Economic nationalism in U.S. political changes under Donald Trump’s second presidency
TS. Lê Thị Thu
Viện Nghiên cứu Châu Âu và Châu Mỹ
Email: lethu29979@yahoo.com
(Quanlynhanuoc.vn) – Nhiệm kỳ 2 của Tổng thống Donald Trump (Trump 2.0) không chỉ đánh dấu những điều chỉnh về chính sách kinh tế mà còn phản ánh những chuyển dịch đáng chú ý trong tư duy chính trị về lợi ích quốc gia, vai trò của nhà nước và mối quan hệ giữa kinh tế với an ninh. Những chuyển dịch này được thể hiện qua việc mở rộng sử dụng thuế quan, tăng cường kiểm soát công nghệ và đầu tư, ưu tiên phục hồi sản xuất trong nước và huy động các công cụ tài chính phục vụ các ưu tiên chiến lược. Bài viết phân tích chủ nghĩa dân tộc kinh tế trong mối quan hệ với những biến đổi chính trị ở Hoa Kỳ dưới thời Tổng thống Trump 2.0, qua đó làm rõ những tác động của xu hướng này đối với kinh tế Việt Nam.
Từ khóa: Trump 2.0; Hoa Kỳ; chủ nghĩa dân tộc kinh tế; biến đổi chính trị.
Abstract: Donald Trump’s second presidential term (Trump 2.0) not only marks adjustments in economic policy but also reflects significant shifts in political thinking regarding national interests, the role of the state, and the relationship between the economy and national security. These shifts are manifested in the expanded use of tariffs, strengthened controls over technology and investment, prioritization of the revival of domestic manufacturing, and mobilization of financial instruments to serve strategic priorities. This article analyzes economic nationalism in relation to political changes in the United States under President Trump 2.0, thereby clarifying the implications of this trend for Vietnam’s economy.
Keywords: Trump 2.0; United States; economic nationalism; political change.
1. Đặt vấn đề
Kể từ khi tái đắc cử, chính quyền Tổng thống Trump 2.0 đã điều chỉnh một loạt chính sách kinh tế theo hướng đề cao lợi ích quốc gia, năng lực sản xuất trong nước và vị thế cạnh tranh chiến lược của Hoa Kỳ. Những điều chỉnh này gắn liền với sự chuyển dịch sâu hơn trong tư duy chính trị về vai trò của nhà nước đối với thị trường, về mối quan hệ giữa kinh tế và an ninh quốc gia, về ranh giới quyền lực giữa hành pháp và lập pháp trong việc hoạch định chính sách kinh tế đối ngoại. Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc ngày càng gay gắt, cùng với những đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu bộc lộ sau các cú sốc kinh tế và địa chính trị gần đây, chủ nghĩa dân tộc kinh tế nổi lên như một trục định hướng quan trọng, chi phối cách Hoa Kỳ thiết kế chính sách thuế quan, kiểm soát công nghệ – đầu tư, tái cấu trúc sản xuất và sử dụng các công cụ tài chính – tiền tệ.
Việc nhận diện chủ nghĩa dân tộc kinh tế có ý nghĩa quan trọng trong việc lý giải tính nhất quán và logic nội tại của các quyết sách tưởng chừng rời rạc dưới thời Trump 2.0. Đồng thời, trong bối cảnh Việt Nam là một trong những đối tác thương mại chịu tác động trực tiếp từ các điều chỉnh này, việc phân tích cơ sở chính trị, các công cụ thực thi và hệ quả của chủ nghĩa dân tộc kinh tế Hoa Kỳ còn có ý nghĩa thực tiễn, làm cơ sở cho việc nhận diện cơ hội và thách thức đặt ra đối với nền kinh tế Việt Nam trong giai đoạn tới.
2. Cơ sở chính trị và logic chính sách của chủ nghĩa dân tộc kinh tế dưới thời Trump 2.0
Sự trở lại của Tổng thống Trump 2.0 diễn ra trong bối cảnh “America First” không còn là khẩu hiệu tranh cử mà trở thành nền tảng định hướng chính sách của chính quyền. Điều này làm thay đổi cách các vấn đề kinh tế được đưa vào chương trình nghị sự chính trị: hiệu quả thị trường và lợi ích người tiêu dùng không còn là tiêu chí duy nhất để đánh giá chính sách kinh tế; thay vào đó, các mục tiêu như bảo vệ việc làm, phục hồi năng lực công nghiệp, giảm phụ thuộc bên ngoài và củng cố sức mạnh quốc gia ngày càng được coi trọng. Theo đó, Nhà nước không chỉ can thiệp để điều chỉnh thất bại thị trường mà ngày càng chủ động định hình các quan hệ thương mại, đầu tư và chuỗi cung ứng theo những ưu tiên được xác định là có ý nghĩa chiến lược. Sự dịch chuyển này cần được đặt trong bối cảnh cạnh tranh kinh tế – công nghệ giữa các cường quốc gia tăng, cùng những lo ngại về tính dễ tổn thương của chuỗi cung ứng sau các cú sốc kinh tế và địa chính trị gần đây. Chiến lược An ninh Quốc gia năm 2025 của chính quyền Trump 2.0 cũng nhấn mạnh sức mạnh kinh tế và lợi ích vật chất trực tiếp của Hoa Kỳ, thể hiện cách tiếp cận mang tính giao dịch rõ nét hơn so với việc dựa chủ yếu vào các cam kết và giá trị phổ quát (Brookings Institution, 2025).
Nội dung cốt lõi trong logic chính sách của Trump 2.0 là sự gắn kết ngày càng chặt chẽ giữa an ninh kinh tế và sức mạnh quốc gia. Sự phụ thuộc quá mức vào hàng hóa, công nghệ, linh kiện và các mắt xích sản xuất từ bên ngoài được xem là yếu tố có thể làm suy giảm khả năng tự chủ và tạo rủi ro chiến lược. Từ đó, năng lực sản xuất trong nước, vị thế công nghệ và khả năng kiểm soát các chuỗi cung ứng quan trọng được đặt vào vị trí trung tâm của khái niệm sức mạnh quốc gia; chính sách kinh tế không chỉ nhằm đạt hiệu quả phân bổ nguồn lực mà còn được sử dụng để củng cố khả năng chống chịu và duy trì lợi thế chiến lược.
Logic này cũng làm thay đổi cách chính quyền nhìn nhận quan hệ thương mại với các đối tác. “Thương mại có đi có lại” không chỉ được hiểu là bảo đảm cân bằng trao đổi hàng hóa mà còn gắn với mục tiêu bảo vệ năng lực cạnh tranh của Hoa Kỳ: muốn vào được thị trường Mỹ, đối tác phải mở cửa thị trường ở mức tương xứng; đồng thời, trong khi Hoa Kỳ tăng cường bảo vệ sản xuất trong nước và năng lực công nghệ. Theo cách tiếp cận này, thâm hụt thương mại, sự phụ thuộc công nghệ nước ngoài hay việc các khâu sản xuất quan trọng đặt ngoài lãnh thổ không còn thuần túy là vấn đề kinh tế mà được coi là dấu hiệu suy giảm năng lực cạnh tranh và mức độ tự chủ chiến lược của Hoa Kỳ.
Từ đó có thể thấy, chủ nghĩa dân tộc kinh tế dưới thời Trump 2.0 không đơn thuần là sự gia tăng các biện pháp bảo hộ mà là sự thay đổi trong cách xác định mối quan hệ giữa nhà nước, thị trường và quyền lực quốc gia theo hướng nhà nước can dự sâu hơn để định hướng dòng chảy thương mại, vốn, công nghệ và sản xuất theo những lợi ích được xác định là chiến lược. Điều này không đồng nghĩa với việc Hoa Kỳ từ bỏ thị trường hay thương mại quốc tế mà là sự thay đổi về thứ tự ưu tiên: hiệu quả kinh tế, lợi ích tiêu dùng và hội nhập quốc tế ngày càng phải được cân nhắc cùng với khả năng tự chủ, sức mạnh công nghiệp, an ninh chuỗi cung ứng và vị thế chiến lược. Chính sự thay đổi thứ tự ưu tiên này tạo cơ sở chính trị cho việc mở rộng sử dụng các công cụ kinh tế phục vụ những mục tiêu vượt ra ngoài phạm vi điều chỉnh thương mại truyền thống.
Trên cơ sở đó, chủ nghĩa dân tộc kinh tế dưới thời Trump 2.0 được triển khai theo bốn hướng chính, có quan hệ chặt chẽ với nhau: (1) Thuế quan được sử dụng không chỉ để bảo hộ sản xuất mà còn như công cụ gây sức ép và tái định hình quan hệ thương mại; (2) Kiểm soát công nghệ và đầu tư đưa cạnh tranh công nghệ vào phạm vi an ninh quốc gia; (3) Chính sách ưu tiên sản xuất trong nước nhằm phục hồi năng lực công nghiệp và giảm phụ thuộc chuỗi cung ứng bên ngoài; (4) Các công cụ tài chính – tiền tệ ngày càng gắn với cạnh tranh chiến lược và sức mạnh kinh tế Hoa Kỳ. Điểm chung của bốn hướng này là nhà nước ngày càng chủ động can thiệp vào thị trường để bảo vệ sản xuất trong nước, giảm phụ thuộc bên ngoài và củng cố năng lực cạnh tranh quốc gia. Qua đó, chủ nghĩa dân tộc kinh tế không chỉ phản ánh sự thay đổi trong tư duy chính trị mà còn được cụ thể hóa thành các công cụ, chính sách trong thương mại, công nghệ, sản xuất và tài chính.
3. Các công cụ thực thi chính sách
3.1. Thuế quan diện rộng
Thuế quan là công cụ thể hiện rõ nhất quá trình chuyển hóa các ưu tiên chính trị trong nước thành chính sách kinh tế đối ngoại. Trong diễn ngôn “America First”, bảo vệ thị trường và sản xuất trong nước đồng thời giúp phục hồi một số ngành sản xuất truyền thống và tạo việc làm cho người dân Mỹ. Vì vậy, thuế quan dưới thời Trump 2.0 không chỉ được sử dụng như một biện pháp bảo hộ hoặc công cụ mặc cả trong đàm phán thương mại mà còn trở thành một phương tiện quan trọng để điều chỉnh quan hệ kinh tế với các đối tác và định hướng lại dòng chảy thương mại theo hướng có lợi hơn cho sản xuất trong nước.
Ngày 02/4/2025, chính quyền Tổng thống Trump 2.0 công bố gói thuế quan mới, trong đó áp dụng mức thuế quan phổ quát 10% đối với hàng nhập khẩu từ tất cả các quốc gia từ ngày 05/4/2025 và mức thuế đối ứng cao hơn đối với những quốc gia mà Hoa Kỳ có thâm hụt thương mại, bắt đầu từ ngày 9/4/2025. Đối với Trung Quốc, mức thuế đối ứng ban đầu 34% và tiếp tục tăng trong các vòng leo thang sau đó (Vũ Hợp và Phạm Huân, 03/4/2025). Chính sách này nhằm tạo ra sự bình đẳng hơn cho các nhà sản xuất nội địa của Hoa Kỳ khi họ phải đối mặt với những gánh nặng về thuế và quy định cao hơn so với các đối thủ nước ngoài (U.S. Trade Representative, 2025).
Bên cạnh đó, chính quyền Trump 2.0 còn sử dụng và mở rộng các cơ sở pháp lý để thực hiện chính sách thuế quan, qua đó cho thấy vai trò ngày càng lớn của quyền hành pháp trong việc triển khai các ưu tiên kinh tế. Chính quyền đã viện dẫn Đạo luật Quyền lực kinh tế khẩn cấp quốc tế (IEEPA) để áp đặt thuế quan đối với hàng nhập khẩu. Tuy nhiên, ngày 20/2/2026, Tòa án Tối cao Hoa Kỳ phán quyết rằng IEEPA không trao cho Tổng thống thẩm quyền áp đặt thuế quan, bởi quyền thu thuế thuộc về Quốc hội theo Hiến pháp. Phán quyết này làm mất hiệu lực của hàng loạt sắc lệnh thuế quan dựa trên IEEPA (Silvers và cộng sự, 2026). Sau đó, Tổng thống Trump chuyển sang sử dụng Mục 122 của Đạo luật Thương mại năm 1974 để áp mức thuế 10% đối với hàng hóa nước ngoài trong thời hạn 150 ngày kể từ ngày 24/02/2026 và tuyên bố sẽ tăng mức thuế lên 15% (An Huy, 27/02/2026). Điều đó cho thấy, thuế quan không chỉ là một công cụ thương mại mà còn nằm ở giao điểm giữa chính sách kinh tế, cạnh tranh chiến lược và tranh luận về giới hạn quyền lực hành pháp. Về cơ chế kinh tế, thuế nhập khẩu cao hơn làm tăng chi phí đầu vào của doanh nghiệp, đặc biệt đối với những ngành phụ thuộc vào nguyên liệu và linh kiện nhập khẩu. Doanh nghiệp vì thế có xu hướng điều chỉnh chuỗi cung ứng, thay đổi địa điểm sản xuất hoặc tìm kiếm nhà cung cấp thay thế. Đồng thời, chi phí nhập khẩu tăng có thể tạo áp lực lên mặt bằng giá trong nước và ảnh hưởng đến phân bổ nguồn lực trong nền kinh tế.
3.2. Kiểm soát công nghệ, đầu tư và phân tách chiến lược
Nếu thuế quan thể hiện rõ sự chuyển dịch trong chính sách thương mại thì kiểm soát công nghệ và đầu tư cho thấy phạm vi của khái niệm an ninh đã được mở rộng đáng kể trong chính trị Hoa Kỳ. Khi chủ quyền công nghệ được coi là một thành tố của an ninh kinh tế và sức mạnh quốc gia, dòng vốn, chuyển giao công nghệ và chuỗi cung ứng không còn được đánh giá chủ yếu dựa trên tiêu chí hiệu quả kinh tế.
Sự phụ thuộc vào các đối thủ cạnh tranh trong những chuỗi cung ứng công nghệ quan trọng ngày càng được Hoa Kỳ xem là một rủi ro đối với an ninh quốc gia. Vì vậy, việc kiểm soát các công nghệ như bán dẫn tiên tiến, trí tuệ nhân tạo (AI) và điện toán hiệu năng cao không còn chỉ nhằm quản lý hoạt động thương mại và chuyển giao công nghệ mà ngày càng gắn với mục tiêu hạn chế các rủi ro an ninh. Các biện pháp, như: kiểm soát xuất khẩu, hạn chế chuyển giao công nghệ và mở rộng danh sách các thực thể bị kiểm soát vừa được sử dụng để hạn chế khả năng tiếp cận công nghệ của các đối thủ chiến lược, vừa cho thấy Nhà nước ngày càng can thiệp sâu hơn vào các hoạt động kinh tế có liên quan đến an ninh quốc gia.
Trong bối cảnh đó, Sáng kiến Pax Silica do Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ công bố tháng 12/2025 là một ví dụ đáng chú ý. Sáng kiến này hướng tới xây dựng mạng lưới hợp tác công nghệ giữa Hoa Kỳ với các đồng minh và đối tác được lựa chọn dựa trên mức độ tin cậy, khả năng bổ trợ về công nghệ và năng lực đầu tư. Cách tiếp cận này cho thấy, hợp tác công nghệ ngày càng được tổ chức theo các nhóm đối tác có mức độ tin cậy cao, thay vì mở rộng hợp tác một cách rộng rãi. Nói cách khác, công nghệ đang trở thành một trong những tiêu chí quan trọng để xác định phạm vi hợp tác và cạnh tranh quốc tế. Ở cấp độ rộng hơn, cách tiếp cận này cho thấy, sự thay đổi trong cách Hoa Kỳ nhìn nhận mối quan hệ giữa công nghệ, kinh tế và an ninh. Pax Silica vì vậy được xem là biểu hiện của “sự đồng thuận địa chính trị mới”, trong đó an ninh kinh tế và an ninh quốc gia ngày càng gắn kết chặt chẽ (Browstein, 2025).
Bên cạnh kiểm soát xuất khẩu, chính quyền Trump 2.0 tiếp tục sử dụng các công cụ kiểm soát đầu tư và công nghệ để hạn chế những rủi ro đối với an ninh quốc gia. Trên cơ sở thẩm quyền được mở rộng bởi FIRRMA, CFIUS tiếp tục rà soát các khoản đầu tư nước ngoài có khả năng liên quan đến công nghệ quan trọng, cơ sở hạ tầng và dữ liệu nhạy cảm. Trong năm 2025, CFIUS đã xem xét 347 thông báo và tuyên bố về các giao dịch thuộc phạm vi điều chỉnh, đồng thời tiếp tục tăng cường thực thi các yêu cầu đối với những giao dịch có nguy cơ ảnh hưởng đến an ninh quốc gia (U.S. Department of the Treasury, 07/8/2026). Bên cạnh đó, Hoa Kỳ tiếp tục áp dụng và hoàn thiện các Quy tắc sản phẩm trực tiếp nước ngoài (FDPR), qua đó mở rộng khả năng kiểm soát đối với một số sản phẩm được sản xuất ở nước ngoài nhưng có liên quan đến công nghệ, phần mềm hoặc thiết bị của Hoa Kỳ. Đặc biệt, các quy định được Bộ Thương mại Hoa Kỳ ban hành cuối năm 2024 đã bổ sung các FDPR đối với thiết bị sản xuất bán dẫn và các thực thể thuộc diện kiểm soát, tạo thêm công cụ để hạn chế việc chuyển giao công nghệ nhạy cảm cho các đối tượng bị hạn chế (U.S. Department of Commerce, 2024).
Như vậy, phân tách chiến lược của Hoa Kỳ không còn chỉ giới hạn ở thương mại hàng hóa mà ngày càng mở rộng sang đầu tư, công nghệ và các khâu quan trọng của chuỗi cung ứng. Điểm đáng chú ý không phải là Hoa Kỳ hoàn toàn tạo ra những công cụ mới mà là việc các công cụ và cơ chế sẵn có ngày càng được sử dụng để thúc đẩy quá trình phân tách trong những lĩnh vực được xem là có ý nghĩa chiến lược. Qua đó, các yếu tố an ninh quốc gia và cạnh tranh chiến lược ngày càng có ảnh hưởng lớn hơn đến cách Hoa Kỳ xây dựng và thực hiện chính sách kinh tế đối ngoại.
3.3. Chính sách ưu tiên sản xuất trong nước
Một trụ cột quan trọng khác của chủ nghĩa dân tộc kinh tế là chuyển trọng tâm từ việc ưu tiên tiêu dùng và hiệu quả chi phí sang củng cố năng lực sản xuất trong nước. Trong nhiều thập kỷ, Hoa Kỳ chấp nhận mức độ phụ thuộc nhất định vào chuỗi cung ứng nước ngoài để có hàng hóa với chi phí thấp. Tuy nhiên, dưới thời Trump 2.0, sự phụ thuộc này ngày càng được xem là rủi ro đối với an ninh kinh tế và khả năng tự chủ chiến lược. Vì vậy, chính sách kinh tế không chỉ hướng đến giảm thâm hụt thương mại mà còn nhằm khôi phục năng lực sản xuất trong các ngành then chốt, đặc biệt là những lĩnh vực liên quan đến quốc phòng và công nghệ cao. Thâm hụt thương mại kéo dài được nhìn nhận không chỉ là vấn đề mất cân đối thương mại mà còn phản ánh sự suy giảm tương đối của năng lực sản xuất trong nước và sự dịch chuyển giá trị gia tăng ra bên ngoài nền kinh tế (Lighthizer, 2023).
Sự thay đổi này cũng làm thay đổi cách chính quyền xác định các lợi ích cần được ưu tiên. Thay vì chỉ chú trọng đến giá hàng hóa và lợi ích của người tiêu dùng, Trump 2.0 nhấn mạnh hơn đến năng lực sản xuất trong nước, việc làm, khả năng tự chủ chuỗi cung ứng và sức chống chịu của nền kinh tế (The White House, 20/01/2025). Chính quyền coi việc khôi phục năng lực sản xuất trong nước là vấn đề gắn với cả an ninh kinh tế và an ninh quốc gia, đồng thời sử dụng thuế quan và các biện pháp khuyến khích đầu tư, sản xuất trong nước để thúc đẩy mục tiêu này (The White House, 02/4/2025).
Tuy nhiên, ưu tiên sản xuất trong nước cũng tạo ra những tác động trái chiều. Việc đưa sản xuất trở lại Hoa Kỳ có thể làm tăng chi phí sản xuất và gây thêm áp lực cho doanh nghiệp, trong khi lợi ích về sản xuất và việc làm không nhất thiết được phân bổ giống nhau giữa các ngành (McKibbin et al., 25/6/2025). Do đó, chính sách ưu tiên sản xuất trong nước không chỉ nhằm nâng cao năng lực công nghiệp mà còn làm thay đổi cách phân bổ lợi ích và chi phí giữa người tiêu dùng, doanh nghiệp và người lao động. Đây cũng là một khía cạnh quan trọng của chủ nghĩa dân tộc kinh tế: khi Nhà nước đặt mục tiêu tăng cường năng lực sản xuất và khả năng tự chủ cao hơn so với việc tối đa hóa hiệu quả và lợi ích của người tiêu dùng, tương quan lợi ích giữa các nhóm trong nền kinh tế cũng thay đổi.
3.4. Sử dụng quyền lực tài chính và tiền tệ
Bên cạnh thương mại và công nghệ, lĩnh vực tài chính cho thấy một phương diện khác của xu hướng gắn quyền lực kinh tế với quyền lực nhà nước. Vị trí trung tâm của đồng USD, thị trường tài chính Hoa Kỳ và các mạng lưới thanh toán quốc tế tạo cho Hoa Kỳ những công cụ có khả năng tạo ảnh hưởng vượt ra ngoài phạm vi chính sách kinh tế trong nước. Khi các nguồn lực này ngày càng được đặt trong logic của an ninh kinh tế, ranh giới giữa quản trị kinh tế vĩ mô và thực hiện các mục tiêu chiến lược trở nên kém rõ ràng hơn.
Dưới thời Trump 2.0, Hoa Kỳ có xu hướng sử dụng các công cụ tài chính như một bộ phận của việc điều chỉnh quan hệ với các đối tác. Những công cụ này có thể bao gồm: trừng phạt tài chính, hạn chế tiếp cận các mạng lưới thanh toán quốc tế, như: SWIFT hoặc gây sức ép đối với những quốc gia bị cho là thao túng tiền tệ hay duy trì thặng dư thương mại lớn với Hoa Kỳ (Pforr et al., 2025). Đặc biệt, trong giai đoạn 2025 – 2026, những tranh luận về chính sách lãi suất, tài trợ thâm hụt ngân sách và tác động của “dự luật to đẹp” (One Big Beautiful Bill Act – OBBBA) càng làm gia tăng quan ngại của thị trường quốc tế về tính ổn định và khả năng dự báo của chính sách kinh tế Hoa Kỳ. Những diễn biến này góp phần thúc đẩy các nhà đầu tư quốc tế đánh giá lại rủi ro khi nắm giữ tài sản Hoa Kỳ (Pforr et al., 2025). Vì vậy, việc sử dụng quyền lực tài chính cho các mục tiêu chiến lược đã tạo ra tác động hai chiều: một mặt, giúp mở rộng khả năng chuyển hóa ưu thế tài chính thành đòn bẩy quyền lực quốc tế; mặt khác, mức độ can thiệp và tính khó dự báo của chính sách có thể làm gia tăng tranh luận về tính độc lập, ổn định và giới hạn thể chế của các chính sách kinh tế. Xu hướng này có thể thúc đẩy quá trình đa dạng hóa dự trữ ngoại hối và tìm kiếm các cơ chế thanh toán thay thế, dù những diễn biến hiện nay chưa đủ để tạo ra sự thay đổi căn bản trong cấu trúc tài chính quốc tế (Pforr et al., 2025).
4. Tác động đối với Việt Nam
Một là, thuế quan tác động trực tiếp và rõ nhất đối với Việt Nam. Năm 2025, thương mại hàng hóa giữa Hoa Kỳ và Việt Nam đạt khoảng 209,5 tỷ USD. Trong đó, Hoa Kỳ xuất khẩu 15,6 tỷ USD hàng hóa sang Việt Nam và nhập khẩu 193,9 tỷ USD từ Việt Nam, tạo mức thâm hụt thương mại hàng hóa khoảng 178,3 tỷ USD, tăng 44,6% so với năm 2024 (U.S. Trade Representative, 2026). Quy mô thâm hụt lớn khiến Việt Nam trở thành một trong những đối tác được chính quyền Trump 2.0 đặc biệt chú ý trong chính sách “thương mại có đi có lại”. Ngày 02/4/2025, Hoa Kỳ công bố mức thuế đối ứng 46% đối với hàng hóa Việt Nam; sau đó, mức thuế được điều chỉnh xuống 20% theo Sắc lệnh ngày 31/7/2025. Đồng thời, hàng hóa bị xác định là chuyển tải nhằm né tránh thuế phải chịu mức thuế bổ sung 40% (The White House (31/7/2025). Vì vậy, tác động của chính sách thuế quan không chỉ làm gia tăng chi phí tiếp cận thị trường Hoa Kỳ mà còn gây sức ép lên khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam. Đặc biệt, các ngành phụ thuộc lớn vào thị trường này có thể chịu tác động về giá, đơn hàng và chuỗi cung ứng. Do đó, thách thức đối với Việt Nam không chỉ là duy trì xuất khẩu sang Hoa Kỳ mà còn là nâng cao năng lực cạnh tranh và khả năng thích ứng của doanh nghiệp trước những thay đổi ngày càng lớn về chi phí và điều kiện tiếp cận thị trường.
Hai là, yêu cầu về xuất xứ và chống chuyển tải ngày càng trở thành sức ép đối với Việt Nam. Việc Hoa Kỳ áp mức thuế bổ sung 40% đối với hàng hóa bị xác định là chuyển tải nhằm né tránh thuế cho thấy xuất xứ hàng hóa ngày càng gắn với việc thực thi chính sách thương mại và an ninh kinh tế. Điều này đặt ra thách thức đối với Việt Nam khi nhiều ngành xuất khẩu vẫn phụ thuộc vào nguyên liệu, linh kiện nhập khẩu. Do đó, để duy trì lợi thế tại thị trường Hoa Kỳ, Việt Nam cần bảo đảm nguồn gốc hàng hóa rõ ràng và phải nâng cao giá trị gia tăng và năng lực sản xuất trong nước.
Ba là, quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng vẫn tạo ra cơ hội đáng kể cho Việt Nam, nhưng cơ hội này đang chuyển từ thu hút đầu tư dựa trên chi phí thấp sang thu hút đầu tư dựa trên năng lực sản xuất và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn của chuỗi cung ứng mới. Việc các doanh nghiệp quốc tế tìm cách đa dạng hóa sản xuất bên ngoài Trung Quốc có thể tiếp tục tạo dư địa cho Việt Nam thu hút đầu tư trong các lĩnh vực điện tử, thiết bị công nghiệp, linh kiện và một số khâu của chuỗi giá trị bán dẫn. Tuy nhiên, trong bối cảnh Hoa Kỳ ngày càng chú trọng xuất xứ, khả năng truy xuất và mức độ an toàn của chuỗi cung ứng, Việt Nam sẽ khó duy trì lợi thế nếu chỉ đóng vai trò lắp ráp hoặc gia công với giá trị gia tăng thấp. Điều này đòi hỏi Việt Nam cần chuyển trọng tâm từ “thu hút càng nhiều đầu tư càng tốt” sang “thu hút đầu tư có chất lượng và có khả năng tạo giá trị trong nước”.
Bốn là, những sức ép từ chính sách thương mại của Hoa Kỳ cũng đặt ra yêu cầu Việt Nam phải điều chỉnh mô hình tăng trưởng theo hướng chủ động và bền vững hơn. Bên cạnh đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, Việt Nam cần phát triển thị trường trong nước, nâng cao tỷ lệ giá trị gia tăng và giảm phụ thuộc vào đầu vào nhập khẩu. Việc tăng cường nhập khẩu máy móc, thiết bị và công nghệ từ Hoa Kỳ cũng có thể góp phần mở rộng quan hệ thương mại theo hướng cân bằng và bổ trợ hơn, đồng thời hỗ trợ nâng cao năng lực sản xuất trong nước. Trong dài hạn, trọng tâm cần chuyển từ ứng phó với từng biện pháp riêng lẻ sang nâng cao sức chống chịu của nền kinh tế, phát triển công nghiệp hỗ trợ, tăng liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước, đồng thời nâng cao năng lực công nghệ và nhân lực chất lượng cao.
Tài liệu tham khảo:
Bài viết là sản phẩm của Nhiệm vụ khoa học – công nghệ cấp cơ sở: “Những biến đổi trong chính trị nội bộ Hoa Kỳ dưới thời Tổng thống Donald Trump nhiệm kỳ thứ hai”; Mã số CACM/2026-26; Viện Nghiên cứu Châu Âu và Châu Mỹ chủ trì.
An Huy (27/02/2026). Thuế đối ứng bị chặn: Các lựa chọn để Tổng thống Trump áp thuế quan thay thế. VnEconomy. https://vneconomy.vn/thue-doi-ung-bi-chan-cac-lua-chon-de-tong-thong-trump-ap-thue-quan-thay-the.htm
Brookings Institution (2025). Breaking down Trump’s 2025 national security strategy. https://www.brookings.edu/articles/breaking-down-trumps-2025-national-security-strategy/
Browstein, A. (2025). United States establishes the Pax Silica Initiative. https://www.bhfs.com/insight/united-states-establishes-the-pax-silica-initiative/
Lighthizer, R. (2023). No trade is free: Changing course, taking on China, and putting Americans first. Broadside Books.
McKibbin, W. J., Noland, M., & Shuetrim, G. (25/6/2025). The global economic effects of Trump’s 2025 tariffs. Peterson Institute for International Economics.
Pforr, T., Pape, F., & Petry, J. (2025). Dollar diminished: The unmaking of US financial hegemony under Trump. International Organization. https://www.cambridge.org/core/journals/international-organization/article/dollar-diminished-the-unmaking-of-us-financial-hegemony-under-trump/
Silvers, R., Hallward-Driemeier, D., Adams, A. A., Littenberg, M. R., & Siegle, E. (2026). Supreme Court strikes down IEEPA tariffs – Key takeaways and implications for importers. https://www.ropesgray.com/en/insights/alerts/2026/02/supreme-court-strikes-down-ieepa-tariffs-key-takeaways-and-implications-for-importers
The White House (20/01/2025). America First trade policy (Presidential action). https://www.whitehouse.gov/presidential-actions/2025/01/america-first-trade-policy/
The White House (02/4/2025). Regulating imports with a reciprocal tariff to rectify trade practices that contribute to large and persistent annual United States goods trade deficits (Executive order). https://www.whitehouse.gov/presidential-actions/2025/04/regulating-imports-with-a-reciprocal-tariff-to-rectify-trade-practices-that-contribute-to-large-and-persistent-annual-united-states-goods-trade-deficits/
The White House (31/7/2025). Further modifying the reciprocal tariff rates (Executive order). https://www.whitehouse.gov/presidential-actions/2025/07/further-modifying-the-reciprocal-tariff-rates/
U.S. Department of Commerce (2024). Commerce strengthens export controls to restrict China’s capability to produce advanced semiconductors for military applications. Bureau of Industry and Security. https://www.bis.gov/press-release/commerce-strengthens-export-controls-restrict-chinas-capability-produce-advanced-semiconductors-military
U.S. Department of the Treasury (07/8/2026). Treasury releases CFIUS annual report for 2025. https://home.treasury.gov/news/press-releases/sb0599
U.S. Trade Representative (2025). 2025 National trade estimate report on foreign trade barriers. https://ustr.gov/sites/default/files/files/Press/Reports/2025NTE.pdf
U.S. Trade Representative (2026). Vietnam. https://ustr.gov/countries-regions/southeast-asia-pacific/vietnam
Vũ Hợp, Phạm Huân (03/4/2025). Chính sách thuế quan mới của Mỹ: “Ngày Giải phóng” thay đổi chính sách cả trăm năm. https://vov.vn/the-gioi/chinh-sach-thue-quan-moi-cua-my-ngay-giai-phong-thay-doi-chinh-sach-ca-tram-nam-post1189272.vov



