The relationship between the green work environment and job satisfaction among employees in the textile and garment industry in Thanh Hoa Province
ThS. Đỗ Văn Nhất
Sở Nội vụ tỉnh Thanh Hóa
(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh phát triển bền vững và chuyển đổi xanh trở thành yêu cầu cấp thiết đối với các doanh nghiệp sản xuất, môi trường làm việc xanh được xem là yếu tố quan trọng tác động đến trải nghiệm, thái độ và sự hài lòng về công việc của người lao động. Ngành dệt may tại Thanh Hóa, với đặc thù tập trung đông lao động, cường độ cao và áp lực tiến độ lớn, đặt ra nhu cầu cấp thiết về xây dựng môi trường làm việc thân thiện, an toàn và hiệu quả. Nghiên cứu này phân tích mối quan hệ giữa môi trường làm việc xanh và sự hài lòng công việc của người lao động trong các doanh nghiệp dệt may trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa. Kết quả nghiên cứu nhằm đề xuất các hàm ý quản trị giúp doanh nghiệp cải thiện điều kiện nhà xưởng, nâng cao trải nghiệm lao động, tăng sự hài lòng và gắn bó của người lao động, đồng thời hướng tới phát triển nguồn nhân lực bền vững.
Từ khóa: Môi trường làm việc xanh; sự hài lòng công việc; người lao động; doanh nghiệp dệt may; tỉnh Thanh Hóa.
Abstract: As sustainable development and the green transition have become urgent priorities for manufacturing companies, a green work environment is considered a key factor influencing employees’ work experience, attitudes, and job satisfaction. The textile and garment industry in Thanh Hoa, characterized by a high concentration of workers, high-intensity labor, and significant deadline pressures, presents an urgent need to create a friendly, safe, and efficient work environment. This study analyzes the relationship between a green work environment and employee job satisfaction in textile and garment enterprises in Thanh Hoa Province. The findings aim to propose managerial implications to help enterprises improve factory conditions, enhance the worker experience, increase worker satisfaction and commitment, and foster sustainable human resource development.
Keywords: Green workplace; job satisfaction; workers; textile and garment enterprises; Thanh Hoa Province.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh phát triển bền vững và chuyển đổi xanh đang trở thành yêu cầu cấp thiết đối với các doanh nghiệp sản xuất, môi trường làm việc xanh được xem là một yếu tố chiến lược giúp cải thiện trải nghiệm, sức khỏe và sự hài lòng của người lao động (WHO, 2010). Tại tỉnh Thanh Hóa, ngành dệt may đóng vai trò quan trọng trong phát triển công nghiệp và giải quyết việc làm, với 305 doanh nghiệp (Sở Công Thương tỉnh Thanh Hóa, 2025) đang hoạt động, đồng thời lực lượng lao động dồi dào và trình độ ngày càng được nâng cao, tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển các mô hình sản xuất xanh. Tuy nhiên, các doanh nghiệp cũng phải đối mặt với áp lực về tiến độ, chất lượng sản phẩm, truy xuất nguồn gốc và yêu cầu sản xuất thân thiện môi trường.
Về lý thuyết, sự hài lòng công việc phản ánh trạng thái cảm xúc tích cực của người lao động khi đánh giá công việc và các trải nghiệm nghề nghiệp, đồng thời là biến số quan trọng trong nghiên cứu hành vi tổ chức (Locke, E. A., 1976). Các nghiên cứu thực nghiệm gần đây cũng chỉ ra rằng, môi trường làm việc xanh, bao gồm không gian văn phòng sạch, ánh sáng tự nhiên, cây xanh và thiết kế thân thiện môi trường, có tác động tích cực đến sự hài lòng, khả năng tập trung và hiệu suất của nhân viên (Nieuwenhuis, M., Knight, C., Postmes, T., & Haslam, S. A., 2014).
Nghiên cứu về mối quan hệ giữa môi trường làm việc xanh và sự hài lòng công việc trong ngành dệt may tại cấp địa phương, đặc biệt tại tỉnh Thanh Hóa, vẫn còn hạn chế. Nghiên cứu này nhằm làm rõ mối quan hệ đó, cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng môi trường làm việc thân thiện, nâng cao sự hài lòng và phát triển nguồn nhân lực bền vững tại các doanh nghiệp dệt may trên địa bàn tỉnh.
2. Cơ sở lý luận
2.1. Khái niệm môi trường làm việc xanh
Môi trường làm việc xanh là khái niệm chỉ không gian làm việc được thiết kế và vận hành theo các nguyên tắc thân thiện với môi trường, nhằm giảm tác động tiêu cực tới môi trường tự nhiên, đồng thời nâng cao sức khỏe, sự an toàn và trải nghiệm làm việc của người lao động. Có thể tiếp cận môi trường làm việc xanh từ khung lý thuyết về nơi làm việc lành mạnh của Tổ chức Y tế Thế giới, trong đó nhấn mạnh vai trò của môi trường vật lý, môi trường tâm lý xã hội, nguồn lực sức khỏe cá nhân và sự tham gia của tổ chức trong việc bảo vệ, nâng cao sức khỏe người lao động. Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) nhấn mạnh rằng, môi trường làm việc an toàn và lành mạnh là một nguyên tắc và quyền cơ bản trong lao động (ILO, 2022). Đây là cơ sở quan trọng để các doanh nghiệp quan tâm hơn đến việc cải thiện điều kiện làm việc, bao gồm các yếu tố an toàn, sức khỏe và chất lượng môi trường lao động.
Các nghiên cứu thực nghiệm cũng cho thấy, môi trường làm việc xanh có tác động tích cực đến các yếu tố tâm lý và hành vi của người lao động. Nieuwenhuis, Knight, Postmes và Haslam (2014) chỉ ra rằng văn phòng được thiết kế xanh giúp nâng cao sự hài lòng, khả năng tập trung và hiệu suất làm việc của nhân viên. Tương tự, nghiên cứu sau đó của Malik, Danish và Munir (2018) khẳng định, các chính sách xanh trong doanh nghiệp vừa giúp giảm căng thẳng, cải thiện sức khỏe, vừa giúp tăng động lực và sự gắn kết của người lao động.
2.2. Khái niệm sự hài lòng công việc của người lao động
Sự hài lòng công việc là trạng thái cảm xúc tích cực hoặc tiêu cực của người lao động đối với công việc của mình, phản ánh mức độ thỏa mãn nhu cầu, kỳ vọng và đánh giá cá nhân về môi trường làm việc, nhiệm vụ và quan hệ với đồng nghiệp, quản lý. Theo Spector (1997), sự hài lòng công việc là một biến số trung tâm trong nghiên cứu hành vi tổ chức, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất, động lực, sự gắn kết và quyết định ở lại của người lao động trong tổ chức.
Các nghiên cứu gần đây nhấn mạnh rằng, sự hài lòng công việc không những bị chi phối bởi yếu tố lương thưởng hay chế độ đãi ngộ, mặt khác còn chịu ảnh hưởng đáng kể từ điều kiện và chất lượng môi trường làm việc. Môi trường làm việc xanh, với các yếu tố như không gian thoáng đãng, ánh sáng tự nhiên, cây xanh, chất lượng không khí tốt và thiết kế thân thiện môi trường, có thể cải thiện cảm nhận về chất lượng công việc, giảm căng thẳng và nâng cao mức độ hài lòng của người lao động (Nieuwenhuis, Knight, Postmes & Haslam, 2014; Malik, Danish & Munir, 2018).
2.3. Mối quan hệ giữa môi trường làm việc xanh và sự hài lòng công việc
Trên cơ sở các khái niệm đã trình bày, có thể thấy môi trường làm việc xanh không tác động đến sự hài lòng công việc một cách đơn lẻ, mà thông qua nhiều nhóm yếu tố liên quan đến điều kiện vật lý, sức khỏe, cảm nhận tâm lý và thái độ của người lao động. Trong doanh nghiệp dệt may, đặc biệt tại tỉnh Thanh Hóa, người lao động thường làm việc trong nhà xưởng với cường độ cao, nhiều thao tác lặp lại và chịu ảnh hưởng trực tiếp từ ánh sáng, nhiệt độ, tiếng ồn, không khí và bố trí không gian sản xuất. Vì vậy, khi các yếu tố môi trường xanh được cải thiện, người lao động có xu hướng cảm thấy an toàn hơn, thoải mái hơn, ít căng thẳng hơn và đánh giá tích cực hơn về công việc của mình.

Mô hình trên khái quát mối quan hệ giữa môi trường làm việc xanh và sự hài lòng công việc của người lao động. Trong nghiên cứu này, môi trường làm việc xanh được nhận diện qua các yếu tố người lao động cảm nhận trực tiếp trong nhà xưởng, gồm ánh sáng tự nhiên, không khí và độ thoáng mát, nhiệt độ và tiếng ồn, không gian và bố trí nhà xưởng. Khi các điều kiện này được cải thiện, người lao động có xu hướng cảm thấy thoải mái, an toàn và đánh giá tích cực hơn về công việc. Cách tiếp cận này phù hợp với quan điểm của Locke (1976), Spector (1997) và kết quả nghiên cứu của Nieuwenhuis, Knight, Postmes và Haslam (2014).
3. Thực trạng môi trường làm việc xanh và sự hài lòng của người lao động trong doanh nghiệp dệt may tại Thanh Hóa
3.1. Khái quát về ngành dệt may tại Thanh Hóa
Thanh Hóa là một trong những địa phương có ngành dệt may phát triển khá mạnh ở khu vực Bắc Trung Bộ, đóng vai trò quan trọng trong phát triển công nghiệp, thúc đẩy xuất khẩu và giải quyết việc làm cho người lao động. Theo thống kê của Sở Công Thương tỉnh Thanh Hóa, năm 2025 toàn tỉnh có 305 doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực dệt may, tạo việc làm cho 152.000 lao động, trong đó có 107.000 lao động nữ, chiếm khoảng 70,4% tổng số, cho thấy đây là một trong những ngành sử dụng nhiều lao động và có tác động trực tiếp đến an sinh xã hội, thu nhập và đời sống của người dân địa phương.
Bảng 1. Quy mô doanh nghiệp và lao động ngành dệt may tại Thanh Hóa
| Chỉ số | Năm 2023 | Năm 2024 | Năm 2025 |
| Số doanh nghiệp dệt may | 290 | 298 | 305 |
| Tổng số lao động | 148.000 | 150.000 | 152.000 |
| Lao động nữ | 102.000 | 105.000 | 107.000 |
Những năm gần đây, ngành dệt may của tỉnh Thanh Hóa tiếp tục ghi nhận sự phục hồi và tăng trưởng đáng chú ý sau giai đoạn khó khăn do biến động của thị trường quốc tế. Năm 2023, các doanh nghiệp dệt may trên địa bàn tỉnh sản xuất hơn 508 triệu sản phẩm, tăng 3,4% so với năm 2022. Đến năm 2024, toàn ngành đã sản xuất hơn 700 triệu sản phẩm và xuất khẩu khoảng 450 triệu sản phẩm, tăng trưởng khoảng 20% so với năm trước. Đà tăng trưởng này tiếp tục được duy trì trong giai đoạn 2025 và đầu năm 2026. Trong 10 tháng đầu năm 2025, ngành dệt may Thanh Hóa sản xuất gần 766,4 triệu sản phẩm, tăng 24,2% so với cùng kỳ; sản lượng xuất khẩu đạt 473,5 triệu sản phẩm, tăng 16,7% và vượt mục tiêu cả năm. Riêng 2 tháng đầu năm 2026, toàn tỉnh sản xuất hơn 142 triệu sản phẩm dệt may, tăng 15,4% so với cùng kỳ; nhiều doanh nghiệp đã có đơn hàng bảo đảm sản xuất cho quý II và quý III năm 2026 (Sở Công Thương tỉnh Thanh Hóa, 2023, 2024, 2025; báo cáo định kỳ 02 tháng đầu năm 2026).
Bên cạnh những kết quả tích cực, ngành dệt may trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa cũng đang đứng trước nhiều thách thức mới. Các doanh nghiệp phải đáp ứng đồng thời yêu cầu về năng suất, chất lượng, tiến độ giao hàng, chi phí sản xuất, truy xuất nguồn gốc và các tiêu chuẩn môi trường từ thị trường xuất khẩu. Theo Hiệp hội Dệt may Thanh Hóa, nhiều doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh đã bắt đầu đầu tư cải tiến công nghệ, xây dựng nhà máy thông minh, chuyển đổi xanh, từng bước áp dụng các giải pháp xanh hóa nhà xưởng như sử dụng sợi tái chế, lắp đèn LED, hệ thống điện tiết kiệm, cải thiện thông gió và giảm tiếng ồn để thích ứng với yêu cầu của nhãn hàng và tiêu chuẩn quốc tế.
Bảng 2. Một số biểu hiện chuyển đổi xanh tại doanh nghiệp dệt may Thanh Hóa
| Nhóm biểu hiện | Nội dung ghi nhận |
| Tiết kiệm năng lượng | Sử dụng đèn LED, thiết bị tiết kiệm điện, từng bước lắp đặt hệ thống điện mặt trời |
| Nguyên liệu thân thiện môi trường | Một số doanh nghiệp sử dụng sợi tái chế, vật liệu ít tác động môi trường |
| Cải thiện nhà xưởng | Tăng cường thông gió, giảm nhiệt, bố trí không gian làm việc hợp lý |
| Quản lý sản xuất xanh | Cải tiến quy trình, giảm phát thải, đáp ứng yêu cầu từ nhãn hàng và thị trường xuất khẩu |
Những cải tiến này là tiền đề quan trọng để tác động tích cực đến sự hài lòng công việc, vì môi trường làm việc xanh giảm nhiệt, tiếng ồn, cải thiện ánh sáng, không khí và tạo cảm giác được quan tâm, an toàn cho người lao động.
3.2. Thực trạng sự hài lòng của người lao động đối với môi trường làm việc xanh
Mức độ hài lòng của người lao động tại các doanh nghiệp dệt may Thanh Hóa năm 2025 – 2026 phản ánh khá rõ tác động của môi trường làm việc xanh đến trải nghiệm làm việc hằng ngày. Theo khảo sát nội bộ với 500 lao động tại 10 doanh nghiệp dệt may trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa, khoảng 65 – 70% người lao động đánh giá tích cực đối với các yếu tố xanh trong nhà xưởng như ánh sáng, không khí, mức độ thoáng mát và bố trí không gian làm việc. Tuy nhiên, vẫn còn khoảng 20 – 25% lao động đánh giá ở mức bình thường hoặc không hài lòng, chủ yếu tập trung vào các vấn đề như nhiệt độ nhà xưởng, tiếng ồn máy móc và mức độ thông thoáng chưa đồng đều giữa các khu vực sản xuất.
Bảng 3. Mức độ hài lòng về môi trường làm việc xanh tại doanh nghiệp dệt may trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa
| Yếu tố môi trường | Rất hài lòng (%) | Hài lòng (%) | Bình thường (%) | Không hài lòng (%) | Rất không hài lòng (%) |
| Ánh sáng tự nhiên | 35 | 40 | 15 | 10 | 0 |
| Không khí/thoáng mát | 30 | 38 | 20 | 12 | 0 |
| Nhiệt độ/tiếng ồn | 25 | 40 | 25 | 10 | 0 |
| Không gian và bố trí nhà xưởng | 28 | 42 | 20 | 10 | 0 |
Bảng 3 cho thấy, ánh sáng tự nhiên là yếu tố có mức đánh giá tích cực cao nhất, với 75% người lao động lựa chọn “hài lòng” hoặc “rất hài lòng”. Điều này phản ánh rằng các cải thiện về hệ thống chiếu sáng, sử dụng đèn LED, tận dụng ánh sáng tự nhiên và bố trí khu vực làm việc hợp lý đã tạo ra tác động rõ rệt đến cảm nhận của người lao động. Trong ngành dệt may, nơi người lao động thường phải quan sát chi tiết đường may, màu sắc, chất liệu và thao tác lặp lại trong thời gian dài, ánh sáng tốt không chỉ giúp giảm mỏi mắt mà còn góp phần làm tăng sự thoải mái và mức độ tập trung trong quá trình làm việc.
Yếu tố không khí và độ thoáng mát đạt tỷ lệ hài lòng tích cực 68%, cho thấy các giải pháp cải thiện thông gió, hút khí, bố trí quạt công nghiệp hoặc mở rộng không gian nhà xưởng đã bước đầu tạo tác động tích cực đến cảm nhận của người lao động. Đây là nhóm yếu tố có ý nghĩa đặc biệt trong môi trường dệt may, bởi nhà xưởng thường tập trung đông lao động, nhiều máy móc và phát sinh nhiệt trong quá trình sản xuất. Khi người lao động cảm nhận được không khí thông thoáng, ít bí bách, họ có xu hướng đánh giá môi trường làm việc tích cực hơn, từ đó hình thành sự hài lòng cao hơn đối với công việc.
Đối với nhóm nhiệt độ và tiếng ồn, tỷ lệ hài lòng tích cực đạt 65%, thấp nhất trong bốn nhóm yếu tố được khảo sát. Kết quả này cho thấy đây vẫn là điểm nghẽn đáng chú ý trong quá trình xanh hóa môi trường làm việc tại các doanh nghiệp dệt may tỉnh Thanh Hóa. Mặc dù nhiều doanh nghiệp đã cải tiến dây chuyền, sử dụng thiết bị tiết kiệm năng lượng, tăng cường thông gió và giảm phát sinh nhiệt, song đặc thù sản xuất may mặc với mật độ máy móc cao vẫn khiến tiếng ồn và nhiệt độ nhà xưởng trở thành yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến sự thoải mái của người lao động. Nhóm 35% lao động đánh giá “bình thường” hoặc “không hài lòng” ở tiêu chí này cho thấy doanh nghiệp cần tiếp tục ưu tiên các giải pháp giảm nhiệt, giảm ồn và cải thiện vi khí hậu trong nhà xưởng.
Yếu tố không gian và bố trí nhà xưởng đạt tỷ lệ hài lòng tích cực 70%. Đây là kết quả tương đối khả quan, phản ánh vai trò của việc tổ chức không gian sản xuất khoa học, lối đi thông thoáng, khu vực nghỉ giữa ca hợp lý và bố trí các yếu tố xanh trong khuôn viên doanh nghiệp. Một không gian làm việc được sắp xếp hợp lý sẽ góp phần hỗ trợ thao tác sản xuất thuận tiện hơn, mặt khác tạo cảm giác an toàn, trật tự và dễ chịu cho người lao động. Trong bối cảnh một số doanh nghiệp dệt may Thanh Hóa đã bắt đầu chú trọng chuyển đổi xanh, như sử dụng nguyên liệu tái chế, đèn LED, điện mặt trời và các thiết bị tiết kiệm năng lượng, việc cải thiện không gian làm việc có thể được xem là biểu hiện cụ thể của trách nhiệm doanh nghiệp đối với người lao động và môi trường.
Bảng 4. Tác động cảm nhận của môi trường làm việc xanh đến sự hài lòng công việc của người lao động
| Biểu hiện tác động | Tỷ lệ người lao động đồng ý (%) | Ý nghĩa đối với sự hài lòng công việc |
| Cảm thấy dễ chịu hơn khi làm việc trong nhà xưởng có ánh sáng và thông gió tốt | 76 | Tăng cảm giác thoải mái và giảm mệt mỏi trong ca làm việc |
| Cảm thấy an toàn hơn khi nhà xưởng sạch, ít bụi, ít tiếng ồn | 69 | Tăng niềm tin vào sự quan tâm của doanh nghiệp đối với sức khỏe người lao động |
| Cảm thấy tập trung hơn khi không gian làm việc được bố trí khoa học | 72 | Cải thiện trải nghiệm công việc và giảm áp lực thao tác |
| Cảm thấy doanh nghiệp có trách nhiệm hơn khi áp dụng tiết kiệm năng lượng, giảm rác thải, sử dụng vật liệu thân thiện môi trường | 64 | Tăng thiện cảm và mức độ gắn bó với doanh nghiệp |
| Mong muốn tiếp tục làm việc tại doanh nghiệp có môi trường xanh, sạch và an toàn | 71 | Phản ánh tác động tích cực đến sự hài lòng và ý định gắn bó |
Bảng 4 giúp làm rõ rằng môi trường làm việc xanh đã tác động đến người lao động ở phương diện vật lý, mặt khác, ảnh hưởng đến cảm nhận tâm lý và thái độ đối với doanh nghiệp. Tỷ lệ 76% người lao động đồng ý rằng họ cảm thấy dễ chịu hơn khi làm việc trong nhà xưởng có ánh sáng và thông gió tốt cho thấy các yếu tố xanh có tác động trực tiếp đến trải nghiệm làm việc hằng ngày. Tương tự, 72% người lao động cho rằng không gian làm việc được bố trí khoa học giúp họ tập trung hơn, qua đó cho thấy môi trường xanh có khả năng hỗ trợ hiệu quả công việc thông qua việc giảm căng thẳng và tạo điều kiện thuận lợi cho thao tác sản xuất.
Đáng chú ý, 71% người lao động cho biết họ có xu hướng muốn tiếp tục làm việc tại doanh nghiệp có môi trường xanh, sạch và an toàn. Đây là chỉ báo quan trọng, bởi nó cho thấy sự hài lòng đối với môi trường làm việc xanh có thể chuyển hóa thành ý định gắn bó với doanh nghiệp. Trong ngành dệt may Thanh Hóa, nơi quy mô lao động lớn và nhu cầu tuyển dụng vẫn tiếp tục gia tăng ở một số doanh nghiệp, môi trường làm việc xanh vì vậy vừa là yêu cầu về sản xuất bền vững vừa là công cụ quản trị nhân sự có giá trị. Trong bối cảnh đó, việc xây dựng nhà xưởng xanh, sạch, thoáng và an toàn có thể trở thành lợi thế quan trọng để thu hút và giữ chân lao động.
4. Đánh giá sự hài lòng của người lao động đối với môi trường làm việc trong doanh nghiệp dệt may
4.1. Một số kết quả đạt được
Nhận thức của các doanh nghiệp dệt may tại tỉnh Thanh Hóa về môi trường làm việc xanh đã có những chuyển biến tích cực, coi đây vừa là yếu tố bảo vệ môi trường, vừa là công cụ quản trị nhân sự bền vững. Các biện pháp như sử dụng đèn LED, cải thiện thông gió, tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải và bố trí nhà xưởng thoáng đãng đã được triển khai ở nhiều doanh nghiệp. Kết quả khảo sát cho thấy mức độ hài lòng cao với các yếu tố vật lý như ánh sáng tự nhiên 75%, không khí và độ thoáng mát 68%, bố trí nhà xưởng 70% và nhiệt độ, tiếng ồn 65%. Đồng thời, 76% lao động cảm thấy dễ chịu, 69% cảm thấy an toàn và 71% có xu hướng tiếp tục làm việc tại các doanh nghiệp xanh, sạch, an toàn.
4.2. Hạn chế
Mặc dù đã có cải thiện, mức độ hài lòng vẫn chưa đồng đều. Khoảng 20-25% lao động đánh giá bình thường hoặc không hài lòng về nhiệt độ, tiếng ồn, không khí và bố trí nhà xưởng. Nhiệt độ và tiếng ồn vẫn là điểm hạn chế lớn, đặc biệt tại các khu vực đông máy móc và lao động. Các biện pháp xanh hiện còn triển khai chưa đồng bộ, tập trung vào kỹ thuật hơn là trải nghiệm trực tiếp của người lao động. Một số khu vực nhà xưởng vẫn nóng, bí và thiếu ánh sáng, ảnh hưởng tiêu cực đến cảm nhận của người lao động.
4.3. Nguyên nhân của hạn chế
Nguyên nhân chủ yếu gồm: (1) Đầu tư chưa đồng bộ và chưa tập trung vào trải nghiệm lao động; (2) Thiếu chú trọng các yếu tố dễ cảm nhận trực tiếp như ánh sáng, thông gió, nhiệt độ, tiếng ồn; (3) Hạn chế năng lực quản lý và theo dõi môi trường xanh; (4) Chi phí và cơ sở vật chất hạn chế, đặc biệt với doanh nghiệp vừa và nhỏ; (5) Thiếu định hướng chiến lược về môi trường làm việc xanh, chưa xem đây là công cụ quản trị nhân sự chiến lược. Những hạn chế này khiến tác động của môi trường xanh đến sự hài lòng chưa đồng đều và chưa tối ưu.
5. Một số giải pháp
Một là, cải thiện điều kiện vật lý trong nhà xưởng. Các doanh nghiệp cần tăng cường ánh sáng tự nhiên bằng cách mở rộng cửa sổ, giếng trời, tận dụng vật liệu phản quang và bố trí đèn LED hợp lý để giảm mỏi mắt, nâng cao khả năng tập trung cho lao động. Hệ thống thông gió và chất lượng không khí cũng cần được cải thiện thông qua quạt hút, lọc bụi và điều hòa nhiệt độ, đặc biệt tại các khu vực đông lao động. Đồng thời, tiếng ồn và rung động từ máy móc cần được giảm thiểu bằng cách bố trí máy móc hợp lý, cách âm và tạo các khu vực nghỉ ngơi tách biệt với khu vực sản xuất. Bên cạnh đó, không gian làm việc và bố trí nhà xưởng cần được tối ưu hóa, kết hợp khu nghỉ giải lao, cây xanh và lối đi thông thoáng, nhằm tạo môi trường làm việc trực quan dễ chịu, giảm mệt mỏi và căng thẳng.
Hai là, xây dựng chính sách quản lý xanh. Doanh nghiệp cần đưa môi trường làm việc xanh vào chiến lược quản trị nhân sự, coi đây là một công cụ quan trọng để nâng cao sự hài lòng và gắn bó của người lao động. Việc triển khai quy trình theo dõi và đánh giá định kỳ, bao gồm khảo sát, phản hồi của lao động về ánh sáng, nhiệt độ, tiếng ồn, không khí và bố trí nhà xưởng, sẽ giúp doanh nghiệp nhận diện kịp thời các vấn đề phát sinh và cải thiện đồng bộ. Đồng thời, các biện pháp xanh cần được gắn với sức khỏe và an toàn lao động, kết hợp đào tạo, hướng dẫn sử dụng thiết bị xanh và bảo vệ sức khỏe người lao động, giúp nâng cao cảm nhận tích cực và sự hài lòng của họ.
Ba là, đầu tư và áp dụng công nghệ xanh. Doanh nghiệp nên lắp đặt hệ thống điện mặt trời, sử dụng đèn LED và các thiết bị tiết kiệm năng lượng để vừa giảm chi phí, vừa cải thiện điều kiện vật lý cho lao động. Việc sử dụng nguyên liệu thân thiện môi trường, như sợi tái chế, vật liệu không độc hại, góp phần giảm bụi, khí độc hại và cải thiện chất lượng không khí trong nhà xưởng. Bên cạnh đó, cải tiến dây chuyền và thiết kế nhà xưởng khoa học sẽ giúp giảm tiếp xúc với nhiệt, tiếng ồn, hóa chất, từ đó cải thiện trực tiếp trải nghiệm lao động.
Bốn là, nâng cao nhận thức và văn hóa xanh trong doanh nghiệp. Các doanh nghiệp cần tổ chức tuyên truyền, đào tạo về lợi ích của môi trường làm việc xanh đối với sức khỏe, trải nghiệm và sự hài lòng công việc. Đồng thời, cần khuyến khích lao động tham gia vào quá trình cải thiện môi trường làm việc, đưa ý kiến về ánh sáng, bố trí, cây xanh và điều kiện làm việc hằng ngày. Việc kết hợp phản hồi của người lao động với các cải tiến thực tế sẽ tạo cảm giác được quan tâm và đóng góp có giá trị, đồng thời nâng cao mức độ hài lòng và gắn bó lâu dài.
6. Kết luận
Nghiên cứu cho thấy môi trường làm việc xanh có ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng công việc của người lao động trong các doanh nghiệp dệt may trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa, với các yếu tố quan trọng gồm ánh sáng, không khí, độ thông thoáng, nhiệt độ, tiếng ồn và bố trí không gian nhà xưởng. Những doanh nghiệp áp dụng giải pháp xanh đồng bộ, thân thiện và an toàn thường tạo ra mức độ hài lòng cao hơn, nâng cao khả năng tập trung, sức khỏe và gắn bó lâu dài của người lao động. Tuy nhiên, thực trạng hiện nay vẫn còn hạn chế ở một số yếu tố như nhiệt độ, tiếng ồn và thông gió chưa đồng đều, cho thấy việc xanh hóa nhà xưởng cần tiếp cận từ góc nhìn trải nghiệm trực tiếp của người lao động. Việc đầu tư đồng bộ vào cơ sở vật chất, công nghệ xanh, bố trí hợp lý và cơ chế phản hồi sẽ giúp nâng cao sự hài lòng, giữ chân lao động và thúc đẩy phát triển bền vững cho ngành dệt may trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
Tài liệu tham khảo:
Burton, J. (2010). WHO healthy workplace framework and model: Background and supporting literature and practices. Geneva: World Health Organization.
International Labor Organization. (2022). A safe and healthy working environment is a fundamental principle and right at work. ILO. https://www.ilo.org/publications/safe-and-healthy-working-environment-fundamental-principle-and-right-work
Locke, E. A. (1976). The nature and causes of job satisfaction. In M. D. Dunnette (Ed.), Handbook of industrial and organizational psychology (pp. 1297-1349). Rand McNally.
Malik, M. E., Danish, R. Q., & Munir, Y. (2012). The impact of pay and promotion on job satisfaction: Evidence from higher education institutes of Pakistan. American Journal of Economics, 2(4), 6-9. https://doi.org/10.5923/j.economics.2012001.02
Nieuwenhuis, M., Knight, C., Postmes, T., & Haslam, S. A. (2014). The relative benefits of green versus lean office space: Three field experiments. Journal of Experimental Psychology: Applied, 20(3), 199-214.
Sở Công Thương tỉnh Thanh Hóa (2023). Báo cáo tình hình triển khai thực hiện Quyết định số 1643/QĐ-TTg ngày 29/12/2022 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt chiến lược phát triển ngành dệt may và da giầy Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2035 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa năm 2023.
Sở Công Thương tỉnh Thanh Hóa (2024). Báo cáo tình hình triển khai thực hiện Quyết định số 1643/QĐ-TTg ngày 29/12/2022 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt chiến lược phát triển ngành dệt may và da giầy Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2035 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa năm 2024.
Sở Công Thương tỉnh Thanh Hóa (2025). Báo cáo tình hình triển khai thực hiện Quyết định số 1643/QĐ-TTg ngày 29/12/2022 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt chiến lược phát triển ngành dệt may và da giầy Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2035 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa năm 2025.
Spector, P. E. (1997). Job satisfaction: Application, assessment, causes, and consequences. SAGE Publications. https://doi.org/10.4135/9781452231549



