Phổ cập số và năng lực tiếng ngoại ngữ trong thúc đẩy phát triển kinh tế tại Việt Nam

Digital penetration and foreign language proficiency in promoting economic development in Vietnam

Nguyễn Mai Hoa
Đại học Kinh tế Quốc dân
Email: ngmaihoa1912@gmail.com
Nguyễn Ngọc Khánh
Học viện Ngoại giao
 Đào Gia Huy
Trường THPT Chuyên Chu Văn An
Nguyễn Bảo Giang
Trường THPT Nguyễn Siêu
Nguyễn Thu Huyền
Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn – Đông Hải

(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết phân tích mối liên hệ giữa mức độ phổ cập số, năng lực tiếng Anh và phát triển kinh tế tại Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế. Nghiên cứu sử dụng phương pháp tổng hợp tài liệu và thống kê mô tả dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2019–2025 về số người sử dụng Internet, số lượng tài khoản người dùng mạng xã hội, chỉ số thông thạo tiếng Anh và quy mô GDP của Việt Nam. Kết quả cho thấy, mức độ tiếp cận Internet và nền tảng số ngày càng mở rộng, tạo thêm điều kiện để người dân tiếp cận học liệu, công cụ và môi trường thực hành ngoại ngữ. Năng lực tiếng Anh được cải thiện có thể giúp người lao động tiếp thu tri thức và công nghệ, đồng thời tham gia hiệu quả hơn vào thị trường quốc tế. Tuy nhiên, sự biến động cùng chiều của các chỉ tiêu mới phản ánh mối liên hệ về mặt xu hướng, chưa đủ để khẳng định quan hệ nhân quả. Từ đó, bài viết đề xuất 3 nhóm giải pháp: thu hẹp khoảng cách số giữa các vùng, đổi mới việc dạy và học tiếng Anh gắn với công nghệ, đồng thời tăng cường liên kết giữa Nhà nước, nhà trường và doanh nghiệp.

Từ khóa: Năng lực ngoại ngữ, chỉ số năng lực tiếng Anh, phổ cập số, phát triển kinh tế.

Abstract: This paper examines the relationship between the level of digital literacy (or: digital penetration) and foreign language proficiency regarding sustainable economic development in Vietnam against the backdrop of intensive integration and digital transformation. Utilizing data analysis from the 2019–2025 period, the results indicate a synchronized growth among internet penetration rates, the English Proficiency Index and the national GDP. While access to high technology facilitates the improvement of language skills through online platforms, proficiency in foreign languages conversely enables the workforce to efficiently leverage the achievements of the digital economy. Based on these findings, the paper proposes three core sets of solutions: narrowing the regional digital divide, integrating English language teaching with technology, and establishing a triple-helix partnership model among the government, academia, and industry to develop a high-quality workforce and boost the economy.

Keywords: Foreign language proficiency, English Proficiency Index, digital pobularization

1. Đặt vấn đề

Trong những năm gần đây, kinh tế số đã trở thành một trong những động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế toàn cầu. Theo Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU, 2026), đến năm 2025, gần 75% dân số thế giới, tương đương khoảng 5,8 tỷ người, đã sử dụng Internet. Mặc dù vậy, vẫn còn khoảng 2,2 tỷ người chưa được kết nối, chủ yếu tập trung tại các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình. Điều này cho thấy khả năng tiếp cận công nghệ số vẫn chưa đồng đều và khoảng cách số tiếp tục là một trong những rào cản đối với việc khai thác các cơ hội phát triển kinh tế.

Cùng với quá trình phổ cập số, nhiều nền kinh tế lớn như Hoa Kỳ, Thụy Sĩ, Singapore và Trung Quốc đã coi chuyển đổi số là một trong những trụ cột của chiến lược phát triển kinh tế. Các quốc gia có năng lực cạnh tranh số cao thường sở hữu hệ sinh thái đổi mới sáng tạo phát triển, hạ tầng số hiện đại và nguồn nhân lực chất lượng cao, qua đó tạo điều kiện nâng cao năng suất và duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế bền vững. Do vậy, đầu tư vào hạ tầng số, tri thức và nguồn nhân lực là những yếu tố cốt lõi giúp các quốc gia khai thác hiệu quả công nghệ số phục vụ phát triển kinh tế (IDM, 2025).

Bên cạnh khả năng tiếp cận công nghệ, năng lực ngoại ngữ cũng là một yếu tố quan trọng đối với chất lượng nguồn nhân lực trong bối cảnh hội nhập và chuyển đổi số. Năng lực ngoại ngữ được hiểu là khả năng sử dụng một ngôn ngữ khác tiếng mẹ đẻ trong học tập, làm việc và giao tiếp. Trong đó, tiếng Anh có vai trò đặc biệt do được sử dụng rộng rãi trong tài liệu khoa học, công nghệ, giáo dục và giao tiếp quốc tế. Năng lực tiếng Anh tốt giúp người học và người lao động tiếp cận nguồn tri thức quốc tế, khai thác công nghệ mới và mở rộng cơ hội học tập, việc làm cũng như hợp tác quốc tế.

Ở góc độ kinh tế, quy mô GDP của Việt Nam đã tăng từ 334,37 tỷ USD năm 2019 lên khoảng 514 tỷ USD năm 2025, điều này phản ánh sự phục hồi và tăng trưởng tích cực của nền kinh tế sau đại dịch. Tuy nhiên, để duy trì tốc độ tăng trưởng trong dài hạn, Việt Nam không chỉ cần mở rộng hạ tầng số mà còn phải nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đặc biệt là năng lực ngoại ngữ nhằm khai thác hiệu quả các cơ hội do kinh tế số mang lại. Điều này đặt ra câu hỏi liệu mức độ phổ cập số có thể góp phần nâng cao năng lực ngoại ngữ, từ đó tạo động lực thúc đẩy phát triển kinh tế hay không. Do vậy, việc nghiên cứu mối quan hệ phổ cập số và năng lực tiếng ngoại ngữ trong thúc đẩy phát triển kinh tế tại Việt Nam có ý nghĩa hết sức quan trọng trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế hiện nay. Bài viết tập trung phân tích xu hướng biến động và mối liên hệ có thể có giữa phổ cập số, năng lực tiếng Anh và phát triển kinh tế tại Việt Nam; đồng thời đề xuất một số giải pháp nhằm khai thác hiệu quả sự bổ trợ giữa công nghệ số và năng lực ngoại ngữ trong phát triển nguồn nhân lực.

2. Cơ sở lý thuyết

Phổ cập số (hay phổ cập kỹ năng, tri thức số) là quá trình trang bị kiến thức, kỹ năng và tư duy công nghệ cho toàn bộ người dân nhằm đưa công nghệ đến với mọi tầng lớp xã hội trong kỷ nguyên số (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2026).

Phổ cập số được hiểu là quá trình mở rộng khả năng tiếp cận và sử dụng Internet, các nền tảng số và dịch vụ số của người dân. Mức độ phổ cập số không chỉ thể hiện qua khả năng kết nối mà còn tạo điều kiện để người dân tiếp cận thông tin, tri thức, học tập và làm việc trên môi trường số. Do đó, phổ cập số ngày càng được xem là một nền tảng quan trọng cho phát triển nguồn nhân lực, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng suất lao động (Nguyễn Thị Thanh Hương và Nguyễn Thị Tâm, 2025).

Trình độ ngoại ngữ là một thuật ngữ dùng để chỉ mức độ thông thạo, thành thạo của một cá nhân khi sử dụng một ngôn ngữ không phải là tiếng mẹ đẻ. Mức độ này không được đánh giá một cách cảm tính mà được đo lường một cách khách quan dựa trên khả năng thực thi bốn kỹ năng cốt lõi: Nghe, Nói, Đọc, Viết, trong các bối cảnh giao tiếp và học thuật khác nhau (Vietnamworks, 2025).

Tại Việt Nam, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ban hành Thông tư số 01/2014/TT-BGDĐT ngày 24/01/2014 Ban hành khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam, áp dụng cho các chương trình đào tạo ngoại ngữ, các cơ sở đào tạo ngoại ngữ và người học ngoại ngữ trong hệ thống giáo dục quốc dân (Bảng 1).

Bảng 1: Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc của Việt Nam

Khung năng lực ngoại ngữCEFR
Sơ cấpBậc 1A1
Bậc 2A2
Trung cấpBậc 3B1
Bậc 4B2
Cao cấpBậc 5C1
Bậc 6
Nguồn: Bộ Giáo dục và Đào tạo (2014)

Mối quan hệ của phổ cập số và năng lực tiếng Anh có mối quan hệ bổ trợ trong quá trình phát triển kinh tế. Một mặt, sự phổ cập của Internet và các nền tảng số mở rộng cơ hội tiếp cận các khóa học trực tuyến, tài liệu quốc tế, nền tảng học ngoại ngữ và các công cụ AI hỗ trợ học tập, qua đó có thể góp phần nâng cao năng lực tiếng Anh. Mặt khác, năng lực tiếng Anh giúp người dân khai thác hiệu quả hơn các nguồn thông tin, tri thức và công nghệ trên môi trường số, đồng thời tăng khả năng tham gia vào các hoạt động học tập, việc làm và hợp tác quốc tế. Sự kết hợp giữa hai yếu tố này có thể góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và hỗ trợ phát triển kinh tế.

3. Phổ cập số và năng lực tiếng ngoại ngữ trong thúc đẩy phát triển kinh tế tại Việt Nam

Tại Việt Nam, quá trình phổ cập số diễn ra mạnh mẽ trong những năm gần đây và trở thành một trong những động lực quan trọng của chuyển đổi số quốc gia. Theo Báo cáo dữ liệu số (2025), Việt Nam có 79,8 triệu người sử dụng Internet, tương đương 78,8% dân số và 76,2 triệu tài khoản mạng xã hội, chiếm khoảng 75,2% dân số. Những con số này phản ánh mức độ tiếp cận công nghệ số ngày càng cao, tạo điều kiện thuận lợi cho người dân tiếp cận thông tin, học tập trực tuyến, giao tiếp quốc tế và sử dụng các nền tảng công nghệ phục vụ học tập cũng như làm việc.

Song song với quá trình phổ cập số, trình độ ngoại ngữ của Việt Nam cũng có sự cải thiện nhất định. Theo Tổ chức Giáo dục EF (EF EPI, 2025), Việt Nam đạt 500 pt, thuộc nhóm quốc gia có trình độ tiếng Anh trung bình. Mặc dù kết quả này cho thấy sự tiến bộ so với nhiều năm trước, trình độ ngoại ngữ của Việt Nam vẫn còn khoảng cách so với nhiều nền kinh tế dẫn đầu khu vực và thế giới, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu sử dụng tiếng Anh trong môi trường số và hội nhập quốc tế ngày càng gia tăng.

Số liệu tại Hình 1 cho thấy, mức độ tiếp cận các nền tảng số tại Việt Nam tăng khá nhanh trong giai đoạn 2019–2025. Số người sử dụng Internet tăng từ khoảng 66 triệu người năm 2019 lên 79,8 triệu người vào đầu năm 2025. Trong cùng giai đoạn, số lượng tài khoản người dùng mạng xã hội tăng từ khoảng 57 triệu lên 76,2 triệu (Báo cáo dữ liệu số, 2025). Trong cùng giai đoạn, chỉ số EF EPI cũng có xu hướng cải thiện từ 490 pt năm 2019 lên khoảng 500 pt vào năm 2025, mặc dù có sự dao động nhẹ giữa các năm (EF EPI, 2025).

Qua đó, xu hướng này cho thấy sự mở rộng của Internet và các nền tảng số có thể tạo điều kiện thuận lợi cho việc nâng cao năng lực ngoại ngữ. Việc tiếp cận các khóa học trực tuyến, tài liệu quốc tế, nền tảng học ngoại ngữ, cũng như các công cụ AI hỗ trợ học tập đã giúp người học có thêm nhiều cơ hội rèn luyện kỹ năng ngoại ngữ với chi phí thấp và khả năng tiếp cận rộng hơn. Đồng thời, môi trường số cũng gia tăng nhu cầu sử dụng ngoại ngữ trong học tập, làm việc và giao tiếp quốc tế, qua đó khuyến khích người dân chủ động nâng cao năng lực ngoại ngữ. Mặc dù biểu đồ chưa đủ để khẳng định quan hệ nhân quả, nhưng xu hướng tăng cùng chiều giữa mức độ phổ cập số và trình độ ngoại ngữ là cơ sở để xem xét vai trò hỗ trợ của công nghệ số đối với phát triển nguồn nhân lực trong bối cảnh chuyển đổi số.

Hình 1: Xu hướng phát triển người dùng Internet, người dùng mạng xã hội và trình độ ngoại ngữ tại Việt Nam
giai đoạn 2019–2025

Nguồn: Nhóm tác giả tổng hợp, 2026

Hình 2 cho thấy, GDP của Việt Nam tăng từ 334,37 tỷ USD năm 2019 lên 514 tỷ USD năm 2025 (Ngân hàng thế giới, 2026), trong khi Chỉ số EF EPI nhìn chung được cải thiện dù còn dao động qua các năm. Sự chuyển biến này cho thấy năng lực tiếng Anh ngày càng có vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, khả năng tiếp cận tri thức và công nghệ quốc tế. Người lao động có năng lực tiếng Anh tốt sẽ thuận lợi hơn trong tiếp nhận công nghệ mới, tham gia thị trường lao động quốc tế và đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế số. Đồng thời, tiếng Anh hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng thị trường, thu hút đầu tư, thúc đẩy thương mại, du lịch và đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, sự biến động cùng chiều của hai chỉ tiêu mới phản ánh mối liên hệ về xu hướng, chưa đủ để khẳng định quan hệ nhân quả.

Hình 2: Xu hướng năng lực tiếng Anh và quy mô GDP của Việt Nam giai đoạn 2019–2025

Nguồn: Nhóm tác giả tổng hợp, 2026

Phổ cập số và năng lực tiếng Anh có mối quan hệ bổ trợ trong quá trình phát triển kinh tế. Trước hết, việc mở rộng khả năng tiếp cận Internet và các nền tảng số tạo điều kiện để người dân tiếp cận các khóa học trực tuyến, tài liệu quốc tế và công cụ hỗ trợ học ngoại ngữ, từ đó có thể góp phần nâng cao năng lực tiếng Anh. Ở chiều ngược lại, năng lực tiếng Anh tốt hơn giúp người lao động khai thác hiệu quả các nguồn tài liệu, công nghệ và cơ hội hợp tác quốc tế trên môi trường số, qua đó hỗ trợ nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Như vậy, phổ cập số không chỉ tạo thêm điều kiện cho việc nâng cao năng lực tiếng Anh mà năng lực tiếng Anh cũng giúp người dân khai thác hiệu quả hơn các cơ hội do công nghệ số mang lại. Hai yếu tố này có thể cùng hỗ trợ phát triển nguồn nhân lực, tiếp cận tri thức và đổi mới sáng tạo, qua đó góp phần vào phát triển kinh tế tại Việt Nam.

Tuy nhiên, thực trạng cũng cho thấy khoảng cách số tại Việt Nam không chỉ nằm ở hạ tầng mà còn ở khả năng khai thác công nghệ. Tỷ lệ hộ gia đình nông thôn có kết nối Internet đạt khoảng 81%, nhưng chỉ khoảng 45% người dân sử dụng Internet cho mục đích học tập, sản xuất hoặc làm việc từ xa, và chỉ 27% sử dụng thành thạo dịch vụ công trực tuyến (Nguyễn Phương Châu, 2025). Tại một số địa bàn vùng cao như Lai Châu, Điện Biên, tỷ lệ hộ gia đình vùng sâu, vùng xa có Internet chỉ đạt khoảng 65%, thấp hơn nhiều so với mức trung bình cả nước trên 90% (Bộ Khoa học và Công nghệ, 2025). Điều này cho thấy khả năng tiếp cận và khai thác công nghệ số giữa các vùng miền vẫn còn chênh lệch, qua đó hạn chế cơ hội tiếp cận các nền tảng học ngoại ngữ và nguồn tri thức số của người dân ở khu vực khó khăn.

Bên cạnh khoảng cách số, chất lượng và phân bố đội ngũ giáo viên cho thấy điều kiện dạy và học tiếng Anh vẫn còn chênh lệch giữa các vùng miền, đặc biệt tại khu vực miền núi và vùng khó khăn. Mặc dù Việt Nam đã đạt 500 điểm trong Chỉ số năng lực tiếng Anh EF năm 2025, năng lực tiếng Anh vẫn chưa đồng đều và còn khoảng cách so với nhiều nền kinh tế trong khu vực và trên thế giới. Sự chênh lệch về giáo viên, điều kiện học tập và khả năng tiếp cận học liệu có thể hạn chế việc cải thiện năng lực tiếng Anh, đặc biệt ở những khu vực có điều kiện kinh tế và hạ tầng số còn hạn chế.

Mặc dù phổ cập số và năng lực tiếng Anh đều có xu hướng cải thiện, khả năng kết hợp hai yếu tố này để phục vụ học tập, việc làm và hội nhập quốc tế vẫn cần được tăng cường. Sự chênh lệch về khả năng tiếp cận công nghệ và năng lực ngoại ngữ có thể khiến một bộ phận người dân chưa khai thác đầy đủ các cơ hội tiếp cận tri thức, công nghệ và thị trường quốc tế trên môi trường số. Đây là vấn đề cần được quan tâm trong quá trình nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và phát huy vai trò của chuyển đổi số đối với phát triển kinh tế.

4. Một số giải pháp

Thứ nhất, thu hẹp khoảng cách số giữa các vùng và nhóm dân cư. Cần tiếp tục triển khai Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị (2024b), đẩy mạnh phát triển hạ tầng số tại các khu vực còn khó khăn, đồng thời phổ cập kỹ năng số cơ bản cho học sinh và người lao động trẻ ở nông thôn. Bên cạnh khả năng kết nối, cần chú trọng nâng cao khả năng sử dụng Internet cho học tập, làm việc và tiếp cận các dịch vụ số.

Thứ hai, nên đổi mới dạy và học tiếng Anh gắn với công nghệ số. Cần tiếp tục triển khai Kết luận số 91-KL/TW của Bộ Chính trị (2024a) và Quyết định số 2371/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ (2025), đồng thời tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và trí tuệ nhân tạo trong dạy học ngoại ngữ (Hà Giang, 2025). Việc triển khai cần ưu tiên các địa bàn còn khó khăn, bảo đảm người học được tiếp cận giáo viên, nền tảng công nghệ và học liệu phù hợp.

Thứ ba, cần tăng cường liên kết giữa nhà nước, nhà trường và doanh nghiệp. Nhà nước cần hoàn thiện chính sách và hỗ trợ hạ tầng; nhà trường phát triển kiến thức, kỹ năng và năng lực tự học; doanh nghiệp tham gia xây dựng chuẩn đầu ra, cung cấp môi trường thực hành và đào tạo gắn với nhu cầu thị trường lao động. Các doanh nghiệp viễn thông và công nghệ có thể phối hợp hỗ trợ nền tảng, thiết bị và học liệu số, trong khi doanh nghiệp sử dụng lao động phối hợp với cơ sở đào tạo phát triển tiếng Anh chuyên ngành và kỹ năng số. Nghị định số 222/2025/NĐ-CP ngày 08/8/2025 tạo cơ sở pháp lý cho việc tổ chức dạy và học bằng tiếng nước ngoài trong cơ sở giáo dục (Chính phủ, 2025).

5. Kết luận

Trong bối cảnh nền kinh tế số toàn cầu đang phát triển mạnh mẽ, sự kết hợp giữa công nghệ và tri thức trở thành chìa khóa cốt lõi quyết định năng lực cạnh tranh của mỗi quốc gia. Đối với Việt Nam, quá trình chuyển đổi số và hội nhập quốc tế sâu rộng đang đặt ra những yêu cầu vô cùng cấp thiết về việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Do đó, nghiên cứu này được thực hiện nhằm mục tiêu phân tích mối quan hệ tác động qua lại giữa mức độ phổ cập số và năng lực ngoại ngữ, từ đó đánh giá tầm ảnh hưởng của hai yếu tố này đối với sự phát triển kinh tế bền vững của đất nước.

Giai đoạn 2019-2025 cho thấy, mức độ phổ cập Internet và mạng xã hội tại Việt Nam có sự tăng trưởng vượt bậc, song song cùng xu hướng cải thiện ổn định của chỉ số năng lực tiếng Anh và quy mô GDP quốc gia. Nghiên cứu chỉ ra rằng mức độ phổ cập số cao mở ra không gian học tập hiện đại, giúp người dân dễ dàng tiếp cận kho tri thức toàn cầu và công cụ hỗ trợ thông minh. Ngược lại, năng lực ngoại ngữ đóng vai trò như chiếc chìa khóa để người lao động làm chủ công nghệ số, nâng cao năng suất và tăng cường khả năng thích ứng trong môi trường quốc tế. Sự gắn kết này khẳng định phổ cập số và năng lực ngoại ngữ không phải là các yếu tố tách rời mà là bệ phóng kép nâng tầm chất lượng nguồn nhân lực.

Để phát huy sự bổ trợ giữa công nghệ số và ngoại ngữ, Việt Nam cần thu hẹp khoảng cách số giữa các vùng, đổi mới việc dạy và học tiếng Anh gắn với công nghệ, đồng thời tăng cường phối hợp giữa Nhà nước, nhà trường và doanh nghiệp. Các nghiên cứu tiếp theo có thể sử dụng dữ liệu bảng theo quốc gia hoặc địa phương, kết hợp các phương pháp định lượng phù hợp để kiểm định rõ hơn mức độ và cơ chế tác động giữa các yếu tố.

Tài liệu tham khảo:
Báo cáo dữ liệu số (2025). Digital 2025: Vietnam. https://datareportal.com/reports/digital-2025-vietnam.
Bộ Chính trị (2024a). Kết luận số 91-KL/TW ngày 12/8/2024 về tiếp tục thực hiện Nghị quyết số 29-NQ/TW về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo. https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/toan-van-ket-luan-cua-bo-chinh-tri-ve-thuc-hien-doi-moi-can-ban-toan-dien-giao-duc-va-dao-tao-119240815133542026.htm.
Bộ Chính trị (2024b). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/toan-van-nghi-quyet-ve-dot-pha-phat-trien-khoa-hoc-cong-nghe-doi-moi-sang-tao-va-chuyen-doi-so-quoc-gia-119241224180048642.htm.
Bộ Giáo dục và Đào tạo (2014). Thông tư số 01/2014/TT-BGDĐT ngày 24/01/2014 Ban hành khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam.
Bộ Giáo dục và Đào tạo (2026). Tài liệu Chương trình phổ cập kỹ năng số dành cho người dân. Hà Nội.
Bộ Khoa học và Công nghệ (2025). Nhận diện rào cản để người dân vùng cao tiếp cận chuyển đổi số.  https://mst.gov.vn/nhan-dien-rao-can-de-nguoi-dan-vung-cao-tiep-can-chuyen-doi-so-197251109191311029.htm.
Chính phủ (2025). Nghị định số 222/2025/NĐ-CP ngày 08/8/2025 quy định việc dạy và học bằng tiếng nước ngoài trong cơ sở giáo dục. https://vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=214876.
IDM (2025). World Digital Competitiveness Ranking 2025. World digital competitiveness Ranking. https://www.imd.org/centers/wcc/world-competitiveness-center/rankings/world-digital-competitiveness-ranking.
Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU). (2026). Measuring digital development: Facts and Figures 2025. https://www.itu.int/pub/D-IND-ICT_MDD-2025-3.
Ngân hàng Thế giới (2026). Vietnam. https://data.worldbank.org/indicator/NY.GDP.MKTP.CD?locations=VN
Nguyễn Thị Thanh Hương và Nguyễn Thị Tâm (2025). Xây dựng năng lực công dân số – nền tảng phát triển bền vững trong xã hội học tập. Tạp chí Khoa học Trường Đại học Mở Hà Nội, số đặc biệt 7A. https://doi.org/10.59266/houjs.2025.817.
Phương Huyền Châu (2025). Khoảng cách số ở nông thôn, Thách thức từ hạ tầng đến tri thức số. Tạp chí Việt Nam hội nhập. https://vietnamhoinhap.vn/vi/khoang-cach-so-o-nong-thon–thach-thuc-tu-ha-tang-den-tri-thuc-so-53699.htm.
Hà Giang (2025). Giải pháp đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học. Tạp chí Giáo dục. https://tapchigiaoduc.edu.vn/article/89525/212/giai-phap-dua-tieng-anh-thanh-ngon-ngu-thu-hai-trong-truong-hoc/.
Tổ chức Giáo dục EF (EF EPI). (2025). EF English Proficiency Index: Vietnam. https://www.ef.com/wwen/epi/regions/asia/vietnam/.
Thủ tướng Chính phủ (2025). Quyết định số 2371/QĐ-TTg ngày 27/10/2025 phê duyệt Đề án đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học giai đoạn 2025–2035, với tầm nhìn đến năm 2045.
Vietnamworks (2025). Trình độ ngoại ngữ là gì? Cách phân loại trình độ ngoại ngữ. https://www.vietnamworks.com/hrinsider/trinh-do-ngoai-ngu-la-gi.html.