Promoting the role of digital transformation in developing new productive forces within Vietnam’s socialist-oriented market economy today
ThS. Thái Thị Tú Anh
Trường Đại học Tôn Đức Thắng
NCS Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn,
Đại học Quốc gia Hà Nội
Email: thaithituanh@tdtu.edu.vn
(Quanlynhanuoc.vn) – Chuyển đổi số đang làm thay đổi phương thức tổ chức sản xuất và thúc đẩy sự phát triển các yếu tố cấu thành lực lượng sản xuất ở Việt Nam. Tiếp cận từ lý luận Mác – Lênin về lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất, bài viết xác định “lực lượng sản xuất mới” là một trình độ phát triển mới của lực lượng sản xuất, biểu hiện ở sự biến đổi của người lao động, công cụ và tư liệu lao động, khoa học – công nghệ, tổ chức và phân công lao động cùng với sự gia tăng tính kết nối và trình độ xã hội hóa của sản xuất. Theo đó, chuyển đổi số được xem là động lực và phương thức quan trọng thúc đẩy sự phát triển của lực lượng sản xuất, đồng thời đặt ra những yêu cầu mới đối với quan hệ sản xuất. Trên cơ sở phân tích lý luận và thực tiễn chuyển đổi số ở Việt Nam, bài viết làm rõ những kết quả chủ yếu trong phát huy vai trò của chuyển đổi số, chỉ ra những hạn chế và vấn đề đặt ra về mức độ tiếp cận, hạ tầng và dữ liệu, nguồn nhân lực, năng lực quản trị và khả năng làm chủ công nghệ; từ đó đề xuất các giải pháp phát huy vai trò của chuyển đổi số, thúc đẩy phát triển lực lượng sản xuất ở trình độ mới và từng bước hoàn thiện quan hệ sản xuất phù hợp với sự phát triển của lực lượng sản xuất trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam.
Từ khóa: Chuyển đổi số; lực lượng sản xuất mới; lực lượng sản xuất; quan hệ sản xuất; kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
Abstract: Digital transformation is changing the organization of production and promoting the development of the constituent elements of the productive forces in Vietnam. Drawing on Marxist–Leninist theory of the productive forces and the principle that relations of production must correspond to the level of development of the productive forces, this paper conceptualizes “new productive forces” as a new level of development of the productive forces, manifested in transformations in workers, tools and means of labor, science and technology, the organization and division of labor, together with increasing connectivity and the degree of socialization of production. Accordingly, digital transformation is regarded as an important driver and means of advancing the productive forces while simultaneously generating new requirements for relations of production. Based on theoretical and practical analyses of digital transformation in Vietnam, the paper clarifies the major achievements in advancing it. It identifies limitations and emerging issues in accessibility, digital infrastructure and data, human resources, management capacity, and technological mastery. It then proposes solutions to enhance the role of digital transformation, promote the development of productive forces to a new level, and gradually improve relations of production in accordance with the development of productive forces within Vietnam’s socialist-oriented market economy.
Keywords: Digital transformation; new productive forces; productive forces; relations of production; socialist-oriented market economy.
1. Đặt vấn đề
Trong quá trình phát triển của xã hội, sự biến đổi của lực lượng sản xuất luôn gắn liền với sự phát triển của khoa học – công nghệ và phương thức tổ chức sản xuất. Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin, lực lượng sản xuất là sự kết hợp giữa người lao động và tư liệu sản xuất, trong đó khoa học ngày càng trở thành yếu tố trực tiếp thúc đẩy sự phát triển của nền sản xuất xã hội (C. Mác và Ph. Ăngghen, 1995). Hiện nay, cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, cùng với sự phát triển của công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và các nền tảng kết nối, đang làm thay đổi sâu sắc các yếu tố cấu thành lực lượng sản xuất. Chuyển đổi số không chỉ là quá trình ứng dụng công nghệ mà còn là sự thay đổi phương thức tổ chức sản xuất, quản trị và tạo lập giá trị trong nền kinh tế.
Ở Việt Nam, chuyển đổi số được xác định là một định hướng chiến lược nhằm tận dụng thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 về chủ động tham gia cuộc cách mạng công nghiệp 4.0. Trên cơ sở đó, Chính phủ ban hành Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030. Từ thực tiễn trên, nghiên cứu vai trò của chuyển đổi số đối với việc xây dựng lực lượng sản xuất mới có ý nghĩa quan trọng, góp phần làm rõ những yêu cầu đặt ra đối với quá trình phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam hiện nay.
2. Cơ sở lý luận về vai trò của chuyển đổi số đối với xây dựng lực lượng sản xuất mới
2.1. Lực lượng sản xuất mới trong nền kinh tế hiện đại
Trong lý luận Mác – Lênin, lực lượng sản xuất được xem là yếu tố phản ánh năng lực thực tiễn của con người trong quá trình sản xuất xã hội. Lực lượng sản xuất bao gồm người lao động với tri thức, kỹ năng, kinh nghiệm cùng hệ thống tư liệu sản xuất được con người sử dụng để tạo ra của cải vật chất (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2021). Trong quá trình phát triển lịch sử, lực lượng sản xuất không ngừng vận động và biến đổi. Sự thay đổi của công cụ lao động, trình độ khoa học – kỹ thuật và năng lực của người lao động luôn tạo ra những bước chuyển quan trọng trong phương thức sản xuất. Ngày nay, dưới tác động của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, lực lượng sản xuất đang biến đổi sâu sắc. Các công nghệ số không chỉ nâng cao hiệu quả của tư liệu sản xuất mà còn tạo ra những yếu tố sản xuất mới như dữ liệu, nền tảng số và năng lực xử lý thông tin.
Từ đó, lực lượng sản xuất mới cần được hiểu là một trình độ phát triển mới của lực lượng sản xuất. Trình độ ấy được nhận diện qua sự biến đổi; đồng thời có tính hệ thống của 5 phương diện: (1) Người lao động chuyển từ chủ yếu vận hành máy móc sang chủ thể sáng tạo, tiếp nhận, cải biến và phát triển công nghệ; (2) Công cụ và tư liệu lao động chuyển từ cơ khí hóa – tự động hóa cục bộ sang thông minh hóa, có năng lực thu thập, xử lý dữ liệu và hỗ trợ ra quyết định; (3) Khoa học – công nghệ chuyển từ vị trí hỗ trợ sang tham gia trực tiếp vào quá trình sản xuất; (4) Tổ chức, phân công và phối hợp lao động chuyển từ mô hình tuyến tính, khép kín sang mô hình mạng lưới, thời gian thực, xuyên ngành; (5) Trình độ xã hội hóa của sản xuất tăng lên cùng mức độ kết nối và phụ thuộc lẫn nhau giữa các chủ thể.
Theo Klaus Schwab, điểm khác biệt của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 nằm ở tốc độ phát triển, phạm vi tác động và khả năng kết hợp giữa các công nghệ vật lý, kỹ thuật số và sinh học, tạo ra những thay đổi sâu rộng đối với nền kinh tế – xã hội (Klaus Schwab, 2016). Từ góc độ đó, lực lượng sản xuất mới có thể được hiểu là trình độ phát triển cao hơn của lực lượng sản xuất trong điều kiện kinh tế tri thức và công nghệ số, trong đó khoa học – công nghệ trở thành yếu tố trực tiếp của sản xuất; người lao động được nâng cao năng lực thông qua tri thức và kỹ năng số; tư liệu sản xuất ngày càng thông minh hóa; dữ liệu trở thành nguồn lực quan trọng trong quá trình tạo lập giá trị. Sự hình thành lực lượng sản xuất mới không thay thế hoàn toàn các yếu tố truyền thống mà làm thay đổi phương thức kết hợp giữa các yếu tố đó. Đây chính là cơ sở lý luận để xem xét vai trò của chuyển đổi số trong quá trình phát triển kinh tế hiện nay.
2.2. Chuyển đổi số và vai trò đối với xây dựng lực lượng sản xuất mới
Chuyển đổi số là quá trình ứng dụng công nghệ số nhằm thay đổi phương thức vận hành, quản trị và tạo ra giá trị cho các tổ chức, doanh nghiệp và nền kinh tế. Khác với số hóa thông tin đơn thuần, chuyển đổi số hướng tới sự thay đổi toàn diện về mô hình hoạt động, dựa trên việc khai thác dữ liệu, kết nối các chủ thể và sử dụng các công nghệ mới nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh (Bộ Thông tin và Truyền thông, 2021). Từ góc độ phát triển lực lượng sản xuất, chuyển đổi số không chỉ là việc đưa công nghệ vào quá trình sản xuất mà còn làm thay đổi phương thức kết hợp giữa con người và tư liệu sản xuất. Công nghệ số tạo ra những công cụ lao động mới có khả năng thu thập, xử lý thông tin và hỗ trợ quá trình ra quyết định; đồng thời làm thay đổi yêu cầu đối với người lao động, từ năng lực vận hành máy móc sang năng lực sáng tạo, phân tích và khai thác tri thức.
Một trong những tác động quan trọng của chuyển đổi số là thúc đẩy sự phát triển của tư liệu sản xuất theo hướng thông minh hóa. Các hệ thống sản xuất hiện đại không còn hoạt động độc lập mà được kết nối thông qua mạng lưới dữ liệu, cảm biến và các nền tảng số. Điều này cho phép doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình sản xuất, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và tạo ra các sản phẩm, dịch vụ mới. Bên cạnh đó, chuyển đổi số làm thay đổi vai trò của người lao động trong quá trình sản xuất. Trong nền kinh tế dựa trên tri thức, người lao động không chỉ sử dụng công cụ sản xuất mà còn tham gia vào quá trình sáng tạo, quản lý và phát triển công nghệ. Vì vậy, chất lượng nguồn nhân lực, đặc biệt là năng lực số và khả năng đổi mới sáng tạo, trở thành yếu tố quan trọng quyết định sự phát triển của lực lượng sản xuất.
Theo Manuel Castells, sự phát triển của xã hội số đã làm thay đổi phương thức tổ chức kinh tế, trong đó khả năng tạo lập, xử lý và truyền tải thông tin trở thành nguồn lực quan trọng của nền kinh tế hiện đại (Manuel Castells, 2010). Quan điểm này cho thấy công nghệ số không chỉ là công cụ hỗ trợ sản xuất mà còn đang trở thành một yếu tố góp phần định hình phương thức sản xuất mới. Đối với Việt Nam, chuyển đổi số mở ra cơ hội tận dụng các thành tựu khoa học – công nghệ để nâng cao năng suất lao động, rút ngắn thời gian hiện đại hóa sản xuất và thúc đẩy đổi mới mô hình tăng trưởng. Tuy nhiên, để chuyển đổi số thực sự trở thành động lực phát triển lực lượng sản xuất, cần có sự kết hợp giữa công nghệ, thể chế, nguồn nhân lực và năng lực tổ chức của các chủ thể trong nền kinh tế.
3. Thực trạng phát huy vai trò của chuyển đổi số đối với xây dựng lực lượng sản xuất mới ở Việt Nam hiện nay
Những năm qua, chuyển đổi số đã trở thành một nội dung quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế – xã hội của Việt Nam. Trên cơ sở các chủ trương của Đảng và Nhà nước, quá trình chuyển đổi số được triển khai trên nhiều lĩnh vực, từ quản lý nhà nước, sản xuất, kinh doanh đến đời sống xã hội. Những kết quả đạt được bước đầu cho thấy chuyển đổi số đang tạo ra những tiền đề quan trọng cho quá trình hình thành các yếu tố mới của lực lượng sản xuất.
Thứ nhất, nhận thức và định hướng chiến lược tạo nền tảng để phát huy vai trò của chuyển đổi số.
Một trong những kết quả nổi bật của quá trình chuyển đổi số ở Việt Nam là sự thay đổi trong nhận thức về vai trò của công nghệ đối với sự phát triển kinh tế. Nếu trước đây công nghệ thông tin chủ yếu được xem là công cụ hỗ trợ quản lý, thì hiện nay chuyển đổi số được nhìn nhận như một phương thức phát triển mới, tác động trực tiếp đến năng lực sản xuất và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 của Bộ Chính trị đã xác định việc chủ động tham gia cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 là yêu cầu có ý nghĩa chiến lược, trong đó nhấn mạnh phát triển khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Tiếp đó, chương trình chuyển đổi số quốc gia được ban hành với 3 trụ cột chính gồm chính phủ số, kinh tế số và xã hội số, tạo cơ sở định hướng cho quá trình chuyển đổi số trên phạm vi cả nước. Việc hình thành định hướng chiến lược thống nhất đã tạo điều kiện để huy động các nguồn lực xã hội cho quá trình phát triển công nghệ, đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực sản xuất. Đây là cơ sở để chuyển đổi số từng bước được triển khai vào các yếu tố của quá trình sản xuất, tạo điều kiện thúc đẩy sự phát triển của người lao động, công cụ lao động, khoa học – công nghệ và phương thức tổ chức sản xuất.
Thứ hai, hạ tầng số từng bước được hoàn thiện, tạo điều kiện để phát huy vai trò của chuyển đổi số.
Trong nền kinh tế số, hạ tầng công nghệ trở thành một bộ phận quan trọng của điều kiện vật chất phục vụ sản xuất. Nếu nền sản xuất công nghiệp truyền thống phụ thuộc vào nhà máy, máy móc và hệ thống năng lượng, thì nền sản xuất dựa trên dữ liệu cần có mạng kết nối, trung tâm dữ liệu, nền tảng số và hệ thống bảo đảm an toàn thông tin. Việt Nam đã đạt được nhiều kết quả tích cực trong phát triển hạ tầng số. Mạng viễn thông, Internet băng rộng và các nền tảng số phục vụ quản lý nhà nước và hoạt động kinh tế từng bước được mở rộng. Phát triển hạ tầng số là một trong những nhiệm vụ nền tảng nhằm thúc đẩy chuyển đổi số quốc gia, trong đó tập trung vào phát triển kết nối số, dữ liệu số và các nền tảng dùng chung (Bộ Thông tin và Truyền thông, 2023). Sự phát triển của hạ tầng số tạo điều kiện để doanh nghiệp tiếp cận công nghệ mới, nâng cao hiệu quả quản trị và từng bước chuyển đổi phương thức tổ chức sản xuất. Trên nền tảng đó, các công cụ và hệ thống số có điều kiện được đưa ngày càng sâu vào hoạt động sản xuất và quản trị, tạo tiền đề cho quá trình số hóa, tự động hóa và từng bước thông minh hóa công cụ, quy trình và phương thức điều hành sản xuất.
Thứ ba, chuyển đổi số được đẩy mạnh trong hoạt động sản xuất, kinh doanh, tạo ra giá trị và các mô hình hoạt động mới.
Một biểu hiện rõ nét của sự phát triển lực lượng sản xuất trong điều kiện mới là sự gia tăng vai trò của các hoạt động kinh tế dựa trên nền tảng số. Công nghệ số đang làm thay đổi cách thức doanh nghiệp tiếp cận thị trường, quản lý sản xuất và cung cấp sản phẩm, dịch vụ. Trong nhiều lĩnh vực như tài chính, thương mại, logistics, giáo dục, y tế và sản xuất công nghiệp, các nền tảng số đã tạo ra những phương thức hoạt động mới. Doanh nghiệp ngày càng chuyển từ mô hình quản trị dựa trên kinh nghiệm sang mô hình quản trị dựa trên dữ liệu, trong đó thông tin được khai thác để hỗ trợ ra quyết định và tối ưu hóa hoạt động.
Sự phát triển của kinh tế số cho thấy sự thay đổi trong cấu trúc nguồn lực của nền kinh tế. Bên cạnh vốn, lao động và tài nguyên truyền thống, dữ liệu và năng lực khai thác dữ liệu đang trở thành những yếu tố tạo ra lợi thế cạnh tranh mới. Những thay đổi này cho thấy chuyển đổi số không chỉ được sử dụng như một công cụ hỗ trợ mà còn ngày càng tham gia vào việc đổi mới công cụ, quy trình và phương thức tổ chức sản xuất, đồng thời tạo điều kiện để tăng cường kết nối và phối hợp giữa các chủ thể trong quá trình sản xuất.
Thứ tư, chuyển đổi số góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
Trong quá trình xây dựng lực lượng sản xuất mới, con người vẫn là yếu tố trung tâm, giữ vai trò chủ thể trong việc tiếp nhận, vận hành, khai thác và cải tiến công nghệ; do đó, khả năng phát huy vai trò của chuyển đổi số phụ thuộc đáng kể vào chất lượng nguồn nhân lực. Tuy nhiên, yêu cầu đối với người lao động đã thay đổi khi công nghệ số ngày càng tham gia sâu vào quá trình sản xuất. Người lao động trong nền kinh tế số không chỉ cần kỹ năng nghề nghiệp mà còn cần khả năng sử dụng công nghệ, khai thác thông tin và thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của môi trường làm việc. Việt Nam đã chú trọng phát triển nguồn nhân lực phục vụ chuyển đổi số thông qua việc mở rộng đào tạo công nghệ thông tin, khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo, đồng thời nâng cao kỹ năng số cho người lao động. Tuy nhiên, sự phát triển không đồng đều về kỹ năng số vẫn là một vấn đề cần tiếp tục được giải quyết. Năng suất lao động của Việt Nam tiếp tục được cải thiện trong những năm gần đây, song vẫn còn khoảng cách so với một số quốc gia trong khu vực. Điều này cho thấy việc ứng dụng khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực vẫn là những yêu cầu quan trọng nhằm tạo ra bước chuyển về chất của lực lượng sản xuất (Tổng cục Thống kê, 2025).
Thứ năm, năng lực chuyển đổi số của doanh nghiệp và các chủ thể kinh tế từng bước được nâng cao.
Doanh nghiệp giữ vai trò chủ thể trực tiếp tiếp nhận và đưa công nghệ số vào quá trình sản xuất, kinh doanh và quản trị. Vì vậy, năng lực triển khai chuyển đổi số có ảnh hưởng đáng kể đến mức độ khai thác hiệu quả các thành tựu công nghệ. Thực tế cho thấy ngày càng có nhiều doanh nghiệp đẩy mạnh số hóa quy trình, ứng dụng nền tảng số, khai thác dữ liệu và đổi mới phương thức điều hành. Cùng với đó, các chương trình hỗ trợ chuyển đổi số, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và quan hệ hợp tác giữa doanh nghiệp với trường đại học, viện nghiên cứu đang mở rộng khả năng tiếp cận công nghệ và chuyển giao tri thức.
Một bộ phận doanh nghiệp đã chuyển từ cách tiếp cận thiên về đầu tư thiết bị, phần mềm riêng lẻ sang xem chuyển đổi số như một quá trình đổi mới tổng thể về quản trị và tổ chức hoạt động. Đặc biệt, việc kết nối nền tảng, chia sẻ dữ liệu và tăng cường liên kết giữa các chủ thể trong chuỗi giá trị góp phần nâng cao khả năng phối hợp, liên thông trong hoạt động sản xuất kinh doanh, đồng thời thúc đẩy mức độ xã hội hóa của sản xuất. Tuy nhiên, chênh lệch về quy mô, tiềm lực tài chính, năng lực quản trị và khả năng làm chủ công nghệ vẫn khiến mức độ và hiệu quả chuyển đổi số giữa các doanh nghiệp chưa đồng đều.
Những kết quả đạt được cho thấy vai trò của chuyển đổi số ở Việt Nam đã từng bước được phát huy từ khâu định hướng, tạo lập hạ tầng đến khâu mở rộng ứng dụng và nâng cao năng lực của các chủ thể. Chuyển đổi số ngày càng thâm nhập vào sản xuất, kinh doanh và quản trị, qua đó tạo thêm điều kiện để phát triển người lao động, hiện đại hóa công cụ lao động, thúc đẩy ứng dụng khoa học – công nghệ và đổi mới phương thức tổ chức sản xuất. Tuy vậy, quá trình này vẫn tồn tại sự chênh lệch về khả năng tiếp cận, khai thác và làm chủ công nghệ; chất lượng nhân lực và năng lực quản trị của một số chủ thể cũng chưa đáp ứng đầy đủ các yêu cầu. Do đó, yêu cầu đặt ra không chỉ là mở rộng phạm vi ứng dụng chuyển đổi số mà quan trọng hơn là nâng cao khả năng hấp thụ, vận hành, cải tiến và làm chủ công nghệ, qua đó chuyển hóa tiềm năng của chuyển đổi số thành năng lực sản xuất thực tế và thúc đẩy lực lượng sản xuất phát triển ở trình độ mới.
Bên cạnh những kết quả đạt được, quá trình phát huy vai trò của chuyển đổi số ở Việt Nam vẫn còn một số hạn chế, phản ánh khoảng cách giữa khả năng tiếp cận và triển khai công nghệ với hiệu quả khai thác và chuyển hóa công nghệ số thành năng lực thực tế. Những vấn đề này tập trung ở mức độ phát huy không đồng đều giữa các chủ thể, sự chưa đồng bộ của hạ tầng và dữ liệu, hạn chế về nguồn nhân lực và năng lực tổ chức, cũng như khả năng làm chủ công nghệ.
Một là, mức độ phát huy vai trò của chuyển đổi số chưa đồng đều giữa các ngành, lĩnh vực và các doanh nghiệp. Mặc dù chuyển đổi số ngày càng được triển khai rộng rãi, khả năng tiếp cận và mức độ ứng dụng vẫn có sự khác biệt đáng kể. Một số doanh nghiệp lớn đã chủ động ứng dụng công nghệ số trong quản trị, sản xuất và phát triển sản phẩm, trong khi nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn còn gặp khó khăn về nguồn lực đầu tư, trong việc lựa chọn giải pháp công nghệ và thay đổi phương thức vận hành. Điều này cho thấy, hiệu quả phát huy vai trò của chuyển đổi số không chỉ phụ thuộc vào khả năng tiếp cận công nghệ mà còn phụ thuộc vào năng lực quản trị, khả năng thích ứng và mức độ sẵn sàng chuyển đổi của từng chủ thể.
Hai là, hạ tầng số và dữ liệu chưa thật sự đồng bộ, hạn chế khả năng kết nối, chia sẻ và khai thác. Sự phát triển của hạ tầng số đã tạo nền tảng quan trọng cho chuyển đổi số nhưng giữa các ngành, địa phương và các chủ thể vẫn tồn tại những khác biệt về mức độ tiếp cận và khả năng khai thác. Việc kết nối, chia sẻ và tích hợp dữ liệu vẫn còn gặp những hạn chế nhất định, làm giảm hiệu quả của các nền tảng và hệ thống số. Trong khi đó, giá trị của dữ liệu không chỉ nằm ở khả năng thu thập mà còn ở năng lực chuẩn hóa, kết nối, phân tích và chuyển hóa dữ liệu thành thông tin phục vụ công tác quản trị và sản xuất.
Ba là, năng lực số, năng lực quản trị và năng lực đổi mới sáng tạo chưa đáp ứng đầy đủ các yêu cầu. Sự phát triển nhanh của công nghệ đặt ra yêu cầu người lao động phải thường xuyên cập nhật tri thức, kỹ năng và khả năng thích nghi. Tuy nhiên, chất lượng nguồn nhân lực số chưa đồng đều, trong khi năng lực tổ chức và quản trị chuyển đổi số của một bộ phận chủ thể vẫn còn hạn chế. Điều này có thể làm gia tăng khoảng cách giữa năng lực cung cấp công nghệ và năng lực khai thác công nghệ trong thực tiễn. Do đó, việc phát huy vai trò của chuyển đổi số đòi hỏi không chỉ mở rộng đào tạo kỹ năng số mà còn nâng cao năng lực sáng tạo, giải quyết vấn đề, quản trị dữ liệu và tổ chức lại hoạt động cho phù hợp với môi trường số.
Bốn là, năng lực làm chủ công nghệ và hiệu quả khai thác công nghệ còn hạn chế, làm gia tăng nguy cơ phụ thuộc vào công nghệ từ bên ngoài. Việc tiếp nhận và ứng dụng công nghệ từ bên ngoài là cần thiết trong quá trình chuyển đổi số, nhưng nếu chủ yếu dừng ở khâu mua sắm và sử dụng thì khả năng tạo ra năng lực công nghệ nội sinh còn hạn chế. Năng lực nghiên cứu, phát triển, cải tiến và thích ứng với công nghệ trong điều kiện cụ thể của Việt Nam có ý nghĩa quan trọng. Khả năng làm chủ công nghệ không chỉ quyết định tính bền vững của chuyển đổi số mà còn quyết định mức độ chuyển hóa công nghệ thành năng lực sản xuất thực tế.
Nhìn chung, chuyển đổi số ở Việt Nam đã chuyển từ định hướng chính sách sang triển khai và ứng dụng ngày càng rộng trong quản trị, sản xuất, kinh doanh và phát triển nguồn lực, nhưng mức độ phát huy vai trò vẫn chưa đồng đều và hiệu quả chưa tương xứng với tiềm năng công nghệ. Những hạn chế về hạ tầng, dữ liệu, nguồn nhân lực, năng lực tổ chức và khả năng làm chủ công nghệ đang cản trở quá trình chuyển hóa các điều kiện của chuyển đổi số thành năng lực thực tế. Vì vậy, để chuyển đổi số thực sự trở thành động lực phát triển lực lượng sản xuất ở trình độ mới, cần đồng thời giải quyết các hạn chế nội tại của quá trình chuyển đổi số và tạo lập những điều kiện phù hợp về nguồn lực, tổ chức và thể chế.
4. Một số giải pháp
Thứ nhất, tạo điều kiện thu hẹp khoảng cách và nâng cao khả năng phát huy vai trò của chuyển đổi số giữa các ngành, lĩnh vực và các chủ thể.
Mức độ phát huy vai trò của chuyển đổi số chưa đồng đều giữa các ngành, địa phương và doanh nghiệp cho thấy khả năng tiếp cận, tiếp nhận và sử dụng các thành tựu khoa học – công nghệ của các chủ thể còn khác nhau. Do đó, cần hoàn thiện cơ chế, chính sách theo hướng tạo điều kiện để các chủ thể, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa, cũng như các ngành, địa bàn còn hạn chế về nguồn lực, có khả năng tiếp cận và ứng dụng công nghệ số phù hợp. Cần kết hợp các chính sách hỗ trợ về tài chính, tư vấn, đào tạo và chuyển giao công nghệ với việc nâng cao năng lực quản trị và khả năng thích ứng của doanh nghiệp. Đồng thời, cần khuyến khích các chủ thể lựa chọn công nghệ phù hợp với điều kiện sản xuất cụ thể, tránh chạy theo hình thức hoặc đầu tư công nghệ nhưng không tạo ra hiệu quả thực tế. Về phương diện lý luận, việc thu hẹp khoảng cách trong khả năng tiếp cận và khai thác thành tựu công nghệ có ý nghĩa bảo đảm cho các yếu tố của lực lượng sản xuất được phát triển tương đối đồng bộ, qua đó hạn chế sự phân hóa quá lớn về năng lực sản xuất giữa các chủ thể.
Thứ hai, phát triển đồng bộ hạ tầng số, dữ liệu và các điều kiện vật chất – kỹ thuật phục vụ quá trình sản xuất.
Những hạn chế về tính đồng bộ của hạ tầng, khả năng kết nối, chia sẻ và khai thác dữ liệu đang làm giảm hiệu quả trong việc phát huy vai trò của chuyển đổi số. Vì vậy, cần tiếp tục đầu tư phát triển mạng kết nối tốc độ cao, trung tâm dữ liệu, điện toán đám mây, nền tảng số và các hệ thống bảo đảm an toàn thông tin; đồng thời tăng cường kết nối, tích hợp và chia sẻ dữ liệu giữa các ngành, lĩnh vực và các chủ thể. Cùng với việc mở rộng khả năng tiếp cận hạ tầng, cần nâng cao chất lượng dữ liệu thông qua chuẩn hóa, liên thông và tăng cường năng lực phân tích, khai thác. Cần nhận thức đúng rằng dữ liệu không tự thân tạo ra năng lực sản xuất mà chỉ phát huy giá trị khi được kết hợp với người lao động, công nghệ, tri thức và tổ chức sản xuất. Vì vậy, việc phát triển hạ tầng và dữ liệu phải gắn với khả năng chuyển hóa thông tin thành tri thức, phục vụ quản trị và sản xuất, qua đó nâng cao năng lực kết nối, phối hợp và xã hội hóa các hoạt động sản xuất.
Thứ ba, phát triển người lao động và năng lực tổ chức – quản lý nhằm phát huy vai trò của con người như chủ thể trong lực lượng sản xuất.
Những hạn chế về kỹ năng số, năng lực quản trị và đổi mới sáng tạo cho thấy yếu tố con người vẫn là khâu quan trọng quyết định khả năng chuyển hóa công nghệ thành năng lực sản xuất thực tế. Theo quan điểm Mác – Lênin, người lao động là yếu tố hàng đầu của lực lượng sản xuất và là chủ thể sáng tạo, sử dụng và cải biến công cụ lao động. Vì vậy, cần đổi mới giáo dục và đào tạo theo hướng kết hợp tri thức chuyên môn với năng lực số, tư duy sáng tạo, khả năng giải quyết vấn đề và khả năng thích ứng với những thay đổi của công nghệ. Các cơ sở giáo dục cần tăng cường đào tạo nhân lực trong những lĩnh vực mới như trí tuệ nhân tạo, khoa học dữ liệu, an toàn thông tin, đồng thời tích hợp năng lực số vào các ngành đào tạo khác. Đối với lực lượng lao động hiện hữu, cần đẩy mạnh đào tạo lại, đào tạo nâng cao và học tập suốt đời. Bên cạnh đó, cần nâng cao năng lực tổ chức và quản lý để công nghệ được kết hợp hữu cơ với người lao động và quá trình lao động, tránh tình trạng ứng dụng công nghệ nhưng phương thức tổ chức vẫn mang nặng tính truyền thống.
Thứ tư, phát triển khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và năng lực làm chủ công nghệ.
Hạn chế về năng lực nghiên cứu, phát triển, cải tiến và làm chủ công nghệ có thể khiến chuyển đổi số dừng lại ở mức tiếp nhận và sử dụng, chưa chuyển hóa đầy đủ thành năng lực sản xuất nội sinh. Vì vậy, cần thúc đẩy nghiên cứu, phát triển và đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp; tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp với trường đại học, viện nghiên cứu và các tổ chức khoa học – công nghệ; đồng thời khuyến khích chuyển giao, ứng dụng, cải tiến và thương mại hóa các kết quả nghiên cứu. Cùng với việc tiếp nhận công nghệ từ bên ngoài, cần chú trọng năng lực hấp thụ, thích nghi và làm chủ công nghệ, từng bước hình thành năng lực sáng tạo công nghệ phù hợp với điều kiện Việt Nam. Chuyển đổi số vì vậy cần gắn với đổi mới công cụ lao động, phương thức tổ chức và phân công lao động, không chỉ dừng ở việc số hóa thông tin hoặc đầu tư vào thiết bị, phần mềm. Qua đó, khoa học – công nghệ ngày càng trở thành yếu tố trực tiếp trong quá trình sản xuất, góp phần nâng cao trình độ và năng lực của lực lượng sản xuất.
Thứ năm, từng bước hoàn thiện quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất trong điều kiện chuyển đổi số.
Sự phát triển của lực lượng sản xuất dưới tác động của chuyển đổi số không chỉ làm thay đổi công cụ, người lao động và phương thức tổ chức sản xuất mà còn đặt ra những yêu cầu mới đối với quan hệ sản xuất. Vì vậy, cần tiếp tục hoàn thiện các quan hệ về sở hữu, tổ chức – quản lý và phân phối phù hợp với sự xuất hiện của những nguồn lực, công cụ và phương thức sản xuất mới. Trong lĩnh vực sở hữu, cần hoàn thiện cơ chế xác lập, bảo vệ và khai thác quyền đối với dữ liệu, tài sản trí tuệ và các nguồn lực công nghệ, bảo đảm sử dụng hiệu quả các nguồn lực phục vụ phát triển.
Trong tổ chức – quản lý, cần hoàn thiện phương thức quản trị dựa trên dữ liệu, tăng cường phối hợp giữa các chủ thể và nâng cao hiệu quả tổ chức sản xuất trong môi trường số. Trong phân phối, cần chú ý hài hòa lợi ích giữa người lao động, doanh nghiệp và các chủ thể có liên quan, bảo đảm những thành quả do tăng năng suất và đổi mới công nghệ được chuyển hóa thành động lực phát triển. Đồng thời, Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện môi trường thể chế, phát huy vai trò định hướng, kiến tạo và điều tiết để quan hệ sản xuất không chỉ trở thành lực cản mà còn trở nên phù hợp, qua đó thúc đẩy sự phát triển của lực lượng sản xuất.
5. Kết luận
Chuyển đổi số đang tạo ra những biến đổi quan trọng đối với phương thức tổ chức sản xuất và cấu trúc lực lượng sản xuất trong nền kinh tế hiện đại. Đối với Việt Nam, chuyển đổi số không chỉ là yêu cầu thích ứng với cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư mà còn là cơ hội để phát triển các nguồn lực mới dựa trên tri thức, dữ liệu và đổi mới sáng tạo. Thực tiễn cho thấy, quá trình chuyển đổi số đã đạt được nhiều kết quả tích cực, góp phần thúc đẩy kinh tế số, nâng cao hiệu quả quản trị và tạo ra những phương thức sản xuất, kinh doanh mới. Tuy nhiên, để chuyển đổi số thực sự trở thành động lực phát triển lực lượng sản xuất mới, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế, phát triển hạ tầng số, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và thúc đẩy năng lực đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp. Trong thời gian tới, việc phát huy vai trò của chuyển đổi số cần được đặt trong mối quan hệ hài hòa giữa phát triển kinh tế và mục tiêu tiến bộ xã hội, bảo đảm công nghệ trở thành công cụ nâng cao năng lực sản xuất của con người và đóng góp vào quá trình phát triển nhanh, bền vững của đất nước.
Tài liệu tham khảo:
Bộ Giáo dục và Đào tạo (2021). Giáo trình Kinh tế chính trị Mác – Lênin. Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
Bộ Thông tin và Truyền thông (2021). Cẩm nang chuyển đổi số. Nxb Thông tin và Truyền thông.
Bộ Thông tin và Truyền thông (2023). Báo cáo đánh giá mức độ chuyển đổi số của Việt Nam năm 2022 (DTI 2022).
C. Mác và Ph. Ăngghen (1995). Toàn tập (Tập 46, phần II). Nxb Chính trị quốc gia.
Klaus Schwab (2016). The Fourth Industrial Revolution. World Economic Forum, Geneva.
Manuel Castells (2010). The Rise of the Network Society, 2nd Edition. Wiley-Blackwell, Oxford.
Tổng cục Thống kê (2025). Thông cáo báo chí về tình hình kinh tế – xã hội quý IV và năm 2024, Hà Nội.



