Kinh nghiệm của một số quốc gia châu Á trong xây dựng chính sách sức khỏe tình dục cho người cao tuổi

The experience of selected Asian countries in developing sexual health policies for older adults

ThS. Nguyễn Thị Thu Nguyệt
ThS. Bùi Thị Hồng
Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam
Email: thunguyetxhh@gmail.com

(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh chung của các quốc gia trên thế giới, việc chú trọng xây dựng chính sách sức khỏe tình dục cho người cao tuổi đang là một trong những vấn đề được quan tâm hiện nay. Bài viết trên cơ sở nghiên cứu về tình dục người cao tuổi tại ba quốc gia: Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, từ đó, đưa ra những kinh nghiệm cho Việt Nam cần quan tâm đến sức khỏe tình dục; đồng thời, coi đây không chỉ là vấn đề cá nhân mà trở thành yếu tố then chốt của lão hóa lành mạnh và chất lượng cuộc sống của người cao tuổi. Chính sách dành cho người cao tuổi ở Việt Nam cần phải chuyển từ “chăm sóc y tế cơ bản” sang “chăm sóc toàn diện con người” trong giai đoạn già hóa.

Từ khóa: Kinh nghiệm Trung Quốc; Nhật Bản; Hàn Quốc; xây dựng; chính sách; tình dục người cao tuổi.

Abstract: Against the backdrop of the global context, developing sexual health policies for older adults has become an issue of growing concern in many countries worldwide. Drawing on studies of sexuality among older adults in three countries: China, South Korea, and Japan, this article identifies valuable lessons for Vietnam, highlighting the need to pay greater attention to sexual health. It argues that sexual health should be recognized not merely as a personal matter but as a key component of healthy aging and quality of life for older people. Policies for older adults in Vietnam should therefore shift from a focus on basic medical care toward comprehensive care for the whole person in the context of population aging.

Keywords: China’s experience; Japan; South Korea; policy development; sexuality among older adults.

1. Đặt vấn đề

Già hóa dân số đang trở thành một trong những xu hướng nhân khẩu học có tác động sâu rộng đến cấu trúc xã hội, hệ thống y tế và chính sách an sinh ở nhiều quốc gia. Cùng với sự gia tăng tuổi thọ và số lượng người cao tuổi, quan niệm về sức khỏe ở tuổi già cũng từng bước chuyển từ cách tiếp cận chủ yếu tập trung vào phòng ngừa bệnh tật và điều trị sang cách tiếp cận toàn diện hơn, nhấn mạnh khả năng duy trì chức năng, chất lượng cuộc sống, sức khỏe tinh thần, các mối quan hệ xã hội và quyền được sống có phẩm giá. Trong cách tiếp cận này, sức khỏe tình dục của người cao tuổi cần được nhìn nhận như một bộ phận cấu thành của sức khỏe và chất lượng cuộc sống, thay vì bị xem là vấn đề không còn phù hợp với tuổi già. Tuy nhiên, trên thực tế, nhu cầu tình dục, đời sống tình cảm và các vấn đề liên quan đến sức khỏe tình dục của người cao tuổi vẫn thường bị bỏ qua trong nghiên cứu, thực hành y tế và hoạch định chính sách.

Thực tiễn ở các quốc gia phát triển cho thấy, mặc dù mức độ thể chế hóa và cách thức tiếp cận khác nhau, nhiều quốc gia đã từng bước đưa các vấn đề liên quan đến sức khỏe tình dục vào hệ thống chăm sóc sức khỏe người cao tuổi, thông qua phòng ngừa và điều trị bệnh lây truyền qua đường tình dục, tư vấn sức khỏe, chăm sóc sức khỏe sinh sản – tình dục, điều trị rối loạn chức năng tình dục, giáo dục sức khỏe và bảo đảm quyền riêng tư, quyền tự quyết của người cao tuổi trong các mối quan hệ thân mật. Kinh nghiệm của Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản đặc biệt có ý nghĩa đối với Việt Nam do những quốc gia này có nhiều tương đồng về văn hóa châu Á, đồng thời đều đang trải qua quá trình già hóa dân số nhanh chóng.

Việc nghiên cứu kinh nghiệm của các quốc gia này không chỉ giúp nhận diện những mô hình, công cụ và cơ chế, chính sách đã được triển khai mà còn cho thấy những khoảng trống, hạn chế và thách thức trong việc đưa sức khỏe tình dục trở thành một cấu phần của chăm sóc sức khỏe toàn diện cho người cao tuổi. Trên cơ sở đó, Việt Nam có thể tham khảo trong quá trình hoàn thiện chính sách người cao tuổi, hướng tới mục tiêu không chỉ kéo dài tuổi thọ mà còn bảo đảm sức khỏe, chất lượng cuộc sống, quyền và phẩm giá của người cao tuổi trong toàn bộ quá trình lão hóa.

Bài viết sử dụng các nghiên cứu thực chứng từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản – là những nước có tốc độ già hóa nhanh và ảnh hưởng văn hóa Nho giáo tương đồng với Việt Nam, đồng thời, để làm rõ thực trạng về nhu cầu cần chăm sóc sức khỏe tình dục của người cao tuổi và hướng xây dựng chính sách chăm sóc sức khỏe tình dục cho người cao tuổi tại các quốc gia này cũng như rút ra những kinh nghiệm và hàm ý xây dựng chính sách cho Việt Nam, góp phần chuyển đổi chính sách chăm sóc người cao tuổi từ “y tế cơ bản” sang “y tế toàn diện”

2. Một số chính sách chăm sóc sức khỏe tình dục người cao tuổi tại Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản

Bài viết tập trung phân tích thực trạng tình dục người cao tuổi (chủ yếu từ 50 – 60 tuổi trở lên) tại Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản. Trên cơ sở tổng hợp các nghiên cứu trước đây cho thấy, mặc dù tình dục có xu hướng suy giảm theo tuổi, nhu cầu về tình cảm, sự thân mật nhưng nhu cầu tình dục không biến mất cùng với quá trình lão hóa. Sức khỏe thể chất, bệnh mạn tính, thay đổi sinh lý, chất lượng quan hệ vợ chồng, tâm lý, trình độ học vấn, điều kiện kinh tế, giới tính và môi trường văn hóa – xã hội đều tác động đến đời sống tình dục của người cao tuổi. Do đó, việc xây dựng chính sách chăm sóc sức khỏe tình dục cho người cao tuổi cần được thực hiện theo nghĩa rộng, bao gồm: cung cấp thông tin, giáo dục sức khỏe, tư vấn tâm lý – quan hệ, phát hiện và điều trị rối loạn chức năng tình dục, hỗ trợ duy trì sự thân mật và bảo đảm quyền được tiếp cận dịch vụ chăm sóc phù hợp với tuổi tác

2.1. Tại Trung Quốc

(1) Thực trạng về sức khỏe tình dục của người cao tuổi.

Trung Quốc là trường hợp đặc biệt đáng chú ý do có quy mô dân số cao tuổi rất lớn, trong khi sức khỏe tình dục của người cao tuổi vẫn là một chủ đề nhạy cảm và ít được thảo luận công khai. Tác động của văn hóa truyền thống, đặc biệt là quan niệm coi tình dục là vấn đề riêng tư và không phù hợp để đề cập ở tuổi già đã tạo ra những rào cản đáng kể đối với việc tiếp cận thông tin và dịch vụ. Điều này thể hiện rõ trong thực tế rằng nhu cầu về kiến thức sức khỏe tình dục tồn tại tương đối lớn nhưng khả năng tiếp cận thông tin chính thống lại hạn chế. Theo khảo sát của Xiaoming Sun và cộng sự (2015) tại 7 tỉnh, dù có tới 54,4% bày tỏ mong muốn nâng cao kiến thức về tình dục và sức khỏe tình dục, nhưng chỉ 9,3% thực sự được tiếp cận giáo dục giới tính và sức khỏe sinh sản. Khoảng cách về kiến thực đặc biệt rõ ở phụ nữ cao tuổi và nhóm cư trú tại nông thôn. Nghiên cứu định tính của Xin Peng & cộng sự (2024)tại Quảng Châu cho thấy, sự khác biệt rõ rệt về hiểu biết tùy thuộc vào trình độ học vấn và việc làm. Những người có học vấn cao hơn và có việc làm thường nắm bắt tốt hơn về sức khỏe tình dục, trong khi đa số phụ nữ cao tuổi – đặc biệt ở nông thôn – thiếu kiến thức cơ bản, coi hoạt động tình dục là “không cần thiết” hoặc “không phù hợp” với tuổi già. Sự thiếu hụt thông tin không chỉ hạn chế khả năng tự chăm sóc mà còn làm dẫn đến tình trạng nội tâm hóa định kiến xã hội và cảm giác tội lỗi khi thảo luận về tình dục. Phụ nữ cao tuổi Trung Quốc thường đóng vai trò thụ động trong quan hệ tình dục, phụ thuộc vào chồng và ít có cơ hội tiếp cận giáo dục giới tính suốt đời.

Một phát hiện quan trọng từ nghiên cứu SWELL đã góp phần thách thức quan niệm phổ biến cho rằng người cao tuổi Trung Quốc “không còn nhu cầu tình dục”.  Trong số 3.001 người cao tuổi được nghiên cứu có tới 43,9% vẫn duy trì hoạt động tình dục và 73,5% trong số đó  hài lòng với đời sống tình dục (Bingyi Wang & cộng sự, 2023b). Nhiều người cao tuổi hiểu rằng sức khỏe tình dục quan trọng cho lão hóa khỏe mạnh, song rào cản xã hội khiến họ khó bày tỏ hoặc tìm kiếm thông tin, đặc biệt là phụ nữ. Tình trạng này dẫn đến thiếu chủ động thích ứng với thay đổi sinh lý và giảm chất lượng đời sống tình dục (Bingyi Wang & cộng sự, 2023a).

Như vậy, thực trạng sức khỏe tình dục của người cao tuổi Trung Quốc có thể khái quát ở ba phương diện: một là, nhu cầu tình dục vẫn tồn tại trong quá trình lão hóa, song không đồng nhất với quan hệ tình dục và có thể được thể hiện thông qua sự gần gũi, thân mật và duy trì quan hệ tình cảm; hai, sức khỏe tình dục chịu tác động mạnh của sức khỏe tổng thể, bệnh mạn tính và chất lượng quan hệ hôn nhân; ba, bất bình đẳng về giới, học vấn và địa bàn cư trú tạo ra sự khác biệt đáng kể trong khả năng tiếp cận thông tin và dịch vụ. Đặc biệt, phụ nữ cao tuổi ở nông thôn là nhóm dễ bị tổn thương do đồng thời chịu ảnh hưởng của bất bình đẳng giới, hạn chế về thông tin và chuẩn mực xã hội truyền thống. 

(2) Các chính sách chăm sóc sức khỏe tình dục cho người cao tuổi.

Từ các nghiên cứu được tổng hợp trên, có thể thấy, Trung Quốc đang đứng trước yêu cầu chuyển từ cách tiếp cận tình dục người cao tuổi như một vấn đề riêng tư sang khuôn khổ rộng hơn của sức khỏe và lão hóa lành mạnh. Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng chưa có tài liệu nào cung cấp đủ bằng chứng để khẳng định Trung Quốc đã có một hệ thống chính sách quốc gia chuyên biệt, hoàn chỉnh về chăm sóc sức khỏe tình dục cho người cao tuổi. Ngược lại, một trong những khoảng trống được chỉ ra là chưa nghiên cứu đầy đủ sự chuyển hóa từ bằng chứng khoa học sang chính sách và mạng lưới hỗ trợ dành cho nhóm dân số này.

Chính sách chăm sóc sức khỏe tình dục cho người cao tuổi ở Trung chủ yếu được tiếp cận trong khuôn khổ chăm sóc sức khỏe toàn diện và thúc đẩy khỏe mạnh ở người cao tuổi. Một đặc điểm cần lưu ý trong đánh giá kinh nghiệm từ Trung Quốc là thay vì xây dựng một chương trình quốc gia riêng về sức khỏe tình dục người cao tuổi, Trung Quốc từng bước hình thành hệ thống chính sách về già hóa lành mạnh, nâng cao sức khỏe, giáo dục sức khỏe, phòng ngừa bệnh tật và cung cấp dịch vụ y tế cho người cao tuổi; trong hệ thống này, sức khỏe tình dục mới chỉ được đề cập gián tiếp hoặc được triển khai thông qua các dịch vụ sức khỏe sinh sản và tình dục.

Một văn bản nền tảng là “Ý kiến chỉ đạo về xây dựng và hoàn thiện hệ thống dịch vụ y tế cho người cao tuổi” ban hành năm 2019, xác định mục tiêu xây dựng hệ thống dịch vụ sức khỏe người cao tuổi có tính tổng hợp, liên tục và bao phủ cả thành thị và nông thôn, bao gồm giáo dục sức khỏe, phòng ngừa và chăm sóc sức khỏe, chẩn đoán – điều trị bệnh, phục hồi chức năng, chăm sóc dài hạn và chăm sóc giảm nhẹ. Đồng thời, chính sách nhấn mạnh nguyên tắc quyền đươc bảo vệ sức khỏe của người cao tuổi và đáp ứng nhu cầu về sức khỏe ngày càng đa dạng của người cao tuổi làm trung tâm (Ủy ban Y tế Quốc gia Trung Quốc, 2019). Định hướng này tiếp tục được cụ thể hóa trong Chiến lược quốc gia chủ động ứng phó với già hóa dân số và các chương trình hành động về sức khỏe. Đây là cơ sở chính sách quan trọng để phát triển các dịch vụ chăm sóc sức khỏe toàn diện cho người cao tuổi.

Về phương diện thể chế, có thể nhận thấy Trung Quốc đang chuyển dần từ cách tiếp cận “chăm sóc người cao tuổi khi có bệnh” sang “chăm sóc sức khỏe và lão hóa khỏe mạnh”. Điều này tạo ra một không gian để đưa mảng chăm sóc sức khỏe tình dục vào chính sách chăm sóc sức khỏe toàn diện cho người cao tuổi. Chính sách nâng cao kiến thức và năng lực tự chăm sóc sức khỏe của người cao tuổi đươc Chính phủ Trung Quốc đưa ra là một trong những hướng đi quan trọng để lồng ghép việc chăm sóc sức khỏe tình dục vào chính sách nâng cao sức khỏe người cao tuổi. Chính sách này nhấn mạnh việc thực hiện các chương trình thúc đẩy sức khỏe người cao tuổi bằng cách phổ biến kiến thức sức khỏe và nâng cao năng lực tự chăm sóc; đồng thời yêu cầu phát triển hệ thống giáo dục và truyền thông về sức khỏe, tăng cường cung cấp kiến thức khoa học thông qua các phương tiện truyền thông và nền tảng mới (Ủy ban Y tế Quốc gia Trung Quốc, 2022). Ở góc độ xã hội, chính sách này mở đường cho việc xây dựng các kênh cung cấp thông tin và dịch vụ đáng tin cậy về chăm sóc sức khỏe tình dục cho người cao tuổi. Nội dung các kênh này bao gồm: những thay đổi sinh lý bình thường của tuổi già, sức khỏe sau mãn kinh, chức năng tình dục nam giới, ảnh hưởng của bệnh mạn tính và thuốc điều trị, sức khỏe tâm lý, quan hệ vợ chồng và các hình thức thân mật phù hợp với người cao tuổi.

Đáng chú ý, vấn đề giới cần được đặt ở vị trí trung tâm trong thiết kế chính sách. Những rào cản mà phụ nữ cao tuổi Trung Quốc gặp phải không chỉ xuất phát từ thay đổi sinh lý mà còn từ sự nội tâm hóa các chuẩn mực giới. Vì vậy, chăm sóc sức khỏe tình dục không thể chỉ tập trung vào điều trị rối loạn chức năng tình dục ở nam giới mà cần bảo đảm phụ nữ cao tuổi có quyền tiếp cận thông tin, được bày tỏ nhu cầu và được tư vấn bình đẳng.

Từ góc độ chính sách, trường hợp Trung Quốc cho thấy, một mô hình đang trong quá trình chuyển đổi từ im lặng và coi tình dục tuổi già là vấn đề riêng tư sang thừa nhận nhu cầu và từng bước hình thành cơ sở bằng chứng cho can thiệp. Tuy nhiên, khoảng cách giữa nghiên cứu và chính sách vẫn cần phải có thời gian để thực hiện hóa.

2.2. Tại Hàn Quốc

(1) Thực trạng về sức khỏe tình dục của người cao tuổi.

Ở Hàn Quốc, kiến thức tình dục của người cao tuổi cũng có những hạn chế và thiếu sót, dù họ đã sống qua nhiều thập kỷ với sự thay đổi xã hội mạnh mẽ. Nghiên cứu của Lee và cộng sự (2007) cho thấy có mối tương quan nghịch giữa kiến thức và thái độ đối với tình dục, với hệ số tương quan r = -0,295, nghĩa là những người có kiến thức tốt hơn thường có thái độ ít bảo thủ hơn. Phụ nữ cao tuổi có mức độ tiếp cận thông tin thấp hơn nam giới, phản ánh tác động lâu dài của vai trò giới (Kyung Ja Lee và cộng sự, 2007). Các nghiên cứu khác cũng cho thấy nhiều quan niệm sai lầm vẫn tồn tại. Nghiên cứu của Jun Hee No (2011) cho thấy, chỉ 32,6% biết hoạt động tình dục không nguy hiểm cho sức khỏe, 44,7% cho rằng, tình dục là nhu cầu suốt đời và chỉ 47% tin rằng nam nữ vẫn có thể duy trì hứng thú tình dục ở tuổi 80 – 90 nếu không có khuyết tật nghiêm trọng.

Về hành vi, khoảng cách giới rất rõ rệt. Nghiên cứu của Ho Seok Chung (2020) cho thấy, trong 6 tháng qua, 79% nam giới có hoạt động tình dục so với chỉ 39,4% nữ giới. Trong đó, tỷ lệ quan hệ tình dục xâm nhập là 69,6% ở nam và 41,9% ở nữ; sự gần gũi thể xác không giao hợp chiếm tỷ lệ cao hơn ở nữ (58,1% so với 30,4% ở nam). Nghiên cứu của Oksoo Kim (2013) ghi nhận tỷ lệ hoạt động tình dục của người cao tuổi là 54% ở nam và chỉ 31% ở nữ. Sự hài lòng tình dục ở nữ phụ thuộc chủ yếu vào chất lượng hôn nhân, tần suất hoạt động, không trầm cảm và thời gian chung sống với chồng. Từ đó có thể thấy, nam giới Hàn Quốc vẫn duy trì hoạt động tình dục tích cực hơn nhờ hormone ổn định và chuẩn mực xã hội cho phép, trong khi phụ nữ gặp nhiều rào cản hơn do mãn kinh, bệnh mãn tính và định kiến văn hóa coi tình dục tuổi già là “không phù hợp”.

Như vậy, thực trạng tại Hàn Quốc cho thấy, sức khỏe tình dục của người cao tuổi không chỉ là vấn đề sinh lý mà còn chịu ảnh hưởng mạnh của giới, quan hệ hôn nhân, sức khỏe tâm thần, học vấn và chuẩn mực xã hội. Nam giới thường được xã hội chấp nhận hơn khi thể hiện nhu cầu tình dục, trong khi phụ nữ cao tuổi chịu áp lực phải kiềm chế ham muốn và duy trì hình ảnh “đúng mực”. Đây là nguyên nhân quan trọng khiến phụ nữ ít tìm kiếm hỗ trợ và ít có khả năng chủ động trong chăm sóc sức khỏe tình dục.

(2) Các chính sách chăm sóc sức khỏe tình dục cho người cao tuổi.

Hàn Quốc có chính sách chăm sóc sức khỏe người cao tuổi tương đối phát triển nhưng chưa có một hệ thống chính sách quốc gia riêng, hoàn chỉnh về “chăm sóc sức khỏe tình dục người cao tuổi”. Sức khỏe tình dục của người cao tuổi hiện chủ yếu được xử lý thông qua chính sách sức khỏe chung, phòng, chống bệnh lây truyền qua đường tình dục, khám, chữa bệnh, chăm sóc lão khoa và một số chương trình giáo dục/phòng ngừa ở cộng đồng. Đây chính là khoảng trống chính sách rất đáng chú ý khi nghiên cứu kinh nghiệm Hàn Quốc.

Cũng giống như Trung Quốc, các chính sách về chăm sóc sức khỏe người cao tuổi tại Hàn Quốc đã chuyển dần từ cách tiếp cận truyền thống là điều trị bệnh sang cách tiếp cận rộng hơn, bao gồm phòng bệnh, quản lý sức khỏe, chăm sóc dài hạn, phục hồi chức năng và chăm sóc tại cộng đồng. Về phương diện pháp lý, Luật Phúc lợi người cao tuổi của Hàn Quốc xác định mục tiêu của chính sách là phòng ngừa hoặc phát hiện sớm bệnh tật ở người cao tuổi, cung cấp điều trị và chăm sóc thích hợp theo tình trạng bệnh, duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần, đồng thời bảo đảm an sinh tuổi già. Điều này cho thấy, sức khỏe của người cao tuổi được đặt trong một khuôn khổ phúc lợi – y tế rộng hơn, chứ không chỉ trong phạm vi bệnh viện.

Luật Phòng ngừa và quản lý bệnh truyền nhiễm của Hàn Quốc hiện hành xác định bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) là một nhóm bệnh thuộc phạm vi quản lý của pháp luật về bệnh truyền nhiễm. Luật cũng có quy định về khám sức khỏe nhằm phòng ngừa STI đối với một số nhóm nghề nghiệp hoặc những người được chính quyền địa phương xác định có nguy cơ đáng kể truyền bệnh. Chính sách về STI của Hàn Quốc được xây dựng theo cách tiếp cận “nguy cơ lây nhiễm và kiểm soát bệnh truyền nhiễm”, chứ chưa được thiết kế theo cách tiếp cận “sức khỏe tình dục suốt vòng đời” và người cao tuổi không phải là nhóm trọng tâm riêng trong hệ thống chính sách này. Tuy nhiên, Hàn Quốc đã xuất hiện các chương trình giáo dục phòng ngừa STI cho người cao tuổi, nhưng chưa hình thành một chính sách quốc gia tích hợp về sức khỏe tình dục người cao tuổi, bao gồm chức năng tình dục, quan hệ thân mật, tư vấn tình dục, STI, quyền riêng tư và quyền tình dục.

Năm 2026, Bộ Y tế và Phúc lợi Hàn Quốc đã công bố lộ trình kết nối 30 loại dịch vụ chăm sóc tích hợp, với mục tiêu tăng lên 60 loại vào năm 2030 và xây dựng hệ thống chăm sóc xuyên suốt từ phòng ngừa suy yếu các chức năng đến chăm sóc cuối đời. Hệ thống chăm sóc tích hợp này được thiết kế mở ra cơ hội quan trọng trong chăm sóc sức khỏe tình dục cho người cao tuổi tại Hàn Quốc

2.3. Tại Nhật Bản

(1) Về thực trạng về sức khỏe tình dục của người cao tuổi.

Nhật Bản là quốc gia có dân số già hóa sớm nhất khu vực và nổi lên với hiện tượng “xã hội không tình dục”. Các nghiên cứu trực tiếp về kiến thức tình dục người cao tuổi ở Nhật Bản không rõ ràng, như Trung Quốc và Hàn Quốc. Kiến thức tình của người cao tuổi ở Nhật Bản thường được lồng ghép trong các nghiên cứu hoạt động tình dục và rối loạn chức năng tình dục ở người cao tuổi. Kiến thức về tình dục người cao tuổi ở Nhật Bản hầu hết được suy ra từ những cuộc khảo sát hành vi. Người cao tuổi Nhật Bản có kiến thức hạn chế về thay đổi sinh lý tuổi già, dẫn đến chấp nhận sớm việc ngừng hoạt động tình dục (phụ nữ ~52 tuổi, nam ~56 tuổi). Cụ thể kết quả nghiên cứu đại diện toàn quốc của Cyrus Ghaznavi (2023) cho thấy, chỉ có 19% nam và 6,8% nữ độ tuổi 40 – 49 trả lời tình dục là “rất quan trọng”; 38,3% nam và 23,9% nữ trả lời là “khá quan trọng”. Sự thiếu hiểu biết và thiếu kiến thức về tình dục là một trong những nguyên nhân chính gây ra rối loạn chức năng tình dục ở người cao tuổi. Việc không coi trọng hay hào hứng với vấn đề tình dục trong quá trình lão hóa khiến người cao tuổi Nhật Bản không tìm kiếm sự điều trị cho dù có dấu hiệu suy giảm khả năng tình dục (rối loạn, giảm ham muốn). Người cao tuổi Nhật Bản không giải quyết các vấn đề tình dục vì thiếu thông tin liên quan về sức khỏe tình dục, khiến cho tỷ lệ không hoạt động tình dục ở nữ trên 60 tuổi lên đến 70 – 80% (Keiko Okumura, Hirokazu Takeda, Toshikazu Otani, 2021)

Thái độ bảo thủ về tình dục của người cao tuổi Nhật Bản cao hơn rất nhiều so với người cao tuổi Trung Quốc và Hàn Quốc và người cao tuổi Nhật Bản còn chịu ảnh hưởng mạnh từ văn hóa “xã hội không tình dục – sexless society”, coi tình dục tuổi già là chuyện cá nhân, ít được thảo luận công khai. Nghiên cứu của Hiroyuki Nakao (2024) tại 11 tỉnh ở Nhật Bản cho biết, nam giới thể hiện thái độ tích cực hơn rõ rệt so với nữ giới: 85% nam cho rằng “tình dục là giao tiếp”, 89% cho rằng, “tình dục là thú vị” và 74% coi “đời sống tình dục là quan trọng”; trong khi tỷ lệ tương ứng ở nữ chỉ là 73%, 54% và 52%. Phụ nữ lớn tuổi (đặc biệt từ 75 tuổi trở lên) thường có cái nhìn thực dụng, khách quan hơn, ưu tiên tình cảm tinh thần và chăm sóc lẫn nhau thay vì quan hệ thể xác.

Nghiên cứu của Araki Cheniko (2014) càng làm rõ sự khác biệt giới khi nam giới coi tình dục là “giao tiếp” hoặc “vui vẻ”, trong khi gần 50% phụ nữ cao tuổi trả lời “không” với câu “tình dục là vui vẻ”, coi đây là chuyện không còn cần thiết sau mãn kinh. Nhiều phụ nữ trên 50 tuổi thậm chí cảm thấy “thỏa mãn hơn vì không quan hệ tình dục”. Các khảo sát quốc tế cũng cho thấy, người Nhật Bản xếp cuối cùng về mức độ thỏa mãn và tầm quan trọng của tình dục đối với sức khỏe. Hành vi hoạt động tình dục của người cao tuổi Nhật Bản có mức độ thấp và suy giảm sớm nhất trong ba nước châu Á được nghiên cứu. Theo khảo sát toàn quốc của Araki (2014), phụ nữ Nhật Bản trung bình ngừng quan hệ tình dục ở tuổi 52, đàn ông ở tuổi 56; nhiều phụ nữ trên 50 tuổi thậm chí cảm thấy “thỏa mãn hơn vì không quan hệ tình dục” và coi đây là quá trình lão hóa bình thường.

Như vậy có thể thấy, mức độ hoạt động tình dục thấp ở Nhật Bản không thể được giải thích đơn giản bằng thay đổi sinh lý của tuổi già mà cần được xem xét trong mối quan hệ với văn hóa, nhận thức và sự sẵn có của dịch vụ.

(2) Các chính sách chăm sóc sức khỏe tình dục cho người cao tuổi.

Dưới góc độ chính sách công, Nhật Bản chưa hình thành một chương trình quốc gia độc lập và toàn diện dành riêng cho việc chăm sóc sức khỏe tình dục người cao tuổi. Hệ thống chăm sóc sức khỏe người cao tuổi của Nhật Bản được xây dựng trên nền tảng bảo hiểm y tế toàn dân và bảo hiểm chăm sóc dài hạn. Trong đó, bảo hiểm chăm sóc dài hạn được triển khai từ năm 2000, nhằm đáp ứng sự gia tăng nhanh chóng nhu cầu chăm sóc do già hóa dân số, đồng thời giảm sự phụ thuộc vào gia đình trong việc chăm sóc người cao tuổi. Hệ thống này hướng tới mục tiêu giúp người cao tuổi, kể cả khi cần chăm sóc, vẫn có thể duy trì cuộc sống độc lập và lợi ích an sinh tại nơi cư trú. Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản hiện vẫn tiếp tục xác định việc bảo đảm các dịch vụ y tế, phúc lợi và chăm sóc có chất lượng, đồng thời duy trì bền vững hệ thống bảo hiểm chăm sóc dài hạn, là những trụ cột trong các chính sách chăm sóc sức khỏe người cao tuổi.

Một đặc điểm nổi bật trong chính sách Nhật Bản hiện nay là chuyển từ mô hình chăm sóc thiên về điều trị và chăm sóc khi đã mất khả năng tự chủ sang phòng ngừa, duy trì chức năng và chăm sóc tích hợp. Từ tháng 4/2020, Nhật Bản triển khai chính sách “tích hợp các chương trình y tế cho người cao tuổi và chăm sóc phòng ngừa” qua đó tăng cường liên kết giữa bảo hiểm y tế, y tế dự phòng, quản lý bệnh mạn tính và chăm sóc phòng ngừa. Chính sách này phản ánh sự thay đổi căn bản trong tư duy là chăm sóc người cao tuổi không chỉ là kéo dài tuổi thọ mà còn phải duy trì chức năng thể chất, sức khỏe tinh thần, khả năng tự chủ và chất lượng cuộc sống.

Cùng với đó, Nhật Bản đang tiếp tục thúc đẩy cải cách theo hướng tích hợp y tế – chăm sóc dài hạn – phúc lợi xã hội, đặc biệt trong bối cảnh thế hệ “baby boomers” đã bước vào nhóm tuổi 75 trở lên và nhu cầu chăm sóc ngày càng tăng. Chính sách này đặt trọng tâm vào việc giúp NCT tiếp tục sống tại cộng đồng quen thuộc, đồng thời kết nối các dịch vụ y tế, chăm sóc tại nhà, chăm sóc dài hạn, phục hồi chức năng và hỗ trợ xã hội. Vì vậy, mô hình Nhật Bản đang chuyển từ “chăm sóc người cao tuổi” theo nghĩa hẹp sang chăm sóc toàn diện người cao tuổi, lấy tính liên tục của cuộc sống và chất lượng sống của cá nhân làm nguyên tắc (Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản, 2026).

Tháng 9/2025, Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản đã phê duyệt không cần kê đơn với thuốc điều trị rối loạn cường dương (có hiệu lực vào ngày 31/07/2026). Đây được coi là bước ngoặt đánh dấu sự chuyển đổi từ mô hình “chỉ bán sau khi bác sĩ kê đơn” sang mô hình “bán tự do nhưng kèm hướng dẫn của dược sĩ” cho loại thuốc này. Tiếp đó, Hiệp hội bệnh lý tình dục Nhật Bản phối hợp với Hội Nội tiết Nhật Bản ban hành “Hướng dẫn Chẩn đoán và Điều trị rối loạn chức năng tình dục nam giới 2025”. Như vậy có thể nói, cả hai quyết định năm 2025 không chỉ là vấn đề y tế mà còn là vấn đề xã hội, ảnh hưởng nhiều đến chất lượng cuộc sống của người cao tuổi, giúp người cao tuổi tiếp cận được với các nhu cầu về chăm sóc sức khỏe tình dục.

3. Một số kinh nghiệm và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Phân tích kinh nghiệm của Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản cho thấy, sức khỏe tình dục người cao tuổi là một lĩnh vực chính sách còn tương đối mới, ngay cả tại những quốc gia đã trải qua quá trình già hóa sâu rộng. Điểm tương đồng của cả ba quốc gia là sự tồn tại khoảng cách giữa nhu cầu thực tế của người cao tuổi với nhận thức xã hội và khả năng tiếp cận dịch vụ cũng như mức độ đáp ứng chính sách. Điều này có ý nghĩa đặc biệt đối với Việt Nam, quốc gia đang bước vào giai đoạn già hóa nhanh nhưng hệ thống nghiên cứu và chính sách về sức khỏe tình dục người cao tuổi còn rất hạn chế.

Thứ nhất, cần chuyển cách tiếp cận “sức khỏe thể chất” sang “sức khỏe toàn diện” trong chính sách dành cho người cao tuổi. Bài học cơ bản nhất nhìn thấy từ ba quốc gia là không nên coi tình dục của người cao tuổi là một vấn đề cá nhân thuần túy hoặc chỉ là vấn đề chức năng sinh lý. Sức khỏe tình dục có quan hệ mật thiết với sức khỏe thể chất, sức khỏe tinh thần, sự hài lòng với cuộc sống, chất lượng quan hệ vợ chồng và cảm giác được kết nối xã hội. Do đó, bài học kinh nghiệm cho Việt Nam là cần mở rộng nội hàm của chính sách chăm sóc người cao tuổi  từ “chăm sóc y tế cơ bản” sang “chăm sóc toàn diện con người”. Sức khỏe tình dục cần được đặt trong mối quan hệ với mục tiêu lão hóa lành mạnh, chất lượng cuộc sống và quyền được chăm sóc sức khỏe toàn diện của người cao tuổi.

Thứ hai, cần xây dựng hệ thống dữ liệu quốc gia về sức khỏe tình dục người cao tuổi. So với Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản, Việt Nam đang thiếu nghiêm trọng dữ liệu về tình dục người cao tuổi. Trong khi Trung Quốc đã có nghiên cứu SWELL quy mô lớn, Hàn Quốc có nhiều khảo sát định lượng về kiến thức, thái độ và hành vi, Nhật Bản có các khảo sát về tình dục ở quy mô quốc gia thì các nghiên cứu tại Việt Nam mới chỉ dừng lại ở góc độ chức năng sinh lý và bệnh tật. Vì thế, Việt Nam cần thực hiện các nghiên cứu cấp quốc gia, kết hợp nghiên cứu định lượng và định tính. Bộ dữ liệu cần phân tách theo giới tính, nhóm tuổi, tình trạng hôn nhân, khu vực cư trú, trình độ học vấn, điều kiện kinh tế, tình trạng sức khỏe và bệnh mạn tính. Đặc biệt, cần có nghiên cứu riêng đối với phụ nữ cao tuổi, người cao tuổi sống ở nông thôn, người cao tuổi góa bụa hoặc sống đơn thân và các nhóm có mức độ tiếp cận dịch vụ thấp.

Thứ ba, đưa giáo dục sức khỏe tình dục vào chăm sóc người cao tuổi theo cách tiếp cận giáo dục suốt đời. Kinh nghiệm của cả ba nước cho thấy, thiếu kiến thức là một trong những nguyên nhân khiến người cao tuổi hình thành thái độ bảo thủ, mặc cảm hoặc không tìm kiếm hỗ trợ. Chính vì thế, Việt Nam cần chuyển từ quan niệm giáo dục giới tính chỉ dành cho thanh thiếu niên sang giáo dục sức khỏe tình dục suốt vòng đời. Nội dung cần tập trung vào thay đổi sinh lý ở tuổi già, sức khỏe sau mãn kinh, chức năng tình dục nam giới, ảnh hưởng của bệnh mạn tính và thuốc, sức khỏe tâm lý, giao tiếp giữa vợ chồng và những hình thức thân mật phù hợp. Cách truyền đạt cần sử dụng ngôn ngữ khoa học nhưng dễ hiểu, tôn trọng văn hóa và tránh tạo cảm giác phán xét đối với người cao tuổi.

Thứ tư, xây dựng dịch vụ chăm sóc sức khỏe tình dục thân thiện với người cao tuổi. Việt Nam cần từng bước tích hợp tư vấn sức khỏe tình dục vào các cơ sở khám, chữa bệnh và chăm sóc lão khoa. Khám sức khỏe định kỳ cho người cao tuổi nên tạo điều kiện để bác sĩ có thể hỏi và tư vấn về sức khỏe tình dục một cách kín đáo, tôn trọng và không kỳ thị. Đối với người cao tuổi có nhu cầu, cần phát triển các dịch vụ tư vấn về thay đổi sinh lý, rối loạn chức năng tình dục, sức khỏe tâm lý và quan hệ vợ chồng. Đặc biệt, cần tránh cách tiếp cận chỉ tập trung vào giao hợp mà mở rộng sang sự gần gũi, thân mật, giao tiếp và hỗ trợ lẫn nhau giữa các bạn đời. Đây là bài học đặc biệt có ý nghĩa từ các nghiên cứu tại Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản mà chúng ta đã phân tích ở trên.

Thứ năm, lồng ghép quan điểm giới vào chính sách chăm sóc sức khỏe tình dục người cao tuổi. Cả ba quốc gia đều cho thấy sự bất bình đẳng giới trong sức khỏe tình dục. Nam giới thường được xã hội chấp nhận hơn khi thể hiện nhu cầu, trong khi phụ nữ cao tuổi chịu nhiều áp lực phải kiềm chế và im lặng. Nếu không có cách tiếp cận giới, chính sách có nguy cơ tiếp tục ưu tiên vấn đề chức năng tình dục nam giới và bỏ qua nhu cầu tình dục của phụ nữ. Do đó, chính sách Việt Nam cần bảo đảm rằng phụ nữ cao tuổi có quyền được tiếp cận thông tin, được bày tỏ nhu cầu, được tư vấn và chăm sóc bình đẳng như nam giới. Đồng thời, cần giảm định kiến cho rằng phụ nữ sau mãn kinh hoặc người cao tuổi nói chung “không còn nhu cầu tình dục”.

Thứ sáu, giảm kỳ thị và thay đổi nhận thức của gia đình, cộng đồng. Một trong những rào cản lớn nhất đối với sức khỏe tình dục người cao tuổi tại Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản không nằm hoàn toàn ở hệ thống y tế mà nằm ở chuẩn mực xã hội và văn hóa. Khi tình dục của người cao tuổi bị coi là “không phù hợp” thì bản thân người cao tuổi cũng có xu hướng nội tâm hóa định kiến, không nói về nhu cầu và không tìm kiếm hỗ trợ. Vì thế, Việt Nam cần phát triển truyền thông cộng đồng nhằm giảm định kiến về tình dục tuổi già, đồng thời nâng cao nhận thức của con cái và người chăm sóc. Gia đình cần được nhìn nhận như một chủ thể hỗ trợ chứ không phải là yếu tố kiểm soát đời sống riêng tư của người cao tuổi. Đặc biệt, cần có cách tiếp cận tích cực đối với nhu cầu kết hôn, tái hôn và duy trì quan hệ tình cảm của người cao tuổi góa bụa hoặc sống đơn thân.

Thứ bảy, phát triển chính sách theo lộ trình và dựa trên bằng chứng. Từ kinh nghiệm ba quốc gia trên, Việt Nam không nên xây dựng theo hướng ban hành ngay một hệ thống chính sách riêng biệt về sức khỏe tình dục cho người cao tuổi khi cơ sở dữ liệu còn thiếu. Cần triển khai theo từng bước:

(1) Trong ngắn hạn, cần tiến hành nghiên cứu thí điểm tại một số địa phương, đồng thời đào tạo cán bộ y tế, cán bộ công tác xã hội và cán bộ chăm sóc người cao tuổi về tư vấn sức khỏe tình dục.

(2) Trung hạn, cần xây dựng bộ chỉ số về sức khỏe tình dục người cao tuổi, xây dựng tài liệu hướng dẫn chuyên môn và tích hợp nội dung sức khỏe tình dục vào các chương trình chăm sóc người cao tuổi và chiến lược Quốc gia về già hóa khỏe mạnh.

(3) Về dài hạn, cần thực hiện nghiên cứu quốc gia theo cả chiều ngang và chiều dọc, phát triển dịch vụ tư vấn cộng đồng, tư vấn trực tuyến và nhóm hỗ trợ; đồng thời đánh giá tác động của các chương trình chăm sóc sức khỏe tình dục đối với chất lượng cuộc sống và sức khỏe tinh thần của người cao tuổi.

Qua chính sách chăm sóc sức khỏe tình dục cho người cao tuổi của Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản cho thấy, chính sách này cần được đặt trong hệ sinh thái chính sách về già hóa, y tế, an sinh xã hội, bình đẳng giới và chất lượng cuộc sống. Trung Quốc cung cấp bài học về nhu cầu xây dựng cơ sở dữ liệu quy mô lớn và khắc phục khoảng cách nông thôn – đô thị; Hàn Quốc cho thấy, vai trò của giáo dục, bình đẳng giới và nghiên cứu định lượng trong nhận diện nhu cầu về tình dục của người cao tuổi; Nhật Bản đặt ra bài học về sự cần thiết về cách tiếp cận toàn diện, trong đó sự thân mật và chất lượng quan hệ được nhìn nhận rộng hơn hoạt động tình dục.

Đối với Việt Nam, tại khoản 5 Điều 4 Luật Người cao tuổi năm 2009 đã quy định: “Khuyến khích, tạo điều kiện cho người cao tuổi rèn luyện sức khỏe; tham gia học tập, hoạt động văn hóa, tinh thần; sống trong môi trường an toàn và được tôn trọng về nhân phẩm; phát huy vai trò người cao tuổi trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc”. Vì vậy, từ quy định nêu trên và từ ý nghĩa tích cực chăm sóc sức khỏe tình dục của người cao tuổi của các nước trên thế giới, đó là cần thay đổi cách nhìn về tình dục người cao tuổi: từ một vấn đề riêng tư, nhạy cảm và thường bị bỏ qua sang một thành tố chính đáng của sức khỏe, hạnh phúc và lão hóa khỏe mạnh. Gần đây nhất, Bộ Y tế đề xuất dự thảo Thông tư hướng dẫn thực hiện một số nội dung Chương trình mục tiêu quốc gia về chăm sóc sức khỏe, dân số và phát triển giai đoạn 2026 – 2035 (giai đoạn I: 2026 – 2030), trong đó có xây dựng tài liệu cung cấp kiến thức về lối sống lành mạnh, rèn luyện sức khỏe, kỹ năng chăm sóc người cao tuổi tại nhà (Võ Thu, 2026).

Như vậy, việc xây dựng chính sách cần dựa trên bằng chứng khoa học, cần có nhiều nghiên cứu để hoàn thiện pháp luật, nhất là quy định bảo đảm quyền tự chủ, tôn trọng sự đa dạng về nhu cầu và lựa chọn của người cao tuổi; đồng thời, cần đặt phụ nữ cao tuổi và các nhóm dễ bị tổn thương vào vị trí trung tâm. Theo hướng đó, chăm sóc sức khỏe tình dục không chỉ nhằm duy trì chức năng sinh lý mà sâu xa hơn là góp phần bảo đảm người cao tuổi được sống khỏe mạnh, sống có ý nghĩa, giảm cô đơn và duy trì phẩm giá trong toàn bộ quá trình lão hóa.

Tài liệu tham khảo:
Araki, C., Ishida, M., Okawa, R., Kaneko, K., Horiguchi, S., & Horiguchi, M. (2014). Complete results from a 2012 survey of sexuality in the middle-aged. Japanese Journal of Sexology, 32, 68-116.
Bingyi Wang., Xin Peng., Leiwen Fu., Zhen Lu., Xinyi Li., Tian Tian., Xin Xiao., Weijie Zhang., Zhihui Guo., Lin Ouyang., Ying Wang., Maohe Yu., Guohui Wu., Dan Wu., Weiming Tang., Joseph D. Tucker., Yong Cai, Huachun Zou. (2023a). Sexual function and correlates among adults aged 50+ years in China: Findings from the Sexual Well-being (SWELL) study. Journal of the American Geriatrics Society. https://agsjournals.onlinelibrary.wiley.com/doi/10.1111/jgs.18789
Bingyi Wang., Xin Penga., Bowen Lianga., Leiwen Fua., Zhen Lua., Xinyi Lia., Tian Tiana., Xin Xiaoa., Jiewei Liuc., Tongxin Shid., Lin Ouyange.,Ying Wangg, Maohe Yuh., Guohui Wue., Dan Wui,j., Weiming Tangk., Joseph D. Tuckerj., Yong Cai., Huachun Zou. (2023b). Sexual activity, sexual satisfaction and their correlates among older adults in China: findings from the sexual well-being (SWELL) study. https://www.thelancet.com/journals/lanwpc/article/PIIS2666-6065(23)00143-8/fulltext#tbl2
Cyrus Ghaznavi., Peter Ueda., Ayako Okuhama., Haruka Sakamoto (2023). Sexual behaviors among individuals aged 20–49 in Japan: Initial findings from a quasi-representative national survey. The Journal of Sex Research. https://www.tandfonline.com/doi/full/10.1080/00224499.2023.2178614
Jun Hee No., Eun Ju Lim (2011). Sexual Knowledge and Sexual Attitude of Community-dwelling Rural Elders. Journal of Korean Gerontological Nursing. Vol.13 (2), p 109-119. https://www.jkgn.org/upload/pdf/jkgn-13-109.pdf
Hiroyuki Nakao., Chineko Araki., Hidehiro Sugisawa., Nanako Tamiya., Fusako Seki & Hirohisa Imai (2024). Sexuality and life satisfaction among older men and women in Japan. Ageing International, 49, 112–135. https://link.springer.com/article/10.1007/s12126-023-09531-y
Ho Seok Chung., Gyeong Hun Kim., Min-Ho Shin., Kwangsung Park (2020). Physical intimacy is an important part of sexual activities: Korean older adults study. World Journal of Men’s Health. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC7691871/
Keiko Okumura., Hirokazu Takeda., Toshikazu Otani (2021). Evaluation of temporal changes in the sexual function among Japanese women using the Female Sexual Function Index: An internet survey. Sexual Medicine, 9(3). https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC8058786/
Kyung-Ja Lee., Myoung-Sook Kwon., Mi Ja Kim., Seong Mi Moon. (2007). A study on knowledge and attitudes regarding sexuality of elderly people in Korea. Journal of Korean Academy of Nursing, 37(2), 179–184. https://synapse.koreamed.org/upload/synapsedata/pdfdata/1006jkan/jkan-37-179.pdf
Oksoo Kim và Hae Ok Jeon (2013). Gender differences in factors influencing sexual satisfaction in Korean older adults. Nursing & Health Sciences, 15(3), 365–371. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/23153985/
Quốc hội (2009). Luật Người cao tuổi năm 2009.
Trịnh Thu Nga (2025). Phát triển các mô hình dịch vụ thân thiện với người lao động cao tuổi trong bối cảnh mới ở Việt Nam. Viện Khoa học tổ chức Nhà nước và Lao động, Bộ Nội Vụ. https://isol.moha.gov.vn/nghien-cuu-trao-doi/phat-trien-cac-mo-hinh-dich-vu-than-thien-voi-nguoi-lao-dong-cao-tuoi-trong-boi-canh-moi-o-viet-nam-43929.html
Ủy ban Y tế Quốc gia Trung Quốc (2019). Ý kiến hướng dẫn về việc thiết lập và cải thiện hệ thống dịch vụ chăm sóc sức khỏe người cao tuổi. https://www.nhc.gov.cn/lljks/c100158/201911/6cc95f8637604f49b9814e799c72b3e9.shtml?
Ủy ban Y tế Quốc gia Trung Quốc (2022). Phản hồi đề xuất số 4139 của Kỳ họp thứ tư của Đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc khóa 13. https://www.nhc.gov.cn/wjw/jiany/202202/c243239be3894635aaf87ed05e3e6f44.shtml
Võ Thu (28/7/2026). Bộ Y tế đề xuất trang bị kiến thức chuẩn bị tuổi già cho người từ 40 tuổi. Vietnamnet. https://vietnamnet.vn/bo-y-te-de-xuat-trang-bi-kien-thuc-chuan-bi-tuoi-gia-cho-nguoi-tu-40-tuoi-2539736.html
Xin Peng., Bingyi Wang., Qianyun Wang.,Yuwei Li., Yinghui Sun., Xinyi Li., Joseph D. Tucker., Longtao He., Weiming Tang., Dan Wu., Huachun Zou (2024). Sexual attitudes and utilization of sexual and reproductive health services among older women in southern China: a qualitative study. https://www.frontiersin.org/journals/public-health/articles/10.3389/fpubh.2024.1327734/full
Xiaoming Sun., Xingyu Shu., Zhanhong Zong., Jingshu Mao., Yu Sun., Norman Hearst (2015). Unmet sexual and reproductive health needs of women aged 50 to 64 years in rural China. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/25349959/