Factors affecting open innovation in small and medium – sized enterprises in Vietnam
Vũ Quỳnh Trang
Trường Ngoại ngữ Du lịch – Đại học Công nghiệp Hà Nội
NCS Trường Đại học Ngoại thương
Email: trangvq@haui.edu.vn
(Quanlynhanuoc.vn) – Đổi mới sáng tạo mở đang trở thành xu hướng quan trọng giúp doanh nghiệp nhỏ và vừa nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập kinh tế quốc tế. Bài viết phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến đổi mới sáng tạo mở của doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam trên cơ sở tổng hợp các nghiên cứu lý luận và đánh giá thực tiễn. Kết quả cho thấy 5 nhân tố có tác động chủ yếu gồm: môi trường thể chế, năng lực lãnh đạo, năng lực hấp thụ tri thức, mạng lưới hợp tác và chuyển đổi số. Trên cơ sở đó, đề xuất bốn nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện môi trường hỗ trợ, nâng cao năng lực nội tại của doanh nghiệp, mở rộng hợp tác và thúc đẩy chuyển đổi số, góp phần nâng cao hiệu quả đổi mới sáng tạo mở và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam.
Từ khóa: Đổi mới sáng tạo mở; doanh nghiệp nhỏ và vừa; năng lực hấp thụ tri thức; mạng lưới hợp tác; chuyển đổi số.
Abstract: Open innovation has become an important approach for enhancing the competitiveness of small and medium-sized enterprises (SMEs) in the context of digital transformation and international economic integration. This article examines the factors affecting open innovation in Vietnamese SMEs by synthesizing theoretical studies and analyzing practical developments. The findings identify five key determinants of open innovation: the institutional environment, leadership capability, absorptive capacity, collaborative networks, and digital transformation. Based on these findings, the article proposes four groups of policy and managerial solutions to strengthen the innovation ecosystem, enhance firms’ internal capabilities, expand collaborative networks, and accelerate digital transformation, thereby improving open innovation performance and the competitiveness of Vietnamese SMEs.
Keywords: Open innovation; small and medium-sized enterprises (SMEs); absorptive capacity; collaborative networks; digital transformation.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập kinh tế quốc tế, đổi mới sáng tạo ngày càng trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Khác với mô hình đổi mới khép kín, đổi mới sáng tạo mở nhấn mạnh việc khai thác và kết hợp các nguồn tri thức từ bên ngoài với năng lực nội tại nhằm nâng cao hiệu quả nghiên cứu, phát triển và thương mại hóa sản phẩm (Chesbrough, H. W., 2003). Đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), mô hình này có ý nghĩa đặc biệt do những hạn chế về nguồn lực tài chính, công nghệ và nhân lực. Thông qua hợp tác với khách hàng, nhà cung cấp, trường đại học, viện nghiên cứu và các doanh nghiệp khác, SMEs có điều kiện tiếp cận tri thức mới, giảm chi phí đổi mới và nâng cao khả năng thích ứng với thị trường. Tuy nhiên, hiệu quả của đổi mới sáng tạo mở không chỉ phụ thuộc vào mức độ hợp tác mà còn chịu tác động của nhiều yếu tố như môi trường thể chế, năng lực lãnh đạo, năng lực hấp thụ tri thức, mạng lưới hợp tác và mức độ chuyển đổi số (Cohen, W. M. & Levinthal, D. A., 1990).
Tại Việt Nam, cùng với sự phát triển của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp, hoạt động đổi mới sáng tạo mở đã có nhiều chuyển biến tích cực. Tuy nhiên, mức độ khai thác các nguồn lực bên ngoài và khả năng chuyển hóa tri thức thành kết quả đổi mới vẫn còn có sự khác biệt giữa các doanh nghiệp. Vì vậy, việc nhận diện các nhân tố ảnh hưởng đến đổi mới sáng tạo mở có ý nghĩa quan trọng trong việc đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững của khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam.
2. Cơ sở lý luận về đổi mới sáng tạo mở
2.1. Khái niệm đổi mới sáng tạo mở
Đổi mới sáng tạo mở được hình thành trên cơ sở phê phán mô hình đổi mới khép kín, trong đó toàn bộ quá trình hình thành ý tưởng, nghiên cứu, phát triển và thương mại hóa được thực hiện chủ yếu bằng nguồn lực nội bộ. Trong điều kiện tri thức ngày càng phân tán, vòng đời công nghệ rút ngắn và nhân lực chất lượng cao có tính dịch chuyển lớn, doanh nghiệp khó có thể sở hữu đầy đủ mọi nguồn lực cần thiết cho đổi mới. Vì vậy, ranh giới tổ chức trở nên linh hoạt hơn và các dòng tri thức có thể di chuyển theo cả hai chiều giữa doanh nghiệp với môi trường bên ngoài (Dahlander, L. & Gann, D. M., 2010).
Từ góc độ này, đổi mới sáng tạo mở có thể được hiểu là quá trình doanh nghiệp chủ động quản trị các luồng tri thức đi vào và đi ra khỏi tổ chức nhằm thúc đẩy đổi mới nội bộ, mở rộng thị trường và gia tăng khả năng thương mại hóa công nghệ. Dòng tri thức đi vào bao gồm việc doanh nghiệp tìm kiếm, mua, tiếp nhận hoặc hợp tác khai thác ý tưởng, công nghệ và chuyên môn từ các chủ thể bên ngoài. Dòng tri thức đi ra thể hiện ở việc chuyển giao, cấp phép, bán công nghệ hoặc đưa những kết quả nghiên cứu chưa được sử dụng trong nội bộ ra thị trường. Dahlander và Gann phân loại hoạt động mở thành bốn hình thức cơ bản: tìm kiếm nguồn tri thức bên ngoài, mua hoặc tiếp nhận công nghệ, công khai tri thức và thương mại hóa tri thức ra bên ngoài (Dahlander, L. & Gann, D. M., 2010).
Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, đổi mới sáng tạo mở thường thiên về tiếp nhận tri thức từ bên ngoài nhiều hơn là chuyển giao công nghệ ra thị trường. Doanh nghiệp có thể hợp tác với khách hàng để hoàn thiện sản phẩm, làm việc với nhà cung cấp để cải tiến quy trình, tiếp cận chuyên gia và trường đại học để giải quyết vấn đề kỹ thuật, hoặc kết nối với doanh nghiệp khởi nghiệp nhằm thử nghiệm mô hình kinh doanh mới. Các mạng lưới này giúp doanh nghiệp mở rộng phạm vi tìm kiếm ý tưởng mà không phải xây dựng toàn bộ năng lực nghiên cứu trong nội bộ.
Tuy nhiên, tính “mở” không đồng nghĩa với việc adoanh nghiệp tiếp nhận càng nhiều nguồn tri thức thì hiệu quả đổi mới càng cao. Nghiên cứu của Laursen và Salter cho thấy chiều rộng và chiều sâu của hoạt động tìm kiếm bên ngoài có quan hệ phi tuyến với kết quả đổi mới. Khi phạm vi tìm kiếm vượt quá năng lực xử lý, doanh nghiệp có thể phải đối mặt với chi phí phối hợp cao, quá tải thông tin và khó khăn trong việc lựa chọn tri thức phù hợp (Laursen, K. & Salter, A., 2006). Do đó, đổi mới sáng tạo mở trước hết là một năng lực quản trị có chọn lọc, chứ không đơn thuần là mở rộng số lượng quan hệ hợp tác.
2.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến đổi mới sáng tạo mở
Đổi mới sáng tạo mở chịu tác động đồng thời của các yếu tố bên trong doanh nghiệp và các điều kiện thuộc môi trường bên ngoài. Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, những tác động này càng rõ rệt do nguồn lực hạn chế, cơ cấu quản trị tập trung và mức độ phụ thuộc tương đối lớn vào đối tác.
Thứ nhất, môi trường thể chế và chính sách hỗ trợ tạo ra khuôn khổ cho các hoạt động hợp tác, chuyển giao công nghệ và khai thác tài sản trí tuệ. Một môi trường pháp lý minh bạch, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, hỗ trợ tiếp cận tài chính và cung cấp các dịch vụ trung gian có thể làm giảm rủi ro trong hợp tác đổi mới. Ngược lại, thủ tục phức tạp, thiếu cơ chế chia sẻ lợi ích hoặc sự không rõ ràng về quyền sở hữu kết quả nghiên cứu có thể làm doanh nghiệp thận trọng khi chia sẻ tri thức. Đối với Việt Nam, Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa năm 2017 và các chương trình phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp đã tạo nền tảng chính sách quan trọng; tuy nhiên, phạm vi thụ hưởng và khả năng tiếp cận các chương trình hỗ trợ đổi mới của doanh nghiệp vẫn cần tiếp tục được mở rộng. OECD cũng nhận định chính sách hỗ trợ đổi mới tại Việt Nam còn tập trung nhiều vào nghiên cứu và phát triển hoặc quyền sở hữu trí tuệ, trong khi nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa chưa đủ điều kiện tham gia.
Thứ hai, năng lực và định hướng của lãnh đạo doanh nghiệp có ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ mở của quá trình đổi mới. Trong doanh nghiệp nhỏ và vừa, quyền quyết định thường tập trung vào chủ doanh nghiệp hoặc nhóm lãnh đạo cấp cao. Nhận thức của lãnh đạo về giá trị của tri thức bên ngoài, mức độ chấp nhận rủi ro và khả năng xây dựng quan hệ tin cậy sẽ quyết định doanh nghiệp có chủ động tìm kiếm đối tác hay tiếp tục dựa chủ yếu vào kinh nghiệm nội bộ. Lãnh đạo có định hướng đổi mới thường khuyến khích nhân viên chia sẻ ý tưởng, thử nghiệm giải pháp và duy trì quan hệ với các chủ thể bên ngoài. Ngược lại, tâm lý bảo vệ thông tin quá mức hoặc lo ngại mất quyền kiểm soát có thể thu hẹp khả năng hợp tác.
Thứ ba, năng lực hấp thụ tri thức là điều kiện trung tâm để chuyển nguồn tri thức bên ngoài thành kết quả đổi mới. Năng lực này thể hiện ở khả năng nhận diện giá trị của thông tin mới, tiếp nhận, chuyển hóa và ứng dụng tri thức vào hoạt động thương mại. Cohen và Levinthal cho rằng, năng lực hấp thụ phụ thuộc đáng kể vào nền tảng tri thức có liên quan mà doanh nghiệp đã tích lũy trước đó (Cohen, W. M. & Levinthal, D. A.,1990). Điều này giải thích vì sao hai doanh nghiệp cùng tiếp cận một công nghệ hoặc một đối tác nhưng có thể tạo ra kết quả đổi mới khác nhau. Doanh nghiệp có đội ngũ nhân lực đủ năng lực chuyên môn, cơ chế học tập và trao đổi thông tin hiệu quả sẽ có khả năng khai thác tri thức bên ngoài tốt hơn.
Thứ tư, mạng lưới hợp tác và mức độ tin cậy giữa các đối tác quyết định khả năng tiếp cận nguồn lực đổi mới. Các quan hệ với khách hàng, nhà cung cấp, doanh nghiệp lớn, trường đại học, viện nghiên cứu, hiệp hội nghề nghiệp và tổ chức trung gian giúp doanh nghiệp tiếp cận thông tin thị trường, công nghệ, tài chính và kinh nghiệm quản trị. Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, mạng lưới còn có vai trò bù đắp sự thiếu hụt nguồn lực nội bộ. Tuy nhiên, hiệu quả hợp tác phụ thuộc vào chất lượng quan hệ hơn là số lượng đối tác. Quan hệ thiếu ổn định, mục tiêu không thống nhất hoặc cơ chế chia sẻ lợi ích không rõ ràng có thể làm tăng chi phí giao dịch và hạn chế trao đổi tri thức. OECD nhấn mạnh rằng xây dựng mạng lưới, hợp tác với doanh nghiệp, trường đại học, cơ sở nghiên cứu và doanh nghiệp khởi nghiệp là thành phần cốt lõi của đổi mới sáng tạo mở.
Thứ năm, mức độ chuyển đổi số ngày càng trở thành nhân tố thúc đẩy đổi mới sáng tạo mở. Các nền tảng số cho phép doanh nghiệp tìm kiếm đối tác, trao đổi dữ liệu và phối hợp thử nghiệm sản phẩm với chi phí thấp hơn. Công nghệ điện toán đám mây, dữ liệu lớn, nền tảng cộng tác và thương mại điện tử còn giúp doanh nghiệp mở rộng mạng lưới ra ngoài phạm vi địa lý truyền thống. Tuy nhiên, chuyển đổi số chỉ phát huy tác dụng khi đi kèm với kỹ năng số, khả năng bảo vệ dữ liệu và cơ chế quản trị thông tin phù hợp. Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, hạn chế về tài chính và nhân lực có thể làm quá trình số hóa diễn ra không đồng đều, từ đó ảnh hưởng đến khả năng tham gia sâu vào các mạng lưới đổi mới.
2.3. Khung phân tích
Trên cơ sở tổng hợp các nghiên cứu về đổi mới sáng tạo mở, năng lực hấp thụ và mạng lưới hợp tác, bài viết cho rằng đổi mới sáng tạo mở của doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam chịu ảnh hưởng chủ yếu của năm nhân tố: môi trường thể chế; năng lực lãnh đạo; năng lực hấp thụ tri thức; mạng lưới hợp tác và mức độ chuyển đổi số.
Năm nhân tố này không tồn tại độc lập mà tạo thành một hệ thống tác động tương hỗ. Môi trường thể chế tạo điều kiện và giảm rủi ro cho hợp tác; lãnh đạo xác lập định hướng và phân bổ nguồn lực; năng lực hấp thụ giúp doanh nghiệp nhận diện và chuyển hóa tri thức; mạng lưới hợp tác cung cấp nguồn tri thức, công nghệ và cơ hội thị trường; trong khi chuyển đổi số mở rộng không gian kết nối và nâng cao hiệu quả phối hợp. Sự thiếu hụt ở một nhân tố có thể làm giảm tác động tích cực của các nhân tố còn lại.
Điểm trọng tâm của khung phân tích là xem năng lực hấp thụ tri thức như cầu nối giữa khả năng tiếp cận nguồn lực bên ngoài và kết quả đổi mới. Doanh nghiệp có thể hoạt động trong môi trường chính sách thuận lợi, tham gia nhiều mạng lưới và sử dụng các nền tảng số, nhưng nếu thiếu khả năng đánh giá, tiếp nhận và ứng dụng tri thức thì các mối liên kết bên ngoài khó chuyển hóa thành sản phẩm, quy trình hoặc mô hình kinh doanh mới. Vì vậy, đổi mới sáng tạo mở cần được tiếp cận đồng thời từ góc độ môi trường hỗ trợ, năng lực nội tại và chất lượng quan hệ hợp tác.
Khung phân tích này được sử dụng làm nền tảng để đánh giá thực trạng đổi mới sáng tạo mở của doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam, đồng thời xác định các định hướng chính sách và giải pháp quản trị trong các phần tiếp theo.
3. Thực trạng các nhân tố ảnh hưởng đến đổi mới sáng tạo mở của các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam
3.1. Nhận thức và xu hướng đổi mới sáng tạo mở
Trong những năm gần đây, nhận thức của các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) ở Việt Nam về đổi mới sáng tạo đã có nhiều chuyển biến tích cực. Nếu trước đây hoạt động đổi mới chủ yếu dựa vào nguồn lực nội bộ thì hiện nay nhiều doanh nghiệp đã chủ động mở rộng hợp tác với các chủ thể bên ngoài nhằm tiếp cận công nghệ, tri thức và kinh nghiệm quản trị. Việc tăng cường kết nối với khách hàng, nhà cung cấp, doanh nghiệp khởi nghiệp, trường đại học và viện nghiên cứu đã góp phần rút ngắn quá trình phát triển sản phẩm, giảm chi phí nghiên cứu và nâng cao năng lực cạnh tranh. Điều này cho thấy, đổi mới sáng tạo mở đang từng bước trở thành một định hướng quản trị của nhiều SMEs Việt Nam.
3.2. Môi trường thể chế và hệ sinh thái đổi mới
Việc ban hành Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa năm 2017, triển khai Đề án 844, phát triển Trung tâm Đổi mới sáng tạo Quốc gia (NIC) cùng nhiều chương trình hỗ trợ đổi mới sáng tạo đã tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tiếp cận nguồn lực, công nghệ và các hoạt động kết nối đổi mới. Hệ sinh thái đổi mới sáng tạo ngày càng phát triển thông qua các quỹ đầu tư, tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp, chương trình ươm tạo và các diễn đàn kết nối công nghệ, góp phần mở rộng cơ hội hợp tác của SMEs. Mặc dù khả năng tiếp cận chính sách giữa các doanh nghiệp còn có sự khác biệt, song môi trường thể chế hiện nay đã tạo nền tảng quan trọng thúc đẩy đổi mới sáng tạo mở.
3.3. Năng lực hấp thụ tri thức và hợp tác
Các SMEs ngày càng tích cực tham gia các hiệp hội ngành nghề, cụm liên kết ngành, chuỗi giá trị và mở rộng hợp tác với doanh nghiệp FDI, trường đại học và viện nghiên cứu. Thông qua các hoạt động này, doanh nghiệp không chỉ tiếp cận công nghệ và tiêu chuẩn quản lý hiện đại mà còn từng bước nâng cao năng lực hấp thụ tri thức, chuẩn hóa quy trình và cải thiện chất lượng nguồn nhân lực. Đây là cơ sở quan trọng để chuyển hóa tri thức bên ngoài thành các hoạt động đổi mới trong doanh nghiệp. Tuy nhiên, chiều sâu hợp tác và năng lực hấp thụ tri thức vẫn còn có sự khác biệt giữa các nhóm doanh nghiệp.
3.4. Chuyển đổi số tạo động lực cho đổi mới sáng tạo mở
Quá trình chuyển đổi số đang tạo thêm động lực cho đổi mới sáng tạo mở của SMEs Việt Nam. Việc ứng dụng các nền tảng điện toán đám mây, thương mại điện tử, trí tuệ nhân tạo (AI), ERP và CRM đã góp phần nâng cao hiệu quả quản trị, tăng cường chia sẻ dữ liệu và mở rộng khả năng kết nối với các đối tác. Nhờ đó, doanh nghiệp giảm chi phí hợp tác, rút ngắn thời gian tiếp cận công nghệ và mở rộng mạng lưới đổi mới sáng tạo trong nước cũng như quốc tế.
Nhìn chung, các nhân tố thúc đẩy đổi mới sáng tạo mở của SMEs Việt Nam đang có nhiều chuyển biến tích cực. Nhận thức của doanh nghiệp ngày càng được nâng cao; môi trường thể chế và hệ sinh thái đổi mới tiếp tục được hoàn thiện; mạng lưới hợp tác được mở rộng; chuyển đổi số tạo điều kiện thuận lợi cho việc khai thác và chia sẻ tri thức. Bên cạnh đó, năng lực hấp thụ tri thức và chất lượng nguồn nhân lực giữa các doanh nghiệp vẫn còn chưa đồng đều. Đây là cơ sở để bài viết đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả đổi mới sáng tạo mở của doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam trong thời gian tới.
4. Một số giải pháp
Trên cơ sở khung phân tích lý luận và kết quả đánh giá thực trạng, việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo mở của các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) ở Việt Nam cần được triển khai đồng bộ từ cả phía Nhà nước và doanh nghiệp. Các giải pháp không chỉ hướng đến hoàn thiện môi trường hỗ trợ mà còn tập trung nâng cao năng lực nội tại của doanh nghiệp trong việc tiếp nhận, chuyển hóa và khai thác hiệu quả các nguồn tri thức bên ngoài.
Thứ nhất, hoàn thiện môi trường thể chế và phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách hỗ trợ SMEs theo hướng nâng cao khả năng tiếp cận các chương trình đổi mới sáng tạo và chuyển giao công nghệ. Việc đơn giản hóa thủ tục hành chính, đa dạng hóa hình thức hỗ trợ và xây dựng tiêu chí phù hợp với đặc điểm của SMEs sẽ góp phần nâng cao hiệu quả thực thi Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa năm 2017, Đề án 844 và các chương trình hỗ trợ đổi mới sáng tạo của Nhà nước. Bên cạnh đó, cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý về sở hữu trí tuệ và cơ chế chia sẻ lợi ích trong các hoạt động hợp tác nghiên cứu giữa doanh nghiệp với trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp lớn. Đồng thời, phát huy vai trò của các tổ chức trung gian như trung tâm chuyển giao công nghệ, vườn ươm doanh nghiệp, tổ chức thúc đẩy kinh doanh và sàn giao dịch công nghệ nhằm hỗ trợ doanh nghiệp tìm kiếm đối tác, kết nối nguồn lực và thương mại hóa kết quả đổi mới.
Thứ hai, nâng cao năng lực hấp thụ tri thức của doanh nghiệp.
Doanh nghiệp cần chú trọng đầu tư phát triển nguồn nhân lực thông qua đào tạo chuyên môn, kỹ năng số và năng lực quản trị đổi mới. Việc hình thành đội ngũ nhân lực có khả năng tiếp nhận và xử lý tri thức mới sẽ tạo điều kiện để doanh nghiệp khai thác hiệu quả các cơ hội hợp tác và chuyển giao công nghệ. Cùng với đó, đội ngũ lãnh đạo cần từng bước xây dựng văn hóa tổ chức khuyến khích học hỏi, chia sẻ tri thức và đổi mới. Môi trường làm việc cởi mở, cơ chế ghi nhận sáng kiến và khuyến khích hợp tác với các đối tác bên ngoài sẽ góp phần nâng cao năng lực hấp thụ tri thức, tạo nền tảng cho đổi mới sáng tạo mở phát triển bền vững.
Thứ ba, mở rộng và nâng cao chất lượng mạng lưới hợp tác.
SMEs cần chủ động tham gia sâu hơn vào các cụm liên kết ngành, chuỗi giá trị và mạng lưới sản xuất trong nước cũng như quốc tế. Việc tăng cường hợp tác với doanh nghiệp FDI, trường đại học, viện nghiên cứu và các doanh nghiệp khởi nghiệp sẽ tạo điều kiện tiếp cận công nghệ, kinh nghiệm quản trị và các mô hình kinh doanh mới. Bên cạnh đó, cần thúc đẩy cơ chế hợp tác giữa Nhà nước, cơ sở nghiên cứu và doanh nghiệp thông qua các chương trình nghiên cứu ứng dụng, chuyển giao công nghệ và các không gian thử nghiệm đổi mới. Đồng thời, doanh nghiệp cần xây dựng quan hệ hợp tác trên cơ sở minh bạch, tin cậy và lợi ích lâu dài nhằm nâng cao hiệu quả khai thác và chia sẻ tri thức trong toàn bộ quá trình đổi mới.
Thứ tư, thúc đẩy chuyển đổi số gắn với đổi mới sáng tạo mở.
Chuyển đổi số cần được xem là nền tảng hỗ trợ cho đổi mới sáng tạo mở. Doanh nghiệp cần từng bước ứng dụng các hệ thống quản trị số như ERP, CRM, điện toán đám mây và các nền tảng dữ liệu nhằm chuẩn hóa quy trình, nâng cao khả năng chia sẻ thông tin và tăng cường kết nối với các đối tác trong hệ sinh thái đổi mới. Đồng thời, cần khai thác hiệu quả các nền tảng số phục vụ kết nối chuyên gia, hợp tác nghiên cứu, thương mại điện tử và đổi mới sáng tạo mở. Song song với quá trình đó, doanh nghiệp cần quan tâm đến bảo đảm an toàn dữ liệu, nâng cao năng lực bảo mật thông tin và kỹ năng số của người lao động nhằm tạo môi trường hợp tác an toàn, tin cậy trong quá trình chia sẻ và khai thác tri thức.
5. Kết luận
Đổi mới sáng tạo mở đang trở thành xu hướng tất yếu trong quá trình phát triển của các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam, góp phần mở rộng khả năng tiếp cận tri thức, nâng cao hiệu quả đổi mới và tăng cường năng lực cạnh tranh. Trên cơ sở tổng hợp lý luận và phân tích thực trạng, bài viết xác định năm nhân tố có ảnh hưởng chủ yếu đến đổi mới sáng tạo mở, gồm: môi trường thể chế, năng lực lãnh đạo, năng lực hấp thụ tri thức, mạng lưới hợp tác và chuyển đổi số. Kết quả phân tích cho thấy những nhân tố này đang có nhiều chuyển biến tích cực, tạo nền tảng thuận lợi cho hoạt động đổi mới của doanh nghiệp. Để phát huy hiệu quả của đổi mới sáng tạo mở trong thời gian tới, cần triển khai đồng bộ các giải pháp về hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực hấp thụ tri thức, mở rộng mạng lưới hợp tác và thúc đẩy chuyển đổi số. Việc thực hiện hiệu quả các giải pháp này sẽ góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa, đồng thời thúc đẩy sự phát triển của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia theo hướng bền vững.
Tài liệu tham khảo:
Chesbrough, H. W. (2003). Open Innovation: The New Imperative for Creating and Profiting from Technology. Harvard Business School Press.
Chesbrough, H. W. & Bogers, M. (2014). Explicating Open Innovation: Clarifying an Emerging Paradigm for Understanding Innovation. New Frontiers in Open Innovation, Oxford University Press, tr. 3–28.
Cohen, W. M. & Levinthal, D. A. (1990). Absorptive Capacity: A New Perspective on Learning and Innovation. Administrative Science Quarterly, Vol. 35, No. 1, pp. 128–152, DOI: 10.2307/2393553.
Dahlander, L. & Gann, D. M. (2010). How Open Is Innovation? Research Policy, Vol. 39, No. 6, pp. 699–709, DOI: 10.1016/j.respol.2010.01.013.
Laursen, K. & Salter, A (2006). Open for Innovation: The Role of Openness in Explaining Innovation Performance among U.K. Manufacturing Firms. Strategic Management Journal, Vol. 27, No. 2, pp. 131–150, DOI: 10.1002/smj.507.
OECD/Eurostat (2018). Oslo Manual 2018: Guidelines for Collecting. Reporting and Using Data on Innovation, 4th Edition, OECD Publishing.
Quốc hội (2017). Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa năm 2017
Thủ tướng Chính phủ (2016). Quyết định số 844/QĐ-TTg ngày 18/5/2016 phê duyệt Đề án hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo quốc gia đến năm 2025.



