Từ lý luận “tha hóa” của C. Mác đến vấn đề “tha hóa mới” trong xã hội số

From Marx’s theory of alienation to “new alienation” in digital society

ThS. Nguyễn Hà Thơ
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh
Email: nguyenhatho1990@gmail.com

(Quanlynhanuoc.vn) – Lý luận tha hóa của C. Mác, được hình thành cùng với sự ra đời của “Bản thảo kinh tế triết học năm 1844” cho thấy, tha hóa không phải là hiện tượng đạo đức hay tâm lý thuần túy mà trước hết là kết quả trực tiếp của những quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa, trong đó người lao động bị tách khỏi sản phẩm lao động, khỏi quá trình lao động, khỏi bản chất loài và khỏi người khác. Dựa trên khung lý luận của C. Mác, bài viết cho rằng, các dạng “tha hóa mới” vẫn mang logic cơ bản của “tha hóa” trong chủ nghĩa tư bản nhưng diễn ra trong hình thái số với cường độ tinh vi hơn, đặt ra những cảnh báo nghiêm túc đối với mục tiêu phát triển con người toàn diện ở Việt Nam. Từ đó, gợi mở một số định hướng về nhận thức và chính sách nhằm hạn chế tha hóa số, bảo vệ và phát huy năng lực người Việt Nam trong kỷ nguyên số trên nền tảng các giá trị nhân văn của chủ nghĩa Mác.

Từ khóa: C. Mác; tha hóa; xã hội số; lao động nền tảng; phát triển con người toàn diện; Việt Nam.

Abstract: C. Marx’s theory of alienation. Marx, which took shape with the publication of the “Economic and Philosophical Manuscripts of 1844,” demonstrates that alienation is not a purely moral or psychological phenomenon but, first and foremost, a direct result of capitalist relations of production, in which workers are separated from the products of their labor, from the labor process, from their human nature, and from one another. Based on C. Marx’s theoretical framework, this article argues that these forms of “new alienation” still follow the basic logic of “alienation” under capitalism but manifest in a digital form with greater sophistication, raising serious concerns regarding the goal of comprehensive human development in Vietnam. Consequently, it suggests several conceptual and policy directions aimed at mitigating digital alienation and protecting and fostering the capabilities of the Vietnamese people in the digital age, grounded in the humanistic values of Marxism.

Keywords: C. Marx; alienation; digital society; foundational labor; comprehensive human development; Vietnam.

1. Đặt vấn đề

Trong tư tưởng của C. Mác, vấn đề tha hóa là chìa khóa để hiểu bản chất phi nhân văn của chủ nghĩa tư bản và yêu cầu giải phóng con người. Trong “Bản thảo kinh tế – triết học năm 1844”, C. Mác chứng minh rằng người lao động bị tha hóa khỏi sản phẩm lao động, khỏi chính hoạt động lao động, khỏi bản chất loài, khỏi những người khác, đó là hệ quả tất yếu của chế độ tư hữu tư bản chủ nghĩa và quan hệ lao động làm thuê. Ở đây, tha hóa không chỉ là cảm giác xa lạ mà là một trạng thái hiện thực, trong đó sức lao động và bản thân con người bị biến thành đối tượng, bị chi phối bởi các lực lượng kinh tế – xã hội đối lập với lợi ích của họ.

Trong vài thập niên gần đây, sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số, Internet băng rộng và các nền tảng kỹ thuật số đã làm biến đổi sâu sắc cấu trúc của đời sống kinh tế – xã hội, tạo ra một không gian sống, lao động và tương tác xã hội mới. Tại Việt Nam, theo báo cáo Digital 2025: Vietnam của DataReportal, vào đầu năm 2025 cả nước có khoảng 79,8 triệu người sử dụng Internet, tương đương 78,8% dân số, cùng với khoảng 76,2 triệu tài khoản người dùng mạng xã hội, chiếm khoảng 75,2% dân số (Kemp, 2025a). Đến cuối năm 2025, số người sử dụng Internet tiếp tục tăng lên khoảng 85,6 triệu người, tương ứng 84,2% dân số, trong khi số tài khoản mạng xã hội đạt khoảng 79 triệu, tương đương 77,6% dân số (Kemp, 2025b). Những con số này phản ánh mức độ “số hóa” rất cao trong đời sống người Việt, kéo theo sự bùng nổ của lao động nền tảng, tiêu dùng số, tương tác số và quản trị xã hội trên nền tảng số.

Trong bối cảnh ấy, câu hỏi đặt ra là liệu lý luận tha hóa của C. Mác còn giá trị khi chúng ta phải đối diện với những hiện tượng mới như lệ thuộc nền tảng, lao động thuật toán, nghiện mạng xã hội, “ảo hóa” bản ngã và thương mại hóa dữ liệu cá nhân? Bài viết này không nhằm diễn giải các luận điểm của C.Mác theo cách gán ghép vào thời đại số, mà vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và duy vật lịch sử để nhận diện những cấu trúc tha hóa mới, qua đó rút ra ý nghĩa lý luận và những cảnh báo đối với mục tiêu “phát triển con người toàn diện” ở Việt Nam hiện nay.

2. Lý luận tha hóa của C. Mác – nội dung và ý nghĩa phương pháp luận

Lý luận tha hóa của C. Mác được hình thành chủ yếu trong giai đoạn 1844 – 1848, đặc biệt trong “Bản thảo kinh tế triết học năm 1844”. Trong bối cảnh chủ nghĩa tư bản công nghiệp đang mở rộng, C. Mác không chỉ phê phán về mặt đạo đức sự bất công trong phân phối, mà đi sâu vào phân tích cơ cấu của quá trình sản xuất tư bản chủ nghĩa, nơi mà bản thân lao động, cái làm nên phẩm chất người bị biến dạng. Bằng cách tiếp thu có phê phán khái niệm “tha hóa” từ Hegel và Feuerbach, C. Mác chuyển trọng tâm từ sự xa lạ trừu tượng của “ý niệm” sang những quan hệ kinh tế – xã hội cụ thể, coi tha hóa là hiện tượng gắn với lao động bị chi phối bởi sở hữu tư nhân tư bản chủ nghĩa.

Trong tác phẩm “Bản thảo kinh tế triết học năm 1844”, C. Mác chỉ ra bốn phương diện gắn bó chặt chẽ của lao động bị tha hóa. Thứ nhất, người lao động bị tha hóa khỏi sản phẩm lao động, sản phẩm không thuộc về họ mà thuộc về nhà tư bản, đứng đối lập với người sản xuất như một sức mạnh xa lạ. Thứ hai, họ bị tha hóa khỏi chính hoạt động lao động, lao động không còn là hoạt động tự do, sáng tạo mà trở thành sự cưỡng bức, chỉ nhằm mục đích duy trì tồn tại sinh học tối thiểu. Thứ ba, con người bị tha hóa khỏi “bản chất loài”, tức khỏi khả năng hiện thực hóa những năng lực người ở mức phổ quát, sáng tạo, tự do. Thứ tư, sự tha hóa ấy dẫn đến tha hóa con người với con người, bởi mỗi cá nhân chỉ còn đứng trước người khác như công cụ, đối thủ hay phương tiện của lợi ích kinh tế.

Điểm đáng chú ý là C. Mác không dừng lại ở việc mô tả cảm giác xa lạ của con người mà gắn chặt hiện tượng tha hóa với những điều kiện khách quan của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa. Lao động trở nên bị tha hóa bởi người lao động mất quyền kiểm soát đối với tư liệu sản xuất và điều kiện lao động, cũng như không kiểm soát được mục đích của sản xuất; tất cả bị quyết định bởi logic tích lũy giá trị thặng dư và cạnh tranh tư bản. Ông khẳng định: “lao động bị tha hóa trong khi hạ thấp tinh thần chủ động, hoạt động tự do xuống mức một phương tiện đơn thuần, thì cũng biến đời sống có tính loài của con người thành phương tiện duy trì sự tồn tại thể xác của con người” (C. Mác và Ph.Ăngghen, 2002, tr. 138). Như vậy, tha hóa trong tư tưởng C. Mác là khái niệm vừa mang chiều sâu triết học nhân văn, vừa có nội dung kinh tế – xã hội cụ thể.

Từ góc độ phương pháp luận, lý luận tha hóa mở ra cách tiếp cận đặc biệt để nghiên cứu con người, không chỉ nhìn vào ý thức, tâm lý, đạo đức, mà phải truy ngược về điều kiện vật chất và các hình thức tổ chức lao động cụ thể. Tha hóa của con người, theo C. Mác là sự đảo lộn quan hệ giữa chủ thể và sản phẩm, giữa người với người trong hoạt động của chính mình. Khi sản phẩm lao động và quá trình lao động bị chi phối bởi quyền sở hữu và quyền lực của một chủ thể khác, người lao động sẽ đánh mất khả năng tự quyết đối với cuộc đời mình.

Hơn nữa, lý luận tha hóa gắn chặt với sự hình thành quan niệm duy vật lịch sử. Khi nói bản chất con người là “tổng hòa các quan hệ xã hội”, C. Mác muốn khẳng định rằng con người không tồn tại như một thực thể biệt lập, cố định, mà được hình thành và phát triển trong toàn bộ những quan hệ mà họ tham dự. Những gì làm nên con người, từ nhu cầu, năng lực, ý thức cho đến giá trị và cách sống, đều bắt nguồn từ các mối quan hệ hiện thực mà họ tham gia trong lao động sản xuất, trong phân phối và trao đổi, cũng như trong các mối liên hệ gia đình, cộng đồng và xã hội.

Nói cách khác, con người chỉ có thể được hiểu đầy đủ khi đặt vào mạng lưới những quan hệ xã hội cụ thể của họ. Tha hóa, do đó, không phải là “trạng thái tâm linh” mà là hình thức lịch sử của những quan hệ xã hội nhất định, có thể bị vượt qua khi những quan hệ ấy thay đổi. Đây chính là cầu nối giữa lý luận tha hóa với quan niệm về giải phóng con người trong chủ nghĩa Mác, giải phóng không thể chỉ là cải hóa ý thức hay đạo đức mà phải đồng thời là sự chuyển biến căn bản của phương thức sản xuất và quan hệ sở hữu. C. Mác viết: “Cho nên sự xóa bỏ một cách tích cực chế độ tư hữu với tính cách là sự khẳng định sinh hoạt của con người là sự xóa bỏ một cách tích cực mọi sự tha hóa, nghĩa là việc con người từ tôn giáo, gia đình, nhà nước,… Quay trở về tồn tại con người, nghĩa là tồn tại xã hội của mình” (C. Mác và Ph.Ăngghen, 2002, tr. 168).

Chính vì vậy, khi vận dụng lý luận tha hóa của C. Mác vào việc phân tích hiện tượng mới trong xã hội số, điều quan trọng không phải là tìm những sự trùng hợp bề ngoài của một “đối tượng vật chất” mà là nhận diện những cấu trúc mới trong tổ chức lao động, trong cơ chế chiếm đoạt giá trị, trong cách thức thiết kế và vận hành các thiết chế số. Từ góc nhìn duy vật lịch sử, không gian số, nền tảng số và kinh tế số có thể được xem như những hình thức mới của tổ chức lao động và đời sống xã hội, nơi mối quan hệ giữa con người với sản phẩm, giữa con người và hoạt động của mình, giữa con người với người khác và với chính bản thân mình đang được “kiến trúc lại” trên một nền tảng kỹ thuật, thể chế mới. Lý luận tha hóa của C. Mác vì thế vẫn là công cụ lý luận hữu ích để nhận diện và phân tích sâu các dạng tha hóa mới trong xã hội số, với điều kiện phải trung thành với tinh thần phương pháp của Mác, xuất phát từ hiện thực vật chất – xã hội, không thổi phồng, không giản lược và không biến các luận điểm của ông thành những khẩu hiệu trừu tượng.

3. Những biểu hiện tha hóa mới trong xã hội số – cách tiếp cận từ lý luận của C. Mác

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số tại Việt Nam tạo nên một bối cảnh đặc biệt để xem xét các dạng tha hóa mới. Những năm gần đây, Việt Nam nằm trong nhóm quốc gia có tỷ lệ người dùng Internet và mạng xã hội rất cao, kinh tế số chiếm tỷ trọng ngày càng lớn trong GDP, cho thấy đời sống và lao động của người Việt đang bị “gắn chặt” với không gian số ở mức độ sâu. Trong bối cảnh đó, có thể nhận diện một số dạng tha hóa mới mang lôgíc gần với phân tích của C. Mác, nhưng diễn ra trên phương diện kỹ thuật số.

Thứ nhất, trong lĩnh vực lao động nền tảng như tài xế công nghệ, giao đồ ăn và giúp việc qua ứng dụng, quan hệ giữa người lao động với quá trình lao động ngày càng chịu sự điều phối của các nền tảng số. Báo cáo Xếp hạng Fairwork Việt Nam 2023 cho thấy chưa có nền tảng nào trong số các nền tảng được đánh giá cung cấp đủ bằng chứng về hiệu quả của các kênh liên lạc, sự tồn tại của quy trình khiếu nại bằng văn bản và việc người lao động không bị bất lợi khi nêu lên những quan ngại; người lao động còn gặp khó khăn khi khiếu nại các quyết định khóa ứng dụng mà họ cho là không công bằng (Fairwork, 2023, tr. 18).

Báo cáo đồng thời đặt ra yêu cầu minh bạch hóa việc sử dụng thuật toán trong những quyết định liên quan đến khả năng tiếp cận công việc, thù lao, loại công việc và thang lương của người lao động nền tảng (Fairwork, 2023, tr. 33). Điều đó cho thấy quyền tổ chức và kiểm soát quá trình lao động đang dịch chuyển ngày càng mạnh về phía các chủ thể sở hữu và vận hành nền tảng.

Đồng quan điểm này, trong bài viết: Kinh tế nền tảng tại Việt Nam hiện nay: Thực trạng và khuyến nghị chính sách”, tác giả Cao Xuân Thắng và Nguyễn Thị Kim Nhung (07/7/2025) đã nêu: “Phần lớn người lao động làm việc trên nền tảng (tài xế, shipper, seller…) không có hợp đồng lao động chính thức. Họ không được hưởng quyền lợi về bảo hiểm xã hội, y tế, nghỉ phép, hoặc hỗ trợ khi mất việc. Trong khi đó, các doanh nghiệp nền tảng lại không bị ràng buộc trách nhiệm sử dụng lao động, bởi họ coi những người này là “đối tác độc lập”. Điều này cho thấy, sự tương đồng với mô tả của Mác về tha hóa trong quá trình lao động, hoạt động lao động không còn là biểu hiện tự do của năng lực bản thân, mà trở thành một sự vận hành bị điều khiển bởi những quy tắc bên ngoài, do nền tảng và thuật toán quyết định.

Thứ hai, trong lĩnh vực lao động nội dung như người sáng tạo nội dung trên các nền tảng mạng xã hội (Facebook, tiktok, Instagram, Youtobe…), hiện tượng tha hóa khỏi sản phẩm lao động thể hiện ở chỗ: nội dung do cá nhân tạo ra trở thành tài sản của nền tảng, được khai thác để bán quảng cáo và dữ liệu, trong khi người tạo nội dung chỉ nhận được phần nhỏ giá trị do chính họ tạo ra, thậm chí phần lớn làm việc miễn phí để “giữ tương tác”. Các thuật toán gợi ý quyết định nội dung nào được hiển thị, nội dung nào bị “chìm”, buộc người sáng tạo phải điều chỉnh bản thân theo logic “tối ưu hóa tương tác”, đôi khi trái ngược với ý định ban đầu hoặc giá trị cá nhân. Mối quan hệ này làm cho sản phẩm của lao động và quá trình sáng tạo trở nên xa lạ với “chủ thể” – một dạng mới của tha hóa sản phẩm và tha hóa bản thân, dù diễn ra trong môi trường số.

Thứ ba, xã hội số làm nảy sinh một dạng tha hóa trong nhận thức, khi thông tin chủ yếu được tiếp cận qua các dòng tin được cá nhân hóa bởi thuật toán gợi ý, người dùng dễ rơi vào “bong bóng lọc”, chỉ nhìn thấy những nội dung phù hợp với sở thích hoặc định kiến của mình. Điều này làm suy yếu khả năng tiếp cận đa chiều, làm nghèo nàn kinh nghiệm nhận thức xã hội, khiến ý thức cá nhân bị “uốn nắn” bởi những cấu trúc dữ liệu và thuật toán mà họ không nắm được. Từ góc nhìn của C.Mác, đây là một hình thức “tha hóa ý thức”, trong đó đời sống tinh thần của cá nhân bị quy định mạnh mẽ bởi những cấu trúc vật chất – kỹ thuật mà họ không kiểm soát. C.Mác đã chỉ rõ rằng “không phải ý thức của con người quyết định tồn tại của họ; trái lại, chính tồn tại xã hội của họ quyết định ý thức của họ”. Điều này có nghĩa là, khi “tồn tại xã hội trong không gian số” bị vận hành bởi thuật toán, nền tảng và các quan hệ sở hữu dữ liệu, ý thức cá nhân dễ bị định hình, thậm chí bị làm nghèo bởi những lực lượng mà họ không nắm quyền kiểm soát.

Thứ tư, mạng xã hội và không gian số nói chung còn làm nảy sinh hiện tượng “ảo hóa” bản ngã. Không ít người bị cuốn vào việc kiến tạo một hình ảnh lý tưởng hóa về bản thân trên mạng, chạy theo các chỉ số tương tác, chia sẻ và bình luận như một thước đo giá trị cá nhân. Khi khoảng cách giữa “tôi trên mạng” và “tôi trong đời thực” ngày càng lớn, nguy cơ bất hòa nội tâm, tự ti và khủng hoảng giá trị cũng gia tăng. Tình trạng này đặc biệt nguy hiểm khi “khả năng” thực có của con người bị tách rời khỏi “nhu cầu” và định hướng phát triển đích thực của chính họ, dẫn đến sự bất nhất trong hành vi: “có thể làm nhưng không làm; không thích nhưng vẫn làm; không có khả năng nhưng vẫn cố làm; nghĩ điều nên làm nhưng không thực hiện; nhận thức điều không nên nhưng lại hành động theo”.

C. Mác từng nhấn mạnh rằng con người chỉ có thể phát triển như một “hữu thể loài” khi các năng lực bản chất của họ được hiện thực hóa trong những quan hệ xã hội hiện thực. Vì vậy, khi sự phân rã giữa “tồn tại thực” và “hình ảnh ảo” được định hình trong đời sống của con người, đó chính là một dạng tha hóa, trong đó con người đánh mất sự thống nhất vốn có giữa bản chất và sự biểu hiện của mình.

Thứ năm, dữ liệu cá nhân đang trở thành một dạng “tồn tại xã hội” mới, dễ bị chiếm đoạt và lợi dụng để tiến hành các hình thức lừa đảo ngày càng tinh vi và phức tạp. Trên bình diện toàn cầu, các báo cáo năm 2025 ghi nhận hơn một nửa số người trưởng thành từng đối diện với hành vi gian lận dựa trên dữ liệu cá nhân, cho thấy đây không còn là hiện tượng cục bộ mà là biểu hiện của những mâu thuẫn mang tính hệ thống trong xã hội số.

Tại Việt Nam, kết quả khảo sát an ninh mạng do Ban Công nghệ, Hiệp hội An ninh mạng quốc gia thực hiện vào tháng 12/2024 cho thấy, thiệt hại do lừa đảo trực tuyến trong năm 2024 ước tính khoảng 18.900 tỷ đồng (Báo điện tử Chính phủ, 16/12/2024). Trong 8 tháng năm 2025, Cục An ninh mạng và Phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao ghi nhận hơn 1.500 vụ lừa đảo qua mạng, gây thiệt hại hơn 1.660 tỷ đồng; đồng thời phát hiện hơn 4.532 tên miền độc hại, tăng 90% so với cùng kỳ với những thủ đoạn phổ biến như giả mạo bằng công nghệ deepfake, giả danh cơ quan công an, lừa đảo tiền mã hóa, chiếm đoạt mã OTP và đánh cắp thông tin đầu tư (Thu Uyên, 23/10/2025). Những số liệu này cho thấy, các nguy cơ an ninh mạng không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn phản ánh những mâu thuẫn mới trong quá trình phát triển của xã hội số, khi con người ngày càng phải đối diện với nguy cơ bị xâm phạm tài sản, dữ liệu, danh tính và niềm tin trong môi trường số.

Từ góc nhìn của C. Mác trong “Bản thảo kinh tế triết học năm 1844”, đây chính là sự mở rộng của tình trạng con người bị tha hóa khỏi sản phẩm của đời sống của mình, khi những gì vốn thuộc về con người lại quay trở lại chi phối họ. Đồng thời, hiện tượng này còn làm suy biến những quan hệ xã hội vốn dựa trên tin cậy và liên kết, sự nghi kỵ, đề phòng và đối kháng thay thế các quan hệ giữa người với người, thể hiện rõ dạng tha hóa mà C. Mác mô tả “tha hóa giữa con người với con người”. Vì vậy, vấn đề dữ liệu cá nhân không chỉ là câu chuyện kỹ thuật mà còn là biểu hiện của những mâu thuẫn sâu xa trong quá trình vận động của đời sống xã hội hiện đại, đặt ra yêu cầu bảo vệ con người cả ở phương diện an toàn, phẩm giá lẫn tính người – những giá trị nền tảng cho sự phát triển con người toàn diện.

Những biểu hiện trên cho thấy, tha hóa trong xã hội số không chỉ dừng lại ở những hiện tượng tâm lý rời rạc như nghiện mạng hay căng thẳng số mà gắn với các cấu trúc kinh tế, kỹ thuật và pháp lý cụ thể. Việc vận dụng lý luận tha hóa của C. Mác vào bối cảnh mới giúp chúng ta nhìn rõ hơn mối quan hệ giữa chủ thể và các cấu trúc đó, không đơn giản quy mọi vấn đề cho “yếu kém ý thức cá nhân” mà truy tìm nguồn gốc trong tổ chức sản xuất, sở hữu và quản trị xã hội số.

4. Ý nghĩa lý luận và những cảnh báo đối với phát triển con người ở Việt Nam hiện nay

Việt Nam đang đặt mục tiêu đến năm 2025 kinh tế số chiếm khoảng 20% GDP và đến năm 2030 đạt khoảng 30% GDP, theo Chương trình chuyển đổi số quốc gia. Ở Việt Nam, phát triển con người luôn được Đảng xác định là vấn đề trung tâm của mọi chiến lược phát triển, là mục tiêu cao nhất, đồng thời cũng là động lực trực tiếp của tiến trình đổi mới. Quan điểm này được thể hiện xuyên suốt trong các Cương lĩnh và Văn kiện Đại hội Đảng từ khi thành lập đến nay, khẳng định nhất quán rằng mọi chính sách kinh tế – xã hội cuối cùng đều phải hướng tới nâng cao năng lực, phẩm chất và đời sống của con người Việt Nam. Trong bối cảnh ấy, việc hiểu đúng những tha hóa mới trong xã hội số không chỉ là vấn đề lý luận mà còn là đòi hỏi cấp thiết của việc hoạch định chính sách.

Một, từ góc nhìn lý luận, những biểu hiện tha hóa trong xã hội số cho thấy dự báo của C. Mác về xu hướng vật hóa con người và các quan hệ xã hội vẫn còn nguyên giá trị, dù hình thức biểu hiện đã thay đổi. Khi nền tảng số, thuật toán và dữ liệu trở thành yếu tố trung tâm của tổ chức sản xuất và đời sống xã hội, chúng có thể trở thành những “lực lượng xa lạ” chi phối con người nếu không được kiểm soát bằng những cơ chế dân chủ và nhân văn. Về mặt phương pháp luận, điều này củng cố nhận định của chủ nghĩa duy vật lịch sử rằng muốn hiểu con người phải quay về phân tích phương thức sản xuất và quan hệ sở hữu, ở đây là sở hữu nền tảng, sở hữu dữ liệu và quyền lực thuật toán.

Hai, các dạng tha hóa số đặt ra cảnh báo đối với mục tiêu phát triển con người toàn diện. Nếu người lao động số bị lệ thuộc kéo dài vào nền tảng mà không có bảo vệ về lao động và an sinh, nếu năng lực tư duy độc lập bị xói mòn bởi một môi trường thông tin được cá nhân hóa quá mức, nếu bản ngã bị phân rã giữa đời thực và đời ảo, thì những phẩm chất như tự chủ, sáng tạo, trách nhiệm, năng lực phản biện – vốn là những thành tố cốt lõi của phát triển con người sẽ bị suy yếu. Đây là nguy cơ hiện hữu trong bối cảnh Việt Nam có tỷ lệ người dùng Internet và mạng xã hội rất cao, trong khi năng lực tự bảo vệ trong không gian số, đặc biệt ở giới trẻ, còn nhiều hạn chế.

Ba là, đối với Việt Nam, những cảnh báo này đòi hỏi phải bổ sung chiều cạnh “chống tha hóa số” vào chiến lược phát triển con người. Điều này bao gồm: cải thiện khung pháp lý để bảo vệ quyền lợi của người lao động nền tảng, bảo đảm họ được tiếp cận các chế độ an sinh phù hợp với tính chất công việc linh hoạt; xây dựng cơ chế minh bạch và trách nhiệm giải trình đối với các nền tảng trong sử dụng thuật toán và dữ liệu; tăng cường giáo dục năng lực số, trong đó nhấn mạnh khả năng quản lý thời gian, quản lý sự chú ý, phân tích thông tin và xây dựng bản lĩnh giá trị trong môi trường số.

Bốn, cần nhấn mạnh rằng, theo tinh thần của C. Mác, giải quyết tha hóa không thể dừng lại ở những lời kêu gọi đạo đức hay khuyến nghị cá nhân “sử dụng mạng có ý thức”, những giải pháp như vậy tuy cần thiết nhưng chưa đủ. Tha hóa trong xã hội số, cũng như trong chủ nghĩa tư bản công nghiệp, gắn liền với cấu trúc của quyền lực kinh tế và chính trị: ai sở hữu nền tảng, ai thiết kế thuật toán, ai kiểm soát dữ liệu, ai hưởng lợi từ giá trị tạo ra. Do đó, điều quan trọng là phải xây dựng được một cấu trúc quản trị số đặt lợi ích con người lên trên lợi ích thuần túy của lợi nhuận, kết hợp giữa vai trò của nhà nước, doanh nghiệp và xã hội.

Năm, ở tầm lý luận, việc đối thoại giữa tư tưởng Mác về tha hóa và các lý thuyết hiện đại về “lao động số”, “kinh tế nền tảng”, “chủ nghĩa tư bản giám sát” có thể giúp làm phong phú thêm khung phân tích về con người trong xã hội số. Điều này cũng giúp Việt Nam có thêm cơ sở khoa học để tham gia các cuộc thảo luận quốc tế về đạo đức số, quyền kỹ thuật số và tương lai của lao động, trên nền tảng một thế giới quan nhất quán, không phủ nhận những giá trị cơ bản của chủ nghĩa C. Mác, đồng thời mở ra khả năng bổ sung, phát triển phù hợp với điều kiện mới.

Từ những phân tích trên, có thể thấy, tha hóa trong xã hội số không phải là “sản phẩm phụ” tất yếu của tiến bộ kỹ thuật, mà là kết quả của cách tổ chức và điều hành tiến bộ ấy. Chính ở điểm này, tư tưởng của C. Mác về tha hóa và giải phóng con người có ý nghĩa như một “tiêu chuẩn phê phán” để chúng ta đánh giá xem các chính sách chuyển đổi số và phát triển kinh tế số có thực sự phục vụ phát triển con người toàn diện hay vô tình làm gia tăng những hình thức tha hóa mới.

5. Kết luận

Lý luận tha hóa của C. Mác ra đời từ phân tích những mâu thuẫn nội tại của chủ nghĩa tư bản thế kỷ XIX, vẫn giữ giá trị gợi mở quan trọng khi được vận dụng nghiêm túc vào bối cảnh xã hội số hiện nay. Bốn phương diện tha hóa mà Mác chỉ ra, giúp chúng ta nhận diện rõ những biểu hiện mới của tha hóa trong lao động hiện thời. Tiếp cận vấn đề này dưới ánh sáng của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử giúp tránh cả hai thái cực hoặc ca ngợi tuyệt đối công nghệ, hoặc coi xã hội số như một hiểm họa thuần túy. Điều cần thiết là phân tích các quan hệ sản xuất, quan hệ sở hữu và cấu trúc quyền lực đang hình thành trong không gian số, để xác định những cơ chế bảo vệ con người trước sự tha hóa kỹ thuật số và phát huy các khả năng giải phóng mà công nghệ có thể mang lại. Từ C. Mác đến xã hội số, thông điệp cốt lõi vẫn không thay đổi: tiến bộ kỹ thuật chỉ có ý nghĩa khi phục vụ cho sự phát triển toàn diện, tự do và nhân văn của con người. Ở Việt Nam, điều đó đòi hỏi phải gắn chặt chuyển đổi số với phát triển con người và coi việc khắc phục các dạng tha hóa số là tiêu chí quan trọng trong quá trình phát triển đất nước.

Tài liệu tham khảo:
Báo điện tử Chính phủ (16/12/2024). Thiệt hại do lừa đảo trực tuyến ước tính 18.900 tỷ đồng năm 2024. https://baochinhphu.vn/thiet-hai-do-lua-dao-truc-tuyen-uoc-tinh-18900-ty-dong-nam-2024-102241216153209577.html.
C. Mác & Ph. Ăngghen (2002). Toàn tập (Tập 3). Nxb Chính trị quốc gia.
C. Mác & Ph. Ăngghen (2002). Toàn tập (Tập 13). Nxb Chính trị quốc gia.
C. Mác & Ph. Ăngghen (2002). Toàn tập (Tập 42). Nxb Chính trị quốc gia.
Cao Xuân Thắng & Nguyễn Thị Kim Nhung (07/7/2025). Kinh tế nền tảng tại Việt Nam hiện nay: Thực trạng và khuyến nghị chính sách. Chuyên trang Nghiên cứu Kinh tế – Tài chính. https://nghiencuu.tapchikinhtetaichinh.vn/kinh-te-nen-tang-tai-viet-nam-hien-nay-thuc-trang-va-khuyen-nghi-chinh-sach-79265.html.
Fairwork (2023). Xếp hạng Fairwork Việt Nam 2023: Tiêu chuẩn lao động trong kinh tế nền tảng. https://fair.work/wp-content/uploads/sites/17/2023/12/Fairwork-Vietnam-Ratings-2023-VI.pdf
Kemp, S. (2025a, March 3). Digital 2025: Vietnam. DataReportal. https://datareportal.com/reports/digital-2025-vietnam
Kemp, S. (2025b, November 8). Digital 2026: Vietnam. DataReportal. https://datareportal.com/reports/digital-2026-vietnam
Thu Uyên (23/10/2025). Công bố chiến dịch truyền thông “Toàn dân chống lừa đảo”: Chung tay bảo vệ niềm tin số Việt Nam. Tạp chí An ninh mạng Việt Nam. https://tapchianninhmang.vn/phong-va-chong-tan-cong/202510/cong-bo-chien-dich-truyen-thong-toan-dan-chong-lua-dao-chung-tay-bao-ve-niem-tin-so-viet-nam-76d5761.