The impact of the VJEPA on Vietnam’s agricultural exports to Japan during the period 2006–2024
PGS.TS. Nguyễn Phú Son
Trường Kinh tế, Đại học Cần Thơ
Email: npson@ctu.edu.vn
TS. Lê Thị Thanh Hiếu
Trường Đại học Kỹ thuật – Công nghệ Cần Thơ
Email: ltthieu@ctuet.edu.vn
Phạm Như Huỳnh
Trường Kinh tế, Đại học Cần Thơ
Email: huynhb2307132@student.ctu.edu.vn
TS. Nguyễn Thị Thu An
Trường Đại học Kỹ thuật – Công nghệ Cần Thơ
Email: nttan@ctuet.edu.vn
(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết phân tích tác động của Hiệp định Đối tác Kinh tế Việt Nam – Nhật Bản (VJEPA – Vietnam – Japan Economic Partnership Agreement) đến xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang Nhật Bản giai đoạn 2006 – 2024. Sử dụng dữ liệu thứ cấp từ UN Comtrade, WITS và Trade Map, kết hợp phân tích định tính về thuế quan, quy tắc xuất xứ và các rào cản kỹ thuật. Kết quả cho thấy, xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang Nhật Bản tăng trưởng tích cực sau khi VJEPA có hiệu lực, nhưng mức độ tác động không đồng đều giữa các nhóm hàng. Bài viết chỉ ra rằng, hiệu quả tận dụng VJEPA phụ thuộc không chỉ vào ưu đãi thuế quan mà còn vào năng lực chế biến, truy xuất nguồn gốc và khả năng tuân thủ tiêu chuẩn Biện pháp vệ sinh an toàn thực phẩm và kiểm dịch động thực vật (SPS)/Hàng rào kỹ thuật trong thương mại (TBT) của doanh nghiệp Việt Nam. Từ đó, đề xuất một số khuyến nghị đối với Nhà nước và doanh nghiệp nhằm khai thác VJEPA theo hướng hiệu quả và bền vững hơn.
Từ khóa: VJEPA; Việt Nam; Nhật Bản; xuất khẩu nông sản; cắt giảm thuế quan; rào cản kỹ thuật.
Abstract: This paper analyzes the impact of the Vietnam-Japan Economic Partnership Agreement (VJEPA) on Vietnam’s agricultural exports to Japan during the period 2006–2024. The study uses secondary data from UN Comtrade, WITS, and Trade Map, combined with a qualitative analysis of tariffs, rules of origin, and technical barriers to trade. The results indicate that Vietnam’s agricultural exports to Japan experienced positive growth following the entry into force of VJEPA, although the extent of its impact varied across product groups. The paper highlights that the effectiveness of utilizing VJEPA depends not only on tariff preferences but also on Vietnamese enterprises’ processing capacity, traceability systems, and ability to comply with Sanitary and Phytosanitary (SPS) measures and Technical Barriers to Trade (TBT) requirements. Based on these findings, the paper proposes several recommendations for the government and businesses to leverage VJEPA more effectively and sustainably.
Keywords: VJEPA; Vietnam; Japan; agricultural exports; tariff reduction; technical barriers.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, các Hiệp định thương mại tự do (FTA – Free Trade Agreement) trở thành công cụ quan trọng để mở rộng thị trường, giảm chi phí giao dịch và nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu. Hiệp định Đối tác Kinh tế Việt Nam – Nhật Bản (VJEPA), có hiệu lực từ ngày 01/10/2009, là FTA song phương đầu tiên của Việt Nam và là một dấu mốc quan trọng trong tiến trình mở cửa thương mại giữa hai nước Việt Nam và Nhật Bản (Trung tâm WTO và Hội nhập & VCCI, 2023). Đối với nông sản – nhóm hàng mà Việt Nam có lợi thế so sánh tương đối rõ – VJEPA được kỳ vọng tạo động lực đáng kể thông qua lộ trình cắt giảm thuế quan và cải thiện điều kiện tiếp cận thị trường.
Tuy nhiên, thực tiễn xuất khẩu cho thấy, khoảng cách giữa tiềm năng và kết quả khai thác hiệp định vẫn còn tương đối lớn. Nhật Bản là thị trường có sức mua lớn nhưng cũng nổi tiếng với các yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn thực phẩm, kiểm dịch động thực vật, tiêu chuẩn chất lượng và truy xuất nguồn gốc. Vì vậy, ưu đãi thuế quan theo VJEPA chưa tự động chuyển hóa thành tăng trưởng đồng đều cho mọi nhóm hàng; hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào năng lực tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật, trình độ chế biến và mức độ tổ chức chuỗi cung ứng của doanh nghiệp Việt Nam.
Sau hơn 15 năm thực thi VJEPA kể từ năm 2009, việc đánh giá tác động của VJEPA đối với xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Nhật Bản cần được đặt trong cả hai khía cạnh: mở rộng quy mô xuất khẩu và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu mặt hàng theo hướng giá trị gia tăng cao hơn. Trên cơ sở đó, bài viết tập trung phân tích tác động của VJEPA đến xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang Nhật Bản giai đoạn 2006 – 2024, làm rõ các kết quả tích cực, những hạn chế còn tồn tại và hàm ý chính sách cho giai đoạn tiếp theo.
2. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu
2.1. Cơ sở lý luận
Xuất khẩu nông sản được hiểu là hoạt động đưa các sản phẩm nông nghiệp ra khỏi lãnh thổ quốc gia nhằm mục đích thương mại; trong nghiên cứu này, phạm vi phân tích tập trung vào các nhóm hàng mã HS từ 07 – 24 được quy định trong Thông tư số 31/2022/TT-BTC ngày 08/6/2022 của Bộ Tài chính ban hành Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam, dựa trên Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa (HS Code) của Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO). Nhóm mã HS 07 – 24 bao gồm các mặt hàng xuất khẩu thuộc lĩnh vực nông sản, thực phẩm và đồ uống (WCO, 2022). Cụ thể, nhóm này bao gồm rau củ, trái cây, cà phê, chè, hạt tiêu, gia vị, ngũ cốc như gạo và bắp, các loại hạt, tinh bột, dầu thực vật, sản phẩm chế biến từ thủy sản, thịt, đường, cacao, bánh kẹo, thực phẩm chế biến, rau quả bảo quản, nước sốt, gia vị, đồ uống, phụ phẩm dùng làm thức ăn chăn nuôi và thuốc lá. Nhìn chung, đây là nhóm hàng phản ánh khá đầy đủ các sản phẩm nông nghiệp từ dạng thô đến đã qua chế biến, có vai trò quan trọng trong cơ cấu xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam.
Về mặt lý luận, FTA có thể tác động đến xuất khẩu qua ba kênh chính. Thứ nhất, cắt giảm thuế quan làm giảm chi phí nhập khẩu và tăng khả năng cạnh tranh về giá. Thứ hai, quy tắc xuất xứ (ROO – Rule of Origin) và quy định thủ tục thương mại tạo khuôn khổ pháp lý minh bạch hơn cho doanh nghiệp. Thứ ba, các rào cản phi thuế quan như Biện pháp vệ sinh an toàn thực phẩm và kiểm dịch động thực vật (SPS – Sanitary and Phytosanitary Measures) và Hàng rào kỹ thuật đối với thương mại (TBT – Technical Barriers to Trade) có thể làm giảm đáng kể mức độ tận dụng ưu đãi nếu năng lực tuân thủ trong nước còn hạn chế.
Trong khuôn khổ VJEPA, tác động đối với nông sản không chỉ đến từ ưu đãi thuế quan mà còn từ sự tương tác giữa ba biến số: mức độ mở cửa thị trường của Nhật Bản, khả năng đáp ứng quy tắc xuất xứ của doanh nghiệp Việt Nam và năng lực tuân thủ các tiêu chuẩn SPS và TBT. Vì vậy, bài viết sử dụng một khung phân tích kết hợp giữa biến động kim ngạch, chuyển dịch cơ cấu mặt hàng và đánh giá các cơ hội – thách thức trong môi trường thể chế của thị trường Nhật Bản.
Hình 1. Khung lý thuyết phân tích tác động của VJEPA đến xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Nhật Bản
Nguồn: Đề xuất của tác giả, 2025
Trên cơ sở các luận điểm lý thuyết nêu trên, nghiên cứu xây dựng khung phân tích tác động của Hiệp định VJEPA đến xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang Nhật Bản thông qua ba kênh chủ yếu là cắt giảm thuế quan, quy tắc xuất xứ và rào cản phi thuế quan (Hình 1). Các kênh này tác động đến khả năng tiếp cận thị trường, mức độ tận dụng ưu đãi và năng lực tuân thủ tiêu chuẩn của doanh nghiệp, từ đó phản ánh vào sự thay đổi về quy mô, tốc độ tăng trưởng, cơ cấu mặt hàng xuất khẩu cũng như tương quan giữa cơ hội và thách thức tại thị trường Nhật Bản.
Từ khung phân tích này, bài viết xem xét tác động của VJEPA không chỉ ở phương diện mở rộng kim ngạch xuất khẩu mà còn ở khả năng thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu mặt hàng và nâng cao mức độ thích ứng của nông sản Việt Nam với các yêu cầu của thị trường Nhật Bản.
2.2. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu thứ cấp từ UN Comtrade và WITS cho giai đoạn 2006 – 2023; số liệu năm 2024 được bổ sung từ Trade Map. Trên cơ sở đó, bài viết tổng hợp kim ngạch xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang Nhật Bản theo nhóm mã HS, tính toán tốc độ tăng trưởng kép (CAGR – Compound Annual Growth Rate), đồng thời so sánh sự thay đổi giữa giai đoạn trước khi VJEPA có hiệu lực (2006 – 2008) và giai đoạn sau khi hiệp định được thực thi (2009 – 2024).
Phân tích định tính được thực hiện từ các văn bản cam kết của VJEPA, tài liệu của Bộ Công Thương, Trung tâm WTO và các nghiên cứu liên quan đến tiêu chuẩn kỹ thuật của thị trường Nhật Bản. Bài viết cũng vận dụng cách tiếp cận SWOT ở góc độ cơ hội và thách thức để lý giải mức độ tận dụng ưu đãi của nông sản Việt Nam trong khuôn khổ hiệp định.
Về mặt nhận diện tác động, nghiên cứu sử dụng cách tiếp cận so sánh trước – sau kết hợp đối chiếu tương quan với một số thị trường và đối thủ cạnh tranh chủ yếu. Cách tiếp cận này không nhằm khẳng định mối quan hệ nhân quả tuyệt đối nhưng cho phép chỉ ra khá rõ xu hướng thay đổi của xuất khẩu nông sản Việt Nam trong bối cảnh VJEPA được thực thi và mức độ thuận lợi về thể chế được cải thiện.
3. Kết quả nghiên cứu
3.1. Tác động đến quy mô và tốc độ tăng trưởng xuất khẩu
Kết quả từ Bảng 1 cho thấy, xuất khẩu của Việt Nam sang Nhật Bản tăng trưởng tích cực trong bối cảnh VJEPA được thực thi. Nếu năm 2009 – năm đầu tiên hiệp định có hiệu lực – kim ngạch mới đạt khoảng 378,5 triệu USD thì đến năm 2024 con số này đã tăng lên 1,585 tỷ USD, gấp 4,2 lần so với năm 2009; tốc độ tăng trưởng kép giai đoạn 2009 – 2024 đạt khoảng 9,8%/năm. Diễn biến này phản ánh tác động hỗ trợ đáng kể của lộ trình cắt giảm thuế quan và môi trường thương mại thuận lợi hơn mà VJEPA tạo ra.
Khi đặt trong tương quan với các thị trường lớn khác của Việt Nam, tăng trưởng xuất khẩu nông sản sang Nhật Bản thể hiện tính nổi trội. Giai đoạn 2009 – 2023, xuất khẩu nông sản sang Nhật Bản tăng khoảng 824,7%, trong khi sang Hoa Kỳ và Trung Quốc lần lượt chỉ tăng khoảng 117,9% và 94,6%. Đồng thời, nếu nhìn từ phía thị trường Nhật Bản, nhập khẩu nông sản từ Việt Nam tăng khoảng 612,6%, cao hơn rõ rệt so với Thái Lan (-3,2%) và Trung Quốc (-25,7%) trong cùng giai đoạn. Dù chưa thể quy toàn bộ chênh lệch này cho VJEPA vì còn có tác động của các yếu tố vĩ mô khác, kết quả so sánh vẫn cho thấy hiệp định nhiều khả năng đã đóng vai trò hỗ trợ quan trọng đối với khả năng cạnh tranh của nông sản Việt Nam.
Bảng 1. Quy mô và tốc độ tăng trưởng xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang Nhật Bản theo giai đoạn
| Giai đoạn | Đầu kỳ (USD) | Cuối kỳ (USD) | CAGR (%/năm) | Nhận xét |
| 2006–2008 | 312.587.134 | 440.227.739 | 18,7 | Tăng nhanh trước khi VJEPA có hiệu lực |
| 2009–2014 | 378.535.982 | 865.697.213 | 18,0 | Giai đoạn bứt tốc đầu tiên sau VJEPA |
| 2015–2019 | 823.207.700 | 1.032.004.554 | 5,8 | Tăng trưởng ổn định, mở rộng dần |
| 2020–2021 | 1.050.139.397 | 1.122.125.979 | 6,9 | Duy trì đà tăng bất chấp COVID–19 |
| 2022–2024 | 1.351.041.179 | 1.585.021.000 | 8,3 | Phục hồi và thích ứng tiêu chuẩn thị trường |
Tuy vậy, tác động tích cực của VJEPA không nên được hiểu theo nghĩa tuyệt đối. Bản thân tăng trưởng kim ngạch còn chịu ảnh hưởng của biến động giá nông sản quốc tế, nhu cầu tiêu dùng tại Nhật Bản, cú sốc chuỗi cung ứng trong đại dịch Covid-19 và sự hiện diện đồng thời của các FTA khác như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) hay Hiệp định Đối tác Kinh tế toàn diện khu vực (RCEP). Vì vậy, cần nhìn nhận VJEPA như một điều kiện thuận lợi mang tính nền tảng, còn kết quả xuất khẩu thực tế phụ thuộc vào mức độ tận dụng của doanh nghiệp.
3.2. Tác động đến cơ cấu mặt hàng xuất khẩu
Không chỉ tác động đến quy mô và tốc độ tăng trưởng, VJEPA còn tạo ra những thay đổi nhất định trong cơ cấu mặt hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam sang Nhật Bản. Tuy nhiên, sự thay đổi cơ cấu không diễn ra đồng đều giữa các nhóm hàng và không đồng nghĩa hoàn toàn với quá trình nâng cấp giá trị gia tăng. VJEPA tạo điều kiện thuận lợi về tiếp cận thị trường và ưu đãi thuế quan, nhưng khả năng chuyển hóa các ưu đãi này thành sự dịch chuyển cơ cấu còn phụ thuộc vào mức độ nhạy cảm của từng mặt hàng trong chính sách nhập khẩu của Nhật Bản, năng lực chế biến, truy xuất nguồn gốc và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn SPS/TBT của doanh nghiệp Việt Nam.
Bảng 2 cho thấy, trước khi VJEPA có hiệu lực, cơ cấu xuất khẩu nông sản chủ lực của Việt Nam sang Nhật Bản tập trung cao vào nhóm cà phê, chè (HS 09) và ngũ cốc (HS 10). Trong giai đoạn 2006 – 2008, HS 09 chiếm 65,84%, HS 10 chiếm 16,56%, trong khi rau (HS 07) chiếm 12,39% và quả, hạt (HS 08) chỉ chiếm 5,21%. Sau khi VJEPA được thực thi, cơ cấu mặt hàng có sự điều chỉnh rõ hơn: tỷ trọng HS 09 tăng lên 80,80% trong giai đoạn 2010 – 2012, sau đó giảm còn 67,39% vào giai đoạn 2021 – 2023; HS 08 tăng mạnh từ 5,21% lên 22,43%; HS 07 giảm trong giai đoạn đầu nhưng phục hồi lên 10,05%; ngược lại, HS 10 giảm rất sâu, từ 16,56% xuống 2,80% và chỉ còn 0,13% ở giai đoạn 2021 – 2023. Diễn biến này cho thấy cơ cấu xuất khẩu đã bớt phụ thuộc vào ngũ cốc, đồng thời mở rộng dần sang nhóm quả và hạt, nhưng nhóm cà phê, chè vẫn giữ vai trò chủ lực trong toàn bộ thời kỳ nghiên cứu.
Bảng 2. Tỷ trọng các nhóm mặt hàng nông sản chủ lực của Việt Nam xuất khẩu sang Nhật Bản trước và sau khi Hiệp định VJEPA có hiệu lực
Đơn vị tính: %
| Mã HS | Mặt hàng | 2006–2008 | 2010–2012 | 2021–2023 |
| 07 | Rau | 12,39 | 8,96 | 10,05 |
| 08 | Quả và hạt | 5,21 | 7,44 | 22,43 |
| 09 | Cà phê, chè | 65,84 | 80,80 | 67,39 |
| 10 | Ngũ cốc | 16,56 | 2,80 | 0,13 |
Điểm cần được lảm rõ ở đây là sự gia tăng tỷ trọng của HS 09 hoặc HS 08 không nên xem như bằng chứng trực tiếp cho thấy xuất khẩu nông sản đã chuyển mạnh sang sản phẩm chế biến sâu. Đối với nhóm cà phê, chè, tỷ trọng duy trì ở mức cao chủ yếu phản ánh vai trò truyền thống và lợi thế cung ứng ổn định của Việt Nam, trong khi nhiều sản phẩm vẫn thuộc dạng thô hoặc sơ chế. Đối với nhóm quả và hạt, mức tăng tỷ trọng trong giai đoạn 2021 – 2023 cho thấy, khả năng đa dạng hóa mặt hàng và mở rộng tiếp cận thị trường Nhật Bản đã rõ hơn, nhưng xu hướng nâng cấp giá trị gia tăng vẫn cần được nhìn nhận có điều kiện, vì nhóm này vẫn chịu sức ép lớn từ yêu cầu kiểm dịch, bảo quản, truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn chất lượng. Trong khi đó, sự suy giảm mạnh của nhóm ngũ cốc, đặc biệt là gạo, phù hợp với đặc điểm bảo hộ cao và tính nhạy cảm của mặt hàng này trong chính sách nông nghiệp của Nhật Bản, nên ưu đãi từ VJEPA khó tạo ra tác động mở rộng tương tự như các nhóm hàng ít nhạy cảm hơn.
Kết quả trên nhấn mạnh hai lớp tác động khác nhau của VJEPA. Ở lớp thứ nhất, hiệp định góp phần tạo thuận lợi cho quá trình tái cơ cấu mặt hàng thông qua ưu đãi thuế quan, khuôn khổ thương mại ổn định hơn và sức ép tiêu chuẩn từ thị trường Nhật Bản. Ở lớp thứ hai, mức độ chuyển dịch thực tế lại phụ thuộc vào điều kiện nội tại của từng nhóm hàng. Nhóm rau thể hiện tín hiệu tích cực hơn do có khả năng phát triển sản phẩm chế biến, đóng gói và kiểm soát chất lượng tốt hơn; nhóm quả và hạt cho thấy xu hướng mở rộng thị phần nhưng chưa thật sự khẳng định rõ chế biến sâu; nhóm cà phê, chè vẫn giữ ưu thế về quy mô nhưng chưa thoát khỏi đặc điểm xuất khẩu nguyên liệu; còn nhóm ngũ cốc bị thu hẹp do chịu ràng buộc từ chính sách bảo hộ và yêu cầu thị trường.
Từ đó có thể kết luận, VJEPA đã góp phần thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang Nhật Bản theo hướng đa dạng hơn, nhưng chưa tạo ra sự chuyển dịch đồng đều sang các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Tác động của hiệp định vì vậy cần được nhìn nhận như một động lực hỗ trợ, chứ không phải nguyên nhân duy nhất quyết định sự thay đổi cơ cấu. Để quá trình chuyển dịch trở nên bền vững hơn, doanh nghiệp Việt Nam cần tiếp tục đầu tư vào chế biến sâu, kiểm soát vùng nguyên liệu, truy xuất nguồn gốc và đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn SPS/TBT của Nhật Bản; đồng thời, chính sách hỗ trợ của Nhà nước cần được thiết kế theo từng nhóm hàng cụ thể thay vì áp dụng chung cho toàn bộ nông sản xuất khẩu.
3.3. Cơ chế tác động của VJEPA: Thuế quan, ROO và rào cản kỹ thuật
Một trong những cơ chế tác động trực tiếp nhất của VJEPA là cắt giảm thuế quan. Theo lộ trình cam kết, Nhật Bản xóa bỏ thuế đối với 96,45% số dòng thuế vào năm 2026; trong đó khoảng 36% số dòng thuế nông sản được cắt giảm ngay từ thời điểm hiệp định có hiệu lực. Điều này giúp nhiều mặt hàng nông sản Việt Nam cải thiện năng lực cạnh tranh về giá tại thị trường Nhật Bản. Tuy nhiên, lợi ích thuế quan không phân bổ đồng đều. Các mặt hàng nhạy cảm của Nhật Bản như gạo, đường hay một số ngũ cốc chế biến vẫn chịu bảo hộ cao thông qua thuế suất, hạn ngạch hoặc cơ chế kiểm soát số lượng, nên mức độ mở rộng thị phần của Việt Nam ở các nhóm này còn hạn chế.
Bên cạnh đó, quy tắc xuất xứ là điều kiện bắt buộc để doanh nghiệp được hưởng ưu đãi thuế quan theo VJEPA. Với nhiều nông sản thô và sơ chế đơn giản, yêu cầu xuất xứ nhìn chung không phải rào cản quá lớn do tỷ lệ giá trị nội địa thường cao. Nhưng đối với các sản phẩm chế biến sâu, sử dụng nhiều nguyên liệu, phụ gia hoặc vật tư nhập khẩu, việc đáp ứng tiêu chí hàm lượng giá trị khu vực (RVC – Regional Value Content) tối thiểu 40% hoặc chuyển đổi mã HS có thể làm phát sinh chi phí tuân thủ đáng kể. Vì vậy, quy tắc xuất xứ (ROO) vừa là công cụ bảo đảm tính thực chất của ưu đãi, vừa là nhân tố làm phân hóa khả năng tận dụng VJEPA giữa các nhóm doanh nghiệp.
Quan trọng hơn, các rào cản kỹ thuật của Nhật Bản tiếp tục là điểm nghẽn lớn nhất đối với nông sản Việt Nam. Hệ thống Positive List về dư lượng hóa chất, các yêu cầu SPS/TBT, truy xuất nguồn gốc và quản lý chất lượng đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư vào công nghệ sản xuất, kiểm soát vùng nguyên liệu, hệ thống chứng nhận và hồ sơ tuân thủ. Trong bối cảnh đó, ưu đãi thuế quan chỉ phát huy hiệu quả trọn vẹn khi doanh nghiệp đáp ứng được đồng thời các điều kiện kỹ thuật của thị trường nhập khẩu.
Từ các phân tích trên, có thể khái quát tác động thực tế của VJEPA đến xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Nhật Bản thông qua ba nhóm cơ chế chính: cắt giảm thuế quan, quy tắc xuất xứ và quy định thủ tục thương mại, cùng các rào cản phi thuế quan như SPS/TBT được trình bày ở Hình 2.
Hình 2. Tác động thực tế của VJEPA đến xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Nhật Bản
Nguồn: Tổng hợp của tác giả, 2025
4. Trao đổi và thảo luận
Kết quả nghiên cứu cho thấy, VJEPA đã có đóng góp thực chất đối với tăng trưởng xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang Nhật Bản, nhưng tác động này mang tính điều kiện hơn là tuyệt đối. Hiệp định tạo khuôn khổ thể chế thuận lợi thông qua cắt giảm thuế, tăng khả năng dự báo của môi trường thương mại và hỗ trợ tiếp cận thị trường. Song việc chuyển hóa các lợi ích đó thành tăng trưởng bền vững vẫn phụ thuộc mạnh vào chất lượng thể chế thực thi trong nước và năng lực nâng cấp chuỗi giá trị của doanh nghiệp.
Sự gia tăng tỷ trọng của một số nhóm hàng, đặc biệt là nhóm quả và hạt, phản ánh xu hướng đa dạng hóa cơ cấu xuất khẩu nhiều hơn là bằng chứng đầy đủ về quá trình nâng cấp giá trị gia tăng. Trong khi đó, nhóm cà phê, chè vẫn duy trì tỷ trọng lớn nhưng chủ yếu còn dựa vào sản phẩm thô hoặc sơ chế; nhóm gạo giảm mạnh do chịu tác động từ chính sách bảo hộ và tính nhạy cảm cao của thị trường Nhật Bản. Vì vậy, chuyển dịch cơ cấu sau VJEPA cần được hiểu là quá trình điều chỉnh không đồng đều giữa các nhóm hàng, trong đó chỉ một số nhóm như rau chế biến thể hiện rõ hơn khả năng thích ứng với tiêu chuẩn thị trường và yêu cầu về bảo quản, đóng gói, kiểm soát chất lượng.
Việt Nam đã đạt kết quả khá rõ về mở rộng quy mô, nhưng chuyển dịch sang các sản phẩm có giá trị gia tăng cao còn diễn ra chậm. Rau chế biến là ví dụ cho thấy khi doanh nghiệp đáp ứng được yêu cầu của thị trường Nhật Bản về an toàn, bảo quản và tính tiện dụng, các ưu đãi trong khuôn khổ VJEPA có thể đóng vai trò hỗ trợ quan trọng cho quá trình mở rộng xuất khẩu. Ngược lại, ở các mặt hàng chủ lực như cà phê, trái cây và gạo, sự phụ thuộc vào xuất khẩu thô hoặc sơ chế khiến khả năng chuyển hóa ưu đãi thuế quan thành giá trị gia tăng cao còn hạn chế. Điều đó hàm ý rằng, cần xây dựng định hướng khai thác VJEPA theo từng nhóm hàng cụ thể: tiếp tục mở rộng chế biến, đóng gói và bảo quản lạnh đối với rau; tăng cường truy xuất nguồn gốc, mã số vùng trồng và xử lý kiểm dịch đối với trái cây; thúc đẩy chế biến sâu đối với cà phê thay vì xuất khẩu thô; đồng thời, định vị gạo Việt Nam ở các phân khúc chất lượng cao, hữu cơ hoặc đặc sản tại thị trường Nhật Bản.
Điều đó hàm ý rằng, VJEPA không nên chỉ được nhìn nhận như một hiệp định giảm thuế, mà cần được xem là một động lực cải cách đối với toàn bộ chuỗi sản xuất – chế biến – logistics – kiểm soát chất lượng của ngành nông sản Việt Nam. Chính ở khía cạnh này, những hạn chế về công nghệ chế biến, tổ chức vùng nguyên liệu, năng lực thông tin thị trường và tuân thủ tiêu chuẩn mới là yếu tố quyết định mức độ khai thác hiệp định trong dài hạn.
Một điểm cần nhấn mạnh thêm là tác động của VJEPA trong giai đoạn gần đây diễn ra trong bối cảnh chồng lấn thể chế với CPTPP và RCEP. Do đó, lợi ích mà nông sản Việt Nam đạt được tại thị trường Nhật Bản không hoàn toàn đến từ một hiệp định đơn lẻ. Dù vậy, VJEPA vẫn giữ ý nghĩa nền tảng vì đây là khuôn khổ song phương đầu tiên tạo động lực mở cửa thị trường, định hình thói quen tận dụng ưu đãi và buộc doanh nghiệp Việt Nam làm quen sớm hơn với các yêu cầu về xuất xứ, SPS và TBT.
5. Kết luận và khuyến nghị
Nghiên cứu cho thấy, VJEPA đã góp phần tạo điều kiện thuận lợi cho xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang Nhật Bản trong giai đoạn nghiên cứu, đặc biệt sau khi hiệp định có hiệu lực từ năm 2009. Tác động tích cực thể hiện rõ ở quy mô kim ngạch và khả năng duy trì tăng trưởng dài hạn. Tuy nhiên, tác động của VJEPA không đồng đều giữa các nhóm hàng và còn bị giới hạn bởi năng lực nội tại của doanh nghiệp cũng như các yêu cầu kỹ thuật khắt khe của thị trường Nhật Bản. Vì vậy, VJEPA cần được xem là điều kiện cần để thúc đẩy xuất khẩu, trong khi năng lực chế biến, truy xuất nguồn gốc, kiểm soát chất lượng và khả năng đáp ứng SPS/TBT mới là điều kiện đủ để nâng cao hiệu quả xuất khẩu. Đặc biệt, kết quả phân tích cơ cấu mặt hàng cho thấy tăng trưởng kim ngạch diễn ra rõ hơn so với quá trình nâng cấp giá trị gia tăng. Cơ cấu xuất khẩu đã có dấu hiệu đa dạng hóa, nhất là ở nhóm quả và hạt, nhưng phần lớn các nhóm hàng chủ lực vẫn chưa chuyển dịch mạnh sang chế biến sâu. Điều này cho thấy, hiệu quả của VJEPA không chỉ cần được đánh giá bằng quy mô xuất khẩu mà còn phải được nhìn nhận thông qua chất lượng chuyển dịch cơ cấu và năng lực đáp ứng tiêu chuẩn thị trường.
Từ các kết quả nghiên cứu, việc khai thác hiệu quả VJEPA trong thời gian tới cần dựa trên sự phối hợp giữa chính sách hỗ trợ của Nhà nước và năng lực thích ứng của doanh nghiệp, đặc biệt trong việc đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật và định vị lại từng nhóm mặt hàng theo yêu cầu của thị trường Nhật Bản.
Về phía Nhà nước, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn chất lượng theo hướng tiệm cận yêu cầu của Nhật Bản; tăng cường cung cấp thông tin, cảnh báo sớm và tư vấn về SPS/TBT; đầu tư phát triển logistics nông nghiệp, đặc biệt là kho lạnh và chuỗi cung ứng lạnh; đồng thời, hỗ trợ doanh nghiệp kết nối với các nhà nhập khẩu và hệ thống phân phối tại Nhật Bản. Bên cạnh đó, chính sách hỗ trợ cần có định hướng theo từng nhóm mặt hàng để phát huy lợi thế của mỗi nhóm hàng rau, trái cây, cà phê, gạo,…
Về phía doanh nghiệp, cần chuyển từ cạnh tranh dựa trên chi phí sang cạnh tranh dựa trên chất lượng, tiêu chuẩn và giá trị gia tăng. Doanh nghiệp cần chủ động chuẩn hóa vùng nguyên liệu, đầu tư công nghệ chế biến, hoàn thiện hồ sơ truy xuất nguồn gốc và nâng cao năng lực đáp ứng ROO, SPS/TBT. Đây là những điều kiện then chốt để tận dụng VJEPA theo hướng hiệu quả, bền vững và phù hợp hơn với yêu cầu của thị trường Nhật Bản trong giai đoạn tới.
Bên cạnh các khuyến nghị chung, chính sách hỗ trợ và chiến lược doanh nghiệp cần được thiết kế theo đặc thù từng nhóm hàng. Đối với nhóm rau, cần ưu tiên chế biến, đóng gói và bảo quản lạnh nhằm đáp ứng yêu cầu về an toàn, tiện dụng và ổn định chất lượng của thị trường Nhật Bản. Đối với nhóm quả và hạt, trọng tâm cần đặt vào truy xuất nguồn gốc, xử lý kiểm dịch, mã số vùng trồng và phát triển sản phẩm chế biến. Đối với nhóm cà phê, cần chuyển dần từ xuất khẩu nguyên liệu sang các sản phẩm rang xay, chiết xuất hoặc sản phẩm tiêu dùng cuối. Riêng đối với nhóm gạo, cần định vị vào phân khúc chất lượng cao, hữu cơ hoặc đặc sản thay vì cạnh tranh chủ yếu bằng khối lượng.
Tài liệu tham khảo:
Bộ Công Thương (n.d.) (2026). Các cam kết chính: Hiệp định Đối tác Kinh tế Việt Nam – Nhật Bản (VJEPA). Cổng thông tin FTA Việt Nam. https://vntr.moit.gov.vn/vi/fta/19/2, truy cập ngày 10/5/2026.
Bộ Tài chính (2022). Thông tư số 31/2022/TT-BTC ngày 08/6/2022 ban hành Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam.
International Trade Centre (n.d.) (2026). Trade Map: Trade statistics for international business development. https://www.trademap.org, truy cập ngày 10/5/2026.
Nguyen Thi Hoang Oanh (2017). How Free Trade Agreements Affect Exports and Imports in Vietnam. VNU Journal of Economics and Business, [S.l.], v. 33, n. 5E, dec. https://js.vnu.edu.vn/EAB/article/view/4126.
Phú Cường (22/01/2016). Tác động và giải pháp tận dụng ưu đãi từ Hiệp định Đối tác Kinh tế Việt Nam – Nhật Bản (VJEPA). AsemconnectVietnam. https://asemconnectvietnam.gov.vn/default.aspx?ID1=1&ID8=46661&ZID1=83.
Tạp chí Kinh tế và Dự báo (21/7/2015). Đáp ứng hàng rào kỹ thuật để tận dụng tối đa ưu đãi từ VJEPA. https://kinhtevadubao.vn/dap-ung-hang-rao-ky-thuat-de-tan-dung-toi-da-uu-dai-tu-vjepa-5575.html.
Trang Nhung (03/10/2025). Việt Nam – Nhật Bản: Nâng tầm hợp tác, vượt qua thách thức thời cuộc. Báo Đại biểu Nhân dân. https://daibieunhandan.vn/viet-nam-nhat-ban-nang-tam-hop-tac-vuot-qua-thach-thuc-thoi-cuoc-10389051.html.
Trần Thị Thu Hiền (16/9/2023). Vai trò của xuất khẩu nông sản trong nền kinh tế. Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương. https://vioit.org.vn/vn/chien-luoc-chinh-sach/vai-tro–cu-a-xua-t-kha-u-nong-sa-n-trong-ne-n-kinh-te–5445.4050.html.
Trung tâm WTO và Hội nhập – VCCI (2009). Những điều doanh nghiệp cần biết về Hiệp định Đối tác Kinh tế Việt Nam – Nhật Bản (VJEPA). https://trungtamwto.vn/file/16190/nhungdieucanbietvevjepa%202009.pdf.
Trung tâm WTO và Hội nhập – VCCI (2020). Đáp ứng quy tắc xuất xứ trong VJEPA: Điều kiện tiên quyết. https://trungtamwto.vn/hiep-dinh-khac/17624-dap-ung-quy-tac-xuat-xu-trong-vjepa-dieu-kien-tien-quyet.
Trung tâm WTO và Hội nhập – VCCI (2023). Tóm tắt Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Việt Nam – Nhật Bản (VJEPA). https://trungtamwto.vn/fta/16-viet-nam-nhat-ban-vjepa/1.
United Nations (n.d.), (2026). UN Comtrade Database. https://comtradeplus.un.org, truy cập ngày 10/5/2026.
Văn phòng Ban Chỉ đạo liên ngành hội nhập quốc tế về kinh tế (2019). Cẩm nang hướng dẫn thực thi các cam kết về hàng rào phi thuế quan (TBT và SPS). Trung tâm WTO và Hội nhập – VCCI. https://trungtamwto.vn/an-pham/12828-cam-nang-huong-dan-thuc-thi-cac-cam-ket-ve-hang-rao-phi-thue-quan-tbt-va-sps.
WCO (2022). Harmonized Commodity Description and Coding System (HS). Brussels: World Customs Organization.
World Bank. (n.d.) (2026). World Integrated Trade Solution (WITS). https://wits.worldbank.org, truy cập ngày 10/5/2026.



