Kinh nghiệm phát triển chuỗi cung ứng thông minh cho sản phẩm nông nghiệp của Trung Quốc và hàm ý chính sách cho Việt Nam

China’s experience in developing smart agricultural supply chains: lessons and policy implications for Vietnam

Trần Tiến Đạt
NCS Học viện Khoa học và Xã hội,
Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam

Ngân hàng Agribank
Email: Ttdat.agribank@gmail.com

(Quanlynhanuoc.vn) – Chuỗi cung ứng thông minh cho sản phẩm nông nghiệp là yếu tố then chốt giúp nâng cao giá trị và năng lực cạnh tranh của ngành nông nghiệp trong kỷ nguyên số. Bài viết phân tích kinh nghiệm thành công của Trung Quốc trong việc xây dựng chuỗi cung ứng thông minh cho sản phẩm nông nghiệp thông qua hệ thống chính sách, các mô hình triển khai thực tiễn và các trường hợp nghiên cứu tiêu biểu. Qua đó, Trung Quốc đã đạt được những tiến bộ vượt bậc nhờ tích hợp đồng bộ IoT, AI, Big Data và Blockchain, giúp giảm mất mát sau thu hoạch, tối ưu hóa logistics và nâng cao khả năng truy xuất nguồn gốc. Tại Việt Nam, dù đã có Hệ thống truy xuất nguồn gốc quốc gia (2026), chuỗi cung ứng vẫn tồn tại nhiều hạn chế như mất mát sau thu hoạch cao (20-40%), chi phí logistics lớn và quy mô sản xuất phân mảnh. Từ những phân tích thực tiễn, bài viết rút ra những kinh nghiệm từ Trung Quốc và đề xuất một số khuyến nghị chính sách phù hợp với điều kiện Việt Nam nhằm thúc đẩy chuyển đổi số trong ngành nông nghiệp, nâng cao giá trị xuất khẩu và phát triển nông nghiệp bền vững.

Từ khóa: Chuỗi cung ứng thông minh; nông nghiệp số; kinh nghiệm Trung Quốc; chuyển đổi số; chính sách nông nghiệp Việt Nam.

Abstract: Smart supply chains for agricultural products are a critical factor in enhancing the value and competitiveness of the agricultural sector in the digital era. This article analyzes China’s successful experience in developing smart supply chains for agricultural products through its policy framework, practical implementation models, and representative case studies. As a result, China has achieved remarkable progress by synchronously integrating IoT, AI, Big Data, and blockchain technologies, thereby reducing post-harvest losses, optimizing logistics, and improving traceability. In Vietnam, although the National Traceability System was launched in 2026, the agricultural supply chain still faces significant limitations, including high post-harvest losses (20-40%), elevated logistics costs, and fragmented production scale. Drawing on practical analysis, the article extracts key lessons from China. It proposes several policy recommendations tailored to Vietnam’s conditions, aiming to promote the digital transformation of the agricultural sector, enhance export value, and foster sustainable agricultural development.

Keywords: Smart supply chain; digital agriculture; China’s experience; digital transformation; Vietnam’s agricultural policy.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, ngành Nông nghiệp Việt Nam đang đối mặt với yêu cầu cấp thiết phải chuyển đổi số nhằm nâng cao năng suất, chất lượng và giá trị gia tăng. Mặc dù là cường quốc xuất khẩu nông sản, Việt Nam vẫn tồn tại nhiều điểm nghẽn lớn trong chuỗi cung ứng truyền thống: tỷ lệ mất mát sau thu hoạch cao, chi phí logistics chiếm tỷ trọng lớn, khả năng truy xuất nguồn gốc chưa đồng đều và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế còn hạn chế. Những bất cập này không chỉ làm giảm lợi nhuận của nông dân mà còn ảnh hưởng đến vị thế cạnh tranh trên thị trường toàn cầu. Trong khi đó, Trung Quốc đã thành công vượt trội trong việc xây dựng chuỗi cung ứng nông nghiệp thông minh nhờ chiến lược quốc gia dài hạn và sự tham gia mạnh mẽ của công nghệ số. Việc nghiên cứu kinh nghiệm của Trung Quốc là cần thiết để Việt Nam tìm ra con đường phù hợp, góp phần thực hiện thành công chiến lược phát triển nông nghiệp bền vững và chuyển đổi số quốc gia.

2. Thực trạng phát triển chuỗi cung ứng thông minh cho sản phẩm nông nghiệp của Trung Quốc

(1) Bối cảnh lịch sử và định hướng chiến lược.

 Trung Quốc là quốc gia dẫn đầu châu Á về chuyển đổi số nông nghiệp nhờ việc triển khai nhất quán các chiến lược quốc gia trong hơn một thập kỷ qua. Điểm khởi đầu quan trọng là năm 2015 khi Chính phủ Trung Quốc chính thức đưa ra chiến lược “Internet + Nông nghiệp”, coi công nghệ số là động lực then chốt để hiện đại hóa ngành nông nghiệp truyền thống. Chiến lược này được cụ thể hóa mạnh mẽ trong “Kế hoạch 5 năm lần thứ 13” (2016-2020) và tiếp tục được đẩy mạnh trong “Kế hoạch 5 năm lần thứ 14” (2021-2025). Trong đó, Trung Quốc xác định rõ mục tiêu xây dựng “nông nghiệp thông minh” và “nông thôn số” như một phần quan trọng của chiến lược phát triển quốc gia.

(2) Các yếu tố thành công trong việc phát triển chuỗi cung ứng thông minh cho sản phẩm nông nghiệp.

 Sự trỗi dậy của Trung Quốc như một cường quốc nông nghiệp thông minh không phải là sự ngẫu nhiên của thị trường mà là kết quả của một chiến lược tích hợp, có tính toán giữa chính sách công và sự năng động của khu vực tư nhân. Từ năm 2010 đến nay, Trung Quốc đã chuyển đổi từ một nền nông nghiệp manh mún, dựa trên các hộ gia đình nhỏ lẻ sang một hệ sinh thái chuỗi cung ứng thông minh, dựa trên kỹ thuật số toàn diện. Sự thành công của chuỗi cung ứng thông minh nông nghiệp Trung Quốc được thể hiện ở năm yếu tố chính sau:

Thứ nhất, chiến lược “Số hóa nông thôn” và sự bùng nổ của các làng Taobao.

Giai đoạn 2010–2026 đánh dấu sự chuyển dịch mang tính bước ngoặt từ “Thương mại điện tử hóa nông thôn” sang “Kinh tế số nông thôn toàn diện”. Điểm khởi đầu của chiến lược này là sự hình thành tự phát của các Làng Taobao (Taobao Villages), sau đó được Chính phủ Trung Quốc chính thức hóa thành các mô hình phát triển kinh tế trọng điểm.

Theo dữ liệu từ Viện Nghiên cứu AliResearch (Alibaba Group) và các báo cáo của Bộ Thương mại Trung Quốc (MOFCOM), số lượng Làng Taobao đã tăng trưởng từ mức chỉ vỏn vẹn 20 làng vào năm 2013 lên tới 7.780 làng vào năm 2023, và ước tính sẽ vượt ngưỡng 8.500 làng vào đầu năm 2026. Sự bùng nổ này không chỉ nằm ở con số tuyệt đối mà còn ở giá trị giao dịch. Tổng mức bán lẻ trực tuyến tại khu vực nông thôn Trung Quốc đã đạt 2,49 nghìn tỷ nhân dân tệ (tương đương khoảng 350 tỷ USD) vào năm 2023, tăng hơn 10 lần so với năm 2014.

Kinh nghiệm của Trung Quốc cho thấy, việc hình thành các “cụm công nghiệp số” tại nông thôn đã giải quyết bài toán kinh tế quy mô cho các hộ nông dân nhỏ lẻ. Thay vì sản xuất tách biệt, các hộ gia đình trong cùng một làng kết nối với nhau thông qua nền tảng số, chia sẻ chung hạ tầng logistics và dữ liệu thị trường. Điều này tạo ra một cơ chế “cung ứng ngược”: thay vì đẩy những gì mình có ra thị trường, nông dân sản xuất dựa trên dữ liệu về nhu cầu thực tế. Tỷ lệ đóng góp của thương mại điện tử vào thu nhập ròng của nông dân tại các vùng thí điểm đã tăng từ 12% (năm 2015) lên 35% vào năm 2024, chứng minh tính hiệu quả của việc xóa bỏ các tầng nấc trung gian truyền thống.

Thứ hai, ứng dụng Big Data và AI từ quản trị sản xuất đến dự báo thị trường thông minh.

Bước sang giai đoạn 2020–2026, Trung Quốc đã tiến tới cấp độ cao hơn của chuỗi cung ứng thông minh bằng cách ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data) xuyên suốt từ khâu canh tác đến bàn ăn. Chính sách “Nông thôn số” giai đoạn 2021-2025 của Chính phủ Trung Quốc đã xác định dữ liệu là một yếu tố sản xuất cốt lõi ngang hàng với đất đai và lao động.

Dữ liệu định lượng từ Bộ Nông nghiệp và Nông thôn Trung Quốc (MARA) cho thấy, tính đến cuối năm 2024, tỷ lệ số hóa trong nông nghiệp đã đạt 28% và các trung tâm dữ liệu lớn ngành hàng (Big Data Centers for Agricultural Products) đã phủ sóng 15 loại nông sản chủ lực. Việc ứng dụng hệ thống dự báo AI đã giúp giảm thiểu sai số trong dự báo sản lượng và giá cả xuống dưới 10%, một con số ấn tượng so với mức sai số 30-40% của các phương pháp thống kê truyền thống trước năm 2010.

Hơn nữa, sự tích hợp giữa hệ thống định vị vệ tinh Bắc Đẩu và các thiết bị IoT trên đồng ruộng đã cho phép thực hiện “canh tác chính xác” trên diện rộng. Theo Tổng cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS), diện tích nông nghiệp được quản lý bằng các thiết bị thông minh và máy bay không người lái đã tăng từ 15 triệu mẫu vào năm 2015 lên hơn 1,5 tỷ mẫu vào năm 2025. Hệ quả trực tiếp là chi phí đầu vào (phân bón, nước, thuốc bảo vệ thực vật) giảm trung bình 18-22%, trong khi năng suất thực tế tăng thêm 10-15%. Đây chính là nền tảng để tạo ra nguồn cung ổn định, chất lượng cao cho chuỗi cung ứng thông minh, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường trong nước và quốc tế.

Thứ ba, đột phá logistics chặng cuối và chuỗi lạnh thông minh.

Một trong những đóng góp quan trọng nhất của Trung Quốc vào lý thuyết chuỗi cung ứng là các giải pháp cho “điểm nghẽn” trong logistics nông thôn. Trước năm 2010, chi phí logistics nông sản tại Trung Quốc chiếm tới 30-40% giá thành sản phẩm và tỷ lệ hao hụt sau thu hoạch đối với hàng tươi sống thường xuyên ở mức 25%.

Đến giai đoạn 2024-2026, thông qua chiến lược “Logistics xuyên suốt ba cấp” gồm huyện – xã – làng, Trung Quốc đã cơ bản hoàn thiện mạng lưới vận tải thông minh. Dữ liệu từ Cục Bưu điện Quốc gia Trung Quốc (SPB) chỉ ra rằng hơn 100 tỷ kiện hàng đã được luân chuyển trong năm 2023, trong đó khoảng 1/3 có điểm đầu hoặc điểm cuối tại nông thôn. Đặc biệt, việc phát triển các kho lạnh thông minh tại các vùng nguyên liệu đã thay đổi hoàn toàn cục diện. Tổng dung tích kho lạnh của Trung Quốc đã đạt ngưỡng 210 triệu mét khối vào năm 2023 (tăng gấp 3 lần so với năm 2012). Việc ứng dụng các cảm biến nhiệt độ theo thời gian thực, kết hợp với thuật toán tối ưu hóa lộ trình của AI, đã giúp giảm tỷ lệ hư hỏng của nông sản tươi sống từ 25% xuống còn dưới 8-10% vào năm 2025.

Tập đoàn JD (Jingdong) tập trung vào hệ thống kho tự động và chuỗi lạnh khép kín. JD không chỉ bán hàng mà còn thiết lập các “Trang trại JD” (JD Farms), nơi quy trình canh tác được kiểm soát 100% bằng cảm biến IoT và Blockchain để truy xuất nguồn gốc. Điều này đáp ứng nhu cầu của tầng lớp trung lưu tại các đô thị loại 1 về thực phẩm an toàn.

Thứ tư, tăng cường vai trò của các tập đoàn công nghệ lớn.

Sự phát triển của chuỗi cung ứng nông sản thông minh của Trung Quốc mang đậm dấu ấn của các tập đoàn công nghệ. Đây là mô hình “Chính phủ kiến tạo – Doanh nghiệp thực thi”. Sự thành công của mô hình Trung Quốc mang đậm dấu ấn của các tập đoàn công nghệ lớn (Alibaba, JD, Pinduoduo). Các thực thể này không chỉ đóng vai trò là sàn giao dịch mà còn là bên thiết lập tiêu chuẩn và cung cấp hạ tầng kỹ thuật cho toàn bộ chuỗi.

Pinduoduo và mô hình “Gom đơn hàng” đã huy động sức mạnh của mạng xã hội để gom các nhu cầu nhỏ lẻ thành những đơn hàng lớn trực tiếp từ trang trại (C2M – Consumer to Manufacturer). Dữ liệu báo cáo năm 2024 của tập đoàn này cho thấy họ đã kết nối trực tiếp hơn 16 triệu nông dân với gần 900 triệu người dùng, giúp tăng thu nhập cho nông dân thêm trung bình 20% nhờ cắt bỏ các tầng lớp trung gian.

Hệ sinh thái tài chính số (Fintech), một bài học định tính sâu sắc từ Trung Quốc là việc sử dụng dữ liệu chuỗi cung ứng để giải quyết bài toán vốn. Thông qua Ant Group (Alipay) và MYbank, các hộ nông dân có lịch sử giao dịch trên sàn thương mại điện tử được cấp tín dụng dựa trên “điểm tín nhiệm dữ liệu” thay vì tài sản thế chấp truyền thống. Theo thống kê của Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBoC), dư nợ cho vay nông nghiệp dựa trên dữ liệu số đã tăng trưởng với tốc độ 25% mỗi năm trong giai đoạn 2020-2025, cung cấp nguồn lực tài chính kịp thời để nông dân đầu tư vào công nghệ thông minh.

Thứ năm, chính sách hỗ trợ từ Chính phủ.

Chính phủ Trung Quốc đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển chuỗi cung ứng thông minh cho sản phẩm nông nghiệp thông qua các chính sách hỗ trợ mạnh mẽ và đầu tư vào chuyển đổi số trong ngành nông nghiệp. Một trong những sáng kiến đáng chú ý là chương trình “Internet+Nông nghiệp”, được chính phủ khởi xướng nhằm thúc đẩy sự kết nối giữa công nghệ và sản xuất nông nghiệp. Chương trình này khuyến khích các doanh nghiệp công nghệ áp dụng các công nghệ như IoT, AI và Big Data vào chuỗi cung ứng nông sản nhằm tăng cường năng suất, chất lượng và tính bền vững. Chính sách này còn hỗ trợ nông dân tiếp cận các công cụ số hóa, từ đó giúp họ tối ưu hóa sản xuất và giảm thiểu rủi ro.

Bên cạnh đó, chính phủ Trung Quốc cũng đã triển khai các biện pháp tài chính và phát triển cơ sở hạ tầng nhằm thúc đẩy chuỗi cung ứng thông minh. Họ cung cấp hỗ trợ tài chính cho các dự án nghiên cứu và ứng dụng công nghệ mới trong nông nghiệp, đồng thời thúc đẩy các sáng kiến phát triển hạ tầng kỹ thuật số ở các vùng nông thôn.

Một yếu tố quan trọng khác trong chính sách hỗ trợ của chính phủ là việc đẩy mạnh hợp tác công-tư (PPP) giữa các công ty công nghệ và các tổ chức nông nghiệp. Chính phủ đã tạo ra các cơ chế khuyến khích sự hợp tác này nhằm phát triển các nền tảng công nghệ và ứng dụng, giúp kết nối trực tiếp giữa nông dân và người tiêu dùng, qua đó giảm thiểu các khâu trung gian.

(3) Những điểm mạnh và hạn chế chuỗi cung ứng thông minh cho sản phẩm nông nghiệp của Việt Nam

Việt Nam đã đạt được những bước tiến đáng kể trong những năm gần đây. Kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản liên tục tăng, với nhiều mặt hàng chủ lực như gạo, cà phê, trái cây và thủy sản nằm trong top đầu thế giới. Đặc biệt, việc ra mắt hệ thống truy xuất nguồn gốc quốc gia cho sản phẩm nông, lâm, thủy sản vào tháng 7/2026 đánh dấu bước tiến quan trọng trong chuyển đổi số của ngành (theo thông tin từ Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn). Việt Nam cũng sở hữu lợi thế về đa dạng sinh học và đã ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA), tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động xuất khẩu.

Bên cạnh những điểm mạnh, điểm hạn chế là: (1)Mất mát sau thu hoạch cao. Theo các báo cáo gần đây của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (MARD) năm 2024 – 2025, tỷ lệ mất mát sau thu hoạch dao động từ 20-40% tùy loại sản phẩm, trong đó rau củ quả có thể lên đến 35-45%. Tổng giá trị tổn thất ước tính khoảng 3,5-4,1 tỷ USD/năm, tương đương 12-14% GDP ngành nông nghiệp (CASS, 2025).(2)Chi phí logistics cao. Logistics chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành sản phẩm, cao hơn mức trung bình của khu vực. Hạ tầng kho lạnh và bảo quản hiện đại còn hạn chế, dẫn đến khó duy trì chất lượng sản phẩm trên hành trình dài. (3) Truy xuất nguồn gốc và minh bạch chưa đồng đều. Mặc dù đã có hệ thống quốc gia, việc áp dụng blockchain và IoT vẫn chủ yếu ở một số doanh nghiệp lớn và vùng trọng điểm, trong khi phần lớn nông hộ nhỏ lẻ chưa tiếp cận được. (4) Quy mô sản xuất phân mảnh. Nông hộ nhỏ chiếm tỷ lệ cao, dẫn đến khó áp dụng công nghệ đồng bộ và đàm phán với đối tác quốc tế.

3. Một số kinh nghiệm

Kinh nghiệm của Trung Quốc cho thấy, sự thành công của chuỗi cung ứng nông nghiệp thông minh không chỉ xuất phát từ việc ứng dụng các công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), Internet vạn vật (IoT) hay blockchain mà quan trọng hơn là việc xây dựng được một hệ sinh thái số đồng bộ với sự tham gia của Nhà nước, doanh nghiệp công nghệ, nông dân và các tổ chức tài chính.

Thứ nhất, Chính phủ phải đóng vai trò kiến tạo và dẫn dắt quá trình chuyển đổi số trong toàn bộ chuỗi cung ứng nông nghiệp. Thực tiễn Trung Quốc cho thấy, mọi bước phát triển của chuỗi cung ứng nông nghiệp thông minh đều gắn với các chiến lược quốc gia như “Internet + Nông nghiệp”, “Chiến lược chuyển đổi số nông thôn” hay “Làng số”. Nhà nước không chỉ ban hành các chiến lược dài hạn mà còn đầu tư mạnh vào hạ tầng số, xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về nông nghiệp, hoàn thiện khung pháp lý cho thương mại điện tử, logistics, truy xuất nguồn gốc và tài chính số. Bài học quan trọng là chuyển đổi số nông nghiệp không thể chỉ dựa vào nỗ lực của doanh nghiệp hoặc nông dân mà cần có vai trò dẫn dắt của Chính phủ thông qua thể chế, quy hoạch và đầu tư công nhằm giảm chi phí chuyển đổi và tạo lập môi trường thuận lợi cho đổi mới sáng tạo.

Thứ hai, phát triển hạ tầng số và dữ liệu phải được xem là nền tảng cho chuỗi cung ứng thông minh. Trung Quốc đã coi dữ liệu là một yếu tố sản xuất mới ngang hàng với đất đai, lao động và vốn. Việc xây dựng các trung tâm dữ liệu ngành hàng, hệ thống cảm biến IoT, định vị Bắc Đẩu, cơ sở dữ liệu đất đai và vùng trồng đã tạo điều kiện để toàn bộ chuỗi cung ứng được quản trị theo thời gian thực. Điều này cho thấy trong nông nghiệp thông minh, hạ tầng số không chỉ là hạ tầng viễn thông mà còn bao gồm cơ sở dữ liệu dùng chung, nền tảng số và các hệ thống phân tích dữ liệu phục vụ dự báo cung cầu, quản lý chất lượng và truy xuất nguồn gốc.

Thứ ba, thương mại điện tử và logistics thông minh là động lực thúc đẩy tái cấu trúc chuỗi giá trị nông sản. Sự phát triển của các làng Taobao, hệ thống logistics ba cấp (huyện – xã – làng) cùng mạng lưới kho lạnh thông minh đã giúp Trung Quốc giải quyết hiệu quả điểm nghẽn trong lưu thông nông sản.Quan trọng hơn, thương mại điện tử đã làm thay đổi phương thức sản xuất truyền thống khi nông dân chuyển từ tư duy “sản xuất những gì mình có” sang “sản xuất theo nhu cầu của thị trường”. Dữ liệu tiêu dùng được sử dụng để định hướng kế hoạch sản xuất, giảm tồn kho, giảm rủi ro và nâng cao giá trị gia tăng.

Thứ tư, doanh nghiệp công nghệ phải trở thành trung tâm của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo trong nông nghiệp. Alibaba, JD.com, Pinduoduo hay DJI Agriculture không chỉ là các doanh nghiệp cung cấp nền tảng thương mại điện tử mà còn tham gia vào toàn bộ chuỗi giá trị, từ sản xuất, logistics, tài chính, truy xuất nguồn gốc đến dự báo thị trường.Kinh nghiệm này cho thấy quá trình hiện đại hóa nông nghiệp sẽ diễn ra nhanh hơn khi Nhà nước tạo điều kiện để các doanh nghiệp công nghệ lớn đầu tư phát triển hạ tầng số và cung cấp các dịch vụ công nghệ cho khu vực nông nghiệp.

Thứ năm, tài chính số và liên kết chuỗi là điều kiện để phổ biến công nghệ đến các hộ sản xuất nhỏ. Một trong những thành công nổi bật của Trung Quốc là việc sử dụng dữ liệu giao dịch và dữ liệu chuỗi cung ứng để thay thế tài sản thế chấp trong hoạt động tín dụng. Việc kết hợp giữa thương mại điện tử, thanh toán số và tín dụng số đã giúp hàng triệu hộ nông dân tiếp cận vốn đầu tư công nghệ với chi phí thấp hơn, qua đó thúc đẩy việc phổ biến các mô hình sản xuất thông minh.

4. Khuyến nghị chính sách cho Việt Nam

Thứ nhất, hoàn thiện thể chế và xây dựng chiến lược quốc gia về chuỗi cung ứng nông nghiệp thông minh. Việt Nam cần xây dựng một chương trình quốc gia về phát triển chuỗi cung ứng  nông nghiệp thông minh giai đoạn 2025–2035, bảo đảm sự thống nhất giữa Chiến lược phát triển nông nghiệp, Chương trình chuyển đổi số quốc gia và Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị. Đồng thời, cần hoàn thiện các quy định pháp luật liên quan đến dữ liệu nông nghiệp, truy xuất nguồn gốc số, chia sẻ dữ liệu, giao dịch điện tử và các tiêu chuẩn kỹ thuật cho nông nghiệp số nhằm tạo hành lang pháp lý đồng bộ cho các chủ thể tham gia chuỗi cung ứng.

Thứ hai, ưu tiên đầu tư phát triển hạ tầng số và cơ sở dữ liệu nông nghiệp quốc gia. Nhà nước cần tập trung đầu tư vào mạng viễn thông băng rộng tại khu vực nông thôn, mở rộng phủ sóng 5G tại các vùng sản xuất tập trung, đồng thời xây dựng cơ sở dữ liệu số thống nhất về đất đai, vùng nguyên liệu, khí tượng thủy văn, dịch bệnh, giống cây trồng, vật nuôi và thị trường.Song song với đó là phát triển các nền tảng dữ liệu mở để doanh nghiệp, hợp tác xã và nông dân có thể khai thác phục vụ dự báo sản xuất và quản trị chuỗi cung ứng.

Thứ ba, phát triển thương mại điện tử nông nghiệp gắn với logistics và chuỗi lạnh thông minh. Việt Nam cần xây dựng các trung tâm logistics nông nghiệp tại các vùng sản xuất lớn; ưu tiên đầu tư vào kho lạnh, trung tâm sơ chế, hệ thống vận tải lạnh và nền tảng logistics số.Đồng thời, cần phát triển các mô hình “làng số”, “hợp tác xã số” và nền tảng thương mại điện tử chuyên biệt cho nông sản nhằm hình thành cơ chế sản xuất theo tín hiệu thị trường thay vì sản xuất theo kinh nghiệm.Việc kết nối dữ liệu giữa thương mại điện tử, logistics và truy xuất nguồn gốc sẽ góp phần giảm chi phí lưu thông, hạn chế thất thoát sau thu hoạch và nâng cao năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam.

Thứ tư, thúc đẩy doanh nghiệp công nghệ tham gia sâu vào chuỗi cung ứng nông nghiệp. Nhà nước cần ban hành các chính sách ưu đãi về thuế, tín dụng và đầu tư để khuyến khích doanh nghiệp công nghệ phát triển các nền tảng AI, IoT, blockchain, robot nông nghiệp và các hệ thống phân tích dữ liệu phục vụ sản xuất.  Đồng thời, thúc đẩy hình thành các mô hình hợp tác công – tư (PPP), trong đó doanh nghiệp công nghệ đóng vai trò cung cấp hạ tầng số, dịch vụ số và đổi mới sáng tạo cho toàn bộ chuỗi giá trị nông sản.

Thứ năm, phát triển tài chính số để phục vụ chuyển đổi số trong nông nghiệp. Việt Nam cần xây dựng cơ chế tín dụng dựa trên dữ liệu sản xuất và dữ liệu giao dịch, thay thế dần phương thức cho vay dựa trên tài sản thế chấp.Khuyến khích các ngân hàng thương mại, công ty fintech và các nền tảng thương mại điện tử phối hợp xây dựng hệ thống chấm điểm tín dụng số cho hộ nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp nhỏ, qua đó tạo điều kiện mở rộng khả năng tiếp cận vốn đầu tư công nghệ.

Thứ sáu, nâng cao năng lực số của người nông dân và tăng cường liên kết giữa các chủ thể trong chuỗi giá trị. Bên cạnh đầu tư công nghệ, cần coi phát triển nguồn nhân lực số là điều kiện tiên quyết cho chuyển đổi số trong nông nghiệp.Nhà nước cần triển khai các chương trình đào tạo kỹ năng số cho nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp; đồng thời hỗ trợ hình thành các tổ chức trung gian cung cấp dịch vụ chuyển đổi số, tư vấn về dữ liệu, truy xuất nguồn gốc và thương mại điện tử.Mặt khác, cần thúc đẩy liên kết giữa nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp chế biến, doanh nghiệp logistics, doanh nghiệp công nghệ và các tổ chức nghiên cứu nhằm hình thành hệ sinh thái chuỗi cung ứng thông minh có khả năng chia sẻ dữ liệu, chia sẻ lợi ích và phối hợp hiệu quả trong toàn bộ chuỗi giá trị.

5. Kết luận

Kinh nghiệm của Trung Quốc cho thấy sự phát triển của chuỗi cung ứng thông minh cho sản phẩm nông nghiệp là kết quả của sự kết hợp đồng bộ giữa thể chế, hạ tầng số, dữ liệu, doanh nghiệp công nghệ, logistics hiện đại và tài chính số, dưới sự điều phối của Nhà nước. Việc học hỏi kinh nghiệm của Trung Quốc một cách chọn lọc, phù hợp với điều kiện Việt Nam (như nông hộ nhỏ lẻ, đa dạng vùng miền) sẽ là động lực quan trọng giúp Việt Nam nâng cao giá trị gia tăng của nông sản, tăng thu nhập cho người sản xuất và cải thiện năng lực cạnh tranh của sản phẩm nông nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Tài liệu tham khảo:
Alibaba Research Institute. (2023). China Taobao Village Research Report (2013–2023). Alibaba Group.
Asia-Pacific Economic Cooperation. (2026). Handbook on Digital Rural Communities: Best Practices. APEC Secretariat.
Pham, T. T. H., & Tran, T. A. (2025). Digital transformation in agriculture in Vietnam: Trends, opportunities, and challenges. HUIT Journal of Science, 25(S3_ICA), 278–289.
Bộ Chính trị (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia
Ministry of Agriculture and Rural Affairs of the People’s Republic of China. (2023). Report on the Development of Digital Villages in China (2022).
Ministry of Agriculture and Rural Affairs of the People’s Republic of China. (2023). Key Tasks for Digital Rural Development in 2023.
Nguyễn Thị Bích Huệ, Nguyễn Thị Tùng Lâm, Nguyễn Thái Quyên (08/6/2025). Phát triển nguồn nhân lực nông nghiệp công nghệ cao của Trung Quốc và kinh nghiệm cho Việt Nam. Tạp chí Quản lý nhà nước. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/06/08/phat-trien-nguon-nhan-luc-nong-nghiep-cong-nghe-cao-cua-trung-quoc-va-kinh-nghiem-cho-viet-nam/