Vietnam – United States education and training: current status and prospects in the new era
Hoàng Thị Hải Yến
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Email: haiyen19032001@gmail.com
(Quanlynhanuoc.vn) – Trên nền tảng quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện vào năm 2023, hợp tác giáo dục và đào tạo giữa Việt Nam và Hoa Kỳ đang chứng kiến bước dịch chuyển mạnh mẽ từ “trao đổi giáo dục” truyền thống sang mô hình “đồng phát triển nguồn nhân lực và tri thức”. Bài viết phân tích thực trạng hợp tác nổi bật thời gian qua, đánh giá triển vọng trong các lĩnh vực công nghệ cao, STEM và công nghiệp bán dẫn, từ đó, đề xuất các giải pháp thiết thực nhằm nâng cao chất lượng và khẳng định vị thế của hợp tác giáo dục – đào tạo như một trụ cột cốt lõi trong quan hệ hai nước thời gian tới.
Từ khóa: Việt Nam; Hoa Kỳ; giáo dục; đào tạo; triển vọng hợp tác.
Abstract: Building on the Comprehensive Strategic Partnership established in 2023, education and training cooperation between Vietnam and the United States has been undergoing a significant shift from traditional “educational exchanges” toward a model of “co-developing human resources and knowledge.” This article examines the major achievements and developments in bilateral education and training cooperation, assesses prospects for collaboration in high-tech fields, STEM, and the semiconductor industry, and proposes practical recommendations to improve the quality of education and training cooperation and affirm its position as a core pillar of bilateral relations in the coming period.
Keywords: Vietnam; United States; education; training; prospects for cooperation.
1. Đặt vấn đề
Sự bùng nổ của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư và yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia đang đặt ra cho Việt Nam nhiệm vụ chiến lược về phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt trong các ngành công nghệ cốt lõi. Trong bối cảnh đó, hợp tác quốc tế về giáo dục – đào tạo và khoa học – công nghệ trở thành một trong những phương thức quan trọng hàng đầu giúp Việt Nam nhanh chóng tiếp cận các chuẩn mực học thuật hiện đại và tri thức tiên tiến trên thế giới. Đặc biệt, việc Việt Nam và Hoa Kỳ nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược toàn diện vì hòa bình, hợp tác và phát triển bền vững vào năm 2023 đã tạo nền tảng vững chắc cho sự hợp tác song phương. Trong bức tranh toàn cảnh của quan hệ hai nước, giáo dục và đào tạo luôn được xác định là một trong những trụ cột quan trọng, hiệu quả và mang tính đột phá nhất. Sự kết nối giáo dục không chỉ góp phần đào tạo hàng chục nghìn trí thức, chuyên gia cho Việt Nam mà còn là cầu nối ngoại giao nhân dân bền chặt, củng cố lòng tin chiến lược giữa hai dân tộc. Do đó, việc đánh giá toàn diện thực trạng hợp tác giáo dục – đào tạo giữa Việt Nam – Hoa Kỳ thời gian qua, nhận diện rõ xu hướng dịch chuyển trọng tâm trong các lĩnh vực công nghệ cao, STEM và công nghiệp bán dẫn, từ đó, đề xuất các giải pháp chiến lược có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc, góp phần hiện thực hóa mục tiêu phát triển nguồn nhân lực quốc gia và nâng tầm quan hệ song phương trong giai đoạn mới.
2. Thực trạng hợp tác giữa Việt Nam và Hoa Kỳ trong lĩnh vực giáo dục – đào tạo
Sau hơn 30 năm thiết lập quan hệ ngoại giao, hợp tác giữa Việt Nam và Hoa Kỳ trong lĩnh vực giáo dục, đào tạo, khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo ngày càng được mở rộng, trở thành một trong những lĩnh vực hợp tác quan trọng trong quan hệ song phương. Quy mô giao lưu giáo dục giữa hai nước không ngừng gia tăng, thể hiện rõ qua số lượng sinh viên Việt Nam học tập tại Hoa Kỳ cũng như sự đa dạng của các chương trình trao đổi, học bổng, liên kết đào tạo và hợp tác nghiên cứu. Năm học 2023 – 2024, có khoảng 30.000 sinh viên Việt Nam theo học tại các trường cao đẳng và đại học Hoa Kỳ (Thanh Giang, 31/3/2025). Gần một nửa số sinh viên Việt Nam tại Hoa Kỳ theo học các ngành khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học (STEM), trong khi khoảng 24% theo học lĩnh vực kinh doanh và quản trị (East-West Center, 2025).
Thứ nhất, Chính phủ hai nước đã thiết lập nhiều chương trình trao đổi giáo dục và học bổng, góp phần phát triển nguồn nhân lực. Việt Nam và Hoa Kỳ đã triển khai nhiều chương trình trao đổi giáo dục, học bổng và phát triển năng lực, tiêu biểu, như: (1) Chương trình Fulbright; (2) Sáng kiến Thủ lĩnh trẻ Đông Nam Á (YSEALI): thông qua Chương trình học bổng YSEALI, hằng năm, Mỹ mời các nhóm thủ lĩnh trẻ tuổi (từ 18 – 25 tuổi) đến từ các nước ASEAN, trong đó có Việt Nam, sang tham dự các học kỳ hoặc chương trình trao đổi ngắn hạn tại các trường đại học Mỹ. Ngoài ra, YSEALI còn có mạng lưới cộng đồng cựu sinh hoạt động sôi nổi tại Việt Nam, tổ chức nhiều dự án xã hội, khởi nghiệp sáng tạo sau khi các thành viên hoàn thành chương trình ở Mỹ. Đây là ví dụ điển hình về hợp tác trong việc xây dựng thế hệ lãnh đạo trẻ có tư duy toàn cầu, kỹ năng và ý thức phục vụ xã hội (Lê Đức Trung, 21/7/2026); (3) Viện Nghiên cứu về Hoa Kỳ; (4) Chương trình Trao đổi Đại học Toàn cầu và các chương trình học bổng của Quỹ Giáo dục Việt Nam (VEF). Các chương trình này tạo điều kiện để sinh viên, giảng viên, học giả và các nhà nghiên cứu trẻ hai nước học tập, nghiên cứu, trao đổi chuyên môn và văn hóa.
Ở cấp độ chính sách, Việt Nam và Hoa Kỳ cũng hình thành khuôn khổ thúc đẩy trao đổi và liên kết giáo dục. Biên bản ghi nhớ giữa Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ và Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam được ký vào tháng 11/2023 đã tạo thêm cơ sở cho việc mở rộng hợp tác trong lĩnh vực giáo dục. Trong khuôn khổ hợp tác này, Hoa Kỳ hỗ trợ nhiều hoạt động đào tạo và trao đổi, trong đó có chương trình đưa các nhà quản lý giáo dục Việt Nam sang Hoa Kỳ tập huấn về đổi mới giáo dục kỹ thuật, mở rộng các chương trình tiếng Anh và STEM cho thanh thiếu niên, triển khai học bổng tiến sĩ Fulbright và tăng cường học bổng Fulbright trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Thụy Miên, 21/11/2024).
Bên cạnh đó, hợp tác phát triển nguồn nhân lực còn được thúc đẩy thông qua các chương trình đào tạo tiếng Anh và giao lưu văn hóa. Chương trình Fulbright và Chương trình Chuyên gia Ngôn ngữ Tiếng Anh Khu vực đã đưa hơn 300 chuyên gia, giảng viên Hoa Kỳ đến Việt Nam hỗ trợ giảng dạy và đào tạo tiếng Anh; đồng thời, góp phần thúc đẩy trao đổi học thuật, giáo dục STEM và đào tạo giáo viên (East-West Center, 2025).
Bên cạnh giáo dục đại học và học bổng, hai nước cũng mở rộng hợp tác đào tạo nguồn nhân lực trẻ thông qua các chương trình tình nguyện và trao đổi văn hóa. Năm 2022, lần đầu tiên, Đoàn Hòa bình Mỹ (Peace Corps) cử tình nguyện viên sang phục vụ tại Việt Nam, tập trung vào lĩnh vực giảng dạy tiếng Anh. Đây là kết quả của Hiệp định được ký năm 2020 sau nhiều năm đàm phán, thể hiện về lòng tin và hợp tác đạt được giữa hai bên. Đến cuối năm 2024, Peace Corps đã triển khai 3 khóa tình nguyện viên, trong đó năm 2025 là khóa có số lượng tình nguyện viên lớn nhất từ trước đến nay (20 người) giảng dạy tại các trường trung học phổ thông ở Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, đúng dịp hai nước kỷ niệm 30 năm quan hệ ngoại giao (Linh Pham, 16/02/2025). Các tình nguyện viên này không chỉ hỗ trợ nâng cao kỹ năng tiếng Anh cho hàng nghìn học sinh mà còn đóng vai trò sứ giả văn hóa, tăng cường hiểu biết trực tiếp giữa người dân hai nước. Đại sứ Mỹ tại Việt Nam Marc Knapper khẳng định những tình nguyện viên Peace Corps “đang xây những nhịp cầu mới và thúc đẩy sự hiểu biết giữa hai quốc gia”(Linh Pham, 16/02/2025). Việc Peace Corps hiện diện tại Việt Nam là một kết quả hợp tác nổi bật, góp phần thúc đẩy giao lưu nhân dân song phương giữa hai nước.
Thứ hai, nhiều mô hình và dự án giáo dục song phương đã được triển khai, tạo dấu ấn trong quan hệ giáo dục Việt Nam – Hoa Kỳ. Một trong những mô hình tiêu biểu là Đại học Fulbright Việt Nam (FUV), được thành lập năm 2016 với sự hỗ trợ tài chính của Hoa Kỳ và sự hỗ trợ về đất của Chính phủ Việt Nam. Trường định hướng đào tạo ở các lĩnh vực kinh tế, quản trị và chính sách công, đồng thời trở thành một mô hình hợp tác giáo dục có tính biểu tượng trong quan hệ hai nước.
Chương trình Fulbright cũng là một trong những điểm nhấn nổi bật của hợp tác giáo dục song phương. Qua hơn 30 năm, chương trình đã tạo cơ hội cho nhiều sinh viên, học giả Việt Nam sang Hoa Kỳ học tập, nghiên cứu ở bậc sau đại học, đồng thời tạo điều kiện để sinh viên, giảng viên Hoa Kỳ đến Việt Nam giảng dạy, học tập và tìm hiểu văn hóa. Bên cạnh giá trị về đào tạo, chương trình còn góp phần hình thành mạng lưới những người từng tham gia trao đổi giáo dục, qua đó tạo thêm các kênh kết nối học thuật và giao lưu nhân dân giữa hai nước. FUV hiện nay có hơn 800 sinh viên và cung cấp các bậc học cử nhân và sau đại học, tiếp tục phát huy định hướng tập trung vào kinh tế, quản trị và chính sách công (East-West Center, 2025).
Hợp tác song phương cũng được mở rộng thông qua các chương trình liên kết đào tạo giữa các cơ sở giáo dục đại học. Hiện có khoảng 50 chương trình liên kết đào tạo giữa các trường đại học Việt Nam và Hoa Kỳ, chủ yếu ở trình độ đại học và thạc sĩ. Các hình thức hợp tác ngày càng đa dạng, từ chương trình 2+2, chương trình đồng cấp bằng đến việc thành lập các trung tâm đào tạo, nghiên cứu chung. Các chương trình này không chỉ tạo cơ hội học tập tại hai quốc gia mà còn góp phần đưa phương pháp đào tạo, kinh nghiệm quản trị đại học và chuẩn mực học thuật của Hoa Kỳ vào quá trình nâng cao chất lượng giáo dục đại học tại Việt Nam.
Ngoài ra, hai nước còn phát triển các chương trình hợp tác về ngôn ngữ và nghiên cứu khu vực. Chương trình Nghiên cứu Việt Nam của Đại học Columbia và chương trình tiếng Việt của Đại học Cornell là những ví dụ cho thấy, hợp tác không chỉ tập trung vào đào tạo chuyên môn mà còn chú trọng nghiên cứu về Việt Nam, ngôn ngữ và văn hóa Việt Nam. Năm 2025, hơn 40 lãnh đạo từ 21 trường đại học Hoa Kỳ đã tham gia chuyến thăm và trao đổi tại Việt Nam, kết nối với 31 trường đại học Việt Nam nhằm thúc đẩy hợp tác học thuật và thiết lập các quan hệ đối tác mới (VNA, 01/4/2025).
Thứ ba, hợp tác Việt Nam – Hoa Kỳ ngày càng hướng mạnh vào các lĩnh vực công nghệ cao, STEM và đổi mới sáng tạo. Xu hướng này thể hiện rõ trong lựa chọn ngành học của sinh viên Việt Nam tại Hoa Kỳ. Gần 49% sinh viên Việt Nam theo học các ngành STEM (East-West Center, 2025). Đây là cơ sở quan trọng để hai nước mở rộng hợp tác đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu phát triển các ngành công nghệ và kinh tế tri thức.
Hoa Kỳ cũng hỗ trợ Việt Nam hiện đại hóa hệ thống giáo dục đại học nhằm đào tạo nguồn nhân lực có kỹ năng cao, đáp ứng nhu cầu của các ngành công nghiệp công nghệ cao. Các chương trình hợp tác giữa các trường đại học hai nước tập trung vào nâng cao năng lực quản trị thể chế, cải cách chương trình đào tạo, phát triển năng lực nghiên cứu và tăng cường liên kết giữa cơ sở giáo dục với doanh nghiệp. Việc tăng cường đào tạo STEM cho thanh thiếu niên, thúc đẩy nghiên cứu khoa học và gắn đào tạo với nhu cầu của doanh nghiệp cho thấy, hợp tác giáo dục đang từng bước chuyển từ mô hình chủ yếu dựa trên trao đổi người học sang mô hình chú trọng hơn đến phát triển năng lực, nghiên cứu và khả năng đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế.
3. Đánh giá triển vọng hợp tác giáo dục và đào tạo Việt Nam – Hoa Kỳ
Hợp tác giáo dục và đào tạo Việt Nam – Hoa Kỳ trong những năm gần đây phát triển cả về quy mô và chiều sâu, từ trao đổi, học bổng, du học đến liên kết đào tạo, xây dựng các mô hình giáo dục chung, phát triển năng lực giảng viên và quản trị đại học; đồng thời, từng bước mở rộng sang các lĩnh vực STEM và công nghệ cao. Những kết quả này tạo nền tảng thuận lợi để hai nước tiếp tục mở rộng hợp tác về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trong giai đoạn tới.
Trong thời gian tới, hợp tác giáo dục và đào tạo giữa Việt Nam và Hoa Kỳ có triển vọng phát triển theo hướng thực chất, chiều sâu và gắn chặt hơn với yêu cầu phát triển nguồn nhân lực. Trên nền tảng quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện năm 2023, giáo dục và đào tạo sẽ tiếp tục là cầu nối giữa hợp tác phát triển nguồn nhân lực với khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Trọng tâm hợp tác có khả năng chuyển dịch từ các hoạt động trao đổi, học bổng và đào tạo truyền thống sang các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao, như: khoa học, công nghệ, kỹ thuật, AI, bán dẫn, công nghệ số và các ngành công nghệ mới. Đây là hướng đi phù hợp với nhu cầu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của Việt Nam và thế mạnh về giáo dục, nghiên cứu khoa học và công nghệ của Hoa Kỳ.
Nhu cầu nhân lực trong các ngành công nghệ cao ngày càng gia tăng sẽ tạo động lực để các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp hai nước mở rộng hợp tác trong xây dựng chương trình đào tạo, phát triển kỹ năng, thực tập, nghiên cứu và chuyển giao tri thức. Đồng thời, hợp tác giữa các cơ sở giáo dục đại học có thể chuyển mạnh sang các hình thức đồng đào tạo, đồng nghiên cứu, đồng hướng dẫn và phát triển nhóm nghiên cứu chung, qua đó, nâng cao năng lực nghiên cứu và chất lượng đào tạo của các cơ sở giáo dục đại học tại Việt Nam. Sự tham gia sâu hơn của doanh nghiệp vào quá trình đào tạo cũng góp phần thu hẹp khoảng cách giữa chương trình giáo dục và yêu cầu của thị trường lao động, nhất là trong những lĩnh vực công nghệ có tốc độ thay đổi nhanh.
Bên cạnh đó, hợp tác đào tạo tiếng Anh, trao đổi học thuật và giao lưu văn hóa vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc duy trì kết nối giữa người dân, giảng viên, sinh viên và các nhà nghiên cứu giữa hai nước. Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả các cơ hội hợp tác, Việt Nam cần tiếp tục nâng cao năng lực nội sinh của các cơ sở giáo dục, chủ động lựa chọn đối tác và lĩnh vực hợp tác phù hợp; đồng thời, chú trọng chất lượng, hiệu quả và tính bền vững của các chương trình liên kết.
Nhìn chung, triển vọng hợp tác giáo dục và đào tạo Việt Nam – Hoa Kỳ trong thời gian tới là tích cực, với xu hướng chuyển từ “trao đổi giáo dục” sang “đồng phát triển nguồn nhân lực và tri thức”. Nếu trước đây hợp tác chủ yếu tập trung vào du học, học bổng, trao đổi sinh viên và giao lưu học thuật, thì giai đoạn tới sẽ có điều kiện mở rộng hơn vào đào tạo nhân lực chất lượng cao, nghiên cứu chung, STEM, công nghệ cao, bán dẫn, AI, đổi mới sáng tạo, quản trị đại học và liên kết giữa cơ sở giáo dục với doanh nghiệp. Đây là hướng phát triển phù hợp với nhu cầu nâng cao chất lượng nguồn nhân lực của Việt Nam, đồng thời góp phần làm sâu sắc hơn quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện giữa hai nước.
4. Một số kiến nghị
Một là, thúc đẩy mô hình hợp tác “Nhà trường – Doanh nghiệp – Nhà nước” gắn với các ngành công nghệ cao, STEM và đổi mới sáng tạo. Trên cơ sở xu hướng chuyển dịch mạnh mẽ sang các ngành STEM (chiếm gần 49% du học sinh Việt Nam tại Hoa Kỳ) và định hướng Đối tác Chiến lược Toàn diện, hai nước cần nâng tầm hợp tác giáo dục từ mô hình “trao đổi người học” truyền thống sang mô hình “đồng phát triển nguồn nhân lực và tri thức”. Theo đó, cần tạo cơ chế khuyến khích các tập đoàn công nghệ hàng đầu Hoa Kỳ hợp tác trực tiếp với các trường đại học trọng điểm của Việt Nam để đồng xây dựng chương trình đào tạo, tài trợ phòng thí nghiệm dùng chung, cũng như cung cấp học bổng và cơ hội thực tập. Đồng thời, hai bên cần thúc đẩy thành lập các nhóm nghiên cứu chung (Joint Research Groups) giữa các nhà khoa học, chuyên gia hai nước trong các lĩnh vực tiên phong, như: vi mạch bán dẫn, AI và công nghệ số, qua đó vừa thu hẹp khoảng cách giữa đào tạo và nhu cầu thị trường lao động, vừa nâng cao năng lực nghiên cứu ứng dụng cho Việt Nam.
Hai là, hoàn thiện hành lang pháp lý, cải thiện môi trường đầu tư giáo dục và thu hút mạng lưới nhân tài. Để tối ưu hóa các cơ hội hợp tác, Việt Nam cần chủ động hoàn thiện cơ chế, chính sách nhằm đơn giản hóa thủ tục hành chính, tạo hành lang pháp lý thuận lợi thu hút các cơ sở giáo dục uy tín của Hoa Kỳ mở rộng liên kết đào tạo, thành lập trung tâm nghiên cứu hoặc đầu tư phân hiệu tại Việt Nam (tiếp nối sự thành công của mô hình Đại học Fulbright Việt Nam). Song song với đó, cần xây dựng các chính sách đãi ngộ đột phá về môi trường làm việc, cơ chế tài chính và hạ tầng nghiên cứu nhằm thu hút lực lượng lao động chất lượng cao, đặc biệt là mạng lưới hơn 30.000 du học sinh và hàng ngàn cựu sinh viên, học giả từ các chương trình học bổng Chính phủ Mỹ trở về nước cống hiến hoặc kết nối hợp tác từ xa. Việc phát huy tối đa nguồn lực ngoại khối này sẽ là chìa khóa giúp Việt Nam đẩy nhanh quá trình hình thành lực lượng chuyên gia hàng đầu cho các ngành kinh tế tri thức.
Ba là, nâng cao năng lực nội sinh của các cơ sở giáo dục trong nước gắn liền với việc thắt chặt giao lưu nhân dân. Hợp tác bền vững đòi hỏi các trường đại học Việt Nam phải không ngừng tự nâng cao năng lực nội sinh, từ đổi mới phương pháp giảng dạy, kiểm định chất lượng theo chuẩn quốc tế cho đến nâng cao trình độ quản trị đại học. Trên cơ sở đó, Việt Nam cần khai thác hiệu quả các cam kết hỗ trợ của Hoa Kỳ, trong đó có Biên bản ghi nhớ ký năm 2023 và các chương trình học bổng: Fulbright, YSEALI để nâng cao năng lực chuyên môn, ngoại ngữ và kỹ năng quản lý cho đội ngũ giảng viên, cán bộ quản lý giáo dục. Bên cạnh đó, cần tiếp tục duy trì và mở rộng các chương trình hợp tác đào tạo tiếng Anh, trao đổi học thuật và hoạt động tình nguyện. Những hoạt động này không chỉ giúp thế hệ trẻ Việt Nam tự tin hội nhập quốc tế mà còn đóng vai trò là “cầu nối” ngoại giao nhân dân, củng cố lòng tin, sự hiểu biết lẫn nhau và làm sâu sắc hơn nữa mối quan hệ hợp tác song phương trong giai đoạn mới.
Tài liệu tham khảo:
East-West Center. (2025). Vietnam matters for America / America matters for Vietnam.https://www.eastwestcenter.org/sites/default/files/202509/2025%20Vietnam%20Matters%20for%20America.pdf
Lê, Đ. T. (21/7/2026). Hợp tác Việt Nam – Mỹ trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo: Thực trạng và một số giải pháp trong thời gian tới. Thư viện số Quốc hội. https://thuvienso.quochoi.vn/bitstream/
Linh Pham (16/02/2025). Peace Corps volunteers connect Vietnam – US. Hanoi Times. https://hanoitimes.vn/peace-corps-volunteers-connectvietnam-us.642289.html
Thanh Giang (31/3/2025). Tăng cường hợp tác giáo dục đại học Việt Nam – Hoa Kỳ ngày càng đi vào hiệu quả, thực chất. Báo Nhân Dân. https://nhandan.vn/tang-cuong-hop-tac-giao-duc-dai-hoc-viet-nam-hoa-ky-ngay-cang-di-vao-hieu-qua-thuc-chat-post869008.htm
Thụy Miên (21/11/2024). Việt Nam đứng đầu ASEAN về số du học sinh đến Mỹ. Báo Thanh Niên. https://thanhnien.vn/viet-nam-dung-dauasean-ve-so-du-hoc-sinh-den-my-185241121140935435.htm
VNA (01/4/2025). Vietnam, US strengthen higher education cooperation. VietnamPlus. https://en.vietnamplus.vn/vietnam-us-strengthen-higher-education-cooperation-post312627.vnp?utm



