Trading and possession of military weapons through social media and digital platforms – issues posed for Vietnamese criminal law
Cao Thị Yến Nhạn
Toà án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
Email: letuanthptvl@gmail.com
(Quanlynhanuoc.vn) – Mạng xã hội đang trở thành “mắt xích” mới trong các đường dây mua bán, tàng trữ vũ khí quân dụng, khiến hành vi phạm tội ngày càng tinh vi, phân tán và khó nhận diện. Thực tiễn này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải hoàn thiện pháp luật hình sự, nhất là việc xác định thời điểm tội phạm hoàn thành, giá trị của chứng cứ điện tử và trách nhiệm của các chủ thể trong chuỗi giao dịch trực tuyến.
Từ khóa: Vũ khí quân dụng; mua bán vũ khí; tàng trữ vũ khí; mạng xã hội; nền tảng số; chứng cứ điện tử; pháp luật hình sự Việt Nam.
Abstract: Social media is increasingly becoming a new link in networks involved in the illegal trading and possession of military weapons, making criminal activities more sophisticated, decentralized, and difficult to detect. This reality poses an urgent need to improve criminal law, particularly regarding the determination of when an offense is completed, the evidentiary value of electronic evidence, and the liability of actors involved in the online transaction chain.
Keywords: Military weapons; illegal arms trading; illegal possession of weapons; social media; digital platforms; electronic evidence; Vietnamese criminal law.
1. Đặt vấn đề
Mạng xã hội và các nền tảng số đang làm biến đổi đáng kể phương thức thực hiện hành vi mua bán, tàng trữ trái phép vũ khí quân dụng. Việc tìm kiếm đối tượng giao dịch, trao đổi thông tin, thỏa thuận, thanh toán và tổ chức giao nhận có thể diễn ra thông qua tài khoản ẩn danh, ứng dụng nhắn tin hoặc các kênh trực tuyến, làm gia tăng tính kín đáo, sự phân tán và khó kiểm soát. Thực tiễn này đặt ra nhiều vấn đề pháp lý đối với việc áp dụng Điều 304 Bộ luật Hình sự, nhất là việc xác định thời điểm tội phạm hoàn thành, phân biệt hành vi chuẩn bị với hành vi đã cấu thành tội phạm, chứng minh lỗi của người thực hiện và đánh giá giá trị chứng minh của dữ liệu điện tử. Việc nghiên cứu trách nhiệm hình sự đối với hành vi mua bán, tàng trữ trái phép vũ khí quân dụng qua môi trường số vì thế có ý nghĩa quan trọng trong việc nhận diện đúng bản chất hành vi, bảo đảm áp dụng pháp luật thống nhất và nâng cao hiệu quả đấu tranh phòng, chống loại tội phạm này.
2. Thực trạng mua bán, tàng trữ trái phép vũ khí quân dụng qua mạng xã hội và nền tảng số tại Việt Nam
Thực tiễn đấu tranh phòng, chống tội phạm thời gian gần đây cho thấy, không gian mạng đã trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi hoạt động mua bán, tàng trữ trái phép vũ khí quân dụng. Các nền tảng, như: Facebook, Zalo, TikTok, YouTube và một số kênh thương mại điện tử không chỉ được sử dụng để quảng cáo, tìm kiếm người mua mà còn phục vụ trao đổi kỹ thuật, thỏa thuận giá, thanh toán, tổ chức giao nhận và hướng dẫn lắp ráp. Nhiều vụ án được phát hiện trong giai đoạn 2025–2026 phản ánh xu hướng chuyển từ giao dịch trực tiếp sang mô hình phân tán, liên tỉnh, kết hợp giữa tài khoản mạng xã hội, dịch vụ chuyển phát và các phương thức che giấu nguồn gốc hàng hóa.
Thứ nhất, quy mô và phạm vi hoạt động mua bán vũ khí quân dụng trên không gian mạng có dấu hiệu mở rộng, không còn giới hạn ở các giao dịch nhỏ lẻ.
Năm 2025, Công an tỉnh Nghệ An triệt phá một đường dây hoạt động qua mạng, liên quan đến nhiều địa phương, bắt giữ 42 đối tượng. Tang vật thu giữ gồm 64 khẩu súng quân dụng, 28.720 viên đạn thuộc danh mục vũ khí quân dụng, 24 khẩu súng là công cụ hỗ trợ và 1.260 viên đạn bi, đạn cao su; cơ quan điều tra đã khởi tố 38 bị can. Theo Bộ Công an, hoạt động của nhóm này trải rộng trên 12 tỉnh, thành phố và chỉ trong khoảng từ tháng 8/2024 đến tháng 12/2025 đã tiêu thụ hàng trăm nghìn viên đạn cùng nhiều linh kiện, thu lợi bất chính hàng trăm triệu đồng (Bộ Công an, 25/12/2025). Một vụ án khác được Công an tỉnh Phú Thọ công bố vào tháng 6/2026 cho thấy, 6 bị can bị khởi tố, 422 khẩu súng nén hơi được thu giữ; riêng 2 đối tượng tham gia khâu tiêu thụ đã bán cho 77 người với 154 đơn hàng tại nhiều tỉnh, thành phố (Bộ Công an, 06/6/2026). Các số liệu này cho thấy môi trường số đang làm giảm đáng kể rào cản địa lý trong giao dịch, cho phép một đầu mối cung cấp tiếp cận nhiều người mua tại các địa bàn khác nhau mà không cần gặp trực tiếp.
Thứ hai, phương thức thực hiện ngày càng mang tính tổ chức và được thiết kế để che giấu bản chất của giao dịch.
Vụ án tại Phú Thọ là ví dụ điển hình: các đối tượng sử dụng TikTok để quảng cáo dưới tên gọi “súng thông bồn cầu”, sau đó chuyển người mua sang Zalo để trao đổi, sử dụng số điện thoại không chính chủ và dịch vụ chuyển phát thu hộ. Mỗi bộ súng được tháo thành 2 kiện; một kiện khai báo là “đèn” hoặc “đèn pin”, kiện còn lại được khai báo là “bộ tập thể dục”, sau đó người mua tự lắp ráp theo video hướng dẫn trên mạng (Bộ Công an, 25/12/2025). Tại Hà Tĩnh, lực lượng chức năng phát hiện các tài khoản Facebook, YouTube, TikTok dùng video về sản phẩm cơ khí để quảng cáo linh kiện súng PCP; các đối tượng liên lạc qua hội nhóm kín, sử dụng tài khoản ảo, thường xuyên thay đổi nơi ở, kho hàng và lấy cơ sở cơ khí làm vỏ bọc. Khám xét chuyên án này, cơ quan Công an thu giữ 08 khẩu súng PCP hoàn thiện, 184 bộ linh kiện lắp ráp súng, khoảng 38.500 viên đạn chì và hơn 10.000 linh kiện; kết quả điều tra ban đầu xác định từ năm 2023, các đối tượng đã giao dịch hàng chục nghìn đơn hàng linh kiện tới nhiều địa phương, thậm chí có giao dịch ra nước ngoài (Bộ Công an, 15/6/2025). Điều đáng chú ý ở đây là không gian mạng không đơn thuần thay thế địa điểm giao dịch truyền thống mà đang tạo ra một chuỗi hoạt động có thể tách rời từng công đoạn: quảng cáo – đặt hàng – thanh toán – vận chuyển linh kiện – lắp ráp – tàng trữ.
Thứ ba, đối tượng giao dịch ngày càng đa dạng, đặc biệt là súng nén khí, súng nén hơi, súng tự chế và các linh kiện có thể lắp ráp thành vũ khí hoàn chỉnh.
Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ năm 2024, xác định vũ khí quân dụng bao gồm, súng nén khí, súng nén hơi, linh kiện cơ bản và các vũ khí khác có tính năng, tác dụng, khả năng gây sát thương tương tự. Quy định này có ý nghĩa trực tiếp đối với thực tiễn gần đây. Tháng 4/2026 tại Tây Ninh, một đối tượng sử dụng Facebook và Zalo để quảng cáo, thỏa thuận bán súng; cơ quan chức năng thu giữ 01 khẩu súng nén khí cùng 140 viên đạn chì và kết luận giám định xác định đây là vũ khí quân dụng (Bộ Công an, 10/4/2026). Trước đó, tại Hà Nội, cơ quan Công an thu giữ 2 khẩu súng PCP được mua bán qua mạng và kết quả giám định cũng xác định đây là vũ khí quân dụng. Tại Sơn La, một đường dây hoạt động từ năm 2022 mua linh kiện trên các sàn thương mại điện tử, đặt gia công bộ phận, lắp ráp súng rồi quay video quảng cáo trên mạng; đến tháng 4/2026, cơ quan điều tra đã khởi tố 14 bị can và trước đó thu giữ 16 khẩu súng nén hơi, 2 máy CNC cùng nhiều tang vật liên quan (Bộ Công an, 14/4/2026). Thực trạng này cho thấy, ranh giới giữa “linh kiện”, “sản phẩm cơ khí”, “súng tự chế” và vũ khí quân dụng có ý nghĩa đặc biệt đối với việc định tội, khiến kết luận giám định trở thành căn cứ quan trọng trong nhiều vụ án.
Thứ tư, chứng cứ điện tử ngày càng giữ vai trò trung tâm trong việc phát hiện và chứng minh hành vi phạm tội.
Các vụ án nêu trên thường để lại dấu vết dưới dạng bài đăng, video quảng cáo, lịch sử trò chuyện, tài khoản mạng xã hội, thông tin chuyển khoản, dữ liệu giao hàng và nội dung lưu trữ trên điện thoại hoặc máy tính. Chuyên án tại Nghệ An đã thu giữ 2 máy tính xách tay và 42 điện thoại di động; vụ án tại Sơn La thu giữ 12 điện thoại; tại Tây Ninh, việc phát hiện bắt đầu từ hoạt động rà soát hội, nhóm Facebook rồi tiếp tục xác minh quá trình trao đổi qua Zalo. Về phương diện tố tụng, Bộ luật Tố tụng Hình sự thừa nhận dữ liệu điện tử là nguồn chứng cứ và đặt ra yêu cầu đối với việc thu thập, sao lưu, bảo quản dữ liệu, trong đó phương tiện điện tử phải được thu giữ kịp thời, mô tả đúng hiện trạng và niêm phong; trường hợp không thể thu giữ thì dữ liệu phải được sao lưu, bảo toàn nguyên vẹn. Chính đặc điểm dễ bị xóa, chỉnh sửa, phân tán trên nhiều tài khoản hoặc nhiều nền tảng khiến việc chứng minh không thể chỉ dựa vào ảnh chụp màn hình hay nội dung quảng cáo đơn lẻ mà cần đối chiếu dữ liệu điện tử với vật chứng, kết luận giám định, dòng tiền, thông tin vận chuyển và các chứng cứ khác.
Các vụ án được phát hiện trong giai đoạn 2025–2026 cho thấy, mạng xã hội và các nền tảng số đang làm thay đổi cả quy mô, phương thức và cấu trúc của hoạt động mua bán, tàng trữ trái phép vũ khí quân dụng. Giao dịch có thể được chia nhỏ thành nhiều công đoạn, che giấu dưới tên hàng hóa thông thường, thực hiện xuyên địa bàn và dựa đáng kể vào các dịch vụ trung gian. Đây cũng là cơ sở thực tiễn để đặt ra những vấn đề tiếp theo đối với pháp luật hình sự: xác định chính xác đối tượng tác động của tội phạm, thời điểm hoàn thành hành vi mua bán, trách nhiệm đối với việc cung cấp linh kiện, giá trị chứng minh của dữ liệu điện tử và cơ chế xử lý các chủ thể tham gia ở từng mắt xích của chuỗi giao dịch.
3. Một số bất cập của quy định pháp luật đối với mua bán, tàng trữ trái phép vũ khí quân dụng qua mạng xã hội và nền tảng số
Pháp luật Việt Nam hiện đã có cơ sở tương đối rõ ràng để xử lý hành vi mua bán, tàng trữ trái phép vũ khí quân dụng thông qua Điều 304 Bộ luật Hình sự, Nghị quyết số 03/2022/NQ-HĐTP ngày 09/9/2022 và các quy định pháp luật chuyên ngành về quản lý vũ khí. Dữ liệu điện tử cũng được Bộ luật Tố tụng Hình sự thừa nhận là nguồn chứng cứ. Dù vậy, các quy định chủ yếu được xây dựng trên mô hình hành vi truyền thống, trong khi giao dịch trên môi trường số có thể được phân tách thành nhiều công đoạn, sử dụng tài khoản ẩn danh và để lại dấu vết trên nhiều nền tảng khác nhau. Qua đối chiếu với pháp luật hiện hành, có thể nhận diện một số vấn đề cần tiếp tục hoàn thiện.
Một là, quy định về “mua bán trái phép” chưa làm rõ đặc thù và thời điểm hoàn thành của giao dịch được thực hiện trong môi trường số.
Khoản 5 Điều 3 Nghị quyết số 03/2022/NQ-HĐTP mới xác định mua bán trái phép vũ khí quân dụng là hành vi mua bán không có giấy phép hoặc không được cơ quan có thẩm quyền cho phép. Cách giải thích này phù hợp với giao dịch thông thường nhưng chưa giải quyết cụ thể các trường hợp người bán mới đăng bài quảng cáo, gửi hình ảnh, chốt giá qua tin nhắn, nhận tiền đặt cọc, gửi hàng qua đơn vị vận chuyển nhưng vũ khí vẫn chưa đến tay người mua. Điều 304 quy định trách nhiệm hình sự đối với người chuẩn bị phạm tội, song chưa có hướng dẫn riêng để phân định rõ chuẩn bị phạm tội, phạm tội chưa đạt và tội phạm hoàn thành trong chuỗi giao dịch trực tuyến. Khoảng trống này có thể dẫn đến những cách đánh giá khác nhau đối với cùng một dạng hành vi phát sinh trên mạng.
Hai là, cần cập nhật tính tương thích giữa hướng dẫn áp dụng Điều 304 và pháp luật chuyên ngành về khái niệm vũ khí quân dụng.
Nghị quyết số 03/2022/NQ-HĐTP được ban hành trên cơ sở Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ năm 2017 và tại Điều 2 vẫn dẫn chiếu đến khoản 2 và khoản 6 Điều 3 của luật này để giải thích “vũ khí quân dụng”. Trong khi đó, Luật năm 2017 đã hết hiệu lực từ ngày 01/01/2025 và được thay thế bởi Luật số 42/2024/QH15; luật mới quy định lại khái niệm tại Điều 2, trong đó vũ khí quân dụng bao gồm cả các nhóm như súng bắn đạn ghém, súng nén khí, súng nén hơi và đạn sử dụng cho các loại súng thuộc danh mục do cơ quan có thẩm quyền ban hành. Nghị quyết số 03/2022/NQ-HĐTP hiện vẫn được Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật ghi nhận là còn hiệu lực. Vì vậy, việc hướng dẫn hình sự vẫn dẫn chiếu đến cấu trúc của một đạo luật đã hết hiệu lực là điểm cần sớm được rà soát, chỉnh lý để bảo đảm tính thống nhất khi định tội, đặc biệt đối với súng tự chế, súng nén khí, linh kiện và các sản phẩm được ngụy trang khi giao dịch trên mạng.
Ba là, quy định về chứng cứ điện tử còn mang tính nguyên tắc, chưa phản ánh đầy đủ đặc thù của việc chứng minh tội phạm được thực hiện trên nền tảng số.
Điều 99 Bộ luật Tố tụng Hình sự xác định giá trị chứng cứ của dữ liệu điện tử dựa trên cách thức khởi tạo, lưu trữ, truyền gửi, tính toàn vẹn và khả năng xác định người khởi tạo; Điều 107 quy định việc thu giữ, sao lưu, bảo quản, phục hồi và giám định dữ liệu. Tuy nhiên, các điều khoản này chưa thiết lập quy trình chuyên biệt cho những tình huống thường gặp trên mạng xã hội như tài khoản ảo, tài khoản dùng chung hoặc thuê mượn, tin nhắn đã bị xóa, dữ liệu lưu trữ trên máy chủ ở nước ngoài, nội dung tự hủy hoặc yêu cầu bảo toàn dữ liệu khẩn cấp. Bởi vậy, một ảnh chụp màn hình hoặc lịch sử trò chuyện có thể chứng minh nội dung trao đổi, nhưng chưa chắc đã chứng minh được chính xác ai là người kiểm soát tài khoản và ai thực hiện hành vi phạm tội. Đây là điểm đặc biệt quan trọng, bởi trách nhiệm hình sự phải được xác định đối với một con người cụ thể, chứ không thể suy đoán chỉ từ việc tồn tại của một tài khoản trực tuyến.
Bốn là, pháp luật chưa có hướng dẫn chuyên biệt về trách nhiệm của các chủ thể tham gia từng mắt xích trong giao dịch vũ khí trên không gian mạng.
Điều 17 Bộ luật Hình sự quy định đồng phạm phải có yếu tố “cố ý cùng thực hiện một tội phạm” và phân chia thành người tổ chức, người thực hành, người xúi giục, người giúp sức. Tuy nhiên, một giao dịch qua nền tảng số có thể xuất hiện nhiều chủ thể như người đăng bài, người sở hữu tài khoản, người môi giới, người nhận tiền, người đóng gói, đơn vị vận chuyển hoặc người cung cấp linh kiện. Việc xác định người nào là đồng phạm phải căn cứ vào nhận thức và ý chí cụ thể của họ, nhưng hiện chưa có hướng dẫn riêng đối với Điều 304 để phân biệt giữa người cố ý tạo điều kiện cho việc mua bán vũ khí và chủ thể chỉ cung cấp dịch vụ thông thường mà không biết hàng hóa là vật cấm. Khoảng trống trong hướng dẫn này càng đáng chú ý khi hoạt động mua bán được tổ chức theo mô hình phân tán, mỗi người chỉ đảm nhiệm một công đoạn.
4. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về mua bán, tàng trữ trái phép vũ khí quân dụng qua mạng xã hội và nền tảng số
Hoàn thiện pháp luật cần xuất phát từ đặc điểm của loại tội phạm này: không gian mạng chủ yếu là phương tiện kết nối, thỏa thuận, thanh toán và tổ chức giao nhận, còn hành vi tàng trữ vẫn gắn với việc chiếm giữ, cất giữ vũ khí trên thực tế. Vì vậy, trọng tâm không phải là xây dựng một tội danh mới cho môi trường số mà là hoàn thiện cách nhận diện hành vi, xác định giai đoạn thực hiện tội phạm, xử lý các chủ thể tham gia chuỗi giao dịch và chuẩn hóa chứng cứ điện tử. Điều 304 Bộ luật Hình sự vẫn là căn cứ trung tâm, song hướng dẫn áp dụng cần được cập nhật để thích ứng với các phương thức phạm tội mới.
Thứ nhất, cần sửa đổi, bổ sung Nghị quyết số 03/2022/NQ-HĐTP theo hướng làm rõ hành vi mua bán vũ khí quân dụng được thực hiện thông qua môi trường số.
Hiện nay, Nghị quyết mới giải thích “mua bán trái phép” theo nghĩa khá khái quát là mua bán không có giấy phép hoặc không được cơ quan có thẩm quyền cho phép. Hướng dẫn mới cần xác định rõ ý nghĩa pháp lý của từng hành vi như đăng bán, gửi hình ảnh và thông số, thỏa thuận giá, nhận đặt cọc, thanh toán, chuyển hàng qua dịch vụ vận chuyển hoặc giao từng bộ phận để người mua tự lắp ráp. Quan trọng hơn, cần có tiêu chí phân biệt chuẩn bị phạm tội, phạm tội chưa đạt và tội phạm hoàn thành trong giao dịch trực tuyến. Không nên đồng nhất việc đăng thông tin quảng cáo với hành vi mua bán đã hoàn thành; việc định tội phải căn cứ vào ý chí phạm tội, mức độ thực hiện giao dịch và khả năng thực tế đưa vũ khí vào lưu thông. Cách tiếp cận này vừa tránh bỏ lọt hành vi nguy hiểm, vừa hạn chế việc mở rộng trách nhiệm hình sự vượt quá bản chất của hành vi.
Thứ hai, cần bảo đảm sự thống nhất giữa hướng dẫn áp dụng Điều 304 và Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ năm 2024.
Nghị quyết số 03/2022/NQ-HĐTP được ban hành trước Luật số 42/2024/QH15 và phần giải thích “vũ khí quân dụng” vẫn dẫn chiếu theo cấu trúc của luật cũ. Trong khi đó, Luật năm 2024, có hiệu lực từ ngày 01/01/2025, đã xác định lại phạm vi vũ khí quân dụng, trong đó có súng nén khí, súng nén hơi và đạn của các loại súng thuộc danh mục tương ứng. Vì thế, cần rà soát và cập nhật Nghị quyết theo pháp luật chuyên ngành hiện hành, đồng thời hướng dẫn cụ thể việc xử lý súng tự chế, súng cải tạo, linh kiện cơ bản, bộ phận được mua rời qua nhiều tài khoản hoặc nhiều đơn hàng nhưng có thể lắp ráp thành vũ khí hoàn chỉnh. Với những trường hợp chưa thể xác định đối tượng là vũ khí quân dụng chỉ dựa trên hình thức bên ngoài, kết luận giám định phải là căn cứ quan trọng trước khi áp dụng Điều 304. Điều này đặc biệt cần thiết để bảo đảm nguyên tắc xác định trách nhiệm hình sự chính xác và thống nhất.
Thứ ba, cần hoàn thiện cơ chế thu thập, bảo toàn và đánh giá chứng cứ điện tử đối với các vụ án được thực hiện trên nền tảng số.
Việc chứng minh không nên dừng ở ảnh chụp màn hình hoặc nội dung tin nhắn riêng lẻ mà phải xác lập được mối liên hệ giữa tài khoản – người sử dụng – nội dung trao đổi – dòng tiền – dữ liệu vận chuyển – vật chứng – kết luận giám định. Bộ luật Tố tụng hình sự đã thừa nhận dữ liệu điện tử là nguồn chứng cứ, nhưng sự thay đổi nhanh của phương thức liên lạc đặt ra nhu cầu hướng dẫn cụ thể hơn về bảo toàn dữ liệu khẩn cấp, phục hồi thông tin đã xóa, xác thực chủ thể quản lý tài khoản, sao lưu dữ liệu theo quy trình bảo đảm tính toàn vẹn và xử lý thông tin được lưu trên máy chủ ngoài lãnh thổ Việt Nam. Luật số 99/2025/QH15 đã tiếp tục sửa đổi Bộ luật Tố tụng Hình sự và hiện có hiệu lực từ ngày 01/7/2025; vì vậy, việc hoàn thiện hướng dẫn nghiệp vụ về chứng cứ số cần được đặt trong khuôn khổ tố tụng hiện hành. Đặc biệt, dữ liệu trực tuyến chỉ nên được sử dụng để buộc tội khi có khả năng xác định nguồn gốc, tính toàn vẹn và mối liên hệ đáng tin cậy với người bị buộc tội.
Thứ tư, cần cụ thể hóa trách nhiệm hình sự đối với các chủ thể tham gia chuỗi giao dịch, đồng thời bảo đảm nguyên tắc cá thể hóa trách nhiệm.
Giao dịch trực tuyến có thể xuất hiện người đăng bán, người môi giới, người nhận tiền, người cung cấp linh kiện, người đóng gói, người vận chuyển và người mua. Không phải mọi chủ thể xuất hiện trong chuỗi này đều đương nhiên là đồng phạm; căn cứ quyết định phải là việc họ có biết tính chất của vật giao dịch và có cố ý thực hiện hoặc tạo điều kiện cho tội phạm hay không. Vì vậy, hướng dẫn áp dụng Điều 304 cần đưa ra tiêu chí nhận diện đối với người môi giới qua mạng, người tổ chức nhóm kín, người điều hành nhiều tài khoản bán hàng hoặc người cố ý chia nhỏ linh kiện, đơn hàng nhằm che giấu việc mua bán vũ khí. Ngược lại, đơn vị vận chuyển, trung gian thanh toán hoặc nền tảng cung cấp dịch vụ thông thường không thể bị quy kết trách nhiệm hình sự chỉ vì dịch vụ của họ bị người khác lợi dụng nếu không chứng minh được yếu tố cố ý. Đây là yêu cầu quan trọng nhằm xử lý đúng người, đúng hành vi và tránh hình sự hóa quan hệ cung cấp dịch vụ hợp pháp.
Hướng hoàn thiện phù hợp không phải là mở rộng Điều 304 một cách cơ học sang không gian mạng, mà là làm rõ cách áp dụng điều luật trước các phương thức giao dịch mới. Việc cập nhật hướng dẫn về khái niệm vũ khí quân dụng, giai đoạn thực hiện tội phạm, chứng cứ điện tử và trách nhiệm của các chủ thể tham gia sẽ tạo cơ sở cho định tội thống nhất, hạn chế cả việc bỏ lọt tội phạm lẫn việc xử lý vượt quá phạm vi trách nhiệm hình sự. Đây cũng là hướng bảo đảm sự thích ứng của pháp luật hình sự trước biến đổi của phương thức phạm tội mà không làm suy giảm các nguyên tắc cơ bản về lỗi, chứng minh và cá thể hóa trách nhiệm.
5. Kết luận
Mua bán, tàng trữ trái phép vũ khí quân dụng qua mạng xã hội và các nền tảng số đang làm gia tăng tính ẩn danh, phân tán và phức tạp của hành vi phạm tội, qua đó đặt ra nhiều khó khăn cho việc định tội và chứng minh trách nhiệm hình sự. Điều 304 Bộ luật Hình sự đã tạo cơ sở xử lý, song cần tiếp tục hoàn thiện hướng dẫn về thời điểm tội phạm được coi là hoàn thành, phạm vi của vũ khí quân dụng, giá trị của chứng cứ điện tử và trách nhiệm của các chủ thể tham gia giao dịch trực tuyến. Việc hoàn thiện theo hướng thống nhất, rõ ràng và phù hợp với đặc thù của môi trường số sẽ góp phần bảo đảm xử lý đúng người, đúng hành vi, hạn chế bỏ lọt tội phạm và nâng cao hiệu quả trong việc áp dụng pháp luật hình sự.
Tài liệu tham khảo:
Bộ Công an (25/12/2025). Công an tỉnh Nghệ An phá chuyên án lớn nhất từ trước đến nay liên quan tới “Chế tạo, mua bán, tàng trữ vũ khí quân dụng” trái phép. https://bocongan.gov.vn/bai-viet/cong-an-nghe-an-pha-chuyen-an-lon-nhat-tu-truoc-den-nay-lien-quan-toi-che-tao-mua-ban-tang-tru-vu-khi-quan-dung-trai-phep-1766627564.
Bộ Công an (06/6/2026). Triệt phá đường dây mua bán trái phép vũ khí quân dụng ngụy trang dưới dạng “súng thông bồn cầu”. https://bocongan.gov.vn/bai-viet/cong-an-tinh-phu-tho-triet-pha-duong-day-mua-ban-trai-phep-vu-khi-quan-dung-nguy-trang-duoi-dang-sung-thong-bon-cau-1780754253.
Bộ Công an (15/6/2026). Triệt xóa thành công đường dây sản xuất, chế tạo, tàng trữ, mua bán trái phép vũ khí quân dụng quy mô lớn. https://bocongan.gov.vn/bai-viet/lien-tiep-triet-xoa-co-so-san-xuat-mua-ban-vu-khi-quan-dung-trai-phep-quy-mo-rat-lon-hoat-dong-chuyen-nghiep-1781491801.
Bộ Công an (10/4/2026). Bắt giữ đối tượng mua bán trái phép vũ khí trên không gian mạng. https://bocongan.gov.vn/bai-viet/tay-ninh-bat-giu-doi-tuong-mua-ban-trai-phep-vu-khi-tren-khong-gian-mang-1775783355.
Bộ Công an (14/4/2026). Mở rộng điều tra đường dây chế tạo, mua bán vũ khí quân dụng. https://bocongan.gov.vn/bai-viet/mo-rong-dieu-tra-duong-day-che-tao-mua-ban-vu-khi-quan-dung-1776149689.
Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao (2022). Nghị quyết số 03/2022/NQ-HĐTP ngày 09/9/2022 hướng dẫn áp dụng một số quy định tại Điều 304, Điều 305, Điều 306, Điều 307 và Điều 308 của Bộ luật Hình sự, có hiệu lực từ ngày 01/11/2022.
Quốc hội (2015). Bộ luật Hình sự năm 2015.
Quốc hội (2015). Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.
Quốc hội (2024). Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ năm 2024.
Quốc hội (2025). Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Hình sự năm 2025.



