Artificial intelligence application in education and training in Vietnam: Opportunities, challenges and management implications
ThS. Phùng Thị Mai
Viện Phát triển Công nghệ và Giáo dục
Email: maiphungthi0804@gmail.com
(Quanlynhanuoc.vn) – Sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo đang tạo ra những thay đổi đáng kể đối với hoạt động giáo dục và đào tạo tại Việt Nam. Trên cơ sở phương pháp nghiên cứu định tính, chủ yếu thông qua phân tích tài liệu và phân tích chính sách, bài viết làm rõ các cơ hội, thách thức và hàm ý quản lý đối với việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong giáo dục. Kết quả cho thấy, AI có khả năng hỗ trợ đổi mới phương pháp giảng dạy, cá nhân hóa học tập, cải tiến kiểm tra, đánh giá, thúc đẩy nghiên cứu khoa học và nâng cao hiệu quả quản trị cơ sở giáo dục. Tuy nhiên, quá trình ứng dụng AI cũng đặt ra nhiều vấn đề liên quan đến hành lang pháp lý, liêm chính học thuật, độ tin cậy của thông tin, bảo vệ dữ liệu cá nhân, quyền sở hữu trí tuệ, năng lực đội ngũ và sự chênh lệch trong tiếp cận công nghệ. Bài viết đề xuất một số hàm ý quản lý, bao gồm hoàn thiện thể chế, xây dựng quy chế sử dụng AI tại các cơ sở giáo dục, phát triển năng lực AI cho giáo viên, cán bộ quản lý và người học, đổi mới kiểm tra, đánh giá, tăng cường quản trị dữ liệu và bảo đảm công bằng trong tiếp cận công nghệ. Việc ứng dụng AI cần được thực hiện theo hướng lấy con người làm trung tâm, minh bạch, có trách nhiệm và phù hợp với điều kiện thực tiễn của Việt Nam.
Từ khóa: Trí tuệ nhân tạo; giáo dục và đào tạo; chuyển đổi số; quản lý giáo dục; Việt Nam.
Abstract: The rapid development of artificial intelligence is driving significant changes in education and training in Vietnam. Using a qualitative research approach based primarily on document and policy analysis, this article examines the opportunities, challenges, and management implications of applying artificial intelligence in education. The findings indicate that AI can support innovation in teaching methods, personalized learning, assessment improvement, scientific research, and the enhancement of educational governance. However, its application also raises several concerns related to the legal framework, academic integrity, information reliability, personal data protection, intellectual property rights, staff competencies, and unequal access to technology. Based on these findings, the article proposes several management implications, including improving the institutional framework, developing internal regulations on AI use in educational institutions, strengthening AI competencies among teachers, administrators, and learners, reforming assessment methods, enhancing data governance, and ensuring equitable access to technology. The application of AI in education should therefore follow a human-centered, transparent, responsible, and context-sensitive approach appropriate to Vietnam’s practical conditions.
Keywords: Artificial intelligence; education and training; digital transformation; educational management; Vietnam.
1. Đặt vấn đề
Trí tuệ nhân tạo (AI) đang trở thành một trong những công nghệ có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến sự phát triển kinh tế – xã hội và quản trị quốc gia. Trong giáo dục, sự xuất hiện của các hệ thống học tập thích ứng, công cụ phân tích dữ liệu học tập, trợ lý ảo và đặc biệt là các mô hình AI tạo sinh đã làm thay đổi cách thức kiến tạo, truyền đạt và tiếp nhận tri thức. AI có khả năng hỗ trợ người học tìm kiếm thông tin, giải thích kiến thức, thực hành kỹ năng, xây dựng nội dung và nhận phản hồi gần như tức thời. Đối với nhà giáo, công nghệ này có thể hỗ trợ thiết kế bài giảng, xây dựng học liệu, phân tích kết quả học tập và giảm bớt một số công việc hành chính.
OECD (2023) nhận định AI và các công nghệ số mở ra cơ hội nâng cao chất lượng, hiệu quả và tính công bằng của giáo dục, nhưng hiệu quả phụ thuộc vào năng lực nhà giáo, hạ tầng, quản trị dữ liệu và mức độ phù hợp với mục tiêu sư phạm. UNESCO đồng thời nhấn mạnh rằng công nghệ phải hỗ trợ, chứ không thay thế, vai trò trung tâm của con người trong giáo dục (OECD, 2023; UNESCO, 2023).
Tại Việt Nam, ứng dụng AI trong giáo dục được đặt trong định hướng phát triển AI và chuyển đổi số quốc gia. Quyết định số 127/QĐ-TTg ngày 26/01/2021 ban hành Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo đến năm 2030; Quyết định số 131/QĐ-TTg ngày 25/01/2022 phê duyệt Đề án tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo giai đoạn 2022–2025, định hướng đến năm 2030 (Thủ tướng Chính phủ, 2021, 2022). Đáng chú ý, Luật Trí tuệ nhân tạo số 134/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/3/2026, đã bổ sung nền tảng pháp lý chuyên biệt cho phát triển, cung cấp và sử dụng hệ thống AI theo cách tiếp cận quản trị rủi ro (Quốc hội, 2025).
Việc ứng dụng AI trong giáo dục Việt Nam đang chuyển từ các sáng kiến phân tán sang giai đoạn có định hướng chính sách rõ hơn. Cuối năm 2025, Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Quyết định số 3439/QĐ-BGDĐT ngày 15/12/2025 về Khung nội dung thí điểm giáo dục trí tuệ nhân tạo cho học sinh phổ thông, qua đó xác lập bốn miền năng lực gồm tư duy lấy con người làm trung tâm, đạo đức AI, kỹ thuật và ứng dụng AI, và thiết kế hệ thống AI (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2025). Tuy nhiên, mức độ triển khai thực tế giữa các cơ sở giáo dục cần được đánh giá bằng dữ liệu khảo sát chuyên biệt; do đó, bài viết không suy rộng quy mô sử dụng AI khi chưa có bằng chứng định lượng đại diện.
Trong bối cảnh đó, yêu cầu đặt ra không chỉ là khuyến khích sử dụng AI mà còn phải thiết lập một cơ chế quản lý phù hợp nhằm phát huy lợi ích, kiểm soát rủi ro và bảo đảm AI được sử dụng vì mục tiêu nâng cao chất lượng giáo dục. Bài viết tập trung trả lời ba câu hỏi: AI tạo ra những cơ hội nào cho hoạt động giáo dục và đào tạo tại Việt Nam; quá trình ứng dụng AI đang đặt ra những thách thức gì; và cơ quan quản lý nhà nước cùng các cơ sở giáo dục cần thực hiện những giải pháp nào để quản trị AI một cách an toàn, có trách nhiệm và hiệu quả.
2. Cơ sở lý luận về ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong giáo dục và đào tạo
2.1. Khái niệm và vai trò của trí tuệ nhân tạo trong giáo dục và đào tạo
Trí tuệ nhân tạo (AI) trong giáo dục bao gồm việc phát triển và sử dụng các hệ thống có khả năng xử lý dữ liệu, tạo dự đoán, khuyến nghị hoặc nội dung để hỗ trợ dạy học, học tập, đánh giá, nghiên cứu và quản trị. Các ứng dụng đã được nghiên cứu gồm hệ thống dạy học thông minh, học tập thích ứng, phân tích dữ liệu học tập, đánh giá tự động và các hệ thống hỗ trợ người học (Zawacki-Richter et al., 2019).
Sự phát triển của AI tạo sinh đã mở rộng đáng kể phạm vi ứng dụng AI trong giáo dục. Miao và Holmes (2023) cho rằng AI tạo sinh có thể hỗ trợ thiết kế chương trình, chuẩn bị học liệu, dạy học, học tập và nghiên cứu, nhưng đồng thời đặt ra các vấn đề về độ chính xác, thiên lệch, quyền riêng tư và trách nhiệm. Vì vậy, đầu ra của AI cần được kiểm chứng và đặt dưới sự giám sát của con người (Miao & Holmes, 2023).
AI có tiềm năng hỗ trợ cá nhân hóa học tập, cung cấp phản hồi và giảm một số tác vụ lặp lại của nhà giáo; đồng thời có thể tạo điều kiện cho các hình thức học tập tự chủ và thích ứng hơn. Tuy nhiên, OECD lưu ý rằng việc tích hợp AI phải đi cùng các cơ chế bảo đảm hiệu quả, công bằng, an toàn và duy trì vai trò chuyên môn của giáo viên (OECD, 2023).
Bên cạnh đó, AI góp phần đổi mới kiểm tra, đánh giá thông qua việc xây dựng ngân hàng câu hỏi, phân tích kết quả học tập, phát hiện những hạn chế của người học và hỗ trợ cung cấp phản hồi kịp thời. Trong nghiên cứu khoa học, AI có thể hỗ trợ tìm kiếm, phân loại và tóm tắt tài liệu, xử lý dữ liệu, hiệu chỉnh ngôn ngữ và trình bày kết quả nghiên cứu. Ở cấp độ quản trị, AI có thể được sử dụng trong tuyển sinh, quản lý hồ sơ, tư vấn người học, dự báo nhu cầu đào tạo, phân bổ nguồn lực và hỗ trợ ra quyết định.
Như vậy, ứng dụng AI trong giáo dục không chỉ là sử dụng một công cụ công nghệ mà còn là quá trình tích hợp AI vào các hoạt động chuyên môn và quản trị nhằm nâng cao chất lượng, hiệu quả và khả năng tiếp cận giáo dục. Quá trình này có thể làm thay đổi nội dung chương trình, phương pháp giảng dạy, cách thức đánh giá và mối quan hệ giữa nhà giáo, người học và cơ sở giáo dục.
2.2. Quản lý ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong giáo dục và đào tạo
Quản lý ứng dụng AI trong giáo dục và đào tạo là quá trình xây dựng và tổ chức thực hiện các chính sách, quy định, tiêu chuẩn và biện pháp nhằm định hướng, giám sát và kiểm soát việc phát triển, lựa chọn và sử dụng các hệ thống AI trong hoạt động giáo dục. Mục tiêu của quản lý không chỉ là thúc đẩy đổi mới công nghệ mà còn phải bảo đảm AI được sử dụng an toàn, minh bạch, công bằng, có trách nhiệm và phù hợp với mục tiêu phát triển con người.
Thứ nhất, quản lý AI trong giáo dục cần dựa trên nguyên tắc lấy con người làm trung tâm. Miao và Holmes (2023) nhấn mạnh cách tiếp cận lấy con người làm trung tâm đối với AI tạo sinh trong giáo dục; Luật Trí tuệ nhân tạo của Việt Nam cũng tạo cơ sở pháp lý để tăng cường trách nhiệm, giám sát và quản trị rủi ro đối với các hệ thống AI (Miao & Holmes, 2023; Quốc hội, 2025). Những quyết định quan trọng ảnh hưởng đến quyền và lợi ích của người học không nên được giao hoàn toàn cho thuật toán.
Thứ hai, quản lý AI cần dựa trên mức độ rủi ro. Những ứng dụng hỗ trợ soạn thảo hoặc tìm kiếm thông tin có mức độ tác động khác với các hệ thống tham gia chấm điểm, phân loại, tuyển sinh hoặc hỗ trợ ra quyết định ảnh hưởng đến quyền lợi người học. Đối với ứng dụng có rủi ro cao, cần đánh giá độ chính xác, thiên lệch, tính minh bạch, bảo vệ dữ liệu và cơ chế giám sát của con người trước và trong quá trình sử dụng (Quốc hội, 2025).
Thứ ba, việc ứng dụng AI phải bảo đảm tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Nhà giáo và người học cần được thông báo khi AI được sử dụng để thu thập dữ liệu, tạo nội dung, đưa ra khuyến nghị hoặc hỗ trợ đánh giá. Người sử dụng phải kiểm chứng thông tin, công khai mức độ hỗ trợ của AI và chịu trách nhiệm cuối cùng về sản phẩm học tập, giảng dạy hoặc nghiên cứu. Đây là cơ sở để bảo đảm liêm chính học thuật và hạn chế tình trạng phụ thuộc hoặc lạm dụng AI.
Thứ tư, quản trị dữ liệu cá nhân và an toàn thông tin là nội dung trọng tâm trong quản lý AI. Các hệ thống AI có thể thu thập và xử lý dữ liệu về hồ sơ cá nhân, hành vi học tập, kết quả đánh giá và nội dung trao đổi của người học. Do đó, cơ sở giáo dục cần xác định rõ mục đích thu thập dữ liệu, giới hạn phạm vi sử dụng, phân quyền truy cập và trách nhiệm của nhà cung cấp công nghệ. Dữ liệu của trẻ em và các nhóm người học dễ bị tổn thương cần được bảo vệ ở mức độ cao hơn.
Thứ năm, quản lý AI phải gắn với phát triển năng lực của cán bộ quản lý, nhà giáo và người học. Năng lực AI không chỉ là kỹ năng sử dụng công cụ mà còn bao gồm khả năng đánh giá độ tin cậy, nhận diện thiên lệch, bảo vệ dữ liệu và xử lý vấn đề đạo đức. Khung năng lực AI cho giáo viên của UNESCO xác định năm phương diện năng lực, còn khung dành cho học sinh xác định 12 năng lực thuộc bốn phương diện: tư duy lấy con người làm trung tâm, đạo đức AI, kỹ thuật và ứng dụng AI, và thiết kế hệ thống AI (Miao & Cukurova, 2024; Miao et al., 2024).
Thứ sáu, việc quản lý và ứng dụng AI cần bảo đảm công bằng trong tiếp cận công nghệ. Sự khác biệt về thiết bị, hạ tầng internet, khả năng chi trả, ngôn ngữ và năng lực số có thể làm gia tăng khoảng cách giữa các nhóm người học và các cơ sở giáo dục. Vì vậy, chính sách ứng dụng AI cần đi kèm với đầu tư hạ tầng, phát triển công cụ và học liệu bằng tiếng Việt, hỗ trợ các khu vực khó khăn và bảo đảm khả năng tiếp cận đối với các nhóm yếu thế.
Trên cơ sở đó, bài viết xem xét ứng dụng AI trong giáo dục và đào tạo tại Việt Nam theo hai chiều cạnh chính: một là, những cơ hội mà AI mang lại đối với hoạt động dạy học, nghiên cứu và quản trị giáo dục; hai là, những thách thức về chất lượng thông tin, liêm chính học thuật, dữ liệu cá nhân, năng lực đội ngũ, sự công bằng và trách nhiệm giải trình. Đây là căn cứ để đề xuất các hàm ý quản lý phù hợp với bối cảnh giáo dục Việt Nam.
3. Phương pháp nghiên cứu
Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính nhằm nhận diện và phân tích những cơ hội, thách thức và yêu cầu quản lý đặt ra trong quá trình ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào hoạt động giáo dục và đào tạo tại Việt Nam. Hai phương pháp chủ yếu được sử dụng là phân tích tài liệu và phân tích chính sách.
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu là dữ liệu thứ cấp, bao gồm: các văn bản pháp luật, chiến lược, chương trình và đề án của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ và Bộ Giáo dục và Đào tạo liên quan đến trí tuệ nhân tạo, chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ trong giáo dục; các báo cáo và khung hướng dẫn của UNESCO, OECD; cùng các công trình nghiên cứu khoa học trong nước và quốc tế về ứng dụng AI trong giảng dạy, học tập, kiểm tra, đánh giá và quản trị giáo dục. Các tài liệu được lựa chọn dựa trên mức độ liên quan trực tiếp đến mục tiêu nghiên cứu, độ tin cậy của nguồn công bố và khả năng phản ánh bối cảnh giáo dục Việt Nam.
Quá trình nghiên cứu được thực hiện qua ba bước. Thứ nhất, các tài liệu liên quan được thu thập, sàng lọc và hệ thống hóa theo các nhóm: cơ sở chính sách về phát triển và ứng dụng AI; ứng dụng AI trong hoạt động dạy học và quản trị giáo dục; những rủi ro và vấn đề quản lý phát sinh; các nguyên tắc và kinh nghiệm quản trị AI trong giáo dục. Thứ hai, nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích nội dung theo chủ đề để mã hóa và phân loại thông tin thành hai nhóm chính: cơ hội và thách thức của ứng dụng AI. Các cơ hội được xem xét trên các phương diện cá nhân hóa học tập, hỗ trợ nhà giáo, đổi mới kiểm tra và đánh giá, phát triển học liệu, nghiên cứu khoa học và quản trị cơ sở giáo dục. Các thách thức được phân tích theo các nội dung như độ chính xác của thông tin, liêm chính học thuật, bảo vệ dữ liệu cá nhân, sở hữu trí tuệ, năng lực của đội ngũ, bất bình đẳng số và nguy cơ phụ thuộc vào công nghệ.
Thứ ba, phương pháp phân tích chính sách được sử dụng để đối chiếu những cơ hội và thách thức đã nhận diện với hệ thống chủ trương, chính sách hiện hành của Việt Nam. Trên cơ sở đó, bài viết xác định những vấn đề còn thiếu hoặc chưa đồng bộ trong quản lý ứng dụng AI trong giáo dục và đề xuất các hàm ý về hoàn thiện thể chế, xây dựng khung quản trị, phát triển năng lực đội ngũ, đổi mới kiểm tra và đánh giá, quản trị dữ liệu và bảo đảm công bằng trong tiếp cận công nghệ.
4. Kết quả nghiên cứu
4.1. Cơ hội ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong giáo dục và đào tạo tại Việt Nam
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong giáo dục và đào tạo tại Việt Nam đang chuyển từ giai đoạn chủ yếu dựa trên sáng kiến sử dụng công cụ sang giai đoạn có định hướng chính sách rõ hơn. Chiến lược AI quốc gia và Đề án chuyển đổi số giáo dục tạo nền tảng chính sách ban đầu; đến cuối năm 2025, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ban hành Khung nội dung thí điểm giáo dục AI cho học sinh phổ thông (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2025; Thủ tướng Chính phủ, 2021, 2022).
Các nghiên cứu quốc tế cho thấy AI tạo sinh có thể hỗ trợ nhà giáo trong xây dựng nội dung, thiết kế hoạt động, phản hồi và một số tác vụ lặp lại; đồng thời tạo ra những phương thức mới để người học tìm kiếm gợi ý, kiểm chứng và phản biện thông tin (Kasneci et al., 2023; Miao & Holmes, 2023). Đối với Việt Nam, đây là tiềm năng đáng chú ý, nhưng quy mô và mức độ sử dụng thực tế của giáo viên, giảng viên cần được xác định bằng khảo sát đại diện thay vì suy rộng từ quan sát đơn lẻ.
AI cũng tạo cơ hội cá nhân hóa việc học trong bối cảnh nhiều lớp học tại Việt Nam có quy mô lớn. Các chatbot và trợ lý học tập có thể giải thích khái niệm, gợi ý tài liệu, tạo câu hỏi luyện tập và điều chỉnh nội dung theo trình độ của từng người học. Điều này có ý nghĩa đối với đào tạo từ xa, học tập suốt đời và hỗ trợ những người học cần thêm hướng dẫn ngoài thời gian lên lớp.
Ở giáo dục phổ thông, Quyết định số 3439/QĐ-BGDĐT ngày 15/12/2025 ban hành Khung nội dung thí điểm giáo dục trí tuệ nhân tạo cho học sinh phổ thông, xác định giáo dục AI theo bốn miền năng lực và triển khai theo các cấp học (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2025). Đây là bước chuyển quan trọng từ việc xem AI chủ yếu như công cụ hỗ trợ sang coi năng lực AI là một nội dung cần được hình thành có hệ thống cho người học.
Sự phát triển của AI còn tạo động lực đổi mới kiểm tra và đánh giá. Thay vì chỉ dựa vào các bài thi viết và câu hỏi tái hiện kiến thức, các cơ sở giáo dục có thể tăng cường bài tập tình huống, dự án, thuyết trình, vấn đáp và bảo vệ sản phẩm. AI đồng thời hỗ trợ xây dựng ngân hàng câu hỏi, tạo nhiều phiên bản đề, phân tích lỗi và cung cấp phản hồi ban đầu. Điều này thúc đẩy quá trình chuyển từ đánh giá kiến thức sang đánh giá năng lực và quá trình học tập.
Trong nghiên cứu khoa học, AI có thể hỗ trợ xác định từ khóa, hệ thống hóa tài liệu, hiệu chỉnh ngôn ngữ, lập trình và xử lý dữ liệu. Đối với giảng viên, nghiên cứu viên và sinh viên còn hạn chế về ngoại ngữ hoặc nguồn lực nghiên cứu, AI giúp tiết kiệm thời gian và mở rộng khả năng tiếp cận tài liệu quốc tế. Bên cạnh đó, việc phát triển các mô hình ngôn ngữ, kho dữ liệu và trợ lý học tập bằng tiếng Việt có thể góp phần nâng cao chất lượng học liệu trong nước, giảm phụ thuộc vào nền tảng nước ngoài và thúc đẩy hệ sinh thái công nghệ giáo dục Việt Nam.
Trong quản trị cơ sở giáo dục, AI có thể hỗ trợ giải đáp quy chế, hướng dẫn thủ tục, tư vấn đăng ký học phần, phân tích dữ liệu tuyển sinh và theo dõi kết quả học tập. Khi được kết nối với cơ sở dữ liệu giáo dục, AI có thể giúp phát hiện sớm người học có nguy cơ chậm tiến độ, xác định học phần có tỷ lệ không đạt cao và dự báo nhu cầu đào tạo. Ở cấp độ quản lý nhà nước, AI có thể hỗ trợ phân tích nhu cầu giáo viên, quy mô người học, xu hướng lựa chọn ngành nghề và sự khác biệt về kết quả giáo dục giữa các địa phương, qua đó nâng cao chất lượng hoạch định chính sách và phân bổ nguồn lực.
Ngoài ra, việc ứng dụng AI còn thúc đẩy phát triển năng lực số cho giáo viên, cán bộ quản lý và người học. Các hoạt động tập huấn đang góp phần chuyển nhận thức từ việc coi AI chỉ là công cụ kỹ thuật sang yêu cầu sử dụng AI có trách nhiệm, gắn với kiểm chứng thông tin, đạo đức, bảo vệ dữ liệu và quản lý rủi ro. Nhìn chung, AI đang mở ra cơ hội đổi mới đồng bộ phương pháp giảng dạy, kiểm tra, đánh giá, nghiên cứu và quản trị giáo dục tại Việt Nam; tuy nhiên, hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc vào năng lực đội ngũ, chất lượng dữ liệu và cơ chế quản lý phù hợp.
4.2. Những thách thức đặt ra
Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong giáo dục đặt ra yêu cầu quản trị nhanh và phức tạp hơn so với nhiều công nghệ giáo dục truyền thống. UNESCO lưu ý rằng tốc độ phát triển của AI tạo sinh có thể vượt quá tốc độ thích ứng của khung pháp lý và năng lực thể chế; OECD cũng nhấn mạnh nhu cầu về các guardrails nhằm bảo đảm sử dụng AI hiệu quả và công bằng (Miao & Holmes, 2023; OECD, 2023). Tại Việt Nam, Luật Trí tuệ nhân tạo có hiệu lực từ tháng 3/2026 tạo nền tảng pháp lý mới, nhưng các cơ sở giáo dục vẫn cần cụ thể hóa thành quy chế nội bộ phù hợp với từng hoạt động (Quốc hội, 2025).
Một thách thức nổi bật là liêm chính học thuật. AI tạo sinh có thể tạo văn bản, mã lập trình và câu trả lời có cấu trúc, làm thay đổi cách xác định đóng góp thực chất của người học. Kasneci et al. (2023) chỉ ra cả cơ hội và rủi ro của các mô hình ngôn ngữ lớn đối với dạy học và đánh giá; do đó, cơ sở giáo dục cần chuyển trọng tâm từ phát hiện đơn thuần sang thiết kế nhiệm vụ đánh giá thể hiện được quá trình tư duy, lập luận và trách nhiệm của người học.
Độ chính xác của nội dung do AI tạo ra là một rủi ro đáng kể. Các mô hình ngôn ngữ lớn có thể tạo thông tin không chính xác, thiên lệch hoặc thiếu căn cứ; vì vậy, việc kiểm chứng bằng nguồn đáng tin cậy và duy trì năng lực phản biện của người dùng là yêu cầu cốt lõi (Kasneci et al., 2023; Miao & Holmes, 2023). Đối với các nội dung liên quan đến pháp luật, chính sách và bối cảnh Việt Nam, việc đối chiếu với văn bản và nguồn chính thức đặc biệt quan trọng.
Bảo vệ dữ liệu cá nhân và an toàn thông tin là yêu cầu trọng yếu khi sử dụng AI trong giáo dục. UNESCO cảnh báo rằng AI tạo sinh làm gia tăng rủi ro đối với quyền riêng tư dữ liệu nếu thiếu quy định và cơ chế kiểm soát phù hợp (Miao & Holmes, 2023). Tại Việt Nam, hoạt động xử lý dữ liệu phải đồng thời tuân thủ pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân và các yêu cầu quản trị hệ thống AI; vì vậy, cơ sở giáo dục cần quy định rõ loại dữ liệu không được đưa lên nền tảng AI công cộng, trách nhiệm của nhà cung cấp và cơ chế phân quyền truy cập (Chính phủ, 2023; Quốc hội, 2025).
Năng lực AI của giáo viên và cán bộ quản lý là điều kiện then chốt để AI tạo ra giá trị giáo dục thay vì chỉ làm tăng mức độ sử dụng công cụ. UNESCO đề xuất khung năng lực AI cho giáo viên với các phương diện về tư duy lấy con người làm trung tâm, đạo đức AI, nền tảng và ứng dụng AI, sư phạm với AI và AI cho phát triển nghề nghiệp (Miao & Cukurova, 2024). Vì vậy, đào tạo đội ngũ cần vượt ra ngoài kỹ năng tạo nội dung để bao gồm kiểm chứng, quản trị dữ liệu, đánh giá rủi ro và thiết kế sư phạm.
Sự chênh lệch về hạ tầng, tài chính, ngôn ngữ và khả năng tiếp cận có thể làm gia tăng bất bình đẳng trong giáo dục số. OECD nhấn mạnh rằng sử dụng AI trong giáo dục phải đi cùng các điều kiện bảo đảm hiệu quả và công bằng; Kasneci et al. (2023) cũng lưu ý vấn đề tiếp cận công bằng đối với các mô hình ngôn ngữ lớn (OECD, 2023; Kasneci et al., 2023). Vì vậy, các nhận định về chênh lệch giữa từng nhóm trường ở Việt Nam cần được lượng hóa bằng dữ liệu khảo sát trước khi khẳng định ở quy mô quốc gia.
5. Một số hàm ý quản lý
Một là, cần tiếp tục hoàn thiện khung quản trị AI chuyên ngành giáo dục trên cơ sở Luật Trí tuệ nhân tạo số 134/2025/QH15 và các quy định liên quan. Trọng tâm không còn chỉ là “xây dựng hành lang pháp lý” nói chung, mà là cụ thể hóa cách tiếp cận quản trị rủi ro đối với các tình huống giáo dục: tuyển sinh, chấm điểm, phân loại người học, tư vấn học tập, xử lý dữ liệu và các quyết định ảnh hưởng đến quyền lợi người học. Cần quy định rõ trách nhiệm của cơ sở giáo dục, nhà giáo, người học và nhà cung cấp công nghệ, đồng thời duy trì cơ chế giám sát và quyết định cuối cùng của con người đối với các ứng dụng có tác động đáng kể (Quốc hội, 2025).
Hai là, các cơ sở giáo dục cần xây dựng quy chế nội bộ về sử dụng AI. Quy chế phải làm rõ những trường hợp được phép, hạn chế hoặc không được phép sử dụng; yêu cầu công khai mức độ hỗ trợ của AI; trách nhiệm kiểm chứng thông tin; nguyên tắc trích dẫn; và cách xử lý vi phạm liêm chính học thuật. Đối với các quyết định quan trọng, AI chỉ nên đóng vai trò hỗ trợ, còn trách nhiệm đánh giá và quyết định cuối cùng vẫn phải thuộc về con người.
Ba là, cần phát triển năng lực AI cho cán bộ quản lý, giáo viên, giảng viên và người học. Nội dung đào tạo không nên chỉ tập trung vào kỹ năng sử dụng công cụ mà cần bao gồm khả năng kiểm chứng thông tin, nhận diện sai lệch, bảo vệ dữ liệu, tuân thủ đạo đức và tích hợp AI vào hoạt động sư phạm. Đối với cán bộ quản lý, cần bổ sung năng lực lựa chọn công nghệ, đánh giá rủi ro, quản trị dữ liệu và tổ chức thay đổi trong cơ sở giáo dục.
Bốn là, cần đổi mới chương trình, phương pháp giảng dạy và kiểm tra, đánh giá phù hợp với bối cảnh AI. Các nhiệm vụ học tập nên tăng cường tình huống thực tiễn, dự án, thuyết trình, vấn đáp, phản biện và bảo vệ sản phẩm nhằm đánh giá đúng quá trình tư duy và năng lực của người học. Trong những trường hợp cho phép sử dụng AI, người học cần trình bày cách thức sử dụng, nội dung đã kiểm chứng và phần đóng góp của cá nhân.
Năm là, cần tăng cường quản trị dữ liệu cá nhân và an toàn thông tin. Các cơ sở giáo dục phải phân loại dữ liệu, xác định rõ thông tin nào không được phép đưa lên các nền tảng AI công cộng, đồng thời xây dựng quy trình lựa chọn nhà cung cấp, phân quyền truy cập, lưu trữ và xử lý sự cố. Dữ liệu của trẻ em, kết quả học tập, đề thi và thông tin nghiên cứu cần được bảo vệ ở mức độ cao.
Sáu là, cần bảo đảm công bằng trong tiếp cận và sử dụng AI. Nhà nước và các cơ sở giáo dục cần ưu tiên đầu tư hạ tầng số, thiết bị, phần mềm và nguồn học liệu cho các địa phương, cơ sở và nhóm người học còn khó khăn. Đồng thời, cần thúc đẩy phát triển các nền tảng, mô hình ngôn ngữ và học liệu AI bằng tiếng Việt nhằm nâng cao tính phù hợp với chương trình, văn hóa và điều kiện giáo dục trong nước.
Bảy là, cần đẩy mạnh nghiên cứu, thí điểm và đánh giá tác động của AI trong giáo dục. Các mô hình ứng dụng nên được triển khai có kiểm soát, xác định rõ mục tiêu, phạm vi, thời gian và tiêu chí đánh giá. Hiệu quả không nên chỉ được đo bằng số lượng người sử dụng mà cần xem xét tác động đến kết quả học tập, năng lực tư duy, khối lượng công việc của nhà giáo, chi phí, tính công bằng và mức độ an toàn dữ liệu.
Tám là, cần tăng cường phối hợp giữa cơ quan quản lý nhà nước, cơ sở giáo dục, viện nghiên cứu và doanh nghiệp công nghệ. Sự phối hợp này giúp xây dựng tiêu chuẩn, phát triển công cụ phù hợp với bối cảnh Việt Nam và chia sẻ kinh nghiệm triển khai. Tuy nhiên, hợp tác cần bảo đảm tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và đặt mục tiêu giáo dục lên trên lợi ích thương mại.
6. Kết luận
Trí tuệ nhân tạo đang tạo ra những thay đổi đáng kể đối với hoạt động giáo dục và đào tạo tại Việt Nam. Việc ứng dụng AI mở ra nhiều cơ hội trong đổi mới phương pháp giảng dạy, cá nhân hóa học tập, hỗ trợ kiểm tra, đánh giá, nghiên cứu khoa học và nâng cao hiệu quả quản trị cơ sở giáo dục. Đồng thời, AI cũng góp phần thúc đẩy phát triển năng lực số của giáo viên, cán bộ quản lý và người học, phù hợp với yêu cầu chuyển đổi số và phát triển nguồn nhân lực trong bối cảnh mới.
Tuy nhiên, quá trình ứng dụng AI vẫn đặt ra nhiều thách thức liên quan đến hành lang pháp lý, liêm chính học thuật, độ tin cậy của thông tin, bảo vệ dữ liệu cá nhân, quyền sở hữu trí tuệ, năng lực đội ngũ và sự chênh lệch trong tiếp cận công nghệ. Nếu thiếu cơ chế quản lý phù hợp, AI có thể làm gia tăng sự phụ thuộc vào công nghệ, ảnh hưởng đến năng lực tư duy của người học và làm sâu sắc thêm những bất bình đẳng hiện có trong giáo dục. Vì vậy, Việt Nam cần tiếp cận AI trong giáo dục theo hướng chủ động nhưng thận trọng, lấy con người làm trung tâm và quản lý dựa trên mức độ rủi ro. Trọng tâm trong thời gian tới là hoàn thiện thể chế, xây dựng quy chế sử dụng AI tại các cơ sở giáo dục, phát triển năng lực AI cho các chủ thể liên quan, đổi mới kiểm tra, đánh giá, tăng cường quản trị dữ liệu và bảo đảm công bằng trong tiếp cận công nghệ. Khi được triển khai trong một khuôn khổ quản trị minh bạch, có trách nhiệm và phù hợp với thực tiễn Việt Nam, AI có thể trở thành công cụ quan trọng góp phần nâng cao chất lượng, hiệu quả và tính bao trùm của hệ thống giáo dục và đào tạo.
Tài liệu tham khảo:
Bộ Giáo dục và Đào tạo (2025). Quyết định số 3439/QĐ-BGDĐT ngày 15/12/2025 ban hành Khung nội dung thí điểm giáo dục trí tuệ nhân tạo cho học sinh phổ thông.
Chính phủ. (2023). Nghị định số 13/2023/NĐ-CP ngày 17/4/2023 về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Kasneci, E., Sessler, K., Küchemann, S., Bannert, M., Dementieva, D., Fischer, F., Gasser, U., Groh, G., Günnemann, S., Hüllermeier, E., Krusche, S., Kutyniok, G., Michaeli, T., Nerdel, C., Pfeffer, J., Poquet, O., Sailer, M., Schmidt, A., Seidel, T., Stadler, M., Weller, J., Kuhn, J., & Kasneci, G. (2023). ChatGPT for good? On opportunities and challenges of large language models for education. Learning and Individual Differences, 103, Article 102274. https://doi.org/10.1016/j.lindif.2023.102274
Miao, F., & Cukurova, M. (2024). AI competency framework for teachers. UNESCO. https://doi.org/10.54675/ZJTE2084
Miao, F., & Holmes, W (2023). Guidance for generative AI in education and research. UNESCO.
Miao, F., Shiohira, K., & Lao, N. (2024). AI competency framework for students. UNESCO.
OECD (2023). OECD digital education outlook 2023: Towards an effective digital education ecosystem. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/c74f03de-en
Quốc hội (2025). Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025
Thủ tướng Chính phủ (2021). Quyết định số 127/QĐ-TTg ngày 26/01/2021 ban hành Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo đến năm 2030.
Thủ tướng Chính phủ (2022). Quyết định số 131/QĐ-TTg ngày 25/01/2022 phê duyệt Đề án tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo giai đoạn 2022–2025, định hướng đến năm 2030.
UNESCO (2023). Global education monitoring report 2023: Technology in education -A tool on whose terms? UNESCO.



