Online argumentation skills
TS. Nguyễn Thị Thanh Hương
Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh
Email:Ngthanhhuong1979@gmail.com
(Quanlynhanuoc.vn) – Không gian mạng là môi trường thông tin có quy mô và tốc độ ảnh hưởng lớn nhất tới nhận thức xã hội, là nơi cung cấp, trao đổi, khai thác, sử dụng thông tin đáp ứng nhu cầu của con người. Thông qua internet, người dùng có thể chia sẻ hình ảnh, video, đăng tải bài viết, tương tác với nhau mà không bị cản trở bởi không gian, địa lý… Các thế lực thù địch lợi dụng mạng xã hội để xuyên tạc sự thật, tung tin giả gây hoang mang dư luận và làm suy giảm niềm tin xã hội. Bài viết tập trung khái quát về tranh luận trên không gian mạng, thực trạng hiện nay và định hướng một số kỹ năng tranh luận nhằm phản bác các luận điệu sai trái, xuyên tạc của các thế lực thù địch trên không gian mạng.
Từ khóa: Không gian mạng; kỹ năng tranh luận; môi trường số; phản bác luận điệu sai trái, thù địch.
Abstract: Cyberspace is the information environment with the greatest reach and speed of influence on public awareness and provides a space for providing, exchanging, accessing, and using information to meet people’s needs. Through the Internet, users can share images and videos, publish articles, and interact with one another without being constrained by space or geographical boundaries. Hostile forces exploit social media to distort the truth, spread false information that causes public anxiety, and undermine social trust. This article provides an overview of online argumentation, examines the current situation, and outlines several argumentation skills for countering and refuting false and distorted arguments disseminated by hostile forces in cyberspace.
Keywords: Cyberspace; argumentation skills; digital environment; countering false and distorted arguments.
1. Khái niệm “Tranh luận” và đặc điểm của hoạt động tranh luận trên không gian mạng
Tranh luận được hiểu là việc đưa ra các ý kiến khác nhau về một chủ đề nhất định giữa hai hoặc nhiều cá nhân/nhóm cá nhân để bảo vệ hoặc phản đối một quan điểm cụ thể.
Tranh luận là một quá trình giao tiếp có tổ chức, trong đó các bên tham gia lần lượt trình bày và bảo vệ các lập luận của mình. Có thể hiểu, đây là một hình thức thảo luận, trao đổi ý kiến giữa các cá nhân hoặc nhóm cá nhân, nơi sức mạnh của ngôn từ và logic được sử dụng để làm sáng tỏ các vấn đề phức tạp. Trong bối cảnh chính trị, tranh luận là công cụ sắc bén để sàng lọc tri thức, bảo vệ các giá trị cốt lõi và phản bác luận điệu xuyên tạc của các thế lực thù địch.
Trong bối cảnh phát triển của khoa học, công nghệ hiện nay, không gian mạng không còn đơn thuần là một công cụ hỗ trợ mà đã trở thành một không gian song hành cùng đời sống thực. Không gian mạng là môi trường được hình thành bởi hệ thống mạng lưới kết nối của cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, bao gồm: mạng viễn thông, mạng Internet, mạng máy tính, hệ thống thông tin, hệ thống xử lý và điều khiển thông tin, cơ sở dữ liệu, là nơi con người thực hiện các hành vi xã hội không bị giới hạn bởi không gian và thời gian, tính ẩn danh tương đối và tốc độ lan truyền thông tin theo cấp số nhân. Từ đó, không gian mạng đã tái cấu trúc cách thức con người tiếp nhận và phản hồi thông tin. Hiện nay, sự bùng nổ của các nền tảng mạng xã hội và sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI) đã tạo ra một môi trường tranh luận mở. Do đó, ranh giới giữa các tầng lớp, giai cấp, ngành nghề, độ tuổi… bị xóa nhòa, mọi cá nhân đều có quyền phát ngôn như nhau. Vì vậy, đã trở thành một mặt trận trong công tác tư tưởng, nơi diễn ra hằng ngày, hằng giờ những cuộc trao đổi, tranh luận công khai về các vấn đề chính trị, kinh tế, xã hội, lịch sử, chủ quyền, dân chủ, nhân quyền (Nguyễn Văn Thành & Cao Văn Trọng, 2026, tr. 277).
Từ đặc điểm của không gian mạng, hoạt động tranh luận trên không gian mạng có một số đặc điểm nổi bật sau:
(1) Tính mở và phi tập trung. Môi trường số cho phép mọi cá nhân, tổ chức có thể tham gia bày tỏ quan điểm, chia sẻ thông tin và phản biện một cách tương đối tự do, ít rào cản. Nội dung được tạo ra, lan truyền và tái cấu trúc trong mạng lưới người dùng rộng lớn, nơi mỗi cá nhân vừa là người tiếp nhận, vừa là người sản xuất và phân phối thông tin. Các nền tảng như mạng xã hội, website hay trang Facebook cá nhân đóng vai trò là các nút kết nối trong hệ sinh thái thông tin phân tán, nơi các luồng ý kiến hình thành, lan tỏa hoặc nhanh chóng suy giảm tùy theo mức độ tương tác và sự quan tâm của cộng đồng. Nhờ đó, các cuộc tranh luận không bị giới hạn bởi không gian địa lý, thời gian hay vị thế xã hội, tạo nên một diễn đàn đa chiều, nơi nhiều tiếng nói khác nhau cùng tồn tại và tương tác.
(2) Tính nhanh, lan tỏa mạnh và khó kiểm soát. Nhờ nền tảng công nghệ số và hạ tầng Internet phát triển, thông tin, ý kiến và các luồng tranh luận có thể được tạo lập, truyền tải và tiếp nhận gần như tức thời, vượt qua mọi giới hạn về không gian và thời gian. Chỉ trong thời gian rất ngắn, một quan điểm cá nhân, một bài viết hay một bình luận có thể thu hút hàng nghìn, thậm chí hàng triệu lượt tương tác, chia sẻ và tái sản xuất nội dung trên nhiều nền tảng khác nhau nhờ hệ thống xử lý thông tin tự động của các nền tảng số, thuật toán ưu tiên hiển thị những nội dung có mức độ tương tác cao, gây tranh cãi hoặc kích thích cảm xúc. Điều này làm cho các chủ đề tranh luận dễ dàng bùng nổ, hình thành các làn sóng dư luận trong thời gian ngắn, tạo hiệu ứng dây chuyền.
(3) Tính ẩn danh và đa dạng chủ thể tham gia. Khác với không gian giao tiếp truyền thống, nơi danh tính cá nhân thường được xác định rõ ràng và gắn với trách nhiệm xã hội cụ thể. Môi trường số cho phép người dùng tham gia dưới nhiều danh tính khác nhau, từ tài khoản chính danh đến tài khoản ẩn danh hoặc bán ẩn danh. Điều này tạo điều kiện cho các cá nhân dễ dàng bày tỏ quan điểm, kể cả những ý kiến nhạy cảm, trái chiều hoặc mang tính phản biện mạnh mẽ mà không chịu nhiều ràng buộc về vị thế xã hội hay áp lực trực tiếp từ môi trường xung quanh.
(4) Xu hướng thiên về cảm xúc trong tranh luận. Một đặc điểm đáng chú ý của hoạt động tranh luận trên không gian mạng hiện nay là xu hướng ngày càng thiên về cảm xúc. Thay vì dựa chủ yếu vào lập luận logic, bằng chứng và lý lẽ khoa học, nhiều cuộc tranh luận có xu hướng bị chi phối bởi cảm xúc cá nhân như bức xúc, phẫn nộ, đồng cảm hoặc định kiến sẵn có. Sự phát triển của các nền tảng mạng xã hội với hệ thống xử lý thông tin tự động ưu tiên nội dung có khả năng gây chú ý, kích thích cảm xúc mạnh đã góp phần thúc đẩy xu hướng này. Những thông tin mang tính giật gân, gây tranh cãi hoặc khơi gợi cảm xúc thường có khả năng lan truyền nhanh hơn, được khuếch đại thông qua các công cụ tương tác như lượt thích, chia sẻ, bình luận, từ đó tạo ra các làn sóng tranh luận thiên lệch về cảm xúc.
(5) Tính đa chiều nhưng dễ bị lợi dụng. Hoạt động tranh luận trên không gian mạng mang tính đa chiều rõ nét, thể hiện ở sự tham gia của nhiều chủ thể với các góc nhìn, hệ giá trị và quan điểm khác nhau. Nhờ đặc tính mở và kết nối rộng khắp của môi trường số, các vấn đề xã hội có thể được tiếp cận từ nhiều chiều cạnh, tạo điều kiện cho việc trao đổi, phản biện và bổ sung thông tin một cách linh hoạt. Tuy nhiên, chính tính đa chiều này cũng khiến không gian tranh luận trở nên phức tạp và tiềm ẩn nguy cơ bị lợi dụng. Trong bối cảnh thông tin không được kiểm chứng đầy đủ và nguồn phát tán đa dạng, các quan điểm sai lệch, thông tin giả hoặc các luận điệu xuyên tạc có thể được ngụy trang dưới dạng ý kiến cá nhân, quan điểm phản biện hoặc góc nhìn đa chiều nhằm gia tăng tính thuyết phục. Một số chủ thể có thể cố tình khai thác sự đa dạng ý kiến để dẫn dắt dư luận theo hướng tiêu cực, gây nhiễu loạn thông tin, làm suy giảm niềm tin xã hội.
2. Nguyên tắc tranh luận
Các nguyên tắc tranh luận trên không gian mạng bao gồm:
(1) Nguyên tắc tính Đảng. Tuân thủ nguyên tắc này phải bảo đảm sự nhất quán về hệ giá trị, trách nhiệm bảo vệ lợi ích cộng đồng, luôn đặt lợi ích của tập thể lên trên lợi ích cá nhân, ý thức bảo vệ an ninh thông tin của cộng đồng, quốc gia, dân tộc; tính chiến đấu và bảo vệ sự thật.
(2) Tuân thủ kỷ luật phát ngôn. Người tranh luận phải biết tiết chế cái tôi, kiểm soát ngôn từ và tôn trọng sự thật khách quan ngay cả khi đang ở đỉnh điểm của sự mâu thuẫn. Kỷ luật không làm mất đi tự do ngôn luận mà nó tạo ra một sân chơi an toàn nơi các ý kiến được tôn trọng. Một cộng đồng mạng không có kỷ luật phát ngôn sẽ sớm tự hủy diệt bởi sự hỗn độn và bạo lực ngôn từ.
(3) Nguyên tắc thượng tôn pháp luật. Mọi luận điểm đưa ra tranh luận trên không gian mạng cũng cần tuân thủ quy định của pháp luật về ứng xử trên môi trường số, bảo vệ thông tin cá nhân, không xúc phạm danh dự, nhân phẩm cá nhân, không vu khống, không tiết lộ bí mật đời tư khi chưa được phép.
(4) Nguyên tắc chủ động và kịp thời. Từ đặc điểm của không gian mạng cho nên người tham gia tranh luận cần chủ động và kịp thời, nếu chậm hoặc rơi vào thế bị động, luận điểm tranh luận sẽ ít có giá trị hoặc bóp méo trước khi kịp tiếp cận đại chúng. Một lập luận sắc bén nhưng đưa ra quá muộn khi đám đông đã bị định hướng bởi tin giả sẽ mất đi hiệu quả. Đồng thời, biết kết thúc đúng lúc, đúng thời điểm để giữ quyền kiểm soát tối cao đối với hành vi của mình.
(5) Nguyên tắc khách quan. Tôn trọng thực tế khách quan, coi dữ liệu và sự thật là tối cao, tuyệt đối không quy chụp, suy diễn hoặc đánh tráo khái niệm dựa trên cảm tính; tôn trọng bối cảnh lịch sử cụ thể, nhìn nhận vấn đề trong không gian, thời gian và điều kiện lịch sử của nó. Không cắt xén câu chữ, không tách rời một phát ngôn hay một sự kiện ra khỏi bối cảnh tổng thể của nó; tập trung vào vấn đề, không tập trung vào cá nhân.
3. Phương pháp tranh luận trên không gian mạng
Thứ nhất, phương pháp phản biện logic.
Phản biện logic là quá trình đánh giá, phân tích và chỉ ra những điểm đứt gãy trong cấu trúc đó nhằm chứng minh kết luận của đối phương chưa vững chắc hoặc sai. Cấu trúc một lập luận được cấu thành ba thành phần nền tảng: Tiền đề, mối liên kết (diễn đạt lý lẽ) và kết luận.
(1) Tiền đề là những mệnh đề chứa sự thật, số liệu khách quan, bằng chứng, văn bản pháp lý hoặc các giả định được các bên tạm thời thừa nhận là đúng. Một lập luận có thể có một hoặc nhiều tiền đề. Tiền đề trả lời cho câu hỏi “dựa trên cơ sở thực tế nào để nói như vậy?”
(2) Mối liên kết logic. Đây là thành phần quan trọng nhất, là nhịp cầu logic nối từ tiền đề đến kết luận. Nó vận hành dựa trên các quy luật tư duy (như quy luật nhân quả, quy luật suy diễn diễn dịch hoặc quy nạp). Mối liên kết trả lời cho câu hỏi “từ tiền đề đó, tại sao lại suy ra được kết luận này mà không phải kết luận khác? Mối quan hệ ở đây là gì?”
(3) Kết luận. Đây là đích đến của lập luận. Kết luận là mệnh đề được rút ra một cách hợp logic từ các tiền đề thông qua mối liên kết. Kết luận trả lời cho câu hỏi “Cuối cùng muốn khẳng định điều gì?”
Phần lớn các luận điệu xuyên tạc có tính quy chụp, từ một hiện tượng cá biệt quy thành bản chất phổ biến hoặc đánh tráo khái niệm. Người tranh luận cần chỉ ra chính xác loại lỗi logic thay vì chỉ phủ nhận cảm tính (Vũ Thanh Sơn, 12/11/2025).
Thứ hai, phương pháp lập luận bằng chứng cứ, dữ liệu.
Khi tranh luận, mọi lập luận chỉ có giá trị thuyết phục khi có căn cứ khoa học và chứng cứ xác thực. Đây là phương pháp dịch chuyển cuộc đối thoại từ trạng thái “tôi nghĩ/tôi cảm thấy” (chủ quan, dễ bị bẻ gãy) sang trạng thái “thực tế chứng minh rằng” (khách quan, không thể chối cãi). Người tham gia tranh luận cần đưa ra thông điệp một cách ngắn gọn, trực diện, không né tránh, phân tích bản chất vấn đề một cách logic, có số liệu, dữ liệu, vạch trần tính phi lý trong luận điệu của đối phương. Cần có bằng chứng là các trích dẫn cụ thể trong các văn bản pháp luật, các con số thống kê chính thức của Nhà nước, cơ quan có thẩm quyền, các tổ chức quốc tế uy tín, hoặc các nguồn tài liệu lưu trữ chính thống, có nguồn gốc rõ ràng, có thể kiểm chứng độc lập và liên quan đến chủ đề để bảo vệ luận điểm của mình.
Khi tranh luận bằng phương pháp này cần: (1) Khẳng định luận điểm một cách rõ ràng; (2) Cung cấp dữ liệu, bằng chứng đáp ứng tiêu chuẩn, yêu cầu; (3) Phân tích dữ liệu và mối liên hệ để giải thích rõ tại sao con số, dữ liệu, bằng chứng đó lại chứng minh luận điểm là đúng
Sử dụng phương pháp này, đối phương sẽ không thể tấn công vào cá nhân người tranh luận. Nếu muốn phản bác, đối phương phải tìm ra được một nguồn dữ liệu khác có trọng lượng hơn, chính xác hơn để phản biện (Vũ Thanh Sơn, 12/11/2025).
Thứ ba, phương pháp so sánh, đối chiếu lịch sử và thực tiễn.
Tranh luận bằng phương pháp này là đặt luận điểm vào hai chiều trục lịch sử và thực tiễn. Trục lịch sử (xem xét trong tiến trình lịch sử), so sánh luận điểm, vấn đề ở thời điểm hiện tại với chính nó trong quá khứ để thấy rõ tiến trình vận động, bản chất và quy luật phát triển. Trục thực tiễn (xem xét trong bối cảnh hiện tại), đối chiếu vấn đề đó với các mô hình, quốc gia hoặc hệ thống khác trong cùng một thời điểm hiện tại để thấy được tính đặc thù, tính ưu việt hoặc những thách thức khách quan. Khi kết hợp cả hai trục này, lập luận sẽ thể hiện được chiều sâu của thời gian (lịch sử) và chiều rộng của không gian (thực tiễn), khiến các luận điệu xuyên tạc, phi lịch sử, quy chụp phiến diện bị bẻ gãy.
Áp dụng phương pháp này theo cấu trúc: (1) Khẳng định luận điểm cốt lõi; (2) So sánh quá khứ với hiện tại để thấy được bản chất, sự phát triển, đồng thời so sánh, đối chiếu thực tiễn Việt Nam với thế giới, mô hình này với mô hình khác, hệ thống này với hệ thống khác để thấy được tính khách quan, ưu việt; (3) Tổng hợp và kết luận logic.
Khi tranh luận dùng phương pháp so sánh, đối chiếu lịch sử, thực tiễn sẽ nhận định vấn đề một cách toàn diện có chiều sâu và chiều rộng, tránh cái nhìn phiến diện, quan sát thực tiễn để chỉ ra thực tế bất ổn và dùng lịch sử để chứng minh luận điểm, tạo sức nặng của sự khách quan để bảo vệ lẽ phải.
Thứ tư, phương pháp tranh luận dùng truyền thông đa phương tiện.
Sự chuyển dịch tất yếu từ tranh luận bằng lời, văn bản truyền thống sang việc sử dụng tích hợp nhiều loại định dạng công cụ khác nhau: văn bản, hình ảnh, âm thanh, video, đồ họa và các công cụ tương tác số. Trên không gian mạng ngày nay, người dùng có xu hướng lười đọc các bài viết dài và dễ bị thu hút bởi các nội dung trực quan bởi nó tác động đồng thời vào nhiều giác quan của người xem thông qua việc nghe, nhìn và tương tác. Khi các thế lực thù địch chuyển sang dùng các video ngắn, hình ảnh chế, infographics xuyên tạc cắt ghép rất bắt mắt để thu hút người dùng mạng, áp dụng phương pháp này vẫn phải dựa trên các tiền đề và bằng chứng vững chắc, nhưng thay đổi hoàn toàn cách thức, truyền đạt và phân phối thông tin để đạt hiệu quả tiếp cận cao nhất.
Thứ năm, phương pháp phối hợp lực lượng (tranh luận có tổ chức).
Phương pháp phối hợp lực lượng (hay tranh luận có tổ chức) là nghệ thuật hiệp đồng tác chiến trên không gian mạng, dịch chuyển từ trạng thái đấu tranh đơn lẻ, tự phát của từng cá nhân sang trạng thái phối hợp đồng bộ, nhịp nhàng giữa nhiều lực lượng dưới một kịch bản nhất quán. Một chiến dịch tranh luận có tổ chức trên không gian mạng thường được phân chia thành 3 tầng lực lượng phối hợp chặt chẽ với nhau:
(1) Lực lượng nòng cốt là các cơ quan, tổ chức như các trang tin của Chính phủ, báo Đảng, các cơ sở đào tạo, viện nghiên cứu… có nhiệm vụ phát ngôn chính thức, cung cấp nguồn tư liệu gốc, thông tin xác thực và định hướng tư tưởng chuẩn xác.
(2) Lực lượng chuyên gia lý luận, các nhà khoa học, giảng viên, tài khoản có uy tín học thuật cao có nhiệm vụ trực tiếp tiếp cận vào các điểm nóng để viết bài phản biện sâu, dùng các phương pháp logic để phản bác luận điệu sai trái ở tầng lý luận.
(3) Lực lượng lan tỏa và quần chúng là các trang cộng đồng, các tổ chức, như: Đoàn Thanh niên, Phụ nữ, Cựu chiến binh… và Nhân dân chuyển thể nội dung của chuyên gia thành đa phương tiện (ảnh, video ngắn), đồng loạt chia sẻ, bình luận chính diện để tạo hiệu ứng “phủ xanh” không gian mạng, đẩy lùi các dòng bình luận độc hại của đối phương xuống đáy thuật toán hiển thị.
Tranh luận có tổ chức giúp chúng ta phát huy tối đa sức mạnh của khối đại đoàn kết toàn dân tộc trên không gian mạng. Phương pháp này đập tan chiến thuật “đánh du kích” và “lấy số lượng đè chất lượng” của các thế lực thù địch.
Hiện nay, tranh luận trên không gian mạng để bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng là nhiệm vụ thường xuyên, lâu dài, đòi hỏi lập luận có căn cứ khoa học, cần có ví dụ thực tiễn cụ thể và sự phối hợp có tổ chức. Việc kết hợp chặt chẽ giữa dữ liệu xác thực, phản biện logic sắc bén và hình thức truyền thông phù hợp với thói quen tiếp nhận trên mạng là điều kiện quyết định để công tác đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch đạt hiệu quả thực chất, bền vững.
4. Một số kỹ năng thực hiện trong tranh luận trên không gian mạng
Một là, kỹ năng nhận diện các quan điểm sai trái, thù địch.
Trong bối cảnh không gian mạng phát triển mạnh mẽ, thông tin sai trái, thù địch thường được ngụy trang dưới nhiều hình thức tinh vi, pha trộn giữa yếu tố đúng – sai, thật – giả nhằm đánh lừa nhận thức của người tiếp nhận. Do đó, người tham gia tranh luận cần nhận diện một số vấn đề sau:
(1) Nhận diện nội dung, mục tiêu và bản chất thông tin sai trái, thù địch.
Về nội dung: các quan điểm sai trái, thù địch thường tập trung vào một số nhóm vấn đề nhạy cảm, các nội dung này thường không hoàn toàn bịa đặt mà dựa trên những yếu tố thông tin có thật, rồi cắt ghép, suy diễn, quy chụp nhằm tạo cảm giác có cơ sở, từ đó làm gia tăng tính thuyết phục giả tạo.
Về mục tiêu: các thông tin sai trái, thù địch không đơn thuần nhằm cung cấp thông tin mà hướng tới những ý đồ chính trị rõ rệt, trong nhiều trường hợp, mục tiêu còn là tạo ra “hiệu ứng đám đông” trên mạng xã hội để dẫn dắt dư luận theo hướng tiêu cực.
Về bản chất: các thông tin mang tính xuyên tạc, phiến diện, thiếu khách quan và thường phục vụ cho lợi ích của các thế lực thù địch, phản động hoặc các nhóm lợi ích có động cơ không trong sáng. Bản chất không phải là tranh luận mang tính xây dựng mà là lợi dụng danh nghĩa tự do ngôn luận, phản biện xã hội để phủ nhận nền tảng tư tưởng của Đảng, chống phá chế độ.
(2) Nhận diện về phương thức, thủ đoạn lan truyền.
Thủ đoạn phổ biến là chiến thuật “nửa thật – nửa giả”. Các thông tin sai trái thường không hoàn toàn bịa đặt, mà được xây dựng trên một phần sự thật, sau đó bị bóp méo, suy diễn hoặc cắt ghép theo dụng ý nhất định. Việc lồng ghép yếu tố thật vào thông tin sai khiến người tiếp nhận khó phân biệt đúng – sai, dễ tin rằng, đó là thông tin khách quan, có cơ sở. Các đối tượng thường sử dụng kỹ thuật lặp lại có chủ đích nhằm tạo hiệu ứng đúng giả tạo. Một thông tin sai lệch, khi được đăng tải và nhắc lại nhiều lần trên nhiều nền tảng, nhiều tài khoản khác nhau, sẽ dần hình thành cảm giác quen thuộc và từ đó bị ngộ nhận là đúng. Cơ chế này gắn với hiệu ứng lặp lại thông tin, khiến người dùng dễ bị dẫn dắt mà không kiểm chứng.
Các thủ đoạn lan truyền thường gắn với việc khai thác cơ chế lan tỏa của mạng xã hội. Thông tin sai trái được thiết kế theo hướng giật gân, gây sốc, kích thích cảm xúc tiêu cực (bức xúc, phẫn nộ, lo lắng…) để thúc đẩy hành vi chia sẻ nhanh chóng. Đồng thời, việc tận dụng thuật toán phân phối nội dung của các nền tảng giúp các thông tin có mức độ tương tác cao được ưu tiên hiển thị, qua đó khuếch đại phạm vi tiếp cận.
Việc sử dụng mạng lưới tài khoản ảo, tài khoản mạo danh và các kênh trung gian để lan truyền thông tin theo kiểu đồng loạt, tạo hiệu ứng đám đông. Khi người tiếp nhận thấy cùng một nội dung xuất hiện ở nhiều nguồn khác nhau, dễ mặc định đó là thông tin phổ biến, có độ tin cậy cao. Ngoài ra, các thủ đoạn còn thể hiện ở việc đa dạng hóa hình thức thể hiện, như video ngắn, hình ảnh cắt ghép, infographic, livestream… nhằm tăng tính trực quan và khả năng tiếp cận, đặc biệt với nhóm người dùng trẻ. Những định dạng này giúp thông tin sai lệch lan truyền nhanh hơn, khó kiểm soát hơn so với văn bản truyền thống. Do đó, kỹ năng nhận diện đòi hỏi người tiếp nhận phải tỉnh táo trước các biểu hiện như: thông tin thiếu nguồn tin cậy, ngôn từ kích động, quy chụp, suy diễn, hoặc kêu gọi hành động cực đoan.
(3) Nhận diện chủ thể phát tán thông tin.
Các chủ thể ẩn danh, mạo danh hoặc thiếu tính xác thực. Đây là nhóm phổ biến, sử dụng tài khoản không rõ danh tính, giả danh cá nhân, tổ chức hoặc người có uy tín để đăng tải thông tin sai lệch. Đặc điểm thường thấy là thông tin cá nhân không đầy đủ, lịch sử hoạt động không ổn định, nội dung đăng tải mang tính cực đoan, một chiều hoặc có xu hướng xuyên tạc, kích động.
Ở các nhóm hoạt động theo mạng lưới hoặc có sự phối hợp, nhận diện các tài khoản này có thể đồng loạt đăng tải, chia sẻ hoặc bình luận theo cùng một hướng, tạo cảm giác thông tin có sự đồng thuận rộng rãi. Thông qua việc xuất hiện lặp lại từ nhiều nguồn khác nhau, thông tin sai lệch dễ tạo hiệu ứng đám đông, khiến người tiếp nhận nhầm tưởng đó là quan điểm phổ biến và đáng tin cậy.
Đặc biệt, còn các nhóm tự xưng phản biện, người trong cuộc hoặc chuyên gia độc lập để tranh luận nhưng thiếu cơ sở khoa học và tính xác thực. Các đối tượng này thường xây dựng hình ảnh cá nhân có vẻ khách quan, hiểu biết nhằm tạo dựng niềm tin ban đầu, sau đó, lồng ghép các quan điểm sai lệch, suy diễn hoặc quy chụp. Việc tạo vỏ bọc uy tín là một thủ đoạn tinh vi nhằm nâng cao sức lan tỏa và mức độ ảnh hưởng của thông tin.
Cần phân biệt giữa chủ thể khởi phát thông tin và chủ thể khuếch tán thông tin. Không phải tất cả người chia sẻ đều là người tạo ra nội dung ban đầu; tuy nhiên, thông qua việc lặp lại, cắt ghép hoặc diễn giải lại theo hướng tiêu cực, các chủ thể này vẫn góp phần quan trọng trong việc lan truyền và gia tăng tác động của thông tin sai lệch. Cần lưu ý rằng, một bộ phận người dùng mạng có thể vô tình trở thành chủ thể phát tán thông tin sai lệch do thiếu kỹ năng kiểm chứng hoặc bị tác động bởi tâm lý đám đông.
Nhận diện chủ thể phát tán thông tin không chỉ dừng lại ở việc xác định danh tính bề mặt, mà cần phân tích toàn diện về mức độ xác thực, phương thức hoạt động và động cơ phía sau. Đây là cơ sở quan trọng giúp người tham gia không gian mạng nâng cao khả năng sàng lọc thông tin, chủ động phòng ngừa và đấu tranh hiệu quả với các quan điểm sai trái, thù địch (Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương, 2026).
Hai là, kỹ năng thu thập và xử lý thông tin.
(1) Kỹ năng thu thập thông tin. Xác định nhu cầu thông tin gắn với nội dung tranh luận cụ thể (cần làm rõ bản chất vấn đề, cung cấp căn cứ khoa học, pháp lý và thực tiễn để phản biện); xác định mục tiêu sử dụng thông tin (có thể bao gồm: bác bỏ luận điệu sai trái, cung cấp thông tin chính xác để định hướng dư luận, củng cố niềm tin, hoặc làm rõ những vấn đề còn gây tranh cãi); chú trọng tính chính xác, chính thống và tính điển hình của thông tin; xác định đối tượng tiếp nhận trong tranh luận để có sự điều chỉnh phù hợp về ngôn ngữ, mức độ chuyên sâu và cách thức diễn đạt.
Lựa chọn nguồn thông tin tin cậy,ưu tiên các nguồn thông tin chính thống, có độ tin cậy cao, như: Văn kiện của Đảng, chính sách và pháp luật của Nhà nước, thông tin từ các cơ quan báo chí chính thống, các tổ chức chính trị – xã hội, cũng như các công trình nghiên cứu khoa học đã được công bố. Đánh giá độ tin cậy của nguồn thông tin trên không gian mạng thông qua các tiêu chí cụ thể, như: tính minh bạch về chủ thể cung cấp, uy tín của nền tảng đăng tải, tính nhất quán của nội dung, mức độ cập nhật và khả năng kiểm chứng chéo với các nguồn khác. Tránh sử dụng các nguồn thông tin chưa được kiểm chứng hoặc đã bị cắt ghép, suy diễn. Chú trọng đối chiếu và kiểm chứng thông tin từ nhiều nguồn khác nhau. Đồng thời, lựa chọn nguồn thông tin cần gắn với mục tiêu và đối tượng tranh luận, bảo đảm tính phù hợp, dễ tiếp cận và có sức thuyết phục.
Đa dạng hóa, kiểm chứng và đối chiếu thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, như: văn kiện chính thức, báo chí chính thống, công trình nghiên cứu khoa học, dữ liệu thống kê, cũng như các ý kiến đa chiều trên không gian mạng. Mỗi thông tin cần được xem xét về nguồn gốc, độ tin cậy, bối cảnh xuất hiện và tính nhất quán với các dữ kiện đã được xác thực.
(2) Kỹ năng xử lý thông tin. Phân tích, đánh giá và chọn lọc thông tin trên cơ sở nhận diện rõ nguồn phát, mục đích truyền tải, ngữ cảnh xuất hiện và các yếu tố cảm xúc, định hướng dư luận ẩn sau thông tin. Việc phân tích phải đi sâu làm rõ cấu trúc lập luận, hệ thống bằng chứng và mức độ logic, từ đó phát hiện các dấu hiệu sai lệch, cắt ghép, suy diễn hoặc ngụy biện.
Thực hiện đánh giá thông tin theo các tiêu chí, như: tính chính xác, tính khách quan, tính cập nhật và độ tin cậy của nguồn. Đặc biệt, cần so sánh, đối chiếu với các nguồn chính thống, các văn bản chính sách, tài liệu khoa học và thông tin từ các cơ quan có thẩm quyền để xác lập căn cứ vững chắc. Quá trình đánh giá phải gắn với tư duy phản biện, tránh tiếp nhận thông tin một chiều, cảm tính hoặc bị chi phối bởi hiệu ứng đám đông và cơ chế lan truyền thuật toán trên các nền tảng số.
Đồng thời, tổ chức lập luận logic, có cơ sở khoa học, cần được triển khai theo trình tự hợp lý, từ khái quát đến cụ thể, từ nguyên nhân đến hệ quả, hoặc theo hướng đối chiếu, so sánh nhằm làm nổi bật bản chất vấn đề. Mỗi luận điểm đưa ra phải được chứng minh bằng các bằng chứng xác thực, có nguồn gốc rõ ràng, ưu tiên sử dụng các tài liệu chính thống, các công trình nghiên cứu khoa học, số liệu thống kê đáng tin cậy. Chú trọng sử dụng các phương pháp lập luận khoa học như diễn dịch, quy nạp, phân tích – tổng hợp, phản chứng hoặc bác bỏ luận điểm sai trái trên cơ sở logic và bằng chứng. Tránh các biểu hiện ngụy biện, suy diễn chủ quan hoặc công kích cá nhân. Thông tin cần được sắp xếp theo cấu trúc logic chặt chẽ, có luận điểm rõ ràng, luận cứ xác đáng, dẫn chứng cụ thể và có cơ sở lý luận và thực tiễn.
Trong việc trình bày thông tin phù hợp với môi trường mạng, cần ngắn gọn, dễ hiểu, có trọng tâm. Việc kết hợp các yếu tố trực quan như hình ảnh, infographic, video ngắn hoặc trích dẫn nổi bật sẽ giúp tăng khả năng thu hút, nâng cao mức độ lan tỏa và hiệu quả tiếp nhận thông tin. Chú trọng yếu tố định dạng số, bao gồm việc sử dụng tiêu đề hấp dẫn, từ khóa phù hợp, bố cục rõ ràng và khả năng tối ưu hóa cho việc tìm kiếm và chia sẻ trên các nền tảng mạng xã hội. Khi tranh luận bằng lời, cần chủ động kiểm soát giọng điệu và cách thể hiện, bảo đảm tính thuyết phục, ôn hòa, có lý lẽ và bằng chứng, tránh cực đoan, công kích hoặc gây tranh cãi không cần thiết.
Ba là, kỹ năng phản biện.
(1) Nhận diện đúng bản chất vấn đề tranh luận. Cần nhận diện rõ vấn đề tranh luận đang thuộc lĩnh vực nào (chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội,…), gắn với bối cảnh cụ thể nào và chịu sự chi phối của những yếu tố nào. Đồng thời, cần làm rõ mục tiêu, ý đồ của thông tin được đưa ra, đặc biệt là đối với các nội dung có dấu hiệu xuyên tạc, kích động hoặc dẫn dắt dư luận. Bên cạnh đó, cần phân biệt rõ các dạng thức của vấn đề tranh luận như: tranh luận về sự kiện, về giá trị (đúng – sai, tốt – xấu) hay về giải pháp (nên – không nên).
(2) Xây dựng lập luận chặt chẽ, có cơ sở khoa học và thực tiễn. Luận điểm đưa ra cần dựa vào các quan điểm khoa học, hệ thống tri thức đã được kiểm chứng, đường lối, chủ trương của Đảng và chính sách, pháp luật của Nhà nước; Sử dụng các bằng chứng thực tiễn cụ thể, bao gồm số liệu thống kê, sự kiện thực tế, dẫn chứng từ đời sống kinh tế – xã hội hoặc các nghiên cứu khoa học có uy tín và vận dụng linh hoạt các phương pháp lập luận khoa học như phân tích – tổng hợp, so sánh – đối chiếu, diễn dịch – quy nạp, phản chứng,… nhằm làm sáng tỏ vấn đề và bác bỏ các quan điểm sai trái một cách logic, có căn cứ.
(3) Phản biện mang tính xây dựng, định hướng tích cực. Việc bác bỏ các luận điểm sai lệch cần gắn liền với việc củng cố và lan tỏa những giá trị đúng đắn, thực hiện với thái độ khách quan, ôn hòa, tôn trọng người đối thoại, tránh cực đoan, áp đặt hoặc công kích cá nhân. Một nội dung quan trọng khác là gắn phản biện với yêu cầu định hướng dư luận xã hội. Điều này đòi hỏi chủ thể không chỉ trả lời trực tiếp các luận điểm sai trái mà còn phải đặt vấn đề trong bối cảnh rộng hơn, làm rõ quan điểm, đường lối đúng đắn, từ đó giúp người đọc có cái nhìn toàn diện và đúng bản chất.
Bốn là, kỹ năng viết/diễn đạt và trình bày.
Diễn đạt rõ ràng, ngắn gọn, phù hợp với môi trường mạng, trong đó chia nhỏ nội dung thành các ý rõ ràng, có thể kết hợp gạch đầu dòng, tiêu đề phụ hoặc câu nhấn mạnh sẽ giúp người đọc dễ theo dõi và ghi nhớ. Đồng thời, nên ưu tiên cách diễn đạt trực tiếp, cụ thể, tránh mơ hồ hoặc đa nghĩa.
Bên cạnh đó, cần lựa chọn những luận cứ tiêu biểu, có giá trị cao, tránh đưa quá nhiều dẫn chứng trùng lặp hoặc không cần thiết. Ngoài ra, diễn đạt trên không gian mạng cần phù hợp với đặc điểm của từng nền tảng và đối tượng tiếp nhận. Ngôn ngữ phải bảo đảm chuẩn mực, chính xác, nhưng đồng thời linh hoạt, gần gũi, có khả năng tạo sự kết nối với người đọc. Việc kết hợp các yếu tố hỗ trợ như định dạng văn bản, hình ảnh, trích dẫn nổi bật hoặc ví dụ minh họa sẽ góp phần nâng cao hiệu quả truyền đạt.
Trong cách trình bày thông tin có cấu trúc và logic, nội dung cần được sắp xếp theo một bố cục hợp lý, thường gồm ba phần cơ bản: nêu vấn đề, triển khai lập luận và kết luận. Trong đó, phần mở đầu cần xác định rõ trọng tâm tranh luận; phần triển khai cần trình bày các luận điểm, luận cứ theo trình tự logic; và phần kết luận cần khái quát lại nội dung, nhấn mạnh thông điệp chính. Các ý nên được sắp xếp theo trật tự hợp lý như từ khái quát đến cụ thể, từ nguyên nhân đến hệ quả, hoặc theo hướng so sánh – đối chiếu để làm nổi bật vấn đề. Một yêu cầu quan trọng khác là bảo đảm tính logic nội tại của lập luận. Các luận cứ đưa ra phải trực tiếp phục vụ cho luận điểm. Mối quan hệ giữa các luận điểm cần nhất quán, không mâu thuẫn, và được hỗ trợ bằng các bằng chứng rõ ràng, có cơ sở.
Các luận điểm phải được xây dựng trên cơ sở bằng chứng xác thực, lập luận chặt chẽ và hệ thống dẫn chứng rõ ràng. Vận dụng cảm xúc một cách hợp lý, thông qua việc lựa chọn giọng điệu phù hợp, cách diễn đạt gần gũi, có điểm nhấn và khả năng gợi mở. Việc lồng ghép các dẫn chứng thực tiễn, câu chuyện cụ thể hoặc cách diễn đạt giàu tính hình ảnh cũng giúp làm cho lập luận trở nên sinh động, dễ tiếp nhận hơn. Tuy nhiên, cần kiểm soát chặt chẽ yếu tố cảm xúc, tránh để cảm xúc chi phối hoặc lấn át lý lẽ, dẫn đến cực đoan, công kích cá nhân hoặc kích động tiêu cực.
5. Kết luận
Tranh luận trên không gian mạng là một phương thức đấu tranh tư tưởng quan trọng trong tình hình hiện nay, đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa bản lĩnh chính trị vững vàng, kỹ năng nghiệp vụ chuyên sâu và văn hóa ứng xử chuẩn mực. Việc hiểu và nắm vững đặc điểm của hoạt động tranh luận trên không gian mạng, nguyên tắc, phương pháp và một số kỹ năng trong thực hiện hoạt động tranh luận trên không gian mạng sẽ góp phần nâng cao chất lượng, hiệu quả và tính thuyết phục của công tác đấu tranh, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng. Trong thời gian tới, cần tiếp tục quan tâm bồi dưỡng, nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ, đảng viên, cộng tác viên tham gia đấu tranh trên không gian mạng; xây dựng cơ chế phối hợp đồng bộ, thống nhất giữa các lực lượng theo tinh thần Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22/10/2018 của Bộ Chính trị; đồng thời, phát huy sức mạnh tổng hợp của cả hệ thống chính trị và sự đồng thuận của Nhân dân, góp phần bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng trong tình hình mới.
Tài liệu tham khảo:
Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương (2026). Đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng, bảo vệ Đảng, Nhà nước, Nhân dân và chế độ trên môi trường mạng xã hội. Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
Báo Nhân Dân điện tử (2023). Tăng cường đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng – từ nghị quyết đến thực tiễn. https://nhandan.vn/tang-cuong-dau-tranh-bao-ve-nen-tang-tu-tuong-cua-dang-tu-nghi-quyet-den-thuc-tien-post763910.html
Bộ Chính trị (2018). Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22/10/2018 về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới , 2018
Bộ Thông tin và truyền thông (2021). Quyết định 874/QĐ-BTTTT ngày 17/6/2021 của Bộ Thông tin và Truyền thông ban hành Bộ Quy tắc ứng xử trên mạng xã hội.
Chính phủ (2024). Nghị định 147/2024/NĐ-CP ngày 09/01/2024 về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet và thông tin trên mạng.
Đinh Tiên Minh (25/11/2025). Báo cáo Digital Vietnam 2026 (DataReportal): Số liệu & Xu hướng Digital mới nhất. https://sinhvien.dinhtienminh.net/bao-cao-digital-vietnam-2026-datareportal-so-lieu-xu-huong-digital-moi-nhat/
Hội đồng Lý luận Trung ương (01/2026). Đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong giai đoạn mới. Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
Mai Trâm, Brands Vietnam (17/10/2025). We Are Social công bố báo cáo Digital 2026: Người dùng Internet vượt mốc 6 tỷ, người dùng mạng xã hội đạt “siêu đa số. https://www.brandsvietnam.com/congdong/topic/we-are-social-digital-2026.
Nguyễn Xuân Thắng (2022). Tư tưởng, lý luận với đổi mới và phát triển đất nước. Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
Nguyễn Văn Thành, Cao Văn Trọng (2026). Sự phát triển, tác động của mạng xã hội – Những vấn đề đặt ra trong công tác quản lý, đấu tranh với các quan điểm sai trái, thù địch, bao vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trước thềm Đại hội XIV. Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
Quốc hội (2025). Luật An ninh mạng năm 2025.
Quốc hội (2015). Luật An toàn thông tin mạng năm 2015.
Vũ Thanh Sơn (12/11/2025). Tư duy phản biện trong kỷ nguyên số. Tạp chí Lý luận chính trị. https://lyluanchinhtri.vn/tu-duy-phan-bien-trong-ky-nguyen-so-10270.html



