Current status and prospects for economic and trade cooperation between China and Laos within the framework of the “Belt and Road” Initiative
ThS. Hà Duy Thế
Trường Đại học Sư phạm kỹ thuật Hưng Yên
Email: haduythe674@gmail.com
(Quanlynhanuoc.vn) – Những năm qua, quan hệ kinh tế, thương mại và đầu tư giữa Trung Quốc và Lào ngày càng được mở rộng và gắn kết chặt chẽ, đặc biệt trong quá trình triển khai Sáng kiến “Vành đai và Con đường”. Sự phát triển của hạ tầng kết nối, thương mại biên giới, đầu tư, năng lượng và các khu hợp tác kinh tế đang tạo ra những động lực mới cho liên kết kinh tế giữa hai nước. Tuy nhiên, quá trình này cũng đặt ra những vấn đề về cơ cấu thương mại, mức độ phụ thuộc và tính bền vững của mô hình hợp tác. Trên cơ sở phân tích thực trạng hợp tác song phương trên các lĩnh vực, bài viết đánh giá những thách thức, rủi ro mang tính cấu trúc, đồng thời làm rõ triển vọng hợp tác giữa hai bên trong thời gian tới.
Từ khóa: Trung Quốc; Lào; quan hệ kinh tế; hợp tác thương mại; triển vọng; vành đai và con đường.
Abstract: In recent years, economic, trade, and investment relations between China and Laos have continued to expand and become increasingly interconnected, particularly in the implementation of the Belt and Road Initiative (BRI). The development of connectivity infrastructure, cross-border trade, investment, energy, and economic cooperation zones has created new drivers for economic integration between the two countries. However, this process has also raised issues concerning the structure of bilateral trade, the degree of dependence, and the sustainability of the cooperation model. Based on an analysis of the current state of bilateral cooperation across various sectors, this article assesses structural challenges and risks while clarifying the prospects for cooperation between the two sides in the coming years.
Keywords: China; Laos; economic relations; trade cooperation; prospects; Belt and Road Initiative.
1. Đặt vấn đề
Với vị trí nằm giữa Trung Quốc và các nước Đông Nam Á, Lào có lợi thế nhất định trong việc phát triển các hành lang kinh tế và tăng cường liên kết xuyên biên giới. Trong bối cảnh đó, quan hệ kinh tế với Trung Quốc ngày càng trở thành một bộ phận quan trọng trong quá trình mở rộng không gian phát triển của nền kinh tế Lào. Đặc biệt, việc thúc đẩy kết nối hạ tầng, mở rộng thương mại và thu hút đầu tư đã tạo điều kiện để Lào khai thác tốt hơn vị trí địa kinh tế và mở rộng liên kết với các thị trường trong khu vực. Trong đó, các công trình và cơ chế hợp tác được hình thành trong khuôn khổ BRI đang góp phần thay đổi phương thức kết nối và tổ chức các hoạt động kinh tế giữa hai nước.
Tuy nhiên, sự mở rộng nhanh chóng của quan hệ kinh tế song phương cũng làm xuất hiện những yêu cầu mới đối với khả năng nâng cao năng lực sản xuất, đa dạng hóa nền kinh tế và bảo đảm hiệu quả lâu dài của hợp tác. Do đó, việc xem xét toàn diện những kết quả đạt được, các hạn chế và xu hướng vận động của quan hệ kinh tế, thương mại Trung Quốc – Lào có ý nghĩa quan trọng trong việc nhận diện cơ hội cũng như những vấn đề cần được xử lý trong giai đoạn tới.
2. Hợp tác thương mại song phương Trung Quốc – Lào
Giai đoạn 2012 – 2025, thương mại song phương Trung Quốc – Lào ghi nhận đà tăng trưởng ấn tượng, ổn định dù có những giai đoạn biến động do tác động của kinh tế toàn cầu và đại dịch Covid – 19. Hiện nay, Trung Quốc là quốc gia đầu tư lớn nhất và là đối tác thương mại lớn thứ hai của Lào.
Bảng 1. Thương mại song phương Trung Quốc – Lào
Đơn vị: Tỷ USD
| Năm | Tổng kim ngạch thương mại | Trung Quốc xuất khẩu sang Lào | Lào xuất khẩu sang Trung Quốc | Cán cân thương mại (Lào) |
| 2012 | 1,73 | 0,94 | 0,79 | -0,15 |
| 2013 | 2,74 | 1,72 | 1,02 | -0,70 |
| 2014 | 3,61 | 1,84 | 1,77 | -0,07 |
| 2015 | 2,78 | 1,23 | 1,55 | +0,32 |
| 2016 | 2,34 | 0,99 | 1,35 | +0,36 |
| 2017 | 3,02 | 1,43 | 1,59 | +0,16 |
| 2018 | 3,47 | 1,45 | 2,02 | +0,57 |
| 2019 | 3,92 | 1,76 | 2,16 | +0,40 |
| 2020 | 3,55 | 1,49 | 2,06 | +0,57 |
| 2021 | 4,35 | 1,67 | 2,68 | +1,01 |
| 2022 | 5,68 | 2,34 | 3,34 | +1,00 |
| 2023 | 7,10 | 3,35 | 3,75 | +0,40 |
| 2024 | 8,23 | 3,67 | 4,56 | +0,89 |
| 2025 | 9,82 | 4,32 | 5,50 | +1,18 |
Bảng 1 cho thấy, thương mại Trung Quốc – Lào có xu hướng mở rộng mạnh trong giai đoạn 2012 – 2025, đồng thời, cán cân thương mại chuyển từ thâm hụt sang thặng dư và ngày càng có lợi cho Lào.
Quy mô thương mại song phương tăng nhanh. Tổng kim ngạch thương mại tăng từ 1,73 tỷ USD năm 2012 lên 9,82 tỷ USD năm 2025, nghĩa là tăng khoảng 5,7 lần. Đáng chú ý, từ năm 2021, thương mại song phương tăng khá mạnh, từ 4,35 tỷ USD lên 9,82 tỷ USD năm 2025. Riêng giai đoạn 2022 – 2025, kim ngạch tăng từ 5,68 tỷ USD lên 9,82 tỷ USD, cho thấy quan hệ thương mại ngày càng được mở rộng và gắn kết chặt chẽ.
Xuất khẩu của Lào sang Trung Quốc tăng nhanh hơn chiều ngược lại. Kim ngạch Lào xuất khẩu sang Trung Quốc tăng từ 0,79 tỷ USD năm 2012 lên 5,50 tỷ USD năm 2025, tương đương gần 7 lần. Trong khi đó, xuất khẩu của Trung Quốc sang Lào tăng từ 0,94 tỷ USD lên 4,32 tỷ USD, khoảng 4,6 lần. Như vậy, động lực quan trọng làm gia tăng thương mại song phương trong những năm gần đây là sự tăng trưởng mạnh của hàng hóa Lào xuất khẩu sang thị trường Trung Quốc.
Cán cân thương mại của Lào có sự chuyển biến đáng kể. Trong giai đoạn 2012 – 2014, Lào liên tục nhập siêu từ Trung Quốc, với mức thâm hụt cao nhất 0,70 tỷ USD năm 2013. Tuy nhiên, từ năm 2015, Lào bắt đầu xuất siêu, với thặng dư 0,32 tỷ USD và duy trì trạng thái này trong toàn bộ giai đoạn 2015 – 2025. Đáng chú ý, thặng dư thương mại tăng lên 1,01 tỷ USD năm 2021, đạt 1,18 tỷ USD năm 2025, mặc dù có sự dao động trong các năm 2023 – 2024.
Giai đoạn 2021 – 2025 là thời kỳ tăng trưởng nổi bật nhất. Tổng kim ngạch thương mại tăng từ 4,35 tỷ USD năm 2021 lên 9,82 tỷ USD năm 2025, tăng khoảng 126%. Trong cùng thời kỳ, xuất khẩu của Lào sang Trung Quốc tăng từ 2,68 tỷ USD lên 5,50 tỷ USD, trong khi xuất khẩu của Trung Quốc sang Lào tăng từ 1,67 tỷ USD lên 4,32 tỷ USD. Điều này cho thấy, quan hệ thương mại hai chiều không chỉ phục hồi mà còn mở rộng đáng kể sau giai đoạn chịu tác động của đại dịch Covid – 19.
Nhìn chung, Bảng 1 phản ánh sự chuyển dịch từ quan hệ thương mại có quy mô nhỏ và tương đối mất cân đối sang quan hệ thương mại ngày càng lớn, trong đó Lào duy trì vị thế xuất siêu với Trung Quốc. Sự gia tăng xuất khẩu của Lào sang Trung Quốc có thể tạo thêm nguồn thu ngoại tệ, mở rộng thị trường cho hàng hóa của Lào và thúc đẩy hội nhập kinh tế với Trung Quốc. Tuy nhiên, việc kim ngạch thương mại ngày càng phụ thuộc lớn vào thị trường Trung Quốc cũng đặt ra yêu cầu đối với Lào trong đa dạng hóa sản phẩm xuất khẩu, nâng cao giá trị gia tăng và giảm mức độ phụ thuộc vào một thị trường duy nhất.
3. Cơ cấu thương mại song phương
3.1. Cơ cấu hàng hóa xuất khẩu của Trung Quốc sang Lào
Cơ cấu hàng hóa xuất khẩu của Trung Quốc sang Lào chủ yếu bao gồm sản phẩm cơ điện, sản phẩm sử dụng nhiều lao động, thép và nông sản.
Bảng 2. Kim ngạch một số mặt hàng xuất khẩu chủ yếu của Trung Quốc sang Lào năm 2025
Đơn vị: triệu USD
| Mặt hàng | Kim ngạch | So với cùng kỳ (%) |
| Sản phẩm cơ điện | 2.390,0 | 25.6 |
| Trong đó: Ô tô (bao gồm khung gầm) | 330,0 | -0.3 |
| Pin năng lượng mặt trời | 310,0 | 1.142,7 |
| Sản phẩm sử dụng nhiều lao động | 330,0 | 19,1 |
| Trong đó: Dệt may | 180,0 | 13,1 |
| Sản phẩm nhựa | 110,0 | 30,2 |
| Thép | 300,0 | 7,4 |
| Nông sản | 140,0 | 16,7 |
Bảng 2 cho thấy, sản phẩm cơ điện là nhóm hàng xuất khẩu lớn nhất, đạt 2.390,0 triệu USD, tăng 25,6% so với cùng kỳ. Kim ngạch của nhóm này cao gấp nhiều lần các nhóm hàng còn lại, phản ánh vai trò nổi bật của máy móc, thiết bị và sản phẩm công nghiệp Trung Quốc trong đáp ứng nhu cầu đầu tư, xây dựng và phát triển hạ tầng của Lào. Trong nhóm này, ô tô và khung gầm đạt 330 triệu USD, gần như ổn định so với năm trước, chỉ giảm 0,3%, cho thấy, nhu cầu về phương tiện vận tải từ Trung Quốc tại thị trường Lào tương đối ổn định.
Pin năng lượng mặt trời là mặt hàng có tốc độ tăng trưởng đột biến, đạt 310 triệu USD, tăng tới 1.142,7%. Đây là mức tăng cao nhất trong bảng, cho thấy xu hướng mở rộng mạnh mẽ của các sản phẩm phục vụ năng lượng tái tạo. Diễn biến này có thể gắn với nhu cầu đầu tư vào năng lượng sạch và phát triển hạ tầng điện của Lào, đồng thời phản ánh lợi thế cạnh tranh của Trung Quốc trong chuỗi cung ứng thiết bị năng lượng mặt trời.
Các nhóm hàng công nghiệp và hàng tiêu dùng cũng duy trì mức tăng trưởng khá. Sản phẩm sử dụng nhiều lao động đạt 330 triệu USD, tăng 19,1%, trong đó dệt may đạt 180 triệu USD, tăng 13,1%. Sản phẩm nhựa đạt 110 triệu USD, tăng 30,2%, cao hơn đáng kể tốc độ tăng của thép (7,4%) và nông sản (16,7%). Điều này cho thấy, xuất khẩu của Trung Quốc sang Lào không chỉ tập trung vào máy móc, thiết bị mà còn bao phủ nhiều nhóm hàng phục vụ sản xuất và tiêu dùng. Đây cũng là một chỉ dấu về mức độ gắn kết ngày càng sâu giữa thương mại hàng hóa của Trung Quốc với quá trình đầu tư và phát triển cơ sở hạ tầng tại Lào.
3.2. Cơ cấu hàng hóa xuất khẩu của Lào sang Trung Quốc
Xuất khẩu hàng hóa của Lào sang Trung Quốc tập trung chủ yếu vào nhóm nguyên liệu, khoáng sản và nông sản, phản ánh rõ tính chất bổ sung của cơ cấu thương mại giữa hai nước: Lào chủ yếu cung cấp nguyên liệu và hàng hóa sơ chế, trong khi Trung Quốc xuất khẩu sang Lào nhiều máy móc, thiết bị và sản phẩm công nghiệp.
Bảng 3. Kim ngạch một số mặt hàng xuất khẩu chủ yếu của Lào sang Trung Quốc năm 2025
Đơn vị: triệu USD
| Mặt hàng | Kim ngạch | So với cùng kỳ (%) |
| Quặng kim loại và quặng khoáng sản | 1.150,0 | 2,5 |
| Trong đó: Quặng đồng và tinh quặng đồng | 440,0 | -7,3 |
| Quặng sắt và tinh quặng sắt | 420,0 | -12,4 |
| Cao su tự nhiên và cao su tổng hợp (bao gồm mủ cao su) | 830,0 | 45,4 |
| Kali clorua | 700,0 | 16,0 |
| Bột giấy, giấy và các sản phẩm từ giấy | 680,0 | -6,0 |
| Nông sản | 660,0 | 25,3 |
Bảng 3 cho thấy, khoáng sản và kim loại là nhóm hàng xuất khẩu chủ lực của Lào, đạt 1.150,0 tỷ USD, tăng 2,5% so với năm trước. Trong đó, quặng đồng và tinh quặng đồng đạt 440 triệu USD, giảm 7,3%, còn quặng sắt và tinh quặng sắt đạt 420 triệu USD, giảm 12,4%. Như vậy, mặc dù nhóm khoáng sản vẫn giữ vị trí quan trọng nhất, nhưng kim ngạch của hai mặt hàng chủ lực đều suy giảm cho thấy, xuất khẩu khoáng sản của Lào sang Trung Quốc có dấu hiệu chịu sức ép về nhu cầu, giá cả hoặc nguồn cung.
Cao su là mặt hàng có tốc độ tăng trưởng nổi bật nhất trong các nhóm hàng có kim ngạch lớn, đạt 830 triệu USD, tăng 45,4%. Mức tăng này cho thấy, nhu cầu của thị trường Trung Quốc đối với cao su từ Lào tăng mạnh, góp phần làm giảm mức độ phụ thuộc tương đối của xuất khẩu Lào vào khoáng sản.
Kali clorua tiếp tục là một mặt hàng xuất khẩu quan trọng, đạt 700 triệu USD, tăng 16,0%. Điều đó cho thấy, Lào đang khai thác ngày càng mạnh lợi thế về tài nguyên tự nhiên để phục vụ thị trường Trung Quốc, đặc biệt đối với các nguyên liệu đầu vào cho sản xuất công nghiệp và nông nghiệp.
Nông sản cũng ghi nhận mức tăng trưởng khá cao, đạt 660 triệu USD, tăng 25,3%, chứng tỏ xuất khẩu của Lào sang Trung Quốc đang có xu hướng mở rộng ngoài lĩnh vực khoáng sản, với mặt hàng nông sản ngày càng đóng vai trò đáng kể. Tuy nhiên, bột giấy, giấy và các sản phẩm từ giấy đạt 680 triệu USD nhưng giảm 6,0%, cho thấy, diễn biến xuất khẩu giữa các nhóm hàng có sự phân hóa.
Nhìn chung, cơ cấu xuất khẩu hàng hóa của Lào sang Trung Quốc năm 2025 vẫn thiên về các mặt hàng dựa trên lợi thế tài nguyên, trong đó khoáng sản, cao su, kali clorua, giấy và nông sản chiếm vị trí chủ đạo. Đáng chú ý, cao su và nông sản tăng trưởng mạnh trong khi quặng đồng, quặng sắt và sản phẩm giấy suy giảm cho thấy, cơ cấu xuất khẩu đang có sự dịch chuyển nhất định theo hướng đa dạng hóa. Tuy nhiên, sự phụ thuộc lớn vào nguyên liệu thô và sản phẩm sơ chế vẫn là đặc điểm nổi bật, đặt ra yêu cầu đối với Lào trong việc nâng cao mức độ chế biến, giá trị gia tăng và đa dạng hóa sản phẩm xuất khẩu nhằm cải thiện vị thế trong chuỗi giá trị và giảm tính dễ tổn thương trước biến động của giá cả hàng hóa thế giới.
4. Hợp tác đầu tư song phương giữa Trung Quốc và Lào
Quy mô đầu tư trực tiếp nước ngoài của Trung Quốc tại Lào nhanh chóng mở rộng. Cụ thể Bảng 4.
Bảng 4. Đầu tư trực tiếp của Trung Quốc vào Lào
Đơn vị: triệu USD
| Năm | Dòng vốn trong năm | Vốn đầu tư lũy kế cuối năm |
| 2016 | 327,5 | 5.500,1 |
| 2017 | 1.219,9 | 6.654,9 |
| 2018 | 1.241,7 | 8.309,7 |
| 2019 | 1.149,0 | 8.249,5 |
| 2020 | 1.454,3 | 10.201,4 |
| 2021 | 1.282,3 | 9.939,7 |
| 2022 | 253,4 | 9.578,3 |
| 2023 | 1.161,5 | 10.005,3 |
| 2024 | 255,5 | 10.353,7 |
Bảng 4 cho thấy, quy mô FDI của Trung Quốc tại Lào tăng đáng kể trong giai đoạn 2016 – 2024. Vốn đầu tư lũy kế cuối năm tăng từ 5.500,1 triệu USD năm 2016 lên 10.353,7 triệu USD năm 2024, tăng gần gấp đôi sau 8 năm. Đáng chú ý, vốn lũy kế vượt mốc 10 triệu USD vào năm 2020 và tiếp tục duy trì quanh mức này trong các năm sau. Điều này cho thấy, Trung Quốc đã trở thành một trong những nhà đầu tư có vị trí quan trọng tại thị trường Lào.
Dòng vốn FDI của Trung Quốc có sự biến động mạnh giữa các năm. Sau mức khá thấp 327,5 triệu USD năm 2016, dòng vốn tăng mạnh lên 1.219,9 triệu USD năm 2017 và 1.241,7 triệu USD năm 2018. Giai đoạn 2019 – 2021, dòng vốn tiếp tục duy trì ở mức cao, lần lượt đạt 1.149,0 triệu USD, 1.454,3 triệu USD và 1.282,3 triệu USD. Năm 2020 ghi nhận mức cao nhất trong bảng, 1.454,3 triệu USD, cho thấy bất chấp những biến động của kinh tế toàn cầu, đầu tư Trung Quốc vào Lào vẫn được duy trì ở quy mô đáng kể.
Dòng vốn suy giảm rõ rệt trong năm 2022 và 2024. Năm 2022, dòng vốn chỉ đạt 253,4 triệu USD, giảm mạnh so với năm 2021. Năm 2023, vốn phục hồi lên 1.161,5 triệu USD, nhưng đến năm 2024 lại giảm xuống còn 255,5 triệu USD. Như vậy, FDI của Trung Quốc vào Lào không diễn biến theo xu hướng tăng đều mà chịu ảnh hưởng đáng kể của tiến độ các dự án và chu kỳ đầu tư.
Sự gia tăng vốn lũy kế gắn với vai trò ngày càng lớn của Trung Quốc trong các lĩnh vực chiến lược của Lào. FDI Trung Quốc có ý nghĩa không chỉ ở việc bổ sung vốn cho nền kinh tế Lào mà còn góp phần phát triển cơ sở hạ tầng, năng lượng, khai khoáng, sản xuất và kết nối logistics. Đặc biệt, các dự án có quy mô lớn có khả năng tạo hiệu ứng lan tỏa sang thương mại hàng hóa, vận tải và kết nối chuỗi cung ứng giữa hai nước. Xu hướng này cho thấy, quan hệ đầu tư Trung Quốc – Lào đã chuyển từ mở rộng về quy mô sang duy trì một nền tảng vốn đầu tư lớn và tập trung vào các dự án có tính chiến lược, qua đó củng cố mối liên kết giữa đầu tư, thương mại và kết nối kinh tế hai nước.
5. Các dự án trọng điểm và hợp tác năng lực sản xuất
5.1. Tuyến đường sắt Trung Quốc – Lào
Tuyến đường sắt Trung Quốc – Lào là dự án then chốt nhằm thúc đẩy kết nối cơ sở hạ tầng giữa hai nước. Đoạn tuyến trên lãnh thổ Lào bắt đầu từ cửa khẩu Mohan – Boten tại biên giới Trung Quốc – Lào ở phía Bắc và kết thúc tại thủ đô Viêng Chăn của Lào ở phía Nam, với tổng chiều dài 414 km; toàn tuyến được khởi công vào tháng 12/2016.
Tuyến đường sắt Trung – Lào đã biến Lào từ một quốc gia không có biển thành một quốc gia kết nối đất liền, khai phá tiềm năng kinh tế của tuyến trung tâm thuộc mạng lưới đường sắt Xuyên Á. Năm 2025, lượt khách di chuyển trên tuyến đường sắt này đạt 19,51 triệu lượt (tăng 2,1% so với cùng kỳ năm trước), trong khi lượng hàng hóa vận chuyển bùng nổ lên 24,48 triệu tấn (tăng 24,6% so với cùng kỳ), tiếp tục nhân rộng vai trò như một “hành lang vàng (Zhang lei và Li wenying, 27/4/2026).
5.2. Các Khu kinh tế đặc biệt và hợp tác năng lượng
(1) Khu Phát triển Saysettha (Viêng Chăn): khu phát triển Saysettha tại Viêng Chăn có diện tích 11,5 km², được Trung Quốc và Lào cùng đầu tư từ năm 2010, do Tập đoàn China Merchants vận hành và quy hoạch theo mô hình tích hợp đô thị – công nghiệp, kết hợp khu công nghiệp và Thành phố mới Viêng Chăn. Đây là dự án hợp tác trọng điểm và được đưa vào Kế hoạch hành động xây dựng Cộng đồng Trung Quốc – Lào cùng chung tương lai.
Giai đoạn 2018 – 2020, khu phát triển Saysettha đã thu hút 44 dự án, vốn đầu tư 540 triệu USD, tạo ra hơn 3.500 việc làm. Đến tháng 10/2022, khu này có 118 doanh nghiệp, trong đó 57 doanh nghiệp đã đi vào hoạt động, góp phần thúc đẩy kinh tế địa phương (China Merchants Group, 05/11/2022).
Năm 2020, Trung Quốc và Lào ký thỏa thuận xây dựng khu trình diễn phát triển carbon thấp Saysettha. Dự án tập trung phát triển giao thông, chiếu sáng và hạ tầng xanh, đồng thời tăng cường năng lực quản lý môi trường cho Lào thông qua đào tạo, trao đổi kỹ thuật và tuyên truyền. Trung Quốc hỗ trợ đèn LED năng lượng mặt trời, xe buýt và xe tải năng lượng mới, phương tiện môi trường và thiết bị quan trắc, qua đó thúc đẩy phát triển xanh, bền vững và tăng cường hợp tác Trung Quốc – Lào (China Merchants Group, 05/11/2022).
(2) Khu Hợp tác kinh tế Mohan – Boten: là khu hợp tác kinh tế xuyên biên giới do Trung Quốc và Lào cùng xây dựng, được thành lập năm 2016. Tính đến năm 2023, khu hợp tác Mohan – Boten đã tổ chức khởi công tập trung 87 dự án, hoàn thành đầu tư tài sản cố định 3,158 tỷ nhân dân tệ, tăng 370% so với năm trước. Tổng vốn đầu tư tài sản cố định thực hiện trong hai năm 2022 – 2023 cao gấp hơn 6 lần tổng vốn đầu tư trong 6 năm kể từ khi Khu hợp tác Mohan – Boten được thành lập đến trước khi Côn Minh tiếp quản. Năm 2024, Khu hợp tác Mohan – Boten có 132 dự án trọng điểm, tổng vốn đầu tư 61,62 tỷ nhân dân tệ, trong đó kế hoạch đầu tư trong năm là 6,012 tỷ nhân dân tệ (Cổng thông tin Kunming, 06/11/2024).
(3) Lĩnh vực điện lực: hợp tác năng lượng là một trụ cột quan trọng trong hợp tác năng lực sản xuất Trung Quốc – Lào. Tập đoàn Năng lượng Vân Nam đã hoạt động tại Lào gần 20 năm, tập trung vào truyền tải điện xuyên biên giới, thủy điện, điện mặt trời và vật liệu xây dựng, qua đó góp phần hình thành năng lực sản xuất và hạ tầng năng lượng tại Lào. Đặc biệt, Ngày 28/8/2025, Hội nghị thành lập Ủy ban Hợp tác Tiêu chuẩn Điện lực Trung Quốc – Lào được tổ chức tại Nam Ninh, Quảng Tây, đánh dấu việc hợp tác tiêu chuẩn hóa điện lực giữa Trung Quốc và Lào bước sang một giai đoạn mới, tạo thêm động lực cho kết nối điện lực và hợp tác năng lượng giữa hai nước. Hội nghị đã thông qua Điều lệ hoạt động của Ủy ban Hợp tác Tiêu chuẩn Điện lực Trung Quốc – Lào và Quy chế làm việc của Ban Thư ký, qua đó tiếp tục xác định rõ cơ cấu tổ chức và cơ chế vận hành của Ủy ban. Đồng thời, hội nghị chính thức khởi động việc xây dựng 7 tiêu chuẩn quan trọng đầu tiên, trong đó có “Thuật ngữ cơ bản trong công trình điện lực Lào” (SAMR, 02/9/2025).
Một là, về truyền tải điện, dự án đường dây 500 kV Ban Hà – Ban Na – Attapeu có vốn đầu tư 152,27 triệu USD, khởi công năm 2020 và vận hành từ năm 2023, truyền tải hơn 3,271 tỷ kWh/năm. Dự án tăng cường liên kết lưới điện miền Nam Lào, hỗ trợ Lào xuất khẩu điện sang Campuchia và được xem là dự án tiêu biểu về hợp tác năng lực sản xuất và kết nối hạ tầng Trung Quốc – Lào (International Business Daily, 08/5/2026).
Hai là, về năng lượng xanh, Trung Quốc hỗ trợ Lào phát triển thủy điện và điện mặt trời. Nhà máy thủy điện Xelalong 1 công suất 70 MW cung cấp khoảng 256,3 triệu kWh/năm, đồng thời giảm khoảng 142.000 tấn CO₂/năm. Các dự án điện mặt trời Sebangphay 50,1 MW và Nabong 80 MW tiếp tục mở rộng nguồn điện sạch, góp phần bảo đảm điện cho công nghiệp và thúc đẩy chuyển đổi năng lượng tại Lào (International Business Daily, 08/5/2026).
Ba là, về công nghiệp, Tập đoàn Năng lượng Vân Nam đầu tư nhà máy Xi măng Jixiang Lào công suất khoảng 1 triệu tấn/năm, cung cấp vật liệu cho các dự án hạ tầng và hỗ trợ quá trình công nghiệp hóa của Lào (International Business Daily, 08/5/2026).
6. Đánh giá về những thách thức, rủi ro về cấu trúc và triển vọng hợp tác
6.1. Những thách thức và rủi ro cấu trúc
Mặc dù hợp tác kinh tế, thương mại và đầu tư Trung Quốc – Lào trong khuôn khổ Sáng kiến “Vành đai và Con đường” đã đạt được những kết quả rõ nét, đặc biệt về mở rộng thương mại, phát triển kết cấu hạ tầng, thu hút FDI và tăng cường năng lực sản xuất, quan hệ kinh tế song phương vẫn đối mặt với một số thách thức mang tính cơ cấu.
Thứ nhất, nguy cơ mất cân đối cơ cấu thương mại và phụ thuộc vào xuất khẩu tài nguyên. Thương mại song phương đã tăng mạnh, từ 1,73 tỷ USD năm 2012 lên 9,82 tỷ USD năm 2025; đặc biệt, Lào duy trì xuất siêu với Trung Quốc từ năm 2015 và đạt mức thặng dư 1,18 tỷ USD năm 2025. Tuy nhiên, cơ cấu hàng hóa vẫn có sự khác biệt lớn: Trung Quốc chủ yếu xuất khẩu máy móc, thiết bị, sản phẩm công nghiệp và hàng tiêu dùng, trong khi Lào chủ yếu xuất khẩu khoáng sản, cao su, kali clorua, giấy và nông sản. Điều này cho thấy, mặc dù Lào đang có lợi thế về cán cân thương mại, giá trị gia tăng trong xuất khẩu vẫn còn hạn chế và nền kinh tế dễ chịu tác động khi giá tài nguyên và hàng hóa thế giới biến động. Vì vậy, thách thức lớn đối với Lào trong thời gian tới là chuyển từ xuất khẩu nguyên liệu, khoáng sản và hàng sơ chế sang chế biến sâu, đa dạng hóa sản phẩm và tham gia ở những khâu có giá trị gia tăng cao hơn trong chuỗi cung ứng.
Thứ hai, sựphụ thuộc ngày càng lớn vào thị trường và nguồn vốn Trung Quốc. Trung Quốc đã trở thành một trong những nhà đầu tư có vị trí quan trọng tại Lào, với vốn FDI lũy kế đạt khoảng 10,35 tỷ USD năm 2024; dòng vốn tập trung vào các lĩnh vực chiến lược như cơ sở hạ tầng, năng lượng, khai khoáng, sản xuất và logistics. Mức độ gắn kết ngày càng sâu này tạo ra nhiều lợi ích về vốn, công nghệ, thị trường và kết nối, nhưng cũng làm gia tăng mức độ phụ thuộc của nền kinh tế Lào vào một đối tác và một thị trường lớn. Do đó, Lào cần đồng thời tận dụng nguồn lực từ Trung Quốc và đa dạng hóa quan hệ kinh tế đối ngoại, thị trường xuất khẩu và nguồn vốn đầu tư nhằm giảm thiểu rủi ro tập trung.
Thứ ba, các dự án khai khoáng, thủy điện, phát triển khu kinh tế và chuyển đổi đất quy mô lớn có thể tạo thêm việc làm, nguồn thu và cơ sở hạ tầng nhưng cũng đặt ra yêu cầu cao về bảo vệ môi trường, sử dụng đất và bảo đảm sinh kế cho người dân. Thực tế hợp tác tại Saysettha cho thấy, các dự án đã thu hút hàng trăm triệu USD vốn đầu tư và tạo hàng nghìn việc làm, đồng thời hai bên đã triển khai khu trình diễn phát triển carbon thấp nhằm tăng cường hạ tầng xanh và năng lực quản lý môi trường. Điều này cho thấy hợp tác đang có xu hướng chuyển dần theo hướng xanh và bền vững, nhưng Lào vẫn cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế đánh giá tác động môi trường – xã hội, giám sát thực hiện dự án và bảo đảm lợi ích của cộng đồng địa phương.
6.2. Triển vọng hợp tác
Trong thời gian tới, triển vọng hợp tác kinh tế, thương mại Trung Quốc – Lào được đánh giá tiếp tục tích cực, với trọng tâm có khả năng chuyển từ mở rộng quy mô đầu tư và hạ tầng sang khai thác hiệu quả hơn các kết nối đã được hình thành, nâng cao năng lực sản xuất và tăng giá trị gia tăng của nền kinh tế Lào.
(1) Thương mại song phương có dư địa tiếp tục tăng trưởng. Quy mô thương mại đã tăng khoảng 5,7 lần trong giai đoạn 2012 – 2025 và đạt 9,82 tỷ USD năm 2025. Bên cạnh đó, với sự phát triển của đường sắt Trung Quốc – Lào và các khu hợp tác kinh tế biên giới, chi phí và thời gian vận chuyển hàng hóa giữa hai nước có điều kiện tiếp tục được cải thiện. Vì vậy, trong những năm tới, thương mại song phương sẽ tiếp tục được mở rộng, trong đó xuất khẩu của Lào sang thị trường Trung Quốc có khả năng gia tăng, nhất là đối với nông sản, khoáng sản, nguyên liệu công nghiệp và các sản phẩm chế biến.”
(2) Đường sắt Trung Quốc – Lào sẽ tiếp tục là động lực quan trọng thúc đẩy kết nối kinh tế và logistics. Năm 2025, tuyến đường sắt đã vận chuyển 19,51 triệu lượt hành khách và 24,48 triệu tấn hàng hóa, trong đó lượng hàng hóa tăng 24,6% so với năm trước. Điều này tạo điều kiện để Lào khai thác tốt hơn lợi thế địa kinh tế, chuyển từ vị thế “quốc gia bị đất liền bao vây” sang “quốc gia kết nối đất liền”, đồng thời mở rộng vai trò trung chuyển hàng hóa giữa Trung Quốc với các nước ASEAN. Trong năm tới, hiệu quả kinh tế của tuyến đường sắt có thể được thể hiện rõ hơn thông qua sự phát triển của logistics, thương mại biên giới, du lịch và các khu công nghiệp dọc hành lang vận tải.
(3) Hợp tác đầu tư có khả năng chuyển mạnh hơn sang năng lượng, công nghiệp chế biến, logistics và các lĩnh vực phục vụ chuyển đổi xanh. Việc Trung Quốc tiếp tục tham gia phát triển truyền tải điện, thủy điện, điện mặt trời và sản xuất vật liệu xây dựng tại Lào cho thấy, hợp tác đang mở rộng từ xây dựng hạ tầng sang hình thành năng lực sản xuất. Đặc biệt, việc thành lập Ủy ban Hợp tác Tiêu chuẩn Điện lực Trung Quốc – Lào năm 2025 và khởi động xây dựng các tiêu chuẩn điện lực chung tạo thêm nền tảng thể chế cho hợp tác năng lượng trong những năm tới.
(4) Các khu kinh tế và khu hợp tác xuyên biên giới có thể trở thành điểm tựa mới cho hợp tác sản xuất và thương mại. Khu phát triển Saysettha và Khu hợp tác kinh tế Mohan – Boten đang thu hút ngày càng nhiều dự án và vốn đầu tư, qua đó tạo điều kiện hình thành các cụm sản xuất, logistics và dịch vụ gắn với thị trường Trung Quốc. Tuy nhiên, triển vọng tích cực không đồng nghĩa với việc các rủi ro sẽ tự động được giải quyết. Vì vậy, trong những năm tới, nếu Lào chuyển dịch từ mô hình hợp tác dựa nhiều vào vốn, tài nguyên và xây dựng hạ tầng sang mô hình coi trọng hơn chất lượng đầu tư, chế biến sâu, chuyển giao công nghệ, phát triển nguồn nhân lực và năng lực sản xuất trong nước thì sự hợp tác với Trung Quốc sẽ không chỉ tiếp tục mở rộng về quy mô mà còn góp phần nâng cao năng lực nội sinh và tính bền vững của nền kinh tế Lào.
7. Kết luận
Hợp tác kinh tế, thương mại giữa Trung Quốc và Lào trong khuôn khổ BRI đã hình thành mạng lưới liên kết ngày càng sâu rộng, trong đó thương mại, đầu tư, hạ tầng, năng lượng và các khu kinh tế trở thành những cấu phần quan trọng. Những kết quả đạt được cho thấy, hợp tác song phương đang chuyển dần từ trao đổi hàng hóa và đầu tư đơn thuần sang liên kết về hạ tầng, sản xuất và chuỗi cung ứng. Vì vậy, trong thời gian tới, Lào cần chú trọng phát triển chế biến sâu, nâng cao giá trị gia tăng, xây dựng các ngành công nghiệp hỗ trợ, đẩy mạnh chuyển giao công nghệ, đồng thời bảo đảm các tiêu chuẩn về môi trường và xã hội. Tận dụng tốt những kết nối và nền tảng hợp tác đã được hình thành, quan hệ hợp tác với Trung Quốc có thể tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong thúc đẩy tăng trưởng, hỗ trợ Lào phát triển theo hướng bền vững và hội nhập sâu hơn trong khu vực.
Tài liệu tham khảo:
Bộ Thương mại Trung Quốc, Tổng cục Thống kê, Cục Quản lý Ngoại hối Quốc gia (2025). Báo cáo thống kê đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Trung Quốc năm 2024. https://www.gov.cn/lianbo/bumen/202509/content_7039563.htm
China Merchants Group (05/11/2022). Saysettha Development Zone to promote building of China-Laos community with a shared future. https://eng.yidaiyilu.gov.cn/p/287211.html
Cổng thông tin Kunming (06/11/2024). Mohan: Điểm cao mới của mở cửa, vùng đất mới cho phát triển. https://www.kunming.cn/news/c/2024-11-06/13888435.shtml
International Business Daily. (08/5/2026). Tập đoàn Năng lượng Vân Nam đẩy mạnh hoạt động tại Lào, góp phần xây dựng Cộng đồng Trung Quốc – Lào cùng chung tương lai. https://segg.sh.gov.cn/ydyl/cgzs/20260508/855414c7d5f249c99dcfd119774d4d3e.html
Mai, T. V. (2026). Khái quát tình hình thương mại song phương giữa Trung Quốc và Lào năm 2025. Hải quan Trung Quốc, (2), 73.
SAMR. (02/9/2025). Ủy ban Hợp tác Tiêu chuẩn Điện lực Trung Quốc – Lào chính thức được thành lập tại Nam Ninh. https://www.samr.gov.cn/bzcxs/sjdt/gzdt/art/2025/art_2a842687c3494baa98760cf938bbbdfb.html
Tổng cục Hải quan Trung Quốc (2025). Hướng dẫn về hợp tác đầu tư và kinh doanh quốc tế theo quốc gia (khu vực): Lào, ấn bản giai đoạn 2012 – 2025. https://www.mofcom.gov.cn/dl/gbdqzn/upload/laowo.pdf
Zhang, L., & Li, W. (27/4/2026).Advancing shared modernization. China Daily Global. https://epaper.chinadaily.com.cn/a/202604/27/WS69eec171a310ec22b1fd4184.html


