Phản bác luận điệu sai trái về việc áp đặt mô hình “tam quyền phân lập” vào Việt Nam

Refuting the false claims about imposing the “separation of powers” model on Vietnam

Nguyễn Thị Thanh Huyền
Học viện Cán bộ TP. Hồ chí Minh

Email: n.tthuyen@hcmca.edu.vn

(Quanlynhanuoc.vn) – Trong quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, các thế lực thù địch thường xuyên lợi dụng vấn đề tổ chức quyền lực nhà nước để chống phá, điển hình là luận điệu đòi áp đặt mô hình “tam quyền phân lập” theo kiểu phương Tây vào Việt Nam. Từ phương diện lý luận và thực tiễn, bài viết khẳng định, học thuyết này không phải là chuẩn mực của “văn minh, tiến bộ”, cũng không phải là “chìa khóa vạn năng” trong tổ chức quyền lực nhà nước; đồng thời, khẳng định tính phù hợp, hiệu quả của mô hình tổ chức quyền lực nhà nước ở Việt Nam hiện nay. Từ đó, đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả đấu tranh phản bác các luận điệu sai trái trong lĩnh vực này.

Từ khóa: Luận điệu sai trái; “tam quyền phân lập”; Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa; Việt Nam.

Abstract: During the process of building a socialist rule of law state in Vietnam, hostile forces frequently exploit the issue of the organization of state power to undermine it, typically through the rhetoric demanding the imposition of the Western-style “separation of powers” model on Vietnam. From both theoretical and practical perspectives, this article clarifies that this doctrine is neither a standard of “civilization and progress” nor a “universal key” in the organization of state power; it also affirms the suitability and effectiveness of the current model of state power organization in Vietnam. Based on this, the article proposes several solutions to enhance the effectiveness of combating false arguments in this area.

Keywords: False arguments, “separation of powers,” socialist rule of law, Vietnam.

1. Đặt vấn đề

Trong quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, các thế lực thù địch thường xuyên lợi dụng vấn đề tổ chức quyền lực nhà nước để xuyên tạc, chống phá. Luận điệu điển hình là việc đòi áp đặt mô hình “tam quyền phân lập” theo kiểu phương Tây vào Việt Nam, coi đây là “chuẩn mực dân chủ duy nhất”, là “chìa khóa vạn năng” để kiểm soát quyền lực nhà nước. Nguy hiểm hơn, họ còn xuyên tạc nguyên tắc “quyền lực nhà nước là thống nhất” của Việt Nam là “độc tài”, “đảng trị”, “kém hiệu quả”; đồng nhất việc không áp dụng nguyên tắc “tam quyền phân lập” với việc không có cơ chế kiểm soát quyền lực, nhằm đòi hỏi “đa nguyên chính trị”, xóa bỏ vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Thực chất, đây là một “chiêu bài chính trị” để phủ nhận mô hình Nhà nước, phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng, nhằm thực hiện mưu đồ chuyển hóa chế độ chính trị ở Việt Nam. Do đó, việc nhận diện, đấu tranh phản bác các luận điệu sai trái là yêu cầu cấp thiết để bảo vệ Đảng, Nhà nước và chế độ chính trị xã hội chủ nghĩa ở nước ta hiện nay.

2. Học thuyết “tam quyền phân lập” không phải là mô hình tổ chức quyền lực nhà nước mang tính phổ quát

Học thuyết “tam quyền phân lập” là một trong những học thuyết chính trị – pháp lý về tổ chức quyền lực nhà nước, hình thành và phát triển lâu đời trong lịch sử chính trị phương Tây. Dù đã xuất hiện từ thời kỳ Hy Lạp – La Mã cổ đại, song học thuyết này chỉ thực sự được hoàn thiện vào thời kỳ cận đại, gắn với cuộc đấu tranh của giai cấp tư sản chống chế độ quân chủ chuyên chế. Học thuyết này được John Locke (1632 – 1755) xây dựng lý luận hoàn chỉnh đầu tiên với việc phân chia quyền lực nhà nước thành: lập pháp, hành pháp và liên hợp (đối ngoại). Sau đó, được Ch.S.Montesquieu (1689 – 1755) phát triển trong tác phẩm Tinh thần pháp luật (1748) với việc khẳng định sự phân chia quyền lực nhà nước thành ba nhánh: lập pháp, hành pháp và tư pháp, hoạt động độc lập, kiềm chế và đối trọng lẫn nhau. Nguyên tắc này lần đầu tiên được thể chế hóa trong Hiến pháp Hoa K năm 1787 với cơ chế “kiểm soát và đối trọng” giữa Quốc hội, Tổng thống và Tòa án Tối cao. Mục đích cốt lõi của học thuyết là nhằm hạn chế quyền lực tuyệt đối của chế độ phong kiến, bảo vệ lợi ích của giai cấp tư sản và thiết lập chế độ tư bản chủ nghĩa. Do đó, ngay từ khi ra đời, học thuyết “tam quyền phân lập” đã gắn liền với điều kiện lịch sử, chính trị, kinh tế – xã hội rất cụ thể của chủ nghĩa tư bản ở phương Tây, nhằm duy trì sự thống trị của giai cấp tư sản.

Việc vận dụng học thuyết này ngay tại các quốc gia tư bản cũng không theo một khuôn mẫu thống nhất “tam quyền phân lập” mà có sự điều chỉnh rất linh hoạt tùy theo điều kiện đặc thù của mỗi quốc gia. Hiện nay, mô hình này có ba dạng tiêu biểu: mô hình phân quyền “cứng rắn” (mô hình Cộng hòa tổng thống), điển hình là ở Hoa Kỳ với sự tách biệt triệt để và tuyệt đối giữa ba nhánh: lập pháp, hành pháp và tư pháp; mô hình phân quyền “mềm dẻo” (mô hình Cộng hòa đại nghị hoặc Quân chủ lập hiến), điển hình là ở Anh và Đức với sự đan xen, lệ thuộc và giám sát lẫn nhau giữa các nhánh quyền lực; mô hình phân quyền “lưỡng tính” (hỗn hợp) điển hình là ở Pháp và Nga với sự chia sẻ quyền lực hành pháp giữa Tổng thống và Thủ tướng.

Không chỉ khác nhau về cách thức tổ chức quyền lực, số lượng nhánh quyền lực cũng không hoàn toàn cố định ở con số ba mà mở rộng thành bốn nhánh (thêm quyền bầu cử ở các nước Mỹ Latinh), hay năm nhánh (thêm quyền bầu cử và kiểm tra ở Nicaragua trong Hiến pháp năm 1986), thậm chí sáu nhánh quyền lực (thêm quyền chính trị, quyền tư tưởng và quyền tổ chức ở Algeria trong Hiến pháp năm 1976). Điều này xuất phát từ sự tương quan lực lượng trong nội bộ giai cấp cầm quyền, điều kiện kinh tế, đặc thù văn hóa chính trị của từng quốc gia… Như vậy, việc coi “tam quyền phân lập” là một khuôn mẫu thống nhất và phổ quát cho các quốc gia, trong đó có Việt Nam, là cách nhìn giản đơn, thiếu cơ sở khoa học và không phù hợp với thực tiễn đa dạng của các mô hình tổ chức quyền lực nhà nước trên thế giới.

3. Học thuyết “tam quyền phân lập” không phải là “chìa khóa vạn năng” trong tổ chức quyền lực nhà nước

Thứ nhất, việc phân chia quyền lực cứng nhắc có thể dẫn đến tình trạng chia rẽ và bế tắc chính trị. Các nhánh quyền lực được phân chia độc lập cùng cơ chế “kiềm chế và đối trọng” trong điều kiện thiếu đồng thuận chính trị, dễ phát sinh xung đột quyền lực, thậm chí, rơi vào trạng thái bế tắc chính trị.

Ngay tại Hoa Kỳ trong khoảng 50 năm qua (1976-2025), Chính phủ Hoa Kỳ đã phải đóng cửa 21 lần do bất đồng giữa Quốc hội và Tổng thống. Hậu quả là hàng trăm nghìn công chức liên bang tạm thời nghỉ việc hoặc mất thu nhập; nhiều chương trình an sinh xã hội phải đối mặt với nguy cơ dừng triển khai do thiếu ngân sách (Như Tâm, 2025).

Không chỉ dừng lại ở sự bế tắc chính trị, triết gia G.V.Ph.Hê-ghen đã cảnh báo rằng, sự phân chia quyền lực nếu vượt quá giới hạn của lý thuyết sẽ làm mất đi tính thống nhất của quyền lực nhà nước mà việc tái lập sự thống nhất này có thể phải dựa vào bạo lực (Trần Hậu Thành, 2019).

Thực tiễn ở Liên bang Nga sau năm 1991 cho thấy, việc áp dụng máy móc học thuyết “tam quyền phân lập” của phương Tây đã đẩy nước này vào tình trạng đối đầu, không thể thỏa hiệp giữa nhánh quyền lực lập pháp và hành pháp. Để giải quyết bế tắc chính trị, tháng 10/1993, Tổng thống Liên bang Nga Boris Yeltsin đã phải sử dụng vũ lực để giải tán Quốc hội Nga do Nhân dân bầu lên nhằm chấm dứt sự đối đầu quyền lực khi không thể giải quyết bằng các giải pháp chính trị thông thường (Trần Hậu Thành, 2019). Vì vậy, J.J. Rousseau, trong tác phẩm Khế ước xã hội (1762), đã nhấn mạnh: “chủ quyền nhân dân là một thực thể tập thể, nó không thể được đại diện bởi cá nhân nào đó mà quyền lực được thực hiện bởi ý chí chung hay ý chí đa số không thể phân chia” (J.J. Rousseau, 2004, tr. 59-62).  

Thứ hai, quyền lực nhà nước tư sản dù được chia tách về mặt kỹ thuật pháp lý, nhưng thực chất lại thống nhất trong mục tiêu phục vụ lợi ích của giai cấp thống trị. Trong tác phẩm Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản (1848), C.Mác và Ph.Ăngghen đã khẳng định: “Chính quyền nhà nước hiện đại chỉ là một ủy ban quản lý những công việc chung của toàn thể giai cấp tư sản” (C. Mác – Ph.Ăngghen, 1995, tr.599). Như vậy, ngay cả trong mô hình Cộng hòa dân chủ, nơi thường tồn tại cơ chế phân quyền rõ ràng nhất thì quyền lực thực tế vẫn có xu hướng bị chi phối bởi những chủ thể nắm giữ nguồn lực kinh tế lớn. Thông qua kênh tài trợ bầu cử, vận động hành lang hay độc quyền truyền thông… các nhóm lợi ích có khả năng chuyển hóa sức mạnh kinh tế thành ảnh hưởng chính trị. Hệ quả là, cơ chế “kiềm chế và đối trọng” vốn được tạo ra để bảo vệ và phục vụ tốt nhất lợi ích của Nhân dân lại trở thành “không gian” để các nhóm lợi ích thương lượng, thỏa hiệp, phân chia về lợi ích. Vì vậy, về bản chất của mô hình “tam quyền phân lập”, Ph.Ăngghen đã chỉ ra: “Sự phân quyền…trên thực tế chỉ là một sự phân công tầm thường trong công nghiệp, được vận dụng vào bộ máy nhà nước nhằm mục đích đơn giản hóa và kiểm soát” (C.Mác-Ph.Ăngghen, 1995, tr. 242).  

Thứ ba, “tam quyền phân lập” không phải là phương thức duy nhất và hữu hiệu nhất để kiểm soát quyền lực hay bảo đảm dân chủ. Hiệu quả kiểm soát quyền lực phụ thuộc vào sự hoàn thiện của hệ thống pháp luật, chất lượng đội ngũ cán bộ thực thi, cũng như quyết tâm chính trị của lực lượng cầm quyền, chứ không chỉ ở mô hình tổ chức. Chỉ số Cảm nhận Tham nhũng (CPI) năm 2025 do Tổ chức Minh bạch Quốc tế (TI) công bố cho thấy một xu hướng: “các nền dân chủ đang chứng kiến tình trạng tham nhũng ngày càng trầm trọng hơn. Trong đó, Hoa Kỳ (64/100 điểm) đã tụt một bậc xuống vị trí thứ 29, đánh dấu thứ hạng thấp nhất kể từ năm 2012”; cùng với đó, nhiều nước châu Âu, như: Vương quốc Anh, Cộng hòa Pháp, Thụy Điển…đều có sự đi xuống về mức độ trong sạch (Nguyễn Thu Trang, 2026).

Về phương diện dân chủ, trong mô hình “tam quyền phân lập”, người dân có quyền bầu cử, nhưng khả năng tác động thực chất đến các quyết định chính trị lại bị hạn chế bởi sự chi phối của các nhóm lợi ích. Ở Hoa Kỳ, thông qua các PACs (Ủy ban hành động chính trị), các tập đoàn kinh tế lớn và nhóm lợi ích có thể chi hàng trăm triệu USD vào mỗi kỳ bầu cử (Vũ Hoàng, 2024). Trong bối cảnh chi phí tranh cử cao, các lực lượng chính trị có xu hướng phụ thuộc mạnh vào nguồn tài trợ từ các nhóm lợi ích, do đó, các quyết định chính trị của họ thường có xu hướng phản ánh ý chí của những nhóm này, hơn là ý chí thuần túy của đa số cử tri. Vì vậy, xét về bản chất, nguyên tắc “tam quyền phân lập” trong xã hội tư bản không những không bảo đảm được quyền lực thực sự của Nhân dân mà ngược lại, còn góp phần biến nó trở thành công cụ để điều hòa mâu thuẫn nội bộ và duy trì đặc quyền, đặc lợi của giai cấp tư sản.

4. Mô hình tổ chức quyền lực nhà nước Việt Nam mang tính ưu việt và phù hợp với điều kiện lịch sử, thực tiễn đất nước và bản chất chế độ chính trị

Mô hình tổ chức quyền lực nhà nước ở Việt Nam được khẳng định tại khoản 3 Điều 2 Hiến pháp năm 2013 (sửa đổi, bổ sung năm 2025): “Quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp”. Đây là mô hình tổ chức quyền lực nhà nước có nhiều ưu việt so với mô hình “tam quyền phân lập” trên các phương diện.

(1) Mô hình quyền lực nhà nước ở Việt Nam bảo đảm tính thống nhất và ổn định chính trị. Sự thống nhất này là nhân tố quyết định, giúp giữ vững định hướng chính trị, bảo đảm sự ổn định và nhất quán trong quản lý đất nước, tránh được tình trạng phân cực, xung đột chính trị thường thấy trong hệ thống đa đảng.

(2) Cơ chế phân công và phối hợp linh hoạt, hiệu quả. Việt Nam thực hiện sự phân công quyền lực rõ ràng giữa các cơ quan trên cơ sở chức năng: Quốc hội thực hiện quyền lập pháp, Chính phủ thực hiện quyền hành pháp và Tòa án Nhân dân tối cao thực hiện quyền tư pháp. Khác với sự phân lập cứng nhắc trong mô hình phương Tây, các cơ quan này vận hành trên nguyên tắc phối hợp chặt chẽ nhằm hạn chế những sai sót, khiếm khuyết trong hoạt động. Điển hình là trong quy trình lập pháp, mặc dù Quốc hội thực hiện quyền lập pháp, song vẫn phối hợp chặt chẽ với các cơ quan khác, nhất là Chính phủ giúp các đạo luật vừa đảm bảo tính pháp lý, vừa có tính khả thi cao trong đời sống.

(3) Về kiểm soát quyền lực, thay vì chỉ dựa vào sự kiềm chế lẫn nhau giữa các nhánh quyền lực, Việt Nam thiết lập cơ chế kiểm soát đồng bộ: cả bên trong (giữa các cơ quan nhà nước) và bên ngoài (thông qua giám sát của Đảng, giám sát xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và Nhân dân). Cơ chế này bảo đảm mọi quyền lực được vận hành trong khuôn khổ pháp luật và sự giám sát của xã hội.

Mô hình tổ chức quyền lực nhà nước ở Việt Nam không phải là ý chí chủ quan mà là sự lựa chọn tất yếu khách quan, phù hợp với đặc thù lịch sử và thực tiễn phát triển của đất nước, bản chất chế độ chính trị.

Mô hình tổ chức quyền lực của Việt Nam là kết quả của quá trình đấu tranh cách mạng lâu dài, được Đảng và Nhân dân kiểm nghiệm và lựa chọn; là kết quả của sự vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh trong điều kiện lịch sử và phát triển cụ thể của đất nước; kế thừa có chọn lọc tinh hoa về nhà nước pháp quyền của nhân loại. Qua các bản Hiến pháp, Việt Nam đã từng bước hoàn thiện kỹ thuật tổ chức bộ máy nhà nước: chuyển từ tập quyền đơn thuần sang phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực nhằm đáp ứng yêu cầu xây dựng và phát triển đất nước trong từng giai đoạn lịch sử.

Lịch sử Việt Nam gắn liền với các cuộc đấu tranh chống giặc ngoại xâm để bảo vệ chủ quyền quốc gia. Thực tiễn khắc nghiệt này đòi hỏi sự tập trung, thống nhất quyền lực cao độ để huy động sức mạnh tổng hợp của toàn dân và giữ vững ổn định chính trị trong mọi tình huống. Một mô hình phân quyền cứng nhắc sẽ dẫn đến chia rẽ, xung đột nội bộ, làm suy yếu sức mạnh quốc gia trước các thách thức lớn.

Hiện nay, trong bối cảnh thế giới biến động nhanh chóng, khó lường, mô hình quyền lực thống nhất giúp Việt Nam duy trì một bộ máy hành động quyết liệt, linh hoạt để ra các quyết sách nhanh chóng và hiệu quả nhằm giải quyết các vấn đề cấp bách, đảm bảo tính ổn định chiến lược cho phát triển bền vững. Mô hình này phù hợp và phản ánh bản chất chế độ chính trị của Việt Nam. “Chế độ ta là chế độ dân chủ, nghĩa là Nhân dân làm chủ” (Hồ Chí Minh, 2011, tr.232). “Trong chế độ dân chủ bản thân chế độ nhà nước hiện ra là một trong những tính quy định, cụ thể là sự tự quy định của Nhân dân” (C.Mác-Ph.Ăngghen, 1995, tr.437-438). Về bản chất, chế độ dân chủ xã hội chủ nghĩa là chế độ mà Nhân dân tự quyết định cách thức tổ chức quyền lực để thực hiện quyền làm chủ của mình. Cách thức tổ chức quyền lực thống nhất, có sự phân công, phối hợp và kiểm soát là sự lựa chọn hiệu quả nhất để thực hiện quyền làm chủ thực chất. Bởi mô hình này bảo đảm quyền lực nhà nước không bị phân tán thành các trung tâm quyền lực đối lập nhau mà luôn thống nhất và thuộc về một chủ thể tối cao là Nhân dân. Trong cơ chế đó, sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam là nhân tố quyết định bảo đảm bộ máy Nhà nước giữ vững được bản chất giai cấp, sự thống nhất về định hướng xã hội chủ nghĩa và luôn vận hành đúng quỹ đạo vì lợi ích quốc gia, dân tộc.

5. Thực tiễn khách quan chứng minh hiệu quả của mô hình tổ chức quyền lực nhà nước ở Việt Nam

Thực tiễn phát triển đất nước chính là thước đo khách quan cho tính đúng đắn, phù hợp của mô hình tổ chức quyền lực nhà nước ở Việt Nam hiện nay, bác bỏ hoàn toàn các luận điệu sai trái cho rằng, mô hình của Việt Nam là “kém hiệu quả”.

Mô hình quyền lực thống nhất, có phân công và phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quyền lực, giúp bộ máy nhà nước vận hành theo mục tiêu chung, tránh xung đột thể chế và bế tắc trong việc ra quyết định. Từ đó, tạo điều kiện thuận lợi cho “cuộc cách mạng về sắp xếp tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị theo hướng tinh, gọn, mạnh, hiệu năng, hiệu lực, hiệu quả đã đạt được những kết quả mang tính đột phá” (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2026a, tr.60).

Thời gian qua, nền kinh tế Việt Nam đã duy trì được tốc độ tăng trưởng ổn định và thuộc nhóm cao trong khu vực. Giai đoạn 2021 – 2025, tăng trưởng GDP đạt bình quân khoảng 6,2%/năm, thuộc nhóm nước tăng trưởng cao của khu vực và thế giới, đặc biệt, tăng trưởng GDP năm 2025 đạt 8,02%, quy mô nền kinh tế vượt mốc 514 tỷ USD, gấp 1,48 lần so với năm 2020, xếp thứ 32 trên thế giới, GDP bình quân đầu người đạt 5.026 USD, gia nhập nhóm nước có thu nhập trung bình cao, được nhiều tổ chức quốc tế uy tín đánh giá cao (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2026a, tr.47).

Chỉ số phát triển con người (HDI) tăng 14 bậc, đạt 0,766 điểm, thuộc nhóm nước phát triển con người cao. Chỉ số hạnh phúc năm 2025 xếp thứ 46/143 quốc gia, tăng 33 bậc so với năm 2021 (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2026a, tr.51); Tỷ lệ hộ nghèo đa chiều giảm mạnh, từ 4,2% năm 2022 xuống còn 1,3% năm 2025 (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2026a, tr.52). Hệ thống an sinh xã hội được phủ lưới rộng khắp, góp phần nâng cao rõ rệt đời sống vật chất và tinh thần của Nhân dân.

Trong việc phát huy dân chủ, việc lấy ý kiến Nhân dân đối với các dự thảo luật quan trọng đã được thực hiện rộng rãi, công khai, minh bạch. Nghị quyết sửa đổi Hiến pháp năm 2013 đã ghi nhận hơn 4,3 triệu ý kiến góp ý qua ứng dụng VneID (Hương Nguyên, 2025); dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi) đã thu hút hơn 12 triệu ý kiến góp ý (La Duy, 2023) …

Trong công tác kiểm soát quyền lực và phòng, chống tham nhũng, Việt Nam đã đạt được nhiều kết quả mang tính bước ngoặt. Với phương châm “không có vùng cấm, không có ngoại lệ, không có đặc quyền”, công tác đấu tranh phòng, chống tham nhũng được triển khai quyết liệt xử lý nghiêm nhiều vụ án lớn, phức tạp. Trong 5 năm (2021 – 2025), dưới sự chỉ đạo của Ban Chỉ đạo Trung ương và sự điều hành quyết liệt của Chính phủ, Thanh tra Chính phủ đã phát hiện 352 vụ việc tham nhũng với 531 người bị xử lý (Toàn Thắng, 2025). Do vậy, năm 2025, chỉ số CPI của nước ta đã có sự cải thiện đáng kể thứ hạng (tăng 10 điểm), thể hiện sự công nhận khách quan của quốc tế đối với việc “quản lý hiệu quả vấn nạn tham nhũng vặt” ở nước ta.

Những thành tựu có ý nghĩa lịch sử trên là minh chứng sinh động cho hiệu quả của mô hình tổ chức quyền lực nhà nước ở Việt Nam. Đó không phải là sự áp đặt chủ quan duy ý chí mà là sự lựa chọn tối ưu, phù hợp với xu thế thời đại và tương thích với điều kiện đặc thù của dân tộc, nhằm bảo đảm quyền lực thực sự thuộc về Nhân dân. Như vậy, không có một mô hình “vạn năng” cho mọi quốc gia, chỉ có mô hình nào mang lại ấm no, tự do, hạnh phúc thực chất cho Nhân dân mới là mô hình ưu việt nhất.

6. Một số giải pháp

Một là, Đảng và Nhà nước cần tiếp tục nâng cao nhận thức chính trị cho cán bộ, đảng viên và Nhân dân. Trong đó, cần quán triệt sâu sắc bản chất và nguyên tắc tổ chức của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Đồng thời, giúp cán bộ và Nhân dân nhận diện rõ các âm mưu và thủ đoạn của các thế lực thù địch khi tuyệt đối hóa mô hình “tam quyền phân lập”, hay cổ xúy “đa nguyên, đa đảng” nhằm xóa bỏ vai trò lãnh đạo của Đảng và thay đổi bản chất chế độ.

Thứ hai, đẩy mạnh đấu tranh trên mặt trận lý luận và khoa học. Các nhà khoa học và đội ngũ giảng viên lý luận cần khẳng định tính đa dạng của các mô hình nhà nước trên thế giới, phù hợp với đặc điểm lịch sử – chính trị, truyền thống văn hóa của mỗi quốc gia, dân tộc; chỉ rõ những hạn chế của học thuyết “tam quyền phân lập” trong thực tiễn phương Tây. Đồng thời, làm nổi bật tính khoa học của mô hình Nhà nước ở Việt Nam, đó là: sự vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước vô sản, sự kế thừa có chọn lọc tinh hoa nhân loại và phù hợp với điều kiện đặc thù của dân tộc. Việc nhấn mạnh những thành tựu qua 40 năm đổi mới với tăng trưởng kinh tế, ổn định chính trị và nâng cao vị thế quốc tế là minh chứng thuyết phục nhất để phản bác các luận điệu xuyên tạc.

Thứ ba, mô hình tổ chức quyền lực ở Việt Nam là mô hình ưu việt, song vẫn đang trong quá trình xây dựng và hoàn thiện, do đó, còn có những hạn chế nhất định, như: “Sự phân công, phối hợp giữa các cơ quan nhà nước trong thực hiện quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp có mặt chưa rõ ràng, thiếu chặt chẽ; hiệu lực, hiệu quả kiểm soát quyền lực nhà nước chưa cao” (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2026a, tr.68). Do đó, Đảng và Nhà nước cần tiếp tục đẩy mạnh xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, trọng tâm là hoàn thiện đồng bộ thể chế phát triển, bởi “Thể chế là “điểm nghẽn của điểm nghẽn” nhưng cũng là “đột phá của đột phá”. (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2026a, tr.28). Trong đó, ưu tiên xây dựng hệ thống pháp luật đồng bộ, minh bạch, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm. Đẩy mạnh cải cách hành chính, tinh gọn bộ máy hệ thống chính trị nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động, khắc phục chồng chéo chức năng. Tăng cường công tác phòng, chống tham nhũng với nguyên tắc “không có vùng cấm, không có ngoại lệ”, coi đây là minh chứng thực tiễn rõ ràng về việc kiểm soát quyền lực.

Thứ tư, Đảng cần phát huy sức mạnh tổng hợp của toàn hệ thống chính trị và Nhân dân trong đấu tranh phản bác thông tin sai trái. Các lực lượng chuyên trách như công an, quân đội, đội ngũ giảng viên lý luận chính trị cần chủ động nắm bắt tình hình, kịp thời phát hiện và xử lý thông tin xấu độc. Đồng thời, cần phát huy vai trò của các cơ quan truyền thông trong việc cung cấp thông tin chính thống, định hướng dư luận và nâng cao năng lực nhận diện tin giả cho người dân. Bên cạnh đó, phát huy vai trò giám sát và phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, tạo sự đồng thuận giữa ý Đảng và lòng dân, bảo vệ vững chắc mô hình tổ chức quyền lực nhà nước từ cơ sở.

7. Kết luận

Có thể thấy, học thuyết “tam quyền phân lập” dù có giá trị lịch sử nhưng không phải là khuôn mẫu duy nhất cho mọi quốc gia. Hiệu quả của việc kiểm soát quyền lực và thực hiện dân chủ không chỉ nằm ở mức độ phân chia quyền lực mà quan trọng hơn là sự tương thích giữa thể chế với đặc thù lịch sử – chính trị của mỗi dân tộc. Mô hình tổ chức quyền lực nhà nước Việt Nam là sự lựa chọn tối ưu, mang tính tất yếu khách quan, phù hợp với xu thế phát triển của thời đại và điều kiện lịch sử cụ thể của dân tộc Việt Nam. Những thành tựu bứt phá về kinh tế, chính trị, xã hội là minh chứng thực tiễn đanh thép nhất, bác bỏ mọi luận điệu xuyên tạc. Trong tương lai, việc kiên định hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa sẽ tiếp tục là nền tảng cốt lõi để bảo vệ lợi ích quốc gia, bảo đảm quyền lực thực sự thuộc về Nhân dân và thúc đẩy đất nước phát triển bền vững trong kỷ nguyên mới.

Tài liệu tham khảo:
C.Mác và Ph.Ăngghen (1995). Toàn tập (Tập 1). Nxb Chính trị quốc gia.
C. Mác và Ph. Ăng-ghen (1995). Toàn tập (Tập 4). Nxb Chính trị quốc gia.
C.Mác và Ph.Ăngghen (1995). Toàn tập. (Tập 5). Nxb Chính trị quốc gia.
C. Mác và Ph. Ăng-ghen (1995). Toàn tập (Tập 21). Nxb Chính trị quốc gia.
La Duy (2023). Hơn 12 triệu lượt góp ý Dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi). Báo Quân đội nhân dân. https://www.qdnd.vn/xa-hoi/tin-tuc/hon-12-trieu-luot-gop-y-du-thao-luat-dat-dai-sua-doi-731663.
Đảng Cộng sản Việt Nam (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV. (Tập 1). Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật.
Vũ Hoàng (2024). Cuộc đua đốt tiền trong bầu cử Mỹ. VnEpress. https://vnexpress.net/cuoc-dua-dot-tien-trong-bau-cu-my-4809565.html, truy cập ngày 23/4/2026.
Hương Nguyên (2025). 32/63 tỉnh thành nộp Báo cáo lấy ý kiến nhân dân về sửa đổi Hiến pháp. Báo Nhân Dân. https://nhandan.vn/3263-tinh-thanh-nop-bao-cao-lay-y-kien-nhan-dan-ve-sua-doi-hien-phap-post883553.html.
Hồ Chí Minh (2011). Toàn tập (Tập 6). Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
J.J. Rousseau (2004). Khế ước xã hội. Nxb Thế giới.
Như Tâm (2025). 21 lần đóng cửa của chính phủ Mỹ trong lịch sử. VnExpress. https://vnexpress.net/21-lan-dong-cua-cua-chinh-phu-my-trong-lich-su-4960032.html.
Trần Hậu Thành (2019). Nhập khẩu thuyết “Tam quyền phân lập” hay lá bài cổ xúy cho bất ổn chính trị, xung đột quyền lực. Tạp chí Cộng sản. https://www.tapchicongsan.org.vn/web/guest/tin-binh-luan/-/asset_publisher/DLIYi5AJyFzY/content/nhap-khau-thuyet-tam-quyen-phan-lap-hay-la-bai-co-xuy-bat-on-chinh-tri-xung-ot-quyen-luc.
Nguyễn Thu Trang (2026). Chỉ số tham nhũng toàn cầu giảm lần đầu tiên sau hơn một thập kỷ. Báo Thanh tra. https://thanhtra.com.vn/tin-quoc-te-164A88425/chi-so-tham-nhung-toan-cau-giam-lan-dau-tien-sau-hon-mot-thap-ky-fd5a1bdfe.html.
Toàn Thắng (2025). Thanh tra Chính phủ phát hiện 352 vụ việc tham nhũng trong 5 năm. Báo Chính phủ. https://baochinhphu.vn/thanh-tra-chinh-phu-phat-hien-352-vu-viec-tham-nhung-trong-5-nam-102250918114836474.htm.