Vai trò của logistics đối với sự phát triển bền vững ngành du lịch Việt Nam

The role of logistics in the sustainable development of Vietnam’s tourism industry

TS. Phạm Thị Huyền
Trường Đại học Thương mại
Email: huyen.pt@tmu.edu.vn

(Quanlynhanuoc.vn) Trong bối cảnh du lịch ngày càng giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế dịch vụ, logistics là yếu tố nền tảng kết nối các chủ thể, nguồn lực và dòng chảy trong chuỗi giá trị du lịch. Tuy nhiên, các nghiên cứu về du lịch bền vững chủ yếu tập trung vào tài nguyên, môi trường và quản trị điểm đến, trong khi vai trò của logistics du lịch vẫn chưa được quan tâm tương xứng. Bài viết phân tích vai trò của logistics đối với phát triển bền vững du lịch Việt Nam trên cơ sở tổng quan nghiên cứu và phân tích dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo, tài liệu chính sách. Kết quả cho thấy, logistics tác động đến cả ba trụ cột của phát triển bền vững: nâng cao năng lực cạnh tranh, khả năng chống chịu của ngành du lịch; tạo việc làm, lan tỏa lợi ích đến cộng đồng; đồng thời, giảm phát thải, sử dụng hiệu quả tài nguyên và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn.

Từ khóa: Logistics du lịch; phát triển bền vững; du lịch bền vững; Việt Nam.

Abstract: In the context of tourism playing an increasingly important role in the service economy, logistics serves as a fundamental element connecting stakeholders, resources, and flows across the tourism value chain. However, research on sustainable tourism has primarily focused on resources, the environment, and destination governance, while the role of tourism logistics has received insufficient attention. This article examines the role of logistics in promoting sustainable tourism development in Vietnam based on a literature review and analysis of secondary data from reports and policy documents. The findings indicate that logistics contributes to all three pillars of sustainable development by enhancing the competitiveness and resilience of the tourism sector; creating employment and generating benefits for local communities; while reducing emissions, improving resource efficiency, and promoting the circular economy.

Keywords: Tourism logistics; sustainable development; sustainable tourism; Vietnam.

1. Đặt vấn đề

Du lịch là ngành kinh tế có tính liên kết cao, trong đó sản phẩm cuối cùng được hình thành từ sự kết hợp của nhiều dịch vụ và nguồn lực, như: vận tải, lưu trú, ăn uống, tham quan, giải trí, mua sắm, thanh toán và các dịch vụ hỗ trợ. Do đó, chất lượng sản phẩm du lịch không chỉ phụ thuộc vào sức hấp dẫn của tài nguyên điểm đến mà còn chịu tác động của khả năng phối hợp, điều phối các dòng chảy hàng hóa, thông tin, hành khách và nguồn lực trong toàn bộ hệ thống logistics du lịch.

Trong cấu trúc kinh tế toàn cầu, du lịch ngày càng phát triển thành một hệ sinh thái dịch vụ có mức độ liên kết cao, đóng góp đáng kể vào tăng trưởng và việc làm. Dựa trên dữ liệu của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) và Hội đồng Du lịch và Lữ hành Thế giới (WTTC), cho biết, du lịch đóng góp 9,8% GDP toàn cầu và tạo ra 9,4% tổng số việc làm trên thế giới. Tại Việt Nam, với lợi thế về tài nguyên văn hóa, du lịch được xác định là ngành kinh tế mũi nhọn, hướng tới phát triển bền vững đến năm 2030 (Nguyễn Danh Nam & Uông Thị Ngọc Lan, 2021).

Tuy nhiên, sự phát triển của du lịch cũng tạo ra những áp lực đáng kể đối với môi trường. Ước tính dấu chân carbon của du lịch toàn cầu chiếm khoảng 8% tổng phát thải khí nhà kính vào năm 2013, chủ yếu liên quan đến vận tải, lưu trú, tiêu dùng và các hoạt động trong chuỗi cung ứng du lịch (Lenzen & cộng sự, 2018). Ở lĩnh vực vận tải, Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) và Diễn đàn Vận tải Quốc tế (ITF) dự báo lượng phát thải CO₂ từ vận tải du lịch có thể tăng từ 1.597 triệu tấn năm 2016 lên 1.998 triệu tấn vào năm 2030 theo kịch bản hiện tại, tương đương khoảng 25% (UNWTO, 2019; ITF & UNWTO, 2019).

Những tác động trên cho thấy, phát triển du lịch bền vững không thể chỉ được tiếp cận từ góc độ bảo tồn tài nguyên hoặc kiểm soát hành vi của du khách mà cần gắn với hiệu quả tổ chức và vận hành toàn bộ chuỗi cung ứng du lịch. Trong đó, logistics có vai trò kết nối các chủ thể, điều phối nguồn lực và các dòng chảy, qua đó, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế, giảm tác động môi trường và hỗ trợ thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững của ngành du lịch.

Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, dựa trên phân tích dữ liệu thứ cấp và tổng quan tài liệu có chọn lọc. Dữ liệu được tổng hợp từ các công trình nghiên cứu đã công bố trong và ngoài nước; số liệu về du lịch Việt Nam từ Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam và Cổng Thông tin điện tử Chính phủ; cùng các báo cáo của Hội đồng Du lịch và Lữ hành Thế giới (WTTC), Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), Diễn đàn Vận tải Quốc tế (ITF) và các văn bản chính sách của Chính phủ Việt Nam.

2. Khái quát về logistics du lịch

2.1. Khái niệm

Trong sản xuất, logistics thường được tiếp cận thông qua quản lý dòng chảy vật chất và thông tin từ nhà cung cấp đến khách hàng. Tuy nhiên, đặc điểm của du lịch đòi hỏi khái niệm logistics được mở rộng, bao quát cả dòng khách, thông tin, năng lượng, chất thải, tri thức và vốn. Theo Đorđević và cộng sự (2010), logistics du lịch là quá trình chuyển đổi các dòng vật chất, con người, thông tin, năng lượng, chất thải, tri thức và vốn trong không gian và thời gian nhằm cung cấp dịch vụ du lịch có chất lượng với chi phí thấp nhất có thể.

Kochadze & cộng sự (2013) cho rằng, logistics du lịch là khoa học về lập kế hoạch, kiểm soát và quản lý các hoạt động từ chuẩn bị, cung ứng sản phẩm du lịch đến xử lý thông tin liên quan, nhằm đáp ứng tốt nhất nhu cầu của khách hàng. Theo cách tiếp cận này, logistics du lịch là một hệ thống gồm nhiều lĩnh vực chức năng, trong đó lập kế hoạch, quản lý và kiểm soát các dòng vật chất, thông tin và các quy trình liên quan đến quá trình chuẩn bị, thực hiện chuyến đi giữ vai trò quan trọng.

Điểm khác biệt cơ bản của logistics du lịch so với logistics trong sản xuất là hướng của dòng chảy. Thay vì sản phẩm được vận chuyển từ nơi sản xuất đến người tiêu dùng, trong du lịch, khách hàng phải di chuyển đến nơi sản xuất và tiêu dùng sản phẩm, tức điểm đến (Kochadze et al., 2013). Vì vậy, dòng khách du lịch trở thành một đối tượng quản trị quan trọng của logistics du lịch.

Bên cạnh đó, sản phẩm du lịch được hình thành từ sự kết hợp của nhiều dịch vụ do các tổ chức và nhà cung cấp khác nhau cung ứng. Do đó, chất lượng trải nghiệm của du khách không chỉ phụ thuộc vào từng doanh nghiệp riêng lẻ mà còn phụ thuộc vào khả năng phối hợp của toàn bộ mạng lưới cung ứng. Logistics du lịch vì vậy không chỉ hướng tới bảo đảm dòng chảy thông suốt của khách, hàng hóa và thông tin mà còn góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ, sự hài lòng của khách hàng, tính ổn định trong quan hệ giữa các nhà cung cấp và hiệu quả quản trị chất lượng.

2.2. Đặc điểm của du lịch và yêu cầu quản trị logistics

Là một bộ phận của khu vực dịch vụ, du lịch có những đặc điểm khác biệt so với sản xuất và khai thác tài nguyên. Đorđević & cộng sự (2010), chỉ ra sáu đặc điểm chủ yếu của du lịch, từ đó đặt ra bảy lĩnh vực quản trị logistics cần được chú trọng.

Thứ nhất, mức độ phối hợp cao. Sản phẩm du lịch được hình thành từ sự kết hợp của nhiều dịch vụ, như: vận tải, lưu trú, ăn uống, tham quan và giải trí. Vì vậy, quá trình cung ứng đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều doanh nghiệp, tổ chức và hoạt động khác nhau. Sự thiếu đồng bộ ở một khâu có thể ảnh hưởng đến chất lượng của toàn bộ trải nghiệm du lịch.

Thứ hai, sản phẩm du lịch không thể dự trữ. Dịch vụ du lịch không thể lưu kho để sử dụng trong tương lai. Một phòng khách sạn không được bán trong một đêm hoặc một chỗ ngồi trên chuyến bay đã khởi hành sẽ mất khả năng tạo doanh thu. Đặc điểm này đặt ra yêu cầu cao đối với quản trị nhu cầu, công suất và tồn kho trong ngành du lịch.

Thứ ba, dòng khách thay thế cho dòng sản phẩm. Trong sản xuất, sản phẩm được vận chuyển từ nơi sản xuất đến người tiêu dùng; trong du lịch, khách phải di chuyển đến điểm đến để sản phẩm được cung cấp và tiêu dùng. Vì vậy, giao thông và khả năng tiếp cận trở thành bộ phận trực tiếp cấu thành trải nghiệm du lịch. Thời gian và chi phí di chuyển, mức độ kết nối giữa sân bay, nhà ga, bến cảng với điểm tham quan, cũng như tính minh bạch của thông tin về phương tiện và lịch trình đều có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận và chất lượng cảm nhận của du khách. Do đó, quản trị dòng khách là một nội dung trọng tâm của logistics du lịch.

Thứ tư, phụ thuộc lớn vào thông tin. Sản phẩm du lịch khó được kiểm tra đầy đủ trước khi mua và sử dụng nên quyết định của khách hàng phụ thuộc đáng kể vào thông tin. Thông tin về điểm đến, chất lượng dịch vụ, giá cả, lịch trình, phương tiện vận chuyển và đánh giá của khách hàng trước đó có thể tác động trực tiếp đến quyết định lựa chọn của du khách.

Thứ năm, sản phẩm có tính phức tạp. Sản phẩm du lịch thường không đồng nhất và bao gồm nhiều thành phần dịch vụ do các chủ thể khác nhau cung cấp, như: lưu trú, vận tải, tham quan, ăn uống, mua sắm và giải trí. Vì vậy, việc tổ chức và kiểm soát các dòng chảy trong chuỗi cung ứng du lịch có tính phức tạp cao.

Thứ sáu, nhu cầu có tính không chắc chắn và biến động cao. Nhu cầu du lịch chịu tác động của nhiều yếu tố, như: cạnh tranh giữa các nhà cung cấp, hiệu quả quảng bá, thông tin truyền miệng, điều kiện kinh tế và những thay đổi của môi trường kinh tế – xã hội. Do đó, dòng khách có thể biến động đáng kể theo thời gian và giữa các điểm đến, đặt ra yêu cầu cao đối với khả năng dự báo, điều chỉnh công suất và phân bổ nguồn lực.

Từ những đặc điểm trên, Đorđević & cộng sự (2010) xác định bảy lĩnh vực quản trị logistics chủ yếu trong du lịch, gồm: (1) quản trị nhu cầu; (2) quản trị quan hệ giữa các bên; (3) quản trị cung ứng; (4) quản trị tồn kho; (5) phát triển sản phẩm; (6) logistics phối hợp; và (7) công nghệ thông tin. Đây là những lĩnh vực có mối quan hệ chặt chẽ, cùng tác động đến khả năng tổ chức, điều phối và nâng cao hiệu quả vận hành của hệ thống du lịch.

2.3. Cấu trúc của hệ thống logistics du lịch

Theo Kochadze và cộng sự (2013), cấu trúc logistics tích hợp của ngành du lịch gồm ba phương diện: cấu trúc thành phần, cấu trúc khu vực và cấu trúc chức năng. Ba phương diện này phản ánh các thành phần tham gia, phạm vi tổ chức và các chức năng logistics trong hệ thống du lịch, qua đó cho thấy, tính liên kết và đa tầng của logistics du lịch.

Bảng 1. Cấu trúc của hệ thống logistics du lịch

Cấu trúcThành phầnNội dung chủ yếu
Cấu trúc thành phầnTài nguyên du lịchTài nguyên tự nhiên, văn hóa, lịch sử và nhân văn
 Logistics lưu trú và ăn uốngCung ứng vật tư, thực phẩm, năng lượng và dịch vụ
 Logistics vận tảiVận chuyển khách giữa nơi cư trú, điểm đến và các điểm tham quan
 Logistics tham quanPhân bổ dòng khách, quản lý thời gian, vé và năng lực phục vụ
 Logistics thông tinDữ liệu, đặt chỗ, bản đồ, hướng dẫn và phản hồi
 Logistics dịch vụ hỗ trợThanh toán, y tế, an ninh, mua sắm, giải trí
 Logistics sản phẩm du lịchThiết kế, đóng gói, phân phối và bán chương trình du lịch
Cấu trúc khu vựcCấp địa phươngLogistics của chương trình du lịch
 Cấp vi môLogistics của doanh nghiệp điều hành tour
 Cấp trung môLogistics của các khu du lịch, khu nghỉ dưỡng và vùng du lịch
 Cấp vĩ môLogistics của ngành du lịch quốc gia
 Cấp megaLogistics của các đại vùng trên thế giới
 Cấp metaLogistics của du lịch thế giới
Cấu trúc chức năngBao gồm các yếu tố truyền thống, như: logistics thu mua, logistics sản xuất, logistics bán hàng… Các yếu tố này liên quan đến toàn bộ các thành phần và cấp độ khu vực của logistics du lịch.
Nguồn: Kochadze & cộng sự (2013)

Một điểm cần nhấn mạnh là logistics du lịch không chỉ liên quan đến dòng khách du lịch mà còn bao gồm các dòng vật chất và nguồn lực phục vụ trải nghiệm của khách hàng. Chẳng hạn, khách sạn cần thường xuyên tiếp nhận thực phẩm, đồ uống, khăn, đồ dùng phòng, vật tư vệ sinh và năng lượng; trong khi một khu nghỉ dưỡng ven biển phải tổ chức dòng cung ứng từ bên ngoài đến điểm đến; đồng thời, quản lý dòng chất thải phát sinh trong quá trình vận hành. Do đó, hiệu quả logistics du lịch phụ thuộc không chỉ vào khả năng tổ chức dòng khách mà còn vào sự phối hợp đồng bộ giữa các dòng cung ứng, thông tin, dịch vụ và chất thải trong toàn bộ hệ thống.

3. Thực trạng phát triển du lịch và logistics du lịch tại Việt Nam

3.1. Quy mô ngành Du lịch và yêu cầu nâng cao năng lực logistics

Năm 2024, Việt Nam đón khoảng 17,5 triệu lượt khách quốc tế, phục vụ khoảng 110 triệu lượt khách nội địa và đạt tổng thu từ khách du lịch khoảng 840 nghìn tỷ đồng. Trong đó, khách quốc tế đến bằng đường hàng không chiếm 84,4% cho thấy, vai trò quan trọng của hệ thống cảng hàng không và mạng lưới kết nối từ sân bay đến các điểm đến du lịch (Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam, 2025).

Năm 2025, khách quốc tế đến Việt Nam đạt khoảng 21,5 triệu lượt, tăng 22% so với năm 2024, vượt mức 18 triệu lượt của năm 2019 và thiết lập kỷ lục mới. Việt Nam được Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) xếp vào nhóm quốc gia có tốc độ tăng trưởng khách du lịch quốc tế cao trên thế giới. Trong khi đó, thị trường nội địa tiếp tục phát triển, với khoảng 135,5 triệu lượt khách; tổng thu từ khách du lịch lần đầu tiên vượt mốc 1 triệu tỷ đồng. Những kết quả này cho thấy, du lịch tiếp tục là một điểm sáng của kinh tế – xã hội đất nước (Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam, 2026).

Sự gia tăng nhanh của dòng khách đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực logistics ở nhiều cấp độ, bao gồm: năng lực tiếp nhận tại sân bay, nhà ga và cảng; năng lực kết nối giữa các đầu mối giao thông với điểm đến; năng lực vận tải nội vùng; năng lực cung ứng thực phẩm, vật tư cho cơ sở lưu trú; năng lực hệ thống thông tin và quản lý chất thải. Nếu chỉ mở rộng năng lực tiếp nhận khách mà không đồng thời nâng cao năng lực logistics ở các khâu phía sau, các điểm đến có nguy cơ đối mặt với tình trạng quá tải, suy giảm chất lượng dịch vụ và gia tăng áp lực lên môi trường.

3.2. Các yếu tố logistics ảnh hưởng đến ngành Du lịch Việt Nam

Nghiên cứu của Nguyễn Danh Nam & Uông Thị Ngọc Lan (2021) là một trong những nghiên cứu thực nghiệm về các yếu tố logistics du lịch tại Việt Nam. Khảo sát 384 doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực lưu trú và lữ hành, nghiên cứu xác định sáu nhóm yếu tố cấu thành logistics du lịch, gồm: (1) Liên kết và phối hợp; (2) Chính sách; (3) Cơ sở hạ tầng du lịch; (4) Nhân lực phục vụ du lịch; (5) Phương thức vận chuyển; (6) Công nghệ thông tin. Kết quả cho thấy, cả sáu nhóm yếu tố đều có tác động thuận chiều đến ngành du lịch Việt Nam; trong đó, nhân lực có mức tác động mạnh nhất, còn cơ sở hạ tầng có mức tác động thấp hơn trong mô hình nghiên cứu.

Kết quả trên cho thấy, chất lượng nguồn nhân lực và năng lực phục vụ có vai trò quan trọng đối với trải nghiệm du lịch. Mức độ tác động thống kê trong một mô hình nghiên cứu cụ thể có thể chịu ảnh hưởng bởi đặc điểm mẫu, thang đo và bối cảnh khảo sát. Trong dài hạn, khi quy mô dòng khách tiếp tục tăng, những hạn chế về hạ tầng có thể trở thành một trong những nút thắt của hệ thống logistics du lịch. Vì vậy, phát triển logistics du lịch cần được tiếp cận theo hướng đồng bộ, kết hợp giữa nguồn nhân lực chất lượng cao, hạ tầng phù hợp, công nghệ và cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các chủ thể.

4. Vai trò của logistics đối với phát triển bền vững du lịch Việt Nam

4.1. Đối với tính bền vững kinh tế

Thứ nhất, giảm chi phí và nâng cao hiệu quả. Logistics hiệu quả giúp giảm thời gian chờ, hạn chế hành trình không cần thiết, tối ưu hóa việc sử dụng phương tiện và nâng cao hiệu quả khai thác năng lực phục vụ. Trong du lịch, những cải thiện này có thể góp phần giảm chi phí vận tải, chi phí cung ứng cho cơ sở lưu trú và nhà hàng, chi phí quản lý tồn kho và xử lý chất thải; đồng thời, rút ngắn thời gian phục vụ khách hàng. Vì vậy, tối ưu hóa logistics không chỉ tạo giá trị thông qua giảm chi phí mà còn góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ.

Thứ hai, nâng cao khả năng tiếp cận điểm đến. Một điểm đến có tài nguyên hấp dẫn nhưng khó tiếp cận sẽ khó chuyển hóa lợi thế tài nguyên thành giá trị kinh tế. Ngược lại, hệ thống kết nối hiệu quả có thể mở rộng thị trường khách, nâng cao khả năng tiếp cận và tạo điều kiện thúc đẩy phát triển du lịch tại các khu vực ngoài những trung tâm du lịch truyền thống.

Thứ ba, tăng khả năng chống chịu với rủi ro. Đại dịch COVID-19 cho thấy, chuỗi cung ứng du lịch có thể bị gián đoạn nghiêm trọng trước các cú sốc bên ngoài. Nâng cao khả năng chống chịu đòi hỏi đa dạng hóa nhà cung cấp và phương thức vận tải, tăng cường chia sẻ thông tin, nâng cao năng lực dự báo nhu cầu và xây dựng các phương án ứng phó với những tình huống bất thường. Đây là cơ sở để duy trì tính liên tục của hoạt động du lịch và hạn chế tổn thất khi xảy ra gián đoạn.

4.2. Đối với tính bền vững xã hội

Logistics có thể góp phần phân bổ rộng hơn lợi ích của du lịch tới cộng đồng địa phương thông qua phát triển mạng lưới cung ứng tại chỗ. Các doanh nghiệp nông nghiệp, làng nghề, hộ kinh doanh và doanh nghiệp nhỏ có thể tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị du lịch. Khi cơ sở lưu trú, nhà hàng và doanh nghiệp lữ hành tăng cường sử dụng hàng hóa, sản phẩm và dịch vụ tại địa phương, tỷ lệ giá trị được giữ lại trong nền kinh tế địa phương có thể được nâng cao.

Logistics cũng góp phần thúc đẩy du lịch bao trùm thông qua nâng cao khả năng tiếp cận của người cao tuổi và người khuyết tật, phát triển giao thông công cộng, cung cấp thông tin minh bạch và giảm chi phí tiếp cận các điểm đến. Tuy nhiên, phát triển logistics cần gắn với năng lực chịu tải của cộng đồng. Gia tăng dòng khách nếu không được quản lý phù hợp có thể tạo áp lực lên nhà ở, giao thông, tài nguyên và chất lượng cuộc sống của người dân địa phương. Do đó, yêu cầu đặt ra là phải cân đối giữa mở rộng khả năng tiếp cận điểm đến với bảo đảm lợi ích và điều kiện sống của cộng đồng sở tại.

4.3. Đối với tính bền vững môi trường

Logistics tác động trực tiếp đến dấu chân môi trường của du lịch thông qua vận tải, tiêu thụ năng lượng, cung ứng vật tư và xử lý chất thải. Lenzen & cộng sự (2018) cho thấy, dấu chân carbon của du lịch toàn cầu có quy mô lớn và liên quan đến nhiều hoạt động trong toàn bộ hệ thống du lịch. Theo UNWTO và ITF, lượng phát thải CO₂ liên quan đến vận tải du lịch được dự báo tăng từ 1.597 triệu tấn năm 2016 lên 1.998 triệu tấn năm 2030, tương đương mức tăng khoảng 25%. Trong cùng giai đoạn, tổng số chuyến đi du lịch quốc tế và nội địa dự kiến tăng từ 20 tỷ lên 37 tỷ lượt, trong đó du lịch nội địa tăng từ 18,8 tỷ lên 35,6 tỷ lượt và du lịch quốc tế từ 1,2 tỷ lên 1,8 tỷ lượt. Phát thải từ vận tải du lịch chiếm khoảng 5% tổng lượng phát thải do con người tạo ra năm 2016 và dự kiến tăng lên 5,3% vào năm 2030; đồng thời, chiếm 22% tổng lượng phát thải từ giao thông vận tải năm 2016 và khoảng 21% vào năm 2030 (UNWTO, 2019; ITF & UNWTO, 2019).

Đối với Việt Nam, các giải pháp logistics xanh cần tập trung vào phát triển vận tải công cộng và phương tiện sử dụng năng lượng sạch, tối ưu hóa tuyến vận tải, tăng cường vận tải đường sắt trên những tuyến phù hợp, phát triển logistics ngược, giảm sử dụng bao bì dùng một lần, tăng cường tái sử dụng và tái chế, hạn chế lãng phí thực phẩm và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, nước. Tuy nhiên, các sáng kiến xanh riêng lẻ của từng doanh nghiệp khó tạo ra tác động đáng kể nếu toàn bộ hệ thống logistics vẫn vận hành kém hiệu quả. Vì vậy, giảm phát thải trong du lịch cần được tiếp cận ở cấp độ chuỗi cung ứng và điểm đến, với sự phối hợp giữa các doanh nghiệp, cơ quan quản lý và các chủ thể liên quan.

5. Thách thức đối với phát triển logistics du lịch bền vững

Hệ thống logistics du lịch Việt Nam đang chuyển từ mô hình vận hành truyền thống sang mô hình tích hợp công nghệ, trong bối cảnh nhu cầu du lịch gia tăng nhanh và yêu cầu phát triển bền vững ngày càng cao. Chuyển đổi số bước đầu tạo ra những thay đổi tích cực trong cung cấp thông tin và nâng cao trải nghiệm du khách. Chẳng hạn, Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam đã triển khai ứng dụng iMuseum VFA và công nghệ 3D Tour; Hà Nội và Đà Lạt cũng đã gia nhập Mạng lưới các Thành phố Sáng tạo của UNESCO. Tuy nhiên, những kết quả này mới chủ yếu được thể hiện ở từng điểm đến và từng dịch vụ, trong khi sự liên kết giữa các địa phương, doanh nghiệp và các khâu trong chuỗi cung ứng du lịch vẫn cần được tăng cường.

Trong bối cảnh đó, logistics du lịch Việt Nam phải đối mặt với một số thách thức chủ yếu (Nguyễn Ngọc Hân & Nguyễn Văn Toại, 2024):

Thứ nhất, áp lực môi trường. Logistics du lịch phải giải quyết yêu cầu giảm phát thải từ vận tải, kiểm soát chất thải và sử dụng hiệu quả tài nguyên tại các điểm đến. Điều này đòi hỏi phát triển logistics xanh, tối ưu hóa vận chuyển và bảo đảm hài hòa giữa khai thác du lịch với bảo tồn môi trường.

Thứ hai, bảo đảm trải nghiệm du khách. Nâng cao trải nghiệm du khách đồng thời đáp ứng các mục tiêu bền vững là thách thức đối với tổ chức logistics. Hệ thống logistics cần tối ưu hóa dòng di chuyển, giảm thời gian chờ, tăng cường phối hợp giữa các nhà cung cấp và ứng dụng công nghệ; đồng thời, bảo đảm gìn giữ các giá trị văn hóa và đặc trưng của điểm đến.

Thứ ba, quản lý dòng khách tại điểm đến. Sự gia tăng lượng khách tạo áp lực lên hạ tầng, tài nguyên và không gian tại nhiều điểm đến. Vì vậy, logistics du lịch cần hỗ trợ điều tiết, phân bổ dòng khách hợp lý, hạn chế tình trạng quá tải tại các khu vực nhạy cảm và thúc đẩy phát triển các điểm đến bổ trợ, qua đó, giảm áp lực tập trung khách tại một số địa bàn.

Thứ tư, cân bằng giữa hiệu quả kinh tế và tính bền vững. Phát triển logistics bền vững đòi hỏi đầu tư vào công nghệ, hạ tầng, nguồn nhân lực và mạng lưới cung ứng địa phương, trong khi doanh nghiệp vẫn phải bảo đảm hiệu quả kinh doanh và năng lực cạnh tranh. Do đó, cân bằng giữa tối ưu chi phí, nâng cao chất lượng dịch vụ với thực hiện các mục tiêu môi trường và xã hội là một thách thức quan trọng.

Thứ năm, thích ứng với biến động và rủi ro. Biến đổi khí hậu, thiên tai, dịch bệnh và các cú sốc kinh tế có thể làm gia tăng tính bất định của chuỗi cung ứng du lịch. Điều này đòi hỏi hệ thống logistics phải nâng cao khả năng chống chịu thông qua quản trị rủi ro, đa dạng hóa nguồn cung và phương thức vận tải, tăng cường chia sẻ thông tin và xây dựng các phương án ứng phó linh hoạt, nhằm duy trì tính liên tục của hoạt động du lịch và hỗ trợ mục tiêu phát triển bền vững.

6. Giải pháp phát triển logistics du lịch bền vững tại Việt Nam

Để thực hiện mục tiêu đến năm 2030 Việt Nam trở thành điểm đến đặc biệt hấp dẫn, thuộc nhóm 30 quốc gia có năng lực cạnh tranh du lịch hàng đầu thế giới và đáp ứng các yêu cầu, mục tiêu phát triển bền vững (Thủ tướng Chính phủ, 2020), phát triển logistics du lịch cần được triển khai đồng bộ trên các phương diện nguồn nhân lực, hạ tầng, thể chế, công nghệ và tổ chức chuỗi cung ứng. Một số giải pháp chủ yếu gồm:

Thứ nhất, chuyên nghiệp hóa nguồn nhân lực logistics du lịch. Tập trung đào tạo đội ngũ nhân lực không chỉ có năng lực ngoại ngữ và nghiệp vụ du lịch mà còn đáp ứng yêu cầu về công nghệ số, quản trị chuỗi cung ứng và phát triển bền vững. Đối với các địa bàn du lịch, cần chú trọng đào tạo tại chỗ, nâng cao kỹ năng cho lao động địa phương và tạo điều kiện để họ tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị du lịch, qua đó, vừa nâng cao chất lượng dịch vụ vừa phát huy các giá trị bản địa (Nguyễn Danh Nam & Uông Thị Ngọc Lan, 2021).

Thứ hai, phát triển hạ tầng và vận tải xanh. Tăng cường kết nối đồng bộ giữa các cửa ngõ hàng không, đường sắt, đường bộ, đường thủy với các điểm đến và trung tâm du lịch; đồng thời, nâng cao năng lực vận tải nội vùng. Từng bước chuyển đổi sang các phương tiện sử dụng năng lượng sạch như xe buýt điện, tàu điện và phương tiện phù hợp với điều kiện từng địa phương; đẩy mạnh ứng dụng hệ thống giao thông thông minh (ITS) nhằm tối ưu hóa luồng giao thông, giảm thời gian chờ và hạn chế phát thải. Đây là hướng quan trọng để nâng cao khả năng tiếp cận điểm đến và giảm tác động môi trường của hoạt động du lịch (Nguyễn Ngọc Hân & Nguyễn Văn Toại, 2024).

Thứ ba, hoàn thiện cơ chế, chính sách và tiêu chuẩn phát triển bền vững. Hoàn thiện cơ chế khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng tiêu chuẩn logistics xanh và thực hiện các tiêu chí về môi trường, xã hội trong hoạt động du lịch; đồng thời, nghiên cứu mở rộng hình thức đối tác công tư (PPP) trong đầu tư hạ tầng và các trung tâm logistics phục vụ du lịch. Kinh nghiệm quốc tế về chứng nhận du lịch bền vững, trong đó có mô hình Chứng nhận Du lịch Bền vững (CST) của Costa Rica, có thể được nghiên cứu, tham khảo để hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn và cơ chế chứng nhận phù hợp với điều kiện Việt Nam (Nguyễn Ngọc Hân & Nguyễn Văn Toại, 2024).

Thứ tư, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn trong logistics du lịch. Tăng cường áp dụng các giải pháp giảm thiểu, tái sử dụng, sửa chữa và tái chế trong toàn bộ chuỗi cung ứng du lịch; chú trọng giảm rác thải nhựa dùng một lần, hạn chế lãng phí thực phẩm và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên tại cơ sở lưu trú, nhà hàng và điểm đến. Các mô hình du lịch ít chất thải hoặc không chất thải có thể được thí điểm tại những điểm đến phù hợp, gắn với nâng cao nhận thức của doanh nghiệp và du khách. Việc chuyển đổi sang mô hình kinh tế tuần hoàn không chỉ góp phần giảm áp lực môi trường mà còn tạo điều kiện đổi mới sản phẩm, dịch vụ và nâng cao giá trị của điểm đến.

Thứ năm, tăng cường liên kết và quản trị chuỗi cung ứng du lịch. Cần thúc đẩy liên kết giữa các doanh nghiệp lữ hành, vận tải, lưu trú, nhà hàng, điểm tham quan, nhà cung cấp địa phương và cơ quan quản lý. Tăng cường chia sẻ dữ liệu về nhu cầu, năng lực cung ứng, dòng khách và tình trạng giao thông để hỗ trợ dự báo, điều phối và sử dụng hiệu quả nguồn lực. Đồng thời, khuyến khích doanh nghiệp ưu tiên các nhà cung cấp tại địa phương có khả năng đáp ứng yêu cầu về chất lượng và tính bền vững, qua đó nâng cao tỷ lệ giá trị được giữ lại tại điểm đến và tăng khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng du lịch.
7. Kết luận

Logistics là một năng lực nền tảng đối với sự phát triển bền vững của ngành du lịch Việt Nam. Vai trò của logistics không chỉ giới hạn ở việc vận chuyển du khách mà còn bao gồm việc tổ chức, phối hợp và kiểm soát các dòng khách, thông tin, dịch vụ, vật tư, năng lượng và chất thải trong toàn bộ hệ sinh thái du lịch. Từ góc độ này, phát triển logistics du lịch bền vững không chỉ là một giải pháp nâng cao hiệu quả vận hành mà còn là điều kiện để Việt Nam cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế, lợi ích xã hội và bảo vệ môi trường. Đây là nền tảng quan trọng để ngành du lịch duy trì năng lực cạnh tranh dài hạn trong bối cảnh nhu cầu du lịch toàn cầu tiếp tục tăng; đồng thời, các yêu cầu về phát triển xanh, giảm phát thải và khả năng chống chịu ngày càng trở nên cấp thiết.

Tài liệu tham khảo:
Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam (2025). Ngành Du lịch Việt Nam cán đích mục tiêu tăng trưởng. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ.
Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam (2026). Những dấu ấn nổi bật của Du lịch Việt Nam năm 2025. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ.
Đorđević, M., & Arsić, A. K. (2010). Tourism Logistic System – Conceptual Considerations. 4th International Quality Conference, 57 – 62.
International Transport Forum (ITF), & UN World Tourism Organization (UNWTO) (2019). Transport-related CO₂ emissions of the tourism sector: Modelling results. UNWTO.
Kochadze, T., Dangadze, I., & Zaqareishvili, V. (2013). The role of logistics in the market for transportation and tourist services. Machines, Technologies, Materials, 4, 89 – 121.
Lenzen, M., Sun, Y.-Y., Faturay, F., Ting, Y.-P., Geschke, J., & Malik, A. (2018). The carbon footprint of global tourism. Nature Climate Change, 8, 522 – 528. https://doi.org/10.1038/s41558-018-0141-x
Nguyễn Danh Nam & Uông Thị Ngọc Lan (2021). Các yếu tố logistics du lịch ảnh hưởng đến ngành du lịch Việt Nam. Tạp chí Quản lý và Kinh tế quốc tế, 138, 63 – 81.
Nguyễn Ngọc Hân & Nguyễn Văn Toại (2024). Quản lý logistics trong du lịch bền vững: Thách thức và cơ hội. Tạp chí Khoa học Kinh tế (Đại học Đại Nam), 4(4), 40 – 47.
Thủ tướng Chính phủ (2020). Quyết định số 147/QĐ-TTg ngày 22/01/2020 phê duyệt Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2030.
World Tourism Organization (UNWTO) (2019). Tourism’s carbon emissions measured in landmark report launched at COP25.
World Travel & Tourism Council (WTTC) (2024). Vietnam’s Travel & Tourism set for a record 2024. https://wttc.org/news/vietnams-travel-and-tourism-set-for-a-record-2024