Thực tiễn quản lý nhà nước về tôn giáo ở Malaysia và giá trị tham khảo cho Việt Nam

Religious governance in Malaysia: implications for Vietnam

TS. Hoàng Thị Mỹ Nhị
Viện Nghiên cứu Dân tộc học và Tôn giáo học
Email: mynhi.vass@gmail.com
TS. Hoàng Thị Giang
Viện Nghiên cứu Châu Á – Thái Bình Dương

(Quanlynhanuoc.vn) – Malaysia là trường hợp nghiên cứu tiêu biểu với mô hình quản lý kết hợp giữa thiết chế nhà nước và quyền lực tôn giáo. Dựa trên cách tiếp cận về quan hệ nhà nước – tôn giáo, nghiên cứu phân tích quá trình “quan liêu hóa Islam” tại Malaysia, chỉ ra những thay đổi trong cấu trúc quản lý tôn giáo, cũng như các vấn đề về phân định thẩm quyền, tính thống nhất của pháp luật và khoảng cách giữa chính sách và thực tiễn thực thi. Bài viết tập trung làm rõ sự chồng lấn về thẩm quyền quản lý, sự khác biệt trong tính chính danh của các chủ thể và khoảng cách giữa quy định pháp luật với thực tiễn xã hội. Từ đó, góp phần mở rộng cách tiếp cận về quản trị tôn giáo trong bối cảnh đa nguyên pháp lý, đồng thời cung cấp những gợi mở thực tiễn cho Việt Nam nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về tôn giáo phù hợp với bối cảnh chuyển đổi xã hội và chuyển đổi số.

Từ khóa: Quản lý nhà nước về tôn giáo, quản trị hỗn hợp, đa nguyên pháp lý, chuyển đổi thể chế, giá trị tham khảo, Malaysia, Việt Nam.

Abstract: Malaysia is a prime case study of a governance model that combines state institutions and religious authority. Based on an approach to state-religion relations, this study analyzes the process of “the bureaucratization of Islam” in Malaysia, highlighting changes in the structure of religious governance, as well as issues regarding the delineation of authority, the consistency of the law, and the gap between policy and implementation. The article focuses on clarifying the overlap in administrative authority, differences in the legitimacy of various actors, and the gap between legal provisions and social reality. Consequently, it contributes to broadening the approach to religious governance in a context of legal pluralism, while providing practical insights for Vietnam to enhance the effectiveness of state religious governance in line with the context of social and digital transformation.

Keywords: State religious governance; hybrid governance; legal pluralism; institutional transformation; reference values; Malaysia; Vietnam.

1. Đặt vấn đề

Hiện nay, các quốc gia đa tôn giáo ở Đông Nam Á theo đuổi mô hình quản lý phù hợp giữa vai trò của Nhà nước, quyền tự chủ tôn giáo và yêu cầu bảo đảm pháp quyền. Malaysia là một trường hợp điển hình trong việc xây dựng mô hình quản lý nhà nước đối với tôn giáo trên cơ sở kết hợp giữa thiết chế tôn giáo và bộ máy hành chính, hướng tới mục tiêu ổn định chính trị, trật tự xã hội và tăng cường gắn kết quốc gia. Malaysia được xem là tiên phong trong khu vực về ứng dụng chuyển đổi số vào quản lý tôn giáo. Tuy nhiên, việc triển khai cho thấy, khoảng cách giữa chính sách và thực thi, chồng chéo thẩm quyền và những thách thức trong cân bằng giữa quản lý nhà nước và bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo.

Quản lý tôn giáo tại Malaysia đã trở thành tâm điểm của các nghiên cứu và tập trung vào đặc điểm đa nguyên pháp lý và tính chính danh của nhà nước. Quá trình “tư pháp hóa tôn giáo” (judicialization of religion), sự mở rộng thẩm quyền của tòa án Sharia và các cơ quan hành chính bang đã làm mờ ranh giới pháp lý, gây ra tình trạng bất định trong hệ thống luật kép ở Malaysia là quan điểm chung của các học giả. Theo Jaclyn Neo (2020), sự phân tầng này tạo ra “khoảng cách thực thi Hiến pháp” (constitutional implementation gap) do tòa án dân sự chủ động thu hẹp thẩm quyền trong các tranh chấp liên quan đến Islam. Hiện tượng này được lý giải qua góc nhìn “lai ghép quy định Hiến pháp” (constitutional hybridization) của Ran Hirschl (2010), cho thấy, mâu thuẫn giữa các hệ tư tưởng pháp lý. Thực tiễn Malaysia cho thấy, sự phân quyền sâu sắc giữa các bang đã dẫn đến sự thiếu đồng bộ trong cả hệ thống hành chính lẫn tư pháp, trực tiếp làm suy giảm hiệu quả thực thi chính sách quốc gia.

Nhìn chung, đa số nghiên cứu hiện nay chỉ tập trung vào mâu thuẫn tài phán hoặc phân tích Hiến pháp, bỏ ngỏ cơ chế chuyển hóa kỹ trị, nơi các quyết định hành chính trực tiếp định hình diện mạo tôn giáo quốc gia. Dù tranh chấp tư pháp được quan tâm rộng rãi, vai trò của các Hội đồng Tôn giáo Islam (SIRCs) trong việc kiến tạo các “quy phạm hành chính phi chính thức” (informal administrative norms) vẫn chưa được chú trọng. Việc làm rõ năng lực thực thi của bộ máy quan liêu và hệ quả đối với trật tự xã hội chính là khoảng trống mà nghiên cứu hướng tới. Các nghiên cứu về quản lý nhà nước đối với tôn giáo ở Việt Nam tập trung vào quan hệ giữa Nhà nước và tôn giáo (Đỗ Quang Hưng, 2015), tổ chức bộ máy, thực thi pháp luật và cơ chế phối hợp quản lý (Bùi Hữu Dược, 2017) và những tác động của đa dạng tôn giáo và chuyển đổi số đối với phương thức quản lý (Nguyễn Xuân Dũng, 2020). Tuy thế, nghiên cứu so sánh Malaysia – Việt Nam còn thiếu, đặc biệt trong phân tích sự khác biệt về thẩm quyền, quan hệ giữa tôn giáo và pháp luật, cũng như cơ chế phối hợp trong quản lý tôn giáo.

Về mặt lý thuyết, sự can thiệp của nhà nước vào tôn giáo nhằm kiểm soát xã hội và duy trì quyền lực (Fox, 2008; Gill, 2008). Tại Malaysia, tiến trình “quan liêu hóa Islam” (Mohamad, 2020) không chỉ tái cấu trúc không gian quyền lực mà còn tạo ra trạng thái “chính danh phân mảnh” (Beetham, 1991; Liow, 2009). Quốc gia này vận hành theo mô hình đa nguyên pháp lý thứ bậc, đặc quyền thể chế lấn át quyền cơ bản nên tạo “khoảng cách giữa thiết kế và thực thi quy định Hiến pháp” (Moustafa, 2014), qua sự thoái lui của tư pháp dân sự. Harding (2012) gọi đây là “mơ hồ chiến lược”, sự thiếu rõ ràng được duy trì có chủ đích để mở rộng quyền lực, thoát khỏi giám sát Hiến pháp. Để giải mã hệ thống phi tuyến này, nghiên cứu đề xuất khung “Quản lý hỗn hợp” (Hybrid governance), xem các lệch pha chính sách là chủ đích điều tiết thay vì lỗi hệ thống. Bài báo sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính theo hướng diễn giải gồm các bước: phân tích văn bản, truy vết quá trình, phân tích so sánh, tam giác hóa dữ liệu.

2. Khoảng trống trong phân định thẩm quyền và sự phân mảnh pháp quyền

Nhìn từ quá khứ, trong giai đoạn 1988 – 2007 (Harding, A. 2012), Malaysia áp dụng song hành gồm luật dân sự và luật Sharia, dẫn đến “vùng xám pháp lý” và hạn chế vai trò của tòa án dân sự. Ngay từ năm 1988, việc bổ sung Điều 121(1A) trong Hiến pháp, Liên bang bác bỏ quyền tài phán của tòa án dân sự đối với các vấn đề thuộc tòa án Sharia (Harding, A. (2012). Điều đó cho thấy, khoảng cách lớn giữa các quyền Quy định Hiến pháp trên văn bản và năng lực bảo hộ thực tế. Xu hướng chuyển giao quyền lực tư pháp này biểu hiện rõ qua vụ Soon Singh v PERKIM (1999) và Lina Joy (2007), khi quyền tự do tôn giáo (Điều 11) phụ thuộc vào cơ quan Sharia thay vì được tòa án dân sự bảo vệ như một quyền cơ bản (Lee, H. P. (2017).

Tái khẳng định ranh giới Quy định Hiến pháp cho thấy nỗ lực tư pháp của tòa án dân sự nhằm giành lại quyền kiểm soát tối cao diễn ra trong giai đoạn 2009 – 2024. Qua vụ Indira Gandhi (2018), Tòa án Liên bang khẳng định quyền giám sát tối cao của tư pháp dân sự đối với tính hợp pháp của các quyết định hành chính tôn giáo (Shah, D. A. H. (2018). Dù vậy, rào cản về năng lực cưỡng chế và việc thi hành án bế tắc trong vụ Prasana Diksa kéo dài đến năm 2026 do thiếu phối hợp giữa cảnh sát liên bang và cấp bang. Giai đoạn 2021 – 2024, Tòa án Liên bang Malaysia chủ động áp dụng học thuyết “chiếm lĩnh trước” (pre-emption), qua đó xác định một số quy định hình sự Sharia của các bang không phù hợp với phạm vi thẩm quyền Quy định Hiến pháp. Điều này được thể hiện rõ trong các vụ Iki Putra (2021)Nik Elin Zurina (2024). Tuy nhiên, các phán quyết này mới xử lý phần ngọn, phản ánh tình trạng “bất định có cấu trúc” (structured uncertainty) và biến quản lý tôn giáo thành quá trình thương lượng quyền lực liên tục giữa liên bang và các bang (Harding, A., & Whiting, A. (Eds. 2022).

Cấu trúc liên bang với mô hình “chủ quyền pháp lý phân tầng” (stratified legal sovereignty) tạo điều kiện cho chính quyền bang mở rộng ảnh hưởng qua hiện tượng “dịch chuyển tài phán” (jurisdictional creep) (Harding, A., & Whiting, A. (Eds.). (2022). Dựa vào Danh mục II Phụ lục 9, nhiều bang đã dần dần mở rộng luật Islam sang các lĩnh vực thuộc dân sự và hình sự liên bang(Shah, D. A. H. (2018). Điều này dẫn đến sự khác biệt trong cách áp dụng pháp luật giữa các địa phương, tạo ra những cơ chế ngoại lệ trong thủ tục quản lý và có thể ảnh hưởng đến việc bảo đảm một số quyền tự do cơ bản. So với cách tiếp cận thận trọng trong vụ Sulaiman Takrib (2009), phán quyết vô hiệu 16 điều khoản hình sự Sharia bang Kelantan trong vụ Nik Elin (2024) cho thấy Tòa án Liên bang đã can thiệp trực diện để duy trì quyền lực trung ương. Dù vậy, thực tế thi hành vẫn phân hóa sâu sắc theo ba mô hình: thần quyền (Kelantan), kỹ trị (Selangor) và điều chỉnh chọn lọc (Terengganu), đẩy hệ thống pháp luật vào cấu trúc “đa nguyên pháp lý có thứ bậc” (Harding, A., & Whiting, A. (Eds.).

Khi xuất hiện không cân xứng trong bảo vệ quyền Quy định Hiến pháp, nhà nước Malaysia rơi vào cuộc tình trạng “chính danh không đồng đều” (uneven legitimacy). Dưới lăng kính của Beetham (1991), việc áp dụng luật bất nhất giữa hai hệ thống tòa án làm suy giảm niềm tin công chúng, dẫn đến hiện tượng “quyền công dân phân hóa” (differentiated citizenship) theo không gian cư trú và tôn giáo (Welsh, 2023). Dữ liệu của Merdeka Center (2022 – 2025) lượng hóa rõ rạn nứt này như 65 – 70% cử tri không theo Islam coi tòa án dân sự là thiết chế tối cao bảo vệ quyền lợi, trong khi tỷ lệ này ở cộng đồng Mã Lai theo Islam là dưới 40%. Theo Tilly (2006), tình trạng “bảo hộ bất đối xứng” (protected asymmetry) này làm giảm bớt nguyên tắc bình đẳng của pháp quyền. Từ vụ Nik Elin (2024) có thể xác định rõ hơn giới hạn lập pháp của các bang, nhưng sự hài hòa giữa Hiến pháp liên bang, quyền tự chủ của địa phương và vai trò của bản sắc tôn giáo vẫn còn nhiều tranh luận.

3. Sự phân mảnh tính chính danh và khoảng cách giữa pháp luật với các giá trị xã hội

Tính chính danh nhà nước hiện đại dựa trên thủ tục pháp lý và niềm tin xã hội vào sự công bằng của pháp luật. Tuy nhiên, sự khác biệt trong cách áp dụng pháp luật giữa các địa phương có thể làm giảm tính thống nhất của hệ thống pháp luật, tạo ra khoảng cách giữa các quy định về bình đẳng trong Hiến pháp và thực tế thực hiện.

Nhằm tranh thủ sự ủng hộ của đa số người Mã Lai Islam, chính quyền liên bang Malaysia đã mở rộng quyền lực cho JAKIM và hệ thống Sharia, đã giảm sâu sắc niềm tin của các cộng đồng thiểu số vào cam kết Hiến pháp về quyền bình đẳng và tự do tôn giáo (Điều 8 và Điều 11) (Cambridge, MA: Harvard University Press, 2010). Chuỗi vụ án Lina JoyIndira Gandhi cho thấy thủ tục hành chính tôn giáo có thể vô hiệu hóa quyền Quy định Hiến pháp, khiến công dân coi quyền lợi như đặc quyền có điều kiện, chịu ảnh hưởng từ các chủ thể và lợi ích chính trị, tôn giáo (Tyler, T. R. 2006). Nhà nước chấp nhận hy sinh niềm tin dài hạn của nhóm thiểu số đối với nguyên tắc pháp quyền để đổi lấy tính chính danh chính trị ngắn hạn từ nhóm đa số (Gilley, B. (2006).

Tính chính danh càng suy giảm khi giới chính trị tư pháp hóa các mâu thuẫn tôn giáo để tránh phản ứng tiêu cực từ cử tri (Ginsburg, T. 2008). Các vụ án như Lina Joy, The Herald, Indira Gandhi đẩy tòa án dân sự Malaysia vào áp lực tranh chấp bản sắc. Sau năm 1988, khi xuất hiện chồng chéo thẩm quyền làm suy giảm năng lực bảo vệ quyền Hiến pháp của tòa dân sự, các cơ quan như JAKIM mở rộng ảnh hưởng mà không chịu sự giám sát tư pháp độc lập. Mâu thuẫn pháp luật kép làm cho thực thi quyền Hiến pháp tại Malaysia bị phân mảnh và bất đối xứng. Dù Hiến pháp là tối cao, các phán quyết dân sự vẫn bế tắc hoặc kéo dài do sự phản đối từ cơ quan tôn giáo cấp bang (Neo, J. L. (2022). Vụ việc Indira Gandhi cùng với sự khác biệt trong chính sách giữa các bang như Kelantan và Selangor cho thấy sự không thống nhất về quyền công dân, khi trải nghiệm pháp lý của người dân có thể khác nhau tùy thuộc vào địa phương và bối cảnh tôn giáo. Người Mã Lai – Islam xem sự mở rộng của Sharia là bảo tồn bản sắc, còn các nhóm thiểu số cảm thấy quyền công dân bị đe dọa nghiêm trọng (Pepinsky, T. B., Liddle, R. W., & Mujani, S. 2018). Do đó, thay vì đóng vai trò như một cơ chế dung hòa sự đa dạng của quốc gia, hệ thống pháp luật kép của Malaysia hiện nay đang vô tình ngăn cách niềm tin và phân rã các giá trị xã hội.

4. Đánh giá và gợi mở đối với quản lý tôn giáo ở Việt Nam

4.1. Đánh giá thực tiễn quản lý tôn giáo tại Malaysia

Quản lý tôn giáo ở Malaysia là kết quả của tương tác giữa cấu trúc liên bang, vị thế của Islam và sự mở rộng của bộ máy hành chính chuyên biệt. Liên bang quy định Islam là tôn giáo của Liên bang nhưng vẫn bảo hộ tự do đức tin khác. Tuy nhiên, thẩm quyền quản lý Islam lại được phân cấp cho các bang, tạo ra sự linh hoạt địa phương nhưng rủi ro phân mảnh pháp lý và sinh ra mâu thuẫn (Hiến pháp Liên bang Malaysia, Điều 3(1) & Phụ lục 9 (Danh mục II – Danh mục Bang).

Xu hướng “hành chính hóa tôn giáo” (bureaucratization of Islam) thể hiện qua mô hình đa tầng như Cục Phát triển Islam Malaysia (JAKIM) phụ trách định hình chính sách, tiêu chuẩn Halal và các cơ quan cấp bang như Hội đồng Tôn giáo Islam (MAIN), Cục Tôn giáo Islam (JAIN) Cấu trúc phân cấp và mối quan hệ giữa JAKIM (cơ quan điều phối liên bang trực thuộc Văn phòng Thủ tướng) và hệ thống MAIN/JAIN trực thuộc các quốc vương hoặc thống đốc bang.

Dù nâng cao năng lực điều phối vĩ mô trong các lĩnh vực đặc thù như chứng nhận Halal hay quản lý thuế Zakat (Fischer, J. (2011), thể chế này đặt ra thách thức về kiểm soát quyền lực và trách nhiệm giải trình. Trong vụ Lina Joy (2007), tòa án Liên bang công nhận thẩm quyền phán quyết cải đạo thuộc về tòa án Sharia, dấy lên tranh luận về tự do đức tin theo Điều 11. Vụ Indira Gandhi (2018) thì tòa án dân sự khẳng định quyền tài phán đối với quyết định hành chính về cải đạo một phía cho trẻ vị thành niên. Dù vậy, việc thi hành án bế tắc sau đó đã vạch rõ lỗ hổng trong phối hợp hành pháp giữa cảnh sát liên bang và bang. Vụ Nik Elin Zurina (2024), tòa án Liên bang tuyên vô hiệu 16 điều khoản trong Bộ luật Hình sự Sharia của bang Kelantan do vượt thẩm quyền lập pháp, chính thức xác lập lằn ranh giới hạn xu hướng “Sharia hóa” luật hình sự và bảo vệ tính tối cao của Hiến pháp. Những tranh chấp cho thấy khoảng cách lớn giữa “pháp luật trên văn bản” và “pháp luật trong thực tế” (Pound, R. 1910). Hiện nay, xu hướng tích hợp công nghệ số, tiêu chuẩn hóa kinh tế và quản lý dữ liệu lớn qua hệ thống Halal đặt ra yêu cầu bảo mật dữ liệu nhạy cảm và tôn trọng quyền lợi của nhóm thiểu số.

Nhìn chung, mô hình phân tầng của Malaysia giúp nâng cao hiệu lực quản lý nhóm đa số, nhưng cấu trúc thiếu phối hợp thống nhất này dễ gây chồng chéo thẩm quyền và phân hóa quyền công dân. Đây là kinh nghiệm thực tiễn có giá trị cho quá trình hoàn thiện chính sách quản lý tôn giáo ở các quốc gia đa dạng về tôn giáo, trong đó có Việt Nam.

4.2. Một số hàm ý chính sách đối với Việt Nam

Thực tiễn Malaysia cho thấy, hiệu quả quản lý tôn giáo nằm ở thực thi và phối hợp thể chế hơn là quy phạm văn bản. Đối chiếu với Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo năm 2016 và 2026 của Việt Nam, nghiên cứu đề xuất bốn hàm ý chính sách cho Việt Nam theo hướng quản lý công hiện đại.

Thứ nhất, thống nhất pháp luật và rõ ràng về thẩm quyền nhằm ổn định quản lý tôn giáo. Dù Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo năm 2026 đã tối ưu hóa phân cấp so với năm 2016, thách thức thực tế vẫn là rủi ro phân mảnh do “địa phương hóa” khi áp dụng ở cấp cơ sở (Hoàng Văn Trình, 2026, May 8). Để duy trì tính nhất quán và dự báo cao của hệ thống pháp lý, việc xây dựng các bộ tiêu chí hướng dẫn kỹ thuật thống nhất cho cả nước là giải pháp thiết thực. Cơ chế này giúp chuẩn hóa quy trình hành chính, hạn chế tình trạng các cấp cơ sở tự ý ban hành văn bản hướng dẫn hoặc thủ tục phụ, từ đó bảo đảm nguyên tắc tối cao của văn bản luật trung ương.

Thứ hai, thu hẹp khoảng cách giữa quy định pháp luật và thực tiễn thực thi là yếu tố quyết định hiệu quả quản lý tôn giáo. Chất lượng quản lý được đo bằng số lượng điều khoản quy phạm và hiệu lực vận hành thực tế. Để tăng minh bạch công vụ năm 2026, cần kiểm tra định kỳ bằng KPIs độc lập cho cán bộ cơ sở, đồng thời, hoàn thiện cơ chế phản hồi và giải trình khi duyệt hồ sơ tổ chức, đất thờ tự, lễ hội. Định hướng này nhằm thu hẹp khoảng cách giữa pháp luật trên văn bản và thực tiễn quản lý, củng cố niềm tin xã hội vào thiết chế công.

Thứ ba, cần thể chế hóa mô hình “quản lý mạng lưới” thông qua đối thoại và tham vấn chính sách thường xuyên giữa nhà nước, tổ chức tôn giáo và giới nghiên cứu (Nguyễn Xuân Dũng, 2025). Cơ chế này hỗ trợ nhận diện vấn đề, giảm thiểu mâu thuẫn, tạo hành lang pháp lý để phát huy nguồn lực sẵn có của tôn giáo trong y tế, giáo dục, an sinh xã hội, đồng thời thiết lập quy tắc ứng xử đồng thuận trong cộng đồng.

Thứ tư, kết nối dữ liệu. Tích hợp quản lý tôn giáo vào Đề án Chính phủ số theo Luật năm 2026 giúp thủ tục tinh gọn và nâng cao hiệu quả điều phối. Việc kết nối giữa cơ sở dữ liệu quốc gia về tín ngưỡng, tôn giáo và cơ sở dữ liệu dân cư đòi hỏi các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt để bảo hộ quyền tự do tín ngưỡng và bảo mật cá nhân (Cục An ninh mạng và Phòng chống tội phạm sử dụng công nghệ cao, 2026).

Bảo đảm an toàn dữ liệu ngay từ khâu thiết kế, kiểm soát quyền truy cập và bảo vệ sự đồng thuận của người dân là điều kiện cần thiết để nâng cao hiệu quả quản lý tôn giáo số và bảo vệ quyền riêng tư cá nhân.

Thứ năm, kết hợp giữa công nghệ số hóa và đối thoại đa bên. Kinh nghiệm từ Malaysia cho thấy, quản lý tôn giáo bền vững phụ thuộc vào năng lực điều phối và hiệu quả thực thi hơn là kiểm soát hành chính. Do đó, Việt Nam cần hoàn thiện thể chế theo Luật Tôn giáo, Tín ngưỡng sửa đổi năm 2026 bằng cách tăng minh bạch pháp lý, nâng cao năng lực thực thi, mở rộng phối hợp xã hội và quản lý số có trách nhiệm. Sự kết hợp giữa công nghệ số hóa và đối thoại đa bên sẽ giúp điều hòa đa dạng đức tin, củng cố đồng thuận xã hội và bảo hộ quyền con người.

5. Kết luận

Thực tiễn Malaysia cho thấy, quản lý tôn giáo phụ thuộc nhiều vào cấu trúc quyền lực và năng lực thực thi thay vì chỉ dựa trên văn bản. Chuẩn mực Quy định Hiến pháp, pháp luật dân sự và tài phán Sharia xuất hiện tranh luận kéo dài về tính thống nhất của pháp luật. Việc mở rộng vai trò của JAKIM nâng cao hiệu quả quản lý tôn giáo, nhưng đồng thời đặt ra yêu cầu kiểm soát quyền lực, tăng cường trách nhiệm giải trình và bảo đảm sự thống nhất trong thực thi pháp luật.

Từ góc độ so sánh thể chế, kinh nghiệm Malaysia gợi mở giá trị tham khảo hữu ích cho Việt Nam trong quá trình hoàn thiện quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo. Việt Nam cần duy trì tính thống nhất của hệ thống pháp luật, nâng cao hiệu quả thực thi, tăng cường phối hợp và đối thoại giữa nhà nước với các chủ thể xã hội, đồng thời, phát triển quản lý số gắn liền với bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền tự do tín ngưỡng. Nhìn chung, quản lý tôn giáo hiện đại đang chuyển dịch từ kiểm soát hành chính sang mô hình pháp quyền, đối thoại và điều tiết đa dạng. Kinh nghiệm Malaysia cho thấy tính bền vững của hệ thống không phụ thuộc vào việc mở rộng can thiệp nhà nước, mà nằm ở khuôn khổ pháp lý minh bạch, nhất quán, có năng lực phối hợp và thích ứng cao.

Tài liệu tham khảo:
Cục An ninh mạng và Phòng chống tội phạm sử dụng công nghệ cao (2026). Cẩm nang hướng dẫn tuân thủ bảo vệ dữ liệu cá nhân nhạy cảm trong cơ sở dữ liệu công quyền. Hà Nội.
Nguyễn Xuân Dũng (2025). Mô hình quản lý đa bên đối với các thực thể xã hội dựa trên đức tin. Tạp chí Triết học, (361), 38 – 47.
Gilley, B. (2006). The meaning and measure of state legitimacy: Results for 72 countries. European Journal of Political Research, 45(3), 499 – 525. https://doi.org/10.1111/j.1475-6765.2006.00304.x
Ginsburg, T. (2008). The global spread of constitutional review. In K. E. Whittington, R. D. Kelemen, & G. A. Caldeira (Eds.), The Oxford handbook of law and politics (pp. 81–98). Oxford University Press.
Harding, A. (2012). The constitution of Malaysia: A contextual analysis. Hart Publishing.
Harding, A., & Whiting, A. (Eds.). (2022). Constitutionalism, law and religion in Malaysia. Routledge.
Hirschl, R. (2010). Constitutional theocracy. Harvard University Press.
Federal Constitution of Malaysia. (1957). The Federal Constitution of Malaysia (as amended). Laws of Malaysia. https://www.jac.gov.my/sites/default/.
Fischer, J. (2011). The halal frontier: Muslim consumers in a globalized market. Palgrave Macmillan.
Iki Putra bin Mubarrak v. Kerajaan Negeri Selangor & Anor, [2021] 2 MLJ 323 (Federal Court of Malaysia).
Lee, H. P. (2017). Constitutional conflicts in contemporary Malaysia (2nd ed.). Oxford University Press. https://doi.org/10.1093/law/9780198755999.001.0001
Nik Elin Zurina binti Nik Abdul Rashid & Anor v. Kerajaan Negeri Kelantan. Federal Court of Malaysia (2024).
Neo, J. L. (2020). Regulating pluralism: Laws on religious harmony and possibilities for robust pluralism in Singapore. The Review of Faith & International Affairs, 18(3), 1-15.
Neo, J. L. (2022). Constitutional interpretation and religious pluralism in Malaysia. In A. Harding & A. Whiting (Eds.), Constitutionalism, law and religion in Malaysia. Routledge.
Pepinsky, T. B., Liddle, R. W., & Mujani, S. (2018). Piety and public opinion: Understanding Indonesian Islam. Oxford University Press. https://doi.org/10.1093/oso/9780190697808.001.0001
Pound, R. (1910). Law in books and law in action. American Law Review, 44(1), 12-36.
Shah, D. A. H. (2018). The law and politics of religion and constitutional practices in Asia. Asian Journal of Comparative Law, 13(2), 207 – 218. https://doi.org/10.1017/asjcl.2019.3
Sulaiman Takrib v. Kerajaan Negeri Terengganu. [2009] 2 MLJ 354 (Federal Court of Malaysia).
Tyler, T. R. (2006). Why people obey the law (2nd ed.). Princeton University Press.
Weber, M. (1978). Economy and society: An outline of interpretive sociology (G. Roth & C. Wittich, Eds.). University of California Press. (Original work published 1922)
Hoàng Văn Trình (2026, May 8). Hoàn thiện pháp luật về phân cấp, phân quyền giữa Trung ương và chính quyền địa phương vì sự phát triển chung. Việt Nam hội nhập. https://vietnamhoinhap.vn/.