Industrial solid waste management in woodcraft villages: a resource and environmental economics perspective
Hà Quang Huy
Trường Đại học FPT, Cao đẳng FPT Polytechnic
Vũ Thị Dung
Công ty Cổ phần Trường Giang Sapa
Email: huyhq31@fe.edu.vn
(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết phân tích quản lý chất thải rắn công nghiệp tại các hộ sản xuất làng nghề đồ gỗ dưới góc nhìn kinh tế tài nguyên – môi trường. Nghiên cứu sử dụng thiết kế tình huống đơn, kết hợp phân tích tài liệu và khảo sát 31 hộ sản xuất; dữ liệu được phân tích bằng thống kê mô tả và so sánh theo dòng chất thải. Kết quả cho thấy chất thải rắn công nghiệp khác biệt về giá trị tận thu và rủi ro môi trường; các dòng có khả năng tái sử dụng được thu gom, tận thu tích cực hơn, trong khi nhóm chất thải giá trị thấp nhưng rủi ro môi trường cao hơn chưa được quản lý tương xứng. Thu gom chủ yếu dựa vào mạng lưới thu mua trực tiếp tại hộ, còn hạn chế về truy vết và phân bổ chi phí xử lý. Bài viết đề xuất tăng cường phân loại theo cả giá trị tận thu và mức độ rủi ro, từng bước chính quy hóa mạng lưới thu gom và làm rõ trách nhiệm chi phí. Đóng góp chính của nghiên cứu là làm rõ sự lệch pha giữa động lực tận thu dựa trên giá trị thị trường và yêu cầu kiểm soát rủi ro môi trường tại làng nghề đồ gỗ.
Từ khóa: Chất thải rắn công nghiệp; làng nghề đồ gỗ; tận thu tài nguyên; ngoại ứng môi trường.
Abstract: This study analyzes industrial solid waste (ISW) management among production households in a woodcraft village from a natural resource and environmental economics perspective. A single-case study design was employed, combining document analysis with a survey of 31 production households; the data were analyzed using descriptive statistics and comparisons across waste streams. The findings reveal differences in recoverable value and environmental risk. Reusable waste streams are more actively collected and recovered, whereas low-value streams with higher environmental risks are not managed to a corresponding extent. Collection relies primarily on direct purchasing networks at production households, while traceability and the allocation of treatment costs remain limited. The study recommends strengthening source separation based on both recoverable value and environmental risk, gradually formalizing existing collection networks, and clarifying responsibility for waste-management costs. The study’s main contribution is to identify the mismatch between market-driven incentives for resource recovery and the need to control environmental risks in woodcraft villages.
Keywords: Industrial solid waste; woodcraft village; resource recovery; environmental externalities.
1. Đặt vấn đề
Quản lý chất thải rắn công nghiệp tại các làng nghề là vấn đề đáng quan tâm từ góc nhìn kinh tế tài nguyên – môi trường. Đặc điểm sản xuất nhỏ lẻ, phân tán và xen kẽ khu dân cư làm phát sinh nhiều dòng chất thải khó kiểm soát. Theo United Nations Environment Programme (UNEP) và International Solid Waste Association (ISWA) (2024), chi phí chất thải không chỉ gồm chi phí thu gom, xử lý trực tiếp mà còn bao gồm các chi phí ẩn liên quan đến ô nhiễm, sức khỏe cộng đồng và biến đổi khí hậu. Vì vậy, quản lý chất thải cần gắn với sử dụng hiệu quả tài nguyên, thu hồi vật liệu và giảm thiểu ngoại ứng môi trường (Kaza et al., 2018; OECD, 2019).
Đối với làng nghề đồ gỗ, chất thải rắn công nghiệp phát sinh từ các công đoạn xẻ gỗ, gia công, chà nhám, lắp ráp và hoàn thiện sản phẩm. Mùn cưa, vỏ bào và đầu mẩu gỗ có thể được tận thu hoặc tái sử dụng, trong khi giấy ráp, keo, sơn, bao bì và chất thải dính hóa chất có thể gây rủi ro môi trường nếu không được phân loại và xử lý phù hợp. Sự khác biệt này cho thấy quản lý chất thải rắn công nghiệp tại hộ sản xuất không chỉ liên quan đến xử lý chất thải mà còn phản ánh giá trị tài nguyên, động cơ kinh tế và chi phí môi trường.
Tại Việt Nam, Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và Nghị định số 08/2022/NĐ-CP ngày 10/01/2022 quy định trách nhiệm của chủ thể phát sinh chất thải trong phân loại, lưu giữ, chuyển giao và xử lý chất thải (Quốc hội, 2020; Chính phủ, 2022). Tuy nhiên, tại các làng nghề, quản lý chất thải rắn công nghiệp diễn ra trong điều kiện sản xuất hộ gia đình và có sự tham gia của các mạng lưới thu gom, tận thu phi chính thức. Trong bối cảnh này, các vật liệu có khả năng tạo thu nhập hoặc tiết kiệm chi phí thường có động lực được thu hồi cao hơn, trong khi các dòng ít giá trị nhưng có rủi ro môi trường có thể không nhận được mức độ quan tâm tương ứng.
Các nghiên cứu về môi trường làng nghề tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào hiện trạng ô nhiễm, đặc điểm phát sinh chất thải và các giải pháp kiểm soát hoặc xử lý môi trường (Mahanty & Dang, 2013; Nguyen, 2020). Đối với làng nghề đồ gỗ, các nghiên cứu hiện có cũng chủ yếu xem xét ô nhiễm bụi, tiếng ồn, khí thải và các giải pháp giảm thiểu tác động môi trường (Nguyen et al., 2020). Trong khi đó, mối quan hệ giữa giá trị kinh tế của chất thải, thực hành quản lý của hộ sản xuất và rủi ro ngoại ứng môi trường còn chưa được làm rõ đầy đủ. Khoảng trống này đáng chú ý vì tận thu có thể nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên, nhưng động lực thị trường thường tập trung vào các dòng vật liệu có giá trị, còn các dòng ít giá trị nhưng có rủi ro môi trường vẫn cần cơ chế quản lý phù hợp (Fei et al., 2016; OECD, 2019).
2. Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu
2.1. Quản lý chất thải rắn công nghiệp tại làng nghề đồ gỗ
Chất thải rắn công nghiệp (chất thải rắn công nghiệp) phát sinh từ hoạt động sản xuất, kinh doanh và dịch vụ, có thể khác nhau về nguồn phát sinh, thành phần vật chất, khả năng tận thu và mức độ nguy hại. Theo Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, chủ thể phát sinh chất thải có trách nhiệm thực hiện phân loại, lưu giữ, chuyển giao và xử lý chất thải phù hợp với quy định (Quốc hội, 2020). Theo đó, quản lý chất thải rắn công nghiệp trong nghiên cứu này được hiểu là tập hợp các thực hành của hộ sản xuất từ khi chất thải phát sinh đến khi được tái sử dụng, tận thu, thu gom, chuyển giao hoặc xử lý.
Tại làng nghề đồ gỗ, chất thải rắn công nghiệp phát sinh từ các công đoạn xẻ, bào, gia công, chà nhám, lắp ráp và hoàn thiện sản phẩm. Các dòng phổ biến gồm bụi gỗ, mùn cưa, vỏ bào, đầu mẩu gỗ, giấy ráp, keo, sơn, bao bì và chất thải dính hóa chất. Một số dòng có khả năng tái sử dụng hoặc tạo giá trị kinh tế, trong khi một số khác cần được kiểm soát do nguy cơ gây ô nhiễm hoặc ảnh hưởng sức khỏe. Vì vậy, hiệu quả quản lý phụ thuộc không chỉ vào việc chất thải có được thu gom hay không mà còn vào cách hộ sản xuất phân loại, lưu giữ và lựa chọn phương thức chuyển giao đối với từng loại chất thải.
Đặc điểm sản xuất quy mô nhỏ, phân tán và xen kẽ khu dân cư làm cho thực hành quản lý chất thải tại làng nghề khác với các cơ sở công nghiệp tập trung. Các doanh nghiệp và cơ sở sản xuất nhỏ thường gặp hạn chế về nguồn lực tài chính, kỹ thuật và năng lực quản lý môi trường (Derhab & Elkhwesky, 2023). Đồng thời, sự tham gia của các mạng lưới thu gom và tái chế phi chính thức có thể thúc đẩy thu hồi các vật liệu có giá trị, nhưng không bảo đảm rằng mọi dòng chất thải đều được quản lý theo mức độ rủi ro môi trường (Fei et al., 2016).
2.2. Chất thải rắn công nghiệp dưới góc nhìn kinh tế tài nguyên – môi trường
Từ góc nhìn kinh tế tài nguyên – môi trường, chất thải rắn công nghiệp không chỉ là phần vật chất bị loại bỏ sau sản xuất mà còn phản ánh hiệu quả sử dụng tài nguyên và các chi phí môi trường phát sinh trong quá trình sản xuất. Những vật liệu có khả năng tái sử dụng hoặc tái chế có thể tiếp tục tham gia vào dòng vật chất của nền kinh tế, qua đó giảm nhu cầu sử dụng tài nguyên đầu vào và lượng chất thải phải xử lý. Cách tiếp cận này phù hợp với quan điểm sinh thái công nghiệp, trong đó quản lý chất thải được xem xét đồng thời về hiệu quả kinh tế, môi trường và tổ chức dòng vật chất (Singh & Basak, 2018; OECD, 2019).
Giá trị kinh tế của từng dòng chất thải có thể tạo ra động cơ khác nhau đối với hành vi quản lý của hộ sản xuất. Các vật liệu như đầu mẩu gỗ, mùn cưa hoặc vỏ bào có thể được giữ lại, bán hoặc chuyển giao để tái sử dụng khi chúng còn giá trị thị trường. Hoạt động thu gom và tái chế phi chính thức vì vậy có thể đóng vai trò đáng kể trong thu hồi tài nguyên, đặc biệt tại các nền kinh tế đang phát triển (Fei et al., 2016). Tuy nhiên, động lực thị trường thường yếu hơn đối với các dòng chất thải có giá trị thấp hoặc phát sinh chi phí xử lý.
Đây là điểm phát sinh vấn đề ngoại ứng môi trường. Khi chi phí phân loại, lưu giữ hoặc xử lý chất thải không được phản ánh đầy đủ trong quyết định của chủ thể phát sinh, một phần chi phí có thể được chuyển sang cộng đồng dưới dạng ô nhiễm, suy giảm chất lượng môi trường hoặc rủi ro sức khỏe. UNEP và ISWA (2024) nhấn mạnh rằng chi phí thực của chất thải bao gồm cả các chi phí ẩn về sức khỏe, môi trường và khí hậu. Do đó, hiệu quả quản lý chất thải rắn công nghiệp cần được xem xét đồng thời trên hai phương diện: khả năng thu hồi và sử dụng lại tài nguyên và khả năng hạn chế rủi ro, chi phí ngoại ứng môi trường.
Với làng nghề đồ gỗ, cách tiếp cận này gợi ý một vấn đề đáng chú ý: các dòng chất thải có giá trị kinh tế có thể được hộ sản xuất chủ động phân loại và tận thu, trong khi các dòng ít giá trị nhưng có mức độ rủi ro cao hơn không nhất thiết nhận được động lực quản lý tương ứng. Sự khác biệt này là cơ sở để nghiên cứu phân tích mối quan hệ giữa đặc điểm dòng chất thải, thực hành quản lý của hộ sản xuất và kết quả về hiệu quả tài nguyên – môi trường.
2.3. Khung phân tích đề xuất
Trên cơ sở các tiếp cận trên, nghiên cứu xây dựng khung phân tích gồm ba nhóm nội dung. Thứ nhất, đặc điểm của dòng chất thải, được xem xét theo nguồn phát sinh, khả năng tận thu, giá trị kinh tế và mức độ rủi ro môi trường. Thứ hai, thực hành quản lý của hộ sản xuất, bao gồm phân loại, lưu giữ, tận thu hoặc tái sử dụng, thu gom, chuyển giao và xử lý. Thứ ba, kết quả về tài nguyên – môi trường, thể hiện ở khả năng thu hồi vật liệu và những rủi ro hoặc ngoại ứng có thể phát sinh từ các dòng chất thải chưa được quản lý phù hợp.
Hình 1: Mô hình khái niệm về các yếu tố tác động đến hiệu quả quản lý chất thải rắn công nghiệp

Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất
Khung phân tích không nhằm kiểm định quan hệ nhân quả giữa các biến mà được sử dụng để tổ chức và diễn giải bằng chứng của nghiên cứu tình huống. Trọng tâm phân tích là sự khác biệt trong cách hộ sản xuất ứng xử với các dòng chất thải có giá trị kinh tế và các dòng chất thải có rủi ro môi trường, từ đó nhận diện khoảng trống trong thực hành quản lý và đề xuất hàm ý chính sách phù hợp.
3. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng thiết kế nghiên cứu tình huống đơn nhằm phân tích thực hành quản lý chất thải rắn công nghiệp (chất thải rắn công nghiệp) của các hộ sản xuất tại một làng nghề đồ gỗ ở Hà Nội dưới góc nhìn kinh tế tài nguyên – môi trường. Trường hợp nghiên cứu được lựa chọn có chủ đích dựa trên các đặc điểm phù hợp với mục tiêu nghiên cứu, gồm: hoạt động sản xuất đồ gỗ tập trung ở quy mô hộ/cơ sở nhỏ; không gian sản xuất đan xen khu dân cư; phát sinh đồng thời các dòng chất thải có khả năng tận thu và các dòng chất thải có rủi ro môi trường; đồng thời tồn tại hoạt động thu gom, chuyển giao chất thải ngoài cơ sở sản xuất. Việc lựa chọn trường hợp không nhằm bảo đảm tính đại diện thống kê cho toàn bộ làng nghề đồ gỗ, mà nhằm cung cấp bằng chứng thực nghiệm để phân tích mối quan hệ giữa đặc điểm dòng chất thải, thực hành quản lý của hộ sản xuất và các vấn đề tài nguyên – môi trường.
Dữ liệu nghiên cứu gồm dữ liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát. Dữ liệu thứ cấp bao gồm văn bản pháp luật, tài liệu khoa học và các nguồn công khai liên quan đến chất thải rắn công nghiệp, quản lý chất thải tại làng nghề, thu hồi tài nguyên và kinh tế môi trường. Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ 31 hộ sản xuất đồ gỗ tại địa bàn nghiên cứu bằng phương pháp chọn mẫu có chủ đích kết hợp thuận tiện. Phiếu khảo sát tập trung vào các nhóm thông tin gồm: đặc điểm và khối lượng chất thải rắn công nghiệp phát sinh; phân loại và lưu giữ tại nguồn; tận thu hoặc tái sử dụng; hình thức thu gom và chuyển giao; phương thức xử lý; chi phí hoặc lợi ích kinh tế liên quan đến chất thải; và các vấn đề môi trường phát sinh trong quá trình quản lý. Do quy mô mẫu hạn chế và không sử dụng phương pháp chọn mẫu xác suất, kết quả khảo sát được sử dụng cho mục đích mô tả và phân tích trường hợp, không nhằm suy rộng thống kê cho toàn bộ các làng nghề đồ gỗ.
4. Kết quả nghiên cứu
4.1. Đặc điểm và giá trị tài nguyên của chất thải rắn công nghiệp tại làng nghề đồ gỗ
Kết quả khảo sát cho thấy chất thải rắn công nghiệp phát sinh ở hầu hết các công đoạn của quá trình sản xuất đồ gỗ, từ xử lý nguyên liệu, xẻ và định hình gỗ đến gia công chi tiết, lắp ráp, chà nhám và hoàn thiện sản phẩm. Các công đoạn xẻ, bào và gia công chủ yếu phát sinh bụi gỗ, mùn cưa, vỏ bào và đầu mẩu gỗ; trong khi chà nhám, lắp ráp và hoàn thiện sản phẩm phát sinh thêm giấy ráp, keo, sơn, bao bì và chất thải dính hóa chất.
Xét theo khả năng thu hồi tài nguyên và mức độ rủi ro môi trường, các dòng chất thải rắn công nghiệp có thể chia thành hai nhóm chính. Nhóm thứ nhất gồm bụi gỗ, mùn cưa, vỏ bào và đầu mẩu gỗ, là những vật liệu còn khả năng tận thu, tái sử dụng hoặc chuyển giao cho các mục đích khác. Trong đó, đầu mẩu gỗ chiếm tỷ trọng lớn nhất, trên 74% tổng lượng chất thải rắn công nghiệp được ghi nhận trong trường hợp nghiên cứu. Tỷ trọng này cho thấy một phần đáng kể vật liệu sau sản xuất vẫn còn khả năng tiếp tục được sử dụng thay vì trở thành chất thải cuối cùng.
Nhóm thứ hai gồm giấy ráp, keo, sơn, bao bì và chất thải dính hóa chất. So với các dòng chất thải gỗ, nhóm này có khả năng tận thu thấp hơn và đặt ra yêu cầu kiểm soát cao hơn do có thể phát sinh rủi ro đối với môi trường và sức khỏe nếu không được phân loại, lưu giữ và chuyển giao phù hợp. Như vậy, chất thải rắn công nghiệp tại làng nghề đồ gỗ có sự khác biệt rõ giữa các dòng còn giá trị tài nguyên và các dòng có giá trị tận thu thấp nhưng mức độ rủi ro môi trường cao hơn. Sự khác biệt này là cơ sở để xem xét thực hành phân loại, tận thu, thu gom và chuyển giao chất thải rắn công nghiệp của các hộ sản xuất.
Bảng 1. Thành phần, giá trị tài nguyên và đặc điểm môi trường của chất thải rắn công nghiệp tại làng nghề đồ gỗ
| Nhóm chất thải | Nguồn phát sinh chính | Giá trị tài nguyên | Đặc điểm môi trường |
| Bụi gỗ, mùn cưa, vỏ bào | Xẻ, bào, chà nhám, gia công | Có khả năng tận thu, tái sử dụng | Có nguy cơ phát tán bụi nếu không thu gom phù hợp |
| Đầu mẩu gỗ | Cắt, định hình, gia công, lắp ráp | Khả năng tái sử dụng cao; chiếm trên 74% tổng lượng chất thải rắn công nghiệp ghi nhận | Rủi ro môi trường thấp hơn so với chất thải dính hóa chất |
| Giấy ráp, keo | Chà nhám, lắp ráp, hoàn thiện | Khả năng tận thu hạn chế | Cần được phân loại và lưu giữ riêng |
| Sơn, bao bì và chất thải dính hóa chất | Phun sơn, hoàn thiện sản phẩm | Giá trị tận thu thấp | Có nguy cơ gây ô nhiễm, cần kiểm soát phù hợp |
Như vậy, quản lý chất thải rắn công nghiệp tại làng nghề đồ gỗ không chỉ liên quan đến giảm lượng chất thải phát sinh, mà còn phụ thuộc vào việc phân tách các dòng chất thải theo giá trị tận thu và mức độ rủi ro môi trường. Đây là cơ sở để xem xét các thực hành phân loại, tận thu, thu gom và chuyển giao chất thải rắn công nghiệp tại các hộ sản xuất.
4.2. Thực trạng quản lý chất thải rắn công nghiệp tại các hộ sản xuất
Kết quả khảo sát cho thấy hoạt động phân loại chất thải rắn công nghiệp đã được thực hiện tại phần lớn các hộ sản xuất. Cụ thể, 24/31 hộ, tương đương khoảng 77%, cho biết có phân loại chất thải tại nguồn. Tuy nhiên, việc phân loại chủ yếu tập trung vào các dòng có khả năng tận thu hoặc tái sử dụng như mùn cưa, vỏ bào và đầu mẩu gỗ, thay vì dựa trên mức độ rủi ro môi trường của từng loại chất thải. Kết quả này cho thấy giá trị sử dụng và khả năng tận thu là một động lực đáng chú ý đối với hành vi phân loại của hộ sản xuất.
Về thu gom và chuyển giao, 31/31 hộ sản xuất cho biết chất thải rắn công nghiệp được thu mua trực tiếp tại hộ. Hình thức này tạo điều kiện cho các dòng chất thải gỗ có giá trị tiếp tục được đưa vào sử dụng hoặc chuyển sang các mục đích khác. Tuy nhiên, toàn bộ 31 hộ cũng cho biết không chuyển giao chất thải rắn công nghiệp cho đơn vị thu gom theo cơ chế chính thức. Điều này cho thấy dòng chất thải sau khi rời cơ sở sản xuất phụ thuộc đáng kể vào hoạt động thu mua trực tiếp, trong khi khả năng theo dõi quá trình chuyển giao còn hạn chế.
Về chi phí quản lý chất thải, 26/31 hộ, tương đương khoảng 84%, cho biết chưa có khoản phí riêng gắn trực tiếp với quản lý chất thải rắn công nghiệp. Kết quả này cho thấy chi phí quản lý và xử lý chất thải chưa được tách biệt rõ trong hoạt động sản xuất của phần lớn hộ khảo sát. Đối với các dòng chất thải có khả năng tận thu, hoạt động thu mua có thể giúp giảm nhu cầu xử lý tại hộ; trong khi đối với các dòng khó tận thu, vấn đề chi phí thu gom và xử lý cần được xem xét rõ hơn.
Bảng 2. Một số chỉ báo về thực trạng quản lý chất thải rắn công nghiệp tại các hộ sản xuất
| Chỉ báo khảo sát | Kết quả | Diễn giải |
| Hộ có phân loại chất thải rắn công nghiệp tại nguồn | 24/31 hộ, ~ 77% | Phân loại chủ yếu tập trung vào các dòng có khả năng tận thu |
| chất thải rắn công nghiệp được thu mua trực tiếp tại hộ | 31/31 hộ 100% | Tạo điều kiện thu hồi các vật liệu còn giá trị sử dụng |
| Không chuyển giao chất thải rắn công nghiệp qua đơn vị thu gom chính thức | 31/31 hộ 100% | Khả năng theo dõi dòng chất thải sau chuyển giao còn hạn chế |
| Chưa có khoản phí riêng gắn trực tiếp với quản lý chất thải rắn công nghiệp | 26/31 hộ ~ 84% | Chi phí quản lý chất thải chưa được phản ánh tách biệt rõ |
Nhìn chung, thực hành quản lý chất thải rắn công nghiệp tại các hộ sản xuất cho thấy hoạt động phân loại, tận thu và chuyển giao chịu ảnh hưởng đáng kể bởi khả năng tạo giá trị của từng dòng chất thải; trong khi các dòng ít giá trị hoặc có rủi ro môi trường cao đặt ra những hạn chế cần được xem xét ở phần tiếp theo.
4.3. Những hạn chế và rủi ro môi trường trong quản lý chất thải rắn công nghiệp
Kết quả khảo sát cho thấy hạn chế trước hết nằm ở sự khác biệt giữa phân loại theo khả năng tận thu và phân loại theo mức độ rủi ro môi trường. Các dòng chất thải gỗ như mùn cưa, vỏ bào và đầu mẩu thường được tách riêng do còn giá trị sử dụng, trong khi giấy ráp, keo, sơn và chất thải dính hóa chất chưa được phân loại đồng đều. Điều này cho thấy thực hành phân loại hiện nay thiên nhiều về giá trị kinh tế của chất thải hơn là yêu cầu kiểm soát rủi ro môi trường.
Một hạn chế khác là hoạt động thu gom và chuyển giao còn phụ thuộc đáng kể vào mạng lưới thu mua trực tiếp tại hộ. Mặc dù cơ chế này hỗ trợ thu hồi các vật liệu còn giá trị, việc không chuyển giao chất thải rắn công nghiệp qua các đơn vị thu gom chính thức làm hạn chế khả năng theo dõi dòng chất thải sau khi rời cơ sở sản xuất. Vấn đề này đặc biệt đáng chú ý đối với các dòng chất thải ít giá trị kinh tế nhưng có nguy cơ gây ô nhiễm cao hơn.
Rủi ro trong quá trình thu gom cũng được thể hiện qua điều kiện an toàn lao động. Có 30/31 hộ, tương đương khoảng 97%, cho biết người thu gom chưa thường xuyên sử dụng đầy đủ bảo hộ lao động. Trong điều kiện chất thải rắn công nghiệp có thể bao gồm bụi gỗ, keo, sơn và chất thải dính hóa chất, thực hành này làm gia tăng nguy cơ tiếp xúc trong quá trình thu gom và vận chuyển.
Nhìn chung, các hạn chế trên cho thấy quản lý chất thải rắn công nghiệp tại hộ sản xuất hiện vẫn hiệu quả hơn đối với những dòng chất thải có khả năng tận thu, trong khi các dòng ít giá trị nhưng có rủi ro môi trường cao chưa được kiểm soát tương xứng. Đây là cơ sở để phần tiếp theo thảo luận sâu hơn về mối quan hệ giữa giá trị tài nguyên, động cơ kinh tế và rủi ro môi trường.
5. Thảo luận và hàm ý chính sách
5.1. Thảo luận
Kết quả về phân loại và tận thu phù hợp với cách tiếp cận sinh thái công nghiệp, theo đó chất thải còn khả năng tái sử dụng hoặc tái chế có thể tiếp tục tham gia vào dòng vật chất, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên (Singh & Basak, 2018; OECD, 2019). Phát hiện này cũng tương đồng với Fei et al. (2016) và Wilson et al. (2006) về vai trò của khu vực thu gom và tái chế phi chính thức trong thu hồi vật liệu tại các nền kinh tế đang phát triển. Tuy nhiên, Wilson et al. (2006) lưu ý những hạn chế về điều kiện lao động, sức khỏe và kiểm soát môi trường của khu vực này. Trong trường hợp nghiên cứu, hoạt động thu mua trực tiếp tại hộ hỗ trợ tận thu các dòng chất thải gỗ còn giá trị, nhưng đồng thời làm hạn chế khả năng truy vết sau chuyển giao. Vì vậy, tận thu vật liệu không đồng nghĩa với quản lý môi trường hiệu quả, đặc biệt đối với các dòng ít giá trị nhưng có rủi ro môi trường cao hơn.
Phát hiện về các dòng chất thải có rủi ro môi trường cũng mở rộng cách tiếp cận của các nghiên cứu trước về làng nghề tại Việt Nam. Mahanty và Dang (2013) nhấn mạnh khó khăn trong quản lý ô nhiễm do sản xuất phân tán và hạn chế thể chế; Nguyen (2020) chỉ ra tình trạng ô nhiễm tại các làng nghề; trong khi Nguyen et al. (2020) tập trung vào bụi và tiếng ồn tại làng nghề đồ gỗ. Nghiên cứu này mở rộng góc phân tích từ hiện trạng ô nhiễm sang thực hành quản lý chất thải tại hộ, cho thấy các dòng có khả năng tạo giá trị được chủ động phân loại và chuyển giao hơn các dòng ít giá trị nhưng có nguy cơ môi trường. Kết quả này cũng phù hợp với Kirchherr et al. (2017) khi cho rằng kinh tế tuần hoàn cần được xem xét trong một hệ thống quản lý dòng vật chất rộng hơn, thay vì chỉ tập trung vào tái sử dụng và tái chế.
Sự khác biệt này có thể được giải thích từ động cơ kinh tế của hộ sản xuất quy mô nhỏ. Việc phân loại đầu mẩu gỗ, mùn cưa hoặc vỏ bào tạo lợi ích trực tiếp thông qua tái sử dụng hoặc bán, trong khi phân loại và xử lý riêng sơn, keo hoặc chất thải dính hóa chất chủ yếu làm phát sinh chi phí. Điều này phù hợp với Derhab và Elkhwesky (2023) về ảnh hưởng của hạn chế tài chính, kỹ thuật và năng lực quản lý đối với thực hành quản lý chất thải của các cơ sở quy mô nhỏ. Khi chi phí xử lý chưa được phản ánh đầy đủ trong quyết định của hộ, một phần rủi ro và chi phí môi trường có thể được chuyển sang người thu gom hoặc cộng đồng. Mặc dù nghiên cứu không lượng hóa các ngoại ứng này bằng tiền, kết quả về phân loại, chuyển giao và điều kiện thu gom cho thấy đây là vấn đề cần được xem xét.
Từ các đối chiếu trên, đóng góp của nghiên cứu nằm ở việc làm rõ sự lệch pha giữa giá trị thị trường của chất thải và yêu cầu kiểm soát rủi ro môi trường trong quản lý chất thải rắn công nghiệp tại hộ sản xuất làng nghề đồ gỗ. Nghiên cứu kết nối ba yếu tố: giá trị tài nguyên của dòng chất thải – động cơ quản lý của hộ sản xuất – rủi ro ngoại ứng môi trường. Qua đó, kết quả cho thấy cơ chế thị trường có thể thúc đẩy thu hồi tài nguyên đối với các dòng có giá trị nhưng chưa đủ để bảo đảm quản lý phù hợp đối với các dòng ít giá trị kinh tế và có rủi ro môi trường cao. Đây là cơ sở để xây dựng hàm ý chính sách theo hướng duy trì động lực tận thu đồng thời tăng cường kiểm soát các dòng chất thải mà thị trường chưa tạo đủ động lực xử lý.
5.2. Hàm ý chính sách và hạn chế nghiên cứu
Từ kết quả nghiên cứu, một số hàm ý chính sách được đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả quản lý chất thải rắn công nghiệp tại các làng nghề đồ gỗ.
Thứ nhất, cần thúc đẩy phân loại tại nguồn dựa đồng thời trên giá trị tận thu và mức độ rủi ro môi trường. Hướng dẫn phân loại tại hộ cần tách các dòng có khả năng tận thu với các dòng có nguy cơ môi trường như keo, sơn, giấy ráp và chất thải dính hóa chất. Cách tiếp cận này vừa duy trì động lực thu hồi tài nguyên, vừa hạn chế việc trộn lẫn các dòng chất thải cần kiểm soát với chất thải thông thường.
Thứ hai, cần từng bước chính quy hóa mạng lưới thu gom hiện có thay vì thay thế hoàn toàn. Mạng lưới thu mua trực tiếp đang thực hiện chức năng thu hồi vật liệu đáng kể; do đó, chính sách nên tập trung vào các yêu cầu tối thiểu về đăng ký, điểm tiếp nhận, chứng từ chuyển giao, phương tiện vận chuyển và khả năng truy vết, đặc biệt đối với các dòng chất thải có rủi ro môi trường.
Thứ ba, cần làm rõ trách nhiệm chi phí đối với các dòng chất thải khó tận thu. Trong khi chất thải gỗ có thể được thị trường hấp thụ nhờ còn giá trị sử dụng, các dòng như keo, sơn hoặc chất thải dính hóa chất phát sinh chi phí thu gom, xử lý nhưng ít có giá trị thương mại. Vì vậy, có thể xem xét cơ chế chia sẻ chi phí hoặc phí thu gom theo lượng và loại chất thải, kết hợp hỗ trợ kỹ thuật cho các hộ sản xuất quy mô nhỏ nhằm hạn chế chuyển chi phí môi trường ra bên ngoài quá trình sản xuất.
Thứ tư, cần cải thiện điều kiện an toàn trong hoạt động thu gom. Yêu cầu về phương tiện bảo hộ, hướng dẫn thao tác và điều kiện vận chuyển cần được lồng ghép vào tổ chức thu gom, đặc biệt khi chất thải rắn công nghiệp có thể bao gồm bụi gỗ, keo, sơn và chất thải dính hóa chất.
Nghiên cứu có một số hạn chế: 1) Thiết kế tình huống đơn và mẫu khảo sát 31 hộ sản xuất không nhằm đại diện thống kê cho toàn bộ các làng nghề đồ gỗ. 2) Nghiên cứu chủ yếu sử dụng dữ liệu tự khai báo và thống kê mô tả nên chưa lượng hóa trực tiếp giá trị kinh tế của vật liệu tận thu, chi phí xử lý và chi phí ngoại ứng môi trường. 3) Dòng dịch chuyển của chất thải rắn công nghiệp sau khi rời hộ sản xuất chưa được theo dõi đầy đủ. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng số trường hợp, bổ sung dữ liệu về giá bán vật liệu thu hồi, chi phí thu gom – xử lý và theo dõi dòng chất thải để đánh giá đầy đủ hơn hiệu quả tài nguyên và chi phí môi trường.
6. Kết luận
Nghiên cứu cho thấy quản lý chất thải rắn công nghiệp tại hộ sản xuất làng nghề đồ gỗ chịu ảnh hưởng đáng kể bởi giá trị kinh tế của từng dòng chất thải. Đầu mẩu gỗ, mùn cưa và vỏ bào còn khả năng tận thu nên được phân loại và chuyển giao tích cực hơn, trong khi giấy ráp, keo, sơn và chất thải dính hóa chất có giá trị thấp nhưng rủi ro môi trường cao chưa nhận được mức độ quản lý tương ứng. Phát hiện trung tâm là sự lệch pha giữa động lực tận thu dựa trên giá trị thị trường và yêu cầu kiểm soát rủi ro môi trường.
Vì vậy, nâng cao hiệu quả quản lý chất thải rắn công nghiệp tại làng nghề cần kết hợp duy trì động lực thu hồi tài nguyên với phân loại theo mức độ rủi ro, tăng khả năng truy vết dòng chất thải và làm rõ trách nhiệm chi phí đối với các dòng khó tận thu. Cách tiếp cận này góp phần kết nối hành vi quản lý chất thải ở cấp hộ với hiệu quả sử dụng tài nguyên và kiểm soát ngoại ứng môi trường.
Tài liệu tham khảo:
Chính phủ (2022). Nghị định số 08/2022/NĐ-CP ngày 10/01/2022 quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ môi trường.
Derhab, N., & Elkhwesky, Z. (2023). A systematic and critical review of waste management in micro, small and medium-sized enterprises: Future directions for theory and practice. Environmental Science and Pollution Research, 30, 13920-13944. https://doi.org/10.1007/s11356-022-24742-7
Fei, F., Qu, L., Wen, Z., Xue, Y., & Zhang, H. (2016). How to integrate the informal recycling system into municipal solid waste management in developing countries: Based on a case in Suzhou urban area, China. Resources, Conservation and Recycling, 110, 74-86. https://doi.org/10.1016/j.resconrec.2016.03.019
Kaza, S., Yao, L. C., Bhada-Tata, P., & Van Woerden, F. (2018). What a waste 2.0: A global snapshot of solid waste management to 2050. World Bank. https://doi.org/10.1596/978-1-4648-1329-0
Kirchherr, J., Reike, D., & Hekkert, M. (2017). Conceptualizing the circular economy: An analysis of 114 definitions. Resources, Conservation and Recycling, 127, 221-232. https://doi.org/10.1016/j.resconrec.2017.09.005
Mahanty, S., & Dang, T. D. (2013). Crafting sustainability? The potential and limits of institutional design in managing water pollution from Vietnam’s craft villages. Society & Natural Resources, 26(6), 717-732. https://doi.org/10.1080/08941920.2012.708822
Nguyen, T. L. (2020). Environmental pollution in Vietnam’s craft villages. E3S Web of Conferences, 175, 06012. https://doi.org/10.1051/e3sconf/202017506012
Nguyễn, T. H., Trần, T. N. H., Nguyễn, T. B. H., & Nguyễn, T. B. L. (2020). Hiện trạng môi trường không khí do quá trình sản xuất của làng nghề đồ gỗ mỹ nghệ tại xã Canh Nậu, huyện Thạch Thất, Hà Nội. Tạp chí Khoa học và Công nghệ Đại học Thái Nguyên, 225(7), 491-497
OECD. (2019). Waste management and the circular economy in selected OECD countries: Evidence from environmental performance reviews. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/9789264309395-en
OECD. (2024). Extended producer responsibility: Basic facts and key principles. OECD Environment Policy Papers, No. 41. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/67587b0b-en
Quốc hội (2020). Luật Bảo vệ môi trường năm 2020.
United Nations Environment Program, & International Solid Waste Association (2024). Global Waste Management Outlook 2024: Beyond an age of waste-Turning rubbish into a resource. United Nations Environment Program. https://wedocs.unep.org/20.500.11822/44939
Wilson, D. C., Velis, C., & Cheeseman, C. (2006). Role of informal sector recycling in waste management in developing countries. Habitat International, 30(4), 797-808. https://doi.org/10.1016/j.habitatint.2005.09.005



