Phát triển tiềm lực khoa học – công nghệ của lực lượng Công an nhân dân trong kỷ nguyên số

Developing scientific and technological capacity of the people’s public security forces in the digital era

ThS. Cao Minh Đức
TS. Lê Hải Triều
Viện Kỹ thuật điện tử nghiệp vụ, Bộ Công an

(Quanlynhanuoc.vn) – Việc chuyển đổi sang các mô hình cảnh sát số và cảnh sát thông minh (Digital/Smart Policing) đã trở thành xu hướng nổi bật nhằm nâng cao hiệu quả quản trị an ninh, trật tự và thích ứng với môi trường số hóa. Trên cơ sở nghiên cứu và phân tích có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế từ một số quốc gia và tổ chức tiêu biểu, như: Vương quốc Anh, Singapore, Hoa Kỳ và các tổ chức hợp tác thực thi pháp luật quốc tế, như Tổ chức Cảnh sát hình sự quốc tế – INTERPOL (ICPO – INTERPOL) và Cơ quan Hợp tác thực thi pháp luật Liên minh châu Âu (Europol) để đối chiếu với bối cảnh và điều kiện phát triển của Việt Nam. Qua đó, đưa ra một số khuyến nghị, góp phần thúc đẩy quá trình chuyển đổi số, nâng cao năng lực khoa học – công nghệ cho lực lượng Công an nhân dân trong bối cảnh hiện nay.

Từ khóa: Chuyển đổi số; Cảnh sát kỹ thuật số; tiềm lực, khoa học – công nghệ; Công an nhân dân; dữ liệu; trí tuệ nhân tạo.

Abstract: The transition toward Digital and Smart Policing models has emerged as a prominent trend aimed at enhancing the effectiveness of security and public order governance and adapting to an increasingly digitalized environment. Based on a selective review and analysis of international experiences from several representative countries and organizations, including the United Kingdom, Singapore, and the United States, as well as international law enforcement cooperation organizations such as the INTERPOL and Europol, the study conducts a comparative assessment in relation to Vietnam’s context and development conditions. On that basis, the article proposes several recommendations aimed at promoting digital transformation and enhancing scientific and technological capacity for the People’s Public Security forces in the current context.

Keywords: digital transformation; digital policing; scientific and technological capacity; People’s Public Security forces; data; artificial intelligence.

1. Đặt vấn đề

Sự phát triển mạnh mẽ và hội tụ của các công nghệ, như: trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (BigData), Internet vạn vật (IoT), điện toán đám mây (Cloud Computing) và sinh trắc học hội tụ đang tạo ra một hệ sinh thái công nghệ mới phục vụ hoạt động phòng ngừa, phát hiện và xử lý tội phạm. Trong bối cảnh đó, nhiều cơ quan thực thi pháp luật trên thế giới đã từng bước chuyển đổi từ mô hình phản ứng truyền thống sang mô hình quản trị an ninh chủ động dựa trên các dữ liệu, với các trụ cột liên thông và chia sẻ dữ liệu, phân tích dự báo, tự động hóa quy trình nghiệp vụ; đồng thời, chú trọng xây dựng các chuẩn mực đạo đức và khung pháp lý trong việc ứng dụng công nghệ mới.

Theo Báo cáo chung của Eurojust và Europol năm 2024 về những thách thức trong điều tra tội phạm mạng cho thấy, sự gia tăng nhanh chóng của các công cụ và dịch vụ phạm tội theo mô hình “as-a-service”, sự phức tạp ngày càng lớn của chứng cứ số trong các vụ việc có yếu tố xuyên biên giới cũng như nhu cầu cấp thiết về chuẩn hóa quy trình thu thập và khai thác dữ liệu số phục vụ hoạt động tố tụng1. Điều này đặt ra yêu cầu, cần phải nâng cao năng lực pháp y số, hoàn thiện khung pháp lý và tăng cường hợp tác quốc tế của các cơ quan thực thi pháp luật.

Đối với lực lượng Công an nhân dân Việt Nam, việc phát triển tiềm lực khoa học – công nghệ không chỉ là yêu cầu của quá trình hiện đại hóa lực lượng mà còn là nhiệm vụ chính trị quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả bảo đảm an ninh, trật tự trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia. Vì vậy, việc nghiên cứu và tổng hợp có chọn lọc kinh nghiệm của một số quốc gia và tổ chức quốc tế về phát triển khoa học – công nghệ trong các cơ quan thực thi pháp luật có ý nghĩa quan trọng cả về phương diện lý luận và thực tiễn. Trên cơ sở đó, đối chiếu với bối cảnh chuyển đổi số và yêu cầu bảo đảm an ninh, trật tự tại Việt Nam, bài viết đưa ra một số giải pháp nhằm góp phần nâng cao hiệu quả công tác phòng ngừa, đấu tranh phòng, chống tội phạm, đáp ứng yêu cầu bảo vệ an ninh quốc gia trong kỷ nguyên số.

2. Bức tranh về Digital/Smart Policing ở một số quốc gia

Thứ nhất, tại Vương quốc Anh, đây là một trong những hệ thống tiên phong trên thế giới ban hành chiến lược số ở quy mô toàn ngành. Chiến lược chuyển đổi số ngành Cảnh sát giai đoạn 2020 – 2030 đã xác lập một “tham vọng số” nhất quán, đặt nền móng cho việc chuẩn hóa dữ liệu dùng chung thông qua triết lý Dữ liệu là ưu tiên hàng đầu (Data First). Cách tiếp cận này không chỉ dừng lại ở kỹ thuật mà còn mở rộng ra toàn bộ hệ sinh thái, trong đó việc nâng cao năng lực số cho đội ngũ sĩ quan được xác định là điều kiện tiên quyết. Đặc biệt là việc cập nhật, lưu trữ của các phiên bản giai đoạn 2025 – 2030 trên cổng Dịch vụ kỹ thuật số của Cảnh sát cho thấy, tính liên tục chính sách và cơ chế thực thi theo chu kỳ. Đây là gợi mở quan trọng đối với các hệ thống quản trị tập trung như Việt Nam về việc xây dựng một chiến lược khoa học – công nghệ độc lập có thể tạo vai trò “neo chính sách”, kết nối và định hướng các dự án công nghệ đang triển khai thành một thể thống nhất.

Thứ hai, tại Singapore, Singapore là quốc gia theo đuổi cách tiếp cận phát triển năng lực thực thi pháp luật theo mô hình “năng lực – nhiệm vụ – công nghệ” với sự bảo trợ của Cơ quan Khoa học và công nghệ đội ngũ an ninh nộ địa (Home Team Science and Technology Agency – HTX). Trong đó, Chương trình camera cảnh sát (Police Cameras Programme – PolCam) và Trung tâm Chỉ huy tác chiến Cảnh sát (Police Operations Command Centre – POCC) đóng vai trò như “hệ thần kinh số” cho hoạt động giám sát đô thị, quản lý hiện trường và điều phối lực lượng theo thời gian thực. Các ấn phẩm chính thức của Singapore là lực lượng Cảnh sát (Police Force) đã triển khai hơn 90.000 camera; hệ thống PolCam đã hỗ trợ giải quyết hơn 7.500 vụ việc và đặt mục tiêu mở rộng lên khoảng 200.000 camera vào giữa thập niên 2030; đồng thời, tăng cường năng lực phân tích hình ảnh và bảo vệ dữ liệu2. Mô hình này cho thấy, tầm quan trọng của việc xây dựng kiến trúc hệ thống tổng thể, phát triển năng lực liên tục và quản trị vòng đời công nghệ, thay vì chỉ đầu tư vào các giải pháp đơn lẻ.

Thứ ba, tại Hoa Kỳ, ở cấp độ hạ tầng nhân thân – sinh trắc học (Next Generation Identification – NGI) do Cục Điều tra liên bang (Federal Bureau of Investigation – FBI) vận hành đã thay thế Hệ thống nhận dạng dấu vân tay tự động tích hợp (Integrated Automated Fingerprint Identification System – IAFIS); đồng thời, bổ sung các năng lực, như: hành động đáp trả (Rap Back) theo dõi liên tục, hệ thống ảnh khuôn mặt liên bang, cơ sở dữ liệu lòng bàn tay và dịch vụ nhận dạng mống mắt; qua đó, nâng cao tốc độ và độ chính xác trong xử lý dấu vết và mở rộng khả năng chia sẻ thông tin giữa các cơ quan thực thi pháp luật3.

NGI là minh chứng hiệu quả của chiến lược đầu tư dài hạn vào hạ tầng dữ liệu và các thuật toán cốt lõi; đồng thời, đặt ra yêu cầu thiết lập về cơ chế quản trị dữ liệu và bảo vệ quyền riêng tư minh bạch, chặt chẽ.

Thứ tư, ICPO – INTERPOL hiện đang vận hành 19 cơ sở dữ liệu toàn cầu về con người, giấy tờ, dữ liệu sinh trắc học, tài sản bị đánh cắp và tội phạm có tổ chức được kết nối thông qua hạ tầng I-24/7 Hệ thống liên lạc cảnh sát toàn cầu (Global Police Communications System) với khả năng tìm kiếm chỉ trong khoảng 0,5 giây4. Qua các số liệu cho thấy, số lượng truy vấn và kết quả “hit” ngày càng gia tăng, phản ánh vai trò quan trọng của việc chuẩn hóa dữ liệu và xây dựng giao thức liên thông quốc tế trong hỗ trợ hoạt động thực thi pháp luật. Đây là nguồn lực mà lực lượng Cảnh sát các quốc gia có thể và cần khai thác hiệu quả hơn trong điều tra tội phạm xuyên biên giới.

Báo cáo chung của Eurojust và Europol chỉ rõ, các cơ quan thực thi pháp luật thường mất từ 6 tháng đến 2 năm để thu thập, xác thực và hợp pháp hóa chứng cứ từ các hệ thống pháp lý khác nhau5. Thực tiễn này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải phát triển năng lực pháp y số toàn diện, bao gồm: khai thác dữ liệu từ ổ cứng, bộ nhớ RAM, thiết bị di động, phân tích lưu lượng mạng, phục hồi dữ liệu đã xóa và xây dựng chuỗi bảo quản chứng cứ số theo tiêu chuẩn quốc tế ISO/IEC 27037. Đồng thời, đòi hỏi đội ngũ chuyên gia được đào tạo bài bản về pháp luật tố tụng liên quan đến chứng cứ số, các hiệp định tương trợ tư pháp và các cơ chế chia sẻ thông tin trong hợp tác quốc tế.

Thứ năm, Europo là cơ quan thực thi pháp luật của Liên Minh châu Âu (EU), trụ sở tại The Hague (Hà Lan), có nhiệm vụ hỗ trợ các quốc gia thành viên EU ngăn chặn và chống lại tội phạm quốc tế nghiêm trọng, tội phạm có tổ chức, tội phạm mạng và khủng bố bằng cách điều phối thông tin tình báo, cung cấp phân tích và hỗ trợ hoạt động chứ không có quyền bắt giữ độc lập. Trong các báo cáo gần đây, Europol cảnh báo cao về tội phạm có tổ chức đang ngày càng lợi dụng AI để tự động hóa các hoạt động lừa đảo đa ngôn ngữ, sản xuất nội dung xâm hại trẻ em, tinh vi hóa các phương thức rửa tiền và tiến hành các cuộc tấn công mạng trên quy mô lớn. Đồng thời, cơ quan này cũng nhấn mạnh sự cần thiết phải tăng cường các chuẩn mực đạo đức, cơ chế kiểm định và giám sát thuật toán cũng như đẩy mạnh đào tạo, phát triển nguồn nhân lực về AI trong lực lượng thực thi pháp luật6. Các khuyến nghị này phù hợp với yêu cầu phát triển năng lực số cốt lõi trong Công an nhân.

Bảng 1. So sánh mô hình tham chiếu Digital/Smart Policing

Quốc gia/ tổ chứcHướng tiếp cận trục chínhNăng lực nổi bậtBài học chính sách
Vương quốc AnhChiến lược số 10 năm, “Data First”Chuẩn dữ liệu dùng chung, 5 tham vọng sốCần “neo” chiến lược ngành, kế hoạch hóa theo chu kỳ và ưu tiên năng lực dữ liệu
SingaporeKiến trúc năng lực “POCC-PolCam-HTX”Giám sát thời gian thực, phân tích hình ảnh, mục tiêu mở rộng lên gần 200.000 cameraQuản trị vòng đời công nghệ, bảo vệ dữ liệu gắn với vận hành tác chiến
FBIHạ tầng sinh trắc học liên bang NGIRap Back, ảnh khuôn mặt, lòng bàn tay, mống mắtĐầu tư dài hạn hạ tầng cốt lõi, chuẩn hóa chia sẻ liên cơ quan
INTERPOL /EuropolLiên thông quốc tế, 19 cơ sở dữ liệu; cảnh báo AI-driven crimeTìm kiếm 0,5 giây; cảnh báo mối đe dọa mớiNăng lực hợp tác quốc tế, tiêu chuẩn hóa dữ liệu và quy trình điều tra số
Nguồn: tác giả thực hiện năm 2025.

3. Bối cảnh chuyển đổi số tại Việt Nam cơ hội, và những thách thức

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang thúc đẩy mạnh mẽ quá trình chuyển đổi số trên phạm vi toàn cầu, Đảng và Nhà nước ta đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách quan trọng nhằm phát triển khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo. Ngày 27/9/2019, Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết số 52-NQ/TW về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Nghị quyết số 12-NQ/TW ngày 16/3/2022 của Bộ Chính trị về đẩy mạnh xây dựng lực lượng Công an nhân dân thật sự trong sạch, vững mạnh, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại đáp ứng yêu cầu, nhiệm vụ trong tình hình mới đã xác định mục tiêu đến năm 2030 từng bước xây dựng lực lượng Công an nhân dân hiện đại, trong đó khoa học – công nghệ được coi là một trong những trụ cột then chốt. Quyết định số 569/QĐ-TTg ngày 11/5/2022 của Thủ tướng Chính phủ về phê duyệt Chiến lược phát triển khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo đến năm 2030, xác định khoa học – công nghệ là động lực tăng trưởng chủ yếu, với các nhóm nhiệm vụ trọng tâm về hoàn thiện thể chế, phát triển nguồn nhân lực và xây dựng hạ tầng khoa học – công nghệ, đồng thời nhấn mạnh vai trò của công nghệ số, dữ liệu và các công nghệ nguồn.

Trên cơ sở đó, các bộ, ngành triển khai chiến lược phát triển khoa học – công nghệ phù hợp với yêu cầu của kỷ nguyên số. Đối với lực lượng Công an nhân dân, đây là cơ sở để xây dựng và hoàn thiện chiến lược phát triển khoa học – công nghệ của ngành, gắn kết với các chương trình quốc gia về phát triển hạ tầng dữ liệu, tiêu chuẩn – đo lường – chất lượng, an ninh mạng và chuyển đổi số. Đồng thời, tăng cường đầu tư cho hạ tầng dữ liệu, công nghệ số và nguồn nhân lực khoa học – công nghệ cũng trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm nâng cao năng lực dự báo, phòng ngừa, phát hiện và đấu tranh với các loại tội phạm trong môi trường số.

Thời gian qua, lực lượng Công an nhân dân đã có nhiều bước tiến tích cực trong ứng dụng khoa học – công nghệ vào công tác bảo đảm an ninh, trật tự. Cục An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao (A05) đã xây dựng và vận hành các hệ thống giám sát, phát hiện và ngăn chặn tội phạm mạng đạt được nhiều kết quả đáng ghi nhận trong đấu tranh với các hành vi lừa đảo trực tuyến, tấn công mạng và tội phạm công nghệ cao có yếu tố xuyên quốc gia. Bên cạnh đó, Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư đã được triển khai trên phạm vi toàn quốc đã tạo nền tảng dữ liệu quan trọng phục vụ công tác quản lý nhà nước về an ninh, trật tự; đồng thời, hỗ trợ hiệu quả việc cung cấp dịch vụ công và cải cách thủ tục hành chính cho người dân. Việc triển khai VNeID – ứng dụng định danh điện tử quốc gia đã góp phần thúc đẩy quá trình xây dựng chính phủ số, xã hội số và tăng cường hiệu quả quản lý dân cư trong môi trường số.

Hệ thống camera giám sát an ninh được lắp đặt tại nhiều đô thị lớn, như: thành phố Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh đang từng bước được kết nối, chia sẻ dữ liệu nhằm hỗ trợ công tác tuần tra, kiểm soát, xử lý vi phạm giao thông và phòng ngừa tội phạm. Các hệ thống quản lý, chỉ huy điều hành dựa trên nền tảng số cũng đang được triển khai nhằm nâng cao hiệu quả chỉ đạo, điều hành và phối hợp giữa các đơn vị trong lực lượng. Ngoài ra, các học viện, trường trong lực lượng Công an nhân dân đã triển khai nhiều đề tài nghiên cứu và ứng dụng công nghệ mới, đặc biệt là AI trong phân tích hình ảnh từ hệ thống giám sát, phân loại dữ liệu tội phạm, nhận diện khuôn mặt và xây dựng các mô hình dự báo điểm nóng tội phạm. Những kết quả này bước đầu góp phần nâng cao năng lực phân tích, dự báo và hỗ trợ ra quyết định trong công tác bảo đảm an ninh, trật tự.

Tuy nhiên, trước sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số và sự gia tăng của các loại tội phạm trong không gian mạng, việc phát triển một cách hệ thống tiềm lực khoa học – công nghệ, đặc biệt là các nền tảng BigData, AI và mô hình cảnh sát số/cảnh sát thông minh đang đặt ra những yêu cầu mới về chiến lược, nguồn lực và cơ chế tổ chức thực hiện trong lực lượng Công an nhân dân.

Trên cơ sở đó, yêu cầu đặc thù của lực lượng Công an nhân dân là tính bí mật nghiệp vụ, ràng buộc pháp lý, quy trình khép kín và yêu cầu liên thông có kiểm soát với các hệ thống dữ liệu quốc gia. Điều này, dẫn đến: (1) Phải có mô hình tổ chức khoa học – công nghệ và quản trị dữ liệu chuyên biệt cho ngành, bảo đảm nguyên tắc tối thiểu quyền truy cập và phân vùng an ninh theo cấp độ; (2) Cần một cơ chế chính sách đủ linh hoạt để thu hút, phát triển AI, an ninh mạng; đồng thời, tạo chu trình nhanh từ thử nghiệm đến ứng dụng trong nghiệp vụ.

Bên cạnh đó, các đơn vị công an đang đối mặt với thách thức về cân đối giữa đầu tư công nghệ và phát triển nguồn nhân lực. Nhiều hệ thống công nghệ hiện đại được trang bị nhưng chưa phát huy hết hiệu quả do thiếu cán bộ có năng lực vận hành, khai thác sâu. Các đề tài nghiên cứu đôi khi còn chậm ứng dụng trong thực tiễn nghiệp vụ, đặc biệt là sự phân tán đầu tư giữa các đơn vị dẫn đến sự trùng lặp, lãng phí và khó khăn trong liên thông, chia sẻ dữ liệu. Đây chính là những khoảng trống mà một chiến lược khoa học – công nghệ trong lực lượng Công an nhân dân toàn diện cần phải hoàn thiện.

4. Khung phân tích và một số đề xuất mang tính chiến lược giai đoạn 2026 – 2035

4.1 Khung phân tích

Từ các nghiên cứu trên, tác giả đề xuất khung phân tích tiềm lực khoa học – công nghệ Công an nhân dân theo chuỗi (đầu vào – quy trình – đầu ra – tác động), cùng cơ chế phản hồi.

Đầu vào, bao gồm 4 thành phần cốt lõi được lượng hóa và giám sát bằng bộ chỉ số, bao gồm: (1) Nhân lực (số lượng, cơ cấu trình độ và kỹ năng chuyên môn của cán bộ nghiên cứu, giảng viên, chuyên gia công nghệ); (2) Tài chính (ngân sách nhà nước phân bổ cho hoạt động khoa học – công nghệ, nguồn hợp tác, tài trợ); (3) Cơ sở hạ tầng (phòng thí nghiệm, thiết bị nghiên cứu, hệ thống máy chủ, mạng truyền số liệu); (4) Thể chế (các văn bản pháp luật, quy trình quản lý, cơ chế phối hợp liên ngành).

Quy trình, các mắt xích quan trọng tổ chức nghiên cứu và phát triển, quản trị danh mục đề tài – dự án, cơ chế chuyển giao nhanh vào đơn vị nghiệp vụ và đào tạo, huấn luyện liên tục. Đây là khâu quyết định chất lượng sản phẩm đầu ra và tốc độ ứng dụng công nghệ vào thực tiễn gắn sát với đơn vị tác chiến, như: HTX của Singapore hay các Innovation Lab của INTERPOL có khả năng rút ngắn đáng kể thời gian từ ý tưởng đến triển khai.

Đầu ra, gồm sản phẩm công nghệ được nghiên cứu, chế tạo hoặc mua sắm và tích hợp thành công, tiêu chuẩn nghiệp vụ mới được ban hành, tri thức đóng gói dưới dạng tài liệu hướng dẫn, quy trình chuẩn.

Tác động, được phản ánh thông qua các kết quả nghiệp vụ then chốt, như: nâng cao năng lực phát hiện sớm âm mưu và hoạt động tội phạm; giảm thiểu thiệt hại cho xã hội; tăng tỷ lệ khám phá án; rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ; đồng thời, củng cố niềm tin của Nhân dân đối với lực lượng Công an.

Cơ chế phản hồi đóng vai trò điều chỉnh liên tục thông qua việc đánh giá định kỳ, rút kinh nghiệm từ thực tiễn triển khai và cập nhật chiến lược, kế hoạch phù hợp. Đây là yếu tố mà nhiều hệ thống chậm thích ứng thường bỏ qua, dẫn đến tình trạng đầu tư một chiều nhưng thiếu cơ chế cải tiến dựa trên các bài học thực tiễn.

Bảng 2. Ánh xạ trụ cột công nghệ với yêu cầu năng lực

Trụ cột công nghệNăng lực tối thiểuChỉ báo theo dõi cụ thểĐề xuất mục tiêu đến năm 2030
Dữ liệu – liên thôngKiến trúc dữ liệu ngành, chuẩn mô tả, phân vùng bảo mậtTỷ lệ hệ thống nghiệp vụ cốt lõi liên thông theo chuẩn quốc gia; số bộ dữ liệu được chuẩn hóa metadata; thời gian trung bình đáp ứng truy vấn liên hệ thống≥80% hệ thống cốt lõi; 100% bộ dữ liệu nghiệp vụ có metadata chuẩn; <3 giây
AI/ML – phân tích dự báoNăng lực khoa học dữ liệu, pháp y số, MLOps trong môi trường an ninhSố mô hình AI triển khai sản xuất; độ chính xác trung bình (accuracy/F1-score); thời gian từ thử nghiệm đến triển khai≥15 mô hình; accuracy ≥85% hoặc F1 ≥0,80; ≤6 tháng
Sinh trắc học – định danhChuỗi dữ liệu định danh tin cậy, kiểm thử và giám định thuật toánTỷ lệ đối sánh thành công trong truy tìm; thời gian định danh trung bình; tỷ lệ quy trình có kiểm định độc lập≥95%; ≤10 giây; 100% quy trình nghiệp vụ
Giám sát thời gian thựcHạ tầng cảm biến/camera, edge-cloud, chỉ huy tác chiếnThời gian từ phát hiện sự kiện đến điều phối lực lượng; số vụ việc được hỗ trợ khám phá nhờ hệ thống/tổng số vụ; độ khả dụng hệ thống≤5 phút; ≥30%; ≥99,5%
An ninh mạng – an toàn dữ liệuSOC ngành, quản trị rủi ro, diễn tập liên thôngSố sự cố mất an toàn nghiêm trọng/năm; thời gian trung bình phát hiện và khắc phục; tỷ lệ đơn vị tuân thủ chính sách bảo mật0 sự cố mất dữ liệu; phát hiện ≤4h, khắc phục ≤24h; 100%
Nguồn: Tác giả thực hiện năm 2025.

Khung phân tích này tương thích với các khuyến nghị của OECD về việc đánh giá chi phí và hiệu quả khi ứng dụng AI trong thực thi pháp luật; đồng thời, phù hợp với định hướng “dữ liệu là nền tảng” trong chiến lược số của Vương quốc Anh và kinh nghiệm xây dựng kiến trúc năng lực của Singapore. Đặc biệt, cung cấp một ngôn ngữ chung giúp các cấp lãnh đạo, nhà quản lý và chuyên gia kỹ thuật có thể trao đổi, đánh giá và đưa ra quyết định đầu tư dựa trên kết quả.

4.2. Một số đề xuất mang tính chiến lược giai đoạn 2026 – 2035

Thứ nhất, cần xây dựng và ban hành Chiến lược khoa học – công nghệ của lực lượng Công an nhân dân 2026 – 2035, tầm nhìn đến năm 2045 như một văn kiện định hướng mang tính “neo” nhằm điều phối và kết nối các chương trình, dự án khoa học – công nghệ trong toàn lực lượng. Chiến lược cần bám sát các chủ trương cấp quốc gia về cách mạng công nghiệp lần thứ tư, phát triển khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo; đồng thời, xác định rõ mục tiêu chiến lược, thứ tự ưu tiên và lộ trình đầu tư theo từng giai đoạn.

Bên cạnh đó, chiến lược cần thiết lập hệ thống chỉ số đo lường cụ thể (Bảng 2), gắn với cơ chế kiểm chứng, đánh giá độc lập và quy trình rà soát, cập nhật định kỳ hai năm/lần, tiệm cận với các thông lệ quản trị khoa học – công nghệ quốc tế. Việc ban hành một chiến lược rõ ràng và có tính hệ thống góp phần tránh tình trạng đầu tư dàn trải, bảo đảm tính liên tục trong phát triển tiềm lực khoa học – công nghệ, tạo nền tảng pháp lý và định hướng lâu dài cho hoạt động nghiên cứu, ứng dụng công nghệ trong lực lượng Công an nhân dân.

Thứ hai, cần thiết kế mô hình tổ chức khoa học – công nghệ và quản trị dữ liệu cấp Bộ theo kiến trúc “trung tâm – vệ tinh”. Theo đó, một đầu mối ở cấp bộ có nhiệm vụ điều phối danh mục nghiên cứu, xây dựng tiêu chuẩn dữ liệu và bảo đảm an toàn thông tin, kết nối với các trung tâm năng lực chuyên sâu theo từng lĩnh vực, như: dữ liệu và AI, sinh trắc học – định danh, pháp y số, an ninh mạng, mô phỏng và mô hình hóa, đặt tại các học viện, viện nghiên cứu và đơn vị chuyên trách trong lực lượng.

Tầm quan trọng của một đơn vị “đầu mối công nghệ” gắn với hoạt động nghiệp vụ, sẽ rút ngắn vòng đời nghiên cứu – thử nghiệm – triển khai – vận hành trong thực tiễn; đồng thời cho phép khai thác tối đa nguồn lực sẵn có, tránh trùng lặp và tạo cơ chế chia sẻ tri thức, kinh nghiệm hiệu quả.

Thứ ba, cần ưu tiên các dự án “nền tảng – chia sẻ” có tác động lan tỏa cao thay vì đầu tư dàn trải, trong đó nổi bật là cơ sở dữ liệu nghiệp vụ tích hợp có phân vùng theo cấp độ bảo mật, phát triển dịch vụ nhận dạng đa phương thức kết nối với Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư

Tăng cường năng lực pháp y số đạt chuẩn quốc tế như ISO/IEC 27037 nhằm phục vụ hiệu quả các hoạt động điều tra, xử lý chứng cứ điện tử và hợp tác tố tụng xuyên biên giới; đồng thời, xây dựng khung đạo đức và pháp lý nội bộ đối với việc ứng dụng AI, nhận diện khuôn mặt và khai phá dữ liệu trong thực thi pháp luật.

Tầm quan trọng của việc phát triển hạ tầng dữ liệu và sinh trắc học mang tính liên thông, cụ thể, hệ thống NGI của FBI và các nền tảng dữ liệu của INTERPOL đã chứng minh hiệu quả của việc chuẩn hóa và kết nối dữ liệu sinh trắc học trong hỗ trợ điều tra, truy vết tội phạm. Các cảnh báo gần đây của Europol về việc tội phạm lợi dụng AI cũng đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tăng cường năng lực phân tích dữ liệu và hợp tác quốc tế trong phòng, chống tội phạm công nghệ cao. Vì vậy, Việt Nam cần tập trung xây dựng các “xương sống” công nghệ này như những nền tảng hạ tầng cốt lõi, tạo tiền đề cho việc phát triển và mở rộng các ứng dụng nghiệp vụ chuyên biệt trong tương lai.

Thứ tư, cần xây dựng khung kỹ năng số cho lực lượng Công an nhân dân với năm cấp độ, từ cơ bản đến chuyên gia cao cấp gắn với các chương trình đào tạo liên thông giữa các học viện, trường công an với các trường đại học và viện nghiên cứu trong và ngoài nước. Đồng thời, thiết lập lộ trình nghề nghiệp đặc thù nhằm thu hút và giữ chân nguồn nhân lực chất lượng cao trong các lĩnh vực AI, an ninh mạng và pháp y số trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng lớn từ khu vực tư nhân.

Lộ trình này bao gồm 3 trụ cột chính: (1) Thiết lập cơ chế đãi ngộ đặc thù đối với các chuyên gia công nghệ, bao gồm: hệ số lương ưu đãi, phụ cấp công nghệ cao và các quỹ khuyến khích đổi mới sáng tạo. (2) Xây dựng lộ trình thăng tiến song song theo hai hướng quản lý lãnh đạo và chuyên gia kỹ thuật cho phép các cá nhân có năng lực chuyên môn sâu phát triển đến các vị trí chuyên gia chính, chuyên gia cao cấp với chế độ đãi ngộ tương ứng với các vị trí quản lý cấp phòng hoặc tương đương. (3) Thiết lập chương trình đào tạo, bồi dưỡng và trao đổi học thuật dài hạn, như nghiên cứu, học tập ở nước ngoài trong thời gian từ 06 tháng đến 01 năm, nhằm giúp đội ngũ chuyên gia cập nhật công nghệ mới và mở rộng mạng lưới hợp tác quốc tế.

Xây dựng môi trường làm việc hấp dẫn, tạo điều kiện tiếp cận các công nghệ tiên tiến và thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong toàn lực lượng là yếu tố quan trọng để phát triển bền vững nguồn nhân lực khoa học – công nghệ của ngành.

Thứ năm, tăng cường hợp tác quốc tế có trọng điểm trong lĩnh vực khoa học – công nghệ, do đó, lực lượng Công an nhân dân cần chủ động tham gia, khai thác sâu về các cơ sở dữ liệu và dịch vụ của INTERPOL; tham chiếu khung thực hành tốt về AI trong thực thi pháp luật của châu Âu; mở rộng kênh phối hợp kỹ thuật với Europol, các trung tâm pháp y số khu vực và mạng lưới đào tạo chuyên ngành. Điều này không chỉ giúp tiếp cận công nghệ, kinh nghiệm tiên tiến mà còn nâng cao năng lực đấu tranh với tội phạm xuyên quốc gia; đồng thời, khẳng định vị thế, vai trò của Việt Nam trong cộng đồng thực thi pháp luật toàn cầu.

Tiếp tục tăng cường hợp tác quốc tế thông qua các thỏa thuận song phương và đa phương cụ thể, với lộ trình triển khai và cơ chế phân công trách nhiệm chặt chẽ giữa các chủ thể tham gia.

5. Kết luận

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy Digital/Smart Policing không chỉ là việc ứng dụng các công nghệ riêng lẻ, mà là quá trình chuyển đổi có định hướng từ dữ liệu đến quyết định, dựa trên nền tảng thể chế phù hợp, nguồn nhân lực chất lượng cao và hạ tầng số đồng bộ. Các khuyến nghị của INTERPOL, Europol và OECD cũng khẳng định vai trò then chốt của dữ liệu, AI và hạ tầng số trong nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật trong kỷ nguyên số.

Tại Việt Nam, các chủ trương lớn về phát triển khoa học – công nghệ và chủ động tham gia cách mạng công nghiệp lần thứ tư đã tạo nền tảng chính sách quan trọng cho quá trình hiện đại hóa lực lượng Công an nhân dân Việt Nam. Những kết quả bước đầu như xây dựng Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, phát triển các đơn vị chuyên trách về an ninh mạng và ứng dụng công nghệ trong quản lý an ninh, trật tự đã đặt nền móng cho tiến trình chuyển đổi số của ngành. Vì vậy, việc ban hành chiến lược khoa học – công nghệ của ngành, phát triển các nền tảng dữ liệu và công nghệ dùng chung, cùng với xây dựng nguồn nhân lực số chất lượng cao sẽ là những yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả phòng, chống tội phạm và từng bước xây dựng lực lượng Công an nhân dân Việt Nam thật sự chính quy, tinh nhuệ, hiện đại, đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ bảo vệ an ninh quốc gia trong giai đoạn mới.

Chú thích:
1, 5. Eurojust & Europol (2024). Common challenges in cybercrime: 2024 review, Publications Office of the European Union, Luxembourg.
2. Singapore Police Force (2024). Vigilant Guardians, Safer Streets, Police Life, December 2024.
3. FBI (2025). Next Generation Identification (NGI), Law Enforcement Services, Federal Bureau of Investigation.
4. INTERPOL (2025). Our 19 databases, INTERPOL Global Complex for Innovation, Singapore.
6. Reuters (2025). Europol warns of AI-driven crime threats, 18 March 2025.
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Chính trị (2019). Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
2. Bộ Chính trị (2022). Nghị quyết số 12-NQ/TW ngày 16/3/2022 về đẩy mạnh xây dựng lực lượng Công an nhân dân thật sự trong sạch, vững mạnh, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại đáp ứng yêu cầu, nhiệm vụ trong tình hình mới.
3. Thủ tướng Chính phủ (2022). Quyết định số 569/QĐ-TTg ngày 11/5/2022 phê duyệt Chiến lược phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo đến năm 2030.
4. Xây dựng và hoàn thiện nền quản trị gắn với chuyển đổi số quốc gia trong kỷ nguyên vươn mình của đất nước. https://www.quanlynhanuoc.vn/2024/12/01/xay-dung-va-hoan-thien-nen-quan-tri-gan-voi-chuyen-doi-so-quoc-gia-trong-ky-nguyen-vuon-minh-cua-dat-nuoc/
5. Sự đột phá phát triển và tác động của khoa học, công nghệ trong cách mạng công nghiệp 4.0: một số vấn đề đặt ra với nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc trong bối cảnh mới. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/09/22/su-dot-pha-phat-trien-va-tac-dong-cua-khoa-hoc-cong-nghe-trong-cach-mang-cong-nghiep-4-0-mot-so-van-de-dat-ra-voi-nhiem-vu-bao-ve-to-quoc-trong-boi-canh-moi/
6. Phát triển khoa học công nghệ trong lực lượng Công an. https://nhandan.vn/phat-trien-khoa-hoc-cong-nghe-trong-luc-luong-cong-an-post884535.html
7. Việt Nam đẩy mạnh phát triển công nghệ số – trụ cột chiến lược cho sự chuyển mình trong kỷ nguyên số hóa và hội nhập toàn cầu. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/05/29/viet-nam-day-manh-phat-trien-cong-nghe-so-tru-cot-chien-luoc-cho-su-chuyen-minh-trong-ky-nguyen-so-hoa-va-hoi-nhap-toan-cau.
8. OECD (2025). AI in law enforcement and disaster risk management: Governing with Artificial Intelligence, OECD Publishing, Paris.
9. Police Digital Service (2020). Launching the National Digital Policing Strategy 2020 – 2030, UK Home Office, London.
10. Home Team Science and Technology Agency (2025). Policing Programme Management Centre, HTX Singapore.