U.S. defense industry innovation policy, 2021-2025: implications for Vietnam
TS. Trần Minh Nguyệt
Viện Hàn lâm khoa học xã hội Việt Nam
Email: lunatran1086@gmail.com
(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết phân tích chính sách đổi mới sáng tạo trong công nghiệp quốc phòng của Hoa Kỳ giai đoạn 2021 – 2025 trên cơ sở vận dụng cách tiếp cận tổ hợp công nghiệp quốc phòng (Defense Industrial Complex – DIC) kết hợp với cách tiếp cận công nghệ lưỡng dụng (Dual-use Technology). Bằng các phương pháp phân tích tài liệu, phân tích chính sách, phân tích, tổng hợp và so sánh, bài viết làm rõ bối cảnh, các nội dung điều chỉnh chủ yếu và xu hướng phát triển chính sách đổi mới sáng tạo trong công nghiệp quốc phòng Hoa Kỳ. Kết quả nghiên cứu cho thấy, Hoa Kỳ từng bước hình thành khuôn khổ chính sách tích hợp giữa quốc phòng, khoa học và công nghệ, công nghiệp và an ninh kinh tế, hướng tới phát triển đồng bộ năng lực công nghệ, năng lực công nghiệp và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Từ đó, bài viết đề xuất một số hàm ý chính sách đối với quá trình phát triển đổi mới sáng tạo trong công nghiệp quốc phòng của Việt Nam.
Từ khóa: Chính sách đổi mới sáng tạo; công nghiệp quốc phòng; Hoa Kỳ; Việt Nam; hàm ý chính sách; giai đoạn 2021 – 2025.
Abstract: This article analyzes the United States’ innovation policy in the defense industry during the 2021–2025 period, drawing on the Defense Industrial Complex (DIC) approach combined with the dual-use technology approach. Using document analysis, policy analysis, synthesis and comparative analysis, the article examines the context, major policy adjustments, and development trends of U.S. innovation policy in the defense industry. The findings indicate that the United States has gradually established an integrated policy framework linking defense, science and technology, industry, and economic security, with the aim of developing technological capabilities, industrial capabilities, and an innovation ecosystem in a coordinated manner. On this basis, the article proposes several policy implications for the development of innovation in Vietnam’s defense industry.
Keywords: Innovation policy; defense industry; United States; Vietnam; policy implications; 2021 – 2025.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo ngày càng trở thành nền tảng của sức mạnh quốc phòng hiện đại, chính sách đổi mới sáng tạo giữ vai trò quan trọng trong việc phát triển công nghệ chiến lược, nâng cao năng lực công nghiệp quốc phòng và duy trì ưu thế quân sự của các quốc gia. Đối với Hoa Kỳ, việc duy trì vị thế dẫn đầu về công nghệ quốc phòng gắn liền với quá trình hoàn thiện hệ thống chính sách đổi mới sáng tạo và tăng cường liên kết giữa Nhà nước, quân đội, doanh nghiệp, viện nghiên cứu và trường đại học (U.S. Department of Defense, 2023; U.S. Department of Defense, 2024). Vì vậy, nghiên cứu chính sách đổi mới sáng tạo trong công nghiệp quốc phòng có ý nghĩa quan trọng cả về lý luận và thực tiễn.
Giai đoạn 2021 – 2025 được lựa chọn làm phạm vi nghiên cứu vì đây là thời kỳ Hoa Kỳ ban hành nhiều văn kiện quan trọng, như: Chiến lược An ninh quốc gia (2022) (Biden, 2022), Chiến lược Quốc phòng (2022) (U.S. Department of Defense, 2022), Chiến lược Khoa học và Công nghệ Quốc phòng năm 2023 (U.S. Department of Defense, 2023); Chiến lược Công nghiệp Quốc phòng (2024) (U.S. Department of Defense, 2024) và Đạo luật CHIPS và Khoa học (2022), tạo nên khuôn khổ chính sách mới đối với phát triển công nghiệp quốc phòng và hệ thống đổi mới sáng tạo của Hoa Kỳ, đồng thời, phản ánh những điều chỉnh đáng chú ý trong chính sách đổi mới sáng tạo giai đoạn gần đây.
Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về công nghiệp quốc phòng, đổi mới công nghệ và chính sách quốc phòng của Hoa Kỳ, tuy nhiên, phần lớn các công trình chỉ tập trung vào từng công nghệ, chương trình hoặc chính sách cụ thể. Các nghiên cứu xem xét chính sách đổi mới sáng tạo trong công nghiệp quốc phòng như một chỉnh thể thống nhất, phân tích đồng thời mối quan hệ giữa chính sách quốc phòng, chính sách khoa học và công nghệ, chính sách công nghiệp, công nghệ lưỡng dụng và các chủ thể trong hệ thống đổi mới giai đoạn 2021 – 2025 còn tương đối hạn chế. Đối với Việt Nam, hướng nghiên cứu này cũng chưa được quan tâm đầy đủ, đặc biệt dưới góc độ tổ hợp công nghiệp quốc phòng.
Để khắc phục khoảng trống nghiên cứu này, bài viết vận dụng cách tiếp cận tổ hợp công nghiệp quốc phòng (Defense Industrial Complex – DIC) kết hợp với cách tiếp cận công nghệ lưỡng dụng (Dual-use Technology) (Gholz, 2021; Kania, 2019), đồng thời, sử dụng các phương pháp phân tích tài liệu, phân tích chính sách, phân tích tổng hợp và so sánh. Trên cơ sở đó, bài viết tập trung phân tích các chính sách đổi mới sáng tạo trong công nghiệp quốc phòng Hoa Kỳ giai đoạn 2021 – 2025 nhằm làm rõ bối cảnh, động lực và những nội dung điều chỉnh chủ yếu, từ đó rút ra một số hàm ý đối với quá trình phát triển đổi mới sáng tạo trong công nghiệp quốc phòng của Việt Nam.
2. Bối cảnh điều chỉnh chính sách
Giai đoạn 2021 – 2025 đánh dấu bước điều chỉnh quan trọng trong chính sách đổi mới sáng tạo của Hoa Kỳ trong công nghiệp quốc phòng. Những điều chỉnh này phản ánh sự thích ứng trước những biến đổi của môi trường chiến lược, sự chuyển dịch của mô hình đổi mới công nghệ và những hạn chế ngày càng bộc lộ rõ của nền tảng công nghiệp quốc phòng Hoa Kỳ. Theo cách tiếp cận tổ hợp công nghiệp quốc phòng (Defense Industrial Complex – DIC), các yếu tố này không chỉ tác động đến phát triển công nghệ mà còn ảnh hưởng đến cơ sở công nghiệp, chuỗi cung ứng, nguồn nhân lực và cơ chế phối hợp giữa các chủ thể trong hệ thống đổi mới (U.S. Department of Defense, 2024; Gholz, 2021).
Ở cấp độ quốc tế, cạnh tranh chiến lược giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc đã chuyển từ cạnh tranh quân sự truyền thống sang cạnh tranh toàn diện về khoa học, công nghệ, công nghiệp và chuỗi cung ứng. Trung Quốc đẩy mạnh chiến lược Hợp nhất Quân sự – Dân sự (Military – Civil Fusion – MCF) nhằm huy động nguồn lực dân sự phục vụ hiện đại hóa quân đội (Kania, 2019). Trong các văn kiện chiến lược của Hoa Kỳ, Trung Quốc được xác định là “thách thức định hướng nhịp độ” (pacing challenge), buộc Hoa Kỳ phải duy trì ưu thế trong các công nghệ chiến lược, như: trí tuệ nhân tạo (AI), bán dẫn, điện toán lượng tử, hệ thống tự hành và công nghệ không gian, đồng thời, củng cố cơ sở công nghiệp quốc phòng, tăng cường khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng và đẩy nhanh quá trình chuyển giao công nghệ vào quốc phòng (Biden, 2022; U.S. Department of Defense, 2022).
Bên cạnh đó, xung đột Nga – Ukraine và những diễn biến an ninh tại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương cho thấy, sức mạnh quốc phòng không chỉ phụ thuộc vào các hệ thống vũ khí hiện đại mà còn dựa trên năng lực sản xuất quy mô lớn, khả năng duy trì chuỗi cung ứng, bổ sung trang bị và khai thác hiệu quả các công nghệ lưỡng dụng, như: AI, hệ thống không người lái, cảm biến và tác chiến điện tử (U.S. Department of Defense, 2024). Điều này đặt ra yêu cầu nâng cao khả năng thích ứng của toàn bộ hệ thống công nghiệp quốc phòng từ nghiên cứu, phát triển đến sản xuất và bảo đảm hậu cần.
Ở trong nước, nhu cầu điều chỉnh chính sách còn xuất phát từ những hạn chế của hệ thống đổi mới trong công nghiệp quốc phòng Hoa Kỳ. Đại dịch Covid – 19 và tình trạng thiếu hụt chất bán dẫn làm bộc lộ sự phụ thuộc vào chuỗi cung ứng toàn cầu đối với nhiều công nghệ và vật liệu chiến lược. Quá trình hợp nhất các doanh nghiệp quốc phòng trong nhiều thập kỷ làm giảm mức độ cạnh tranh và hạn chế sự tham gia của các doanh nghiệp đổi mới. Đồng thời, quy trình lập kế hoạch, chương trình hóa, phân bổ ngân sách và thực hiện (Planning, Programming, Budgeting and Execution – PPBE) và các quy định mua sắm liên bang (FAR) ngày càng thiếu tính linh hoạt trước tốc độ phát triển nhanh của công nghệ số, trong khi khoảng cách giữa nghiên cứu, thử nghiệm và mua sắm quy mô lớn (Valley of Death) tiếp tục cản trở quá trình chuyển hóa kết quả nghiên cứu thành năng lực quốc phòng (U.S. Department of Defense, 2024).
Cùng với đó, mô hình đổi mới sáng tạo trong công nghiệp quốc phòng Hoa Kỳ cũng thay đổi đáng kể. Nếu trước đây hoạt động nghiên cứu và phát triển chủ yếu do Bộ Quốc phòng và các nhà thầu truyền thống dẫn dắt thì hiện nay, nhiều công nghệ nền tảng được phát triển bởi doanh nghiệp công nghệ, công ty khởi nghiệp, trường đại học và hệ sinh thái đầu tư mạo hiểm. Sự hội tụ giữa công nghệ dân sự và quân sự thúc đẩy quá trình chuyển từ mô hình đổi mới khép kín sang đổi mới mở dựa trên công nghệ lưỡng dụng (Gholz, 2021; Dunne, 2021). Theo đó, vai trò của Nhà nước chuyển từ trực tiếp thực hiện nghiên cứu và phát triển sang kiến tạo thể chế, định hướng đầu tư và thúc đẩy hợp tác giữa Bộ Quốc phòng với khu vực tư nhân.
Những yếu tố trên tạo nên bối cảnh cho quá trình điều chỉnh chính sách đổi mới sáng tạo của Hoa Kỳ giai đoạn 2021 – 2025. Trọng tâm chính sách không còn chỉ hướng tới phát triển các công nghệ mới mà chuyển sang tăng cường năng lực của toàn bộ hệ thống công nghiệp quốc phòng thông qua củng cố cơ sở công nghiệp, bảo đảm an ninh chuỗi cung ứng, thúc đẩy công nghệ lưỡng dụng, mở rộng hợp tác công – tư và hoàn thiện cơ chế quản trị hệ sinh thái đổi mới. Đây cũng là nền tảng để phân tích các nội dung điều chỉnh chính sách chủ yếu về đổi mới sáng tạo trong công nghiệp quốc phòng của Hoa Kỳ giai đoạn 2021 – 2025.
3. Những nội dung điều chỉnh chủ yếu của chính sách
Hoa Kỳ không ban hành một chính sách riêng về đổi mới sáng tạo trong công nghiệp quốc phòng mà lồng ghép mục tiêu này trong các chiến lược, chính sách và chương trình thuộc lĩnh vực quốc phòng, khoa học và công nghệ, công nghiệp, mua sắm quốc phòng và an ninh chuỗi cung ứng. Theo cách tiếp cận tổ hợp công nghiệp quốc phòng (DIC), các chính sách này hướng tới phát triển đồng thời năng lực công nghệ, năng lực công nghiệp và năng lực thể chế của toàn bộ hệ thống công nghiệp quốc phòng (U.S. Department of Defense, 2024). Đồng thời, dưới góc độ công nghệ lưỡng dụng, các điều chỉnh chính sách phản ánh xu hướng khai thác ngày càng mạnh các nguồn đổi mới từ khu vực công nghệ dân sự phục vụ mục tiêu quốc phòng (Gholz, 2021). Các định hướng điều chỉnh chính sách thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong công nghiệp quốc phòng Hoa Kỳ giai đoạn 2021 – 2025 (Bảng 1).
Bảng 1. Những nội dung điều chỉnh chủ yếu của các chính sách thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong công nghiệp quốc phòng Hoa Kỳ giai đoạn 2021 – 2025
| Định hướng điều chỉnh chính sách | Văn kiện chính sách tiêu biểu | Điểm điều chỉnh chủ yếu |
| Mở rộng trọng tâm phát triển nền tảng công nghiệp quốc phòng và an ninh chuỗi cung ứng | National Defense Strategy (2022); National Defense Industrial Strategy (2024) | Bổ sung trọng tâm phát triển cơ sở công nghiệp quốc phòng, năng lực sản xuất, khả năng chống chịu và an ninh chuỗi cung ứng bên cạnh đầu tư cho R&D. |
| Ưu tiên phát triển các công nghệ chiến lược và công nghệ lưỡng dụng | National Defense Science and Technology Strategy (2023); CHIPS and Science Act (2022) | Tập trung đầu tư cho AI, bán dẫn và vi điện tử, điện toán lượng tử, hệ thống tự hành, công nghệ không gian, an ninh mạng và các công nghệ có khả năng tạo ưu thế quân sự dài hạn. |
| Tăng cường huy động hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia tham gia công nghiệp quốc phòng | DIU; AFWERX; NavalX; SBIR/STTR | Hoàn thiện cơ chế hợp tác, mua sắm và phát triển nguyên mẫu nhằm mở rộng sự tham gia của doanh nghiệp công nghệ, startup, viện nghiên cứu và trường đại học vào hệ sinh thái đổi mới quốc phòng. |
| Lồng ghép mục tiêu đổi mới sáng tạo với chính sách công nghiệp và an ninh kinh tế | National Security Strategy (2022); CHIPS and Science Act (2022); National Defense Industrial Strategy (2024) | Kết hợp chính sách khoa học và công nghệ với chính sách công nghiệp, kiểm soát xuất khẩu, bảo vệ công nghệ và tăng cường an ninh chuỗi cung ứng chiến lược. |
Trên cơ sở phân tích các chiến lược, chính sách và chương trình chủ yếu, có thể thấy, quá trình điều chỉnh chính sách đổi mới sáng tạo trong công nghiệp quốc phòng của Hoa Kỳ giai đoạn 2021 – 2025 tập trung vào bốn định hướng chính. Đây không phải là những định hướng hoàn toàn mới mà chủ yếu phản ánh sự mở rộng, tăng cường và thể chế hóa các xu hướng đổi mới đã hình thành từ trước nhằm đáp ứng yêu cầu của môi trường cạnh tranh chiến lược và sự phát triển của công nghệ trong giai đoạn mới.
Thứ nhất, mở rộng trọng tâm phát triển nền tảng công nghiệp quốc phòng và an ninh chuỗi cung ứng. Một trong những điều chỉnh nổi bật của giai đoạn 2021 – 2025 là mở rộng trọng tâm chính sách từ thúc đẩy nghiên cứu và phát triển (R&D) sang phát triển đồng thời năng lực của nền tảng công nghiệp quốc phòng. Bên cạnh việc tiếp tục duy trì đầu tư cho R&D nhằm bảo đảm ưu thế công nghệ, các chính sách ngày càng nhấn mạnh yêu cầu củng cố năng lực sản xuất, nâng cao khả năng mở rộng quy mô, tăng cường khả năng chống chịu của cơ sở công nghiệp quốc phòng và bảo đảm an ninh chuỗi cung ứng (U.S. Department of Defense, 2024). Quan điểm này được thể hiện rõ trong Chiến lược Công nghiệp quốc phòng năm 2024, khi năng lực đổi mới được đặt trong tổng thể phát triển cơ sở công nghiệp quốc phòng, coi năng lực sản xuất, chuỗi cung ứng và khả năng chuyển hóa kết quả nghiên cứu thành năng lực quân sự là những yếu tố có ý nghĩa chiến lược đối với việc duy trì ưu thế quốc phòng.
Thứ hai, ưu tiên phát triển các công nghệ chiến lược và công nghệ lưỡng dụng. Các chính sách tiếp tục ưu tiên đầu tư cho AI, bán dẫn và vi điện tử, điện toán lượng tử, hệ thống tự hành, công nghệ không gian, an ninh mạng, công nghệ siêu vượt âm và năng lượng định hướng. Tuy nhiên, điểm điều chỉnh của giai đoạn này không chỉ nằm ở việc xác định các lĩnh vực công nghệ ưu tiên mà còn ở tiêu chí lựa chọn và phát triển công nghệ (U.S. Department of Defense, 2023). Các chính sách ngày càng nhấn mạnh khả năng tích hợp vào các hệ thống hiện có, khả năng mở rộng quy mô sản xuất, tính sẵn sàng triển khai và hiệu quả tác chiến bên cạnh tiềm năng đột phá về công nghệ. Đồng thời, phần lớn các lĩnh vực ưu tiên đều là công nghệ lưỡng dụng, được phát triển mạnh trong khu vực dân sự trước khi được tích hợp vào các hệ thống quốc phòng.
Thứ ba, tăng cường huy động hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia tham gia công nghiệp quốc phòng. Trước xu hướng nhiều công nghệ nền tảng được phát triển chủ yếu trong khu vực dân sự, Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ tiếp tục mở rộng hợp tác với các doanh nghiệp công nghệ, doanh nghiệp khởi nghiệp, viện nghiên cứu và trường đại học thông qua các cơ chế thúc đẩy đổi mới, như: đơn vị Đổi mới Quốc phòng (DIU), chương trình Thúc đẩy đổi mới của Không quân (AFWERX), mạng lưới Đổi mới Hải quân (NavalX) và chương trình Nghiên cứu đổi mới và chuyển giao công nghệ dành cho doanh nghiệp nhỏ (SBIR/STTR) (Gholz, 2021). Điểm điều chỉnh của giai đoạn này không nằm ở việc hình thành các cơ chế hoàn toàn mới mà ở việc mở rộng quy mô, nâng cao hiệu quả hoạt động và hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa Bộ Quốc phòng với hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia.
Thứ tư, lồng ghép mục tiêu đổi mới sáng tạo với chính sách công nghiệp và an ninh kinh tế. Một đặc điểm nổi bật của giai đoạn 2021 – 2025 là các mục tiêu về đổi mới sáng tạo được triển khai đồng thời với các chính sách phát triển công nghiệp, bảo vệ công nghệ và bảo đảm an ninh chuỗi cung ứng (Biden, 2022; U.S. Department of Defense, 2024). Bên cạnh các chương trình hỗ trợ nghiên cứu và phát triển, Hoa Kỳ thúc đẩy phát triển ngành bán dẫn, vật liệu tiên tiến, khoáng sản quan trọng và các ngành công nghiệp quốc phòng trong nước; đồng thời, tăng cường kiểm soát xuất khẩu, rà soát đầu tư nước ngoài và bảo vệ các công nghệ chiến lược. Điều này phản ánh xu hướng hoạch định chính sách theo cách tiếp cận tích hợp, trong đó, các chính sách quốc phòng, khoa học và công nghệ, công nghiệp, thương mại và an ninh kinh tế được thiết kế theo hướng hỗ trợ lẫn nhau nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh, khả năng chống chịu và năng lực đổi mới của toàn bộ nền tảng công nghiệp quốc phòng.
Nhìn chung, mặc dù không ban hành một chính sách riêng về đổi mới sáng tạo trong công nghiệp quốc phòng nhưng Hoa Kỳ vẫn từng bước hình thành một khuôn khổ chính sách tương đối thống nhất thông qua sự phối hợp giữa các chính sách quốc phòng, khoa học và công nghệ, công nghiệp và an ninh kinh tế. Theo cách tiếp cận tổ hợp công nghiệp quốc phòng (DIC), các điều chỉnh trong giai đoạn 2021 – 2025 không làm thay đổi căn bản mô hình đổi mới đã hình thành từ trước mà chủ yếu mở rộng, tăng cường và thể chế hóa các định hướng phát triển nhằm nâng cao năng lực đổi mới của toàn bộ hệ thống công nghiệp quốc phòng. Đồng thời, vai trò ngày càng lớn của công nghệ lưỡng dụng và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia cho thấy, đổi mới sáng tạo trong công nghiệp quốc phòng của Hoa Kỳ ngày càng được tiếp cận như một quá trình phát triển đồng bộ năng lực công nghệ, năng lực công nghiệp và năng lực thể chế, thay vì chỉ tập trung vào hoạt động nghiên cứu và phát triển.
4. Hàm ý chính sách đối với Việt Nam
Những kinh nghiệm điều chỉnh chính sách của Hoa Kỳ giai đoạn 2021 – 2025 cung cấp một số gợi mở có giá trị đối với quá trình phát triển đổi mới sáng tạo trong công nghiệp quốc phòng của Việt Nam. Mặc dù có sự khác biệt về quy mô nền kinh tế, trình độ khoa học và công nghệ, năng lực công nghiệp quốc phòng và điều kiện thể chế, cách tiếp cận của Hoa Kỳ cho thấy, phát triển đổi mới sáng tạo trong công nghiệp quốc phòng cần được đặt trong mối liên kết giữa chính sách quốc phòng, khoa học và công nghệ, chính sách công nghiệp và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia (U.S. Department of Defense, 2024; Gholz, 2021). Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số hàm ý chính sách:
Một là, cần tiếp cận phát triển đổi mới sáng tạo trong công nghiệp quốc phòng theo quan điểm hệ thống, gắn phát triển công nghệ với phát triển nền tảng công nghiệp quốc phòng. Kinh nghiệm của Hoa Kỳ cho thấy, năng lực đổi mới không chỉ được quyết định bởi hoạt động nghiên cứu và phát triển mà còn phụ thuộc vào năng lực của toàn bộ hệ thống công nghiệp quốc phòng, bao gồm: cơ sở công nghiệp, doanh nghiệp, chuỗi cung ứng, nguồn nhân lực và cơ chế điều phối giữa các chủ thể (U.S. Department of Defense, 2024). Vì vậy, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống đổi mới sáng tạo trong công nghiệp quốc phòng theo hướng tăng cường liên kết giữa cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp quốc phòng, doanh nghiệp công nghệ, viện nghiên cứu và cơ sở đào tạo; đồng thời, phát triển đồng bộ cơ sở công nghiệp, công nghiệp hỗ trợ, chuỗi cung ứng và năng lực sản xuất nhằm từng bước nâng cao tính tự chủ và khả năng chống chịu của nền công nghiệp quốc phòng.
Hai là, cần ưu tiên phát triển các công nghệ chiến lược và công nghệ lưỡng dụng phù hợp với điều kiện của Việt Nam. Kinh nghiệm của Hoa Kỳ cho thấy, hiệu quả của đổi mới sáng tạo không phụ thuộc vào đầu tư dàn trải mà dựa trên việc tập trung nguồn lực vào những công nghệ có ý nghĩa chiến lược và khả năng ứng dụng cao (U.S. Department of Defense, 2023). Do đó, việc triển khai danh mục công nghệ chiến lược quốc gia cần gắn với các chương trình nghiên cứu, phát triển và ứng dụng cụ thể; ưu tiên những lĩnh vực mà Việt Nam có khả năng từng bước làm chủ và có khả năng lan tỏa sang cả khu vực quốc phòng và dân sự. Đồng thời, cần hoàn thiện cơ chế thúc đẩy nghiên cứu, phát triển và chuyển giao công nghệ lưỡng dụng, qua đó, khai thác hiệu quả hơn nguồn lực khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo của quốc gia phục vụ mục tiêu phát triển công nghiệp quốc phòng.
Ba là, cần phát huy vai trò của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia trong phát triển công nghiệp quốc phòng. Một trong những bài học nổi bật từ Hoa Kỳ là nhiều công nghệ nền tảng được hình thành từ khu vực dân sự trước khi được ứng dụng vào lĩnh vực quốc phòng (Gholz, 2021). Vì vậy, bên cạnh việc nâng cao năng lực nghiên cứu của các doanh nghiệp quốc phòng, Việt Nam cần mở rộng sự tham gia của doanh nghiệp công nghệ, doanh nghiệp khởi nghiệp, viện nghiên cứu và trường đại học; đồng thời, hoàn thiện cơ chế đặt hàng nghiên cứu, thử nghiệm, chuyển giao công nghệ và hợp tác công tư nhằm tăng cường liên kết giữa các chủ thể trong hệ thống đổi mới sáng tạo, rút ngắn quá trình chuyển hóa kết quả nghiên cứu thành sản phẩm và công nghệ phục vụ quốc phòng.
Bốn là, cần hoàn thiện thể chế và nâng cao hiệu quả điều phối chính sách phát triển công nghiệp quốc phòng. Kinh nghiệm của Hoa Kỳ cho thấy, hiệu quả của đổi mới sáng tạo không chỉ phụ thuộc vào đầu tư cho nghiên cứu mà còn gắn với sự phối hợp giữa các chính sách quốc phòng, khoa học và công nghệ, công nghiệp, giáo dục và an ninh kinh tế (Biden, 2022; U.S. Department of Defense, 2024). Do đó, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế phối hợp liên ngành, cơ chế đặt hàng nghiên cứu, thử nghiệm, đánh giá và chuyển giao công nghệ; đồng thời, tăng cường phối hợp giữa các chính sách phát triển công nghiệp quốc phòng với chính sách khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và công nghiệp quốc gia. Bên cạnh đó, cần mở rộng hợp tác quốc tế nhằm nâng cao năng lực nghiên cứu, thiết kế, tích hợp và làm chủ các công nghệ chiến lược, đồng thời, từng bước giảm sự phụ thuộc vào các nguồn cung bên ngoài đối với những công nghệ và vật liệu có ý nghĩa chiến lược.
Nhìn chung, kinh nghiệm của Hoa Kỳ cho thấy, đổi mới sáng tạo trong công nghiệp quốc phòng cần được tiếp cận như một quá trình phát triển đồng bộ năng lực công nghệ, năng lực công nghiệp và hệ sinh thái đổi mới trong một hệ thống thống nhất. Đối với Việt Nam, việc vận dụng các kinh nghiệm này cần xuất phát từ điều kiện phát triển của đất nước và bám sát chủ trương phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo cũng như xây dựng nền công nghiệp quốc phòng tự chủ, hiện đại và lưỡng dụng. Trọng tâm không phải là vận dụng nguyên mẫu mô hình của Hoa Kỳ mà là lựa chọn, điều chỉnh và vận dụng những kinh nghiệm phù hợp nhằm từng bước xây dựng hệ thống đổi mới sáng tạo trong công nghiệp quốc phòng có tính liên kết, hiệu quả và đáp ứng yêu cầu phát triển nền công nghiệp quốc phòng tự chủ, hiện đại trong giai đoạn mới.
Tài liệu tham khảo:
Biden, J. R. (2022). National security strategy of the United States of America. The White House. https://bidenwhitehouse.archives.gov/wp-content/uploads/2022/10/Biden-Harris-Administrations-National-Security-Strategy-10.2022.pdf
Dunne, J. P. (2021). New technology and the U.S. military industrial complex. The Economics of Peace and Security Journal. https://www.epsjournal.org.uk/index.php/EPSJ/article/view/362/429.
Gholz, E. (2021). The defense innovation machine: Why the U.S. will remain dominant. Journal of Strategic Studies. https://doi.org/10.1080/01402390.2021.1917392
Kania, E. B. (2019). In military-civil fusion, China is learning lessons from the United States. Center for a New American Security. https://www.cnas.org/publications/commentary/in-military-civil-fusion-china-is-learning-lessons-from-the-united-states-and-starting-to-innovate
U.S. Department of Defense (2022). 2022 National Defense Strategy of the United States of America. https://media.defense.gov/2022/Oct/27/2003103845/-1/-1/1/2022-NATIONAL-DEFENSE-STRATEGY-NPR-MDR.pdf
U.S. Department of Defense (2023). National Defense Science and Technology Strategy 2023. https://www.cto.mil/wp-content/uploads/2024/05/2023-NDSTS.pdf
U.S. Department of Defense (2024). National Defense Industrial Strategy. https://www.govinfo.gov/content/pkg/GOVPUB-D-PURL-gpo234260/pdf/GOVPUB-D-PURL-gpo234260.pdf.



