The impact of digital transformation on Vietnamese students
ThS. Trịnh Thị Khánh Linh
Học viện Phụ nữ Việt Nam
(Quanlynhanuoc.vn) – Chuyển đổi số đang làm thay đổi phương thức quản trị và tổ chức đào tạo trong giáo dục đại học. Tuy nhiên, hiệu quả của quá trình này cần được đánh giá thông qua trải nghiệm của người học và phụ thuộc vào chất lượng hạ tầng công nghệ số và năng lực số của các chủ thể tham gia. Bài viết phân tích tác động của chuyển đổi số đến sự hài lòng và gắn kết của sinh viên trong bối cảnh giáo dục đại học Việt Nam dựa trên tổng quan lý thuyết và các nghiên cứu trước. Kết quả cho thấy, chuyển đổi số góp phần nâng cao sự hài lòng của người học thông qua việc cải thiện khả năng tiếp cận học liệu, tăng tính linh hoạt trong học tập và nâng cao chất lượng dịch vụ hỗ trợ; đóng vai trò trung gian thúc đẩy sự gắn kết học tập của sinh viên.
Từ khóa: Chuyển đổi số; giáo dục đại học; sự hài lòng; gắn kết người học.
Abstract: Digital transformation is reshaping governance and educational organization in higher education. However, the effectiveness of this process must be evaluated through the experiences of learners and depends on the quality of digital infrastructure and the digital capabilities of the stakeholders involved. This article analyzes the impact of digital transformation on student satisfaction and engagement in the context of Vietnamese higher education based on a theoretical overview and prior research. The results indicate that digital transformation contributes to enhancing student satisfaction by improving access to learning materials, increasing flexibility in learning, and enhancing the quality of support services; it also plays an intermediary role in fostering student engagement.
Keywords: Digital transformation; higher education; satisfaction; student engagement.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, chuyển đổi số đã tạo ra những thay đổi sâu rộng trong nhiều lĩnh vực của đời sống xã hội, trong đó có giáo dục đại học. Chuyển đổi số không chỉ làm thay đổi phương thức quản trị và tổ chức đào tạo mà còn tác động trực tiếp đến cách thức tiếp cận tri thức và trải nghiệm học tập của người học. Tại Việt Nam, chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo đã được xác định là một trong những nhiệm vụ trọng tâm trong chiến lược phát triển quốc gia. Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt “Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030” đã xác định giáo dục là một trong những lĩnh vực ưu tiên triển khai chuyển đổi số nhằm nâng cao chất lượng đào tạo và hiệu quả quản lý giáo dục1. Tiếp đó, Quyết định số 131/QĐ-TTg ngày 25/01/2022 phê duyệt Đề án “Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo giai đoạn 2022 – 2025, định hướng đến năm 2030” tiếp tục khẳng định vai trò của công nghệ số trong việc đổi mới phương thức quản lý và tổ chức đào tạo của các cơ sở giáo dục2.
Các nền tảng học tập trực tuyến, hệ thống quản lý học tập (Learning Management System – LMS), học liệu số và các công cụ công nghệ hỗ trợ giảng dạy được triển khai một cách tích cực, góp phần tạo ra môi trường học tập linh hoạt hơn, cho phép sinh viên tiếp cận học liệu và tham gia các hoạt động học tập không bị giới hạn bởi không gian và thời gian. Đồng thời, mở ra những cơ hội mới trong việc đổi mới phương pháp giảng dạy, tăng cường sự tương tác giữa giảng viên và sinh viên, cũng như nâng cao hiệu quả quản lý đào tạo trong các cơ sở giáo dục đại học.
Tuy nhiên, hiệu quả của quá trình chuyển đổi số cần được đánh giá thông qua trải nghiệm của người học, trong đó, sự hài lòng và mức độ gắn kết học tập của sinh viên được xem là những chỉ báo quan trọng phản ánh chất lượng của môi trường học tập. Theo một số nghiên cứu trong lĩnh vực giáo dục, khi sinh viên cảm nhận tích cực về môi trường học tập và các dịch vụ hỗ trợ học tập, họ có xu hướng tham gia tích cực hơn vào các hoạt động học tập và đạt được kết quả học tập tốt hơn3.
Trong những năm gần đây, một số nghiên cứu đã xem xét tác động của học tập trực tuyến và các hệ thống học tập số đến sự hài lòng của sinh viên trong bối cảnh giáo dục đại học Việt Nam. Tuy nhiên, các nghiên cứu này chủ yếu tập trung vào một số khía cạnh riêng lẻ của môi trường học tập số, trong khi mối quan hệ giữa chuyển đổi số, sự hài lòng của sinh viên và mức độ gắn kết học tập vẫn chưa được phân tích một cách toàn diện. Điều này cho thấy cần làm rõ vai trò của môi trường học tập số đối với trải nghiệm học tập của sinh viên và đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả triển khai chuyển đổi số trong các cơ sở giáo dục đại học.
2. Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Một là, lý thuyết chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model – TAM). Davis (1989) đã đề xuất mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) là một trong những lý thuyết phổ biến nhất để giải thích hành vi chấp nhận và sử dụng công nghệ của người dùng. Theo mô hình này, quyết định sử dụng một hệ thống công nghệ phụ thuộc chủ yếu vào hai yếu tố: nhận thức về tính hữu ích (Perceived Usefulness) và nhận thức về tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use).
Trong bối cảnh giáo dục đại học, các nền tảng học tập số như hệ thống quản lý học tập (Learning Management System – LMS), lớp học trực tuyến hay thư viện số được xem là các công nghệ giáo dục. Khi sinh viên nhận thấy, các hệ thống này giúp họ tiếp cận học liệu nhanh, thuận tiện hơn, nâng cao hiệu quả học tập và dễ dàng sử dụng, họ sẽ có xu hướng sử dụng thường xuyên hơn. Điều này không chỉ làm tăng mức độ chấp nhận công nghệ mà còn góp phần nâng cao sự hài lòng của sinh viên đối với môi trường học tập số. Nhiều nghiên cứu cho thấy nhận thức về tính hữu ích và tính dễ sử dụng của các nền tảng học tập trực tuyến có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng và mức độ gắn kết học tập của sinh viên4.
Hai là, mô hình thành công của hệ thống thông tin (DeLone và McLean). Mô hình này do DeLone và McLean phát triển vào năm 1992 và cập nhật năm 2003, đề xuất là một khung lý thuyết quan trọng để đánh giá hiệu quả của các hệ thống công nghệ thông tin. Theo mô hình này, sự thành công của hệ thống thông tin được quyết định bởi 3 yếu tố chính gồm: chất lượng hệ thống (System Quality), chất lượng thông tin (Information Quality) và chất lượng dịch vụ (Service Quality). Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ sử dụng hệ thống và sự hài lòng của người dùng.
Trong môi trường giáo dục đại học, các hệ thống học tập trực tuyến và LMS có thể được xem như một dạng hệ thống thông tin giáo dục. Khi hệ thống có tính ổn định cao, giao diện thân thiện, thông tin học tập rõ ràng và các dịch vụ hỗ trợ học tập hiệu quả, sinh viên sẽ có trải nghiệm tích cực hơn trong quá trình học tập. Sự hài lòng đối với hệ thống học tập số không chỉ ảnh hưởng đến việc sử dụng hệ thống mà còn tác động đến mức độ tham gia và gắn kết học tập của sinh viên5.
Ba là, lý thuyết gắn kết học tập của sinh viên (Student Engagement Theory nhấn mạnh rằng, mức độ tham gia tích cực của sinh viên vào các hoạt động học tập là yếu tố quan trọng quyết định kết quả học tập và sự thành công của quá trình đào tạo. Theo Fredricks, Blumenfeld và Paris (2004)6, sự gắn kết học tập của sinh viên có thể được phân thành 3 khía cạnh chính: gắn kết hành vi, gắn kết nhận thức và gắn kết cảm xúc.
Trong môi trường học tập số, các công cụ công nghệ như diễn đàn thảo luận trực tuyến, lớp học ảo và các nền tảng học tập tương tác có thể tạo điều kiện thuận lợi để sinh viên tham gia vào các hoạt động học tập. Khi sinh viên được khuyến khích trao đổi, thảo luận và hợp tác trong môi trường học tập số, họ có xu hướng tham gia tích cực hơn vào quá trình học tập. Điều này góp phần nâng cao sự gắn kết học tập và cải thiện trải nghiệm học tập tổng thể của sinh viên.
Bốn là, lý thuyết chất lượng dịch vụ trong giáo dục (SERVQUAL). Lý thuyết SERVQUAL do Parasuraman, Zeithaml và Berry (1988)7 ban đầu được đề xuất sử dụng để đánh giá chất lượng dịch vụ trong lĩnh vực kinh doanh, nhưng sau đó được áp dụng rộng rãi trong lĩnh vực giáo dục. Theo mô hình này, chất lượng dịch vụ được đánh giá thông qua sự so sánh giữa kỳ vọng của người dùng và trải nghiệm thực tế.
Trong giáo dục đại học, sinh viên được xem là người thụ hưởng dịch vụ giáo dục. Khi các dịch vụ hỗ trợ học tập, như: hệ thống học tập trực tuyến, thư viện số, hệ thống tư vấn học tập và hỗ trợ kỹ thuật đáp ứng được nhu cầu của sinh viên, mức độ hài lòng của người học sẽ được nâng cao. Sự hài lòng này có thể tạo động lực để sinh viên tham gia tích cực hơn vào các hoạt động học tập và tăng cường mức độ gắn kết học tập.
Năm là, lý thuyết chuyển đổi số trong giáo dục (Digital Transformation in Education). Trong những năm gần đây, nhiều nghiên cứu đã tiếp cận chuyển đổi số trong giáo dục như một quá trình tái cấu trúc toàn diện hệ thống giáo dục dựa trên công nghệ số. Theo Hashim, Tlemsani và Matthews (2022)8, chuyển đổi số trong giáo dục đại học không chỉ bao gồm việc ứng dụng công nghệ thông tin mà còn liên quan đến việc thay đổi mô hình quản trị, phương pháp giảng dạy và cách thức tương tác giữa các chủ thể trong hệ thống giáo dục.
Việc triển khai các nền tảng học tập số, hệ thống quản lý học tập và học liệu số có thể góp phần tạo ra môi trường học tập linh hoạt, cá nhân hóa và tương tác cao hơn. Những yếu tố này có tác động trực tiếp đến trải nghiệm học tập của sinh viên, từ đó ảnh hưởng đến mức độ hài lòng và sự gắn kết học tập của người học.
Như vậy, các lý thuyết trên cung cấp nền tảng lý thuyết quan trọng để phân tích mối quan hệ giữa chuyển đổi số, sự hài lòng và sự gắn kết của người học trong giáo dục đại học. Các khung lý thuyết này cho thấy chất lượng hệ thống công nghệ, mức độ tương tác trong môi trường học tập số và trải nghiệm dịch vụ giáo dục là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên và mức độ tham gia của họ trong quá trình học tập.
3. Thực trạng chuyển đổi số trong giáo dục đại học ở Việt Nam
Trên thực tế, quá trình chuyển đổi số trong giáo dục đại học tại Việt Nam đã đạt được nhiều kết quả đáng ghi nhận, đặc biệt trong giai đoạn sau đại dịch Covid-19. Theo báo cáo của Bộ Giáo dục và Đào tạo, đến năm 2023, 100% cơ sở giáo dục đại học đã triển khai hệ thống quản lý đào tạo trực tuyến và các nền tảng công nghệ phục vụ quản lý học tập, đồng thời khoảng 70 – 80% các trường đại học đã triển khai hệ thống quản lý học tập (LMS) trong hoạt động giảng dạy9. Bên cạnh đó, việc số hóa tài nguyên giáo dục và phát triển học liệu điện tử cũng được nhiều cơ sở giáo dục quan tâm, góp phần tạo ra môi trường học tập linh hoạt và thuận tiện hơn cho sinh viên.
Đại dịch Covid-19 được xem là một yếu tố thúc đẩy mạnh mẽ quá trình chuyển đổi số trong giáo dục đại học. Theo UNESCO (2021)10, trong giai đoạn cao điểm của đại dịch, hơn 1,5 tỷ người học trên toàn cầu bị ảnh hưởng bởi việc đóng cửa trường học, buộc nhiều quốc gia phải triển khai các giải pháp dạy học trực tuyến để duy trì hoạt động giáo dục. Tại Việt Nam, các cơ sở giáo dục đại học đã nhanh chóng chuyển sang hình thức học trực tuyến thông qua các nền tảng công nghệ, như: Moodle, Microsoft Teams, Zoom và Google Classroom. Sau đại dịch, nhiều trường đại học tiếp tục duy trì và phát triển các nền tảng học tập số, chuyển sang mô hình học tập kết hợp (blended learning) nhằm tận dụng những lợi thế của công nghệ số trong hoạt động đào tạo. World Bank (2022)11 cho rằng đại dịch Covid-19 đã trở thành một “chất xúc tác” thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong giáo dục tại nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam.
Những thay đổi này đã tạo ra sự khác biệt đáng kể trong mức độ ứng dụng học tập trực tuyến trong các cơ sở giáo dục đại học tại Việt Nam trước và sau đại dịch. Trước năm 2020, việc triển khai học trực tuyến chủ yếu mang tính hỗ trợ cho phương thức đào tạo truyền thống và chưa được áp dụng rộng rãi. Tuy nhiên, sau đại dịch, nhiều cơ sở giáo dục đã tích hợp các nền tảng học tập số vào chương trình đào tạo, qua đó làm tăng đáng kể mức độ ứng dụng công nghệ trong giảng dạy.

Các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam cũng cho thấy, chuyển đổi số có tác động đáng kể đến sự hài lòng của sinh viên đối với môi trường học tập. Nghiên cứu của Tran, Vuong và Nguyen (2024)12 khảo sát 427 sinh viên đại học cho thấy, phần lớn sinh viên đánh giá tích cực về các nền tảng học tập trực tuyến, đặc biệt là khả năng tiếp cận học liệu và tính linh hoạt của hình thức học tập. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng các yếu tố như chất lượng dịch vụ học tập trực tuyến, khả năng truy cập học liệu và năng lực tự học của sinh viên có ảnh hưởng đáng kể đến mức độ hài lòng của người học.
Ngoài ra, chất lượng của hệ thống học tập trực tuyến cũng được xác định là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến trải nghiệm học tập của sinh viên. Nghiên cứu của Nguyen và Phan (2024)13 cho thấy, các yếu tố như tính dễ sử dụng và tính hữu ích của hệ thống LMS có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng của sinh viên. Khi sinh viên đánh giá cao chất lượng của hệ thống học tập số, họ có xu hướng tham gia tích cực hơn vào các hoạt động học tập và duy trì động lực học tập trong thời gian dài hơn.

Bên cạnh sự hài lòng của sinh viên, mức độ tương tác trong môi trường học tập số cũng có ảnh hưởng đáng kể đến sự gắn kết học tập của người học. Theo nghiên cứu của Duong và Le (2025)14, tương tác giữa sinh viên với giảng viên và giữa sinh viên với sinh viên là những yếu tố quan trọng thúc đẩy sự tham gia tích cực của sinh viên trong môi trường học tập trực tuyến. Khi các nền tảng học tập số được thiết kế theo hướng khuyến khích thảo luận, trao đổi học thuật và hợp tác nhóm, sinh viên có xu hướng tham gia tích cực hơn vào các hoạt động học tập.
Để làm rõ hơn các kết quả nghiên cứu liên quan đến tác động của chuyển đổi số đối với sự hài lòng và gắn kết học tập của sinh viên trong giáo dục đại học tại Việt Nam, tác giả có tổng hợp một số nghiên cứu tiêu biểu trong lĩnh vực này (xem Bảng 1).
Bảng 1. Tổng hợp một số nghiên cứu về chuyển đổi số và trải nghiệm học tập của sinh viên tại Việt Nam
| Tác giả | Năm | Mẫu nghiên cứu | Nội dung nghiên cứu | Kết quả chính |
| Tran, Vuong & Nguyen | 2024 | 427 sinh viên | Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng với học tập trực tuyến | Chất lượng dịch vụ học tập và năng lực tự học có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng và gắn kết |
| Nguyen & Phan | 2024 | 609 sinh viên | Ảnh hưởng của hệ thống LMS đến sự hài lòng của sinh viên | Tính dễ sử dụng và tính hữu ích của hệ thống LMS ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng |
| Duong & Le | 2025 | 336 sinh viên | Mối quan hệ giữa tương tác học tập và sự hài lòng | Tương tác sinh viên–giảng viên và sinh viên–sinh viên làm tăng sự hài lòng và chấp nhận học trực tuyến |
Mặc dù quá trình chuyển đổi số trong giáo dục đại học tại Việt Nam đã đạt được nhiều kết quả tích cực, song vẫn còn tồn tại một số hạn chế. Theo Pham (2023)15, sự thiếu đồng bộ về hạ tầng công nghệ giữa các cơ sở giáo dục, sự khác biệt về năng lực sử dụng công nghệ của giảng viên và sinh viên, cũng như việc thiếu các mô hình sư phạm phù hợp với môi trường học tập trực tuyến có thể làm giảm hiệu quả của quá trình chuyển đổi số.
Nhìn chung, chuyển đổi số đã tạo ra những thay đổi đáng kể trong hoạt động đào tạo của các cơ sở giáo dục đại học tại Việt Nam. Việc triển khai các nền tảng học tập số và hệ thống quản lý học tập không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả quản lý đào tạo mà còn cải thiện trải nghiệm học tập của sinh viên. Tuy nhiên, để phát huy đầy đủ tác động của chuyển đổi số đối với sự hài lòng và gắn kết học tập của sinh viên, cần tiếp tục hoàn thiện hạ tầng công nghệ, nâng cao năng lực số của giảng viên và sinh viên, đồng thời đổi mới phương pháp giảng dạy phù hợp với môi trường giáo dục số.
4. Một số giải pháp nâng cao hiệu quả chuyển đổi số trong giáo dục đại học
Trước những yêu cầu của quá trình chuyển đổi số và những hạn chế còn tồn tại trong thực tiễn triển khai tại các cơ sở giáo dục đại học, việc nâng cao hiệu quả chuyển đổi số cần được thực hiện thông qua nhiều giải pháp đồng bộ liên quan đến hạ tầng công nghệ, nguồn nhân lực, phương pháp giảng dạy và cơ chế quản lý.
Thứ nhất, cần tiếp tục hoàn thiện hạ tầng công nghệ và hệ sinh thái giáo dục số trong các cơ sở giáo dục đại học. Hạ tầng công nghệ đóng vai trò nền tảng trong quá trình chuyển đổi số, quyết định khả năng triển khai và vận hành các nền tảng học tập trực tuyến. Do đó, các trường đại học cần đầu tư phát triển hệ thống mạng, trung tâm dữ liệu, nền tảng quản lý học tập và các công cụ hỗ trợ giảng dạy trực tuyến nhằm bảo đảm tính ổn định, bảo mật và khả năng truy cập thuận tiện cho người học. Bên cạnh đó, việc xây dựng hệ sinh thái giáo dục số, bao gồm thư viện số, kho học liệu mở và các nền tảng chia sẻ tài nguyên học tập, sẽ góp phần nâng cao khả năng tiếp cận tri thức và hỗ trợ quá trình học tập linh hoạt của sinh viên.
Thứ hai, cần nâng cao năng lực số của đội ngũ giảng viên và cán bộ quản lý giáo dục. Trong quá trình chuyển đổi số, giảng viên không chỉ đóng vai trò truyền đạt kiến thức mà còn là người thiết kế và tổ chức các hoạt động học tập trong môi trường số. Vì vậy, các cơ sở giáo dục đại học cần tăng cường tổ chức các chương trình đào tạo, bồi dưỡng về kỹ năng sử dụng công nghệ trong giảng dạy, kỹ năng thiết kế bài giảng trực tuyến và phương pháp giảng dạy trong môi trường học tập số. Đồng thời, việc nâng cao năng lực quản lý chuyển đổi số cho đội ngũ cán bộ quản lý giáo dục cũng có ý nghĩa quan trọng nhằm bảo đảm quá trình triển khai các giải pháp công nghệ được thực hiện một cách hiệu quả và đồng bộ.
Thứ ba, cần đổi mới phương pháp giảng dạy phù hợp với môi trường học tập số. Việc ứng dụng công nghệ trong giáo dục chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi gắn liền với sự đổi mới phương pháp giảng dạy. Các cơ sở giáo dục đại học cần khuyến khích giảng viên áp dụng các phương pháp giảng dạy tích cực như học tập dựa trên dự án, học tập hợp tác, thảo luận nhóm trực tuyến và mô hình lớp học đảo ngược (flipped classroom). Những phương pháp này giúp tăng cường sự tương tác giữa sinh viên với giảng viên cũng như giữa sinh viên với nhau, từ đó nâng cao mức độ tham gia và gắn kết học tập của người học trong môi trường học tập số.
Thứ tư, cần phát triển năng lực học tập số cho sinh viên. Trong môi trường học tập trực tuyến, sinh viên cần có khả năng sử dụng công nghệ hiệu quả, đồng thời phải có kỹ năng tự học và quản lý thời gian tốt hơn so với môi trường học tập truyền thống. Do đó, các cơ sở giáo dục đại học cần triển khai các chương trình đào tạo kỹ năng số cho sinh viên, bao gồm kỹ năng sử dụng các nền tảng học tập trực tuyến, kỹ năng tìm kiếm và khai thác thông tin, cũng như kỹ năng học tập độc lập. Việc phát triển năng lực học tập số cho sinh viên không chỉ giúp nâng cao hiệu quả học tập mà còn góp phần tăng cường sự gắn kết của người học trong môi trường giáo dục số.
Thứ năm, cần tăng cường cơ chế phối hợp và chính sách hỗ trợ chuyển đổi số trong giáo dục đại học. chuyển đổi số là quá trình đòi hỏi sự tham gia của nhiều chủ thể, bao gồm cơ quan quản lý nhà nước, các cơ sở giáo dục, doanh nghiệp công nghệ và cộng đồng học thuật. Do đó, cần tiếp tục hoàn thiện các chính sách hỗ trợ phát triển hạ tầng công nghệ, thúc đẩy hợp tác giữa các trường đại học và doanh nghiệp công nghệ trong việc phát triển các nền tảng học tập số, cũng như khuyến khích chia sẻ tài nguyên giáo dục mở. Việc xây dựng các cơ chế hỗ trợ và hợp tác trong lĩnh vực chuyển đổi số sẽ góp phần thúc đẩy quá trình đổi mới giáo dục đại học một cách bền vững.
5. Kết luận
Việc nâng cao hiệu quả chuyển đổi số trong giáo dục đại học cần được triển khai thông qua nhiều giải pháp đồng bộ và lâu dài. Khi các yếu tố về hạ tầng công nghệ, nguồn nhân lực và phương pháp giảng dạy được cải thiện, quá trình chuyển đổi số không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả quản lý và tổ chức đào tạo mà còn cải thiện trải nghiệm học tập của sinh viên, từ đó nâng cao sự hài lòng và mức độ gắn kết học tập của người học trong môi trường giáo dục đại học.
Chú thích:
1. Thủ tướng Chính phủ (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
2. Thủ tướng Chính phủ (2022). Quyết định số 131/QĐ-TTg ngày 25/01/2022 phê duyệt Đề án Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo giai đoạn 2022–2025, định hướng đến năm 2030.
3. Hashim, M. M., Tlemsani, I., & Matthews, R. (2022). Higher education strategy in digital transformation. Education and Information Technologies, 27, 3171–3195.
4. Davis, F. D. (1989). Perceived usefulness, perceived ease of use, and user acceptance of information technology. MIS Quarterly, 13(3), 319–340.
5. DeLone, W. H., & McLean, E. R. (2003). The DeLone and McLean model of information systems success: A ten-year update. Journal of Management Information Systems, 19(4), 9–30.
6. Fredricks, J. A., Blumenfeld, P. C., & Paris, A. H. (2004). School engagement: Potential of the concept, state of the evidence. Review of Educational Research, 74(1), 59–109.
7. Parasuraman, A., Zeithaml, V. A., & Berry, L. L. (1988). SERVQUAL: A multiple-item scale for measuring consumer perceptions of service quality. Journal of Retailing, 64(1), 12–40.
8. Hashim, M. M., Tlemsani, I., & Matthews, R. (2022). Higher education strategy in digital transformation. Education and Information Technologies, 27, 3171–3195.
9. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2024). Báo cáo sơ kết công tác chuyển đổi số và cải cách hành chính trong giáo dục và đào tạo.
10. UNESCO. (2021). Education: From disruption to recovery. Paris: UNESCO.
11. World Bank. (2022). Remote Learning during COVID-19: Lessons from today, principles for tomorrow. Washington, DC: World Bank.
12. Tran, C. T., Vuong, L. A., & Nguyen, M. P. (2024). Factors influencing university student satisfaction with online learning in Vietnam. VNU Journal of Science: Education Research, Vietnam National University, Hanoi.
13. Nguyen, T. T. G., & Phan, T. N. (2024). The influence of information systems on student satisfaction: A study of perceived ease of use and perceived usefulness. Journal of Finance and Management.
14. Duong, M. T., & Le, T. D. L. (2025). Modeling the nexus between students’ interaction, satisfaction, and acceptance of online learning. Turkish Online Journal of Distance Education.
15. Pham, T. T. L. (2023). Digital transformation in global higher education: A review of literature and implications for Vietnamese universities. Dong Thap University Journal of Science, 12(7), 3–11.
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Thông tin và Truyền thông (2021). Cẩm nang chuyển đổi số. H. NXB Thông tin và Truyền thông.
2. Chuyển đổi số trong giáo dục đại học. https://vnuhcm.edu.vn/tin-tuc_32343364/chuyen-doi-so-trong-giao-duc-dai hoc/343137303364.html, ngày 26/12/2021.
3. Chuyển đổi số – xu hướng tất yếu trong giáo dục đại học ở Việt Nam hiện nay. https://tapchicongthuong.vn/chuyen-doi-so-xu-huong-tat-yeu-trong-giao-duc-dai-hoc-o-viet-nam-hien-nay-108880.htm, ngày 10/8/2023.
4. Luật Giáo dục đại học năm 2012.
5. Tác động của chuyển đổi số đối với giáo dục đại học ở Việt Nam hiện nay. https://www.quanlynhanuoc.vn/2024/12/26/tac-dong-cua-chuyen-doi-so-doi-voi-giao-duc-dai-hoc-o-viet-nam-hien-nay/, ngày 26/12/82024.
6. Trang bị và nâng cao kỹ năng chuyển đổi số cho sinh viên, thanh niên Việt Nam qua các hoạt động thực tiễn. https://baochinhphu.vn/trang-bi-va-nang-cao-ky-nang-chuyen-doi-so-cho-sinh-vien-thanh-nien-viet-nam-qua-cac-hoat-dong-thuc-tien-102250929192300874.htm, ngày 29/9/2025.



