Chế độ an sinh xã hội cho người nhập cư tại Cộng hòa Pháp

Social protection policies for immigrants in the French Republic

ThS. Hồ Thị Thu Huyền
Viện Nghiên cứu Châu Âu và Châu Mỹ
Email: thuhuyen3p08@gmail.com

(Quanlynhanuoc.vn) – Cộng hòa Pháp là một trong những quốc gia có hệ thống an sinh xã hội toàn diện và lâu đời nhất ở châu Âu; đồng thời, cũng là điểm đến hàng đầu của các dòng di cư quốc tế. Số lượng người nhập cư tại Pháp trong những năm qua liên tục gia tăng, đặt ra những yêu cầu mới đối với việc bảo đảm quyền tiếp cận an sinh xã hội cho nhóm dân cư này. Trên cơ sở làm rõ đặc trưng của hệ thống an sinh xã hội Pháp, bài viết phân tích các chương trình an sinh xã hội chủ yếu mà người nhập cư có thể tiếp cận, làm rõ những rào cản chính ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận các chế độ an sinh xã hội của người nhập cư. Từ đó, đưa ra một số gợi mở cho Việt Nam.

Từ khóa: An sinh xã hội; nhập cư; di cư; Cộng hòa Pháp, gợi mở chính sách.

Abstract: France has one of the oldest and most comprehensive social protection systems in Europe, while also serving as a major destination for international migration. The steady increase in the number of immigrants in France in recent years has created new requirements for ensuring their access to social protection. Building on an examination of the key characteristics of the French social protection system, this article analyzes the primary social protection programs accessible to immigrants and identifies the main barriers affecting their ability to access these benefits. Based on these findings, the article offers several policy implications for Vietnam.

Keywords: Social protection; immigration; migration; France; policy implications.
1. Đặt vấn đề

Di cư quốc tế ngày càng trở thành một xu hướng nổi bật trong bối cảnh toàn cầu hóa, đặt ra nhiều yêu cầu mới đối với các quốc gia trong việc bảo đảm quyền con người và xây dựng hệ thống an sinh xã hội có tính bao trùm. Trong đó, bảo đảm quyền tiếp cận các chế độ an sinh xã hội cho người nhập cư không chỉ góp phần thúc đẩy hòa nhập xã hội mà còn là một nội dung quan trọng trong quản trị di cư và phát triển bền vững.

Là quốc gia có hệ thống an sinh xã hội phát triển và kinh nghiệm lâu năm trong quản lý nhập cư, Cộng hòa Pháp đã xây dựng cơ chế bảo đảm quyền tiếp cận an sinh xã hội đối với người nhập cư trên cơ sở kết hợp giữa nguyên tắc bảo hiểm, đoàn kết xã hội và các điều kiện về cư trú hợp pháp. Tuy nhiên, việc thụ hưởng các chế độ an sinh xã hội vẫn chịu tác động của nhiều yếu tố như tình trạng pháp lý, điều kiện cư trú và thủ tục hành chính.

Trong bối cảnh Việt Nam ngày càng hội nhập quốc tế, số lượng người nước ngoài đến sinh sống và làm việc có xu hướng gia tăng, việc nghiên cứu kinh nghiệm của Pháp có ý nghĩa tham khảo đối với quá trình hoàn thiện chính sách an sinh xã hội và quản lý di cư. Trên cơ sở đó, bài viết phân tích hệ thống an sinh xã hội đối với người nhập cư tại Pháp, chỉ ra các rào cản trong tiếp cận chính sách và đề xuất một số gợi mở cho Việt Nam.
2. Đặc trưng của hệ thống an sinh xã hội ở Cộng hòa Pháp

Pháp là một trong những quốc gia xây dựng hệ thống Nhà nước phúc lợi sớm và tương đối hoàn chỉnh ở châu Âu. Mục tiêu của hệ thống là bảo đảm mức sống tối thiểu cho người dân, chia sẻ các rủi ro trong cuộc sống và góp phần duy trì sự gắn kết xã hội.

Hệ thống an sinh xã hội của Cộng hòa Pháp được xây dựng trên hai nguyên tắc nền tảng là nguyên tắc bảo hiểm và nguyên tắc đoàn kết xã hội. Theo nguyên tắc bảo hiểm, người lao động và người sử dụng lao động cùng tham gia đóng góp vào các quỹ an sinh xã hội để được bảo đảm quyền lợi khi phát sinh các rủi ro, như: ốm đau, thất nghiệp, tai nạn lao động hoặc nghỉ hưu. Bên cạnh đó, nguyên tắc đoàn kết xã hội bảo đảm sự hỗ trợ của Nhà nước đối với những nhóm dân cư không đủ khả năng tham gia hoặc không đáp ứng điều kiện đóng góp, thông qua các chương trình trợ giúp xã hội được tài trợ từ ngân sách công. Sự kết hợp giữa hai nguyên tắc này tạo nên một hệ thống bảo trợ xã hội vừa dựa trên cơ chế đóng góp, vừa bảo đảm tính bao trùm đối với các nhóm yếu thế trong xã hội.

Một đặc điểm nổi bật của hệ thống an sinh xã hội Cộng hòa Pháp là phạm vi bao phủ rộng, không chỉ dành cho công dân Pháp mà còn mở rộng tới nhiều nhóm người nước ngoài cư trú và làm việc hợp pháp trên lãnh thổ Pháp như người nhập cư, người tị nạn, người lao động nước ngoài hoặc du học sinh, tùy thuộc vào điều kiện pháp lý của từng chương trình an sinh xã hội [Gouvernement français, 2016). Tuy nhiên, quyền tiếp cận của các nhóm đối tượng này không hoàn toàn giống nhau mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố, như: tình trạng cư trú, thời gian cư trú, quá trình tham gia bảo hiểm xã hội và các điều kiện pháp lý khác. Đây cũng là đặc điểm tạo nên sự khác biệt giữa hệ thống an sinh xã hội của Pháp với quan niệm phổ cập tuyệt đối về phúc lợi xã hội.

Nguồn tài chính của hệ thống chủ yếu được hình thành từ các khoản đóng góp bắt buộc của người lao động và người sử dụng lao động, kết hợp với nguồn ngân sách nhà nước và các khoản thuế dành cho an sinh xã hội được quy đin hj tại Điều L111-2-1, Bộ Luật An sinh xã hội, được điều chỉnh theo Luật số 2023 – 270 ngày14/4/2023 mục10(V) (République française, 2023). Việc quản lý hệ thống có sự tham gia của Nhà nước cùng các đối tác xã hội, bao gồm các tổ chức đại diện người lao động và người sử dụng lao động, phản ánh mô hình đồng quản lý – một đặc trưng quan trọng trong quản trị an sinh xã hội của Pháp.

Hiện nay, hệ thống an sinh xã hội của Pháp được tổ chức theo ba chế độ chính, bao gồm: (1) Chế độ chung: áp dụng đối với phần lớn người lao động và bao phủ trên 80% dân số; (2) Chế độ nông nghiệp: dành cho người làm việc trong lĩnh vực nông nghiệp; (3) Các chế độ đặc biệt: áp dụng đối với một số nhóm nghề nghiệp đặc thù, như: nhân viên đường sắt, thợ mỏ hoặc một số nhóm công chức. Trong đó, chế độ chung giữ vai trò trung tâm và được tổ chức thành các nhánh quản lý theo từng nhóm rủi ro xã hội, bao gồm: (1) Nhánh bảo hiểm y tế: bảo đảm quyền tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe, chế độ thai sản, trợ cấp mất khả năng lao động và tử tuất; (2) Nhánh tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp: chi trả bồi thường và hỗ trợ người lao động gặp rủi ro trong quá trình làm việc; (3) Nhánh Hưu trí: quản lý và chi trả lương hưu cho người lao động sau khi đủ điều kiện nghỉ hưu; (4) Nhánh trợ cấp gia đình: hỗ trợ chi phí nuôi con, nhà ở và các khoản trợ cấp liên quan đến gia đình; (5) Nhánh tự chủ: hỗ trợ người cao tuổi và người khuyết tật mất khả năng tự chăm sóc trong sinh hoạt hằng ngày (Gouvernement français, 2026). Có thể thấy, cơ cấu tổ chức của hệ thống an sinh xã hội Pháp được thiết kế theo từng nhóm rủi ro xã hội và bao phủ hầu hết các nhu cầu thiết yếu của người dân trong suốt vòng đời. Tuy nhiên, việc được tiếp cận từng chế độ cụ thể không chỉ phụ thuộc vào nhu cầu phát sinh mà còn gắn chặt với các điều kiện về cư trú, quá trình tham gia bảo hiểm và tình trạng pháp lý của người thụ hưởng. Đối với người nhập cư, đây chính là yếu tố quyết định khả năng tiếp cận các quyền lợi an sinh xã hội trên thực tế và cũng là nội dung được phân tích ở các phần tiếp theo của bài viết.

3. Khái quát về người nhập cư ở Cộng hòa Pháp

Để phân tích chế độ an sinh xã hội đối với người nhập cư tại Pháp, cần làm rõ khái niệm và đặc điểm của nhóm đối tượng này theo cách tiếp cận của pháp luật và số liệu thống kê chính thức của Pháp. Việc xác định đúng khái niệm người nhập cư có ý nghĩa quan trọng, bởi đây là cơ sở để xác định phạm vi áp dụng của các chính sách an sinh xã hội cũng như giải thích sự khác biệt trong quyền tiếp cận giữa các nhóm dân cư.

Theo định nghĩa của Hội đồng cấp cao về hội nhập của Cộng hòa Pháp, người nhập cư là người sinh ra ở nước ngoài, mang quốc tịch nước ngoài khi sinh và đến cư trú tại Pháp. Một bộ phận trong số họ sau này có thể nhập quốc tịch Pháp nhưng vẫn được thống kê là người nhập cư do tiêu chí xác định dựa trên quá trình di cư chứ không phải quốc tịch hiện tại (INSEE, 2023). Khái niệm người nhập cư cần được phân biệt với người nước ngoài. Theo Viện Thống kê và Nghiên cứu Kinh tế Quốc gia Pháp, người nước ngoài là người cư trú tại Pháp nhưng không có quốc tịch Pháp, bao gồm cả người sinh ra ở nước ngoài và người sinh ra tại Pháp nhưng chưa có quốc tịch Pháp (Cornuau & Dunezat, 2008). Như vậy, hai khái niệm này không hoàn toàn trùng khớp. Một người nhập cư có thể không còn là người nước ngoài nếu đã nhập quốc tịch Pháp; ngược lại, một người nước ngoài có thể không phải là người nhập cư nếu được sinh ra trên lãnh thổ Pháp nhưng chưa có quốc tịch Pháp. Vì vậy, trong nghiên cứu về an sinh xã hội, việc phân biệt hai nhóm đối tượng này có ý nghĩa quan trọng do điều kiện tiếp cận một số chế độ phúc lợi được quy định khác nhau tùy theo tình trạng quốc tịch và cư trú.

Bên cạnh người nhập cư và người nước ngoài, hệ thống quản lý di cư của Pháp còn phân biệt người tị nạn, người xin tị nạn và người cư trú không có giấy tờ hợp pháp. Mỗi nhóm có địa vị pháp lý khác nhau và do đó được tiếp cận các chế độ an sinh xã hội ở các mức độ khác nhau. Đây là một trong những đặc điểm quan trọng của hệ thống an sinh xã hội Pháp, thể hiện nguyên tắc bảo đảm quyền con người đồng thời gắn với yêu cầu quản lý cư trú và kiểm soát nhập cư.

Theo Viện Thống kê và Nghiên cứu Kinh tế quốc gia Pháp, dân số nước ngoài sinh sống tại Pháp đạt 6,0 triệu người, chiếm 8,8% tổng dân số. Con số này bao gồm 5,1 triệu người nhập cư chưa có quốc tịch Pháp và 0,9 triệu người sinh ra tại Pháp mang quốc tịch nước ngoài. Khoảng 34% người nhập cư đang sinh sống tại Pháp đã nhập quốc tịch và do đó không còn được xếp vào nhóm người nước ngoài. Tỷ lệ người nhập cư đã có quốc tịch Pháp có sự khác biệt đáng kể theo nguồn gốc khu vực: cao hơn ở nhóm đến từ châu Phi (37%), đặc biệt là khu vực Maghreb (41%), cũng như ở châu Á (35%), trong khi chỉ đạt 28% đối với những người sinh ra tại châu Âu (Vie publique, 06/4/2026). Số liệu trên cũng cho thấy, người nhập cư và người nước ngoài đã trở thành một bộ phận đáng kể trong cơ cấu dân số của Pháp. Quá trình hội nhập thông qua nhập quốc tịch diễn ra với mức độ khác nhau giữa các nhóm dân cư đã phản ánh tính đa dạng và phức tạp của cộng đồng người nhập cư. Điều này đặt ra yêu cầu đối với Nhà nước Pháp trong việc xây dựng và thực hiện các chính sách an sinh xã hội vừa bảo đảm nguyên tắc bình đẳng, vừa góp phần thúc đẩy hội nhập xã hội, duy trì sự ổn định và gắn kết trong xã hội Pháp.

4. Các chương trình an sinh xã hội đối với người nhập cư

4.1. Hệ thống chăm sóc sức khỏe

Hệ thống chăm sóc sức khỏe của Pháp được tổ chức và vận hành chủ yếu thông qua Quỹ bảo hiểm y tế cơ bản (CPAM), cơ quan chịu trách nhiệm chi trả phần lớn các chi phí y tế, bao gồm khám chữa bệnh, điều trị nội trú và thuốc theo đơn. Đây là một chế độ bảo hiểm xã hội mang tính bắt buộc, trong đó việc tham gia được xác định dựa trên tiêu chí hoạt động nghề nghiệp hoặc dựa trên điều kiện cư trú thường xuyên và hợp pháp tại Pháp. Theo đó, những người có giấy tờ hợp lệ và sống tại Pháp từ 3 tháng trở lên (theo điều D 160 – 2 của Bộ luật an sinh xã hội) đều được hưởng quyền chăm sóc sức khỏe khi đăng kí thẻ bảo hiểm y tế quốc gia tại văn phòng CPAM. Bên cạnh đó, những người đã cư trú tại Pháp dưới 3 tháng mà chưa có giấy phép cư trú cũng nhận được trợ giúp y tế thông qua chương trình Trợ cấp y tế nhà nước (AME) và chương trình chăm sóc khẩn cấp.

Việc tiếp cận các quyền lợi chăm sóc sức khỏe phụ thuộc vào việc cung cấp các giấy tờ chứng minh đã có hoạt động nghề nghiệp hoặc cư trú trong ba tháng gần nhất tại Pháp. Đối với công dân thuộc Liên minh châu Âu/Khu vực Kinh tế châu Âu (EU/EEA), bất kỳ giấy tờ nào chứng minh là đáp ứng các điều kiện để có quyền cư trú đều được chấp nhận (hợp đồng lao động, thư hứa tuyển dụng hoặc phiếu lương đối với người lao động, đăng ký kinh doanh đối với thương nhân, đăng ký tự kinh doanh, giấy chứng nhận quyền hưởng lương hưu từ một chương trình của Pháp đối với người về hưu, người hưởng lương hưu do khuyết tật). Trong khi đó, người nước ngoài không phải công dân EU phải xuất trình giấy phép cư trú thuộc danh mục được quy định trong các văn bản chính thức. Để duy trì đủ điều kiện hưởng trợ cấp, người thụ hưởng phải liên tục cư trú tại Pháp, ngay cả khi việc tạm trú ở nước ngoài được chấp nhận (việc cư trú ngoài Pháp quá 180 ngày trong một năm dương lịch được coi là dấu hiệu không còn cư trú tại Pháp).

Đối với trợ cấp ốm đau (thuộc chế độ đóng góp dành cho người lao động), mức hưởng được xác định dựa trên thu nhập trước đó. Để được hưởng, người lao động phải nộp một mẫu đơn khai báo do bác sĩ điền. Trong quá trình tham gia bảo hiểm y tế, những người nước ngoài sống tại Pháp thường bị kiểm tra điều kiện về tính hợp pháp của cư trú, áp dụng chung cho tất cả các đối tượng, chỉ trừ một số ngoại lệ cho phép chuyển quyền lợi trong khuôn khổ điều phối an sinh xã hội của châu Âu hoặc theo các hiệp định song phương.

Trợ cấp thương tật (lương hưu do mất khả năng lao động) phụ thuộc vào thu nhập trước đây và mức độ thương tật. Để được hưởng trợ cấp thương tật, người nhận trợ cấp phải cung cấp hồ sơ y tế, thông báo thu nhập chịu thuế và giấy tờ tùy thân (chứng minh nhân dân/hộ chiếu đối với công dân quốc gia hoặc EU/EEA; giấy phép cư trú hoặc giấy tờ tương đương đối với người nước ngoài ngoài EU). Điều kiện về cư trú được áp dụng cho tất cả các đối tượng, tuy nhiên, các khoản lương hưu do mất khả năng lao động có thể được chuyển sang các quốc gia EU/EEA hoặc trong khuôn khổ các hiệp định song phương về an sinh xã hội. Ngoài ra, còn tồn tại một chế độ trợ cấp không dựa trên đóng góp dành cho những người hưởng lương hưu mất khả năng lao động có thu nhập thấp.

Nhìn chung, chế độ bảo hiểm y tế của Pháp phản ánh rõ nét nguyên tắc kết hợp giữa tính phổ cập và điều kiện pháp lý trong bảo đảm an sinh xã hội đối với người nhập cư. Việc cho phép người cư trú hợp pháp được tham gia hệ thống bảo hiểm y tế quốc gia, đồng thời duy trì các cơ chế hỗ trợ như AME và chăm sóc y tế khẩn cấp đối với một số trường hợp không đủ điều kiện tham gia bảo hiểm, cho thấy chính sách của Pháp vẫn bảo đảm quyền tiếp cận dịch vụ y tế thiết yếu trên cơ sở quyền con người và yêu cầu bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Điều này góp phần hạn chế nguy cơ lây lan dịch bệnh, giảm bất bình đẳng trong chăm sóc sức khỏe và thúc đẩy quá trình hòa nhập xã hội của người nhập cư. Bên cạnh đó, quyền tiếp cận hệ thống bảo hiểm y tế không mang tính phổ cập tuyệt đối mà gắn chặt với điều kiện cư trú hợp pháp, thời gian cư trú và việc chứng minh địa vị pháp lý của người thụ hưởng. Trên thực tế, yêu cầu phải xuất trình giấy phép cư trú hoặc các giấy tờ chứng minh quyền cư trú hợp pháp khiến một bộ phận người nhập cư, đặc biệt là người mới đến hoặc đang trong quá trình hoàn thiện thủ tục cư trú gặp khó khăn khi tiếp cận các quyền lợi y tế. Điều này cho thấy, chính sách bảo hiểm y tế của Pháp luôn hướng tới việc cân bằng giữa mục tiêu bảo đảm quyền được chăm sóc sức khỏe và yêu cầu quản lý nhập cư cũng như kiểm soát việc sử dụng các nguồn lực của hệ thống an sinh xã hội.

Kinh nghiệm của Cộng hòa Pháp cho thấy, việc mở rộng phạm vi bao phủ bảo hiểm y tế cần đi đôi với việc xây dựng các tiêu chí xác định đối tượng thụ hưởng minh bạch, cơ chế quản lý cư trú hiệu quả và các chính sách hỗ trợ phù hợp đối với những nhóm người dễ bị tổn thương. Đây cũng là một trong những yếu tố góp phần duy trì tính bền vững của hệ thống an sinh xã hội trong bối cảnh số lượng người nhập cư ngày càng gia tăng.
4.2. Trợ cấp thất nghiệp

Tại Pháp đối với người lao động khu vực tư nhân, tồn tại hai chế độ trợ cấp thất nghiệp chính: (1) Bảo hiểm thất nghiệp bắt buộc được tài trợ thông qua các khoản đóng góp dựa trên mức lương, tối đa gấp bốn lần mức trần an sinh xã hội hàng tháng, hoặc 15.700 euro vào năm 2025; (2) Trợ cấp đoàn kết đặc biệt được tài trợ từ nguồn thu thuế. Để đủ điều kiện nhận trợ cấp bảo hiểm thất nghiệp, người lao động phải rơi vào tình trạng thất nghiệp không tự nguyện và đã làm việc tối thiểu 6 tháng trong vòng 24 tháng gần nhất (đối với người dưới 53 tuổi). Mức trợ cấp được tính dựa trên thu nhập trước đó, trong khi thời gian hưởng phụ thuộc vào số ngày làm việc trong 24 tháng trước, thường dao động từ tối thiểu 6 tháng đến tối đa 2 năm (Unédic, 2024). Đối với chế độ trợ cấp đoàn kết đặc biệt, người lao động phải không còn quyền hưởng hoặc đã sử dụng hết quyền lợi từ bảo hiểm thất nghiệp, đồng thời có ít nhất 5 năm làm việc trong vòng 10 năm trước khi chấm dứt hợp đồng lao động. Khoản trợ cấp này được chi trả theo mức cố định (1.363,60 €/tháng/người và 2.142,80 €/tháng/cặp vợ chồng tính đến 1/4/2026) và được xét duyệt dựa trên thu nhập của hộ gia đình. Thời gian hưởng có thể được gia hạn định kỳ mỗi 6 tháng (Service-Public.fr., 2026).

Ở cả hai chế độ, để nhận được trợ cấp thất nghiệp, người lao động phải đăng ký là người thất nghiệp. Điều này đòi hỏi họ phải thực sự và liên tục tìm kiếm việc làm, tuân thủ kế hoạch cá nhân nhằm tái hòa nhập thị trường lao động, có đủ khả năng lao động, không đồng thời hưởng chế độ nghỉ hưu sớm và chưa đạt độ tuổi nghỉ hưu theo luật định. Ngoài ra, người thất nghiệp phải cư trú tại Pháp, trừ một số trường hợp ngoại lệ hiếm hoi có thể chuyển trợ cấp sang một quốc gia khác thuộc EEA trong vòng 3 tháng, theo Quy định (EC) số 883/2004 về Phối hợp các hệ thống an sinh xã hội (Isidro & Math, 2018). Điều kiện cư trú này áp dụng cho cả công dân và người nước ngoài. Tuy nhiên, khi đăng ký thất nghiệp, công dân của các quốc gia thứ ba (ngoài EU) còn phải chứng minh tình trạng cư trú hợp pháp. Việc này được thực hiện thông qua việc xuất trình một trong các loại giấy phép cư trú được liệt kê tại Điều R.5221 – 48 Mục 7, Chương I của Bộ luật Lao động (Code du travail).

Bên cạnh đó, tiêu chí xác định tính hợp pháp của cư trú (tức danh mục các loại giấy phép cư trú được chấp nhận) được quy định khá chặt chẽ, dẫn đến thực tế là một số người nước ngoài không phải công dân EU, dù có cư trú hợp pháp, có giấy phép lao động và đã đóng góp vào hệ thống an sinh xã hội, vẫn không thể đăng ký là người thất nghiệp và do đó không đủ điều kiện hưởng trợ cấp thất nghiệp (chẳng hạn như người có giấy phép cư trú diện “sinh viên” hoặc “lao động tạm thời”). Điều kiện về tính hợp pháp này được xem là điểm khác biệt cơ bản và gần như duy nhất giữa người nước ngoài ngoài EU và các nhóm dân cư khác trong việc tiếp cận chế độ trợ cấp thất nghiệp (Isidro & Math, 2018). Nhìn chung, trợ cấp thất nghiệp là lĩnh vực thể hiện rõ nhất sự kết hợp giữa nguyên tắc đóng – hưởng của bảo hiểm xã hội và yêu cầu quản lý thị trường lao động của Nhà nước Pháp. Về nguyên tắc, người lao động sau khi tham gia đóng góp vào quỹ bảo hiểm thất nghiệp sẽ có quyền được hưởng trợ cấp khi đáp ứng các điều kiện theo quy định.

Tuy nhiên, đối với người nhập cư, quyền tiếp cận chế độ này không chỉ phụ thuộc vào thời gian làm việc và mức đóng góp mà còn gắn chặt với tình trạng cư trú hợp pháp và loại giấy phép cư trú đang được sử dụng. Điều này cho thấy, quyền tiếp cận trợ cấp thất nghiệp của người nhập cư không hoàn toàn được xác định trên cơ sở quan hệ đóng góp tài chính mà còn chịu sự chi phối của chính sách quản lý nhập cư và quản lý lao động nước ngoài. Như vậy, chế độ trợ cấp thất nghiệp của Pháp cho thấy, hệ thống an sinh xã hội không chỉ thực hiện chức năng bảo vệ người lao động trước các rủi ro về việc làm mà còn là một công cụ quản trị di cư và điều tiết thị trường lao động. Chính sự kết hợp giữa các mục tiêu kinh tế, xã hội và quản lý nhà nước đã tạo nên đặc trưng của chính sách trợ cấp thất nghiệp đối với người nhập cư tại Pháp.
4.3. Lương hưu

Chế độ hưu trí đóng góp của Pháp dành cho người lao động khu vực tư nhân bao gồm hai bộ phận chính: hệ thống bảo hiểm xã hội cơ bản và các chế độ hưu trí bổ sung. Cả hai đều mang tính bắt buộc và vận hành theo nguyên tắc “trả ngay”. Theo đó, các khoản đóng góp của người đang làm việc được sử dụng trực tiếp để chi trả lương hưu cho người đã nghỉ hưu. Mức lương hưu phụ thuộc vào thu nhập, mức đóng góp và thời gian tham gia bảo hiểm.

Đối với những người có thu nhập quá thấp, có một khoản trợ cấp không đóng góp dựa trên tiêu chí thu nhập (trợ cấp đoàn kết cho người cao tuổi – ASPA). Đây là khoản trợ cấp không đóng góp, được cấp trên cơ sở điều kiện về thu nhập nhằm bảo đảm mức thu nhập tối thiểu cho người cao tuổi. ASPA bổ sung các nguồn thu nhập hiện có của người thụ hưởng để đạt mức thu nhập tối thiểu được Nhà nước bảo đảm. Từ ngày 01/01/2026, mức thu nhập tối thiểu này là 1.043,59 euro/tháng đối với người sống một mình và 1.620,18 euro/tháng đối với các cặp vợ chồng hoặc bạn đời (CFDT Retraités, 2025). Để được hưởng lương hưu theo chương trình bảo hiểm xã hội, người đó phải cung cấp hộ chiếu/chứng minh nhân dân và phiếu lương của 12 tháng gần nhất nếu vẫn đang làm việc. Có thể cần thêm các giấy tờ khác để chứng minh thời gian không làm việc: nghỉ phép vì thất nghiệp và ốm đau, chăm sóc con cái, khuyết tật, v.v. Bất kỳ người nào, công dân Pháp hay người nước ngoài, đều đủ điều kiện đóng góp lương hưu bất kể nơi cư trú. Tuy nhiên, người nước ngoài cư trú ngoài EU phải cung cấp giấy phép cư trú.

Đối với chế độ thu nhập tối thiểu dành cho người cao tuổi (ASPA), người thụ hưởng phải cư trú tại Pháp (trừ một số trường hợp ngoại lệ áp dụng cho một số người hưởng từ trước năm 1992 có thể chuyển khoản trợ cấp này ra nước ngoài). Hồ sơ yêu cầu bao gồm: thông báo thu nhập chịu thuế và ít nhất hai giấy tờ chứng minh cư trú tại Pháp (ví dụ: hóa đơn điện, nước, hợp đồng thuê nhà, xác nhận của chính quyền địa phương…). Điều kiện hưởng và mức trợ cấp được xem xét lại hằng năm. Đối với công dân EU/EEA, ngoài điều kiện trên, họ phải chứng minh tình trạng cư trú hợp pháp theo pháp luật EU. Mặc dù về mặt pháp lý không quy định thời gian cư trú tối thiểu, nhưng trên thực tế, do các yêu cầu về quyền cư trú đối với người không hoạt động kinh tế và không có đủ nguồn lực, chỉ những người có thời gian cư trú dài hạn tại Pháp mới đủ điều kiện hưởng ASPA.

Nhìn chung, chính sách lương hưu của Cộng hòa Pháp đối với người nhập cư phản ánh rõ nguyên tắc kết hợp giữa đóng góp bảo hiểm xã hội và cư trú hợp pháp trong việc bảo đảm an sinh xã hội lâu dài. Khác với các chế độ trợ giúp xã hội mang tính ngắn hạn, quyền hưởng lương hưu chủ yếu được hình thành trên cơ sở quá trình tham gia bảo hiểm xã hội và thời gian đóng góp của người lao động. Điều này bảo đảm tính công bằng giữa quyền lợi và nghĩa vụ, đồng thời góp phần duy trì tính bền vững về tài chính của hệ thống hưu trí.

Tuy nhiên, đối với một số chế độ trợ cấp không dựa trên đóng góp như ASPA, điều kiện cư trú và thời gian cư trú hợp pháp tiếp tục được áp dụng tương đối chặt chẽ, đặc biệt đối với người không phải công dân EU. Có thể thấy, Pháp phân biệt khá rõ giữa các chế độ bảo hiểm xã hội hình thành từ quá trình đóng góp của người lao động với các chế độ trợ giúp xã hội được tài trợ từ ngân sách nhà nước. Sự phân biệt này thể hiện quan điểm ưu tiên bảo đảm quyền lợi của những người đã tham gia đóng góp vào hệ thống, đồng thời kiểm soát phạm vi thụ hưởng đối với các khoản trợ cấp mang tính hỗ trợ xã hội.

Ở góc độ chính sách công, cách tiếp cận này góp phần bảo đảm tính bền vững của quỹ hưu trí trong bối cảnh dân số già hóa và áp lực chi tiêu an sinh xã hội ngày càng gia tăng tại Pháp. Đồng thời, việc duy trì các điều kiện cư trú đối với một số khoản trợ cấp cũng phản ánh nỗ lực cân bằng giữa mục tiêu bảo đảm quyền an sinh xã hội và yêu cầu quản lý ngân sách công. Đây là kinh nghiệm “đáng tham khảo” đối với các quốc gia đang từng bước mở rộng phạm vi bảo hiểm xã hội và hoàn thiện hệ thống hưu trí trong điều kiện nguồn lực còn hạn chế.
4.4. Phúc lợi gia đình

Hệ thống trợ cấp gia đình tại Cộng hòa Pháp rất đa dạng, với điều kiện hưởng và mức trợ cấp phụ thuộc vào nhiều yếu tố như số lượng và độ tuổi của con, mức thu nhập, điều kiện nhà ở, tình trạng việc làm và cấu trúc gia đình. Người nhập cư bất hợp pháp và người xin tị nạn không được hưởng bất kỳ quyền lợi cụ thể nào. Trong khi đó, người nước ngoài có tư cách pháp lý có thể được hưởng các quyền lợi dành cho gia đình như với người Pháp, với điều kiện con cái của họ sống cùng họ ở Pháp và được sinh ra ở Pháp hoặc nhập cảnh hợp pháp vào nước Pháp.

Đối với trợ cấp thai sản và nghỉ phép chăm sóc con, điều kiện tiên quyết là phải có đóng góp trước đó. Tuy nhiên, điều kiện này tương đối dễ đáp ứng; ví dụ, chỉ cần làm việc toàn thời gian trong vòng một tháng trong ba tháng gần nhất là đủ. Bên cạnh đó, còn tồn tại điều kiện về cư trú. Cụ thể, người nước ngoài không phải công dân EU phải xuất trình một trong các loại giấy phép cư trú được liệt kê tại Điều D.512 – 1 Chương II: Phạm vi áp dụng, Quyển V “Các quyền lợi dành cho gia đình và quyền lợi liên quan” của Bộ luật An sinh xã hội . Danh mục này mang tính hạn chế và loại trừ một số trường hợp người nước ngoài dù cư trú hợp pháp tại Pháp. Đối với công dân EU/EEA, họ phải chứng minh tình trạng cư trú hợp pháp tại Pháp theo quy định của pháp luật EU. Ngoài giấy phép cư trú ra, để được hưởng trợ cấp gia đình, bao gồm cả trợ cấp nghỉ phép chăm con, người hưởng phải điền vào mẫu đơn và cung cấp giấy tờ tùy thân (chứng minh nhân dân/hộ chiếu) cũng như giấy tờ liên quan đến con cái (trong đó chứng minh được cả cha/mẹ và trẻ đều phải cư trú tại lãnh thổ Pháp).

Ngoài ra, đối với trẻ em không mang quốc tịch EU và không sinh ra tại Pháp, còn phải có giấy chứng nhận y tế nhập cư (immigration medical certificate) – được cấp khi làm thủ tục đoàn tụ gia đình (trừ một số trường hợp ngoại lệ như con của người tị nạn hoặc người có giấy phép cư trú với tư cách là nhà nghiên cứu khoa học…). Những điều kiện này trên thực tế đã loại trừ một bộ phận đáng kể các gia đình không phải công dân EU khỏi việc tiếp cận các chế độ trợ cấp gia đình (Isidro & Math, 2018). Nhìn chung, chính sách trợ cấp gia đình của Pháp thể hiện rõ định hướng hỗ trợ cho sự phát triển của trẻ em, ổn định đời sống gia đình và thúc đẩy quá trình hòa nhập xã hội của người nhập cư. Việc cho phép người nước ngoài cư trú hợp pháp được tiếp cận các chế độ trợ cấp gia đình tương tự như công dân Pháp cho thấy, chính sách an sinh xã hội của Pháp không chỉ hướng tới bảo vệ cá nhân mà còn chú trọng bảo đảm điều kiện phát triển cho các thành viên trong gia đình, đặc biệt là trẻ em. Tuy nhiên, quyền tiếp cận các chế độ này vẫn gắn với nhiều điều kiện về cư trú hợp pháp của cha mẹ và con cái, cũng như yêu cầu chứng minh việc nhập cảnh hợp pháp đối với trẻ em không mang quốc tịch EU. Những quy định này phản ánh quan điểm của Pháp trong việc kết hợp giữa mục tiêu bảo vệ quyền trẻ em với yêu cầu quản lý di cư và kiểm soát đoàn tụ gia đình theo đúng quy định của pháp luật.

5. Các rào cản trong tiếp cận an sinh xã hội của người nhập cư tại Cộng hòa Pháp

Mặc dù hệ thống an sinh xã hội của Cộng hòa Pháp được đánh giá là một trong những hệ thống toàn diện và có phạm vi bao phủ rộng nhất châu Âu, song, vẫn còn tồn tại rất nhiều rào cản khiến cho người nhập cư gặp khó khăn khi tiếp cận với các dịch vụ an sinh xã hội.

Thứ nhất, rào cản về tình trạng cư trú và địa vị pháp lý.Đây là rào cản mang tính nền tảng đối với hầu hết các chế độ an sinh xã hội tại Pháp. Phần lớn các chương trình an sinh xã hội chỉ áp dụng đối với những người cư trú hợp pháp và ổn định trên lãnh thổ Pháp. Điều này dẫn đến việc người nhập cư không có giấy tờ hợp pháp hầu như bị loại trừ khỏi đa số các chế độ an sinh xã hội, ngoại trừ một số cơ chế hỗ trợ mang tính nhân đạo như chăm sóc y tế khẩn cấp hoặc trợ giúp trong các trường hợp đặc biệt. Đối với người nhập cư cư trú hợp pháp nhưng giấy tờ không thuộc danh mục quy định (thị thực sinh viên, lao động tạm thời) cũng gặp khó khăn trong việc tiếp cận quyền an sinh xã hội.

Thứ hai, rào cản về thủ tục hành chính làm hạn chế khả năng tiếp cận các chế độ an sinh xã hội của người nhập cư. Để được hưởng các quyền lợi an sinh xã hội, người nhập cư thường phải hoàn thiện nhiều loại giấy tờ, như: giấy phép cư trú, hợp đồng lao động, giấy tờ chứng minh nơi ở, giấy tờ chứng minh thu nhập hoặc các tài liệu liên quan đến tình trạng gia đình. Đối với những người mới đến Pháp hoặc đang trong quá trình hoàn thiện tình trạng cư trú, việc chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ này thường gặp nhiều khó khăn.

Bên cạnh đó, thời gian xử lý kéo dài và quy trình giải quyết qua nhiều cơ quan khác nhau cũng làm gia tăng chi phí tiếp cận chính sách. Theo kết quả khảo sát của Fédération des acteurs de la solidarité Île-de-France (2024), 81% người được khảo sát cho rằng, thời gian xử lý hồ sơ là khó khăn lớn nhất; 48% chưa hiểu rõ thủ tục xin cấp số an sinh xã hội và gần 85% gặp khó khăn trong việc truy cập tài khoản Ameli, cổng thông tin điện tử của hệ thống bảo hiểm y tế Pháp. Những khó khăn này không chỉ làm chậm quá trình tiếp cận bảo hiểm y tế mà còn ảnh hưởng đến việc tiếp cận nhiều quyền lợi xã hội khác như trợ cấp nhà ở hoặc các chương trình trợ giúp xã hội (Fédération des acteurs de la solidarité Île-de-France, 2024).

Thứ ba, rào cản về thông tin và ngôn ngữ. Một trong những điều kiện quan trọng để người nhập cư có thể tiếp cận các chính sách an sinh xã hội là khả năng tiếp cận và hiểu đúng các quy định của pháp luật. Tuy nhiên, trên thực tế, phần lớn các thông tin hướng dẫn, biểu mẫu hành chính và quy trình đăng ký tại Pháp được xây dựng bằng tiếng Pháp. Điều này gây khó khăn đáng kể đối với những người chưa thành thạo ngôn ngữ sở tại hoặc chưa quen với hệ thống pháp luật và hành chính của Pháp.

Nhìn chung, các rào cản về tình trạng cư trú, thủ tục hành chính và khả năng tiếp cận thông tin có mối quan hệ tác động qua lại, tạo nên những thách thức đáng kể đối với quá trình thực thi chính sách an sinh xã hội dành cho người nhập cư tại Pháp. Điều này cho thấy hiệu quả của hệ thống an sinh xã hội không chỉ phụ thuộc vào phạm vi bao phủ của các chế độ bảo trợ mà còn chịu ảnh hưởng lớn từ khả năng tiếp cận thực tế của người thụ hưởng. Do đó, cùng với việc mở rộng quyền lợi an sinh xã hội, việc đơn giản hóa thủ tục hành chính, tăng cường hỗ trợ thông tin và hoàn thiện cơ chế quản lý cư trú tiếp tục là những vấn đề được Pháp quan tâm trong quá trình cải cách hệ thống an sinh xã hội.

6. Một số gợi mở cho Việt Nam

Việt Nam hiện chưa phải là quốc gia tiếp nhận người nhập cư với quy mô lớn như Pháp. Số lượng người di cư đến thấp hơn nhiều so với số lượng người Việt Nam di cư ra nước ngoài (Phạm Hồng Nhật, 2023). Tuy nhiên, quá trình hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng đang làm gia tăng số lượng chuyên gia, nhà đầu tư và các nhóm dân cư di chuyển xuyên biên giới đến sinh sống, làm việc tại Việt Nam. Trong bối cảnh đó, kinh nghiệm của Pháp trong việc bảo đảm quyền tiếp cận an sinh xã hội cho người nhập cư có thể mang lại một số gợi mở cho Việt Nam.

Một là, cần tiếp tục hoàn thiện cơ sở pháp lý nhằm bảo đảm tính minh bạch và thống nhất trong việc xác định điều kiện tiếp cận các chế độ an sinh xã hội đối với các nhóm đối tượng đặc thù. Việc quy định rõ quyền và nghĩa vụ của người thụ hưởng sẽ góp phần nâng cao hiệu quả thực thi chính sách, hạn chế các khoảng trống pháp lý và giảm thiểu rủi ro trục lợi hoặc bỏ sót đối tượng.

Hai là, kinh nghiệm của Cộng hòa Pháp cho thấy, ngay cả trong một quốc gia có hệ thống an sinh xã hội phát triển, thủ tục hành chính phức tạp vẫn là rào cản lớn khiến người dân khó tiếp cận với các dịch vụ an sinh xã hội. Việc cải cách thủ tục hành chính, tăng cường kết nối và chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan quản lý sẽ giúp giảm chi phí và thời gian tiếp cận chính sách và nâng cao chất lượng cung cấp dịch vụ công.

Ba là, việc cung cấp thông tin, tư vấn và đa dạng cách tiếp cận dịch vụ công đối với các nhóm đối tượng đặc thù, trong đó có lao động nước ngoài đóng vai trò quan trọng. Đặc biệt, đối với lao động nước ngoài, cần xóa bỏ rào cản về ngôn ngữ bằng cách sử dụng nhiều ngôn ngữ khác nhau trên các cổng thông tin dịch vụ. Việc chủ động nâng cao năng lực tiếp cận thông tin sẽ bảo đảm quyền lợi cốt lõi của người thụ hưởng và tối ưu hóa hiệu quả vận hành của hệ thống.

Tài liệu tham khảo:
Bài viết là sản phẩm của đề tài cấp cơ sở “Chính sách của Pháp đối với người nhập cư giai đoạn 2017 – 2026” do ThS. Hồ Thị Thu Huyền làm chủ nhiệm đề tài
CFDT Retraités (2025). Allocation de solidarité aux personnes âgées (ASPA). https://www.xn--cfdt-retraits-mhb.fr/23-Allocation-de-solidarite-aux-personnes-agees-ASPA
Cornuau, F., & Dunezat, X. (2008). L’immigration en France: concepts, contours et politiques. Trong E. Bonerandi & L. Coudroy de Lille (Eds.), De nouvelles mobilités dans une Europe élargie. https://journals.openedition.org/eps/3330?lang=en#tocto3n2
Fédération des acteurs de la solidarité Île-de-France (2024). Enquête sur les difficultés d’accès aux droits sociaux des personnes étrangères en Île-de-France. https://www.federationsolidarite.org/wp-content/uploads/2024/02/Enquete-difficultes-acces-aux-droits-VF.pdf
Gouvernement français (2026). Code de la sécurité sociale (Articles R111-1 à R111-4 : Organisation de la sécurité sociale). Légifrance. https://www.legifrance.gouv.fr/codes/section/Legifrance/Code-de-la-securite-sociale/Article-R111-1
Gouvernement français (2016). Loi de financement de la sécurité sociale pour 2016 (article 59: création de la protection universelle maladie – PUMA). Journal officiel de la République française. https://www.service public.fr/particuliers/fiscalite/a11945
Gouvernement français (2026). Code de la sécurité sociale (Articles R111-1 à R111-4 : Organisation de la sécurité sociale). Légifrance. https://www.legifrance.gouv.fr/codes/section/Legifrance/Code-de-la-securite-sociale/Article-R111-1
INSEE (2023). Définition – Immigré. https://www.insee.fr/fr/metadonnees/definition/c1922
Isidro, L., & Math, A. (2018). Migrants’ access to social protection in France. Trong J.-M. Lafleur & D. Vintila (Eds.), Migration and social protection in Europe and beyond (Volume 1): Comparing access to welfare entitlements (trang 165–178).
Phạm Hồng Nhật (2023). Thực trạng pháp luật di cư quốc tế tại Việt Nam và một số kiến nghị gợi mở. Tạp chí Công Thương. https://ojs.tapchicongthuong.vn/vi/ojs-post/thuc-trang-phap-luat-di-cu-quoc-te-tai-viet-nam-va-mot-so-kien-nghi-goi-mo-115432.htm
République française (2023). Code de la sécurité sociale: Article L111-2-1. Légifrance. https://www.legifrance.gouv.fr/codes/article_lc/LEGIARTI000047452779
Service-Public.fr. (2026). Allocation de solidarité spécifique (ASS). https://www.service-public.fr/particuliers/vosdroits/F1232
Unédic (2024). Convention du 15 novembre 2024 relative à l’assurance chômage. Légifrance. https://www.legifrance.gouv.fr/conv_coll/id/KALITEXT000051473023/?idConteneur=KALICONT000051488446
Vie publique (2026). Étrangers en France: leur part dans la population inférieure à la moyenne européenne. https://www.vie-publique.fr/en-bref/300401-etrangers-en-france-part-dans-la-population-inferieure-la-moyenne-ue