Vai trò kiến tạo của Nhà nước trong phát triển kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam

The State’s enabling role in the development of the circular economy in Vietnam

TS. Mai Hữu Bốn
Phân hiệu Học viện Hành chính và Quản trị công tại TP. Hồ Chí Minh
Email: maihuubon0603@gmail.com

(Quanlynhanuoc.vn) – Ở Việt Nam, định hướng phát triển kinh tế tuần hoàn đã từng bước được xác lập trong Văn kiện Đại hội XIII của Đảng, tiếp tục được nhấn mạnh trong Văn kiện Đại hội XIV của Đảng, đồng thời được thể chế hóa thông qua Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, Đề án phát triển kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam và Kế hoạch hành động quốc gia thực hiện kinh tế tuần hoàn đến năm 2035. Trên cơ sở làm rõ nội hàm vai trò kiến tạo của Nhà nước, bài viết đánh giá những kết quả tích cực và hạn chế, bất cập trong quá trình định hướng chiến lược, hoàn thiện thể chế, điều tiết thị trường, huy động nguồn lực và tổ chức thực thi chính sách kinh tế tuần hoàn. Từ đó, đề xuất một số giải pháp nhằm phát huy vai trò kiến tạo của Nhà nước, góp phần chuyển kinh tế tuần hoàn từ định hướng chính sách thành động lực thực chất cho tăng trưởng xanh, phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong kỷ nguyên mới.

Từ khóa: Nhà nước kiến tạo; kinh tế tuần hoàn; tăng trưởng bền vững; mô hình tăng trưởng mới.

Abstract: In Vietnam, the orientation toward developing a circular economy has been progressively established in the Documents of the 13th National Congress of the Communist Party of Vietnam and further emphasized in those of the 14th National Congress. It has also been institutionalized through the 2020 Law on Environmental Protection, the Scheme for Circular Economy Development in Vietnam, and the National Action Plan for Implementing the Circular Economy through 2035. Clarifying the substance of the State’s enabling role, this article examines the positive outcomes as well as the limitations and shortcomings in the processes of strategic orientation, institutional improvement, market regulation, resource mobilization, and implementation of circular economy policies. On this basis, the article proposes several solutions to strengthen the State’s enabling role, thereby helping transform the circular economy from a policy orientation into a substantive driver of green growth, sustainable development, and enhanced national competitiveness in the new era.

Keywords: Enabling State; circular economy; sustainable growth; new growth model.

1. Kinh tế tuần hoàn và vai trò kiến tạo của Nhà nước trong phát triển kinh tế tuần hoàn

1.1. Khái niệm kinh tế tuần hoàn và xu hướng tất yếu của việc phát triển kinh tế tuần hoàn

“Kinh tế tuần hoàn” (circular economy) là khái niệm được hình thành nhằm khắc phục những giới hạn căn bản của mô hình tăng trưởng tuyến tính truyền thống, vốn dựa trên chu trình “khai thác – sản xuất – tiêu dùng – thải bỏ”. Trong mô hình tuyến tính, tài nguyên thiên nhiên được khai thác để phục vụ sản xuất, sản phẩm được tiêu dùng trong một thời gian nhất định, sau đó trở thành chất thải và bị loại khỏi chu trình kinh tế. Cách thức vận hành này từng góp phần thúc đẩy tăng trưởng nhanh trong thời kỳ công nghiệp hóa nhưng cũng làm gia tăng sức ép lên tài nguyên, môi trường và hệ sinh thái. Trước những thách thức đó, kinh tế tuần hoàn ra đời như một cách tiếp cận mới, hướng tới duy trì giá trị của sản phẩm, vật liệu và tài nguyên trong nền kinh tế càng lâu càng tốt, đồng thời hạn chế tối đa phát sinh chất thải và ô nhiễm (Circularity, 2026).

Theo Chương trình Môi trường Liên Hợp quốc (UNEP), kinh tế tuần hoàn không chỉ là một giải pháp môi trường, mà là một cách tiếp cận mang tính hệ thống nhằm thay đổi phương thức sản xuất, tiêu dùng và quản lý tài nguyên. Đặc trưng cốt lõi của cách tiếp cận này là thay thế mô hình “take – make – waste” bằng các chu trình có khả năng duy trì giá trị, giảm chất thải và phục hồi hệ sinh thái. Trong khi đó, theo quan điểm của Ellen MacArthur Foundation (tổ chức phi lợi nhuận quốc tế được thành lập vào năm 2010 tại Anh, có ảnh hưởng hàng đầu thế giới trong lĩnh vực kinh tế tuần hoàn), kinh tế tuần hoàn được xây dựng trên 3 nguyên tắc cơ bản: loại bỏ chất thải và ô nhiễm ngay từ khâu thiết kế; lưu thông sản phẩm và vật liệu ở giá trị cao nhất; và tái tạo tự nhiên (Circular Economy Principles, 21/8/2024).

Tiếp cận từ góc độ chính sách công, OECD cho rằng, kinh tế tuần hoàn gắn chặt với mục tiêu sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm áp lực môi trường và tách dần tăng trưởng kinh tế khỏi khai thác tài nguyên nguyên sinh. Điều này có nghĩa là kinh tế tuần hoàn không phủ nhận nhu cầu phát triển kinh tế, mà đặt ra yêu cầu tổ chức lại tăng trưởng theo hướng tiết kiệm tài nguyên hơn, ít phát thải hơn và có khả năng duy trì giá trị vật chất trong chuỗi kinh tế lâu hơn (OECD.nd, 2026). Còn Liên minh châu Âu (EU) tiếp cận kinh tế tuần hoàn theo toàn bộ vòng đời sản phẩm, từ thiết kế, sản xuất, tiêu dùng đến quản lý chất thải và thị trường nguyên liệu thứ cấp (EU.nd, 2026). Cách tiếp cận này chuyển trọng tâm chính sách từ xử lý chất thải ở cuối đường ống sang quản trị toàn bộ vòng đời sản phẩm, trong đó trách nhiệm của nhà sản xuất, người tiêu dùng, nhà phân phối, cơ quan quản lý và thị trường đều được xác lập rõ hơn.

Ở Việt Nam, khái niệm kinh tế tuần hoàn đã được luật hóa tại khoản 1 Điều 142 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 quy định: kinh tế tuần hoàn được hiểu là “mô hình kinh tế trong đó các hoạt động thiết kế, sản xuất, tiêu dùng và dịch vụ nhằm giảm khai thác nguyên liệu, vật liệu, kéo dài vòng đời sản phẩm, hạn chế chất thải phát sinh và giảm thiểu tác động xấu đến môi trường” (Quốc hội, 2020). Điểm đáng chú ý là pháp luật Việt Nam không chỉ nhìn nhận kinh tế tuần hoàn ở khâu xử lý chất thải, mà đặt nó ngay từ các hoạt động thiết kế, sản xuất và tiêu dùng. Đây là bước chuyển biến quan trọng về tư duy pháp lý, bởi kinh tế tuần hoàn từ chỗ là khuyến nghị chính sách đã trở thành một định hướng được thể chế hóa trong hệ thống pháp luật về môi trường.

Từ các cách tiếp cận nêu trên, có thể khái quát hóa về bản chất của kinh tế tuần hoàn là sự chuyển đổi từ mô hình tăng trưởng tuyến tính sang mô hình phát triển dựa trên quản trị vòng đời sản phẩm và tối ưu hóa dòng vật chất. Nếu kinh tế tuyến tính xem chất thải là điểm kết thúc của quá trình tiêu dùng, thì kinh tế tuần hoàn xem chất thải là nguồn lực có thể được tái đưa vào chu trình sản xuất – tiêu dùng dưới những hình thức phù hợp. Tuy nhiên, kinh tế tuần hoàn không dừng lại ở việc “biến rác thành tài nguyên”, mà sâu xa hơn là giảm nhu cầu tạo ra rác ngay từ đầu thông qua việc thiết kế lại sản phẩm, đổi mới công nghệ, thay đổi hành vi tiêu dùng và tổ chức lại chuỗi giá trị. Chính vì vậy, kinh tế tuần hoàn vừa là mô hình kinh tế, vừa là phương thức quản trị tài nguyên, môi trường và phát triển bền vững.

Tuy nhiên, khi đề cập kinh tế tuần hoàn cũng cần có sự phân biệt với các khái niệm dễ gây nhầm lẫn, như: kinh tế xanh, tăng trưởng xanh và phát triển bền vững. Kinh tế tuần hoàn có quan hệ chặt chẽ nhưng không đồng nhất với kinh tế xanh, tăng trưởng xanh và phát triển bền vững. Kinh tế xanh là mô hình phát triển hướng tới tăng trưởng kinh tế gắn với giảm phát thải, sử dụng hiệu quả tài nguyên và bảo đảm bao trùm xã hội. Tăng trưởng xanh là chiến lược thúc đẩy tăng trưởng nhưng đồng thời giảm cường độ phát thải và cường độ sử dụng tài nguyên. Còn phát triển bền vững là mục tiêu bao trùm, kết hợp hài hòa giữa kinh tế, xã hội và môi trường. Trong mối quan hệ đó, kinh tế tuần hoàn là cơ chế vận hành cụ thể để hiện thực hóa kinh tế xanh, tăng trưởng xanh và phát triển bền vững, đồng thời, tác động trực tiếp vào cách thức tài nguyên được khai thác, sản phẩm được thiết kế, hàng hóa được tiêu dùng và chất thải được quay trở lại chu trình kinh tế.

Phát triển kinh tế tuần hoàn hiện đang trở thành xu hướng tất yếu trên phạm vi toàn cầu vì ba lý do cơ bản. Trước hết, biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường và suy giảm đa dạng sinh học đang đặt ra giới hạn ngày càng rõ đối với mô hình phát triển dựa nhiều vào khai thác tài nguyên. Cùng với đó, sự bất ổn của chuỗi cung ứng, biến động giá nguyên liệu và áp lực an ninh tài nguyên khiến nhiều quốc gia phải coi sử dụng hiệu quả tài nguyên và phát triển vật liệu thứ cấp là một bộ phận của chiến lược cạnh tranh kinh tế. Đặc biệt, các tiêu chuẩn môi trường, cơ chế điều chỉnh carbon, yêu cầu truy xuất nguồn gốc và tiêu dùng bền vững giờ đây cũng đang trở thành điều kiện tham gia sâu hơn vào thị trường quốc tế. Vì vậy, kinh tế tuần hoàn không chỉ là yêu cầu bảo vệ môi trường, mà còn là công cụ nâng cao khả năng chống chịu, năng lực cạnh tranh và chất lượng tăng trưởng của nền kinh tế.

Đối với Việt Nam, phát triển kinh tế tuần hoàn càng có ý nghĩa cấp thiết trong bối cảnh đất nước đang đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, hội nhập quốc tế sâu rộng và thực hiện các cam kết về giảm phát thải khí nhà kính. Văn kiện Đại hội XIV của Đảng tiếp tục nhấn mạnh phát triển các mô hình kinh tế mới, trong đó trọng tâm là phát triển kinh tế số, kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, xây dựng xã hội số, thân thiện với môi trường (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2026). Ở góc độ chính sách chuyên ngành, Thủ tướng Chính phủ cũng đã phê duyệt Đề án Phát triển kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam (theo Quyết định số 687/QĐ-TTg ngày 07/6/2022) và ban hành Kế hoạch hành động quốc gia thực hiện kinh tế tuần hoàn đến năm 2035 (theo Quyết định số 222/QĐ-TTg ngày 23/01/2025) (Thủ tướng Chính phủ, 2022; Thủ tướng Chính phủ, 2025). Qua đó cho thấy, kinh tế tuần hoàn đã trở thành định hướng chính sách quan trọng trong quá trình đổi mới mô hình tăng trưởng ở Việt Nam

1.2. Vai trò kiến tạo của Nhà nước trong phát triển kinh tế tuần hoàn

So với mô hình tăng trưởng tuyến tính truyền thống, kinh tế tuần hoàn là mô hình có tính hệ thống cao, đòi hỏi sự tham gia đồng thời của Nhà nước, doanh nghiệp, người tiêu dùng, các tổ chức xã hội, nhà khoa học và cộng đồng. Tuy nhiên, trong cấu trúc này, Nhà nước giữ vai trò đặc biệt quan trọng vì thị trường tự thân khó có thể tạo lập đầy đủ các điều kiện cho kinh tế tuần hoàn vận hành, phát triển. Các chi phí môi trường thường không được phản ánh đầy đủ trong giá hàng hóa; chi phí thu gom, phân loại, tái chế và tái sử dụng còn cao; thị trường vật liệu thứ cấp chưa phát triển; tiêu chuẩn sản phẩm tuần hoàn chưa đồng bộ; thông tin về dòng vật chất còn thiếu. Trong khi đó, doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa, thường thiếu vốn, công nghệ và động lực để chuyển đổi. Chính những thất bại thị trường đó làm cho vai trò kiến tạo của Nhà nước trở thành điều kiện cần thiết để kinh tế tuần hoàn không dừng lại ở các mô hình tự phát hoặc sáng kiến đơn lẻ.

Dưới góc độ quản trị nhà nước hiện đại, vai trò kiến tạo của Nhà nước không có nghĩa là Nhà nước làm thay thị trường hoặc thay thế vai trò của doanh nghiệp. Trái lại, Nhà nước kiến tạo là Nhà nước chủ động xác lập tầm nhìn phát triển, thiết kế khung thể chế, định hình “luật chơi”, tạo tín hiệu thị trường, giảm rủi ro chuyển đổi, hỗ trợ các chủ thể tham gia và bảo đảm giám sát thực thi. Trong kinh tế tuần hoàn, vai trò này càng trở nên quan trọng hơn vì quá trình chuyển đổi không chỉ đơn thuần là liên quan đến môi trường, mà còn tác động đến cấu trúc sản xuất, công nghệ, đầu tư, thương mại, tiêu dùng, tài chính và năng lực cạnh tranh quốc gia. OECD nhìn nhận, các công cụ kinh tế có thể hỗ trợ chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn thông qua việc tạo tín hiệu giá, tác động tới quyết định của nhà sản xuất, người tiêu dùng và chủ thể quản lý chất thải (Svatikova & cộng sự, 2025). Qua đó cho thấy, Nhà nước không chỉ ban hành mệnh lệnh hành chính mà còn cần thiết kế cơ chế kinh tế để điều chỉnh hành vi thị trường. Vai trò kiến tạo của Nhà nước trong phát triển kinh tế tuần hoàn được thể hiện trên các phương diện chủ yếu sau:

Thứ nhất, Nhà nước giữ vai trò định hướng chiến lược và kiến tạo tầm nhìn phát triển kinh tế tuần hoàn. Trong nền kinh tế thị trường, các chủ thể kinh tế thường có xu hướng ưu tiên lợi ích ngắn hạn, trong khi kinh tế tuần hoàn đòi hỏi tầm nhìn dài hạn về tài nguyên, môi trường, công nghệ và năng lực cạnh tranh. Do đó, Nhà nước cần xác lập mục tiêu, lộ trình và ưu tiên chính sách để các bộ, ngành, địa phương và doanh nghiệp có căn cứ điều chỉnh chiến lược phát triển. Vai trò này thể hiện qua việc ban hành Đề án phát triển kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam (Thủ tướng Chính phủ, 2022) và Kế hoạch hành động quốc gia thực hiện kinh tế tuần hoàn đến năm 2035 (Thủ tướng Chính phủ, 2025). Các văn bản này không chỉ xác định định hướng phát triển, mà còn tạo cơ sở để lồng ghép kinh tế tuần hoàn vào chiến lược, quy hoạch, kế hoạch, chương trình và đề án phát triển ở các cấp, các ngành.

Thứ hai, Nhà nước xây dựng và hoàn thiện thể chế, pháp luật, tiêu chuẩn và quy chuẩn cho kinh tế tuần hoàn vận hành. Thể chế là nền tảng xác định quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm và lợi ích của các chủ thể trong chuỗi giá trị tuần hoàn. Nếu thiếu khung pháp lý rõ ràng, doanh nghiệp khó có căn cứ để đầu tư dài hạn vào công nghệ tái chế, vật liệu tái tạo, thiết kế sản phẩm bền vững hoặc mô hình kinh doanh tuần hoàn. Việc Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 quy định về kinh tế tuần hoàn và trách nhiệm lồng ghép kinh tế tuần hoàn trong quá trình xây dựng chiến lược, quy hoạch, kế hoạch, chương trình, đề án phát triển cho thấy, Nhà nước đã bước đầu chuyển hóa yêu cầu tuần hoàn thành trách nhiệm pháp lý của các cơ quan nhà nước và chủ thể liên quan (Quốc hội, 2020). Tuy nhiên, để thể chế thực sự phát huy hiệu quả, các quy định pháp luật cần tiếp tục được cụ thể hóa bằng tiêu chuẩn kỹ thuật, quy chuẩn môi trường, tiêu chí sản phẩm tuần hoàn, cơ chế chứng nhận, hướng dẫn thực thi và chế tài phù hợp.

Thứ ba, Nhà nước điều tiết thị trường thông qua việc thiết kế công cụ kinh tế và tạo động lực cho doanh nghiệp, người tiêu dùng tham gia kinh tế tuần hoàn. Trong thực tiễn, nếu chôn lấp rác thải vẫn rẻ hơn tái chế, nếu nguyên liệu nguyên sinh rẻ hơn vật liệu thứ cấp, nếu sản phẩm khó sửa chữa không phải chịu trách nhiệm môi trường tương ứng, thì thị trường sẽ không tự chuyển sang mô hình tuần hoàn. Vì vậy, Nhà nước cần sử dụng các công cụ như trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, thuế và phí môi trường, đặt cọc – hoàn trả, tín dụng xanh, trái phiếu xanh, mua sắm công xanh, thị trường carbon và tiêu chí phân loại xanh để đưa chi phí môi trường vào quyết định sản xuất – tiêu dùng. Đây là cách thức Nhà nước không thay thế thị trường, mà định hướng thị trường vận hành theo mục tiêu sử dụng hiệu quả tài nguyên và giảm phát thải.

Thứ tư, Nhà nước hỗ trợ doanh nghiệp, huy động nguồn lực tài chính, thúc đẩy khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo cho kinh tế tuần hoàn. Chuyển đổi sang mô hình tuần hoàn thường đòi hỏi chi phí ban đầu lớn, từ đổi mới công nghệ, thiết kế lại sản phẩm, thay đổi quy trình sản xuất đến xây dựng hệ thống thu hồi, phân loại và tái chế. Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, đây là rào cản đáng kể nếu không có hỗ trợ về vốn, thông tin, tiêu chuẩn, đào tạo và kết nối thị trường. Báo cáo của World Bank về tuần hoàn nhựa tại Việt Nam cho thấy, cách tiếp cận theo chuỗi giá trị có vai trò quan trọng trong việc nhận diện cơ hội và rào cản của ngành tái chế, đồng thời cũng đưa ra hàm ý rằng kinh tế tuần hoàn cần sự phối hợp giữa khu vực công và tư trong toàn bộ chuỗi sản xuất – tiêu dùng – thu hồi – tái chế (WB, 2026).

Thứ năm, Nhà nước phát triển hạ tầng, dữ liệu, bộ chỉ số đo lường, cơ chế điều phối và giám sát thực thi chính sách kinh tế tuần hoàn. Kinh tế tuần hoàn không thể vận hành nếu thiếu hạ tầng phân loại, thu gom, tái chế, xử lý chất thải, logistics ngược và nền tảng dữ liệu về dòng vật chất. Đồng thời, nếu không có bộ chỉ số đo lường, Nhà nước khó đánh giá mức độ tuần hoàn của nền kinh tế, hiệu quả của chính sách, mức độ tham gia của doanh nghiệp và tác động môi trường thực tế. Vì vậy, vai trò kiến tạo của Nhà nước còn thể hiện ở việc tổ chức hệ thống thông tin, dữ liệu, giám sát và trách nhiệm giải trình, bảo đảm chính sách kinh tế tuần hoàn không chỉ tồn tại trên văn bản mà được triển khai, theo dõi, điều chỉnh và đánh giá bằng bằng chứng.

2. Thực trạng thực hiện vai trò kiến tạo của Nhà nước trong phát triển kinh tế tuần hoàn

2.1. Những kết quả tích cực

Thời gian qua, phát triển kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam đã từng bước chuyển từ định hướng nhận thức sang nội dung chính sách cụ thể trong quá trình đổi mới mô hình tăng trưởng. Ở vai trò kiến tạo, Nhà nước không chỉ ban hành các văn bản riêng về kinh tế tuần hoàn mà còn từng bước tạo lập tầm nhìn chiến lược, khung pháp lý, công cụ điều tiết và các điều kiện ban đầu để doanh nghiệp, địa phương và xã hội tham gia vào quá trình chuyển đổi này. Những kết quả này tuy mới ở giai đoạn đầu, song đã hình thành nền tảng quan trọng cho việc đưa kinh tế tuần hoàn trở thành một bộ phận của tăng trưởng xanh và phát triển bền vững ở Việt Nam, cụ thể:

Một là, Nhà nước đã từng bước định hướng chiến lược và kiến tạo tầm nhìn phát triển kinh tế tuần hoàn trong tiến trình đổi mới mô hình tăng trưởng.

Thực hiện chủ trương của Đảng tại Văn kiện Đại hội XIII, XIV của Đảng về yêu cầu phát triển nhanh và bền vững đất nước, phát triển các mô hình kinh tế mới, trong đó trọng tâm là phát triển kinh tế số, kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, xây dựng xã hội số, thân thiện với môi trường, Chính phủ đã từng bước cụ thể hóa tầm nhìn phát triển kinh tế tuần hoàn bằng các chiến lược và chương trình hành động. Theo đó, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 01/10/2021 phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021 – 2030, tầm nhìn 2050 đã đặt tăng trưởng xanh trong quan hệ với cơ cấu lại nền kinh tế, đổi mới mô hình tăng trưởng, hướng tới nền kinh tế xanh, trung hòa carbon (Thủ tướng Chính phủ, 2021). Cùng với đó là Đề án phát triển kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam (Thủ tướng Chính phủ, 2022), Kế hoạch hành động quốc gia thực hiện kinh tế tuần hoàn đến năm 2035 (Thủ tướng Chính phủ, 2025). Các quyết định này đã tạo bước chuyển từ định hướng chung sang chương trình hành động quốc gia có mục tiêu, nhiệm vụ và lộ trình cụ thể hơn. Qua đó, vai trò kiến tạo của Nhà nước được thể hiện rõ trong việc xác lập tầm nhìn dài hạn và định hướng hành vi của các chủ thể trong nền kinh tế theo mục tiêu sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm chất thải và giảm phát thải.

Hai là, Nhà nước đã từng bước xây dựng và hoàn thiện khung thể chế, pháp luật làm nền tảng cho kinh tế tuần hoàn vận hành.

Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 là dấu mốc quan trọng khi lần đầu tiên kinh tế tuần hoàn được luật hóa trong hệ thống pháp luật môi trường, đồng thời gắn với các công cụ quản lý như: trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, phân loại chất thải, quản lý chất thải rắn sinh hoạt, công cụ kinh tế trong bảo vệ môi trường và quản lý phát thải khí nhà kính. Trên cơ sở Luật, Nghị định số 08/2022/NĐ-CP ngày 10/01/2022 cũng đã quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ môi trường; sau đó tiếp tục được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 05/2025/NĐ-CP ngày 06/01/2025 và Nghị định số 48/2026/NĐ-CP ngày 29/01/2026 của Chính phủ (Chính phủ, 2022; Chính phủ, 2025; Chính phủ, 2026a). Quá trình này cho thấy, Nhà nước đã từng bước hình thành “luật chơi” pháp lý cho kinh tế tuần hoàn, chuyển các yêu cầu về giảm khai thác tài nguyên, kéo dài vòng đời sản phẩm và hạn chế chất thải từ định hướng chính sách thành nghĩa vụ và cơ chế thực thi cụ thể hơn.

Đáng chú ý, cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất tiếp tục được cụ thể hóa bằng Nghị định số 110/2026/NĐ-CP ngày 01/4/2026, có hiệu lực từ ngày 25/5/2026, quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Bảo vệ môi trường về trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì và trách nhiệm xử lý chất thải của nhà sản xuất, nhập khẩu (Chính phủ, 2026b). Đồng thời, Thông tư số 24/2026/TT-BNNMT ngày 25/05/2026 của Bộ Nông nghiệp và Môi trường cũng đã quy định chi tiết, hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị định số 110/2026/NĐ-CP. Đây là bước tiến quan trọng vì việc quy định trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) là một công cụ thể hiện rõ vai trò kiến tạo của Nhà nước. Theo đó, Nhà nước không làm thay doanh nghiệp trong thu hồi, tái chế và xử lý sau tiêu dùng, mà thiết kế cơ chế trách nhiệm để chi phí môi trường được đưa vào toàn bộ vòng đời sản phẩm. Qua đó, khung pháp lý về kinh tế tuần hoàn được bổ sung một công cụ có khả năng tác động trực tiếp đến thiết kế sản phẩm, lựa chọn bao bì, tổ chức thu hồi và phát triển thị trường tái chế.

Ba là, Nhà nước đã bước đầu sử dụng các công cụ kinh tế, tài chính và thị trường để tạo động lực cho doanh nghiệp và xã hội tham gia kinh tế tuần hoàn.

Cùng với EPR, việc ban hành Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg ngày 04/7/2025 của Thủ tướng Chính phủ quy định tiêu chí môi trường và việc xác nhận dự án đầu tư thuộc danh mục phân loại xanh đã tạo cơ sở quan trọng để nhận diện dự án xanh, định hướng tín dụng xanh, trái phiếu xanh và dòng vốn đầu tư vào các lĩnh vực có lợi cho môi trường (Thủ tướng Chính phủ, 2025b). Bên cạnh đó, Quyết định số 232/QĐ-TTg ngày 24/01/2025 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án Thành lập và phát triển thị trường các-bon tại Việt Nam cho thấy, Nhà nước đang từng bước sử dụng cơ chế thị trường để định giá phát thải, khuyến khích đổi mới công nghệ và thúc đẩy mô hình sản xuất ít phát thải hơn. Những công cụ này có ý nghĩa kiến tạo ở chỗ tạo tín hiệu kinh tế để doanh nghiệp cân nhắc chi phí môi trường, nâng cao trách nhiệm trong chuỗi giá trị và chuyển dần từ tuân thủ hành chính sang chủ động đổi mới theo hướng tuần hoàn.

Bốn là, Nhà nước đã thúc đẩy tổ chức thực thi, điều phối chủ thể và hình thành các điều kiện ban đầu cho chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn ở một số ngành, lĩnh vực và địa phương.

Trên thực tế, kinh tế tuần hoàn đã bắt đầu được lồng ghép trong nông nghiệp sinh thái, quản lý chất thải rắn, bao bì, nhựa, khu công nghiệp sinh thái, sản xuất sạch hơn và tiêu dùng bền vững. Báo cáo chính trị tại Đại hội XIV của Đảng ghi nhận ngành Nông nghiệp từng bước phát triển theo hướng sinh thái, xanh, tuần hoàn, ứng dụng công nghệ cao. Đồng thời, Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng đã đặt ra yêu cầu xây dựng, hoàn thiện cơ chế, chính sách thúc đẩy phát triển các mô hình kinh tế tuần hoàn, sử dụng hiệu quả tài nguyên thiên nhiên, mô hình tái chế, tái sử dụng chất thải. Qua đó cho thấy, Đảng và Nhà nước đã bước đầu phát huy vai trò điều phối giữa bộ, ngành, địa phương, doanh nghiệp, hiệp hội và cộng đồng, tạo điều kiện cho các mô hình kinh tế tuần hoàn hình thành từ thực tiễn. Tuy nhiên, các kết quả này mới có ý nghĩa nền tảng ban đầu, là cơ sở để tiếp tục đánh giá những hạn chế, bất cập trong quá trình đưa kinh tế tuần hoàn trở thành mô hình vận hành thực chất của nền kinh tế.

2.2. Những hạn chế, bất cập

Bên cạnh những kết quả tích cực đã đạt được, quá trình thực hiện vai trò kiến tạo của Nhà nước đối với phát triển kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam vẫn còn một số hạn chế, bất cập cần được nhận diện khách quan. Những hạn chế này không phủ nhận nỗ lực thể chế hóa và tổ chức thực hiện chính sách trong thời gian qua, mà cho thấy kinh tế tuần hoàn là một quá trình chuyển đổi phức tạp, đòi hỏi sự đồng bộ giữa nhận thức, thể chế, công cụ thị trường, nguồn lực, dữ liệu và năng lực thực thi. Nếu các điều kiện đó chưa được thiết lập đầy đủ, kinh tế tuần hoàn dễ dừng lại ở định hướng chính sách hoặc các mô hình thí điểm riêng lẻ và khó trở thành phương thức vận hành phổ biến của nền kinh tế, cụ thể:

Thứ nhất, nhận thức, tầm nhìn và quá trình cụ thể hóa chiến lược phát triển kinh tế tuần hoàn còn chưa đồng đều giữa các ngành, địa phương và chủ thể kinh tế.

Mặc dù kinh tế tuần hoàn đã được đưa vào các định hướng lớn của Đảng và Nhà nước, nhất là trong mối quan hệ với phát triển bền vững, kinh tế xanh, chuyển đổi xanh và đổi mới mô hình tăng trưởng, song cách hiểu về kinh tế tuần hoàn trong thực tiễn vẫn có nguy cơ bị thu hẹp thành tái chế, xử lý chất thải hoặc quản lý rác thải sau tiêu dùng. Đây là điểm cần lưu ý vì bản chất của kinh tế tuần hoàn không chỉ nằm ở khâu cuối của chuỗi tiêu dùng, mà bắt đầu từ thiết kế sản phẩm, lựa chọn vật liệu, tổ chức sản xuất, phân phối, tiêu dùng, thu hồi, tái sử dụng và tái chế. Quyết định số 222/QĐ-TTg ngày 23/01/2025 của Thủ tướng Chính phủ ban hành Kế hoạch hành động quốc gia thực hiện kinh tế tuần hoàn đến năm 2035 nhưng để định hướng này đi vào thực tiễn, các ngành, lĩnh vực và địa phương cần tiếp tục cụ thể hóa thành kế hoạch, mô hình, chỉ tiêu và công cụ triển khai phù hợp với điều kiện phát triển cụ thể.

Thứ hai, thể chế, pháp luật và cơ chế chính sách về kinh tế tuần hoàn tuy đã hình thành nhưng còn phân tán, thiếu đồng bộ và chưa đủ sức ràng buộc hành vi thị trường.

Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đã luật hóa kinh tế tuần hoàn, trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất và nhiều công cụ kinh tế trong bảo vệ môi trường. Nghị định số 08/2022/NĐ-CP ngày 10/01/2022 của Chính phủ và các văn bản sửa đổi, bổ sung đã tiếp tục cụ thể hóa nhiều nội dung quan trọng. Tuy nhiên, kinh tế tuần hoàn là lĩnh vực liên thông giữa môi trường, đầu tư, tài chính, thuế, công nghiệp, xây dựng, nông nghiệp, khoa học – công nghệ, tiêu chuẩn và quy chuẩn, nên nếu chỉ tiếp cận chủ yếu từ pháp luật môi trường thì chưa đủ để hình thành một “luật chơi” đồng bộ. Một số nội dung vẫn cần tiếp tục cụ thể hóa, như: tiêu chuẩn sản phẩm tuần hoàn, tiêu chí vật liệu tái chế, chứng nhận sản phẩm tuần hoàn, mua sắm công xanh, thị trường vật liệu thứ cấp, trách nhiệm dữ liệu môi trường và cơ chế báo cáo của doanh nghiệp. Điều này cho thấy, vai trò kiến tạo thể chế của Nhà nước đã có nền tảng, nhưng vẫn cần được phát triển theo hướng liên ngành, ổn định và có khả năng ràng buộc hành vi thị trường mạnh hơn.

Thứ ba, công cụ kinh tế, nguồn lực tài chính, công nghệ và năng lực doanh nghiệp chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn.

Các công cụ như trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, tín dụng xanh, trái phiếu xanh, danh mục phân loại xanh, thị trường carbon và tín chỉ carbon đã có cơ sở chính sách rõ hơn, nhất là sau khi Nghị định số 110/2026/NĐ-CP quy định chi tiết trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì và trách nhiệm xử lý chất thải của nhà sản xuất, nhập khẩu (Chính phủ, 2026); Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg ngày 04/7/2025 quy định tiêu chí môi trường và việc xác nhận dự án đầu tư thuộc danh mục phân loại xanh (Thủ tướng Chính phủ, 2025b) và Quyết định số 232/QĐ-TTg ngày 24/01/2025 phê duyệt Đề án thành lập và phát triển thị trường các-bon tại Việt Nam (Thủ tướng Chính phủ, 2025a). Tuy vậy, các công cụ này vẫn cần thời gian để vận hành, kiểm chứng hiệu quả và tạo ra thay đổi thực chất trong hành vi doanh nghiệp. Đối với nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, chi phí đổi mới công nghệ, thiết kế lại sản phẩm, tổ chức thu hồi, phân loại, tái chế và tuân thủ tiêu chuẩn môi trường còn khá lớn, trong khi lợi ích kinh tế ngắn hạn chưa luôn rõ ràng. Riêng theo Báo cáo của World Bank về tuần hoàn nhựa tại Việt Nam cũng đã cho thấy, việc phát triển kinh tế tuần hoàn cần tiếp cận theo chuỗi giá trị, bởi cơ hội tái chế chỉ có thể hiện thực hóa khi hệ thống thu gom, phân loại, thị trường tái chế và năng lực doanh nghiệp được kết nối hiệu quả (WB, 2026).

Thứ tư, năng lực tổ chức thực thi, điều phối, dữ liệu, giám sát và đánh giá chính sách kinh tế tuần hoàn còn hạn chế.

Kinh tế tuần hoàn là chính sách có tính liên ngành, liên vùng và liên cấp, liên quan đồng thời đến sản xuất, tiêu dùng, chất thải, tài nguyên, tài chính, công nghệ, thương mại và hành vi xã hội. Vì vậy, nếu thiếu cơ chế điều phối đủ mạnh, thiếu phân công trách nhiệm rõ ràng và thiếu dữ liệu liên thông giữa các ngành, địa phương, chính sách rất dễ bị phân mảnh trong quá trình thực hiện. Một điểm nghẽn hiện tại là Việt Nam vẫn cần tiếp tục hoàn thiện cơ sở dữ liệu về dòng vật chất, chất thải, tái sử dụng, tái chế, phát thải, EPR, tài chính xanh và hiệu quả của các mô hình tuần hoàn. Đồng thời, xây dựng bộ chỉ số đo lường kinh tế tuần hoàn ở cấp quốc gia, địa phương và doanh nghiệp. OECD (2020) đã nhấn mạnh quản trị kinh tế tuần hoàn ở cấp đô thị và vùng đòi hỏi dữ liệu về tài nguyên, chất thải, các dòng lưu chuyển vật chất và các điều kiện quản trị để theo dõi, tự đánh giá, điều chỉnh chính sách. Vì vậy, vai trò kiến tạo của Nhà nước không chỉ là ban hành chính sách mà còn phải hiện đại hóa hệ thống dữ liệu, giám sát và trách nhiệm giải trình để chính sách kinh tế tuần hoàn có thể được quản trị dựa trên bằng chứng.

3. Một số giải pháp

Một là, hoàn thiện tầm nhìn chiến lược và thể chế phát triển kinh tế tuần hoàn theo hướng đồng bộ, ổn định và có tính ràng buộc cao.

Đây là giải pháp nền tảng, xuất phát từ thực tế nhận thức về kinh tế tuần hoàn còn chưa thống nhất, việc cụ thể hóa chiến lược ở một số ngành, địa phương còn chưa đồng đều và hệ thống chính sách vẫn phân tán giữa nhiều lĩnh vực quản lý. Do đó, trong thời gian tới, cần tiếp tục cụ thể hóa định hướng trong nghị quyết của Đảng khóa XIII và khóa XIV về đổi mới mô hình tăng trưởng, phát triển kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, kinh tế carbon thấp, chuyển đổi xanh và đổi mới sáng tạo thành các quy định, tiêu chí và nhiệm vụ thực thi cụ thể hơn. Trên cơ sở Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh, Đề án phát triển kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam và Kế hoạch hành động quốc gia thực hiện kinh tế tuần hoàn đến năm 2035, Nhà nước cần rà soát, đồng bộ hóa pháp luật về môi trường, đầu tư, tài chính, thuế, công nghiệp, nông nghiệp, xây dựng, khoa học – công nghệ, tiêu chuẩn và quy chuẩn để hình thành một khung thể chế liên ngành, ổn định, dễ dự báo và có khả năng điều chỉnh hành vi thị trường.

Trong quá trình hoàn thiện thể chế, Nhà nước cần chuyển trọng tâm từ quy định mang tính khuyến khích chung sang xây dựng các tiêu chuẩn và công cụ pháp lý có khả năng vận hành trong thực tiễn. Cụ thể, cần sớm hoàn thiện tiêu chí nhận diện mô hình kinh tế tuần hoàn, tiêu chuẩn sản phẩm tuần hoàn, tiêu chí vật liệu tái chế, quy định về thiết kế sinh thái, cơ chế chứng nhận sản phẩm tuần hoàn, mua sắm công xanh và trách nhiệm báo cáo của doanh nghiệp về dòng vật chất, chất thải và tái chế. Chủ thể thực hiện không chỉ là cơ quan quản lý môi trường mà còn bao gồm: Quốc hội, Chính phủ, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Bộ Tài chính, Bộ Công Thương, Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Xây dựng và chính quyền địa phương. Khi “luật chơi” được thiết kế đồng bộ và có tính ràng buộc cao, kinh tế tuần hoàn mới có thể chuyển từ định hướng chính sách sang môi trường thể chế ổn định cho đầu tư dài hạn, đổi mới công nghệ và tái cấu trúc chuỗi giá trị.

Hai là, phát triển các công cụ kinh tế, tài chính xanh và cơ chế thị trường nhằm tạo động lực thực chất cho chuyển đổi tuần hoàn.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, kinh tế tuần hoàn không thể chỉ dựa vào mệnh lệnh hành chính, mà cần hệ thống công cụ kinh tế đủ mạnh để đưa chi phí môi trường vào quyết định sản xuất và tiêu dùng. Do đó, Nhà nước cần nâng cao hiệu quả thực thi trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, bảo đảm minh bạch dòng tiền, dữ liệu tái chế, cơ chế kiểm toán, trách nhiệm giải trình và năng lực của hệ thống tái chế. Việc triển khai Nghị định số 110/2026/NĐ-CP và Thông tư số 24/2026/TT-BNNMT ngày 25/5/2026 của Bộ Nông nghiệp và môi trường cần hướng tới mục tiêu làm cho nhà sản xuất, nhập khẩu chủ động tính toán trách nhiệm môi trường ngay từ khâu thiết kế sản phẩm, lựa chọn vật liệu, bao bì, thu hồi và xử lý sau tiêu dùng, thay vì chỉ xem EPR như một nghĩa vụ tài chính bổ sung (Chính phủ, 2026; Bộ Nông nghiệp và Môi trường, 2026).

Cùng với EPR, cần phát triển đồng bộ thị trường vật liệu thứ cấp, tín dụng xanh, trái phiếu xanh, quỹ đổi mới công nghệ, cơ chế bảo lãnh tín dụng xanh và ưu đãi đầu tư cho các dự án tuần hoàn có hiệu quả môi trường có thể kiểm chứng. Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg về tiêu chí môi trường và xác nhận dự án thuộc danh mục phân loại xanh cần được sử dụng như công cụ định hướng dòng vốn, hạn chế “tẩy xanh” và tạo căn cứ cho các tổ chức tín dụng, nhà đầu tư đánh giá dự án tuần hoàn. Đồng thời, việc phát triển thị trường carbon theo Quyết định số 232/QĐ-TTg cần được gắn với đổi mới công nghệ, tiết kiệm tài nguyên, giảm phát thải và phát triển các mô hình sản xuất ít carbon. Tác động kỳ vọng của nhóm giải pháp này là làm cho kinh tế tuần hoàn trở thành lựa chọn có lợi về kinh tế, chứ không chỉ là yêu cầu tuân thủ pháp luật.

Ba là, nâng cao năng lực của doanh nghiệp, địa phương và cộng đồng trong triển khai mô hình kinh tế tuần hoàn.

Trước thực tế chi phí chuyển đổi còn cao, năng lực của doanh nghiệp nhỏ và vừa còn hạn chế, trong khi năng lực thực thi ở các địa phương và sự tham gia của người dân chưa đồng đều, Nhà nước cần thiết kế các chương trình hỗ trợ kỹ thuật cho doanh nghiệp về thiết kế lại sản phẩm, tiết kiệm nguyên liệu, giảm bao bì, tái sử dụng, tái chế, truy xuất nguồn gốc, báo cáo môi trường và đáp ứng tiêu chuẩn xanh trong chuỗi cung ứng. Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, chính sách hỗ trợ không nên dừng ở ưu đãi chung, mà cần bao gồm tư vấn kỹ thuật, đào tạo nhân lực, kết nối công nghệ, hỗ trợ tiếp cận tín dụng xanh và hình thành mạng lưới hợp tác giữa doanh nghiệp sản xuất, thu gom, tái chế, phân phối và tiêu dùng. Cách tiếp cận theo chuỗi giá trị là cần thiết vì các cơ hội tuần hoàn chỉ có thể trở thành lợi ích thực tế khi các khâu thiết kế, tiêu dùng, thu hồi và tái chế được kết nối hiệu quả.

Đối với địa phương, cần cụ thể hóa chính sách kinh tế tuần hoàn theo điều kiện phát triển cụ thể của địa phương thay vì áp dụng một mô hình chung cho mọi nơi. Các đô thị lớn có thể ưu tiên chất thải rắn sinh hoạt, rác thực phẩm, bao bì và chất thải xây dựng. Các địa phương công nghiệp cần thúc đẩy khu công nghiệp sinh thái, cộng sinh công nghiệp, tái sử dụng nước, năng lượng và vật liệu. Các vùng nông nghiệp cần phát triển phụ phẩm nông nghiệp, sinh khối, phân hữu cơ, nông nghiệp tuần hoàn và chuỗi giá trị thực phẩm bền vững. Đối với cộng đồng dân cư, Nhà nước cần kết hợp truyền thông, giáo dục, hạ tầng phân loại tại nguồn, cơ chế khuyến khích và chế tài hợp lý để thay đổi hành vi tiêu dùng. Khi doanh nghiệp, địa phương và người dân đều có năng lực và động lực tham gia, kinh tế tuần hoàn mới thoát khỏi phạm vi chính sách cấp quốc gia để trở thành thực hành cụ thể trong đời sống kinh tế – xã hội.

Bốn là, hiện đại hóa hệ thống quản trị thực thi, dữ liệu, giám sát và đánh giá chính sách kinh tế tuần hoàn.

Kinh tế tuần hoàn là lĩnh vực liên ngành, liên vùng, liên cấp, do đó cần một cơ chế điều phối đủ rõ về thẩm quyền, trách nhiệm, nguồn lực và tiến độ thực hiện. Nhà nước cần xác định cơ quan đầu mối điều phối chính sách kinh tế tuần hoàn ở cấp quốc gia, đồng thời thiết lập cơ chế phối hợp giữa các bộ, ngành, địa phương, hiệp hội doanh nghiệp, tổ chức tái chế và cộng đồng. Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng nhấn mạnh yêu cầu phân công trách nhiệm cụ thể, rõ nguồn lực, tiến độ và các điều kiện cần thiết để thực hiện, làm căn cứ quan trọng để các cấp, các ngành thực hiện theo chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn được giao. Đây là cơ sở quan trọng để chuyển quản trị chính sách từ ban hành văn bản sang quản trị kết quả.

Cùng với cơ chế điều phối, cần xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về kinh tế tuần hoàn, bao gồm dữ liệu về dòng vật chất, chất thải, tái sử dụng, tái chế, EPR, phát thải, tài chính xanh và hiệu quả của các mô hình tuần hoàn. Trên cơ sở đó, cần xây dựng bộ chỉ số đo lường kinh tế tuần hoàn ở ba cấp: quốc gia, địa phương và doanh nghiệp, bao gồm hiệu quả sử dụng tài nguyên, tỷ lệ vật liệu thứ cấp, tỷ lệ tái sử dụng, tỷ lệ tái chế, tỷ lệ giảm chôn lấp, mức giảm phát thải, đầu tư xanh và hiệu quả thực thi EPR. Quản trị kinh tế tuần hoàn cần dựa trên dữ liệu, chỉ số và năng lực tự đánh giá để theo dõi tiến trình chuyển đổi. Vì vậy, hiện đại hóa dữ liệu, công khai thông tin, tăng cường thanh tra, kiểm tra và trách nhiệm giải trình là điều kiện để Nhà nước chuyển từ quản lý định tính sang quản trị dựa trên bằng chứng, kết quả và khả năng điều chỉnh chính sách kịp thời.

4. Kết luận

Phát triển kinh tế tuần hoàn là yêu cầu tất yếu đối với Việt Nam trong bối cảnh đổi mới mô hình tăng trưởng, chuyển đổi xanh, phát triển bền vững, suy thoái môi trường, cạn kiệt tài nguyên và thực hiện cam kết phát thải ròng bằng “0”. Kinh tế tuần hoàn không chỉ là giải pháp xử lý chất thải hay tái chế sau tiêu dùng, mà là phương thức tổ chức lại toàn bộ quá trình thiết kế, sản xuất, tiêu dùng, thu hồi, tái sử dụng và tái tạo giá trị tài nguyên. Vì vậy, phát triển kinh tế tuần hoàn đòi hỏi sự tham gia của nhiều chủ thể, trong đó Nhà nước giữ vai trò kiến tạo đặc biệt quan trọng.

Thực tiễn thời gian qua cho thấy Việt Nam đã đạt được những kết quả bước đầu trong định hướng chiến lược, hoàn thiện khung pháp luật, xây dựng công cụ kinh tế và thúc đẩy triển khai một số mô hình kinh tế tuần hoàn. Tuy nhiên, quá trình này vẫn còn những hạn chế về tính đồng bộ của thể chế, hiệu quả công cụ thị trường, nguồn lực tài chính, năng lực doanh nghiệp, dữ liệu và tổ chức thực thi. Do đó, cần tiếp tục phát huy vai trò kiến tạo của Nhà nước một cách đồng bộ, thực chất và dựa trên bằng chứng. Chỉ khi thể chế, thị trường, nguồn lực, dữ liệu và trách nhiệm giải trình được kết nối hiệu quả, kinh tế tuần hoàn mới trở thành động lực tăng trưởng mới, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và bảo đảm phát triển nhanh, bền vững.

Tài liệu tham khảo:
Bộ Nông nghiệp và Môi trường (2025). Thông tư số 24/2026/TT-BNNMT ngày 25/5/2025 quy định chi tiết, hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị định số 110/2026/NĐ-CP ngày 01/4/2026 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Bảo vệ môi trường về trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì và trách nhiệm xử lý chất thải của nhà sản xuất, nhập khẩu.
Chính phủ (2022). Nghị định số 08/2022/NĐ-CP ngày 10/01/2022 quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ môi trường.
Chính phủ (2026a). Nghị định số 48/NĐ-CP ngày 29/01/2026 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 08/2022/NĐ-CP ngày 10/01/2022 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ môi trường được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 05/2025/NĐ-CP ngày 06/01/2025.
Chính phủ (2026b). Nghị định số 110/2026/NĐ-CP ngày 01/4/2026 quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Bảo vệ môi trường về trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì và trách nhiệm xử lý chất thải của nhà sản xuất, nhập khẩu.
Circularity (2026). Circularity: Redesigning Systems for a Regenerative Future. https://www.unep.org/topics/finance-and-economic-transformations/scp-and-circularity/circularity, truy cập ngày 16/9/2026.
Circular Economy Principles (21/8/2024). Circular economy principles. https://www.ellenmacarthurfoundation.org/circular-economy-principles
European Commission (2020). Circular Economy Action Plan. https://environment.ec.europa.eu/strategy/circular-economy_en
EU (2026). Circular Economy – European Commission. https://environment.ec.europa.eu/strategy/circular-economy_en, truy cập ngày 20/8/2026.
OECD (2020). The Circular Economy in Cities and Regions. https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/publications/reports/2020/10/the-circular-economy-in-cities-and-regions_dd1348ed/10ac6ae4-en.pdf
OECD. nd (2026). Resource efficiency and circular economy. https://www.oecd.org/en/topics/resource-efficiency-and-circular-economy.html, truy cập ngày 20/8/2026.
Quốc hội (2020). Luật Bảo vệ môi trường năm 2020. 
Svatikova, K., A. Brown & P. Börkey (2025). Economic instruments for a resource-efficient circular economy. OECD Environment Working Papers, No. 257.
Thủ tướng Chính phủ (2021). Quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 01/10/2021 phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021 – 2030, tầm nhìn 2050.
Thủ tướng Chính phủ (2022). Quyết định số 687/QĐ-TTg ngày 07/6/2022 phê duyệt Đề án Phát triển kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam.
Thủ tướng Chính phủ (2025). Quyết định số 222/QĐ-TTg ngày 23/01/2025 ban hành Kế hoạch hành động quốc gia thực hiện kinh tế tuần hoàn đến năm 2035.
Thủ tướng Chính phủ (2025a). Quyết định số 232/QĐ-TTg ngày 24/01/2025 phê duyệt Đề án Thành lập và phát triển thị trường các-bon tại Việt Nam
Thủ tướng Chính phủ (2025b). Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg ngày 04/7/2025 quy định tiêu chí môi trường và việc xác nhận dự án đầu tư thuộc danh mục phân loại xanh.
World Bank (2021). Market Study for Vietnam: Plastics Circularity Opportunities and Barriers. https://www.worldbank.org/en/country/vietnam/publication/market-study-for-vietnam-plastics-circularity-opportunities-and-barriers.
Word Bank.nd (20/8/2026). Market Study for Vietnam: Plastics Circularity Opportunities and Barriers. https://www.worldbank.org/en/country/vietnam/publication/market-study-for-vietnam-plastics-circularity-opportunities-and-barriers