý của người nước ngoài, cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp, cơ sở lưu trú và cá nhân có liên quan. Vì vậy, để các quy định mới nhanh chóng đi vào cuộc sống, công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật cần được xác định là nội dung quan trọng trong việc tổ chức thi hành pháp luật và quản lý nhà nước về an ninh, trật tự.
Trong thời gian đầu triển khai Luật, nếu việc phổ biến pháp luật không được thực hiện đầy đủ và kịp thời, sẽ dễ dẫn đến tình trạng nhận thức không thống nhất, áp dụng pháp luật không đồng bộ hoặc phát sinh vi phạm do không nắm bắt được các quy định mới. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của người nước ngoài mà còn làm giảm hiệu quả quản lý nhà nước, gia tăng áp lực đối với hoạt động giải quyết thủ tục hành chính và xử lý vi phạm của cơ quan chức năng. Do đó, lực lượng Công an nhân dân cần chủ động phối hợp với các bộ, ngành, chính quyền địa phương, cơ quan đại diện ngoại giao, hiệp hội doanh nghiệp, cơ sở giáo dục, doanh nghiệp sử dụng lao động nước ngoài và các cơ sở lưu trú để đa dạng hóa các hình thức tuyên truyền, phổ biến pháp luật.
Bên cạnh các phương thức truyền thống, cần đẩy mạnh ứng dụng nền tảng số, cổng dịch vụ công, phương tiện truyền thông đa ngôn ngữ và các ứng dụng điện tử nhằm bảo đảm các quy định mới được truyền tải đầy đủ, chính xác và kịp thời đến các đối tượng chịu tác động. Đây không chỉ là giải pháp nâng cao ý thức chấp hành pháp luật mà còn góp phần phòng ngừa vi phạm từ sớm, từ xa, giảm chi phí quản lý và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với người nước ngoài trong bối cảnh hội nhập quốc tế và chuyển đổi số.
Bảy là, chuyển đổi tư duy quản lý xuất cảnh, nhập cảnh, cư trú đối với người nước ngoài trong bối cảnh mới
Dưới góc độ quản lý nhà nước về an ninh, trật tự, những sửa đổi, bổ sung của Luật số 118/2025/QH15 không chỉ đơn thuần là việc hoàn thiện các quy định pháp luật về xuất nhập cảnh, quản lý cư trú đối với người nước ngoài tại Việt Nam mà còn phản ánh sự thay đổi căn bản trong tư duy quản lý người nước ngoài tại Việt Nam.
Nếu như trước đây hoạt động quản lý chủ yếu được thực hiện theo mô hình kiểm soát hành chính với trọng tâm là cấp phép, kiểm tra và xử lý vi phạm, thì các quy định mới cho thấy xu hướng chuyển sang mô hình quản trị hiện đại dựa trên dữ liệu số, đánh giá rủi ro và kiến tạo phát triển. Sự xuất hiện của các loại thị thực ưu đãi và cơ chế miễn thị thực có điều kiện cho thấy người nước ngoài không chỉ được nhìn nhận là đối tượng quản lý mà còn là nguồn lực quan trọng phục vụ phát triển kinh tế – xã hội của đất nước, đặc biệt đối tượng người nước ngoài là các chuyên gia, nhà khoa học, doanh nhân trong các lĩnh vực công nghệ số, kinh tế số.
Theo OECD, quản trị số là việc sử dụng công nghệ số như một bộ phận cấu thành của chiến lược hiện đại hóa bộ máy nhà nước nhằm tạo ra giá trị công. Trên cơ sở đó, OECD khuyến nghị các quốc gia xây dựng chiến lược chính phủ số theo hướng tăng cường tính minh bạch, công khai, trách nhiệm giải trình, phối hợp liên ngành, quản trị dựa trên dữ liệu và quản lý rủi ro trong quá trình hoạch định và thực thi chính sách. Do vậy, việc đẩy mạnh khai thác dữ liệu, thực hiện thủ tục hành chính trên môi trường điện tử và sử dụng tài khoản định danh điện tử phản ánh quá trình chuyển đổi từ quản lý bằng hồ sơ giấy sang quản lý bằng dữ liệu số. Trong mô hình này, hiệu quả quản lý không phụ thuộc chủ yếu vào số lượng thủ tục hành chính hay các biện pháp kiểm tra trực tiếp mà dựa trên khả năng thu thập, kết nối, phân tích và khai thác dữ liệu phục vụ công tác quản lý nhà nước.
Mặt khác, khi chính sách xuất nhập cảnh được thiết kế theo hướng thông thoáng hơn, trọng tâm quản lý cũng dần chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm, từ quản lý đồng loạt sang quản lý dựa trên mức độ rủi ro của từng nhóm đối tượng. Điều này đòi hỏi lực lượng Công an nhân dân phải nâng cao năng lực dự báo, nhận diện nguy cơ và chủ động phòng ngừa từ sớm, từ xa các yếu tố có thể ảnh hưởng đến an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội.
Có thể thấy, Luật số 118/2025/QH15 đã phản ánh rõ xu hướng chuyển đổi từ mô hình quản lý thiên về kiểm soát hành chính sang mô hình quản trị hiện đại, với 3 đặc trưng cơ bản: kiến tạo phát triển, quản trị dựa trên dữ liệu số và quản lý dựa trên đánh giá rủi ro. Đây là xu hướng tất yếu nhằm đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế, chuyển đổi số quốc gia và nâng cao hiệu quả quản trị nhà nước trong giai đoạn hiện nay.
4. Kết luận
Luật số 118/2025/QH15 đã tạo ra những thay đổi quan trọng trong chính sách pháp luật về nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh và cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam. Các quy định mới thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa mục tiêu tạo thuận lợi cho phát triển kinh tế – xã hội và yêu cầu bảo đảm an ninh quốc gia, giữ gìn trật tự và an toàn xã hội.
Từ góc độ quản lý nhà nước về an ninh, trật tự, việc triển khai các quy định mới không chỉ đặt ra yêu cầu hoàn thiện cơ chế quản lý đối với người nước ngoài mà còn đòi hỏi đổi mới phương thức quản lý theo hướng hiện đại, số hóa, chủ động phòng ngừa và quản trị rủi ro. Đây là cơ sở quan trọng để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về an ninh, trật tự đối với người nước ngoài trong bối cảnh hội nhập quốc tế và chuyển đổi số quốc gia, góp phần bảo vệ vững chắc an ninh quốc gia, bảo đảm trật tự, an toàn xã hội và phục vụ mục tiêu phát triển bền vững của đất nước trong kỷ nguyên mới.
Tài liệu tham khảo:
Chính phủ (2025). Nghị quyết số 66/2025/NQ-CP ngày 15/11/2025 quy định về việc cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục hành chính dựa trên dữ liệu.
OECD (2014). Recommendation of the Council on Digital Government Strategies (OECD/LEGAL/0406).
OECD (2026). Digital Government Outlook 2026: From Foundations to Transformational Impact, OECD Publishing, Paris. https://doi.org/10.1787/0496b2bc-en.
Quốc hội (2025). Luật số 118/2025/QH15 ngày 25/6/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của 10 luật liên quan đến an ninh, trật tự.
Tạp chí điện tử Mekong ASEAN (2026). Việt Nam qua góc nhìn người nước ngoài: Từ điểm đến du lịch đến lựa chọn đầu tư dài hạn. https://mekongasean.vn/viet-nam-qua-goc-nhin-nguoi-nuoc-ngoai-tu-diem-den-du-lich-den-lua-chon-dau-tu-dai-han-51569.html
Vân Anh (2022). Nghiên cứu phương án kết nối và chia sẻ dữ liệu xuất nhập cảnh theo thời gian thực. Vietnamnet. https://vietnamnet.vn/nghien-cuu-phuong-an-ket-noi-chia-se-du-lieu-ve-xuat-nhap-canh-theo-thoi-gian-thuc-2018072.html



