Lý thuyết về mối quan hệ giữa công bố thông tin ESG và giá trị doanh nghiệp

Theoretical perspectives on the relationship between ESG disclosure and firm value

ThS. Trương Thị Hạnh Dung
Trường Đại học Kinh tế – Luật, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh
NCS Trường Đại học Công nghiệp TP. Hồ Chí Minh
Email: truongthihanhdung@uel.edu.vn

(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết phân tích cơ sở lý thuyết của mối quan hệ giữa công bố thông tin môi trường, xã hội và quản trị (Environmental, Social and Governance – ESG) và giá trị doanh nghiệp. Trên cơ sở hệ thống hóa các khái niệm về giá trị doanh nghiệp và công bố thông tin ESG, bài viết làm rõ các cơ chế lý thuyết giải thích cách thức công bố thông tin ESG có thể tác động đến đánh giá của thị trường đối với doanh nghiệp. Cụ thể, nghiên cứu tiếp cận mối quan hệ ESG giá trị doanh nghiệp từ bốn nền tảng lý thuyết gồm lý thuyết thể chế, lý thuyết các bên liên quan, lý thuyết tín hiệu và lý thuyết đại diện. Từ việc tích hợp bốn cách tiếp cận này, bài viết góp phần xây dựng nền tảng lý thuyết đa chiều cho các nghiên cứu thực nghiệm về ESG và giá trị doanh nghiệp.

Từ khóa: Công bố thông tin ESG; Lý thuyết thể chế; Lý thuyết các bên liên quan; Lý thuyết tín hiệu; Lý thuyết đại diện.

Abstract: This article analyzes the theoretical basis of the relationship between Environmental, Social, and Governance (ESG) disclosures and corporate value. Based on a systematization of concepts related to corporate value and ESG disclosures, the paper clarifies the theoretical mechanisms that explain how ESG disclosures may influence the market’s assessment of a company. Specifically, the study examines the relationship between ESG and corporate value from four theoretical frameworks: institutional theory, stakeholder theory, signaling theory, and agency theory. By integrating these four approaches, the article contributes to building a multidimensional theoretical foundation for empirical research on ESG and corporate value.

Keywords: ESG disclosure; Institutional theory; Stakeholder theory; Signaling theory; Agency theory.

1. Đặt vấn đề

Những năm gần đây, các vấn đề về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) ngày càng giữ vai trò quan trọng trong chiến lược phát triển và hoạt động công bố thông tin của doanh nghiệp. Nhà đầu tư và các bên liên quan không chỉ quan tâm đến kết quả tài chính mà còn chú trọng đến khả năng quản trị rủi ro, trách nhiệm xã hội, tác động môi trường và chất lượng quản trị doanh nghiệp. Vì vậy, công bố thông tin ESG đang trở thành một nguồn thông tin quan trọng trong quá trình đánh giá triển vọng và giá trị doanh nghiệp.

Về mặt lý thuyết, công bố thông tin ESG có thể tác động đến giá trị doanh nghiệp thông qua nhiều cơ chế khác nhau. Công bố thông tin ESG có thể nâng cao tính minh bạch, giảm bất cân xứng thông tin, củng cố danh tiếng, đáp ứng kỳ vọng của các bên liên quan và tăng khả năng tiếp cận các nguồn lực. Những lợi ích này có thể góp phần cải thiện kết quả hoạt động và gia tăng giá trị doanh nghiệp. Tuy nhiên, việc thực hiện và công bố ESG cũng phát sinh chi phí, đồng thời có thể bị nhà quản lý sử dụng nhằm phục vụ lợi ích cá nhân hoặc xây dựng hình ảnh doanh nghiệp. Do đó, tác động của ESG đến giá trị doanh nghiệp không nhất thiết đồng nhất trong mọi trường hợp.

Sự phức tạp này cho thấy, mối quan hệ giữa công bố ESG và giá trị doanh nghiệp khó có thể được giải thích đầy đủ bằng một lý thuyết đơn lẻ. Trên cơ sở đó, bài viết này phân tích các quan điểm lý thuyết về mối quan hệ giữa công bố thông tin ESG và giá trị doanh nghiệp. Sau khi làm rõ các khái niệm về giá trị doanh nghiệp và công bố thông tin ESG, nghiên cứu tập trung phân tích bốn nền tảng gồm lý thuyết thể chế, lý thuyết các bên liên quan, lý thuyết tín hiệu và lý thuyết đại diện. Qua đó, bài viết góp phần xây dựng một nền tảng lý thuyết đa chiều, làm cơ sở cho việc giải thích và phát triển các nghiên cứu thực nghiệm về tác động của công bố thông tin ESG đến giá trị doanh nghiệp.

2. Nội dung nghiên cứu

2.1. Giá trị doanh nghiệp 

Giá trị doanh nghiệp có thể được đánh giá bằng nhiều cách, mỗi phương pháp phản ánh một khía cạnh khác nhau giá trị thực sự của công ty, giá trị doanh nghiệp thể hiện đánh giá của thị trường về giá trị của một công ty (Hafez, 2016; Pratama, 2018). Đây là thước đo tài chính quan trọng và được xem là thước đo cuối cùng về giá trị cổ đông (Srinivasan & Hanssens, 2009). Việc định giá này bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau, từ các yếu tố hữu hình như tài sản và lợi nhuận, đến các yếu tố vô hình như danh tiếng thương hiệu và sự phát triển bền vững. Một đánh giá toàn diện về giá trị doanh nghiệp cần cân bằng giữa các yếu tố này, vì đây là những khía cạnh mà nhà đầu tư xem xét khi đưa ra quyết định.

2.2. Công bố thông tin ESG

Công bố thông tin ESG (ESG disclosure) hay công bố thông tin về môi trường, xã hội và quản trị, là một thuật ngữ mới nổi và đang nhận được sự quan tâm của rất nhiều nhà nghiên cứu (Del Gesso & Lodhi, 2024; Wang et al., 2024). Khái niệm về công bố thông tin được trích dẫn trong các văn bản của các chuẩn mực quốc tế. Theo khuôn mẫu khái niệm của IASB (IASB’s Conceptual framework), công bố thông tin được coi là một công cụ giao tiếp để truyền đi thông tin về tài sản, nợ phải trả, thu nhập và chi phí thông qua các báo cáo tài chính. Việc truyền thông hiệu quả sẽ tăng cường khả năng hiểu và so sánh thông tin trong báo cáo tài chính (Conceptual Framework 2018_7.1-7.2). Công bố thông tin ESG được coi là sự tiến hoá từ các dạng công bố thông tin trên báo cáo tài chính truyền thống sang các công bố về các chính sách và các tác động của doanh nghiệp đến môi trường và xã hội (Buhr et al., 2014; Wai-Khuen et al., 2023). Công bố thông tin ESG được định nghĩa là công bố các thông tin liên quan đến môi trường, xã hội hoặc quản trị được đưa vào hệ thống báo cáo kế toán của các công ty (ví dụ: báo cáo 10-K hoặc báo cáo thường niên) (Haggin, 2024). Về bản chất, các báo cáo kế toán này được coi là các tài liệu kinh tế có thể ảnh hưởng đến các thỏa thuận kinh tế, chính trị và thậm chí có thể khơi dậy lợi ích chung của một tổ chức nhất định (Mahmud, 2020).

2.3. Các lý thuyết nền tảng

(1) Lý thuyết thể chế      

Lý thuyết thể chế là một trong những lý thuyết được sử dụng để giải thích mối quan hệ giữa doanh nghiệp và xã hội; sự tác động của môi trường, văn hóa, xã hội lên các hoạt động của tổ chức cũng như lý do tại sao các nhà quản lý lại công bố các thông tin về phát triển bền vững ngay cả khi điều đó có thể không hoàn toàn phản ánh thực chất hoạt động của tổ chức  (DiMaggio & Powell, 1983).

Lý thuyết thể chế cho rằng, các tổ chức tuân thủ “chủ nghĩa đẳng cấu thể chế” theo ba cơ chế đẳng cấu cưỡng bức, đẳng cấu bắt chước và đẳng cấu chuẩn mực sẽ đạt được sự chính danh, nguồn lực, sự ổn định, do đó thúc đẩy sự thành công và tồn tại của các tổ chức (DiMaggio & Powell, 1983; Meyer & Rowan, 1977). Là một trong những lý thuyết được áp dụng nhiều nhất trong lĩnh vực nghiên cứu ESG, lý thuyết thể chế đã cung cấp một sân khấu đa chiều cho nhiều cuộc tranh luận khác nhau của các tổ chức và xã hội (Muhammad Arif Khan, 2022; Li et al., 2021; Tsang et al., 2023).

Theo quan điểm truyền thống, việc công bố thông tin ESG được coi là phản ứng nhằm đạt được sự chính danh (legitimate reaction) của công ty trước các áp lực thể chế, qua đó giành được sự chấp nhận của xã hội (Del Gesso & Lodhi, 2024). Theo quan điểm lý thuyết thể chế mới, các tổ chức dần trở nên đồng nhất về các chuẩn mực xã hội và niềm tin về việc công bố thông tin phi tài chính liên quan đến vấn đề phát triển bền vững nhằm hướng tới mục tiêu cuối cùng là ổn định tài chính và sự tồn tại lâu dài của tổ chức (Fernando & Lawrence, 2014). Do đó, việc công bố thông tin ESG được kỳ vọng sẽ làm gia tăng giá trị doanh nghiệp.

(2) Lý thuyết các bên liên quan

Thuật ngữ “các bên liên quan” lần đầu tiên được Viện Nghiên cứu Stanford đề xuất vào năm 1963 và được phát triển thành lý thuyết bên liên quan. Freeman (1984) đề xuất rằng lợi nhuận là kết quả của các hoạt động kinh doanh, không phải là mục tiêu của doanh nghiệp. Định nghĩa chung và phổ biến nhất về “các bên liên quan”, là bất kỳ cá nhân hoặc nhóm nào “có thể ảnh hưởng hoặc bị ảnh hưởng” bởi các hành động liên quan đến việc tạo ra giá trị và hoạt động thương mại của tổ chức.

Theo lý thuyết này, một công ty nên tạo ra giá trị chung cho nhiều bên liên quan khác nhau, chẳng hạn, như: khách hàng, nhà cung cấp, nhân viên, cộng đồng, ban quản lý và cổ đông để có thể thành công và bền vững (Freeman et al., 2020). Nói cách khác, các công ty nên chú ý đến nhu cầu của nhiều bên liên quan khác nhau, bao gồm các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của công ty chứ không chỉ giới hạn ở đặc quyền của các cổ đông (Freeman, 1984; Parmar et al., 2010). Hơn nữa, duy trì mối quan hệ bền vững với các bên liên quan được xem là một mục tiêu thiết yếu vì nó ảnh hưởng đến sự tồn tại và thành công lâu dài của tổ chức (Freeman et al., 2021). Bất kỳ sự không hài lòng nào từ bất kỳ nhóm bên liên quan nào cũng có thể ảnh hưởng đến lợi ích kinh tế và thậm chí là sự tồn tại của công ty trong tương lai (Harrison et al., 2015; Phillips et al., 2003).

Lý thuyết các bên liên quan cung cấp một góc nhìn khác về việc tạo ra giá trị doanh nghiệp bằng cách giải thích cách các công ty tích hợp mục tiêu tối đa hóa giá trị của mình với lợi ích của nhiều bên liên quan khác nhau để tạo ra lợi thế cạnh tranh (Tsang et al., 2022). Theo lý thuyết các bên liên quan, việc công bố thông tin về tính bền vững là một cách truyền đạt kết quả hoạt động của một tổ chức vì lợi ích của nhiều bên liên quan khác nhau (Muhammad Arif  Khan, 2022). Do vậy, lý thuyết các bên liên quan cung cấp nền tảng lý thuyết cho các nghiên cứu về tác động tích cực của ESG đối với giá trị doanh nghiệp.

(3) Lý thuyết tín hiệu

Lý thuyết tín hiệu là một trong những lý thuyết kinh tế nền tảng cung cấp góc nhìn về động cơ của doanh nghiệp trong việc truyền tải các cam kết của mình đối với các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị đến các bên liên quan. Ban đầu, lý thuyết này ra đời và phát triển để làm rõ sự bất cân xứng về thông tin trong thị trường lao động (Spence, 1973). Nghiên cứu của Spence (1973) cho thấy, thông tin đóng vai trò quan trọng trong quá trình ra quyết định của cả cá nhân và tổ chức. Sau này, lý thuyết này được sử dụng để giải thích việc công bố thông tin trong các báo cáo của doanh nghiệp (Ross, 1977; Bhattacharrya, 1979). Vấn đề bất cân xứng thông tin tồn tại khi các công ty cố gắng cung cấp một số thông tin nhất định cho nhà đầu tư để chứng tỏ rằng họ tốt hơn các công ty khác trên thị trường nhằm thu hút đầu tư và nâng cao danh tiếng (Verrecchia, 1983). Tự nguyện công bố thông tin nghĩa là một công ty sẽ tiết lộ nhiều thông tin hơn theo yêu cầu của các quy định và pháp luật như một tín hiệu rằng công ty mình đang hoạt động tốt hơn (Campbell và cộng sự, 2001).

Lý thuyết tín hiệu cho rằng, các công ty truyền đạt giá trị và mục tiêu của mình đến các bên liên quan thông qua các hành động cụ thể, chẳng hạn như các báo cáo ESG. Thông qua các báo cáo về hiệu quả thực hiện ESG chất lượng cao, các tổ chức gửi đi “tín hiệu” về cam kết tạo ra giá trị dài hạn và quản trị bền vững, giúp nâng cao danh tiếng của công ty và thu hút các nhà đầu tư ưu tiên các khoản đầu tư có trách nhiệm xã hội (Aboud và Diab, 2018; Moktar và cộng sự, 2023; Yu và cộng sự, 2018), đặc biệt là trong bối cảnh thị trường hiện tại tập trung vào đầu tư bền vững. Nhìn chung, theo quan điểm lý thuyết, việc công bố thông tin hiệu quả có thể nâng cao uy tín của một công ty, từ đó dẫn đến giá trị doanh nghiệp tốt hơn. Các công ty truyền đạt chiến lược về các sáng kiến ESG của họ có khả năng thu hút nhiều nhà đầu tư ưu tiên tính bền vững, gợi ý mối tương quan tích cực mạnh mẽ giữa các công bố thông tin ESG và hiệu quả tài chính.

(4) Lý thuyết đại diện

Lý thuyết đại diện của Jensen và Meckling (1976) đã đặt ra các nguyên tắc cho việc tìm hiểu các xung đột lợi ích giữa chủ sở hữu và ban quản lý trong các doanh nghiệp. Lý thuyết này chỉ ra rằng chi phí đại diện phát sinh khi các mục tiêu của các bên không tương đồng và để giảm thiểu những chi phí này, cần phải có các cơ chế khuyến khích và giám sát hiệu quả. Tương tự, lý thuyết đại diện, Fama (1980) cũng bổ sung thêm các yếu tố về quản trị công ty, cơ chế giám sát, và cơ chế khuyến khích trong việc giảm thiểu xung đột lợi ích giữa cổ đông và ban giám đốc. Đặt trong bối cảnh các nghiên cứu về ESG ngày càng được quan tâm, lý thuyết này càng trở nên ý nghĩa khi nhấn mạnh vai trò của các cơ chế quản trị hiệu quả trong việc giảm thiểu chi phí đại diện và nâng cao giá trị doanh nghiệp.

Một số nghiên cứu cho thấy các cấu trúc quản trị doanh nghiệp bền vững, bao gồm việc thành lập các ủy ban ESG, có thể dẫn đến kết quả tài chính được cải thiện. Ví dụ, Arayssi và Jizi (2019) nhận thấy, việc áp dụng các thực hành quản trị doanh nghiệp ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất tài chính của các công ty tại khu vực MENA, phù hợp với dự đoán của lý thuyết đại diện rằng quản trị tốt hơn giúp giảm chi phí đại diện và tăng lợi nhuận, được đo bằng ROA và ROE. Tương tự, Naffa và Dudás (2024) chứng minh rằng, các công ty có thực hành và công bố thông tin ESG mạnh mẽ có khả năng chống chịu tốt hơn trong các cuộc khủng hoảng tài chính, cho thấy quản trị hiệu quả có thể tạo ra lớp đệm chống lại biến động thị trường.

Hơn nữa, vai trò của việc công bố thông tin ESG là rất quan trọng trong việc thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết đại diện và lý thuyết các bên liên quan. Việc nâng cao tính minh bạch thông qua báo cáo ESG có thể giảm bất cân xứng thông tin giữa ban quản lý và các bên liên quan, từ đó giảm thiểu xung đột đại diện. Điều này phù hợp với các phát hiện cho thấy các công ty tham gia thực hành ESG mạnh mẽ thường thu hút nhiều đầu tư hơn và có hiệu suất tài chính tốt hơn (Suttipun và Dechthanabodin, 2022; Atayah và cộng sự, 2023). Điều này phù hợp với kết quả từ nghiên cứu của Zhou và cộng sự (2022), khi họ phát hiện hiệu suất thực hành và công bố thông tin ESG có tác động tích cực đến hiệu quả tài chính và giá trị thị trường của công ty.

Tuy nhiên, mối quan hệ giữa công bố thông tin ESG và giá trị thị trường của công ty không phải lúc nào cũng tích cực. Chẳng hạn, lý thuyết đại diện cũng đã từng chỉ ra rằng, các nhà quản lý có thể ưu tiên lợi ích cá nhân hơn là lợi ích của cổ đông, dẫn đến các quyết định không nhất quán với mục tiêu tối đa hóa giá trị cổ đông. Sự bất đồng này đặc biệt thể hiện rõ khi các nhà quản quản lý theo đuổi các sáng kiến nhằm nâng cao danh tiếng cá nhân thông qua các khoản đầu tư ESG, bỏ qua các vấn đề ảnh hưởng đến hiệu suất tài chính (Lee và Kim, 2021; Ferrell và cộng sự, 2016). Một số nghiên cứu còn cho rằng hiệu suất ESG cao có thể bị coi là tốn kém và làm giảm giá trị cổ đông, đặc biệt trong ngắn hạn. Quan điểm này phù hợp với lý thuyết đại diện, cho rằng các sáng kiến ESG có thể chỉ là “trang trí bề ngoài” và không mang lại lợi ích tài chính ngay lập tức (Naffa và Dudás, 2024; Ferrell và cộng sự, 2016).

3. Kết luận

Mối quan hệ giữa công bố thông tin ESG và giá trị doanh nghiệp là một vấn đề đa chiều, khó có thể được giải thích đầy đủ bằng một nền tảng lý thuyết riêng biệt. Việc kết hợp lý thuyết thể chế, lý thuyết các bên liên quan, lý thuyết tín hiệu và lý thuyết đại diện cho phép hình thành một cách tiếp cận toàn diện hơn nhằm lý giải động cơ thực hiện và công bố ESG cũng như những cơ chế thông qua đó ESG có thể tác động đến giá trị doanh nghiệp.

Nhìn chung, bốn nền tảng lý thuyết không loại trừ mà bổ sung cho nhau trong việc giải thích mối quan hệ giữa công bố ESG và giá trị doanh nghiệp. Lý thuyết thể chế giải thích những áp lực thúc đẩy doanh nghiệp thực hiện và công bố ESG; lý thuyết các bên liên quan làm rõ lợi ích hình thành từ việc quản trị quan hệ với các nhóm lợi ích; lý thuyết tín hiệu giải thích vai trò thông tin của ESG đối với thị trường; trong khi lý thuyết đại diện chỉ ra cả lợi ích quản trị và những chi phí tiềm ẩn liên quan đến hành vi của nhà quản lý. Việc tích hợp các quan điểm này cho thấy, tác động của ESG đến giá trị doanh nghiệp không mang tính tự động mà phụ thuộc vào động cơ thực hiện ESG, chất lượng thông tin công bố, cơ chế quản trị và môi trường thể chế mà doanh nghiệp hoạt động.

Do đó, các nghiên cứu về mối quan hệ giữa ESG và giá trị doanh nghiệp cần vượt ra ngoài việc chỉ xác định tác động tích cực hay tiêu cực để tập trung làm rõ các cơ chế và điều kiện làm thay đổi mối quan hệ này. Việc xem xét vai trò của chất lượng quản trị doanh nghiệp, chất lượng kiểm toán, cấu trúc sở hữu, mức độ bất cân xứng thông tin, đặc điểm thể chế và mức độ phát triển của thị trường có thể giúp giải thích sự khác biệt trong kết quả thực nghiệm. Cách tiếp cận đa lý thuyết vì vậy không chỉ góp phần hoàn thiện cơ sở lý luận về ESG mà còn tạo nền tảng cho việc xây dựng các mô hình nghiên cứu toàn diện hơn về khả năng chuyển hóa các hoạt động ESG thành giá trị kinh tế bền vững cho doanh nghiệp.

Tài liệu tham khảo:
Aaker, D. A., & Jacobson, R. (1994). The financial information content of perceived quality. Journal of marketing research, 31(2), 191-201.
Ademi, B., & Klungseth, N. J. (2022). Does it pay to deliver superior ESG performance? Evidence from US S&P 500 companies. Journal of global responsibility, 13(4), 421-449.
Al‐Najjar, B., & Anfimiadou, A. (2012). Environmental policies and firm value. Business Strategy the Environment, 21(1), 49-59.
Antolín-López, R., & Ortiz-de-Mandojana, N. (2023). Measuring and disclosing Environmental, Social and Governance (ESG) information and performance.
Baek, J.-S., Kang, J.-K., & Park, K. S. (2004). Corporate governance and firm value: Evidence from the Korean financial crisis. Journal of financial economics, 71(2), 265-313.
Baldini, M., Maso, L. D., Liberatore, G., Mazzi, F., & Terzani, S. (2018). Role of country-and firm-level determinants in environmental, social, and governance disclosure. Journal of Business Ethics, 150, 79-98.