ThS. Nguyễn Thị Quỳnh Như
Học viện Chính trị khu vực II
(Quanlynhanuoc.vn) – Cộng đồng Khmer tại Vĩnh Long, Cà Mau, An Giang và Cần Thơ đang thay đổi mạnh mẽ về sinh kế, tín ngưỡng, lễ hội, gia đình và ngôn ngữ; chuyển từ nông nghiệp sang dịch vụ du lịch; từ không gian làng xã sang đô thị. Biến đổi văn hóa Khmer Nam Bộ là quá trình tái cấu trúc sáng tạo, làm giàu bản sắc và thúc đẩy phát triển bền vững vùng. Bài viết đề xuất gắn bảo tồn văn hóa Khmer với quy hoạch đô thị, du lịch sinh thái, giáo dục ngôn ngữ, chuyển đổi số và phát huy vai trò cộng đồng.
Từ khóa: Biến đổi văn hóa; tộc người Khmer Nam Bộ; đô thị hóa; kinh tế thị trường.
1. Đặt vấn đề
Bước sang năm 2025, vùng Nam Bộ đang tái cấu trúc hành chính theo Đề án sắp xếp đơn vị hành chính giai đoạn 2023 – 2030 nhằm tinh gọn bộ máy và nâng cao hiệu quả quản trị. Việc điều chỉnh địa giới và sáp nhập cấp tỉnh làm thay đổi cơ cấu kinh tế – xã hội, kéo theo dịch chuyển dân cư và biến đổi không gian văn hóa.
Cộng đồng Khmer Nam Bộ tập trung tại Vĩnh Long, Cà Mau, An Giang và Cần Thơ tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong cấu trúc văn hóa vùng hạ lưu Mekong. Người Khmer không chỉ góp phần vào phát triển nông nghiệp mà còn là chủ thể gìn giữ các giá trị văn hóa đặc trưng, như: Phật giáo Nam tông, Dù kê, Rô băm, nhạc ngũ âm và các lễ hội Chôl Chnăm Thmây, Ok Om Bok, Sen Dolta1.
Tuy nhiên, quá trình đô thị hóa và hội nhập làm thay đổi sâu sắc đời sống văn hóa: không gian cư trú thu hẹp, sinh kế chuyển đổi, gia đình và lối sống biến đổi2. Bên cạnh đó, truyền thông số và toàn cầu hóa mở rộng giao lưu văn hóa nhưng cũng đặt ra nguy cơ phai nhạt bản sắc, thương mại hóa nghi lễ và suy giảm ngôn ngữ Khmer trong giới trẻ3.
2. Thực trạng biến đổi văn hóa tộc người Khmer Nam Bộ hiện nay
2.1. Biến đổi kinh tế và sinh kế
Người Khmer Nam Bộ vốn sinh sống ở vùng trũng ven sông, thuận lợi cho trồng lúa, chăn nuôi và đánh bắt thủy sản. Nông nghiệp từng là nền tảng sinh kế gắn với mô hình làng, chùa, ruộng. Tuy nhiên, hơn hai thập niên qua, sinh kế của cộng đồng Khmer đã chuyển dịch mạnh dưới tác động của đô thị hóa và hội nhập4.
Theo Tổng cục Thống kê (2023), tỷ lệ lao động Khmer trong nông nghiệp giảm còn 58%, trong khi lao động công nghiệp và dịch vụ tăng nhanh ở các tỉnh có khu công nghiệp. Giới trẻ Khmer ngày càng tham gia vào dệt may, chế biến thủy sản, du lịch và thương mại nhỏ, đánh dấu quá trình chuyển từ kinh tế tự cung sang kinh tế hàng hóa5.
Các làng nghề truyền thống, như: dệt chiếu, làm gốm, chế tác nhạc cụ được duy trì nhưng đổi mới về quy mô và tổ chức; nhiều nơi kết hợp với du lịch văn hóa – sinh thái, như: Cà Hom – Trà Cuôn (tỉnh Vĩnh Long hiện nay)6. Tuy nhiên, xu hướng thương mại hóa khiến bản sắc văn hóa có nguy cơ bị phai nhạt.
Kinh tế Phật giáo Nam tông Khmer với chùa làm trung tâm tôn giáo và sinh hoạt cộng đồng cũng phát triển, nhiều chùa tổ chức dạy chữ, dạy nghề và du lịch tín ngưỡng. Song, sự mở rộng này đòi hỏi quản lý nguồn thu minh bạch để bảo đảm mục đích tôn giáo thuần túy.
Nhìn chung, biến đổi sinh kế phản ánh khả năng thích ứng năng động của người Khmer Nam Bộ nhưng cũng làm thay đổi hệ giá trị và quan hệ cộng đồng: từ gắn bó làng xã sang cá nhân hóa, đặt lợi ích kinh tế lên trên yếu tố tinh thần, làm suy giảm phần nào tính cố kết truyền thống.
2.2. Biến đổi đời sống tinh thần
Tôn giáo và chùa Khmer là trung tâm đời sống tinh thần của người Khmer Nam Bộ. Trước kia, mỗi phum, sóc đều có chùa làm hạt nhân văn hóa, nơi diễn ra lễ hội và giáo dục đạo đức. Nhiều chùa trở thành trung tâm văn hóa – xã hội đa năng, nơi sư sãi tham gia công tác cộng đồng, dạy tiếng Khmer, tin học, kỹ năng nghề; đồng thời, là điểm du lịch tâm linh tiêu biểu, như: chùa Dơi, chùa Âng, chùa Xiêm Cán. Tuy nhiên, nhiều nghi lễ Phật giáo Nam tông Khmer được giản lược, các lễ hội Chôl Chnăm Thmây, Ok Om Bok, Sen Dolta có xu hướng thương mại hóa, khiến tính thiêng và tính cộng đồng suy giảm.
Sự giao thoa văn hóa với người Việt và Hoa ở đô thị làm phong phú đời sống văn hóa nhưng cũng gây “Việt hóa” một số nghi lễ, phản ánh sự thích nghi trong xã hội đa tộc người. Dù vậy, người Khmer vẫn thể hiện tính linh hoạt văn hóa, dung hòa giữa Phật giáo Nam tông và hiện đại hóa, giúp bản sắc văn hóa Khmer duy trì sức sống bền vững trong quá trình hội nhập.
2.3. Biến đổi trong gia đình, giáo dục, ngôn ngữ và nghệ thuật dân gian
Gia đình Khmer truyền thống vốn mang đặc trưng nông nghiệp, nhiều thế hệ cùng sống, đề cao vai trò nam giới và sư sãi. Quá trình đô thị hóa và kinh tế thị trường khiến cấu trúc gia đình chuyển sang mô hình hạt nhân, coi trọng độc lập kinh tế và giáo dục hiện đại. Vai trò giới thay đổi tích cực, phụ nữ tham gia nhiều hơn vào lao động và kinh doanh.
Trong giáo dục và ngôn ngữ, người Khmer tiếp cận tri thức hiện đại nhưng việc sử dụng tiếng Khmer giảm, chỉ còn khoảng 60% thường xuyên dùng ở nông thôn7.
Nghệ thuật dân gian, như: múa Romvong, Dù kê, Rô băm, nhạc ngũ âm đang chuyển từ làng xã sang sân khấu chuyên nghiệp. Tuy nhiên, xu hướng hiện đại hóa quá mức khiến bản sắc nguyên gốc bị phai nhạt. Điểm sáng là giới trẻ Khmer tích cực sáng tạo và quảng bá văn hóa trên nền tảng số, như:YouTube, TikTok, góp phần bảo tồn và lan tỏa giá trị truyền thống trong đời sống đương đại.
Biến đổi văn hóa Khmer Nam Bộ diễn ra toàn diện và đa chiều: sinh kế, tín ngưỡng, lễ hội, giáo dục và nghệ thuật đều thay đổi trước tác động của đô thị hóa và toàn cầu hóa. Tuy nhiên, người Khmer vẫn chủ động thích ứng, tái định vị bản sắc, vừa giữ gìn truyền thống, vừa mở rộng giá trị phù hợp với đời sống đô thị và kinh tế thị trường.
3. Nguyên nhân và tác động đa chiều của quá trình biến đổi văn hóa tộc người Khmer Nam Bộ
Biến đổi văn hóa tộc người Khmer Nam Bộ chịu tác động của kinh tế – xã hội, chính sách, công nghệ và toàn cầu hóa, phản ánh sự thích ứng linh hoạt nhưng cũng đặt ra thách thức giữa phát triển và bảo tồn bản sắc.
Thứ nhất, tác động của chính sách phát triển kinh tế – xã hội và chuyển đổi đất đai. Nguyên nhân quan trọng của biến đổi văn hóa tộc người Khmer Nam Bộ là tác động từ chính sách phát triển kinh tế – xã hội và chuyển đổi đất đai hơn hai thập niên qua. Thực hiện Nghị quyết số 120/NQ-CP ngày 17/11/2017 của Chính phủ về phát triển bền vững đồng bằng sông Cửu Long thích ứng với biến đổi khí hậu, các địa phương đẩy mạnh công nghiệp hóa, đô thị hóa và chuyển đổi mô hình nông nghiệp. Quá trình này khiến nhiều hộ Khmer mất đất, di cư đến khu công nghiệp hoặc đô thị tìm việc.
Chính sách phát triển hạ tầng giúp người Khmer tiếp cận dịch vụ tốt hơn nhưng cũng làm đứt gãy không gian phum sóc truyền thống, khiến bản sắc có nguy cơ bị hòa lẫn trong môi trường đa tộc người. Dù chương trình xóa đói, giảm nghèo giúp tỷ lệ hộ nghèo Khmer giảm còn 6,2%8, song cũng làm thay đổi các giá trị cộng đồng và tinh thần tự lực truyền thống.
Thứ hai, lao động di cư và sự thay đổi cấu trúc xã hội. Lao động di cư vừa là động lực kinh tế, vừa là nguyên nhân sâu xa của biến đổi văn hóa tộc người Khmer Nam Bộ. Nhiều lễ hội truyền thống không còn được tổ chức đầy đủ. Khi đất nông nghiệp thu hẹp, nhiều thanh niên Khmer rời quê lên các thành phố lớn tìm việc, dẫn đến chia cắt thế hệ và suy giảm gắn kết cộng đồng. Tuy nhiên, trong số họ, kiều hối từ lao động xa quê giúp cải thiện đời sống, xây dựng nhà cửa, thúc đẩy tiêu dùng hiện đại, làm thay đổi diện mạo nông thôn.
Người di cư cũng mang về giá trị văn hóa mới, như: lối sống công nghiệp, tư duy bình đẳng giới và văn hóa ứng xử đô thị. Tuy nhiên, sự khác biệt này tạo nên phân tầng xã hội giữa nhóm “đô thị hóa” và “nông thôn truyền thống”. Nếu không được điều tiết hợp lý, hiện tượng này có thể dẫn đến mâu thuẫn giá trị, làm suy yếu tính cố kết cộng đồng vốn là nền tảng của bản sắc văn hóa.
Thứ ba, ảnh hưởng của truyền thông đại chúng. Trong thời đại công nghệ số, người Khmer Nam Bộ đang bước vào cuộc “cách mạng văn hóa thông tin”. Internet và mạng xã hội, như: Facebook, YouTube, TikTok mở ra không gian sáng tạo và quảng bá văn hóa mới, giúp giới trẻ Khmer lan tỏa nghệ thuật truyền thống, dạy tiếng Khmer online, chia sẻ nhạc Romvong, Dù kê, nhạc ngũ âm…
Tuy nhiên, truyền thông số cũng gây tác động tiêu cực: nội dung giải trí thiếu chọn lọc, xu hướng sống thực dụng và sự sân khấu hóa lễ hội làm phai nhạt tính thiêng của văn hóa. Hình ảnh chùa, sư sãi, nghi lễ đôi khi bị thương mại hóa thành “sản phẩm truyền thông”. Ngoài ra, khoảng cách số giữa đô thị và nông thôn khiến việc tiếp cận công nghệ không đồng đều làm cho quá trình chuyển đổi số trong bảo tồn văn hóa Khmer diễn ra chậm và thiếu nhất quán.
Thứ tư, tác động hai chiều: hội nhập mở rộng và nguy cơ phai nhạt bản sắc. Biến đổi văn hóa tộc người Khmer Nam Bộ mang hai chiều tác động rõ nét: mở ra cơ hội phát triển nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ mai một bản sắc. Hội nhập kinh tế văn hóa giúp người Khmer nâng cao đời sống, mở rộng tri thức, giao lưu quốc tế và khẳng định vị thế trong cộng đồng các dân tộc Việt Nam. Nhiều giá trị truyền thống được phục hồi, quảng bá qua du lịch, giáo dục và lễ hội, như: “Không gian văn hóa Khmer Nam Bộ”, “Lễ hội Ok Om Bok – Đua ghe Ngo”. Tuy nhiên, hội nhập cũng dẫn đến thương mại hóa và phai nhạt bản sắc. Nhiều giá trị tâm linh bị giản lược thành “sản phẩm du lịch”, giới trẻ thờ ơ với tiếng Khmer và lễ nghi, trong khi nghệ thuật dân gian bị “hiện đại hóa” theo thị hiếu đại chúng. Sự giao thoa Việt, Hoa và Khmer ở đô thị tuy tạo dung hợp văn hóa nhưng có nguy cơ làm mờ ranh giới bản sắc nếu thiếu chiến lược bảo tồn chủ động.
4. Một số giải pháp
Trong bối cảnh đô thị hóa và hội nhập sâu rộng, bảo tồn và phát huy văn hóa tộc người Khmer Nam Bộ vừa gìn giữ bản sắc, vừa góp phần phát triển bền vững vùng. Cần triển khai đồng bộ các giải pháp để biến đổi văn hóa trở thành động lực phát triển.
Một là, bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa Khmer trong đô thị hóa. Cần xem bảo tồn văn hóa Khmer là một nội dung quan trọng trong quy hoạch đô thị và phát triển vùng Nam Bộ. Các địa phươngnên xây dựng quy hoạch không gian văn hóa Khmer gắn với các khu dân cư, trung tâm tôn giáo và cơ sở giáo dục dân tộc. Các phum sóc, chùa Khmer cần được bảo tồn như thiết chế văn hóa đặc thù, vừa phục vụ sinh hoạt tôn giáo, vừa là nơi lưu giữ di sản phi vật thể. Song song đó, khuyến khích sư sãi, nghệ nhân, trí thức Khmer tham gia các chương trình truyền dạy, truyền nghề, tổ chức lễ hội cộng đồng để lan tỏa giá trị truyền thống trong bối cảnh đô thị hóa.
Hai là, chính sách hỗ trợ ngôn ngữ, giáo dục và tri thức bản địa. Ngôn ngữ là hạt nhân của bản sắc. Vì vậy, cần duy trì và mở rộng chương trình song ngữ Việt – Khmer ở bậc phổ thông và trung học cơ sở tại các địa phương có đông người Khmer sinh sống. Đồng thời, nên nâng cấp hệ thống trường Pali – Khmer, hỗ trợ biên soạn sách giáo khoa, tài liệu giảng dạy song ngữ và đào tạo giáo viên người Khmer. Việc lồng ghép tri thức bản địa, như: canh tác nông nghiệp, lễ hội, y học dân gian vào chương trình giáo dục cộng đồng cũng là giải pháp quan trọng để thế hệ trẻ vừa tiếp cận tri thức hiện đại, vừa tự hào về văn hóa dân tộc.
Ba là, phát triển du lịch văn hóa Khmer gắn với kinh tế xanh sinh thái. Phát huy giá trị văn hóa Khmer thông qua phát triển du lịch văn hóa bền vững là hướng đi khả thi. Cần xây dựng sản phẩm du lịch đặc trưng, như: tham quan chùa Khmer, trải nghiệm lễ hội Ok Om Bok, Chôl Chnăm Thmây, học làm nhạc cụ ngũ âm, tham gia múa Romvong, thưởng thức ẩm thực Khmer. Mô hình “làng du lịch văn hóa Khmer” có thể nhân rộng ra toàn vùng, kết hợp với định hướng kinh tế xanh sinh thái, tạo việc làm tại chỗ và nâng cao thu nhập. Tuy nhiên, cần quản lý chặt chẽ quá trình thương mại hóa để bảo đảm tính chân thực và thiêng liêng của di sản.
Bốn là, đẩy mạnh chuyển đổi số trong bảo tồn di sản văn hóa tộc người. Trong thời đại công nghệ số, chuyển đổi số là công cụ hữu hiệu để gìn giữ và quảng bá di sản Khmer. Các địa phương nên xây dựng cơ sở dữ liệu số về di sản văn hóa Khmer, bao gồm: hình ảnh, tư liệu, âm thanh, nghi lễ và tri thức dân gian. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch cần phối hợp với các viện nghiên cứu và trường đại học để triển khai dự án “Số hóa di sản văn hóa Khmer Nam Bộ”, tạo kho tư liệu mở phục vụ nghiên cứu và giáo dục. Đồng thời, khuyến khích thanh niên Khmer sử dụng mạng xã hội để sáng tạo nội dung văn hóa, phổ biến ngôn ngữ, nghệ thuật dân gian, qua đó, tạo nên “không gian văn hóa số Khmer” phong phú và hiện đại.
Năm là, tăng cường vai trò tự quản văn hóa của cộng đồng Khmer. Cần phát huy quyền làm chủ văn hóa của cộng đồng Khmer. Các mô hình ban quản lý chùa, Câu lạc bộ văn hóa nghệ thuật Khmer, tổ tự quản phum sóc nên được trao quyền chủ động trong tổ chức lễ hội, bảo tồn nghệ thuật dân gian và giáo dục văn hóa cộng đồng. Nhà nước đóng vai trò hỗ trợ, hướng dẫn và giám sát thay vì can thiệp hành chính sâu vào đời sống tôn giáo – văn hóa. Khi người Khmer được tham gia trực tiếp vào quá trình bảo tồn và phát triển văn hóa, họ sẽ trở thành chủ thể tích cực của công cuộc tái cấu trúc bản sắc trong thời kỳ mới.
5. Kết luận
Văn hóa tộc người Khmer Nam Bộ là bộ phận quan trọng của bản sắc vùng Nam Bộ, góp phần làm phong phú văn hóa Việt Nam. Trải qua hàng trăm năm định cư và giao lưu, người Khmer để lại dấu ấn trong ngôn ngữ, tín ngưỡng, lễ hội, nghệ thuật và tri thức dân gian. Trong bối cảnh đô thị hóa và hội nhập, biến đổi văn hóa Khmer là quá trình sáng tạo giúp cộng đồng vừa giữ được truyền thống,vừa tiếp thu tinh hoa mới. Cần tích hợp bảo tồn văn hóa Khmer vào quy hoạch phát triển vùng Nam Bộ sau năm 2025, gắn với chính sách kinh tế, giáo dục, du lịch và chuyển đổi số để phát triển bền vững trên nền tảng văn hóa đa dạng và nhân văn.
Chú thích:
1. Ngô Văn Lệ (2018). Văn hóa tộc người và quản lý tài nguyên ở Việt Nam. NXB Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh.
2. Nguyễn Văn An, Lưu Văn Hùng (2020). Biến đổi văn hóa các dân tộc Tây Nguyên trong bối cảnh hiện nay. Tạp chí Văn hóa học, số 5/2020, tr. 45 – 56.
3. UNESCO (2023). Intangible Cultural Heritage Lists. Paris.
4, 7. Nguyễn Văn An (2015). Người Khmer ở Nam Bộ: Văn hóa và biến đổi. H. NXB Chính trị Quốc gia Sự thật.
5. Tổng cục Thống kê (2023). Niên giám thống kê 2022. H. NXB Thống kê.
6. Ủy ban nhân dân tỉnh Trà Vinh (2023). Báo cáo phát triển du lịch văn hóa Khmer tỉnh Trà Vinh giai đoạn 2020 – 2023.
8. Ủy ban Dân tộc (2023). Báo cáo công tác dân tộc và phát triển vùng đồng bào Khmer Nam Bộ năm 2023.



