Hợp tác Việt Nam – EU trong lĩnh vực khoa học, công nghệ và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Vietnam – EU cooperation in science and technology: policy implications for Vietnam

ThS. Nguyễn Thị Phương Dung
Viện Nghiên cứu Châu Âu và Châu Mỹ, Viện Hàn lâm khoa học Xã hội Việt Nam

(Quanlynhanuoc.vn) –  Sau hơn ba thập kỷ thiết lập quan hệ, đặc biệt kể từ khi Việt Nam và Liên minh châu Âu (EU) nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược toàn diện vào đầu năm 2026, hợp tác khoa học, công nghệ đã trở thành một trong những lĩnh vực phát triển năng động nhất. Dưới góc nhìn ngoại giao khoa học, bài viết phân tích sự tương tác hai chiều giữa khoa học và ngoại giao trong quan hệ Việt Nam – EU, qua đó, đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm nâng cao hiệu quả hợp tác khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo của Việt Nam trong giai đoạn mới.

Từ khóa: Khoa học; công nghệ; ngoại giao khoa học; đổi mới sáng tạo; EU; Việt Nam.

Abstract: After more than three decades of diplomatic relations, particularly since Vietnam and the European Union (EU) elevated their relationship to a Comprehensive Strategic Partnership in early 2026, science and technology cooperation has become one of the most dynamic areas of bilateral collaboration. From the perspective of science diplomacy, this article examines the two-way interaction between science and diplomacy in Vietnam – EU relations. Based on this analysis, it proposes several policy recommendations to enhance the effectiveness of Vietnam’s cooperation in science, technology, and innovation in the new development phase.

Keywords: Science; technology; science diplomacy; innovation; European Union (EU); Vietnam.
1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và quá trình chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo ngày càng trở thành động lực quan trọng của tăng trưởng kinh tế, nâng cao năng lực cạnh tranh và bảo đảm an ninh quốc gia. Đồng thời, các thách thức toàn cầu như biến đổi khí hậu, an ninh năng lượng, dịch bệnh và an ninh mạng đòi hỏi các quốc gia tăng cường hợp tác để chia sẻ tri thức, công nghệ và nguồn lực nhằm hướng tới phát triển bền vững. Trong bối cảnh đó, khoa học và công nghệ không chỉ phục vụ phát triển kinh tế – xã hội mà còn trở thành một nguồn lực quan trọng trong quan hệ quốc tế.

Ngoại giao khoa học (science diplomacy) vì vậy ngày càng được nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế coi là công cụ kết nối giữa khoa học và chính sách đối ngoại, góp phần thúc đẩy hợp tác nghiên cứu, chuyển giao công nghệ, xây dựng lòng tin và nâng cao vị thế quốc gia. Đối với Liên minh châu Âu (EU), ngoại giao khoa học đã trở thành một thành tố quan trọng trong chính sách đối ngoại và đổi mới sáng tạo, hướng tới giải quyết các thách thức toàn cầu và thúc đẩy phát triển bền vững.

Đối với Việt Nam, trong bối cảnh triển khai Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, cùng với việc nâng cấp mối quan hệ giữa Việt Nam và EU lên Đối tác Chiến lược toàn diện (vào tháng 01/2026) đã tạo nền tảng chính trị và thể chế thuận lợi để hợp tác khoa học và công nghệ trở thành một trong những lĩnh vực có tiềm năng phát triển mạnh mẽ. Trên cơ sở đó, bài viết phân tích hợp tác khoa học và công nghệ giữa Việt Nam và EU dưới hai chiều tương tác của ngoại giao khoa học, qua đó, làm rõ vai trò của khoa học trong thúc đẩy quan hệ đối tác song phương và đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm nâng cao hiệu quả hợp tác trong giai đoạn tới.
2. Khung khái niệm ngoại giao khoa học và cách tiếp cận của EU

Ngoại giao khoa học là một khái niệm được Hiệp hội Hoàng gia Luân Đôn (Royal Society – RS) và Hiệp hội Khoa học Tiến bộ Hoa Kỳ (AAAS) đề xuất từ năm 2010 nhằm lý giải mối quan hệ giữa khoa học và chính sách đối ngoại. Ban đầu, ngoại giao khoa học được tiếp cận theo 3 phương diện, gồm: khoa học trong ngoại giao, khoa học vì ngoại giao và ngoại giao vì khoa học[Royal Society và AAAS, 2010). Tuy nhiên, trong báo cáo năm 2025, RS và AAAS đã điều chỉnh khung phân tích theo hướng đơn giản và toàn diện hơn, gồm hai chiều tương tác chính: ngoại giao tác động đến khoa học (diplomacy for science) và khoa học tác động đến ngoại giao (science for diplomacy) (Royal Society và AAAS, 2025). Dựa trên logic kép của sự hợp tác (thúc đẩy hòa bình, ổn định và hiểu biết lẫn nhau) và cạnh tranh (nâng cao sức mạnh và ảnh hưởng quốc gia), ngoại giao khoa học cũng đóng vai trò cầu nối giữa các nhà khoa học, nhà hoạch định chính sách và nhà ngoại giao nhằm giải quyết các thách thức toàn cầu, đồng thời tăng cường vị thế và lợi ích quốc gia [Ruffini, 2020).

Trong cách tiếp cận của EU, ngoại giao khoa học không chỉ là công cụ hỗ trợ chính sách đối ngoại mà là một thành tố cấu trúc trong hệ sinh thái chính sách đối ngoại và đổi mới sáng tạo, góp phần kết nối khoa học, công nghệ với các mục tiêu chiến lược toàn cầu.  được hiểu là việc sử dụng hợp tác khoa học và nghiên cứu quốc tế để thúc đẩy lợi ích đối ngoại, tăng cường hiểu biết lẫn nhau, và giải quyết các thách thức toàn cầu (EC, 2025).

Dựa trên khung phân tích này, hợp tác khoa học và công nghệ giữa Việt Nam và EU có thể được xem xét dưới hai chiều tương tác của ngoại giao khoa học: (1) Ngoại giao tác động đến khoa học thông qua việc hình thành các khuôn khổ thể chế và cơ chế hợp tác; (2) Khoa học tác động đến ngoại giao thông qua việc củng cố lòng tin, hỗ trợ đối thoại chính sách và nâng cao vị thế của các bên trong quan hệ quốc tế.
3. Hợp tác khoa học và công nghệ giữa Việt Nam – EU dưới góc nhìn ngoại giao khoa học
3.1. Ngoại giao tác động đến khoa học: tạo lập nền tảng thể chế và huy động nguồn lực cho hợp tác khoa học và công nghệ

Trong quan hệ Việt Nam – EU, các hiệp định song phương, chương trình hợp tác nghiên cứu, cơ chế tài trợ và các công cụ ngoại giao kinh tế đã tạo nên nền tảng quan trọng giúp Việt Nam mở rộng không gian phát triển khoa học và công nghệ.

Thứ nhất, các khuôn khổ thể chế đã tạo nền tảng pháp lý cho hợp tác khoa học và công nghệ giữa Việt Nam và EU. Kể từ khi thiết lập quan hệ ngoại giao với Cộng đồng châu Âu (EC, nay là EU) vào năm 1990 và ký Hiệp định Khung năm 1995, Việt Nam bắt đầu tiếp cận các nguồn tài trợ nghiên cứu của EU, tập trung vào hợp tác khoa học và công nghệ, phát triển bền vững và y tế. Việc ký kết Hiệp định Đối tác và Hợp tác toàn diện (PCA) năm 2012 và Hiệp định Hợp tác khoa học và công nghệ (có hiệu lực năm 2016) tiếp tục tạo nền tảng pháp lý quan trọng cho việc thể chế hóa và mở rộng hợp tác giữa hai bên cả về chiều rộng lẫn chiều sâu.

Thứ hai, các chương trình nghiên cứu và đổi mới sáng tạo của EU đã tạo điều kiện để Việt Nam tiếp cận các nguồn lực khoa học và công nghệ quốc tế. Sau khi tham gia các Chương trình khung về nghiên cứu và phát triển công nghệ (Framework Programmes), Việt Nam tiếp tục mở rộng hợp tác trong khuôn khổ Horizon Europe (2021 – 2027), là chương trình nghiên cứu và đổi mới sáng tạo lớn nhất của EU. Theo EU, đến tháng 5/2026, các tổ chức và nhà nghiên cứu Việt Nam đã có 32 lượt tham gia và ký kết 29 thỏa thuận tài trợ trong khuôn khổ Horizon Europe, tập trung vào các lĩnh vực, như: công nghệ số, y tế và đổi mới sáng tạo xanh. Kết quả này cho thấy, năng lực hội nhập của các tổ chức nghiên cứu Việt Nam ngày càng được nâng cao; đồng thời, góp phần mở rộng mạng lưới hợp tác nghiên cứu quốc tế, thúc đẩy chuyển giao tri thức và công nghệ giữa Việt Nam và EU (European Commission, 27/5/2026)].

Thứ ba, các công cụ ngoại giao kinh tế góp phần thúc đẩy chuyển giao công nghệ và đổi mới sáng tạo. Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EU (EVFTA), có hiệu lực từ ngày 01/8/2020 đã tạo môi trường thuận lợi cho hợp tác công nghệ và đầu tư. Tính đến năm 2025, EU là nhà đầu tư lớn thứ 6 trong số các quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư vào Việt Nam, với tổng vốn FDI đăng ký đạt khoảng 32,39 tỷ USD và hàng nghìn dự án đang hoạt động hiệu quả. Dòng vốn đầu tư của EU chủ yếu tập trung vào các lĩnh vực có giá trị gia tăng và hàm lượng công nghệ cao, như: công nghiệp chế biến, chế tạo, năng lượng, phát triển hạ tầng và dịch vụ chất lượng cao. Không chỉ mang lại nguồn lực tài chính, các dự án của doanh nghiệp châu Âu còn đem theo công nghệ tiên tiến, tiêu chuẩn quản trị hiện đại, kinh nghiệm quản lý và các mô hình phát triển bền vững, qua đó góp phần nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam. Đặc biệt, khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo được xác định là một trong những trụ cột hợp tác quan trọng, tạo điều kiện để hai bên tăng cường chia sẻ tri thức, phát triển nghiên cứu, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Đây được xem là nền tảng quan trọng giúp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh, đẩy nhanh quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng xanh, số và bền vững, đồng thời tận dụng hiệu quả các cơ hội từ cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (Ngọc Lan, 24/3/2026). Điều này cho thấy, ngoại giao không chỉ mở đường cho khoa học mà còn tạo ra hệ sinh thái ứng dụng và thương mại hóa công nghệ.

Thứ tư, hợp tác giáo dục và đào tạo góp phần phát triển nguồn nhân lực khoa học và công nghệ. Các chương trình Erasmus+ đã thúc đẩy quá trình quốc tế hóa giáo dục đại học Việt Nam, mở rộng cơ hội học tập và nghiên cứu cho sinh viên, giảng viên. Hiện nay, Việt Nam có hơn 423 chương trình liên kết đào tạo quốc tế, trong đó khoảng một nửa hợp tác với các cơ sở giáo dục châu Âu; hơn 4.000 sinh viên và giảng viên đã tham gia Erasmus+, riêng năm 2025 có 44 ứng viên trúng học bổng thạc sĩ Erasmus Mundus (Bộ Khoa học và Công nghệ, 2025). Trong khuôn khổ Chương trình nâng cao năng lực giáo dục đại học (CBHE), Ủy ban châu Âu đã tài trợ cho 83 dự án có sự tham gia của Việt Nam. Đáng chú ý, Việt Nam được xếp là quốc gia đứng đầu châu Á về số lượng dự án CBHE và nằm trong ba nước có nhiều chương trình trao đổi ICM nhất do Cơ quan Thường trực về Văn hóa và Giáo dục của EU bình chọn (Bộ Giáo dục đào tạo, 2025). Những kết quả này góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực khoa học và công nghệ của Việt Nam.

Như vậy, ngoại giao đã đóng vai trò “hạ tầng mềm”, giúp Việt Nam tiếp cận nguồn lực tài chính, tri thức và mạng lưới khoa học toàn cầu. Đây là cầu nối chiến lược chuyển giao công nghệ, đưa đất nước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị đổi mới sáng tạo. Hợp tác trong khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số không chỉ là trụ cột trong quan hệ toàn diện giữa Việt Nam và EU mà còn là nền tảng để Việt Nam sớm trở thành “quốc gia liên kết chính thức” trong Horizon Europe, mở rộng cầu nối tri thức và phát triển năng lực công nghệ, hướng tới một tương lai số sáng tạo, bền vững và bao trùm” (Bộ Khoa học và Công nghệ, 2025).

3.2. Khoa học tác động đến ngoại giao

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và các thách thức xuyên quốc gia ngày càng gia tăng, tri thức khoa học ngày càng trở thành một nhân tố quan trọng trong việc định hình chính sách đối ngoại và thúc đẩy hợp tác quốc tế. Không chỉ cung cấp cơ sở bằng chứng cho quá trình hoạch định chính sách, khoa học và công nghệ còn được xem là một hình thức “ngoại giao kênh hai” (Track II diplomacy), góp phần xây dựng lòng tin, mở rộng mạng lưới hợp tác giữa các nhà khoa học và tạo nền tảng cho quan hệ ngoại giao chính thức (Fähnrich, 2017).

Theo cách tiếp cận của ngoại giao khoa học, hợp tác nghiên cứu không chỉ hướng tới tạo ra tri thức mới mà còn hình thành không gian đối thoại giữa giới khoa học, nhà hoạch định chính sách và các chủ thể ngoại giao. Trong bối cảnh các vấn đề toàn cầu ngày càng mang tính liên ngành và xuyên biên giới, các viện hàn lâm, trường đại học và tổ chức nghiên cứu không chỉ thực hiện chức năng nghiên cứu mà còn đóng vai trò kết nối cộng đồng khoa học, thúc đẩy đối thoại giữa khoa học với chính sách và huy động nguồn lực tri thức phục vụ phát triển (Chu Văn, 2026). Khác với các kênh đàm phán ngoại giao truyền thống vốn chịu nhiều tác động từ khác biệt về lợi ích và chính trị, không gian đối thoại được hình thành thông qua hợp tác khoa học chủ yếu dựa trên bằng chứng, tri thức và các chuẩn mực học thuật, qua đó tạo điều kiện cho các bên trao đổi mang tính kỹ thuật, khách quan và dễ đạt được đồng thuận hơn (Gluckman và cộng sự, 2017).

Cách tiếp cận này được thể hiện khá rõ trong quan hệ hợp tác khoa học và công nghệ giữa Việt Nam và EU. Thông qua các cơ chế hợp tác khoa học, hai bên đã từng bước thiết lập cấu trúc đối thoại đa tầng, kết nối từ cấp hoạch định chính sách đến cấp triển khai thực hiện.

Ở tầng chiến lược, việc Việt Nam và EU nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược toàn diện vào tháng 01/2026, cùng với việc thúc đẩy ký Ý định thư về tăng cường hợp tác trong lĩnh vực khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo vào tháng 3/2026, đã tạo nền tảng thể chế cho đối thoại dài hạn trong lĩnh vực khoa học và công nghệ. Trong Tuyên bố chung về Đối tác Chiến lược Toàn diện Việt Nam – EU, khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo được xác định là một trong những động lực hợp tác trọng tâm của quan hệ song phương trong giai đoạn mới. Điều này cho thấy khoa học không chỉ là một lĩnh vực hợp tác chuyên ngành mà còn trở thành công cụ kết nối lợi ích chiến lược, góp phần gắn kết mục tiêu phát triển khoa học với định hướng đối ngoại của hai bên (Hương Giang, 2026).

Ở tầng thực thi, các chương trình và dự án hợp tác đã tạo ra mạng lưới kết nối trực tiếp giữa các viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp đổi mới sáng tạo và các cơ quan quản lý của Việt Nam và EU. Thông qua các cơ chế như Ủy ban Hỗn hợp EU – Việt Nam về Hợp tác Khoa học và Công nghệ (Joint Committee Meeting), mạng lưới EURAXESS – nền tảng do Ủy ban châu Âu quản lý nhằm kết nối các nhà nghiên cứu giữa ASEAN và châu Âu, Diễn đàn Hợp tác số EU – Việt Nam, các chương trình Erasmus+ và nhiều dự án nghiên cứu chung, các nhà khoa học, nhà hoạch định chính sách và quan chức ngoại giao có điều kiện trao đổi thường xuyên về các vấn đề cùng quan tâm, từ chuyển đổi số, chuyển đổi xanh đến trí tuệ nhân tạo và đổi mới sáng tạo. Bên cạnh đó, Đại sứ quán Việt Nam tại Áo cũng đã triển khai nhiều diễn đàn khoa học – công nghệ về trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, an ninh mạng, công nghệ nano và công nghệ lượng tử, qua đó kết nối các nhà khoa học, doanh nghiệp, nhà đầu tư và cơ quan hoạch định chính sách của Việt Nam với Áo và châu Âu. Những hoạt động này cho thấy khoa học và công nghệ đang ngày càng trở thành một trụ cột quan trọng của quan hệ đối ngoại hiện đại, góp phần mở rộng đối thoại, tăng cường lòng tin và làm sâu sắc hơn quan hệ Việt Nam – EU (Chu Văn, 2026).
4. Hàm ý chính sách cho Việt Nam

Một là, cần xây dựng và triển khai chiến lược quốc gia về ngoại giao khoa học như một bộ phận của chính sách đối ngoại và chính sách khoa học, công nghệ. Thực tiễn hợp tác Việt Nam – EU cho thấy, ngoại giao khoa học không chỉ là công cụ hỗ trợ nghiên cứu mà còn là phương thức kết nối giữa đối ngoại, khoa học, đổi mới sáng tạo và phát triển kinh tế. Trong bối cảnh Việt Nam đã thiết lập quan hệ Đối tác Chiến lược toàn diện với EU và đang triển khai Nghị quyết số 57-NQ/TW, việc ban hành một chiến lược quốc gia về ngoại giao khoa học là cần thiết nhằm xác định rõ mục tiêu, ưu tiên hợp tác, cơ chế phối hợp giữa Bộ Ngoại giao, Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Giáo dục và Đào tạo cùng các viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp. Điều này sẽ giúp chuyển ngoại giao khoa học từ các hoạt động hợp tác đơn lẻ sang một công cụ chiến lược phục vụ phát triển đất nước và nâng cao vị thế quốc gia.

Hai là, cần chuyển từ tư duy “tham gia” sang “đồng kiến tạo” trong các chương trình hợp tác khoa học quốc tế. Mặc dù Việt Nam đã đạt nhiều kết quả tích cực khi tham gia Horizon Europe, Erasmus+ và các chương trình nghiên cứu của EU, song phần lớn vẫn giữ vai trò là bên tiếp nhận nguồn lực và tham gia vào các dự án do đối tác khởi xướng. Trong giai đoạn mới, Việt Nam cần chủ động đề xuất các chủ đề nghiên cứu gắn với lợi ích quốc gia, như: chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo (AI), chuyển đổi năng lượng, kinh tế tuần hoàn, nông nghiệp thông minh và thích ứng với biến đổi khí hậu; đồng thời, từng bước tham gia đồng tài trợ, đồng chủ trì và điều phối các dự án quốc tế. Cách tiếp cận này không chỉ nâng cao năng lực nghiên cứu mà còn gia tăng tiếng nói của Việt Nam trong việc định hình các chương trình hợp tác khoa học khu vực và toàn cầu.

Ba là, cần tăng cường năng lực nội sinh về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo để nâng cao hiệu quả hội nhập quốc tế. Hợp tác quốc tế chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi Việt Nam có năng lực hấp thụ, làm chủ và phát triển công nghệ. Vì vậy, cần tiếp tục thực hiện hiệu quả Nghị quyết số 57-NQ/TW thông qua việc tăng đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D), phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, hiện đại hóa cơ sở hạ tầng nghiên cứu và thúc đẩy các trung tâm đổi mới sáng tạo. Đồng thời, cần hình thành các phòng thí nghiệm và trung tâm nghiên cứu chung Việt Nam – EU trong những lĩnh vực ưu tiên, như: AI, bán dẫn, năng lượng tái tạo, công nghệ sinh học và biến đổi khí hậu. Bên cạnh đó, cần nâng cao năng lực xây dựng đề xuất, quản trị dự án quốc tế và khuyến khích công bố khoa học chung với các đối tác EU nhằm gia tăng vị thế học thuật của Việt Nam  

Bốn là, cần phát huy ngoại giao khoa học như một công cụ nâng cao vị thế và sức mạnh mềm của Việt Nam trong quan hệ quốc tế. Kinh nghiệm của EU cho thấy, khoa học không chỉ tạo ra tri thức mà còn góp phần xây dựng lòng tin, thúc đẩy đối thoại chính sách và lan tỏa các giá trị phát triển bền vững. Việt Nam cần chủ động sử dụng các thành tựu khoa học, các mạng lưới chuyên gia và các diễn đàn học thuật quốc tế, cộng đồng tri thức Việt Nam ở nước ngoài như một kênh ngoại giao bổ trợ, qua đó, tăng cường tham gia vào quá trình xây dựng các tiêu chuẩn, chuẩn mực và sáng kiến quốc tế trong các lĩnh vực, như: chuyển đổi xanh, chuyển đổi số, y tế toàn cầu, an ninh phi truyền thống và các lĩnh vực công nghệ mới nổi. Đồng thời, cần phát huy vai trò của đội ngũ trí thức Việt Nam ở nước ngoài, các nhà khoa học quốc tế và mạng lưới cựu lưu học sinh như những “đại sứ khoa học”, góp phần mở rộng hợp tác nghiên cứu, thu hút nguồn lực tri thức và nâng cao hình ảnh Việt Nam như một đối tác khoa học có trách nhiệm và chủ động đóng góp vào việc giải quyết các thách thức toàn cầu.

Tài liệu tham khảo:
Bài viết là sản phẩm của nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp cơ sở: “Ngoại giao khoa học (Science diplomacy) của Liên minh Châu Âu”; Mã số: CACM/2026-07
Bộ Giáo dục và Đào tạo (2025). Thúc đẩy hợp tác giáo dục Việt Nam – EU. https://dangcongsan.vn/bogiaoducdaotao/tin-tuc-hoat-dong/thuc-day-hop-tac-giao-duc-viet-nam-eu.html
Bộ Khoa học và Công nghệ (2025). Việt Nam – EU nâng tầm hợp tác giáo dục và đổi mới sáng tạo: Erasmus+ và Horizon Europe mở ra tương lai số bền vững. https://mst.gov.vn/viet-nam-eu-nang-tam-hop-tac-giao-duc-va-doi-moi-sang-tao-erasmus-va-horizon-europe-mo-ra-tuong-lai-so-ben-vung-197251103211439882.htm
Chu Văn (2026). Kết nối khoa học với chính sách, phát huy nguồn lực trí thức Việt Nam. Báo Quốc tế. https://baoquocte.vn/ket-noi-khoa-hoc-voi-chinh-sach-phat-huy-nguon-luc-tri-thuc-viet-nam-422965.html
European Commission. (2025). A European framework for science diplomacy. Publications Office of the European Union. https://discovery.ucl.ac.uk/id/eprint/10206127/1/a%20european%20framework%20for%20science%20diplomacy-KI0125019ENN.pdf
European Commission (2026. EU and Vietnam deepen partnership in science, technology and innovation. https://research-and-innovation.ec.europa.eu/news/all-research-and-innovation-news/eu-and-vietnam-deepen-partnership-science-technology-and-innovation-2026-05-27_en
Fähnrich, B. (2017). Science diplomacy: Investigating the perspective of scholars on politics–science collaboration in international affairs. Public Understanding of Science, 26(6), 688–703. https://doi.org/10.1177/0963662515616552
Gluckman, P. D., Turekian, V. C., Grimes, R. W., & Kishi, T. (2017). Science diplomacy: A pragmatic perspective from the inside. Science & Diplomacy, 6(4). https://www.sciencediplomacy.org/article/2017/science-diplomacy-pragmatic-perspective-inside
Goethals, L., Singchum, J., Boulia, E., & Saini, S. (2022). Strengthening the EU-Vietnam partnership: Financing a green and just energy transition (Briefing Paper No. 7). European Institute for Asian Studies. https://eias.org/wp-content/uploads/2022/12/Strengthening-the-EU-Vietnam-Partnership_-Financing-a-Green-and-Just-Energy-Transition-2.pdf
Hương Giang (2026). Trí thức Việt tại châu Âu thúc đẩy hợp tác AI với Việt Nam. VietnamPlus. https://www.vietnamplus.vn/tri-thuc-viet-tai-chau-au-thuc-day-hop-tac-ai-voi-viet-nam-post1097528.vnp
Lan, N. (24/3/2026). Journey of continued growth. VnEconomy. https://en.vneconomy.vn/journey-of-continued-growth.htm
Royal Society, & American Association for the Advancement of Science. (2010). New frontiers in science diplomacy. Royal Society. https://royalsociety.org/topics-policy/publications/2010/new-frontiers-science-diplomacy/
Royal Society, & American Association for the Advancement of Science. (2025). Science diplomacy in an era of disruption. https://www.aaas.org/sites/default/files/2025-02/Final_Science%20diplomacy_15%20years%20on_report_WEB.pdf
Ruffini, P. B. (2020). Collaboration and competition: The twofold logic of science diplomacy. The Hague Journal of Diplomacy, 15(3), 371 – 382. https://doi.org/10.1163/1871191X-BJA10028