Chiến lược phát triển trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam giai đoạn 2026 – 2035

Strategy for developing international financial centers in Vietnam for the 2026–2035 period

TS. Phùng Tấn Hải Triều
Cục Quản trị – Tài vụ, Văn phòng Chính phủ
Email: phungtanhaitrieu@chinhphu.vn
TS. Phùng Văn Hảo
Trường Quốc tế, Đại học Quốc gia Hà Nội
Email: phunghao@vnu.edu.vn

(Quanlynhanuoc.vn) – Trong giai đoạn 2026 – 2035, việc xây dựng Chiến lược phát triển trung tâm tài chính quốc tế là yêu cầu cấp thiết nhằm tái cấu trúc mô hình vốn quốc gia, giảm phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng và phát triển các kênh dẫn vốn hiện đại. Trung tâm sẽ giúp giữ lại giá trị tài chính gắn với FDI, nâng cao thanh khoản tài sản, thu hút và phân bổ hiệu quả nguồn lực quốc tế, đồng thời, hình thành hệ sinh thái tài chính minh bạch, cạnh tranh của Việt Nam. Bài viết phân tích, đánh giá thực trạng, khoảng trống thể chế phát triển trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam; từ đó, đề xuất các giải pháp chiến lược phát triển trung tâm tài chính quốc tế giai đoạn 2026 – 2035 phù hợp với yêu cầu tái cấu trúc mô hình tăng trưởng, hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, nâng cao hiệu quả huy động, phân bổ và quản lý nguồn lực tài chính quốc tế, góp phần thực hiện các mục tiêu phát triển đất nước trong giai đoạn mới.

Từ khóa: Chiến lược phát triển; trung tâm tài chính quốc tế; mô hình vốn quốc gia; đầu tư trực tiếp nước ngoài.

Abstract: During the 2026–2035 period, the development of a strategy for an international financial center is an urgent necessity to restructure the national capital model, reduce dependence on bank credit, and develop modern capital channels. The center will help retain the financial value associated with FDI, enhance asset liquidity, attract and effectively allocate international resources, and, at the same time, foster a transparent and competitive financial ecosystem in Vietnam. This article analyzes and assesses the current status and institutional gaps in the development of an international financial center in Vietnam; and, based on this, proposes strategic solutions for developing an international financial center during the 2026–2035 period that align with the requirements of restructuring the growth model, perfecting the socialist-oriented market economy system, and improving the efficiency of mobilizing, allocating, and managing international financial resources, thereby contributing to the achievement of the country’s development goals in this new phase.

Keywords: Development strategy; international financial center; national capital model; foreign direct investment.

1. Đặt vấn đề

Việc xây dựng Đề án Chiến lược phát triển Trung tâm Tài chính quốc tế tại Việt Nam giai đoạn 2026 – 2035 (Báo Chính phủ, 22/7/2026) là yêu cầu khách quan, xuất phát từ những đòi hỏi mới của quá trình phát triển đất nước trong giai đoạn chuyển đổi mô hình tăng trưởng và hội nhập quốc tế sâu rộng. Sau 40 đổi mới, Việt Nam đã đạt được những thành tựu quan trọng về phát triển kinh tế – xã hội, mở rộng quy mô nền kinh tế, thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), thúc đẩy xuất khẩu và tham gia ngày càng sâu vào các chuỗi giá trị toàn cầu. Những kết quả đó tạo nền tảng quan trọng để Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới với yêu cầu cao hơn về chất lượng tăng trưởng, hiệu quả huy động và phân bổ nguồn lực, năng lực tự chủ của nền kinh tế và khả năng thích ứng trước những biến động ngày càng phức tạp của môi trường quốc tế.

Tuy nhiên, cùng với quá trình phát triển, mô hình huy động và phân bổ nguồn lực tài chính của Việt Nam đang bộc lộ những hạn chế mang tính cấu trúc, có nhiều khoảng trống thể chế. Hệ thống tài chính hiện vẫn phụ thuộc tương đối lớn vào kênh tín dụng ngân hàng, trong khi các kênh huy động vốn trung và dài hạn thông qua thị trường vốn, quản lý tài sản, đầu tư tư nhân và các dịch vụ tài chính hiện đại chưa phát triển tương xứng với quy mô và yêu cầu phát triển của nền kinh tế. Điều này làm hạn chế khả năng đa dạng hóa nguồn lực, gia tăng áp lực lên hệ thống ngân hàng và ảnh hưởng đến hiệu quả phân bổ vốn cho các lĩnh vực cần nguồn lực dài hạn, như đổi mới sáng tạo, chuyển đổi xanh, chuyển đổi số, phát triển hạ tầng và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Quá trình thu hút FDI trong nhiều năm qua đã giúp Việt Nam hình thành một nền tảng sản xuất, xuất khẩu và hội nhập kinh tế quốc tế quan trọng. Tuy nhiên, giá trị mà nền kinh tế giữ lại chủ yếu vẫn tập trung ở khu vực sản xuất vật chất, trong khi nhiều hoạt động tài chính có giá trị gia tăng cao gắn với dòng vốn đầu tư, như quản lý ngân quỹ, cấu trúc vốn, quản lý tài sản, tài trợ chuỗi cung ứng, phòng ngừa rủi ro, lưu ký và giao dịch chuyển nhượng tài sản vẫn được thực hiện tại các trung tâm tài chính bên ngoài lãnh thổ. Điều này cho thấy thách thức của Việt Nam không chỉ là tiếp tục thu hút dòng vốn quốc tế mà quan trọng hơn là nâng cao năng lực hấp thụ, lưu giữ, quản lý và gia tăng giá trị tài chính của các dòng vốn ngay trong nền kinh tế.

Trong bối cảnh các dòng vốn xuyên biên giới ngày càng vận động nhanh, đa dạng và phức tạp, phương thức quản lý tài chính dựa chủ yếu vào các công cụ hành chính, tiền kiểm và cơ chế vận hành truyền thống không còn đáp ứng đầy đủ yêu cầu phát triển mới. Việt Nam cần chuyển mạnh sang mô hình quản trị tài chính hiện đại dựa trên nền tảng thể chế minh bạch, dữ liệu chuẩn hóa, công nghệ số, giám sát theo rủi ro và các chuẩn mực quốc tế. Đây là điều kiện quan trọng để vừa thúc đẩy lưu chuyển vốn hiệu quả, vừa bảo đảm an toàn hệ thống tài chính và ổn định kinh tế vĩ mô.

Trung tâm tài chính quốc tế không chỉ đóng vai trò là một cấu phần mới của hệ thống tài chính quốc gia, mà còn là công cụ thể chế quan trọng giúp Nhà nước nâng cao năng lực quản trị, giám sát và điều phối các dòng vốn trong nền kinh tế. Việc xây dựng trung tâm tài chính quốc tế thành công sẽ góp phần hình thành hệ sinh thái tài chính hiện đại, tăng cường minh bạch thị trường, nâng cao hiệu quả huy động và sử dụng nguồn lực, thúc đẩy phát triển nhanh và bền vững, đồng thời nâng cao vị thế của Việt Nam trong mạng lưới tài chính quốc tế.

2. Thực trạng và khoảng trống của hệ thống tài chính quốc gia

2.1. Thực trạng hệ thống tài chính quốc gia

Hệ thống tài chính Việt Nam hiện vận hành chủ yếu theo mô hình ngân hàng là trung tâm. Bảng 1 cho thấy, mức độ phụ thuộc tín dụng ngân hàng của Việt Nam (khoảng 136% GDP), cao hơn Singapore (khoảng 130% GDP) (World Bank, 2025 – 2026), trong khi vốn hóa thị trường chứng khoán và quy mô tài sản quản lý còn thấp hơn đáng kể so với các trung tâm đối sánh. Bức tranh này phản ánh khoảng cách giữa quy mô của nền kinh tế thực và chiều sâu của các kênh vốn thị trường, qua đó, tạo cơ sở cho yêu cầu phát triển một cấu trúc dẫn vốn đa tầng hơn (Z/Yen Partners & China Development Institute, 2026).

Bảng 1: So sánh một số chỉ tiêu tài chính và đầu tư của Việt Nam với các trung tâm tài chính đối sánh

Chỉ tiêuViệt Nam (2025)SingaporeDIFC (UAE)GIFT City (Ấn Độ)
Vốn hóa thị trường / GDP~70%~470%N/A~30%
Tài sản quản lý / GDP (AUM)ThấpRất caoCaoĐang tăng
Tín dụng ngân hàng / GDP~136%~130%N/A~55%
Xếp hạng GFCI (kỳ 39/2026)84 (TP.HCM)47Không xếp hạng riêng
FDI thực hiện (2025, tỷ USD)~27,6~90+N/AĐang tăng
Khuôn khổ thí điểm ngoại hốiĐang triển khaiCó (MAS)Có (DFSA)Có (IFSCA)
* Nguồn: World Bank (2025 – 2026); Z/Yen Partners & China Development Institute (2026)

Kết quả phân tích của nhóm nghiên cứu đã đưa ra những nhận định sau:

(1) Hệ thống tài chính Việt Nam hiện vẫn vận hành chủ yếu theo mô hình ngân hàng là trung tâm, trong đó tín dụng ngân hàng tiếp tục là kênh cung ứng vốn chủ yếu cho nền kinh tế. Trong khi đó, các kênh dẫn vốn dựa trên thị trường phát triển chưa tương xứng, chưa đủ khả năng chia sẻ gánh nặng huy động và phân bổ vốn với hệ thống ngân hàng. Điều này vừa tạo điều kiện để Nhà nước điều tiết dòng vốn thông qua hệ thống ngân hàng, nhưng cũng làm gia tăng áp lực tập trung rủi ro và hạn chế khả năng đa dạng hóa nguồn lực tài chính. Do đó, việc hình thành trung tâm tài chính quốc tế là cần thiết nhằm bổ sung một tầng dẫn vốn mới, phát triển các kênh huy động vốn ngoài ngân hàng, đồng thời hỗ trợ Nhà nước theo dõi, điều phối và quản lý hiệu quả hơn các dòng vốn đầu tư, chuyển nhượng vốn, tài trợ chuỗi cung ứng và quản lý tài sản.

(2) Thị trường vốn Việt Nam đã có bước phát triển đáng kể về quy mô, với giá trị vốn hóa thị trường chứng khoán tăng nhanh và triển vọng nâng hạng thị trường. Tuy nhiên, cấu trúc thị trường vẫn thiếu chiều sâu; các sản phẩm và dịch vụ tài chính hiện đại như quản lý tài sản, lưu ký, bù trừ trung tâm, giao dịch tài sản tư nhân và các định chế trung gian phát triển còn hạn chế. Đặc biệt, tỷ lệ tài sản được quản lý trong nước (Assets Under Management – AUM) còn thấp so với quy mô nền kinh tế và dòng vốn FDI, phản ánh thực tế Việt Nam mới chủ yếu tiếp nhận tài sản thực nhưng chưa giữ lại và khai thác hiệu quả giá trị tài chính của các dòng vốn quốc tế. Đây là khoảng trống quan trọng mà trung tâm tài chính quốc tế cần được thiết kế để khắc phục.

(3) Ngoại hối và hạ tầng thanh toán quốc tế hiện vẫn là một trong những điểm nghẽn lớn của hệ thống tài chính Việt Nam. Quy trình xử lý giao dịch ngoại hối còn nhiều tầng nấc, thời gian xử lý kéo dài và chưa đáp ứng yêu cầu của các giao dịch tài chính quốc tế hiện đại. Điều này làm giảm khả năng phát triển các dịch vụ có giá trị gia tăng cao như quản lý ngân quỹ, phòng ngừa rủi ro, tài trợ chuỗi cung ứng và các giao dịch chuyển nhượng vốn xuyên biên giới. Vì vậy, việc xây dựng trung tâm tài chính quốc tế cần gắn với cơ chế ngoại hối và hạ tầng thanh toán hiện đại, bảo đảm xử lý giao dịch nhanh, minh bạch và an toàn, tạo nền tảng cho sự phát triển của các hoạt động tài chính quốc tế.

(4) Mặc dù thị trường tài chính đã có những bước phát triển nhất định nhưng các cấu phần cốt lõi như lưu ký tài sản, quản lý quỹ, giao dịch thứ cấp đối với tài sản tư nhân, cơ sở dữ liệu đầu tư, hồ sơ đầu tư chuẩn hóa và hệ thống xác minh chủ sở hữu hưởng lợi cuối cùng vẫn còn phân tán và thiếu tính liên thông. Sự thiếu đồng bộ này làm giảm tính thanh khoản của nhiều tài sản đầu tư, gây khó khăn cho hoạt động chuyển nhượng, tái cấu trúc và thu hút nhà đầu tư thứ cấp. Do đó, việc phát triển trung tâm tài chính quốc tế không chỉ nhằm mở rộng quy mô thị trường tài chính mà còn hướng tới xây dựng một hạ tầng tài chính hiện đại, đồng bộ và minh bạch, góp phần nâng cao khả năng luân chuyển vốn, gia tăng giá trị tài sản và nâng cao hiệu quả quản trị thị trường tài chính quốc gia.

Việt Nam tiếp tục là điểm đến hấp dẫn đối với dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) nhờ lợi thế về vị trí địa kinh tế, quy mô thị trường, chi phí cạnh tranh, nguồn nhân lực và triển vọng tăng trưởng. Tuy nhiên, sức hấp dẫn của môi trường đầu tư vẫn chủ yếu dựa trên các yếu tố nền tảng, trong khi hệ sinh thái dịch vụ đầu tư và tài chính chưa được tích hợp đồng bộ. Nhà đầu tư nước ngoài vẫn phải thực hiện nhiều thủ tục qua nhiều cơ quan khác nhau trong suốt quá trình đầu tư, từ cấp phép, góp vốn, đất đai, thuế, hải quan đến điều chỉnh và chuyển nhượng vốn. Điều này làm gia tăng chi phí giao dịch, kéo dài thời gian xử lý và ảnh hưởng đến chất lượng môi trường đầu tư.

Cơ chế quản lý đầu tư hiện nay vẫn chủ yếu tiếp cận theo từng thủ tục hành chính riêng lẻ, chưa được tổ chức theo vòng đời của dòng vốn đầu tư. Chưa có cơ chế theo dõi xuyên suốt quá trình từ chuẩn bị đầu tư, góp vốn, giải ngân, vận hành, mở rộng sản xuất đến tái cấu trúc và thoái vốn. Điều này vừa hạn chế khả năng quản lý tổng thể của Nhà nước, vừa khiến nhà đầu tư thiếu một đầu mối hỗ trợ thống nhất. Vì vậy, cần chuyển sang mô hình quản trị theo nguyên tắc “một cửa – nhiều hậu trường”, trong đó nhà đầu tư chỉ giao dịch với một đầu mối, còn việc phối hợp giữa các cơ quan được thực hiện thông qua cơ chế liên thông dữ liệu và phân công trách nhiệm rõ ràng.

Dữ liệu và hồ sơ đầu tư của doanh nghiệp FDI hiện vẫn phân tán ở nhiều cơ quan quản lý và tổ chức cung cấp dịch vụ, chưa được chuẩn hóa và tích hợp thành cơ sở dữ liệu thống nhất. Điều này gây khó khăn cho hoạt động thẩm định, giám sát, chuyển nhượng vốn và cảnh báo rủi ro. Trong khi đó, đối với một trung tâm tài chính quốc tế hiện đại, dữ liệu đầu tư phải được coi là một bộ phận của hạ tầng thị trường, phục vụ đồng thời cho quản lý nhà nước và các giao dịch tài chính. Vì vậy, việc xây dựng hệ thống dữ liệu đầu tư chuẩn hóa, liên thông và cập nhật theo thời gian thực là yêu cầu nền tảng để nâng cao hiệu quả quản trị dòng vốn và phát triển thị trường tài chính hiện đại.

2.2. Những khoảng trống hệ thống tài chính quốc gia

Thứ nhất, khoảng trống pháp lý và thể chế, bao gồm:

(1) Khoảng trống giữa cam kết chính sách và năng lực thực thi. Việt Nam đã có những bước tiến quan trọng trong hoàn thiện chủ trương và khuôn khổ pháp lý về phát triển trung tâm tài chính quốc tế. Tuy nhiên, khoảng cách giữa thiết kế thể chế và năng lực vận hành thực tế vẫn còn lớn. Nhiều thiết chế quan trọng như cơ chế giải quyết tranh chấp, tòa án và trọng tài chuyên biệt, cơ chế vận hành bằng tiếng Anh và các quy trình thực thi theo chuẩn quốc tế chưa được triển khai đồng bộ. Điều này làm giảm tính ổn định, khả năng dự báo và mức độ tin cậy của môi trường đầu tư đối với các nhà đầu tư quốc tế.

(2) Thiếu cơ chế quản trị thống nhất và mô hình một cửa. Một trong những hạn chế lớn là chưa hình thành cơ quan đầu mối đủ thẩm quyền để thực hiện chức năng điều phối, cấp phép, giám sát và hỗ trợ nhà đầu tư theo cơ chế “một cửa”. Các hoạt động liên quan đến đầu tư, tài chính, ngoại hối, thuế và doanh nghiệp vẫn phân tán ở nhiều cơ quan khác nhau, làm giảm hiệu quả phối hợp và gia tăng chi phí giao dịch. Đây là khoảng trống thể chế cần được khắc phục nhằm bảo đảm vừa tạo thuận lợi cho nhà đầu tư, vừa nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với các dòng vốn quốc tế.

(3) Khoảng trống về cơ chế ngoại hối và chuyển vốn.Khung pháp lý về chuyển vốn quốc tế còn thiếu cơ chế thí điểm linh hoạt; quy trình xử lý giao dịch còn kéo dài; hạ tầng giám sát chưa đáp ứng yêu cầu xử lý theo thời gian thực. Những hạn chế này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phát triển các dịch vụ tài chính quốc tế và làm giảm sức hấp dẫn của môi trường đầu tư. Vì vậy, cần xây dựng cơ chế quản lý ngoại hối hiện đại, vừa tạo thuận lợi cho dòng vốn vừa bảo đảm an toàn tài chính quốc gia.

(4) Thiếu khuôn khổ pháp lý cho giao dịch tài sản tư nhân. Hiện chưa có cơ chế pháp lý đầy đủ đối với giao dịch phần vốn góp, cổ phần và quyền tài sản của doanh nghiệp chưa niêm yết, đặc biệt là doanh nghiệp FDI. Các giao dịch vẫn thực hiện phân tán, thiếu chuẩn hóa và minh bạch, làm giảm tính thanh khoản của tài sản và hạn chế khả năng giám sát của Nhà nước. Việc xây dựng nền tảng giao dịch bán tập trung là điều kiện quan trọng để phát triển thị trường vốn, nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực và chuyển hóa FDI thành tài sản tài chính được quản lý trong nước.

(5) Hạn chế trong giải quyết tranh chấp và minh bạch sở hữu. Cơ chế giải quyết tranh chấp đầu tư và thương mại quốc tế của Việt Nam còn khoảng cách so với thông lệ quốc tế về thời gian xử lý, tính dự báo và khả năng công nhận phán quyết. Bên cạnh đó, hệ thống quản lý chủ sở hữu hưởng lợi cuối cùng và minh bạch thông tin sở hữu chưa hoàn thiện, ảnh hưởng đến yêu cầu phòng, chống rửa tiền và quản trị rủi ro. Đây là những điều kiện nền tảng để xây dựng một trung tâm tài chính hiện đại, minh bạch và đáp ứng các chuẩn mực quốc tế.

(6) Thiếu cơ chế phối hợp giữa trung ương và địa phương. Dòng vốn đầu tư phân bổ trên phạm vi cả nước, trong khi nhiều thiết chế tài chính cần được tổ chức tập trung để đạt hiệu quả quy mô. Tuy nhiên, cơ chế phối hợp giữa Trung ương với địa phương trong quản lý, chia sẻ dữ liệu và hỗ trợ nhà đầu tư còn thiếu thống nhất. Do đó, cần xây dựng cơ chế liên thông, phân định rõ trách nhiệm giữa các cấp, bảo đảm trung tâm tài chính quốc tế vừa phát huy vai trò đầu mối quốc gia, vừa hỗ trợ hiệu quả các địa phương trong thu hút, quản lý và khai thác các nguồn lực đầu tư.

(7) Thiếu thanh khoản và thị trường thứ cấp cho tài sản gắn với FDI. Một trong những hạn chế lớn nhất của thị trường hiện nay là chưa hình thành thị trường thứ cấp đủ minh bạch, an toàn và chuẩn hóa đối với phần vốn đầu tư tư nhân, đặc biệt là tài sản gắn với khu vực FDI. Điều này làm giảm tính thanh khoản của tài sản, hạn chế khả năng tái cấu trúc danh mục đầu tư, thu hút nhà đầu tư thứ cấp và làm chậm quá trình luân chuyển vốn trong nền kinh tế.

Việt Nam chưa có nền tảng giao dịch bán tập trung đối với phần vốn góp, cổ phần và quyền tài sản của doanh nghiệp chưa niêm yết. Đồng thời, hệ thống chuẩn hóa hồ sơ đầu tư, định giá tài sản và công bố thông tin chưa được xây dựng thống nhất, dẫn đến giao dịch còn phân tán, thiếu minh bạch và khó giám sát. Đây là khoảng trống quan trọng cần được khắc phục nhằm nâng cao hiệu quả vận hành của thị trường vốn và tạo điều kiện phát triển các giao dịch tài chính hiện đại.

(8) Chưa hình thành cơ chế chuyển hóa FDI thành tài sản tài chính trong nước.Khoảng trống lớn nhất của thị trường là chưa có hạ tầng tài chính, pháp lý và dữ liệu đủ hoàn chỉnh để chuyển hóa dòng vốn FDI từ tài sản thực thành tài sản được quản lý trong nước (Assets Under Management – AUM). Đây là điều kiện then chốt để hình thành vòng quay vốn mới, nâng cao thanh khoản tài sản, mở rộng nguồn thu cho nền kinh tế và phát huy vai trò của trung tâm tài chính quốc tế như một thiết chế quản trị và phát triển thị trường tài chính quốc gia.

Khoảng trống lớn nhất hiện nay không nằm ở việc thiếu chủ trương, mà nằm ở việc thiếu “lõi vận hành”: thiếu cơ quan một cửa đủ mạnh, thiếu khuôn khổ ngoại hối thông suốt nhưng an toàn, thiếu nền tảng giao dịch bán tập trung cho tài sản tư nhân gắn với FDI, thiếu chuẩn hóa hồ sơ đầu tư, và thiếu cơ chế để biến FDI thành tài sản quản lý nội địa. Chính vì vậy, bước tiếp theo của đề xuất không thể chỉ dừng ở phân tích hiện trạng, mà phải chuyển ngay sang việc xác lập quan điểm phát triển, định vị chiến lược và mô hình tổng thể cho Trung tâm.

3. Một số giải pháp

Thứ nhất, triển khai giải pháp tái cấu trúc mô hình vốn quốc gia theo hướng phát triển hệ thống dẫn vốn đa tầng.

Trong giai đoạn phát triển mới, Việt Nam cần tái cấu trúc mô hình vốn quốc gia theo hướng đa dạng hóa các kênh huy động và phân bổ nguồn lực, giảm sự phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng, đồng thời nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và năng lực chống chịu của hệ thống tài chính. Mục tiêu là hình thành cấu trúc tài chính cân bằng, trong đó ngân hàng tiếp tục giữ vai trò cung ứng vốn ngắn hạn, thanh toán và tín dụng truyền thống; các thị trường vốn, quỹ đầu tư, định chế tài chính và dịch vụ tài chính hiện đại đảm nhận vai trò cung cấp nguồn vốn trung, dài hạn cho đầu tư phát triển, đổi mới sáng tạo và tái cơ cấu nền kinh tế.

Chính phủ thống nhất chỉ đạo; các cơ quan quản lý nhà nước, trong đó có Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính, cơ quan quản lý trung tâm tài chính quốc tế và các địa phương phối hợp phát triển đồng bộ thị trường vốn, quản lý tài sản, tài trợ dự án, tài trợ chuỗi cung ứng và các dịch vụ tài chính hiện đại. Trung tâm tài chính quốc tế đóng vai trò là hạ tầng thể chế kết nối, chuẩn hóa và thúc đẩy các kênh dẫn vốn ngoài ngân hàng. Giải pháp được triển khai theo lộ trình phù hợp, gắn với hoàn thiện pháp luật, phát triển hạ tầng tài chính, chuyển đổi số, chuẩn hóa dữ liệu và đổi mới phương thức giám sát, qua đó hình thành mô hình vốn hiện đại, nâng cao hiệu quả quản trị dòng vốn và năng lực phát triển tài chính quốc gia.

Thứ hai, chuyển hóa dòng vốn FDI thành tài sản quản lý nội địa.

Giải pháp này nhằm đổi mới phương thức quản lý FDI từ tập trung vào dự án và tài sản thực sang quản trị toàn diện các quyền tài sản phát sinh trong suốt vòng đời đầu tư, qua đó nâng cao tỷ lệ tài sản quản lý nội địa (Assets under Management – AUM), gia tăng giá trị tài chính giữ lại trong nền kinh tế và nâng cao hiệu quả quản trị dòng vốn quốc tế.

Trọng tâm của giải pháp là chuẩn hóa, số hóa, định giá, lưu ký và giao dịch các quyền tài sản hình thành từ FDI như phần vốn góp, cổ phần, quyền hưởng dòng tiền, quyền chuyển nhượng và các lợi ích kinh tế liên quan thông qua trung tâm tài chính quốc tế. Trên cơ sở đó, phát triển hệ sinh thái dịch vụ tài chính gồm quản lý tài sản, quản lý quỹ, lưu ký, kiểm toán, tư vấn pháp lý và nền tảng giao dịch vốn, tạo điều kiện để FDI được chuyển hóa thành tài sản tài chính có khả năng luân chuyển và tái đầu tư tại Việt Nam.

Chính phủ, các bộ, ngành, địa phương, cơ quan quản lý trung tâm tài chính quốc tế, định chế tài chính và doanh nghiệp FDI phối hợp triển khai theo mô hình quản trị vòng đời dòng vốn, dựa trên dữ liệu số, cơ chế một cửa và liên thông thông tin. Giải pháp được thí điểm tại TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng, sau đó mở rộng trên phạm vi cả nước, góp phần tăng thanh khoản tài sản, mở rộng nguồn thu, minh bạch hóa quyền sở hữu và nâng cao năng lực quản lý dòng vốn FDI phục vụ phát triển bền vững.

Thứ ba, phát triển thị trường thứ cấp và tạo thanh khoản có kiểm soát đối với tài sản đầu tư tư nhân gắn với FDI.

Giải pháp nhằm hình thành thị trường thứ cấp có tổ chức đối với phần vốn góp, cổ phần và các quyền tài sản của doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp FDI, qua đó, nâng cao tính thanh khoản của tài sản đầu tư, hỗ trợ tái cấu trúc danh mục vốn, thu hút nhà đầu tư thứ cấp và tăng cường minh bạch, hiệu quả quản trị dòng vốn. Giải pháp này góp phần khắc phục tình trạng giao dịch vốn còn phân tán, thiếu chuẩn hóa, chi phí cao và khó kiểm soát trong quá trình phát triển trung tâm tài chính quốc tế.

Trọng tâm là xây dựng nền tảng giao dịch bán tập trung trên cơ sở chuẩn hóa hồ sơ đầu tư, số hóa dữ liệu, định giá độc lập, công bố thông tin có kiểm soát và kết nối với hệ thống quản lý nhà nước về đầu tư, thuế, ngoại hối và sở hữu. Nền tảng này hỗ trợ đăng ký, thẩm định, giao dịch, thanh toán, cập nhật quyền sở hữu, đồng thời cung cấp dữ liệu phục vụ giám sát rủi ro và quản lý chủ sở hữu hưởng lợi cuối cùng.

Giải pháp được triển khai bởi Chính phủ, các bộ, ngành liên quan, cơ quan quản lý trung tâm tài chính quốc tế cùng các tổ chức tài chính, kiểm toán, định giá và doanh nghiệp FDI. Từng bước hình thành thị trường vốn hiện đại, nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực, phát triển tài sản quản lý nội địa và tăng cường năng lực quản trị tài chính quốc gia.

Thứ tư, xây dựng cơ chế xúc tiến đầu tư và phục vụ nhà đầu tư theo mô hình “một cửa nhiều hậu trường”.

Giải pháp nhằm đổi mới phương thức quản trị hoạt động xúc tiến và hỗ trợ nhà đầu tư theo hướng hình thành một đầu mối thống nhất, đồng hành trong toàn bộ vòng đời dự án đầu tư, qua đó giảm chi phí giao dịch, rút ngắn thời gian xử lý thủ tục, nâng cao chất lượng môi trường đầu tư và năng lực cạnh tranh quốc gia. Mô hình “một cửa – nhiều hậu trường” giúp khắc phục tình trạng phân tán đầu mối, tăng tính liên thông và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với dòng vốn, nhất là FDI.

Trọng tâm của giải pháp là xây dựng trung tâm tài chính quốc tế trở thành đầu mối tiếp nhận, hướng dẫn, điều phối và hỗ trợ nhà đầu tư từ giai đoạn tìm kiếm cơ hội, cấp phép, triển khai, mở rộng, tái cấu trúc đến chuyển nhượng hoặc thoái vốn. Cơ chế này không thay thế chức năng của các cơ quan quản lý mà tổ chức phối hợp trên nền tảng dữ liệu số thống nhất, minh bạch và có khả năng giám sát theo thời gian thực.

Thứ năm, hoàn thiện khuôn khổ quản lý ngoại hối và dòng vốn theo hướng hiện đại, minh bạch và có kiểm soát.

Giải pháp nhằm hoàn thiện khuôn khổ quản lý ngoại hối và dòng vốn theo hướng phù hợp với thông lệ quốc tế, đồng thời, bảo đảm an ninh tiền tệ, an toàn hệ thống tài chính và ổn định kinh tế vĩ mô. Mục tiêu là xây dựng cơ chế quản trị linh hoạt, minh bạch, dựa trên dữ liệu số, tạo thuận lợi cho các giao dịch đầu tư, thanh toán quốc tế, tài trợ thương mại, nhất là dòng vốn FDI và tài trợ chuỗi cung ứng.

Trọng tâm của giải pháp là triển khai cơ chế thí điểm quản lý ngoại hối (FX Sandbox) theo nguyên tắc mở có kiểm soát, kết hợp giữa tự do hóa có chọn lọc và giám sát chặt chẽ. Cơ chế này bao gồm phân loại giao dịch theo mức độ rủi ro, kết nối dữ liệu thời gian thực, cảnh báo sớm và kiểm soát tự động đối với các giao dịch bất thường. Qua đó, chuyển phương thức quản lý từ tiền kiểm hành chính sang quản trị dựa trên dữ liệu, tiêu chuẩn minh bạch và giám sát rủi ro.

Thứ sáu, hoàn thiện khung thể chế, pháp lý và tổ chức bộ máy theo hướng hiện đại, đồng bộ và hội nhập quốc tế.

Giải pháp nhằm xây dựng nền tảng thể chế đồng bộ, chuyển hóa định hướng chiến lược phát triển trung tâm tài chính quốc tế thành cơ chế vận hành hiệu quả, bảo đảm môi trường pháp lý minh bạch, ổn định, tiệm cận thông lệ quốc tế nhưng vẫn giữ vững chủ quyền tài chính, an ninh tiền tệ và hiệu lực quản lý nhà nước. Trọng tâm là hoàn thiện hệ thống pháp luật theo lộ trình nhiều tầng; xây dựng mô hình quản trị thống nhất theo nguyên tắc “một trung tâm – một đầu mối điều phối – nhiều cơ chế chức năng”; hoàn thiện khung pháp lý về giao dịch vốn, chuẩn hóa hồ sơ đầu tư, quản lý chủ sở hữu hưởng lợi cuối cùng, kết nối dữ liệu phục vụ giám sát thời gian thực, đồng thời hoàn thiện các quy định về ngoại hối, thuế, phòng chống rửa tiền, bảo vệ dữ liệu và giải quyết tranh chấp.

Thứ bảy, hoàn thiện cơ chế vận hành cốt lõi của trung tâm.

Giải pháp nhằm xây dựng cơ chế vận hành hiện đại cho trung tâm tài chính quốc tế (VIFC), bảo đảm quản lý hiệu quả vòng đời dòng vốn và tài sản, nâng cao chất lượng phục vụ nhà đầu tư, đồng thời phát huy vai trò của Trung tâm như một thiết chế chiến lược trong quản trị phát triển tài chính quốc gia. Trọng tâm là xây dựng hạ tầng dữ liệu đầu tư số hóa, phát triển nền tảng giao dịch vốn và quyền tài sản, hình thành hệ sinh thái dịch vụ tài chính tích hợp gồm tài trợ chuỗi cung ứng, quản lý tài sản, phòng ngừa rủi ro, tài trợ dự án, lưu ký, định giá, kiểm toán, tư vấn pháp lý và quản trị tuân thủ.

Mô hình triển khai theo nguyên tắc “một đầu mối phục vụ – nhiều mô đun chức năng”, với sự phối hợp của Chính phủ, cơ quan quản lý VIFC, Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính, các bộ, ngành, địa phương, tổ chức tài chính và nhà đầu tư trong, ngoài nước. Phương thức vận hành dựa trên dữ liệu số, kết nối thời gian thực, quản trị theo rủi ro, công bố thông tin có kiểm soát và cơ chế giám sát, cảnh báo sớm.

Thứ tám, đầu tư hoàn thiện hạ tầng dữ liệu, công nghệ số và hệ thống giám sát tài chính thông minh.

Giải pháp này nhằm xây dựng hạ tầng kỹ thuật số hiện đại, đồng bộ và an toàn cho trung tâm tài chính quốc tế (VIFC), lấy dữ liệu làm nguồn lực chiến lược, công nghệ số làm nền tảng vận hành và giám sát thời gian thực làm phương thức quản trị, qua đó nâng cao hiệu quả quản lý dòng vốn và năng lực điều hành tài chính quốc gia. Nội dung trọng tâm là phát triển kiến trúc công nghệ mở nhưng có kiểm soát; xây dựng hệ thống hồ sơ đầu tư số hóa, kho dữ liệu dùng chung phục vụ quản lý toàn bộ vòng đời dòng vốn và tài sản; hoàn thiện hạ tầng giao dịch, thanh toán, bù trừ, lưu ký, ngoại hối và hệ thống giám sát tài chính thông minh. Đồng thời, hình thành Trung tâm điều hành tài chính số, bảng điều hành tích hợp, hệ thống an toàn thông tin, dự phòng dữ liệu và phục hồi sau sự cố theo chuẩn quốc tế.

Thứ chín, huy động và bảo đảm nguồn lực phát triển trung tâm.

Trong giai đoạn 2026 – 2035, Chính phủ, các bộ, ngành, địa phương, khu vực tư nhân, các định chế tài chính trong nước và quốc tế phối hợp triển khai, ưu tiên nguồn lực cho hoàn thiện thể chế, phát triển hạ tầng số, cơ sở dữ liệu, nguồn nhân lực chất lượng cao và các dịch vụ tài chính hiện đại. Cơ chế tài chính được xây dựng theo hướng kết hợp vốn nhà nước làm nền tảng, huy động nguồn lực xã hội, đối tác công – tư và hợp tác quốc tế, từng bước hướng tới khả năng tự chủ tài chính thông qua các nguồn thu từ dịch vụ tài chính, giao dịch, dữ liệu và tư vấn.

Việc triển khai được bảo đảm bằng cơ chế điều phối thống nhất, phân công trách nhiệm rõ ràng, quản trị dựa trên dữ liệu, hệ thống KPI và giám sát tiến độ. Qua đó, VIFC trở thành kênh dẫn vốn hiện đại, đồng thời là công cụ nâng cao hiệu quả điều phối, quản lý và gia tăng giá trị các dòng vốn, nhất là FDI và nguồn vốn ngoài ngân hàng.

Thứ mười, hoàn thiện công cụ đánh giá hiệu quả và quản trị rủi ro hoạt động.

Giải pháp nhằm xây dựng hệ thống đánh giá hiệu quả và quản trị rủi ro hiện đại, bảo đảm VIFC vận hành minh bạch, an toàn, hiệu quả và phát triển bền vững theo chuẩn mực quốc tế. Mục tiêu không chỉ đo lường quy mô hoạt động mà còn đánh giá vai trò của VIFC trong tái cấu trúc mô hình vốn quốc gia, gia tăng tài sản quản lý trong nước (AUM), phát triển thị trường vốn, thu hút dòng vốn quốc tế và nâng cao năng lực quản trị tài chính quốc gia.

Nội dung trọng tâm là xây dựng bộ chỉ số KPI toàn diện, phản ánh hiệu quả trực tiếp, lan tỏa và xúc tác của VIFC đối với tăng trưởng kinh tế, dịch vụ tài chính, môi trường đầu tư và năng lực cạnh tranh quốc gia; tập trung vào các chỉ tiêu như AUM, tốc độ xử lý giao dịch, tài trợ chuỗi cung ứng, giao dịch vốn và vị thế trong các bảng xếp hạng tài chính quốc tế. Hệ thống chỉ tiêu được số hóa, cập nhật theo thời gian thực, tích hợp trên nền tảng điều hành phục vụ giám sát, chỉ đạo.

Đồng thời, VIFC cần áp dụng mô hình quản trị rủi ro dựa trên dữ liệu và mức độ rủi ro, kết hợp giám sát thời gian thực, cảnh báo sớm, phân tích kịch bản và kiểm soát nhiều lớp đối với rủi ro ngoại hối, thanh khoản, pháp lý, an ninh mạng, rửa tiền và thị trường. Việc triển khai giai đoạn 2026 – 2035 gắn với cơ chế kiểm tra định kỳ, đánh giá độc lập và trách nhiệm giải trình rõ ràng, qua đó giúp VIFC trở thành công cụ hiện đại trong quản lý, điều phối và nâng cao chất lượng các dòng vốn, đặc biệt là vốn FDI và nguồn vốn ngoài ngân hàng.

4. Kết luận

Việc xây dựng trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam là yêu cầu phát triển mang tính cấu trúc, xuất phát từ nhu cầu tái cấu trúc mô hình vốn quốc gia trong giai đoạn phát triển mới. Khi nền kinh tế đạt quy mô lớn về sản xuất, thương mại và thu hút đầu tư, Việt Nam cần một hạ tầng tài chính tương xứng để nâng cao khả năng huy động, phân bổ, quản lý và gia tăng giá trị của các nguồn lực tài chính, đặc biệt là dòng vốn FDI. Vì vậy, VIFC không nên được nhìn nhận như một dự án biểu tượng hay một khu vực ưu đãi tài chính đơn thuần, mà phải được thiết kế như một thiết chế chiến lược nhằm chuyển đổi mô hình vốn từ phụ thuộc chủ yếu vào tín dụng ngân hàng sang cấu trúc tài chính đa tầng, trong đó thị trường vốn, quản lý tài sản, tài trợ chuỗi cung ứng, tài trợ dự án và các dịch vụ tài chính hiện đại giữ vai trò ngày càng quan trọng. Nếu được triển khai đúng định hướng, VIFC sẽ không chỉ là nơi tiếp nhận dòng vốn quốc tế mà còn trở thành thiết chế giúp Việt Nam tổ chức lại, nâng cao giá trị, tăng tính minh bạch và phân bổ hiệu quả các dòng vốn trong nền kinh tế. Qua đó, trung tâm sẽ trở thành công cụ quan trọng để Nhà nước hiện đại hóa phương thức quản trị tài chính quốc gia, nâng cao năng lực tự chủ, sức chống chịu và vị thế của Việt Nam trong mạng lưới tài chính quốc tế.

Tài liệu tham khảo:
Báo Chính phủ (22/7/2026). Kế hoạch phát triển trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam đến năm 2035. https://baochinhphu.vn/ke-hoach-phat-trien-trung-tam-tai-chinh-quoc-te-tai-viet-nam-den-nam-2035-102260723172754204.htm.
Z/Yen Partners & China Development Institute (2026). The Global Financial Centers Index 39. Long Finance. https://www.longfinance.net/publications/long-finance-reports/the-global-financial-centres-index-39.
World Bank (2025 -2026). Vietnam economic update. https://www.worldbank.org/ext/en/country/vietnam.