Sự chuyển đổi chính sách công nghiệp của Hoa Kỳ giai đoạn 2021 – 2026 và hàm ý chính sách cho Việt Nam

The transformation of U.S. industrial policy from 2021 to 2026 and policy implications for Vietnam

ThS. Vũ Đăng Linh
Viện nghiên cứu châu Âu và châu Mỹ
Email: vudanglinh983@gmail.com

(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh cạnh tranh địa kinh tế gia tăng, đứt gãy chuỗi cung ứng và yêu cầu bảo đảm an ninh kinh tế, Hoa Kỳ đã chuyển từ mô hình chính sách công nghiệp dựa trên cơ chế thị trường sang cách tiếp cận coi phát triển công nghiệp là nền tảng của năng lực cạnh tranh quốc gia. Bài viết phân tích sự chuyển đổi chính sách công nghiệp của Hoa Kỳ giai đoạn 2021 – 2026, làm rõ động lực, cơ chế và đặc trưng của mô hình chính sách công nghiệp mới, đồng thời, rút ra một số hàm ý đối với Việt Nam.

Từ khóa: Hoa Kỳ; chuyển đổi chính sách công nghiệp; giai đoạn 2021 – 2026; hàm ý chính sách; Việt Nam.

Abstract: Amid rising geoeconomic competition, supply chain disruptions, and growing demands for economic security, the United States has shifted from a market-oriented industrial policy model toward an approach that views industrial development as the foundation of national competitiveness. This article analyzes the transformation of U.S. industrial policy during the 2021-2026 period, clarifying the drivers, mechanisms, and characteristics of the emerging industrial policy model, while drawing several policy implications for Vietnam.

Keywords: United States; industrial policy transformation; 2021-2026 period; policy implications; Vietnam.

1. Đặt vấn đề

Sau nhiều thập niên theo đuổi tự do hóa thương mại và đề cao vai trò của thị trường, Hoa Kỳ đang điều chỉnh mạnh mẽ chính sách công nghiệp trước những biến động của môi trường kinh tế và địa chính trị quốc tế. Đại dịch Covid -19, cạnh tranh chiến lược Mỹ – Trung, xung đột Nga – Ukraine và những đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu đã thúc đẩy quá trình tái định vị vai trò của Nhà nước trong phát triển công nghiệp, đổi mới công nghệ và bảo đảm an ninh kinh tế.

Mặc dù sự trở lại của chính sách công nghiệp Hoa Kỳ đã được nhiều nghiên cứu đề cập, song còn thiếu các phân tích lý giải một cách hệ thống cơ chế chuyển đổi chính sách trong giai đoạn 2021- 2026 cũng như mức độ kế thừa giữa chính quyền Biden và chính quyền Trump nhiệm kỳ thứ hai. Từ khoảng trống đó, bài viết tập trung làm rõ động lực, cơ chế và đặc trưng của sự chuyển đổi chính sách công nghiệp Hoa Kỳ trên cơ sở kết hợp các cách tiếp cận về nhà nước kiến tạo phát triển, nhà nước kiến tạo đổi mới và địa kinh tế. Qua đó, góp phần nhận diện mô hình chính sách công nghiệp mới của Hoa Kỳ và gợi mở một số hàm ý chính sách đối với Việt Nam trong quá trình phát triển công nghiệp và công nghệ chiến lược.

2. Sự hình thành chính sách công nghiệp mới của Hoa Kỳ giai đoạn 2021 – 2026

2.1. Động lực thúc đẩy sự chuyển đổi chính sách công nghiệp của Hoa Kỳ

Từ cuối năm 2000, tư duy hoạch định chính sách của Hoa Kỳ đã có sự thay đổi đáng kể theo hướng coi năng lực công nghiệp và an ninh kinh tế là nền tảng của sức mạnh quốc gia. Sự thay đổi này bắt nguồn từ sự tác động đồng thời của nhiều yếu tố, như: khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đặt ra những nghi vấn về tính bền vững của mô hình thị trường tự điều tiết (Calcagno & cộng sự, 2015); sự phát triển nhanh chóng về khoa học, công nghệ và công nghiệp của Trung Quốc làm gia tăng sức ép cạnh tranh đối với vị thế dẫn đầu của Hoa Kỳ trong các lĩnh vực chiến lược; đại dịch Covid – 19 và xung đột Nga – Ukraine tiếp tục bộc lộ những rủi ro và sự phụ thuộc của chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt đối với các ngành bán dẫn, năng lượng, khoáng sản chiến lược và công nghệ cao (Defard, 03/07/2023; Lovely, 2023). Những “cú sốc” này đã thúc đẩy sự chuyển dịch từ ưu tiên hiệu quả kinh tế sang ưu tiên an ninh kinh tế, trong đó khả năng chống chịu chuỗi cung ứng, tự chủ trong các ngành chiến lược và duy trì vị thế dẫn đầu công nghệ trở thành các mục tiêu trọng tâm. Trên cơ sở đó, một mô hình chính sách công nghiệp mới dần hình thành, kết hợp các công cụ thúc đẩy thị trường, như: trợ cấp và đầu tư công với các công cụ quản lý và kiểm soát thị trường nhằm phục vụ các mục tiêu an ninh kinh tế.

Những thay đổi về tư duy hoạch định chính sách nhanh chóng được thể chế hóa thông qua hàng loạt chương trình hỗ trợ quy mô lớn đối với các ngành công nghiệp chiến lược. Sau khi Đạo luật CHIPS và Khoa học được ban hành năm 2022, đầu tư tư nhân vào lĩnh vực bán dẫn tăng mạnh với hàng trăm tỷ USD vốn đầu tư (Semiconductor Industry Association, 2026). Tương tự, Đạo luật Giảm lạm phát năm 2022 (IRA) đã tạo động lực đáng kể cho đầu tư vào sản xuất công nghệ sạch, năng lượng tái tạo và các lĩnh vực công nghệ nền tảng (Rhodium Group & MIT, 24/04/2025). Các chính sách này cho thấy, vai trò của Nhà nước đã chuyển từ vị trí điều tiết sang chủ động định hướng và kiến tạo các ngành công nghiệp chiến lược thông qua kết hợp giữa đầu tư công, trợ cấp, ưu đãi thuế và các công cụ quản lý thị trường. Sự chuyển đổi này được thể chế hóa thông qua ba trụ cột chính: hỗ trợ sản xuất trong nước ở các lĩnh vực chiến lược; thúc đẩy đổi mới công nghệ thông qua nghiên cứu và phát triển (R&D) và bảo vệ lợi thế công nghệ quốc gia thông qua kiểm soát xuất khẩu và đầu tư.

2.2. Chính sách công nghiệp Hoa Kỳ dưới chính quyền Biden (2021 – 2025)

Thứ nhất, củng cố năng lực công nghiệp chiến lược.

Dưới thời chính quyền Tổng thống Joe Biden, việc củng cố năng lực công nghiệp chiến lược trở thành trụ cột quan trọng của chính sách công nghiệp Hoa Kỳ. Chính quyền Biden chủ động sử dụng các công cụ tài khóa và chính sách công nhằm định hướng dòng vốn vào các ngành công nghiệp có ý nghĩa chiến lược đối với năng lực cạnh tranh và an ninh quốc gia. Sự thay đổi này phản ánh quá trình chuyển dịch từ mô hình nhà nước điều tiết sang mô hình nhà nước kiến tạo, trong đó Nhà nước trực tiếp tham gia hình thành năng lực sản xuất và đổi mới công nghệ.

Đạo luật CHIPS và Khoa học; Đạo luật Giảm lạm phát (IRA) là hai đạo luật có ý nghĩa nền tảng, then chốt, hướng tới mục tiêu khôi phục năng lực sản xuất trong nước, giảm phụ thuộc vào chuỗi cung ứng bên ngoài và duy trì vị thế dẫn đầu của Hoa Kỳ trong các ngành công nghệ chiến lược. Đạo luật CHIPS và Khoa học cung cấp khoảng 39 tỷ đô la trợ cấp trực tiếp, 13 tỷ đô la cho R&D, cùng tín dụng thuế 25% để thu hút đầu tư sản xuất bán dẫn tiên tiến. Đến đầu năm 2026, Bộ Thương mại Mỹ đã công bố các khoản tài trợ trị giá hơn 33 tỷ đô la và các khoản vay lên đến 7,15 tỷ đô la cho 35 công ty thuộc 52 dự án và hỗ trợ các dự án tư nhân đầu tư vượt 645 tỷ đô la với hơn 140 dự án trên 30 tiểu bang kể từ năm 2020. Các dự án được công bố này sẽ tạo ra và hỗ trợ hơn 525.000 việc làm cho người Mỹ bao gồm: 71.000 việc làm tại các cơ sở trong hệ sinh thái bán dẫn, 122.000 việc làm trong lĩnh vực xây dựng và hỗ trợ hơn 335.000 việc làm khác trên toàn nền kinh tế Hoa Kỳ (Semiconductor Industry Association, 2026).

Trong khi đó, Đạo luật IRA cũng thể hiện rõ vai trò của chính sách công nghiệp mới trong việc xây dựng năng lực sản xuất trong nước khi cung cấp gói hỗ trợ khoảng 369 – 370 tỷ đô la chủ yếu qua tín dụng thuế. Đặc biệt, Điều 45X của Đạo luật IRA về Tín dụng thuế sản xuất công nghệ tiên tiến đã thúc đẩy mạnh mẽ đầu tư dọc toàn chuỗi cung ứng công nghệ sạch bao gồm: khoáng chất quan trọng, pin, xe điện, linh kiện năng lượng mặt trời, tuabin gió đến thiết bị sản xuất hydro sạch. Từ quý 3/2022 đến quý I/2025, vốn đầu tư thực tế vào sản xuất năng lượng sạch và vận tải đạt 115 tỷ đô la (tăng mạnh so với chỉ 21 tỷ đô la cùng kỳ trước IRA). Các công ty đã công bố 380 cơ sở sản xuất công nghệ sạch, cao nhất là 30,9 tỷ đô la cam kết đầu tư mới vào quý 4/2022. Đến quý II/2025, vẫn có 9,4 tỷ đô la dự án được công bố mới, dù ngành đối mặt với một số hủy bỏ dự án (6,9 tỷ đô la) do không chắc chắn về chính sách và căng thẳng thương mại (Rhodium Group & MIT, 24/04/2025). Tổng thể, IRA đã góp phần quan trọng vào việc củng cố năng lực công nghiệp nội địa Mỹ trong lĩnh vực công nghệ sạch, đồng thời, phản ánh chiến lược tạo lập thị trường của Chính phủ Hoa Kỳ.

Các chính sách này phản ánh vai trò kiến tạo, trong đó nhà nước chủ động định hướng dòng vốn và năng lực sản xuất vào các lĩnh vực chiến lược, cho thấy sự mở rộng đáng kể vai trò của nhà nước trong việc củng cố năng lực công nghiệp chiến lược của Hoa Kỳ.

Thứ hai, bảo vệ thị trường và chuỗi cung ứng chiến lược.

Chính quyền của Tổng thống Biden đã tích hợp mạnh các yếu tố bảo hộ chiến lược vào chính sách công nghiệp. Các điều khoản, như: mua hàng Mỹ (buy American); yêu cầu hàm lượng nội địa (domestic content requirements) và ưu đãi sản xuất nội địa (local production incentives) được tăng cường và lồng ghép vào Đạo luật IRAĐạo luật CHIPS. Cụ thể, Đạo luật IRA cung cấp Tín dụng thuế thưởng thêm 10% cho các dự án năng lượng sạch nếu đáp ứng yêu cầu hàm lượng nội địa (sắt, thép 100% sản xuất tại Mỹ và ít nhất 40% sản phẩm đã chế tạo có hàm lượng nội địa); còn Đạo luật CHIPS ưu tiên cấp trợ cấp trực tiếp cùng tín dụng thuế 25% cho các dự án sản xuất bán dẫn trong nước (Darboe, 16/6/2023).

Những cơ chế này không chỉ bảo vệ doanh nghiệp Mỹ mà còn hướng tới tái cấu trúc chuỗi cung ứng theo tiêu chí an ninh và khả năng chống chịu, giảm phụ thuộc chiến lược vào các đối thủ tiềm năng. Khác với chủ nghĩa bảo hộ truyền thống (nhằm bảo vệ ngành kém cạnh tranh trước nhập khẩu), các biện pháp này mang tính chiến lược hơn, tập trung xây dựng năng lực sản xuất nội địa ở các ngành công nghệ cao. Điều này cho thấy, chính sách công nghiệp Mỹ ngày càng gắn với ưu tiên an ninh kinh tế, củng cố trụ cột “Bảo vệ thị trường chiến lược” trong mô hình chính sách công nghiệp mới.

Thứ ba, kiểm soát công nghệ và dòng vốn đầu tư.

Trụ cột thứ ba của chính sách công nghiệp mới được thể hiện rõ nét nhất trong lĩnh vực công nghệ cao. Tháng 10/2022, Chính quyền Biden đã mở rộng mạnh mẽ các biện pháp kiểm soát xuất khẩu đối với chip tiên tiến và thiết bị sản xuất bán dẫn. Các biện pháp trọng tâm gồm: (1) Mở rộng danh sách thực thể (Entity List) – là một công cụ kiểm soát xuất khẩu quan trọng của Cục Công nghiệp và An ninh (BIS), thuộc Bộ Thương mại Hoa Kỳ; (2) Áp dụng rộng hơn Quy tắc sản phẩm trực tiếp nước ngoài (FDPR) nhằm siết chặt kiểm soát xuất khẩu đối với chip tiên tiến và công nghệ bán dẫn sang Trung Quốc; đồng thời hạn chế đầu tư của Mỹ vào các lĩnh vực công nghệ tiên tiến và AI tại Trung Quốc, cũng như phối hợp với các đồng minh (Nhật Bản và Hà Lan) để kiểm soát xuất khẩu thiết bị sản xuất chip bán dẫn (Congressional Research Service, 19/9/2025).

Nhìn tổng thể, việc kết hợp giữa chính sách hỗ trợ phát triển công nghiệp, bảo vệ thị trường chiến lược và kiểm soát công nghệ cùng dòng vốn đầu tư cho thấy, chính quyền Tổng thống Biden đã từng bước hình thành một mô hình chính sách công nghiệp mới, trong đó phát triển kinh tế, đổi mới sáng tạo và an ninh kinh tế được tích hợp trong cùng một khuôn khổ chính sách (Council on Foreign Relations, 18/10/2023). Đây cũng là cơ sở quan trọng để lý giải sự chuyển đổi vai trò của Nhà nước Hoa Kỳ từ chủ thể điều tiết thị trường sang chủ thể chủ động kiến tạo và bảo vệ năng lực cạnh tranh chiến lược quốc gia

2.3. chính sách công nghiệp dưới thời Tổng thống Trump nhiệm kỳ 2 (Trump 2.0)

Một là, tính liên tục trong chính sách công nghiệp.

Sự chuyển giao quyền lực từ chính quyền Biden sang chính quyền Trump nhiệm kỳ thứ hai không tạo ra sự đứt gãy căn bản trong chính sách công nghiệp Hoa Kỳ mà chủ yếu phản ánh sự điều chỉnh về phương thức thực hiện trong khi vẫn duy trì các mục tiêu chiến lược cốt lõi. Điều này cho thấy, chính sách công nghiệp đã vượt ra khỏi phạm vi của một chương trình hành động mang tính đảng phái để trở thành một định hướng chiến lược dài hạn của Hoa Kỳ trong bối cảnh cạnh tranh địa kinh tế ngày càng gia tăng.

Thực tiễn cho thấy, chính quyền Biden và chính quyền Trump 2.0 đều thống nhất ở ba ưu tiên cơ bản: tăng cường năng lực sản xuất trong nước; giảm sự phụ thuộc vào các chuỗi cung ứng chiến lược bên ngoài và duy trì lợi thế công nghệ trước sự cạnh tranh ngày càng gay gắt với Trung Quốc (Reynolds, 2025). Sự thống nhất này phản ánh sự thay đổi trong nhận thức về vai trò của chính sách công nghiệp, từ công cụ hỗ trợ phát triển kinh tế trở thành một bộ phận của chiến lược bảo đảm an ninh kinh tế và năng lực cạnh tranh quốc gia.

Tuy nhiên, sự kế thừa về mục tiêu không đồng nghĩa với sự giống nhau về công cụ thực hiện. Nếu chính quyền Biden ưu tiên sử dụng trợ cấp quy mô lớn, ưu đãi thuế và hợp tác với các đồng minh để thúc đẩy đầu tư vào các ngành công nghệ chiến lược thì chính quyền Trump 2 thiên về việc sử dụng thuế quan, đàm phán song phương và các biện pháp bảo hộ nhằm khuyến khích doanh nghiệp mở rộng sản xuất trong nước. Trong lĩnh vực bán dẫn, chính quyền Tổng thống Trump 2.0 tiếp tục duy trì Đạo luật CHIPS nhưng điều chỉnh phương thức triển khai thông qua việc rà soát các khoản hỗ trợ, tăng cường yêu cầu về hiệu quả đầu tư và mở rộng các biện pháp khuyến khích doanh nghiệp sản xuất tại Hoa Kỳ (Cronin, 2025). Ngược lại, trong lĩnh vực năng lượng, cách tiếp cận có sự khác biệt rõ hơn khi chính quyền Trump 2.0 ưu tiên khai thác dầu khí truyền thống và tăng cường xuất khẩu năng lượng, thay vì tập trung phát triển năng lượng sạch như dưới thời chính quyền Tổng thống Biden (White House, 01/2026). Những điều chỉnh này cho thấy sự khác biệt chủ yếu nằm ở lựa chọn công cụ chính sách chứ không làm thay đổi định hướng chiến lược tổng thể.

Hai là, tăng cường bảo vệ thị trường chiến lược.

So với chính quyền Biden, chính quyền Trump 2.0 đã đẩy mạnh hơn các công cụ bảo hộ thương mại chiến lược. Các biện pháp nổi bật bao gồm việc áp dụng thuế quan bổ sung theo Mục 232 Đạo luật Mở rộng thương mại Hoa Kỳ năm 1962 với mức 25% đối với một nhóm hẹp chip tính toán tiên tiến và một số sản phẩm chứa chip (có hiệu lực từ ngày 15/1/2026), nhằm bảo vệ an ninh quốc gia và thúc đẩy sản xuất nội địa (White & Case LLP., 21/01/2026). Bên cạnh đó, chính quyền Trump 2.0 còn điều chỉnh quy tắc xuất xứ, nâng cao yêu cầu hàm lượng nội địa trong mua sắm công và các chương trình hỗ trợ, đồng thời, tăng áp lực tái định vị sản xuất thông qua đe dọa hoặc áp thuế quan cao hơn đối với nhập khẩu từ Trung Quốc và các đối tác khác, kết hợp với các ưu đãi có điều kiện dành cho doanh nghiệp đầu tư vào Mỹ.

Những công cụ này không chỉ bảo vệ doanh nghiệp Mỹ mà còn thúc đẩy mạnh mẽ quá trình tái công nghiệp hóa nội địa, qua đó, mở rộng rõ nét trụ cột Bảo vệ thị trường chiến lược trong khung chính sách công nghiệp mới. Tuy nhiên, các biện pháp này cũng đặt ra những thách thức đáng kể, bao gồm: chi phí sản xuất tăng cao và nguy cơ xung đột thương mại với các đối tác quốc tế (Brookings Institution, 09/6/2026).

Ba là, mở rộng kiểm soát công nghệ

Chính quyền Trump 2.0 tiếp tục tái định hướng chính sách theo ưu tiên an ninh kinh tế, đồng thời, điều chỉnh linh hoạt các biện pháp kiểm soát công nghệ đã được thiết lập từ trước, dù nhiều chương trình vẫn đang trong giai đoạn triển khai. Đáng chú ý là sự kết hợp chặt chẽ giữa kiểm soát xuất khẩu, hạn chế đầu tư nước ngoài, chính sách thương mại và hỗ trợ công nghiệp nội địa. Các hành động cụ thể bao gồm: bổ sung nhiều thực thể vào danh sách thực thể; áp dụng rộng hơn quy tắc sản phẩm trực tiếp nước ngoài song song với một số nới lỏng có chọn lọc. Ví dụ: cho phép xuất khẩu một số chip AI tiên tiến theo cơ chế xem xét từng trường hợp, kèm kiểm tra an ninh nghiêm ngặt và thu phí đáng kể từ doanh thu (Brown, 16/01/2026).

Trong lĩnh vực công nghệ, chính quyền Trump 2.0 tiếp tục duy trì và điều chỉnh các biện pháp kiểm soát đã được thiết lập trước đó. Việc mở rộng danh sách thực thể, tiếp tục áp dụng quy tắc sản phẩm trực tiếp nước ngoài, kết hợp với việc điều chỉnh linh hoạt các quy định về xuất khẩu chip trí tuệ nhân tạo cho thấy, chính sách kiểm soát công nghệ ngày càng được sử dụng như một công cụ phục vụ mục tiêu cạnh tranh địa kinh tế và bảo đảm an ninh quốc gia (Brown, 16/01/2026; Congressional Research Service, 19/9/2025).

Sự hội tụ giữa các công cụ này khẳng định công nghệ cao, đặc biệt là bán dẫn và trí tuệ nhân tạo đã trở thành nguồn lực chiến lược then chốt, có vị thế tương đương với năng lực quân sự truyền thống. Do đó, trụ cột kiểm soát công nghệ và dòng vốn đầu tư không còn là biện pháp bổ trợ mà đã trở thành trung tâm của chiến lược cạnh tranh địa kinh tế dưới thời Trump 2.0. Tuy nhiên, cách tiếp cận linh hoạt và mang tính giao dịch của chính quyền Trump 2.0 cũng đặt ra những thách thức về tính nhất quán, rủi ro rò rỉ công nghệ và tranh cãi nội bộ về việc cân bằng giữa an ninh quốc gia với lợi ích kinh tế của doanh nghiệp Mỹ (Congressional Research Service, 19/09/2025).

Nhìn chung, dưới thời Trump 2.0 tiếp tục kế thừa ba trụ cột cơ bản đã được hình thành dưới thời Biden, đồng thời, điều chỉnh công cụ thực hiện theo hướng tăng cường bảo hộ thương mại và linh hoạt hơn trong kiểm soát công nghệ. Kết quả này củng cố lập luận rằng chính sách công nghiệp Hoa Kỳ giai đoạn 2021 – 2026 phản ánh sự hình thành của một mô hình quản trị công nghiệp mới mang tính liên tục xuyên chính quyền, trong đó mục tiêu phát triển công nghiệp luôn gắn với bảo đảm an ninh kinh tế và duy trì lợi thế cạnh tranh quốc gia. Mô hình mới này gồm bốn đặc trưng: (1) Nhà nước đóng vai trò kiến tạo, chủ động định hướng nguồn lực vào các ngành chiến lược như bán dẫn, AI, năng lượng sạch và công nghệ nền tảng, thay vì chỉ khắc phục thất bại thị trường; (2) Chính sách gắn chặt với bảo vệ thị trường chiến lược thông qua yêu cầu nội địa hóa, ưu tiên mua sắm trong nước và tái cấu trúc chuỗi cung ứng nhằm tăng cường khả năng chống chịu; (3) kết hợp đồng thời các công cụ hỗ trợ (trợ cấp, tín dụng thuế) với các công cụ hạn chế, kiểm soát nhằm bảo vệ lợi thế công nghệ quốc gia; (4) Chính sách công nghiệp gắn với an ninh kinh tế, dẫn đến quá trình an ninh hóa nhiều lĩnh vực công nghiệp then chốt.

Như vậy, chính sách công nghiệp mới của Hoa Kỳ thể hiện sự dịch chuyển theo hướng nhà nước đồng thời kiến tạo năng lực sản xuất, bảo vệ thị trường chiến lược và kiểm soát công nghệ, nhằm phục vụ an ninh kinh tế và năng lực cạnh tranh quốc gia trong bối cảnh cạnh tranh địa kinh tế gay gắt. Đây là điểm khác biệt căn bản so với các mô hình truyền thống chỉ tập trung vào phát triển kinh tế hoặc đổi mới thuần túy.

3. Hàm ý chính sách

Thứ nhất, cần chuyển từ chính sách hỗ trợ ngành truyền thống sang chính sách công nghiệp có trọng tâm, ưu tiên phát triển các ngành công nghệ chiến lược. Kinh nghiệm của Hoa Kỳ cho thấy, trong bối cảnh cạnh tranh địa kinh tế ngày càng gay gắt, chính sách công nghiệp cần tập trung nguồn lực vào một số ngành có ý nghĩa quyết định đối với năng lực cạnh tranh quốc gia thay vì hỗ trợ dàn trải. Đối với Việt Nam, cần lựa chọn và ưu tiên phát triển các lĩnh vực có lợi thế và khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu, như: bán dẫn, AI, trung tâm dữ liệu, công nghệ số, năng lượng tái tạo, vật liệu mới và công nghệ sinh học. Nhà nước cần xây dựng các chương trình hỗ trợ dài hạn thông qua đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D), ưu đãi thuế có điều kiện, phát triển hạ tầng đổi mới sáng tạo và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Tuy nhiên, việc lựa chọn ngành ưu tiên cần dựa trên năng lực thực tế của nền kinh tế, tránh đầu tư dàn trải hoặc chạy theo xu hướng công nghệ khi chưa có đủ điều kiện về nguồn lực và thị trường.

Thứ hai, nâng cao khả năng tự chủ của nền kinh tế thông qua phát triển chuỗi cung ứng trong nước và tăng cường liên kết với chuỗi giá trị toàn cầu. Những đứt gãy chuỗi cung ứng trong giai đoạn vừa qua cho thấy, việc phụ thuộc quá lớn vào một số thị trường hoặc nguồn cung có thể tạo ra rủi ro đáng kể đối với tăng trưởng kinh tế. Việt Nam cần có chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa trong các ngành điện tử, cơ khí chính xác, thiết bị năng lượng và linh kiện công nghệ cao; đồng thời, khuyến khích doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia. Bên cạnh đó, cần đa dạng hóa thị trường xuất nhập khẩu, nguồn cung nguyên liệu và đối tác đầu tư nhằm giảm thiểu rủi ro từ những biến động địa chính trị. Việc xây dựng các trung tâm logistics, hạ tầng số và cơ chế dự báo, cảnh báo sớm về gián đoạn chuỗi cung ứng cũng cần được quan tâm để nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế.

Thứ ba, hoàn thiện cơ chế phát triển và bảo vệ năng lực công nghệ quốc gia gắn với yêu cầu bảo đảm an ninh kinh tế. Sự chuyển đổi chính sách của Hoa Kỳ cho thấy, công nghệ đã trở thành yếu tố cốt lõi của cạnh tranh quốc gia. Đối với Việt Nam, bên cạnh việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo, cần xây dựng cơ chế quản lý phù hợp đối với các công nghệ chiến lược và hạ tầng số quan trọng. Điều này bao gồm việc hoàn thiện chính sách bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, bảo đảm an toàn dữ liệu, an ninh mạng, nâng cao năng lực hấp thụ và làm chủ công nghệ của doanh nghiệp trong nước, đồng thời, có cơ chế sàng lọc đầu tư nước ngoài đối với các lĩnh vực liên quan đến an ninh quốc gia. Việc tăng cường quản lý cần được thực hiện theo hướng minh bạch, phù hợp với các cam kết quốc tế và không tạo ra rào cản không cần thiết đối với hoạt động đầu tư và đổi mới sáng tạo.

Thứ tư, đổi mới vai trò của Nhà nước theo hướng kiến tạo phát triển, phối hợp hiệu quả giữa chính sách công nghiệp, khoa học, công nghệ và an ninh kinh tế. Thực tiễn của Hoa Kỳ cho thấy, hiệu quả của chính sách công nghiệp không chỉ phụ thuộc vào quy mô hỗ trợ mà còn ở năng lực điều phối và thực thi của Nhà nước. Việt Nam cần xây dựng cơ chế phối hợp thống nhất giữa các bộ, ngành trong hoạch định và triển khai chính sách công nghiệp, bảo đảm sự gắn kết giữa chiến lược phát triển công nghiệp với chiến lược khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, giáo dục – đào tạo và thu hút đầu tư nước ngoài. Đồng thời, cần đổi mới phương thức hỗ trợ doanh nghiệp theo hướng gắn các ưu đãi với kết quả đầu tư, đổi mới công nghệ, phát triển nguồn nhân lực và mức độ tham gia vào chuỗi giá trị trong nước. Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn ngày càng gia tăng, Việt Nam cũng cần duy trì chính sách đối ngoại cân bằng, đa dạng hóa quan hệ kinh tế quốc tế để vừa tận dụng cơ hội thu hút đầu tư và chuyển giao công nghệ, vừa bảo đảm tính tự chủ và an ninh kinh tế quốc gia.

Tài liệu tham khảo:
Bài viết là sản phẩm của Đề tài nghiên cứu khoa học cấp cơ sở “Chính sách công nghiệp Hoa Kỳ dưới chính quyền Tổng thống Donald Trump nhiệm kỳ thứ hai và hàm ý cho Việt Nam”, mã số CACM/2026 – 2027, thực hiện theo Hợp đồng số 27/HĐKH-CA&CM ngày 06/01/2026, do Viện Nghiên cứu Châu Âu và Châu Mỹ chủ trì.
Awa Darboe (2023). Insight into the Inflation Reduction Act: Domestic Content Bonus Credits. https://www.cebn.org/media_resources/ira-domestic-content/
Brookings Institution (2026). From rules to discretion: How Trump reconfigured US tariff policy. https://www.brookings.edu/articles/from-rules-to-discretion-how-trump-reconfigured-us-tariff-policy/
Calcagno, A., Dullien, S., Márquez-Velázquez, A., Maystre, N., & Priewe, J. (Eds.) (2015). Rethinking development strategies after the financial crisis (Vol. I: Making the case for policy space). United Nations.
Congressional Research Service (2025). U.S. export controls and China: Advanced semiconductors (R48642). https://www.congress.gov/crs-product/R48642
Council on Foreign Relations (2023). Industrial policy making a comeback? https://www.cfr.org/backgrounders/industrial-policy-making-comeback
Defard, C. (03/07/2023). The resurgence of US industrial policy and Europe’s response. Institut Jacques Delors.
Lovely, M. E. (2023). Manufacturing resilience: The US drive to reorder global supply chains. In Navigating Shifts in the Global Economy (Part III, pp. 196–215). Peterson Institute for International Economics.
Mayer Brown (2026). Administration policies on advanced AI chips codified, with reverberations across AI ecosystem. https://www.mayerbrown.com/en/insights/publications/2026/01/administration-policies-on-advanced-ai-chips-codified
Reynolds, E. (2025). Trump’s industrial policy is more continuity than disruption. https://www.project-syndicate.org/commentary/trump-industrial-policy-similar-to-biden-administration-by-elisabeth-reynolds-2025-01
Rhodium Group & MIT (2025). The State of US Clean Energy Supply Chains in 2025. https://www.cleaninvestmentmonitor.org/reports/us-clean-energy-supply-chains-2025
Richard Cronin (2025). Tariffs, economic nationalism, and the future of US semiconductor manufacturing. https://www.stimson.org/2025/tariffs-economic-nationalism-and-the-future-of-us-semiconductor-manufacturing/
Semiconductor Industry Association. (2026). America’s Chip Resurgence: Over $640 Billion in Semiconductor Supply Chain Investments. https://www.semiconductors.org/chip-supply-chain-investments/
White & Case LLP (2026). President Trump orders narrowly targeted 25% Section 232 tariff on certain advanced semiconductor articles. https://www.whitecase.com/insight-alert/president-trump-orders-narrowly-targeted-25-section-232-tariff-certain-advanced
White House (2026). Trump Administration Science & Technology Highlights: Year One. https://www.whitehouse.gov/wp-content/uploads/2026/01/WHOSTP-2025-Wins.pdf