State governance of religion in the context of digital transformation: Australia’s experience and policy implications for Vietnam
TS. Hoàng Thị Mỹ Nhị
Viện Dân tộc học và Tôn giáo học
Email: mynhi.vass@gmail.com
(Quanlynhanuoc.vn) – Công nghệ số đang làm thay đổi phương thức thực hành, tổ chức và quản trị tôn giáo, đồng thời, mở rộng các mạng lưới tôn giáo vượt qua giới hạn địa lý. Bên cạnh việc tăng khả năng tiếp cận giáo lý, duy trì cộng đồng và triển khai hoạt động xã hội, quá trình này đặt ra yêu cầu mới về bảo vệ dữ liệu, quản lý nội dung, trách nhiệm của nền tảng và an toàn số. Nghiên cứu vận dụng các tiếp cận về tôn giáo số, quản trị nền tảng và quản trị đa trung tâm, kết hợp phân tích tài liệu và so sánh thể chế. Trường hợp Australia được sử dụng làm tham chiếu, tập trung vào vai trò của eSafety Commissioner, ACMA và OAIC, cũng như các cơ chế bảo vệ quyền riêng tư và an toàn ngay từ khâu thiết kế. Nghiên cứu đề xuất mô hình quản trị tôn giáo số thích ứng ở Việt Nam, dựa trên sự phối hợp giữa Nhà nước, nền tảng công nghệ, các tổ chức tôn giáo và cộng đồng.
Từ khóa: Tôn giáo số; quản trị nền tảng; quản trị đa trung tâm; bảo vệ dữ liệu; an toàn trực tuyến; Australia; Việt Nam.
Abstract: Digital technology is transforming the way religious practices, organizations, and governance are carried out, while also expanding religious networks beyond geographical boundaries. In addition to increasing access to religious teachings, sustaining communities, and facilitating social activities, this process raises new demands regarding data protection, content management, platform responsibility, and digital safety. This study applies approaches related to digital religion, platform governance, and multi-stakeholder governance, combining document analysis with institutional comparison. Australia is used as a reference case, focusing on the roles of the eSafety Commissioner, ACMA, and OAIC, as well as mechanisms for privacy and safety protection built into the design phase. The study proposes an adaptive digital religion governance model for Vietnam, based on collaboration among the government, technology platforms, religious organizations, and the community.
Keywords: Digital religion; platform governance; polycentric governance; data protection; online safety; Australia; Vietnam
1. Mở đầu
Chuyển đổi số đang làm thay đổi phương thức thực hành và tổ chức tôn giáo, hình thành không gian tôn giáo số với những cách thức tương tác và quan hệ xã hội mới (Helland, 2000; Campbell, 2013, 2021). Tuy nhiên, nghiên cứu hiện nay chủ yếu tiếp cận từ góc độ xã hội học và truyền thông, trong khi các vấn đề quản trị công, quản trị số, hợp tác đa chủ thể và quản trị nền tảng còn ít được quan tâm (Dunleavy et al., 2006; Ansell & Gash, 2008). Tính xuyên biên giới và đa chủ thể của không gian mạng đòi hỏi tăng cường phối hợp giữa Nhà nước, doanh nghiệp công nghệ, tổ chức tôn giáo và xã hội, vượt ra ngoài phương thức quản lý hành chính truyền thống.
Tại Việt Nam, sự phát triển của hoạt động tôn giáo trực tuyến đặt ra những vấn đề mới về quản lý thông tin, bảo vệ dữ liệu và trách nhiệm của nền tảng, song các nghiên cứu trong nước vẫn chủ yếu tập trung vào khía cạnh văn hóa – xã hội và an ninh. Khoảng trống về tiếp cận quản trị công đối với tôn giáo trong bối cảnh số vẫn còn đáng kể. Nghiên cứu lựa chọn Australia làm trường hợp tham chiếu nhờ kinh nghiệm phối hợp đa chủ thể về an toàn trực tuyến, bảo vệ dữ liệu và quyền người dùng. Quản trị nhà nước tập trung vào xây dựng, thực thi các quy định trong các lĩnh vực này, với sự tham gia của eSafety Commissioner, ACMA và OAIC (Australian Government, 2023; OAIC, 2023). Nghiên cứu làm rõ ba tác động của chuyển đổi số đến thực hành và tổ chức tôn giáo; cơ chế quản trị tôn giáo trong môi trường số tại Australia; bài học, hàm ý chính sách cho Việt Nam.
Nghiên cứu áp dụng phương pháp định tính liên ngành, xem tôn giáo số là một hệ sinh thái xã hội – công nghệ gắn với hạ tầng số, nền tảng công nghệ và cộng đồng trực tuyến (Campbell, 2013, 2021; Helland, 2000). Trong đó, quản trị tôn giáo số được tiếp cận là quá trình các chủ thể thiết lập quy tắc, phối hợp và quản lý rủi ro, với sự tham gia của Nhà nước, tổ chức tôn giáo, doanh nghiệp công nghệ và cộng đồng. Nghiên cứu kết hợp phân tích tài liệu, nghiên cứu trường hợp và so sánh thể chế dựa trên các nguồn học thuật, pháp lý và chính sách công. Quá trình đối chiếu giữa Australia và Việt Nam được thực hiện theo tiếp cận thể chế mới, tập trung vào cấu trúc, cơ chế quản trị và bối cảnh xã hội – chính trị (Hall & Taylor, 1996), đặc biệt ở các vấn đề bảo vệ dữ liệu, phối hợp đa chủ thể và quản trị rủi ro trong môi trường số. Trên cơ sở khung phân tích của Dunn (2018) và kết quả so sánh, bài viết đề xuất ba định hướng chính sách cho Việt Nam: tăng cường bảo vệ dữ liệu cá nhân và dữ liệu nhạy cảm liên quan đến tôn giáo; thúc đẩy cơ chế phối hợp giữa Nhà nước, tổ chức tôn giáo, doanh nghiệp công nghệ và cộng đồng; và chuyển từ xử lý rủi ro bị động sang quản trị rủi ro chủ động, minh bạch và có trách nhiệm giải trình. Kết quả nghiên cứu bước đầu cung cấp cơ sở tham khảo thiết thực để hoàn thiện chính sách và cơ chế quản trị tôn giáo số tại Việt Nam.
2. Mô hình quản trị tôn giáo số tại Australia trong cơ chế đa trung tâm và cân bằng lợi ích
Chuyển đổi số đang tái cấu trúc đời sống tôn giáo thông qua quá trình trung gian hóa, trong đó công nghệ truyền thông định hình phương thức vận hành của các thiết chế xã hội. Internet và các nền tảng số mở rộng không gian thực hành từ cơ sở thờ tự truyền thống sang môi trường trực tuyến, làm xuất hiện các hình thức như nghi lễ trực tuyến, giáo dục qua mạng và xây dựng cộng đồng tín đồ tôn giáo. Quá trình này làm thay đổi cấu trúc quyền lực khi các chủ thể mới như cộng đồng trực tuyến, người sáng tạo nội dung và nền tảng công nghệ tham gia sâu vào chuỗi thông tin tôn giáo (Campbell & Bellar, 2023). Sự phụ thuộc vào môi trường số đồng thời làm phát sinh quyền lực thuật toán, kiểm duyệt nội dung và trách nhiệm nền tảng (Gillespie, 2018). Hệ quả trong môi trường số là vai trò của dữ liệu ngày càng gia tăng trong việc quản trị cộng đồng tín đồ. Thông tin về niềm tin, hoạt động tôn giáo và giao dịch trực tuyến đã trở thành dữ liệu cá nhân nhạy cảm, đòi hỏi các thiết chế bảo vệ quyền riêng tư đặc thù. Do đó, quản trị tôn giáo số đòi hỏi sự cân bằng hài hòa giữa quyền tự do tín ngưỡng, bảo vệ dữ liệu cá nhân, an toàn trực tuyến và trách nhiệm giải trình của khối doanh nghiệp công nghệ (OAIC, 2023). Australia là trường hợp nghiên cứu điển hình nhờ sự kết hợp giữa tính đa văn hóa, đa dạng tôn giáo và hệ thống quản trị kỹ thuật số tiên tiến. Nơi đây có nhiều cộng đồng tín ngưỡng như Kitô giáo, Phật giáo, Islam, Hindu giáo và nhóm không theo tôn giáo (ABS, 2022) và đặt ra yêu cầu thiết lập cơ chế quản trị vừa bảo vệ quyền tự do tôn giáo, vừa giải quyết hiệu quả các thách thức trực tuyến mới nổi.
Thứ nhất, về mặt thể chế. Australia vận hành mô hình quản trị đa trung tâm, phân bổ trách nhiệm quản lý không gian số giữa cơ quan nhà nước, cơ quan điều tiết độc lập, doanh nghiệp công nghệ và xã hội. Cách tiếp cận này tương thích cao với lý thuyết quản trị đa trung tâm của Ostrom (2010) và quản trị hợp tác của Ansell và Gash (2008). Thông qua các thiết chế chủ chốt như eSafety Commissioner, ACMA và OAIC, quốc gia này thiết lập thành công cơ chế kết hợp đồng bộ giữa bảo vệ quyền cá nhân, quản lý rủi ro trực tuyến và thúc đẩy trách nhiệm giải trình của các bên liên quan.
Thứ hai, vai trò của thiết chế quản trị an toàn nền tảng và cơ quan eSafety Commissioner. Khung quản trị an toàn trực tuyến của Australia được xây dựng dựa trên Online Safety Act 2021, với eSafety Commissioner là cơ quan trọng tâm giám sát và thực thi. Đạo luật này thiết lập cơ chế kết hợp giữa điều tiết pháp lý và trách nhiệm của ngành công nghệ, giữa nhà nước xác định chuẩn mực pháp lý, trong khi các nền tảng số chủ động nhận diện và giảm thiểu rủi ro từ dịch vụ. Những công cụ chính có Bản định hướng an toàn trực tuyến (BOSE) và hệ thống Bộ quy tắc ngành nghề. Các hãng công nghệ công khai rộng rãi các giải pháp giữ an toàn, cách thức xử lý khiếu nại và quy trình giảm thiểu nội dung gây tổn hại. Dù không được thiết kế riêng cho lĩnh vực tôn giáo, các nguyên tắc này có ý nghĩa quản trị quan trọng trong bối cảnh các cộng đồng tín ngưỡng ngày càng phụ thuộc vào không gian trực tuyến. Điều này phản ánh mô hình quản trị hợp tác, nơi các vấn đề phức tạp đòi hỏi sự tham gia đồng bộ của nhiều chủ thể thay vì chỉ dựa vào công cụ hành chính một chiều (Ansell & Gash, 2008). Tuy nhiên, sự tồn tại của cơ chế xử lý hậu kiểm đối với các nền tảng xuyên biên giới đã thúc đẩy thay đổi tư duy chính sách. Kết quả nhấn mạnh yêu cầu chuyển từ quản lý phản ứng sang quản trị phòng ngừa chủ động thông qua nguyên tắc “safety by design”, tích hợp an toàn ngay từ khâu thiết kế dịch vụ số (Rickard, 2025). Kinh nghiệm từ Australia cho thấy việc duy trì không gian trực tuyến an toàn đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa khung pháp lý, trách nhiệm nền tảng và giám sát độc lập, qua đó cung cấp tham chiếu quan trọng để cân bằng giữa quyền tự do tôn giáo, an toàn mạng và trách nhiệm giải trình.
Thứ ba, việc bảo vệ thông tin riêng tư và dữ liệu nhạy cảm liên quan đến tôn giáo. Khung pháp lý về bảo vệ dữ liệu của Australia hiện dựa trên Luật Quyền riêng tư năm 1988, được Cơ quan Ủy viên Thông tin Australia (OAIC) giám sát trực tiếp. Thông tin về niềm tin hoặc sự liên kết tôn giáo được xếp vào nhóm thông tin nhạy cảm, gắn trực tiếp với danh tính, quyền tự do tín ngưỡng và nguy cơ bị phân biệt đối xử. Việc xử lý nhóm dữ liệu này được điều chỉnh nghiêm ngặt thông qua các Nguyên tắc Quyền riêng tư Australia (APPs), trong đó APP 3 yêu cầu sự đồng ý và tính cần thiết khi thu thập, còn APP 5 và APP 6 nhấn mạnh nghĩa vụ minh bạch về mục đích sử dụng. Đối với lĩnh vực tôn giáo số, bảo vệ dữ liệu vừa là vấn đề kỹ thuật, vừa là nhiệm vụ chính của việc duy trì niềm tin của cộng đồng tín đồ.
Các thông tin như tương tác trực tuyến hay liên kết tổ chức có yếu tố nhạy cảm về danh tính, rò rỉ dữ liệu hay thiếu minh bạch vẫn là mối quan tâm lớn của công chúng, đòi hỏi các chủ thể xử lý dữ liệu cần nâng cao trách nhiệm giải trình. Nhằm tăng cường hiệu lực thực thi, Australia đã ban hành Đạo luật sửa đổi về Quyền riêng tư năm 2022 (Privacy Legislation Amendment Act 2022) nhằm tăng chế tài đối với các vi phạm nghiêm trọng và đánh dấu bước chuyển từ mô hình bảo vệ dựa trên sự tuân thủ thụ động sang mô hình đề cao trách nhiệm chủ động quản trị rủi ro.
Kinh nghiệm của Australia cho thấy, việc bảo vệ thông tin tôn giáo trong không gian mạng đòi hỏi một hệ sinh thái toàn diện, bao gồm khung pháp lý nghiêm ngặt, cơ chế giám sát độc lập, trách nhiệm của nền tảng và năng lực tự bảo vệ của người dùng. Qua đó, duy trì sự cân bằng giữa đổi mới công nghệ, quyền riêng tư và quyền tự do tín ngưỡng.
Thứ tư, giới hạn lãnh thổ và thách thức trong quản trị nội dung xuyên biên giới. Sự bùng nổ của các nền tảng số xuyên quốc gia đã làm thay đổi phương thức quản lý nội dung trực tuyến, đặt ra câu hỏi phức tạp về quyền tài phán quốc gia. Khi các nền tảng hoạt động trên phạm vi toàn cầu, biện pháp quản lý của một quốc gia có thể tạo tác động vượt biên giới, ảnh hưởng đến người dùng ở nhiều khu vực. Vụ việc eSafety Commissioner v X Corp (2024) FCA 499 phản ánh rõ khó khăn trong việc quản lý các nền tảng xuyên biên giới. Khởi nguồn từ tháng 4/2024, khi mạng xã hội X lan truyền video về vụ tấn công nhà thờ ở Sydney, Ủy viên An toàn Điện tử đã yêu cầu gỡ bỏ nội dung này trên phạm vi toàn cầu theo Online Safety Act 2021 (eSafety Commissioner, 2024).
Trọng tâm tranh chấp là sự xung đột thẩm quyền: cơ quan quản lý cho rằng giới hạn trong nước không đủ để ngăn chặn rủi ro lan truyền nhanh, trong khi X Corp phản bác rằng lệnh gỡ toàn cầu vượt quá thẩm quyền và chỉ đồng ý chặn tại Australia (Knaus, 2024). Sau đó, Tòa án Liên bang Australia đã bác bỏ yêu cầu gia hạn lệnh hạn chế toàn cầu, nhấn mạnh sự cân bằng giữa quyền lực quốc gia và nguyên tắc tôn trọng lẫn nhau giữa các hệ thống pháp luật (Federal Court of Australia, 2024). Điều này cho thấy giới hạn của mô hình quản lý đơn phương, khi việc thực thi pháp luật phụ thuộc lớn vào sự hợp tác của doanh nghiệp công nghệ và tính tương thích giữa các khung pháp lý quốc gia.
Vấn đề này càng trở nên cấp thiết trong quản trị tôn giáo số, khi các nội dung tín ngưỡng, thông tin nhạy cảm hay xung đột liên quan thường xuyên lan truyền vượt qua biên giới nhiều quốc gia. Như vậy, quản lý nội dung trực tuyến cân bằng hài hòa giữa quyền lực nhà nước, trách nhiệm của doanh nghiệp công nghệ và cơ chế hợp tác pháp lý quốc tế. Một mô hình quản trị bền vững cần sự chung tay chặt chẽ của các bên để vừa giữ vững an toàn trên không gian mạng, vừa bảo đảm quyền tự do biểu đạt và tự do tín ngưỡng.
Thứ năm, cách tiếp cận phòng ngừa thông qua Khung “Safety by Design”. Bên cạnh các biện pháp xử lý hậu kiểm, Australia thúc đẩy quản trị phòng ngừa thông qua Khung Safety by Design (SbD). SbD tích hợp yêu cầu an toàn vào giai đoạn thiết kế và vận hành sản phẩm số thay vì chỉ xử lý khi rủi ro đã phát sinh, dựa trên các nguyên tắc chính là trách nhiệm của nhà cung cấp, trao quyền cho người dùng, cùng tính minh bạch và giải trình. SbD buộc các doanh nghiệp công nghệ đánh giá rủi ro từ đầu, thiết lập cơ chế kiểm duyệt, bảo vệ quyền riêng tư mặc định và chịu trách nhiệm giải trình thông qua bộ công cụ hướng dẫn của eSafety Commissioner (eSafety Commissioner, 2024, 2026b).
Trong lĩnh vực tôn giáo số, khung SbD mang ý nghĩa thực tiễn trực tiếp. Khi các hoạt động tín ngưỡng mở rộng trên mạng xã hội, những nguy cơ như ngôn từ thù ghét, quấy rối hay xuyên tạc cần được nhận diện ngay từ khâu thiết kế hệ thống. Do đó, các tính năng như kiểm soát quyền riêng tư, giới hạn tương tác, báo cáo nội dung hay cơ chế khiếu nại là những cấu phần tích hợp sẵn thay vì chỉ là biện pháp xử lý sự cố mang tính hình thức. Dưới lăng kính quản trị công, SbD tạo ra sự chuyển dịch căn bản từ quản lý phản ứng sang quản trị rủi ro chủ động. Cách tiếp cận này bổ sung trách nhiệm pháp lý cho khối doanh nghiệp công nghệ trong việc giảm thiểu nội dung độc hại và tăng cường minh bạch trong chính sách an toàn, đồng thời nâng cao hiệu quả giám sát và giải trình của toàn bộ hệ thống (eSafety Commissioner, 2026b).
3. Bối cảnh, thách thức và định hướng quản trị tôn giáo số tại Việt Nam
Một là, sự phát triển của hạ tầng số và Internet đang làm thay đổi sâu sắc phương thức thực hành tín ngưỡng.
Công nghệ số không thay thế các thiết chế truyền thống mà mở rộng không gian hoạt động, hình thành mạng lưới tương tác xuyên quốc gia. Trong tiến trình chuyển đổi số quốc gia, không gian mạng đã trở thành một bộ phận thiết yếu của đời sống tôn giáo (Hoàng Thu Hương, 2025). Dưới hệ sinh thái tôn giáo số, môi trường này phản ánh sự tương tác phức tạp giữa hạ tầng công nghệ, các tổ chức tôn giáo, cộng đồng tín đồ, Nhà nước và doanh nghiệp nền tảng. Sự mở rộng đó đồng thời đặt ra thách thức lớn về quyền tài phán khi nội dung số chịu sự chi phối đan xen giữa pháp luật quốc gia và chính sách của các tập đoàn công nghệ toàn cầu.
Việc các nền tảng xuyên biên giới buộc gỡ bỏ gần 16.000 nội dung vi phạm tại Việt Nam năm 2024 cho thấy quản trị nội dung là vấn đề cốt lõi (Vũ Hải, 2019). Bên cạnh hiệu quả hành chính từ việc số hóa quản lý nhà nước (Dunleavy et al., 2006), quản trị tôn giáo số là quá trình các chủ thể thiết lập quy tắc, phối hợp, bảo vệ quyền lợi và quản lý rủi ro trong hệ sinh thái đó, đang đối mặt với nhiều áp lực. Dữ liệu tôn giáo vốn là thông tin cá nhân đặc biệt nhạy cảm; tội phạm mạng khai thác dữ liệu đã gây thiệt hại lớn (18.900 tỷ đồng năm 2024), trong khi sự can thiệp của AI và Big Data có nguy cơ tự động suy luận và xâm phạm đời sống niềm tin cá nhân (Wachter & Mittelstadt, 2019).
Về mặt pháp lý, hệ thống hiện hành (Luật An ninh mạng năm 2018, Nghị định 53/2022/NĐ-CP, Nghị định 147/2024/NĐ-CP của Chính phủ) chủ yếu tập trung vào an ninh mạng. Khi áp dụng vào lĩnh vực tôn giáo số, Việt Nam cần cân bằng tốt giữa an toàn xã hội và quyền tự do tín ngưỡng. Trong đó, kinh nghiệm từ Australia là không có giáo hội quốc gia hay sự tách biệt tuyệt đối giữa Nhà nước và tôn giáo và tập trung vào việc dùng luật chống phân biệt đối xử để hòa hợp các cộng đồng.
Hai là, hoàn thiện quản trị dữ liệu tôn giáo gắn liền với việc bảo vệ quyền riêng tư trong hệ sinh thái số. Việc quản lý không thể tách rời các yếu tố kỹ thuật và sự tham gia của nhiều bên. Dữ liệu về danh tính và niềm tin tôn giáo vốn tiềm ẩn rủi ro bị ngoại suy hay phân tích tự động bằng thuật toán trong kỷ nguyên dữ liệu lớn, ngay cả khi người dùng không trực tiếp khai báo (Wachter & Mittelstadt, 2019). Quá trình chuyển đổi số và sự bùng nổ của các nền tảng trực tuyến ở Việt Nam đang đặt ra thách thức lớn khi các quy định hiện hành về bảo vệ dữ liệu cá nhân (như Nghị định 13/2023/NĐ-CP) cần được nội luật hóa và lồng ghép sâu hơn các đặc thù về quyền tự do tín ngưỡng. Do đó, hệ thống pháp lý và kỹ thuật cần kiểm soát chặt chẽ việc truy cập, giới hạn phạm vi sử dụng, đồng thời nâng cao trách nhiệm giải trình của các cơ quan, tổ chức khi xử lý dòng dữ liệu tôn giáo nhạy cảm này.
Ba là, phát triển cơ chế đồng quản trị và hợp tác chặt chẽ với các nền tảng số. Trong hệ sinh thái tôn giáo số, các nền tảng công nghệ đóng vai trò là tác nhân định hình không gian giao tiếp thông qua hệ thống thuật toán và quy trình kiểm duyệt (Gillespie, 2018). Do đó, quản trị tôn giáo số đòi hỏi thiết lập cơ chế phối hợp thực chất giữa Nhà nước và các nền tảng số. Áp dụng vào thực tế tại Việt Nam, khi không gian sinh hoạt tín ngưỡng ngày càng chuyển mạnh lên môi trường mạng với sự chi phối của các tập đoàn công nghệ xuyên quốc gia, các biện pháp hành chính đơn phương từ phía cơ quan nhà nước là chưa đủ để kiểm soát toàn diện. Việt Nam cần thúc đẩy mạnh mẽ mô hình đồng quản trị, nâng cao hiệu quả cơ chế phối hợp, yêu cầu các nền tảng xuyên biên giới tuân thủ pháp luật Việt Nam, đồng thời tăng cường đối thoại và hợp tác kỹ thuật để xử lý kịp thời các nội dung độc hại hay xuyên tạc tôn giáo, qua đó ứng phó hiệu quả trước những thách thức từ không gian mạng xuyên biên giới.
Bốn là, thúc đẩy quản trị phòng ngừa đi đôi với việc nâng cao năng lực số cho cộng đồng tôn giáo. Tư duy chính sách cần dịch chuyển mạnh mẽ từ xử lý sự cố bị động sang quản trị rủi ro chủ động. Từ kinh nghiệm của Australia, Khung Safety by Design cho thấy hiệu quả thiết thực trong việc tích hợp các tiêu chuẩn an toàn ngay từ khâu thiết kế dịch vụ số, giúp ngăn ngừa rủi ro từ gốc thay vì dồn gánh nặng xử lý hậu quả cho người dùng. Khi các hoạt động tôn giáo ở Việt Nam đang lan rộng trên các nền tảng mạng xã hội, không ít chức sắc, nhà tu hành và tín đồ còn gặp lúng túng trước các vấn đề như thông tin sai lệch, phát ngôn thù ghét hay các chiêu trò lợi dụng không gian mạng. Do đó, bên cạnh việc hoàn thiện khung pháp lý, các tổ chức tôn giáo tại Việt Nam cần chủ động phối hợp để nâng cao năng lực truyền thông số, rèn luyện kỹ năng nhận diện thông tin và ý thức tương tác có trách nhiệm cho cộng đồng. Sự chủ động này, kết hợp cùng sự định hướng từ các cơ quan quản lý, sẽ tạo nền tảng vững chắc để bảo đảm hài hòa giữa an toàn xã hội, quyền riêng tư và không gian sinh hoạt tín ngưỡng chân chính trong kỷ nguyên số.
4. Kết luận
Công nghệ số làm thay đổi đời sống tôn giáo, đòi hỏi cách tiếp cận liên ngành (pháp luật, công nghệ, xã hội) thay cho phương thức quản lý hành chính truyền thống. Kinh nghiệm của Australia cho thấy, mô hình quản trị dựa trên sự phối hợp giữa cơ quan nhà nước, thiết chế độc lập, doanh nghiệp công nghệ và cộng đồng có thể góp phần giải quyết các vấn đề về an toàn trực tuyến, bảo vệ dữ liệu cá nhân và trách nhiệm của nền tảng. Tuy nhiên, tranh chấp trong vụ eSafety Commissioner v X Corp cũng cho thấy, việc thực thi quyền lực pháp lý trong môi trường Internet xuyên biên giới vẫn gặp những giới hạn nhất định, đòi hỏi sự phối hợp giữa các quốc gia và các cơ chế quản trị quốc tế. Đối với Việt Nam, sự phát triển của tôn giáo số đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện khung quản trị theo hướng thích ứng với đặc điểm của môi trường số. Điều này bao gồm việc nâng cao năng lực quản trị dữ liệu, xác định rõ trách nhiệm của các chủ thể tham gia, khuyến khích các giải pháp phòng ngừa rủi ro và tăng cường năng lực số cho cộng đồng tôn giáo. Việc xây dựng mô hình quản trị phù hợp cần bảo đảm sự cân bằng giữa yêu cầu quản lý nhà nước, an toàn không gian mạng, bảo vệ quyền riêng tư và điều kiện để các hoạt động tôn giáo thích ứng với quá trình chuyển đổi số.
Tài liệu tham khảo:
Ansell, C., & Gash, A. (2008). Collaborative governance in theory and practice. Journal of Public Administration Research and Theory, 18(4), 543–571. https://doi.org/10.1093/jopart/mum032.
Australian Bureau of Statistics. (2022). Cultural diversity: Census, 2021. Australian Bureau of Statistics. https://www.abs.gov.au/statistics/people/people-and-communities/cultural-diversity-census/2021.
Australian Communications and Media Authority. (2023). Annual report 2022–23. Australian Communications and Media Authority. https://www.acma.gov.au/publications.
Australian Government. (2023). 2023 Online Safety Issues Survey, Summary report. Department of Infrastructure, Transport, Regional Development, Communications and the Arts.
Australian Government. (2023). The Digital Economy Strategy 2030. Australian Government.
Campbell, H. A., & Bellar, W. (2023). Digital religion: The basics. Routledge.
Campbell, H. A., & Evolvi, G. (2020). Contextualizing current digital religion research on emerging technologies. Human Behavior and Emerging Technologies, 2(1), 5–17. https://doi.org/10.1002/hbe2.149.
Chính phủ (2022). Nghị định số 53/2022/NĐ-CP ngày 15/8/2022 quy định chi tiết một số điều của Luật An ninh mạng.
Chính phủ (2023). Nghị định số 13/2023/NĐ-CP ngày 17/4/2023 về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Chính phủ (2024). Nghị định số 147/2024/NĐ-CP ngày 9/11/2024 về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet và thông tin trên mạng.
Dunleavy, P., Margetts, H., Bastow, S., & Tinkler, J. (2006). New public management is dead—Long live digital-era governance. Journal of Public Administration Research and Theory, 16(3), 467–494. https://doi.org/10.1093/jopart/mui057.
eSafety Commissioner (2019). Safety by Design: Overview. Australian Government.
eSafety Commissioner. (2021). Adults’ negative online experiences. Australian Government.
eSafety Commissioner (2021). Encounters with online hate. Australian Government.
eSafety Commissioner (2023). Annual report 2022–23. Australian Government. https://www.esafety.gov.au/about-us/strategy-and-governance/annual-reports
eSafety Commissioner (2024). Statement on Federal Court decision regarding X Corp. Australian Government.
Federal Court of Australia. (2024). eSafety Commissioner v X Corp [2024] FCA 499.
Hall, P. A., & Taylor, R. C. R. (1996). Political science and the three new institutionalisms. Political Studies, 44(5), 936–957. https://doi.org/10.1111/j.1467-9248.1996.tb00343.x.\
Hoàng Thu Hương (2025). Đời sống tôn giáo trong không gian số ở Việt Nam: Lý thuyết và các phát hiện nghiên cứu. Tạp chí Xã hội học và Tâm lý học, 1(3). https://doi.org/10.1243/wpva7a73.
Knaus, C. (2024, May 13). Federal court rejects eSafety commissioner’s bid to extend order hiding Sydney church stabbing video on X. The Guardian.
Margetts, H., & Dorobantu, C. (2019). Rethink government with AI. Nature, 568, 163–165. https://doi.org/10.1038/d41586-019-01099-5
Ministry of Information and Communications. (2024). Report on national digital transformation. Ministry of Information and Communications, Socialist Republic of Vietnam.
Office of the Australian Information Commissioner. (2023). Annual report 2022–23. Australian Government.
Office of the Australian Information Commissioner. (n.d.). Australian Privacy Principles guidelines: Chapter 3, APP 3 Collection of solicited personal information. Australian Government.
Ostrom, E. (2010). Beyond markets and states: Polycentric governance of complex economic systems. American Economic Review, 100(3), 641–672. https://doi.org/10.1257/aer.100.3.641
Quốc hội (2018). Luật An ninh mạng năm 2018.
Vũ Hải (2019). The Internet in Vietnam: Party control, cyber security, and the social media sphere. Asiatic: IIUM Journal of English Language and Literature, 13(2), 1-18.
Wachter, S., & Mittelstadt, B. (2019). A right to reasonable inferences: Re-thinking data protection law in the age of big data and AI. Columbia Business Law Review, 2019(2), 494-620.



