Nâng cao năng lực phục vụ người dân của chính quyền cấp xã theo mô hình chính quyền phục vụ

Enhancing the capacity of commune-level government to serve citizens under the service-oriented government model

ThS. Phạm Thị Hằng
Phân hiệu Học viện Hành chính và Quản trị công tại TP. Hồ Chí Minh
Email: Hangpt@apag.edu.vn

(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh chuyển đổi từ mô hình hành chính “quản lý” sang “phục vụ”, chính quyền cấp xã đang giữ vai trò trung tâm trong cung ứng dịch vụ công và hiện thực hóa mục tiêu xây dựng nền hành chính lấy người dân làm trung tâm. Bài viết phân tích bối cảnh chuyển đổi mô hình quản trị, làm rõ thực trạng năng lực phục vụ của chính quyền cấp xã thông qua các kết quả đạt được, những hạn chế và thách thức, như: quá tải nhiệm vụ, hạn chế về năng lực đội ngũ, bất cập thể chế và hạ tầng số. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao năng lực phục vụ của chính quyền cấp xã theo hướng chuyên nghiệp, hiện đại, hiệu quả và bao trùm, góp phần nâng cao chất lượng quản trị công và củng cố niềm tin của người dân đối với bộ máy hành chính nhà nước.

Từ khóa: Chính quyền phục vụ; cấp xã; chuyển đổi số; năng lực phục vụ; cải cách hành chính.

Abstract: Amid the transition from an administrative model based on “management” to one based on “service,” commune-level authorities play a pivotal role in public service delivery and in realizing the goal of building a citizen-centric administration. This article analyzes the context of this governance model shift and examines the current state of service delivery capacity among commune-level authorities—highlighting achievements alongside limitations and challenges such as task overload, staff capacity constraints, and inadequacies in institutional frameworks and digital infrastructure. Based on this analysis, the article proposes solutions to enhance the service delivery capacity of commune-level authorities—aiming for professionalism, modernity, efficiency, and inclusivity—thereby contributing to improved public governance and strengthening public trust in the state administrative apparatus.

Keywords: Service-oriented government; commune level; service capacity; administrative reform; digital transformation.

1. Đặt vấn đề

Trong tiến trình cải cách nền hành chính nhà nước ở Việt Nam, việc chuyển đổi từ mô hình “hành chính quản lý” sang “hành chính phục vụ” không chỉ là sự điều chỉnh về phương thức hoạt động mà còn là sự thay đổi căn bản về triết lý quản trị công. Trong mô hình này, Nhà nước không còn đơn thuần đóng vai trò “cai quản” mà chuyển sang “phục vụ và kiến tạo phát triển”, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm của mọi quyết sách và hoạt động công vụ.

Xu hướng này càng trở nên cấp thiết trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh tinh gọn bộ máy, giảm tầng nấc trung gian và thúc đẩy phân cấp, phân quyền mạnh mẽ cho chính quyền địa phương, đặc biệt là cấp cơ sở. Thực tiễn tổ chức lại mô hình chính quyền địa phương hai cấp đã và đang làm thay đổi sâu sắc vị trí, chức năng và khối lượng công việc của chính quyền cấp xã. Từ chỗ chủ yếu thực hiện các nhiệm vụ mang tính hỗ trợ, triển khai, cấp xã đang dần trở thành cấp trực tiếp giải quyết phần lớn các thủ tục hành chính và cung ứng dịch vụ công thiết yếu cho người dân.

Trong bối cảnh đó, năng lực phục vụ của chính quyền cấp xã không chỉ là vấn đề kỹ thuật hành chính mà đã trở thành một vấn đề mang tính chiến lược, quyết định trực tiếp đến chất lượng quản trị quốc gia ở cấp cơ sở. Chất lượng phục vụ của cấp xã chính là “điểm chạm” cụ thể nhất giữa Nhà nước và người dân, là nơi phản ánh rõ nhất hiệu quả của cải cách hành chính cũng như mức độ hiện thực hóa mô hình “chính quyền phục vụ”.

Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh chóng về chức năng, nhiệm vụ trong khi các điều kiện bảo đảm chưa theo kịp đang đặt chính quyền cấp xã trước những áp lực lớn chưa từng có. Điều này đòi hỏi phải có sự nhận diện đầy đủ, toàn diện về thực trạng năng lực phục vụ của cấp xã hiện nay, từ đó, đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm bảo đảm tính hiệu lực, hiệu quả và bền vững của mô hình chính quyền phục vụ trong thực tiễn.

2. Bối cảnh chuyển đổi từ mô hình “hành chính quản lý” sang “hành chính phục vụ” ở cấp xã

Sự chuyển đổi từ mô hình “hành chính quản lý” sang “hành chính phục vụ” trong quản trị nhà nước ở Việt Nam không phải là một xu hướng mang tính tự phát mà là kết quả của quá trình đổi mới toàn diện về tư duy quản lý, gắn liền với yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế sâu rộng.

Trong mô hình hành chính truyền thống, chính quyền các cấp, đặc biệt là cấp cơ sở chủ yếu thực hiện chức năng quản lý theo hướng mệnh lệnh – hành chính, trong đó người dân thường ở vị thế “đối tượng quản lý”. Cách tiếp cận này tuy phù hợp trong bối cảnh quản lý tập trung trước đây, nhưng dần bộc lộ những hạn chế khi xã hội phát triển, nhu cầu của người dân ngày càng đa dạng và yêu cầu về tính minh bạch, trách nhiệm giải trình ngày càng cao.

Trước những đòi hỏi đó, mô hình “chính quyền phục vụ” được xác lập như một định hướng cải cách mang tính chiến lược. Theo đó, chính quyền chuyển từ vai trò “quản lý” sang “phục vụ và kiến tạo”, trong đó người dân và doanh nghiệp trở thành trung tâm của hoạt động công vụ. Điều này đòi hỏi sự thay đổi không chỉ ở phương thức cung ứng dịch vụ công mà còn ở tư duy, văn hóa công vụ và cơ chế vận hành của bộ máy hành chính.

Đối với cấp xã, sự chuyển đổi này càng trở nên rõ nét và cấp bách hơn trong bối cảnh tổ chức lại mô hình chính quyền địa phương theo hướng tinh gọn, giảm tầng nấc trung gian và tăng cường phân cấp, phân quyền. Việc chuyển giao một khối lượng lớn nhiệm vụ từ cấp huyện xuống cấp xã đã làm thay đổi căn bản vai trò của chính quyền cơ sở – từ chỗ chủ yếu thực hiện chức năng “triển khai” sang trực tiếp “giải quyết và phục vụ”.

Đồng thời, sự phát triển mạnh mẽ của chuyển đổi số, kinh tế số và xã hội số cũng tạo ra những áp lực mới đối với chính quyền cấp xã. Người dân ngày càng kỳ vọng vào các dịch vụ công nhanh chóng, minh bạch, có thể tiếp cận mọi lúc, mọi nơi. Điều này buộc chính quyền cấp xã phải thay đổi phương thức hoạt động theo hướng hiện đại, chuyên nghiệp và thân thiện hơn.

Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi này không diễn ra một cách đồng đều và thuận lợi. Sự thay đổi nhanh chóng về chức năng, nhiệm vụ trong khi các điều kiện bảo đảm về nhân lực, thể chế và hạ tầng chưa theo kịp đã tạo ra những khoảng trống và áp lực đáng kể đối với chính quyền cấp xã. Đây chính là bối cảnh quan trọng để lý giải những kết quả đạt được, cũng như những hạn chế và thách thức trong năng lực phục vụ của cấp xã hiện nay.

3. Thực trạng năng lực phục vụ người dân của chính quyền cấp xã

Thực tiễn cải cách hành chính gắn với tổ chức lại bộ máy chính quyền địa phương thời gian qua cho thấy, năng lực phục vụ của chính quyền cấp xã đã có những bước tiến đáng kể, thể hiện trên cả phương diện thể chế, tổ chức thực thi và phương thức phục vụ.

Trước hết, cải cách hành chính tại cấp xã đã có những đột phá mang tính cấu trúc. Việc tinh giản tầng nấc trung gian đã góp phần rút ngắn đáng kể quy trình ra quyết định và xử lý công việc. Điều này không chỉ giúp giảm thời gian giải quyết thủ tục hành chính mà còn hạn chế các chi phí không chính thức phát sinh trong quá trình thực hiện. Nhiều thủ tục hành chính, như: đăng ký khai sinh, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, đăng ký kinh doanh… đã được giải quyết trực tiếp tại cấp xã, với thời gian xử lý được rút ngắn rõ rệt so với trước đây. Đây là biểu hiện cụ thể của việc chuyển từ “phân cấp hình thức” sang “trao quyền thực chất” cho chính quyền cơ sở.

Bên cạnh đó, chuyển đổi số đã trở thành động lực quan trọng nâng cao năng lực phục vụ của chính quyền cấp xã. Trong khoảng thời gian từ ngày 01/7 – 15/12/2025, cấp xã trên toàn quốc đã giải quyết khoảng 15,2 triệu hồ sơ trực tuyến, phản ánh mức độ phổ cập ngày càng cao của dịch vụ công số (Nguyễn Bá Chiến, 2026). Một số địa phương đã đạt được kết quả nổi bật, tiêu biểu, như: xã Châu Thành, tỉnh Vĩnh Long đạt 100% hồ sơ trực tuyến trong quý I/2026; đồng thời, mức độ hài lòng của người dân đạt 100% (VOV, 31/3/2026); hay tại tỉnh Sơn La, tỷ lệ giải quyết hồ sơ đạt 98,8% chỉ sau 2 tháng vận hành mô hình mới (Nguyễn Yến, 2025). Những con số này không chỉ cho thấy hiệu quả của ứng dụng công nghệ mà còn phản ánh sự thích ứng nhanh chóng của chính quyền cấp xã với yêu cầu của quản trị hiện đại.

Một điểm đáng chú ý khác là sự chuyển biến về tư duy và văn hóa công vụ. Nếu trước đây, hoạt động của chính quyền cơ sở còn mang nặng tính “hành chính hóa” thì hiện nay nhiều địa phương đã từng bước chuyển sang tư duy “phục vụ – kiến tạo”. Người dân và doanh nghiệp được nhìn nhận như “khách hàng” của dịch vụ công (Nguyễn Bá Chiến, 2026). Các mô hình, như: “chính quyền thân thiện”, thực hiện thư xin lỗi khi giải quyết hồ sơ trễ hạn hay ứng dụng robot AI hỗ trợ hướng dẫn thủ tục hành chính đã góp phần hình thành môi trường hành chính văn minh, minh bạch và gần dân hơn. Đây chính là sự thay đổi mang tính nền tảng, có ý nghĩa lâu dài đối với việc xây dựng chính quyền phục vụ.

Mặc dù đạt được những kết quả tích cực, song xét trên tổng thể, năng lực phục vụ của chính quyền cấp xã vẫn chưa đáp ứng tương xứng với yêu cầu của mô hình chính quyền phục vụ trong bối cảnh mới.

Thứ nhất, hạn chế về năng lực của đội ngũ cán bộ, công chức cấp xã. Trong điều kiện tiếp nhận một khối lượng lớn nhiệm vụ từ cấp huyện, nhiều công chức cơ sở chưa được chuẩn bị đầy đủ về chuyên môn và kỹ năng để xử lý các lĩnh vực phức tạp, như: đầu tư, tài chính, quy hoạch… Kết quả khảo sát cho thấy, chỉ khoảng 47,5% công chức được đánh giá đạt tốt về kỹ năng hành chính, trong khi hơn 45% (Lê Bí Bo, 2025) chưa đáp ứng yêu cầu về kiến thức pháp luật chuyên sâu. Điều này phản ánh một khoảng cách đáng kể giữa yêu cầu nhiệm vụ và năng lực thực tế của đội ngũ cán bộ, công chức cấp xã.

Thứ hai, hệ thống thể chế và khuôn khổ pháp lý chưa theo kịp sự thay đổi của mô hình tổ chức. Một số văn bản quy phạm pháp luật chưa được điều chỉnh kịp thời hoặc sửa đổi theo hướng cơ học, thiếu tính đồng bộ dẫn đến tình trạng chồng chéo hoặc “khoảng trống pháp lý” trong giải quyết các vấn đề mới phát sinh. Điều này không chỉ làm giảm hiệu quả xử lý công việc mà còn làm gia tăng rủi ro pháp lý đối với cán bộ cơ sở.

Thứ ba, những hạn chế về hạ tầng và công nghệ đang trở thành “nút thắt” trong nâng cao năng lực phục vụ. Sau sáp nhập, nhiều trụ sở cấp xã bị quá tải so với quy mô thiết kế ban đầu (các trụ sở làm việc của xã trong mô hình cũ được thiết kế phù hợp với quy mô khoảng 20 – 30 cán bộ, công chức) (Nguyễn Bá Chiến, 2026). Đồng thời, hệ thống phần mềm và cơ sở dữ liệu chuyên ngành chưa được kết nối, liên thông hiệu quả, dẫn đến tình trạng dữ liệu phân tán, thiếu đồng bộ, gây ách tắc trong xử lý hồ sơ (Nguyên Bảo, 2025). Điều này làm giảm đáng kể hiệu quả của chuyển đổi số, vốn được kỳ vọng là “đòn bẩy” của chính quyền phục vụ.

Thứ tư, công tác đánh giá chất lượng phục vụ còn mang tính hình thức (Lê Huỳnh Lai, 2026). Các tiêu chí đánh giá công chức vẫn thiên về định tính, thiếu các chỉ số đo lường cụ thể gắn với kết quả đầu ra và mức độ hài lòng của người dân. Điều này khiến việc đánh giá chưa phản ánh đúng thực chất năng lực phục vụ, đồng thời chưa tạo được động lực cải thiện chất lượng công vụ.

Nguyên nhân của những hạn chế trên là do:

Trước hết là áp lực quá tải về khối lượng công việc. Cấp xã đã tiếp nhận khoảng 1.060 nhiệm vụ và thẩm quyền từ cấp huyện, tương đương hơn 90% khối lượng công việc trước đây của cấp huyện. Điều này dẫn đến tình trạng mỗi công chức phải kiêm nhiệm từ 4 – 9 lĩnh vực chuyên môn, nhiều lĩnh vực có tính chất phức tạp và yêu cầu cao về chuyên môn sâu (Nguyễn Bá Chiến, 2026). Sự gia tăng đột biến về khối lượng công việc trong khi nguồn lực không tương xứng đã tạo ra áp lực lớn đối với bộ máy cơ sở.

Bên cạnh đó, áp lực tâm lý và trách nhiệm pháp lý ngày càng gia tăng. Việc trực tiếp ra quyết định đối với các hồ sơ có tính pháp lý cao khiến cán bộ cơ sở dễ rơi vào trạng thái e ngại rủi ro, sợ sai sót (Cổng thông tin điện tử Thành ủy TP. Hồ Chí Minh, 25/12/2025). Trong khi đó, khối lượng công việc lớn và thời gian xử lý hạn chế cũng đang “bào mòn” tính sáng tạo của công chức, dẫn đến lối làm việc máy móc, rập khuôn.

Ngoài ra, các yếu tố về không gian địa lý và điều kiện phát triển không đồng đều giữa các vùng, miền cũng đặt ra những thách thức đáng kể. Ở những vùng nông thôn, miền núi, việc bỏ cấp huyện, sáp nhập, mở rộng địa bàn cấp xã có thể tạo ra khoảng cách địa lý xa hơn giữa người dân với chính quyền. Với hạ tầng giao thông chưa phát triển, gây khó khăn cho người dân trong việc tiếp cận các dịch vụ công, đặc biệt là các dịch vụ chuyên sâu, làm tăng chi phí và thời gian đi lại của người dân là điều khó tránh khỏi (Trần Quốc Việt, 2025). Trong khi đó, hạ tầng số và kỹ năng công nghệ của cả cán bộ và người dân tại các khu vực này còn hạn chế, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận dịch vụ công.

Một vấn đề đáng lưu ý khác là chế độ đãi ngộ chưa tương xứng với yêu cầu công việc. Khoảng 70% công chức cấp xã có thu nhập từ 7 – 9 triệu đồng/tháng (Nguyễn Bá Chiến, 2026), trong khi áp lực công việc ngày càng gia tăng. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến động lực làm việc mà còn gây khó khăn trong việc thu hút và giữ chân nguồn nhân lực chất lượng cao.

4. Một số giải pháp

Trước yêu cầu ngày càng cao của quá trình chuyển đổi mô hình quản trị và những áp lực thực tiễn tại cấp cơ sở, việc nâng cao năng lực phục vụ của chính quyền cấp xã cần được triển khai đồng bộ trên nhiều phương diện.

Thứ nhất, hoàn thiện thể chế và thiết kế lại cơ chế phân cấp, phân quyền. Cần rà soát, sửa đổi hệ thống văn bản quy phạm pháp luật theo hướng đồng bộ, ổn định và phù hợp với thực tiễn chuyển giao nhiệm vụ về cấp xã, khắc phục tình trạng chồng chéo, thiếu thống nhất. Đồng thời, phải thiết kế lại cơ chế phân cấp theo nguyên tắc “trao quyền gắn với bảo đảm điều kiện thực thi”, tránh tình trạng chuyển giao nhiệm vụ nhưng không đi kèm nguồn lực và công cụ thực hiện. Việc xác lập rõ thẩm quyền, trách nhiệm và cơ chế phối hợp giữa các cấp là điều kiện tiên quyết để nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động của chính quyền cơ sở.

Thứ hai, phát triển đội ngũ cán bộ, công chức cấp xã theo hướng chuyên nghiệp và đa năng. Trong bối cảnh mỗi công chức phải đảm nhiệm nhiều lĩnh vực chuyên môn, cần chuyển mạnh từ đào tạo theo chức danh sang phát triển năng lực thực thi. Trọng tâm là bồi dưỡng kiến thức pháp luật chuyên sâu, kỹ năng hành chính, kỹ năng giao tiếp và năng lực số. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế bảo vệ cán bộ dám nghĩ, dám làm, giảm thiểu rủi ro pháp lý, qua đó khuyến khích tinh thần đổi mới, sáng tạo trong phục vụ người dân.

Thứ ba, đẩy mạnh chuyển đổi số gắn với liên thông dữ liệu và tái cấu trúc quy trình. Chuyển đổi số cần được triển khai theo hướng thực chất, không chỉ dừng lại ở số hóa quy trình hiện có mà phải tiến tới tái cấu trúc toàn diện quy trình giải quyết thủ tục hành chính. Cần ưu tiên xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu dùng chung, bảo đảm liên thông giữa các ngành, các cấp; chuẩn hóa và tích hợp các phần mềm quản lý; phát triển dịch vụ công trực tuyến hiệu quả, thuận tiện cho người dân, đặc biệt ở các địa bàn còn khó khăn.

Thứ tư, bảo đảm điều kiện vật chất và tổ chức lại không gian hành chính cấp xã.Trước tình trạng quá tải tại nhiều trụ sở sau sáp nhập, cần có kế hoạch đầu tư, nâng cấp cơ sở vật chất theo hướng hiện đại, thân thiện và phục vụ tốt hơn nhu cầu của người dân. Đồng thời, cần tổ chức lại không gian làm việc theo mô hình “một cửa hiện đại”, tăng cường ứng dụng công nghệ trong hướng dẫn và tiếp nhận hồ sơ, qua đó cải thiện trải nghiệm của người dân đối với dịch vụ công.

Thứ năm, đổi mới cơ chế đánh giá và tạo động lực cho đội ngũ công chức. Cần chuyển từ đánh giá mang tính hình thức sang đánh giá dựa trên kết quả đầu ra và mức độ hài lòng của người dân. Việc xây dựng hệ thống chỉ số đánh giá năng lực phục vụ là cần thiết, gắn trách nhiệm cá nhân với kết quả thực hiện nhiệm vụ. Đồng thời, cần cải thiện chế độ đãi ngộ theo hướng tương xứng với áp lực công việc nhằm tạo động lực và giữ chân nguồn nhân lực chất lượng cao.

Thứ sáu, thu hẹp khoảng cách vùng miền và bảo đảm khả năng tiếp cận dịch vụ công. Đối với khu vực vùng sâu, vùng xa, miền núi, cần có chính sách hỗ trợ đặc thù nhằm nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ công. Trọng tâm là đầu tư hạ tầng số, nâng cao kỹ năng công nghệ cho cán bộ và người dân, đồng thời đa dạng hóa phương thức cung ứng dịch vụ. Điều này góp phần bảo đảm tính công bằng và bao trùm của mô hình chính quyền phục vụ.

5. Kết luận

Việc nâng cao năng lực phục vụ người dân của chính quyền cấp xã trong bối cảnh chuyển đổi sang mô hình “chính quyền phục vụ” là một yêu cầu tất yếu và mang tính chiến lược. Những kết quả đạt được trong thời gian qua đã khẳng định tính đúng đắn của chủ trương cải cách, song đồng thời cũng cho thấy rõ những hạn chế và thách thức cần được giải quyết kịp thời.

Trong điều kiện khối lượng công việc gia tăng mạnh mẽ, yêu cầu phục vụ ngày càng cao và nguồn lực còn hạn chế, chính quyền cấp xã đang đứng trước áp lực chuyển đổi toàn diện về cả tư duy, tổ chức và phương thức hoạt động. Nếu không có các giải pháp đồng bộ và đủ mạnh, những “điểm nghẽn” tại cấp cơ sở có thể ảnh hưởng đến hiệu quả vận hành của toàn bộ hệ thống hành chính nhà nước.

Do đó, việc nâng cao năng lực phục vụ của chính quyền cấp xã cần được triển khai một cách tổng thể, gắn với hoàn thiện thể chế, phát triển nguồn nhân lực, đẩy mạnh chuyển đổi số và đổi mới cơ chế đánh giá. Chỉ khi những giải pháp này được thực hiện thực chất và nhất quán, mô hình “chính quyền phục vụ” mới có thể phát huy hiệu quả, góp phần xây dựng nền hành chính chuyên nghiệp, hiện đại và thực sự vì người dân phục vụ.

Tài liệu tham khảo:
Bùi Thị Phương Lan (2026). Yêu cầu về năng lực của chính quyền cấp xã hiện nay.Tạp chí Quản lý nhà nước. https://www.quanlynhanuoc.vn/2026/04/02/yeu-cau-ve-nang-luc-cua-chinh-quyen-cap-xa-hien-nay/
Chính phủ (2021). Nghị quyết số 76/NQ-CP ngày 15/7/2021 về Chương trình tổng thể cải cách hành chính nhà nước giai đoạn 2021-2030.
Cổng thông tin điện tử Thành ủy TP. Hồ Chí Minh (25/12/2025). Hướng đến đô thị thông minh, chính quyền thân thiện. https://thanhuytphcm.vn/tin-tuc/huong-den-do-thi-thong-minh-chinh-quyen-than-thien-1491941217
Lê Bí Bo (2025). Hoàn thiện khung pháp lý và năng lực thực thi của đội ngũ công chức phường tại TP. Hồ Chí Minh trong bối cảnh chuyển đổi mô hình chính quyền địa phương. Tạp chí Quản lý nhà nước. https://www.quanlynhanuoc.vn/2026/01/15/hoan-thien-khung-phap-ly-va-nang-luc-thuc-thi-cua-doi-ngu-cong-chuc-phuong-tai-tp-ho-chi-minh-trong-boi-canh-chuyen-doi-mo-hinh-chinh-quyen-dia-phuong/
Lê Huỳnh Lai (2026). Xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá chất lượng công chức cấp xã trong mô hình chính quyền địa phương hai cấp ở Việt Nam. Tạp chí Quản lý nhà nước. https://www.quanlynhanuoc.vn/2026/03/11/xay-dung-he-thong-tieu-chi-danh-gia-chat-luong-cong-chuc-cap-xa-trong-mo-hinh-chinh-quyen-dia-phuong-hai-cap-o-viet-nam/
Nguyên Bảo (2025). Mô hình chính quyền địa phương hai cấp: đổi mới từ cơ sở, phục vụ Nhân dân tốt hơn. Báo Kinh tế và Đô thị. https://kinhtedothi.vn/mo-hinh-chinh-quyen-dia-phuong-hai-cap-doi-moi-tu-co-so-phuc-vu-nhan-dan-tot-hon.884364.html
Nguyễn Bá Chiến (2026). Chính quyền cấp xã trong mô hình chính quyền địa phương hai cấp. Tạp chí Quản lý nhà nước, số 360 (1/2026).
Nguyễn Yến (2025). Xây dựng chính quyền vì nhân dân phục vụ. Báo Sơn La. https://baosonla.vn/cai-cach-hanh-chinh/xay-dung-chinh-quyen-vi-nhan-dan-phuc-vu-gldoUOCNR.html
Trần Quốc Việt (2025). Bài cuối: Hướng tới một chính quyền phục vụ, kiến tạo. Báo Đại biểu nhân dân. https://daibieunhandan.vn/bai-cuoi-huong-toi-mot-chinh-quyen-phuc-vu-kien-tao-10362067.html
VOV (31/3/2026). Chuyển biến tích cực từ mô hình chính quyền địa phương hai cấp. https://vov.vn/chinh-tri/chuyen-bien-tich-cuc-tu-mo-hinh-chinh-quyen-dia-phuong-2-cap-post1279737.vov