ThS. Nguyễn Ngọc Toán
Phân hiệu Học viện Hành chính và Quản trị công tại TP. Hồ Chí Minh
Nguyễn Văn Đạt
Nguyễn Thị Huỳnh Như
Lò Huyền Thương
Sinh viên Học viện Hành chính và Quản trị công
(Quanlynhanuoc.vn) – TP. Hồ Chí Minh là đô thị đặc biệt, với quy mô dân số lớn khoảng 14 triệu người, mật độ giao thương cao và sự phát triển mạnh của logistics, dịch vụ và di cư lao động, đang đứng trước yêu cầu cấp thiết phải nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về phòng, chống ma túy. Bài viết phân tích và so sánh thực tiễn thực hiện pháp luật về phòng, chống ma túy tại một số đô thị lớn trên thế giới, từ đó, rút ra giá trị tham khảo cho TP. Hồ Chí Minh. Việc tiếp thu có chọn lọc các kinh nghiệm quốc tế phù hợp với điều kiện trong nước sẽ góp phần nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về phòng, chống ma túy tại TP. Hồ Chí Minh.
Từ khóa: Phòng, chống ma túy; thực hiện pháp luật; ma túy tổng hợp; kinh nghiệm quốc tế; TP. Hồ Chí Minh.
1. Đặt vấn đề
TP. Hồ Chí Minh với vai trò là trung tâm kinh tế – xã hội lớn nhất cả nước, với mức độ giao thương cao, vừa là động lực phát triển, vừa tiềm ẩn nhiều nguy cơ bị tội phạm ma túy lợi dụng. Thực tiễn cho thấy, vi phạm pháp luật về ma túy trên địa bàn Thành phố diễn biến phức tạp, cơ cấu tội phạm chuyển mạnh sang ma túy tổng hợp, gây áp lực lớn cho các cơ quan thực thi pháp luật. Do đó, việc nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về phòng, chống ma túy không chỉ đòi hỏi hoàn thiện quy định pháp luật mà còn cần tổ chức thực thi đồng bộ, phù hợp với đặc thù đô thị lớn. Trong bối cảnh đó, nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế, đặc biệt từ Singapore, Hoa Kỳ và Thái Lan, có ý nghĩa quan trọng nhằm cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn cho việc vận dụng phù hợp, góp phần bảo đảm trật tự, an toàn xã hội và phát triển bền vững của TP. Hồ Chí Minh.
2. Kinh nghiệm quốc tế về thực hiện pháp luật phòng, chống ma túy
2.1. Kinh nghiệm của Singapore trong kiểm soát ma túy và quản lý người nghiện
Một là, coi ma túy là mối đe dọa nghiêm trọng đối với an ninh quốc gia và trật tự xã hội. Singapore được đánh giá là một trong những quốc gia kiểm soát ma túy hiệu quả nhất khu vực châu Á. Quan điểm xuyên suốt của Singapore là coi ma túy là mối đe dọa nghiêm trọng đối với an ninh quốc gia và trật tự xã hội, từ đó, xây dựng chính sách phòng, chống ma túy theo hướng “không khoan nhượng”. Họ có hệ thống pháp luật về phòng, chống ma túy, tiêu biểu là Luật Lạm dụng ma túy (Misuse of Drugs Act)1, quy định các chế tài rất nghiêm khắc đối với hành vi sản xuất, mua bán, vận chuyển, tàng trữ và sử dụng trái phép chất ma túy. Các hình phạt được áp dụng đa dạng, từ phạt tù dài hạn cho đến án tử hình đối với các hành vi đặc biệt nghiêm trọng, qua đó tạo ra hiệu quả răn đe mạnh mẽ trong xã hội.
Hai là, quản lý chặt chẽ biên giới và vai trò của Cục Phòng chống ma túy trung ương. Bên cạnh trấn áp bằng pháp luật, Singapore tăng cường kiểm soát ma túy thông qua quản lý chặt chẽ biên giới và vai trò của Cục Phòng chống ma túy trung ương (CNB), với thẩm quyền rộng và ứng dụng mạnh mẽ khoa học – công nghệ. Đáng chú ý, nước này áp dụng nguyên tắc xử lý ngoài lãnh thổ, cho phép xử lý công dân sử dụng ma túy ở nước ngoài khi trở về, nhằm ngăn chặn việc lợi dụng khác biệt pháp luật giữa các quốc gia.
Ba là, vận hành mô hình cai nghiện kết hợp điều trị, giáo dục, tư vấn và kỷ luật nghiêm ngặt, cùng giám sát sau cai nghiện. Đối với người nghiện, Singapore coi đây là đối tượng cần quản lý và điều trị bắt buộc, có thể đưa vào Trung tâm cai nghiện (DRC) mà không qua xét xử hình sự. Mô hình cai nghiện kết hợp điều trị, giáo dục, tư vấn và kỷ luật nghiêm ngặt, cùng giám sát sau cai, góp phần duy trì tỷ lệ nghiện và tội phạm ma túy ở mức thấp, dù còn tranh luận về vấn đề quyền con người.
2.2. Kinh nghiệm của Hoa Kỳ trong thực hiện pháp luật phòng, chống ma túy gắn với điều trị và hỗ trợ xã hội
Hoa Kỳ tiếp cận vấn đề phòng, chống ma túy theo hướng kết hợp giữa biện pháp pháp lý và biện pháp y tế – xã hội. Trong bối cảnh các đô thị lớn của Hoa Kỳ từng đối mặt với làn sóng nghiện ma túy nghiêm trọng, đặc biệt là khủng hoảng opioid, Nhà nước Hoa Kỳ từng bước điều chỉnh chính sách từ mô hình trấn áp thuần túy sang mô hình “tư pháp – y tế – xã hội” tổng hợp. Pháp luật Hoa Kỳ vẫn duy trì các chế tài hình sự đối với hành vi buôn bán, vận chuyển và sản xuất ma túy, song đối với người sử dụng và người nghiện, xu hướng phi hình sự hóa và chuyển hướng sang điều trị ngày càng được mở rộng.
Triển khai các chương trình “Tòa án ma túy”. Mô hình này được thực hiện tại nhiều đô thị lớn, Hoa Kỳ thường triển khai các chương trình “Tòa án ma túy” (Drug Courts)2, cho phép người nghiện vi phạm pháp luật ở mức độ nhất định được tham gia các chương trình điều trị thay thế án phạt tù. Đồng thời, hệ thống hỗ trợ xã hội được chú trọng thông qua các chương trình tư vấn tâm lý, điều trị nghiện bằng thuốc, đào tạo nghề và hỗ trợ tái hòa nhập cộng đồng. Cách tiếp cận này giúp giảm áp lực cho hệ thống nhà tù, hạn chế tái phạm và từng bước coi nghiện ma túy là một vấn đề y tế công cộng cần được giải quyết lâu dài.
2.3. Kinh nghiệm của Thái Lan trong phòng, chống ma túy tại các đô thị và khu vực có tính chất phức tạp
(1) Xây dựng chính sách phòng, chống ma túy theo hướng kết hợp giữa trấn áp tội phạm và phát triển cộng đồng. Thái Lan là quốc gia chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của ma túy do vị trí địa lý nằm gần khu vực “Tam giác vàng”. Trong bối cảnh các đô thị lớn và khu vực giáp biên giới có diễn biến phức tạp về tội phạm ma túy, Thái Lan xây dựng chính sách phòng, chống ma túy theo hướng kết hợp giữa trấn áp tội phạm và phát triển cộng đồng. Cụ thể họ đã duy trì chính sách xử lý nghiêm đối với các hành vi mua bán, vận chuyển, tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy, coi đây là nhóm tội phạm đặc biệt nguy hiểm. Các biện pháp như tăng cường kiểm soát tuyến vận chuyển, triệt phá các điểm nóng về ma túy trong khu dân cư và phối hợp chặt chẽ giữa cảnh sát, chính quyền địa phương được triển khai thường xuyên nhằm hạn chế nguồn cung ma túy.
(2) Phân loại rõ ràng để lựa chọn biện pháp xử lý phù hợp đối với người sử dụng và người nghiện ma túy. Thái Lan áp dụng chính sách phân loại rõ ràng để lựa chọn biện pháp xử lý phù hợp người nghiện. Họ được khuyến khích tham gia các chương trình cai nghiện tự nguyện hoặc cai nghiện bắt buộc trong trường hợp cần thiết. Đáng chú ý, Thái Lan đẩy mạnh mô hình cai nghiện dựa vào cộng đồng, trong đó chính quyền cơ sở, gia đình và các tổ chức xã hội cùng tham gia quản lý, hỗ trợ người nghiện trong quá trình điều trị và tái hòa nhập.
(3)Triển khai nhiều chương trình phòng ngừa ma túy gắn với phát triển kinh tế – xã hội tại các khu vực đô thị và vùng có nguy cơ cao. Các hoạt động tuyên truyền, giáo dục phòng, chống ma túy được thực hiện rộng rãi trong trường học, khu dân cư và nơi làm việc; đồng thời, tạo điều kiện cho người sau cai nghiện tiếp cận việc làm, đào tạo nghề nhằm hạn chế tái nghiện. Cách tiếp cận tổng hợp này giúp Thái Lan từng bước kiểm soát tình hình ma túy, giảm sự phụ thuộc vào biện pháp trấn áp đơn thuần và tăng cường vai trò của cộng đồng trong phòng, chống ma túy.
2.4. Đánh giá chung về điểm tương đồng và khác biệt trong các mô hình thực hiện pháp luật phòng, chống ma túy
Từ việc phân tích kinh nghiệm của Singapore, Hoa Kỳ và Thái Lan có thể nhận thấy một số điểm tương đồng và khác biệt cơ bản trong mô hình thực hiện pháp luật phòng, chống ma túy.
Thứ nhất, về điểm tương đồng. Cả 3 quốc gia đều xác định phòng, chống ma túy là nhiệm vụ quan trọng gắn liền với bảo đảm trật tự, an toàn xã hội; đồng thời đều kết hợp các biện pháp pháp lý với các biện pháp quản lý, điều trị và phòng ngừa.
Thứ hai, về sự khác biệt. Thể hiện rõ ở triết lý tiếp cận và mức độ nghiêm khắc của pháp luật. Singapore thiên về mô hình trấn áp mạnh và quản lý chặt chẽ; Hoa Kỳ chú trọng điều trị và hỗ trợ xã hội; trong khi Thái Lan kết hợp giữa trấn áp và tiếp cận cộng đồng. Những khác biệt này cho thấy không tồn tại một mô hình phòng, chống ma túy chung cho mọi quốc gia và mọi đô thị.
Việc lựa chọn và vận dụng kinh nghiệm quốc tế cần dựa trên điều kiện kinh tế – xã hội, đặc điểm dân cư và yêu cầu quản lý cụ thể của từng địa phương, qua đó làm cơ sở quan trọng cho việc tham khảo, vận dụng phù hợp vào thực tiễn phòng, chống ma túy tại Thành phố Hồ Chí Minh.
3. Giá trị tham khảo và khả năng vận dụng cho TP. Hồ Chí Minh
3.1. Những bài học kinh nghiệm có thể tiếp thu từ các mô hình quốc tế
Trên cơ sở tiếp cận, tham khảo các mô hình quốc tế, điển hình như Singapore, Hoa Kỳ và Thái Lan có thể khẳng định rằng, mỗi mô hình phản ánh một triết lý quản lý khác nhau, song đều cung cấp những giá trị tham khảo quan trọng đối với TP. Hồ Chí Minh. Việc tiếp thu kinh nghiệm quốc tế không đặt ra theo hướng “sao chép mô hình”, mà cần được xem xét dưới góc độ chọn lọc các yếu tố hợp lý, phù hợp với thể chế, pháp luật và thực tiễn quản lý nhà nước của Việt Nam.
Một là, tiếp tục hoàn thiện và vận hành khung pháp lý phòng, chống ma túy theo hướng chủ động, linh hoạt và thích ứng nhanh với sự biến đổi của tội phạm đô thị.
Kinh nghiệm của Singapore cho thấy, hiệu quả phòng, chống ma túy không chỉ đến từ tính nghiêm khắc của chế tài mà quan trọng hơn là khả năng thích ứng nhanh của pháp luật trước sự biến đổi liên tục của tội phạm ma túy, đặc biệt là các chất ma túy mới. Việc chuyển từ cách tiếp cận liệt kê cứng nhắc danh mục chất cấm sang kiểm soát dựa trên “khả năng gây tác dụng hướng thần” đã giúp Singapore chủ động khép kín các “khoảng trống pháp lý” mà tội phạm thường lợi dụng. Thực tiễn TP. Hồ Chí Minh, trong những năm gần đây, lực lượng chức năng đã liên tục phát hiện các loại ma túy mới được ngụy trang tinh vi dưới dạng thực phẩm chức năng, thuốc lá điện tử, tinh dầu hay thậm chí là đồ uống pha chế. Vì vậy, bài học từ Singapore có giá trị tham khảo quan trọng trong việc định hướng hoàn thiện pháp luật phòng, chống ma túy theo hướng linh hoạt, dựa trên bản chất tác hại của chất gây nghiện, tạo cơ sở pháp lý vững chắc để các cơ quan thực thi tại TP. Hồ Chí Minh chủ động đấu tranh, ngăn chặn từ sớm, từ xa, đặc biệt là việc áp dụng pháp luật đối với các hành vi liên quan đến ma túy “chưa có tên gọi”3.
Hai là, tư duy tiếp cận đa chiều trong thực hiện pháp luật phòng, chống ma túy.
Kinh nghiệm của Hoa Kỳ, đặc biệt thông qua mô hình Tòa án Ma túy (Drug Courts) tại New York, cho thấy, việc coi người nghiện ma túy vừa là đối tượng vi phạm pháp luật, vừa là đối tượng cần được điều trị và hỗ trợ xã hội đã góp phần giảm tỷ lệ tái phạm; đồng thời, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực công. Cách tiếp cận này không làm suy giảm vai trò của pháp luật, mà ngược lại, góp phần nâng cao hiệu lực và tính nhân văn của hoạt động thực thi pháp luật trong bối cảnh đô thị lớn có số lượng người nghiện cao và đa dạng về đặc điểm xã hội như hiện nay. Đối với TP. Hồ Chí Minh, nơi tình trạng tái nghiện còn phổ biến và hệ thống cơ sở cai nghiện đang chịu áp lực lớn, bài học này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Việc chuyển hướng một bộ phận người nghiện ít nguy hiểm từ xử lý hình sự sang các chương trình điều trị có giám sát pháp lý không chỉ phù hợp với xu hướng quốc tế, mà còn tương thích với định hướng của pháp luật Việt Nam về kết hợp phòng ngừa, đấu tranh và hỗ trợ tái hòa nhập xã hội trong phòng, chống ma túy4.
Ba là, vai trò của sức mạnh cộng đồng và xây dựng hệ sinh thái tái hòa nhập bền vững cho người sau cai nghiện.
Singapore và Thái Lan đều khẳng định, phòng, chống ma túy không thể chỉ dừng lại ở khâu phát hiện, bắt giữ hay cai nghiện, mà phải được nhìn nhận như một quá trình liên tục, trong đó tái hòa nhập xã hội là mắt xích quyết định. Các mô hình như Yellow Ribbon Project của Singapore hay điều trị dựa vào cộng đồng (CBTx) của Thái Lan cho thấy vai trò đặc biệt quan trọng của gia đình, doanh nghiệp, tổ chức xã hội và những người đã cai nghiện thành công trong việc giảm kỳ thị, tạo sinh kế và duy trì động lực phục hồi. Tại TP. Hồ Chí Minh việc triển khai Chỉ thị số 36-CT/TW đã góp phần huy động hệ thống chính trị cơ sở tham gia phòng, chống ma túy. Báo cáo sơ kết 5 năm thực hiện Chỉ thị số 36 cho thấy, nhiều mô hình quản lý, giúp đỡ người sau cai tại địa bàn dân cư đã được xây dựng, song hiệu quả chưa đồng đều, chưa hình thành được cơ chế hỗ trợ liên thông và dài hạn. Vì vậy, cần tiếp tục coi tái hòa nhập xã hội là một cấu phần bắt buộc trong thực hiện pháp luật phòng, chống ma túy thay vì hoạt động mang tính hỗ trợ5.
3.2. Điều kiện và nguyên tắc tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế phù hợp với bối cảnh pháp luật và thực tiễn Việt Nam
Thực tiễn cho thấy tính hiệu quả của việc tiếp thu kinh nghiệm quốc tế không phụ thuộc vào mức độ “hiện đại” của mô hình được tham khảo, mà phụ thuộc chủ yếu vào điều kiện tiếp nhận và các nguyên tắc lựa chọn, vận dụng phù hợp với bối cảnh thể chế, pháp luật và thực tiễn quản lý nhà nước của từng quốc gia, từng đô thị cụ thể.
Thứ nhất, nguyên tắc tương thích với thể chế chính trị và hệ thống pháp luật quốc gia. Đây là điều kiện tiên quyết trong việc tiếp thu các giá trị tham khảo quốc tế. Mọi sự thay đổi hay bổ sung trong cách thức thực hiện pháp luật phải dựa trên nền tảng pháp luật và các định hướng chiến lược của Đảng và Nhà nước. Như khi tham khảo mô hình “Tòa án ma túy” của Hoa Kỳ, chúng ta không thể sao chép nguyên bản hệ thống tư pháp nhưng có thể học hỏi tư duy “tư pháp trị liệu”, tức là kết hợp giám sát pháp lý với điều trị y tế. Điều này hoàn toàn phù hợp với thực tiễn Việt Nam hiện nay khi đang đẩy mạnh việc xác định tình trạng nghiện và đăng ký hình thức cai nghiện phù hợp ngay từ giai đoạn phát hiện.
Thứ hai, điều kiện về nguồn lực và hạ tầng thực thi. Hiệu quả của các mô hình quốc tế phụ thuộc rất lớn vào năng lực của đội ngũ cán bộ và trang thiết bị kỹ thuật. Kinh nghiệm từ Singapore cho thấy việc kiểm soát hiệu quả các loại ma túy mới đòi hỏi công nghệ giám định hiện đại và khả năng thích ứng nhanh của lực lượng chức năng. Tại TP. Hồ Chí Minh, việc vận dụng kinh nghiệm quốc tế cần đi đôi với việc nâng cao năng lực y tế, hành chính tại cơ sở và tăng cường ứng dụng khoa học, công nghệ trong quản lý người nghiện, người sử dụng trái phép chất ma túy. Việc thiếu hụt nguồn lực y tế và năng lực phối hợp liên ngành ở cơ sở hiện nay chính là rào cản cần được tháo gỡ để tiếp nhận các công nghệ quản lý tiên tiến.
Thứ ba, nguyên tắc lấy thực tiễn địa phương làm thước đo. TP. Hồ Chí Minh có đặc thù là đô thị đặc biệt với mật độ dân cư lớn, tính chất giao thương mở và là địa bàn trọng điểm mà tội phạm ma túy lợi dụng để trung chuyển. Do đó, việc tiếp thu kinh nghiệm quốc tế phải dựa trên việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố tác động chủ quan và khách quan tại địa bàn. Chẳng hạn, mô hình điều trị dựa vào cộng đồng (CBTx) của Thái Lan có giá trị tham khảo cao vì tính tương đồng về văn hóa và xã hội, giúp giảm bớt áp lực cho các cơ sở cai nghiện tập trung vốn đang quá tải tại Thành phố.
Thứ tư, nguyên tắc hài hòa giữa tính nghiêm minh và tính nhân văn. Kinh nghiệm của Hoa Kỳ với sự thất bại của các đạo luật hà khắc trong quá khứ (Đạo luật Rockefeller) là bài học đắt giá về việc chỉ tập trung vào trừng phạt. Tiếp thu kinh nghiệm quốc tế cần hướng tới việc xây dựng một “hệ sinh thái bền vững” cho người sau cai nghiện, coi họ vừa là đối tượng quản lý nhưng cũng là chủ thể cần được hỗ trợ sinh kế và giảm kỳ thị. Điều này đòi hỏi sự tham gia chủ động của gia đình, cộng đồng và các tổ chức xã hội theo mô hình “dịch vụ sẵn có” để người nghiện được điều trị kịp thời.
3.3. Định hướng nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật phòng, chống ma túy tại TP. Hồ Chí Minh
Một là, tiếp tục hoàn thiện và nâng cao hiệu lực tổ chức thực hiện pháp luật phòng, chống ma túy theo hướng chủ động, đồng bộ và linh hoạt. Theo báo cáo sơ kết 6 tháng đầu năm 2024 thực hiện công tác chuyển hóa và xây dựng địa bàn không tội phạm và tệ nạn về ma túy của TP. Hồ Chí Minh và thực tiễn triển khai Luật Phòng, chống ma túy năm 2021 tại TP. Hồ Chí Minh cho thấy, các quy định pháp luật cơ bản đã được quán triệt và tổ chức thực hiện tương đối nghiêm túc, đặc biệt trong công tác đấu tranh, trấn áp tội phạm ma túy và quản lý người nghiện, người sử dụng trái phép chất ma túy. Tuy nhiên, việc thực hiện pháp luật vẫn còn biểu hiện thiếu đồng bộ giữa các khâu: phòng ngừa, phát hiện, xử lý và quản lý sau cai; một số quy định pháp luật khi đi vào thực tiễn còn gặp khó khăn do biến động nhanh của các loại ma túy mới và phương thức phạm tội mới6.
Do đó, định hướng quan trọng đặt ra là tiếp tục nâng cao năng lực “thích ứng pháp lý” trong tổ chức thực hiện pháp luật, thông qua việc tăng cường cơ chế tổng kết thực tiễn, kịp thời kiến nghị sửa đổi, bổ sung các quy định chưa phù hợp, đồng thời phát huy vai trò chủ động của Thành phố trong việc ban hành các kế hoạch, chương trình hành động cụ thể hóa pháp luật phù hợp với đặc thù đô thị đặc biệt. Việc này không chỉ giúp thu hẹp khoảng cách giữa quy định pháp luật và thực tiễn thi hành, mà còn nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước về phòng, chống ma túy trên địa bàn.
Hai là, định hướng chuyển mạnh trọng tâm từ “xử lý là chính” sang kết hợp hài hòa giữa đấu tranh, phòng ngừa và quản lý xã hội bền vững. Theo báo cáo sơ kết 5 năm thực hiện Chỉ thị số 36-CT/TW của Bộ Chính trị về tăng cường nâng cao hiệu quả công tác phòng, chống và kiểm soát ma túy trên địa bàn Thành phố, công tác đấu tranh, triệt phá các đường dây, ổ nhóm tội phạm ma túy đã đạt nhiều kết quả quan trọng, góp phần kiềm chế sự gia tăng của tội phạm và giữ vững trật tự, an toàn xã hội. Tuy nhiên, thực tiễn cũng cho thấy nếu chỉ tập trung vào xử lý hình sự mà không kiểm soát hiệu quả “nguồn cầu” và yếu tố tái nghiện thì nguy cơ tái phát tội phạm vẫn rất lớn. Vì vậy, định hướng chiến lược trong thời gian tới là tăng cường các biện pháp phòng ngừa xã hội, quản lý người nghiện và người sử dụng trái phép chất ma túy tại cộng đồng, coi đây là một bộ phận hữu cơ của thực hiện pháp luật phòng, chống ma túy. Điều này phù hợp với tinh thần Chỉ thị số 36-CT/TW; đồng thời, phản ánh yêu cầu chuyển đổi tư duy từ “chống” sang “quản trị” vấn đề ma túy trong điều kiện kinh tế, xã hội mới7.
Ba là, định hướng nâng cao hiệu quả công tác cai nghiện và quản lý sau cai theo hướng lấy cộng đồng làm trung tâm. Trong công tác phòng, chống ma túy, việc tái nghiện là nguy cơ thường trực nếu công tác hỗ trợ sau cai không được thực hiện một cách bài bản và liên tục. Vì vậy, định hướng nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật trong giai đoạn tới cần xác lập rõ tái hòa nhập cộng đồng không phải là hoạt động hỗ trợ mang tính bổ trợ, mà là một nội dung cấu thành của quá trình thực hiện pháp luật phòng, chống ma túy. Việc xã hội hóa công tác tái hòa nhập, huy động vai trò của gia đình, doanh nghiệp và tổ chức xã hội có ý nghĩa quyết định trong việc giảm tái nghiện và bảo đảm tính bền vững của chính sách phòng, chống ma túy tại đô thị lớn.
Bốn là, tăng cường ứng dụng khoa học – công nghệ trong tổ chức thực hiện pháp luật phòng, chống ma túy. Trong những năm vừa qua, tội phạm ma túy trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh ứng dụng công nghệ ngày càng cao, từ việc sử dụng mạng xã hội, ứng dụng nhắn tin mã hóa đến các phương thức thanh toán điện tử và tiền mã hóa. Báo cáo sơ kết 5 năm thực hiện Chỉ thị số 36-CT/TW chỉ rõ nhiều vụ án ma túy lớn trên địa bàn Thành phố có yếu tố công nghệ cao, gây khó khăn cho công tác phát hiện, điều tra và xử lý theo các phương thức truyền thống. Do đó, việc việc tăng cường ứng khoa học – công nghệ trong công tác tổ chức thực hiện pháp luật phòng, chống ma túy là một định hướng chiến lược, đặc biệt là đô thị lớn có tội phạm ma túy phức tạp, tinh vi như TP. Hồ Chí Minh.
4. Kết luận
Phân tích thực tiễn và kinh nghiệm quốc tế từ Singapore, Hoa Kỳ và Thái Lan cho thấy hiệu quả phòng, chống ma túy không chỉ phụ thuộc vào mức độ nghiêm khắc của pháp luật, mà chủ yếu nằm ở khả năng tổ chức thực thi đồng bộ, kết hợp hài hòa giữa biện pháp pháp lý, quản lý hành chính và các giải pháp y tế – xã hội, đặc biệt là kiểm soát tái nghiện và hỗ trợ tái hòa nhập cộng đồng. Mỗi mô hình phản ánh một triết lý quản lý khác nhau, song đều cung cấp những giá trị tham khảo quan trọng cho các đô thị lớn.
Ma túy, đặc biệt là ma túy tổng hợp và các chất hướng thần mới, đang đặt ra thách thức lớn đối với quản trị đô thị và bảo đảm trật tự, an toàn xã hội trong bối cảnh toàn cầu hóa, đô thị hóa nhanh và sự phát triển của công nghệ. Đối với TP. Hồ Chí Minh, vấn đề này càng thể hiện rõ tính phức tạp và đòi hỏi cách tiếp cận tổng thể trong thực hiện pháp luật về phòng, chống ma túy. Việc nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về phòng, chống ma túy tại TP. Hồ Chí Minh cần được triển khai theo hướng linh hoạt, liên ngành và phù hợp với đặc thù đô thị, trong đó việc tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế sẽ góp phần hoàn thiện cơ chế thực thi, bảo đảm trật tự, an toàn xã hội và phát triển bền vững trong giai đoạn mới.
Chú thích:
1. Attorney-General’s Chambers of Singapore (1973). Misuse of Drugs Act (Chapter 185). https://sso.agc.gov.sg/Act/MDA1973
2. Overview of drug courts. National Institute of Justice – Office of Justice Programs. https://nij.ojp.gov/topics/articles/overview-drug-courts
3. Kỷ cương không khoan nhượng: Bài học từ cách Singapore kiểm soát ma túy. https://bigbosslaw.com/ky-cuong-khong-khoan-nhuong-bai-hoc-tu-cach-singapore-kiem-soat-ma-tuy/
4. Tòa ma túy: Mô hình hiệu quả tại Hoa Kỳ. https://tiengchuong.chinhphu.vn/toa-ma-tuy-mo-hinh-hieu-qua-tai-hoa-ky-11311379.htm
5. Phòng, chống ma túy tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi. http://pcmt.ubdt.gov.vn/2015-03-02/31223100477e755c864df7a7e904dd45-cema.htm
6. Ủy ban nhân dân TP. Hồ Chí Minh (2024). Báo cáo sơ kết 6 tháng thực hiện công tác chuyển hóa và xây dựng địa bàn không tội phạm về tệ nạn ma túy.
7. Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh (2024). Báo cáo sơ kết 5 năm thực hiện Chỉ thị số 36-CT/TW ngày 16/8/2019 của Bộ Chính trị về tăng cường, nâng cao hiệu quả phòng, chống tham nhũng và kiểm soát ma túy trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
Tài liệu tham khảo:
1. Quốc hội (2025). Luật Phòng, chống ma túy năm 2025.
2. Lê Hoàng Tân (2025). Một số giải pháp nâng cao hiệu quả phòng, chống tội phạm ma túy tại Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số. 120419-Article Text-233931-1-10-20251021.pdf.
3. Tăng cường, nâng cao hiệu quả công tác phòng, chống và kiểm soát ma túy. https://congan.hochiminhcity.gov.vn/wps/portal/Home/trang-chu/noi-dung-chi-tiet/anninhtrattu/tin.
4. Nâng cao sức “đề kháng” của toàn xã hội đối với hiểm họa ma túy. https://cand.com.vn/thoi-su/nang-cao-suc-de-khang-cua-toan-xa-hoi-doi-voi-hiem-hoa-ma-tuy-i784028/
5. World drug report 2023: Global overview of drug demand and supply. United Nations. https://thanglonginst.com/khoa-hoc-hinh-su/bao-cao-tinh-trang-su-dung-ma-tuy-tren-the-gioi-unodc-world-drug-report-2023
6. World drug report 2025. United Nations. https://www.unodc.org/unodc/data-and-analysis/world-drug-report-2025.html
7. Misuse of Drugs Act (Chapter 185). Singapore Statutes Online. https://sso.agc.gov.sg/Act/MDA1973
8. Overview of drug courts. National Institute of Justice – Office of Justice Programs. https://nij.ojp.gov/topics/articles/overview-drug-courts
9. Socio-economic, built environment, and mobility conditions associated with crime: A study of multiple cities. arXiv. https://arxiv.org/abs/2004.05822
10. Ho Chi Minh City reports sharp rise in brutal and high-stakes crimes. VietNamNet. https://vietnamnet.vn/en/ho-chi-minh-city-reports-sharp-rise-in-brutal-and-high-stakes-crimes-2350469.html
11. Neighborhood groups unite as soft fortresses against drug crime in HCMC. https://en.sggp.org.vn/neighborhood-groups-unite-as-soft-fortresses-against-drug-crime-in-hcmc-post122861.html.



