Chuyển đổi số trong hành chính công và phát triển kinh tế tại Việt Nam

Nguyễn Thị Phương
Trường Quốc tế, Đại học Quốc gia Hà Nội

(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết phân tích tác động của số hóa thủ tục hành chính đối với phát triển kinh tế tại Việt Nam. Thực tiễn số hóa giúp cải thiện môi trường kinh doanh thông qua cắt giảm thủ tục, tăng tính minh bạch và giảm chi phí giao dịch. Điều này góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài và thúc đẩy khu vực kinh tế tư nhân, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa. Bên cạnh đó, chuyển đổi số trong hành chính công còn tạo ra cơ hội việc làm mới trong lĩnh vực công nghệ và dịch vụ số, hỗ trợ chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại và bền vững. Tuy nhiên, quá trình này vẫn đối mặt với nhiều thách thức như hạ tầng công nghệ chưa đồng bộ, chênh lệch năng lực số giữa các địa phương, vấn đề an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Vì vậy, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế, đầu tư hạ tầng số, nâng cao kỹ năng số cho cán bộ và người dân, tăng cường phối hợp liên ngành nhằm bảo đảm chuyển đổi số thực sự trở thành động lực thúc đẩy tăng trưởng nhanh và bền vững của Việt Nam trong kỷ nguyên số.

Từ khóa: Chuyển đổi số, hành chính công, phát triển kinh tế, Việt Nam, hạ tầng số.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0 và xu thế chuyển đổi số toàn cầu, việc số hóa các thủ tục hành chính đang trở thành một trong những ưu tiên hàng đầu của nhiều quốc gia nhằm nâng cao hiệu quả quản trị và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Tại Việt Nam, tiến trình cải cách hành chính gắn với chuyển đổi số đã và đang được triển khai mạnh mẽ thông qua các chương trình xây dựng chính phủ điện tử và hướng tới chính phủ số. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào giải quyết thủ tục hành chính không chỉ giúp rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ, giảm chi phí cho người dân và doanh nghiệp mà còn góp phần nâng cao tính minh bạch, giảm thiểu tham nhũng và cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh.

Trong những năm gần đây, Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách nhằm đẩy mạnh số hóa dịch vụ công, tích hợp dữ liệu và xây dựng các nền tảng dùng chung trên phạm vi quốc gia. Quá trình này tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp gia nhập thị trường, mở rộng hoạt động sản xuất – kinh doanh và tăng cường năng lực cạnh tranh quốc gia. Đồng thời, việc số hóa thủ tục hành chính còn góp phần thúc đẩy đổi mới sáng tạo, phát triển kinh tế số và hội nhập quốc tế sâu rộng hơn.

Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu đạt được, quá trình số hóa cũng đặt ra nhiều thách thức, như: hạ tầng công nghệ chưa đồng bộ, chênh lệch về năng lực số giữa các địa phương, cũng như vấn đề bảo mật và an toàn thông tin. Do đó, việc nghiên cứu tác động của số hóa thủ tục hành chính đối với phát triển kinh tế ở Việt Nam có ý nghĩa quan trọng cả về lý luận và thực tiễn. Bài viết phân tích vai trò, cơ chế tác động và những kết quả bước đầu của quá trình số hóa thủ tục hành chính đối với tăng trưởng và phát triển kinh tế tại Việt Nam, từ đó đề xuất một số hàm ý chính sách phù hợp trong giai đoạn tới.

2. Thực trạng chuyển đổi số trong hành chính công tại Việt Nam

Nghị định số 45/2020/NĐ-CP về thực hiện thủ tục hành chính trên môi trường điện tử, lần đầu tiên ghi nhận giá trị pháp lý của thủ tục trực tuyến, kết quả giải quyết thủ tục hành chính điện tử, công nhận hồ sơ ký số của doanh nghiệp, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp giảm bớt các loại hồ sơ giấy cũng như các quy trình giao dịch trực tiếp với cơ quan nhà nước, thúc đẩy giao dịch điện tử, góp phần xây dựng nền kinh tế số. Việt Nam đã khởi động nhiều sáng kiến nhằm số hóa các thủ tục hành chính để cải thiện hiệu quả, tính minh bạch và khả năng tiếp cận. Một cột mốc đáng chú ý là việc triển khai toàn quốc chính phủ điện tử và dịch vụ công trực tuyến, nhằm đơn giản hóa quy trình hành chính và giảm sự phụ thuộc vào các quy trình dựa trên giấy tờ. 

Đề án “Tuyên truyền, phổ biến, nâng cao chất lượng về cung cấp và sử dụng hiệu quả dịch vụ công trực tuyến đến năm 2025, định hướng đến năm 2030” ban hành cuối năm 2024 cũng nhấn mạnh, mục tiêu đến năm 2030 đạt 100% cơ quan nhà nước, tổ chức cung cấp dịch vụ công trực tuyến liên tục cải tiến chất lượng để phục vụ người dân tốt nhất. 70% người dân trưởng thành sử dụng dịch vụ công trực tuyến. 100% học sinh trung học phổ thông, sinh viên trên toàn quốc được phổ cập kiến thức và kỹ năng sử dụng dịch vụ công trực tuyến thông qua các hoạt động học tập, bồi dưỡng, tập huấn. Theo đó, chuyển đổi số giúp chính quyền chuyển vai từ “quản lý” sang “phục vụ”. Khi mọi thủ tục đều được thực hiện và giám sát trực tuyến, người dân cảm nhận rõ ràng hơn về sự minh bạch và trách nhiệm của cơ quan công quyền.

Chuyển đổi số không chỉ là bước tiếp theo của cải cách hành chính mà chính là động lực cốt lõi để tái cấu trúc toàn bộ quy trình. Thay vì “số hóa” những quy trình cũ, các cơ quan nhà nước đang thiết kế lại thủ tục theo tư duy số, cắt giảm các khâu trung gian, loại bỏ giấy tờ không cần thiết và kết nối dữ liệu liên thông. Việt Nam đang hình thành nền hành chính số dựa trên dữ liệu, trong đó mọi thông tin của người dân từ dân cư, đất đai, bảo hiểm, y tế đến giáo dục đều được quản lý thống nhất. Điều này giúp giảm tới 30-50% thời gian giải quyết hồ sơ, tiết kiệm hàng nghìn tỷ đồng chi phí xã hội mỗi năm.

Chuyển đổi số trong hành chính đã giúp doanh nghiệp tiết kiệm khoảng 30% thời gian và 20% chi phí, đồng thời hạn chế tiêu cực, nhũng nhiễu. Khi mọi thủ tục hành chính chuyển sang môi trường mạng, niềm tin số trở thành yếu tố then chốt. Chính phủ cũng đang hoàn thiện Luật Dữ liệu cá nhân, xây dựng khung bảo mật cấp độ 4 cho các hệ thống thông tin quan trọng nhằm củng cố nền tảng niềm tin trong giao dịch số. Từ những hồ sơ được nộp trực tuyến đầu tiên, đến hàng triệu giao dịch được xử lý mỗi ngày, chuyển đổi số đang làm thay đổi sâu sắc nền hành chính Việt Nam. Không chỉ giúp tiết kiệm thời gian, chi phí mà còn xây dựng một chính quyền gần dân, minh bạch và đáng tin cậy hơn.

Việc đóng giao diện Cổng Dịch vụ công cấp tỉnh và chuyển toàn bộ sang Cổng Dịch vụ công quốc gia từ ngày 01/7/2025 là một cuộc cách mạng. Hiện nay, 34/34 tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương sau sáp nhập đã hoàn thành việc đồng bộ dữ liệu và kiểm thử thành công các tính năng quan trọng như đăng nhập một lần, thanh toán trực tuyến. Điều này tạo ra một “siêu trung tâm dịch vụ công” duy nhất trên toàn quốc. Doanh nghiệp tư nhân dù ở bất cứ nơi đâu đều có thể truy cập vào một địa chỉ duy nhất, thực hiện các thủ tục từ đăng ký kinh doanh, khai thuế, đến xin cấp phép xây dựng… mà không phụ thuộc vào địa giới hành chính. Điều này không chỉ tiết kiệm chi phí, thời gian mà còn tăng cường tính minh bạch, giảm thiểu tiêu cực, nhũng nhiễu.

Bên cạnh việc cải cách thủ tục hành chính thông qua kênh trực tuyến, kênh trực tiếp cũng được chuẩn hóa. Việc 31/34 địa phương hoàn thành kiện toàn Trung tâm Phục vụ hành chính công cấp tỉnh và 34/34 địa phương cơ bản tổ chức Trung tâm Phục vụ hành chính công cấp xã theo mô hình của Nghị định số 118/2025/NĐ-CP là một nỗ lực rất lớn. Các trung tâm này được kỳ vọng sẽ trở thành bộ mặt chuyên nghiệp của chính quyền, nơi doanh nghiệp và người dân được phục vụ một cách tốt nhất với đội ngũ nhân sự được đào tạo và cơ sở vật chất được đầu tư.

3. Tác động của chuyển đổi số trong hành chính công tới phát triển kinh tế

3.1. Thúc đẩy môi trường kinh doanh

Chuyển đổi số trong quản lý công cải thiện đáng kể môi trường kinh doanh bằng cách tinh giản các quy trình hành chính, giảm bớt rào cản quan liêu và tăng cường tính minh bạch. Sự phát triển của các nền tảng kỹ thuật số và dịch vụ chính phủ điện tử tạo điều kiện cho các tương tác giữa doanh nghiệp và các cơ quan chính phủ trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn, từ đó giảm chi phí giao dịch và cải thiện hiệu quả tổng thể. Việc triển khai các hệ thống quản lý đất đai kỹ thuật số, chẳng hạn như trong lĩnh vực quản lý đất đai của Việt Nam, minh họa cách mà số hóa có thể đơn giản hóa quy trình đăng ký tài sản và thủ tục địa chính, tạo ra môi trường thuận lợi hơn cho đầu tư và khởi nghiệp. Hơn nữa, việc tích hợp công nghệ số vào các dịch vụ công thúc đẩy một môi trường quy định ổn định và dễ dự đoán hơn, điều này rất quan trọng cho việc lập kế hoạch và phát triển kinh doanh. Việc áp dụng các nền tảng kỹ thuật số cũng khuyến khích sự đổi mới trong khu vực tư nhân bằng cách cung cấp quyền truy cập vào dữ liệu và cơ sở hạ tầng kỹ thuật số, từ đó tạo ra một bối cảnh kinh tế năng động và cạnh tranh hơn.

3.2. Thu hút đầu tư nước ngoài

Chuyển đổi số đóng vai trò như một chất xúc tác thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) bằng cách thể hiện cam kết của một quốc gia đối với quản trị hiện đại, hiệu quả và minh bạch. Kinh nghiệm toàn cầu cho thấy, các quốc gia có hệ thống quản lý công kỹ thuật số tiên tiến thường thu hút các nhà đầu tư nước ngoài hơn, vì họ cung cấp một môi trường hoạt động kinh doanh dự đoán được và an toàn hơn (Квітка et al., 2020). Tại Việt Nam, những nỗ lực số hóa dịch vụ công, cải thiện chính phủ điện tử và phát triển hạ tầng số đã được liên kết với việc gia tăng dòng vốn đầu tư nước ngoài. Việc thiết lập các khung chính phủ số, chẳng hạn, như Ủy ban Quốc gia về chuyển đổi số của Việt Nam, đánh dấu một bước đi chiến lược nhằm phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế, từ đó tăng cường sự tự tin của các nhà đầu tư. Ngoài ra, việc sử dụng các công cụ kỹ thuật số để tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại xuyên biên giới, đơn giản hóa thủ tục hải quan và cung cấp thông tin quy định minh bạch càng làm tăng sức hấp dẫn của Việt Nam như một điểm đến đầu tư. Kinh nghiệm từ các quốc gia cho thấy, quản trị kỹ thuật số mạnh mẽ giảm thiểu rủi ro và chi phí giao dịch cho các nhà đầu tư nước ngoài, tạo ra một môi trường đầu tư thuận lợi hơn.

3.3. Tạo cơ hội việc làm

Chuyển đổi số trong quản lý công góp phần tạo ra việc làm cả trực tiếp và gián tiếp. Một mặt, việc mở rộng hạ tầng kỹ thuật số và dịch vụ chính phủ điện tử đòi hỏi một lực lượng lao động có tay nghề, dẫn đến các cơ hội việc làm mới trong các lĩnh vực công nghệ thông tin, dịch vụ kỹ thuật số và hành chính. Ví dụ, nỗ lực của Việt Nam trong việc phát triển kỹ năng số cho cán bộ công chức và công chúng đã tạo ra nhu cầu về các chương trình đào tạo và nâng cao năng lực, từ đó tạo ra việc làm và nâng cao nguồn nhân lực. Mặt khác, số hóa kích thích hoạt động kinh tế trên nhiều lĩnh vực, khuyến khích sự phát triển của các doanh nghiệp số, các công ty khởi nghiệp và các doanh nghiệp đổi mới sáng tạo có thể tạo ra thêm việc làm. Hơn nữa, việc áp dụng các công cụ kỹ thuật số trong quản lý công có thể cải thiện hiệu quả cung cấp dịch vụ, giải phóng các nguồn lực có thể được chuyển hướng sang các sáng kiến tạo việc làm. Chuyển đổi số thúc đẩy một thị trường lao động linh hoạt và kiên cường hơn bằng cách khuyến khích các kỹ năng mới và các mô hình việc làm phù hợp với nền kinh tế số đang phát triển.

Tại Việt Nam, việc đồng bộ hóa, số hóa khu vực công với các chiến lược phát triển lực lượng lao động là rất cần thiết để tối đa hóa những lợi ích và bảo đảm tăng trưởng kinh tế bao trùm.

3.4. Tiết kiệm chi phí cho nền kinh tế

Số hóa các thủ tục hành chính nâng cao đáng kể hiệu quả hoạt động bằng cách tinh giản quy trình và giảm thời gian cần thiết để cung cấp dịch vụ. Chuyển đổi số cho phép các cơ quan hành chính trở nên có năng lực và hiệu quả hơn, điều này trực tiếp liên quan đến việc cải thiện cung cấp dịch vụ ở cấp tỉnh. Việc áp dụng công nghệ thông tin trong ngành hải quan và các cơ quan đã chứng minh những lợi ích cụ thể, chẳng hạn như thời gian xử lý nhanh hơn và giảm thiểu các trì hoãn hành chính, từ đó tạo điều kiện cho các tương tác giữa công dân, doanh nghiệp và các cơ quan nhà nước diễn ra suôn sẻ hơn. Hơn nữa, việc triển khai các sáng kiến chính phủ điện tử, bao gồm các dịch vụ công trực tuyến đã được chứng minh là giảm thời gian xử lý hành chính, làm cho các thủ tục trở nên dễ tiếp cận hơn và ít gánh nặng về thời gian, công sức và chi phí hơn cho người dùng. 

3.4. Hỗ trợ phát triển kinh tế bền vững

Việc số hóa các thủ tục hành chính thúc đẩy tính minh bạch hơn bằng cách cung cấp các hồ sơ rõ ràng, dễ tiếp cận và có thể truy xuất của các giao dịch và quyết định. Chuyển đổi số ở Việt Nam đã góp phần tăng cường tính minh bạch, từ đó nâng cao lòng tin và sự tín nhiệm của công chúng đối với các dịch vụ công. Việc áp dụng các nền tảng trực tuyến và hồ sơ kỹ thuật số cho phép giám sát và đánh giá tốt hơn các hành động hành chính, giảm cơ hội tham nhũng và sai phạm.

Ngoài ra, các công cụ kỹ thuật số hỗ trợ việc thu thập và quản lý phản hồi từ công dân và doanh nghiệp, giúp các cơ quan chức năng phản ứng hiệu quả hơn và duy trì các tiêu chuẩn trách nhiệm giải trình. Sự minh bạch do các hệ thống kỹ thuật số mang lại phù hợp với các cải cách quản trị rộng rãi của Việt Nam nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ công và giảm tham nhũng, hỗ trợ phát triển kinh tế bền vững.

Khi bộ máy hành chính vận hành hiệu quả, các thủ tục hành chính được cắt giảm đáng kể, tác động lan tỏa sẽ xuất hiện trên nhiều lĩnh vực, từ kinh tế, chính trị đến thu hút đầu tư nước ngoài. Một nền hành chính tinh gọn, hiện đại và được số hóa toàn diện sẽ trở thành nền tảng quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và thúc đẩy phát triển bền vững trong giai đoạn tới.

3.5. Tác động đến doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs)

Việc số hóa các thủ tục hành chính đã có tác động sâu sắc đến các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) tại Việt Nam bằng cách giảm bớt các rào cản hành chính và hạ thấp chi phí giao dịch. Việc áp dụng các nền tảng trực tuyến cho các thủ tục cấp phép, đăng ký thuế và hải quan đã giúp các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) hoạt động hiệu quả hơn và dễ dàng hơn, từ đó khuyến khích tinh thần khởi nghiệp và đầu tư. Ví dụ, việc tích hợp các thủ tục hải quan kỹ thuật số đã cải thiện tốc độ và tính minh bạch của thương mại xuyên biên giới, điều này rất quan trọng đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ tham gia vào hoạt động xuất nhập khẩu. Hơn nữa, việc nâng cấp cơ sở hạ tầng và dịch vụ kỹ thuật số đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp cận thông tin thị trường, dịch vụ tài chính và đào tạo, điều này rất quan trọng cho sự phát triển và bền vững của các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs). Bằng chứng thực nghiệm cho thấy, các sáng kiến kỹ thuật số này đã góp phần tăng năng suất và khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp vừa và nhỏ, cuối cùng hỗ trợ các mục tiêu phát triển kinh tế rộng lớn hơn của Việt Nam. Việc tiếp tục đầu tư vào số hóa có thể tiếp tục trao quyền cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ giúp họ trở nên kiên cường và thích ứng hơn trong nền kinh tế toàn cầu đang thay đổi nhanh chóng.

4. Khuyến nghị cho nhà quản lý

Để tối đa hóa các tác động tích cực của chuyển đổi số đối với phát triển kinh tế Việt Nam, các nhà hoạch định chính sách nên ưu tiên một số hành động chiến lược.

Thứ nhất, việc phát triển chính phủ điện tử rõ ràng và dài hạn phù hợp với các mục tiêu kinh tế – xã hội quốc gia, bao gồm các đặc thù khu vực và địa phương. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng kỹ thuật số, bao gồm mở rộng băng thông rộng và hệ thống dữ liệu an toàn là điều cần thiết để đảm bảo truy cập bao trùm và độ tin cậy trong hoạt động.

Thứ hai, nâng cao kỹ năng số cho cán bộ, công chức và người dân là rất quan trọng; các chương trình đào tạo có mục tiêu và các sáng kiến xây dựng năng lực có thể thu hẹp khoảng cách kỹ năng và phát triển lực lượng lao động sẵn sàng cho kỹ thuật số.

Thứ ba, việc thiết lập các khung pháp lý và quy định vững chắc để giải quyết quyền riêng tư dữ liệu, an ninh mạng và quyền kỹ thuật số sẽ tạo ra một môi trường an toàn cho đổi mới kỹ thuật số.

Thứ tư, thúc đẩy sự phối hợp giữa các cơ quan và tích hợp các nền tảng kỹ thuật số có thể cải thiện việc cung cấp dịch vụ và giảm bớt các rào cản hành chính.

Thứ năm, việc thúc đẩy quan hệ đối tác công – tư và khuyến khích các hệ sinh thái đổi mới sẽ tăng tốc độ áp dụng công nghệ và đa dạng hóa kinh tế. Bằng cách thực hiện các biện pháp này, Việt Nam có thể tận dụng chuyển đổi số như một chất xúc tác cho tăng trưởng kinh tế bền vững và phát triển xã hội.

5. Kết luận

Số hóa thủ tục hành chính tại Việt Nam không chỉ là một nội dung của cải cách hành chính mà đã và đang trở thành một động lực chiến lược thúc đẩy phát triển kinh tế trong bối cảnh chuyển đổi số toàn diện. Thông qua việc hoàn thiện khung pháp lý, triển khai dịch vụ công trực tuyến, xây dựng Cổng Dịch vụ công quốc gia thống nhất và tái cấu trúc quy trình theo tư duy số, nền hành chính Việt Nam đang chuyển mạnh từ mô hình “quản lý” sang “phục vụ”, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm.

Những tác động tích cực của quá trình này được thể hiện rõ ở nhiều phương diện. Một là, môi trường kinh doanh được cải thiện nhờ cắt giảm thủ tục, giảm chi phí và thời gian xử lý hồ sơ, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Hai là, tính minh bạch và trách nhiệm giải trình được tăng cường, góp phần củng cố niềm tin của xã hội, hạn chế tiêu cực và tham nhũng. Ba là, số hóa tạo điều kiện thuận lợi thu hút đầu tư nước ngoài, thúc đẩy phát triển khu vực kinh tế tư nhân, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa. Đồng thời, quá trình này cũng mở ra cơ hội việc làm mới trong các lĩnh vực công nghệ số, quản trị dữ liệu và dịch vụ sáng tạo, đóng góp vào chuyển dịch cơ cấu lao động theo hướng hiện đại.

Tuy nhiên, để số hóa thủ tục hành chính thực sự trở thành nền tảng cho tăng trưởng nhanh và bền vững, Việt Nam cần tiếp tục đầu tư đồng bộ vào hạ tầng số, bảo đảm an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân; thu hẹp khoảng cách số giữa các vùng, miền; nâng cao năng lực số cho đội ngũ cán bộ, công chức và người dân; đồng thời, tăng cường phối hợp liên ngành và hợp tác công – tư. Việc gắn kết chặt chẽ chuyển đổi số với chiến lược phát triển kinh tế – xã hội dài hạn sẽ quyết định hiệu quả và tính bền vững của tiến trình này.

Tóm lại, số hóa thủ tục hành chính không chỉ mang ý nghĩa cải tiến kỹ thuật trong quản lý nhà nước mà còn là một bước chuyển mang tính cấu trúc trong phương thức quản trị quốc gia. Nếu được triển khai nhất quán, minh bạch và hướng tới phục vụ, quá trình này sẽ tạo nền tảng vững chắc để Việt Nam nâng cao năng suất, chất lượng tăng trưởng và từng bước hiện thực hóa mục tiêu phát triển nhanh, bền vững trong kỷ nguyên số.

Tài liệu tham khảo:
1. LH. (2025). Chuyển đổi số vì người dân: Mỗi thủ tục hành chính thêm nhanh, thêm minh bạch. https://vjst.vn/chuyen-doi-so-vi-nguoi-dan-moi-thu-tuc-hanh-chinh-them-nhanh-them-minh-bach-76809.html.
2. Minh, H. (2020). “Số hóa” dịch vụ công để phát triển kinh tế. https://thitruongtaichinhtiente.vn/so-hoa-dich-vu-cong-de-phat-trien-kinh-te-27669.html.
3. Nguyen, T. (2025). Số hóa vận hành hiệu quả bộ máy, tạo tác động lan tỏa tới nền kinh tế. https://congthuong.vn/so-hoa-van-hanh-hieu-qua-bo-may-tao-tac-dong-lan-toa-toi-nen-kinh-te-440077.media.
4. Abdullayev, K., Aliyeva, A., Ibrahimova, K., Badalova, S., & Hajizada, S. (2024). Current trends in digital transformation and their impact on the national economy. Scientific Bulletin of Mukachevo State University Series “Economics,” 11(1), 9–18. https://doi.org/10.52566/msu-econ1.2024.09
5. Avramchikova, N. T., & Rukosuev, A. O. (2022). Digital transformation of the economy at the regional level: strategy and specifics. E-Management, 5(4), 64–71. https://doi.org/10.26425/2658-3445-2022-5-4-64-71
6. Bui, T. H., & Nguyen, V. P. (2022). The impact of artificial intelligence and digital economy on Vietnam’s legal system. International Journal for the Semiotics of Law – Revue Internationale De Sémiotique Juridique, 36(2), 969–989. https://doi.org/10.1007/s11196-022-09927-0
7. Chien, N. B., & Thanh, N. N. (2022). The Impact of Good Governance on the People’s Satisfaction with Public Administrative Services in Vietnam. Administrative Sciences, 12(1), 35. https://doi.org/10.3390/admsci12010035
8. Ding, J. (2024). The impact of the digital economy and new infrastructure on China’s economic development. Highlights in Business Economics and Management, 24, 832–838. https://doi.org/10.54097/5xmbqh40
9. Giang, M. H., Xuan, T. D., Trung, B. H., Que, M. T., & Yoshida, Y. (2018). Impact of investment climate on total factor productivity of manufacturing firms in Vietnam. Sustainability, 10(12), 4815. https://doi.org/10.3390/su10124815
10. Ha, T. X., & Tran, T. T. (2022). The impact of product market competition on firm performance through the mediating of corporate governance index: empirical of listed companies in Vietnam. Cogent Business & Management, 9(1). https://doi.org/10.1080/23311975.2022.2129356
11. Ha, T. H. Y.& Tran, V. A. (2020). IT Application in Customs to Reform the Administrative Procedures and Guarantee the Right of Business Freedom of Citizens in Vietnam. Proceedings of the 7th International Conference on Management of e-Commerce and e-Government, 106–110. https://doi.org/10.1145/3409891.3409898
12. Hoan, D. M. (2024). Developing digital literacy for Vietnamese civil servants. Journal of Ecohumanism, 3(3), 1396–1407. https://doi.org/10.62754/joe.v3i3.3601
13. Homotiuk, A., Mozhuk, V., Batiuk, O., & Siranchuk, V. (2024). Digital transformation as a development factor: challenges for the economy and society. Economic Analysis, 34(4), 511–522. https://doi.org/10.35774/econa2024.04.511
14. Huyen, N. T. T., Chuong, P. H., Ha, N. T. T., Thanh, T. T., & Ha, L. T. (2024). Time-varying interrelations between digitalization and human capital in Vietnam. Humanities and Social Sciences Communications, 11(1). https://doi.org/10.1057/s41599-024-02990-x
15. Mai, B. T., Nguyen, P. V., Ton, U. N. H., & Ahmed, Z. U. (2023). Government policy, IT capabilities, digital transformation, and innovativeness in Post-Covid context: case of Vietnamese SMEs. International Journal of Organizational Analysis, 32(2), 333–356. https://doi.org/10.1108/ijoa-11-2022-3480
16. Popadynets, N., Pityulych, M., Hrafska, O., Bilyk, R., & Sembay, N. (2025). Digitalization as a tool for regional competitiveness: current challenges and development prospects. Ukrainian Journal of Applied Economics and Technology, 2025(1), 385–389. https://doi.org/10.36887/2415-8453-2025-1-66
17. Starodubova, O. E. (2024). The role of digital platforms in public administration. Юридические Исследования, 12, 13–27. https://doi.org/10.25136/2409-7136.2024.12.72604
18. Thanh, N. H. (2021). Digital Transformation: smart strategy in administrative reform in Vietnam. HighTech and Innovation Journal, 2(4), 328–345. https://doi.org/10.28991/hij-2021-02-04-06
19. Tran, A. T., & Nguyen, P. A. (2025). The effect of provincial governance and public Administration performance index on total factor productivity in Vietnam. Cogent Social Sciences, 11(1). https://doi.org/10.1080/23311886.2025.2504128
20. Trinh, T. D. (2025). The status of digital transformation in state land administration in Ninh Binh Province, Vietnam. International Journal of Advanced Multidisciplinary Research and Studies, 5(6), 92–99. https://doi.org/10.62225/2583049x.2025.5.6.5180
21. Квітка, С., Новіченко, Н., Гусаревич, Н., Піскоха, Н., Бардах, О., & Демошенко, Г. (2020). Prospective directions of digital transformation of public governance. Public Administration Aspects, 8(4), 129–146. https://doi.org/10.15421
22. Worldbank (2021). Digital Government Transformation in Vietnam Global Lessons and Policy Implications. https://openknowledge.worldbank.org/server/api/core/bitstreams/9a1cdbb3-e888-523b-b22d-5221c87f7f22/content