Tội sản xuất, buôn bán hàng giả là lương thực, thực phẩm, phụ gia thực phẩm ở Việt Nam hiện nay

The crime of manufacturing and trading in counterfeit food, food products and food additives in contemporary Vietnam

TS. Lê Văn Quyến
Phân hiệu Học viện Hành chính và Quản trị công tại TP. Hồ Chí Minh
Email: quyenlv@apag.edu.vn

(Quanlynhanuoc.vn) – Vấn đề an toàn thực phẩm hiện nay đang trở nên nghiêm trọng hơn bao giờ hết, với nhiều hành vi vi phạm như sử dụng chất cấm, thực phẩm bẩn, kém chất lượng lưu thông trên thị trường, gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe và niềm tin của người tiêu dùng. Các quy định trong pháp luật hình sự về tội danh này tuy đã có nhưng vẫn còn bất cập, chưa đủ sức răn đe và chưa theo kịp thực tiễn. Một số hành vi nguy hiểm chưa được quy định rõ ràng, mức xử phạt còn nhẹ; khó áp dụng trong thực tế. Do đó, cần sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật theo hướng cụ thể hóa hành vi vi phạm, tăng nặng hình phạt, mở rộng phạm vi xử lý đối với cả tổ chức và cá nhân. Đồng thời, cần tăng cường cơ chế kiểm tra, giám sát và phối hợp giữa các cơ quan chức năng nhằm nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật, bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Từ khóa: Tội sản xuất, buôn bán hàng giả; lương thực, thực phẩm giả; phụ gia, phụ phẩm giả; vi phạm pháp luật; hành vi làm giả.

Abstract: Food safety issues are becoming increasingly serious, with numerous violations such as the use of banned substances and the circulation of contaminated and substandard food products on the market having a significant impact on consumer health and trust. Although criminal law provisions addressing these offenses already exist, they remain inadequate, lack sufficient deterrent effect, and have not kept pace with current realities. Some dangerous acts are not clearly defined, penalties remain lenient, and enforcement is difficult in practice. Therefore, it is necessary to amend and supplement legal provisions to specify the nature of violations, increase penalties, and expand the scope of enforcement to include both organizations and individuals. At the same time, it is necessary to strengthen inspection, supervision, and coordination mechanisms among competent authorities to enhance the effectiveness of law enforcement and protect public health.

Keywords: The crime of producing and selling counterfeit goods; counterfeit foodstuffs; counterfeit food products; counterfeit additives and byproducts; legal violations; acts of counterfeiting.

1. Đặt vấn đề

Trong những năm gần đây, tình trạng vi phạm an toàn thực phẩm diễn ra phổ biến, với nhiều hành vi nguy hiểm như sản xuất, chế biến, buôn bán thực phẩm bẩn, thực phẩm giả, thực phẩm chứa chất cấm và các hóa chất độc hại. Những hành vi này gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng, uy tín của ngành thực phẩm và lòng tin của người tiêu dùng. Điều 193 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2025) quy định

về tội sản xuất, buôn bán hàng giả là lương thực, thực phẩm, phụ gia thực phẩm, nhưng vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Cụ thể, một số hành vi nguy hiểm chưa được xác định rõ ràng, mức hình phạt còn thấp so với hậu quả gây ra, và trách nhiệm hình sự đối với tổ chức chưa được quy định đầy đủ. Thực tiễn thi hành cho thấy nhiều trường hợp vi phạm vẫn chưa được xử lý nghiêm minh, dẫn đến khó khăn trong công tác phòng ngừa và răn đe. Vì vậy, việc sửa đổi Điều 193 Bộ luật Hình sự là cần thiết, nhằm cụ thể hóa các hành vi vi phạm, tăng nặng mức hình phạt, mở rộng phạm vi xử lý đối với cả cá nhân và tổ chức, đồng thời hoàn thiện cơ chế kiểm tra, giám sát và phối hợp giữa các cơ quan chức năng, từ đó nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

2. Cơ sở thực tiễn xác định tội sản xuất, buôn bán hàng giả là lương thực, thực phẩm, phụ gia thực phẩm

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường ở Việt Nam ngày càng phát triển và hội nhập quốc tế sâu rộng, hoạt động sản xuất, kinh doanh lương thực, thực phẩm và phụ gia thực phẩm đóng vai trò to lớn trong đời sống xã hội. Tuy nhiên, cùng với sự mở rộng của thị trường, tình trạng sản xuất, buôn bán hàng giả đang diễn biến ngày càng phức tạp, trở thành một trong những vấn đề đáng lo ngại, không chỉ ảnh hưởng đến trật tự quản lý kinh tế mà còn trực tiếp đe dọa sức khỏe và tính mạng của người tiêu dùng.

Hàng giả liên quan đến lĩnh vực lương thực, thực phẩm, phụ gia thực phẩm có thể được nhận diện qua nhiều biểu hiện khác nhau, bao gồm giả về bản chất, thành phần, công dụng, nhãn hiệu, bao bì và cả nguồn gốc xuất xứ. Nhiều sản phẩm được sản xuất từ nguyên liệu kém chất lượng, không bảo đảm vệ sinh an toàn thực phẩm nhưng lại được gắn nhãn mác của các thương hiệu uy tín hoặc quảng cáo với công dụng vượt quá thực tế nhằm đánh lừa người tiêu dùng; các mặt hàng thường bị làm giả khá đa dạng, từ sữa bột, bánh kẹo, nước giải khát đến gia vị và thực phẩm chức năng. Đặc biệt, thực phẩm chức năng là nhóm sản phẩm dễ bị làm giả do nhu cầu tiêu dùng cao và tâm lý tin tưởng của người sử dụng. Điều nguy hiểm là các sản phẩm này không chỉ không có giá trị dinh dưỡng mà còn có thể chứa các chất độc hại, gây ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe con người.

Phương thức sản xuất và buôn bán hàng giả ngày càng tinh vi, khó phát hiện. Nhiều cơ sở sản xuất hoạt động với quy mô nhỏ, phân tán tại các khu dân cư hoặc ở những địa điểm tạm bợ nhằm tránh sự kiểm tra của cơ quan chức năng.

Với chi phí thấp nhưng lợi nhuận cao, hành vi này tiếp tục được duy trì và mở rộng. Đáng chú ý, trong thời gian gần đây đã xuất hiện nhiều đường dây sản xuất, buôn bán hàng giả có tổ chức, hoạt động theo quy trình khép kín với sự phân công vai trò cụ thể từ sản xuất, đóng gói đến vận chuyển và phân phối, cho thấy tính chất chuyên nghiệp và nguy hiểm ngày càng gia tăng. Bên cạnh đó, sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử đã làm thay đổi đáng kể phương thức tiêu thụ hàng hóa, đồng thời cũng tạo điều kiện cho hàng giả lưu thông rộng rãi hơn. Các nền tảng mạng xã hội, sàn thương mại điện tử và hình thức livestream bán hàng trở thành kênh phân phối phổ biến, giúp hàng giả dễ dàng tiếp cận người tiêu dùng trên diện rộng, việc kiểm soát hoạt động kinh doanh trên môi trường mạng còn nhiều hạn chế, đặc biệt trong việc xác định danh tính người bán, nguồn gốc hàng hóa và thu thập chứng cứ vi phạm, dẫn đến khó khăn trong công tác quản lý và xử lý.

Hậu quả của tình trạng sản xuất, buôn bán thực phẩm giả là rất nghiêm trọng. Trước hết, sức khỏe và tính mạng của người tiêu dùng bị đe dọa trực tiếp khi sử dụng các sản phẩm không bảo đảm an toàn. Không ít trường hợp ngộ độc thực phẩm, bệnh tật kéo dài hoặc biến chứng nguy hiểm có nguyên nhân từ việc sử dụng hàng giả. Đồng thời, các doanh nghiệp chân chính bị thiệt hại về uy tín và doanh thu, môi trường cạnh tranh bị méo mó, niềm tin của xã hội vào thị trường bị suy giảm. Ở tầm vĩ mô, tình trạng này còn gây thất thu ngân sách và tạo điều kiện cho các hành vi vi phạm pháp luật khác phát triển.

3. Thực trạng các quy định pháp luật liên quan đến tội sản xuất, buôn bán hàng giả là lương thực, thực phẩm, phụ gia thực phẩm

Hệ thống pháp luật Việt Nam đã có những quy định tương đối đầy đủ, trong đó đáng chú ý là quy định tại Điều 193 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017 và 2025) về tội sản xuất, buôn bán hàng giả là lương thực, thực phẩm, phụ gia thực phẩm. Điều luật này đã quy định các khung hình phạt tương đối nghiêm khắc, từ phạt tù có thời hạn đến tù chung thân tùy theo tính chất, mức độ vi phạm và hậu quả gây ra. Ngoài quy định của Bộ luật Hình sự hiện hành và Luật An toàn thực phẩm năm 2010, các nghị định hướng dẫn cũng là cơ sở pháp lý để cơ quan chức năng thực hiện hiệu quả hoạt động quản lý nhà nước trong lĩnh vực an toàn thực phẩm.

Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng các quy định của pháp luật liên quan đến tội sản xuất thực phẩm giả ở nước ta còn một số vướng mắc, đó là:

Thứ nhất, một trong những hạn chế đáng chú ý của hệ thống pháp luật hiện hành liên quan đến xử lý hành vi vi phạm trong lĩnh vực thực phẩm là chưa thống nhất và thiếu rõ ràng trong các khái niệm “hàng giả” và “hàng kém chất lượng” giữa các văn bản pháp luật, đặc biệt là giữa Luật An toàn thực phẩm năm 2010 và Nghị định số 98/2020/NĐ-CP ngày 26/8/2020 của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính trong hoạt động thương mại, sản xuất, buôn bán hàng giả, hàng cấm và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng điều này không chỉ gây khó khăn trong nhận thức mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến việc áp dụng pháp luật trong thực tiễn.

Luật An toàn thực phẩm năm 2010 không đưa ra một định nghĩa trực tiếp về “hàng giả” trong lĩnh vực thực phẩm mà chỉ quy định về “thực phẩm không bảo đảm an toàn”, tức là thực phẩm chứa yếu tố nguy hại vượt mức cho phép hoặc có khả năng gây hại cho sức khỏe con người. Trong khi đó, Nghị định số 98/2020/NĐ-CP ngày 26/8/2020 của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính trong hoạt động thương mại, sản xuất, buôn bán hàng giả, hàng cấm và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng lại tiếp cận “hàng giả” theo nhiều tiêu chí khác nhau như giả về nội dung, công dụng; giả về chất lượng; giả mạo nhãn hiệu, bao bì; và giả về nguồn gốc, xuất xứ. Sự khác biệt trong cách tiếp cận này dẫn đến tình trạng cùng một hành vi nhưng có thể bị đánh giá khác nhau tùy theo văn bản áp dụng, làm giảm tính nhất quán của hệ thống pháp luật.

Thứ hai, ranh giới giữa “hàng giả” và “hàng kém chất lượng” chưa được phân định rõ ràng. Theo quy định hiện hành, hàng kém chất lượng là hàng hóa không đạt tiêu chuẩn đã công bố hoặc quy chuẩn kỹ thuật tương ứng, trong khi hàng giả thường gắn với yếu tố gian dối, giả mạo. Tuy nhiên, trên thực tế, việc xác định yếu tố “gian dối” hay “cố ý” không hề đơn giản. Nhiều trường hợp sản phẩm có chất lượng rất thấp, không đúng với công bố, nhưng khó chứng minh được ý chí chủ quan của người sản xuất là cố ý làm giả hay chỉ là vi phạm về chất lượng. Điều này dẫn đến sự lúng túng trong việc định danh hành vi vi phạm là hàng giả hay hàng kém chất lượng, từ đó ảnh hưởng đến việc lựa chọn chế tài phù hợp.

Thứ ba, cách quy định của Nghị định số 98/2020/NĐ-CP ngày 26/8/2020 của Chính phủ về xử phạt vi phạm hành chính trong hoạt động thương mại, sản xuất, buôn bán hàng giả, hàng cấm và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng theo hướng liệt kê cũng làm phát sinh sự chồng lấn về nội hàm. Ví dụ, một sản phẩm vừa có chất lượng không đạt tiêu chuẩn, vừa ghi sai nguồn gốc xuất xứ thì có thể coi là hàng giả về chất lượng và hàng giả về xuất xứ. Tuy nhiên, pháp luật chưa có hướng dẫn rõ ràng về việc xác định hành vi chính để áp dụng chế tài, dễ dẫn đến việc áp dụng không thống nhất trong thực tiễn.

Thứ tư, giữa “hàng giả” và “thực phẩm không bảo đảm an toàn” cũng tồn tại sự giao thoa nhưng chưa được phân định rạch ròi. Thực phẩm không an toàn có thể là hàng thật nhưng bị nhiễm độc hoặc vượt ngưỡng cho phép, trong khi hàng giả là sản phẩm bị làm sai lệch bản chất. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, một sản phẩm vừa là hàng giả (do giả mạo thành phần, công dụng) vừa là thực phẩm không an toàn (do chứa chất độc hại). Việc thiếu quy định phân định rõ ràng giữa hai khái niệm này gây khó khăn trong việc xác định tội danh, đặc biệt là khi phân biệt giữa tội sản xuất, buôn bán hàng giả và tội vi phạm quy định về an toàn thực phẩm.

Thứ năm, các quy định hiện hành còn thiếu các tiêu chí định lượng và định tính cụ thể để phân biệt mức độ vi phạm, đặc biệt trong trường hợp thực phẩm giả nhưng chưa gây ra hậu quả rõ ràng. Điều này khiến việc xử lý hành vi vi phạm phụ thuộc nhiều vào cách đánh giá chủ quan của cơ quan có thẩm quyền, làm giảm tính minh bạch và tính nhất quán trong việc áp dụng pháp luật. Việc thiếu thống nhất và rõ ràng trong các khái niệm cơ bản như “hàng giả” và “hàng kém chất lượng” không chỉ là vấn đề lý luận mà còn tác động trực tiếp đến hiệu quả đấu tranh phòng, chống vi phạm trong lĩnh vực thực phẩm. Do đó, cần thiết phải hoàn thiện pháp luật theo hướng thống nhất khái niệm, làm rõ tiêu chí phân biệt và ban hành các hướng dẫn cụ thể nhằm bảo đảm áp dụng pháp luật chính xác, hiệu quả trong thực tiễn.

Thứ sáu, quá trình áp dụng Điều 193 của Bộ luật Hình sự còn nhiều bất cập; Điều 193 của Bộ luật Hình sự yêu cầu phải chứng minh mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa hành vi và hậu quả, trong khi thực tế tác hại của thực phẩm giả thường mang tính tích lũy lâu dài, khó xác định cụ thể. Điều này gây khó khăn cho việc áp dụng các khung hình phạt tăng nặng, làm giảm hiệu quả răn đe.

Ngoài ra, việc chưa phân hóa rõ vai trò của các chủ thể tham gia trong quá trình phạm tội đặt ra yêu cầu bổ sung quy định phân hóa trách nhiệm hình sự theo vai trò, trong đó xử lý nghiêm khắc đối với người chủ mưu, cầm đầu và có chính sách phù hợp đối với những người tham gia với vai trò thứ yếu. Điều 193 của Bộ luật Hình sự quy định các yếu tố định lượng như giá trị hàng hóa hoặc mức thu lợi bất chính làm căn cứ truy cứu trách nhiệm hình sự. Cách tiếp cận này chưa phù hợp với đặc thù của thực phẩm giả, bởi ngay cả những sản phẩm có giá trị nhỏ cũng có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng đối với sức khỏe người tiêu dùng.

Đối với pháp nhân thương mại, mặc dù đã có quy định về trách nhiệm hình sự, nhưng hiệu quả trong việc áp dụng vẫn còn hạn chế. Mức phạt tiền hiện nay chưa tương xứng với lợi nhuận thu được từ hành vi vi phạm, trong khi các hình phạt bổ sung như đình chỉ hoạt động hoặc cấm kinh doanh chưa được áp dụng rộng rãi.

4. Một số giải pháp

Thứ nhất, cần bổ sung trực tiếp vào Điều 193 của Bộ luật Hình sự một định nghĩa rõ ràng về hàng giả trong lĩnh vực thực phẩm, theo hướng xác định đây là sản phẩm không có hoặc không đúng bản chất, thành phần, công dụng như đã công bố và có khả năng gây hại cho sức khỏe con người. Vì vậy, cần sửa đổi điều luật theo hướng giảm sự phụ thuộc vào các tiêu chí định lượng, đồng thời chú trọng hơn đến mức độ nguy hiểm và khả năng gây hại của hành vi.

Thứ hai, đối với mức hình phạt áp dụng cho pháp nhân thương mại cần sửa đổi theo hướng tăng mức phạt tiền, có thể tính theo tỷ lệ phần trăm doanh thu hoặc lợi nhuận bất hợp pháp, đồng thời, quy định chặt chẽ hơn về việc áp dụng các hình phạt bổ sung, cần xác định rõ trách nhiệm của người quản lý doanh nghiệp nhằm tránh tình trạng lợi dụng pháp nhân để trốn tránh trách nhiệm.

Thứ ba, đối với mức hình phạt áp dụng cho cá nhân, việc sửa đổi Điều 193 của Bộ luật Hình sự cần bổ sung quy định về trách nhiệm của người bán hàng online, cơ chế xác thực danh tính và nghĩa vụ cung cấp thông tin cho cơ quan chức năng, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát hiện và xử lý vi phạm.

Thứ tư, đồng bộ hóa Luật An toàn thực phẩm năm 2010, Luật Giao dịch điện tử năm 2023 và các nghị định của Chính phủ liên quan đến lĩnh vực an toàn thực phẩm.

Tội sản xuất, buôn bán hàng giả là lương thực, thực phẩm là một trong những loại tội phạm đặc biệt nguy hiểm, có tác động trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng và trật tự kinh tế. Mặc dù pháp luật Việt Nam đã có những quy định quan trọng, nhưng trước sự biến đổi nhanh chóng của thực tiễn, việc tiếp tục hoàn thiện Điều 193 Bộ luật Hình sự theo hướng rõ ràng, linh hoạt và phù hợp hơn là yêu cầu cấp thiết. Chỉ khi kết hợp đồng bộ giữa việc hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả thực thi và tăng cường nhận thức xã hội, công tác phòng, chống loại tội phạm này mới có thể đạt hiệu quả bền vững.

Tài liệu tham khảo:
Chính phủ (2018). Nghị định số 115/2018/NĐ-CP ngày 04/9/2018 quy định xử phạt vi phạm hành chính về an toàn thực phẩm.
Chính phủ (2021). Nghị định số 124/2021/NĐ-CP ngày 28/12/2021 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 115/2018/NĐ-CP.
Chính phủ (2020). Nghị định số 98/2020/NĐ-CP ngày 26/8/2020 quy định xử phạt vi phạm hành chính trong hoạt động thương mại, sản xuất, buôn bán hàng giả, hàng cấm và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
Quốc hội (2010). Luật An toàn thực phẩm năm 2010.
Quốc hội (2012, 2020). Luật Xử lý vi phạm hành chính năm 2012 (sửa đổi, bổ sung năm 2020).
Quốc hội (2015, 2017, 2025). Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017, 2025)
Quốc hội (2023). Luật Giao dịch điện tử năm 2023