B-READY và năng lực thương mại số của Việt Nam – cơ hội hợp tác cho doanh nghiệp

B-READY and Vietnam’s Digital trade capacity – collaborative opportunities for enterprises                               

ThS. Nguyễn Lê Hải Hà
Dương Lê Trọng Tín
Trường Đại học Thủ Dầu Một

(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết phân tích mối quan hệ giữa môi trường chính sách thuận lợi (đo lường qua chỉ số B-READY của Ngân hàng Thế giới) và năng lực Thương mại số của Việt Nam, nhằm xác định cơ hội hợp tác cho doanh nghiệp trong giai đoạn chuyển tiếp 2026 2030. Kết quả cho thấy, Việt Nam có lợi thế thể chế cốt lõi với điểm B-READY quốc tế cao (88,8 điểm), chuyển hóa thành hiệu suất xuất khẩu thực tế (kim ngạch xuất khẩu EU 10 tháng năm 2024 đạt 42,83 tỷ USD, tăng 18,3%). Tuy nhiên, tồn tại một mâu thuẫn giữa sự sẵn sàng thị trường cao (EBI 93,5 điểm) và chất lượng hạ tầng an toàn còn hạn chế (mật độ máy chủ an toàn thấp)1. Rào cản này cản trở các giao dịch B2B giá trị cao và là thách thức sống còn đối với niềm tin giao dịch số. Do vậy, bài viết đề xuất các khuyến nghị chiến lược tập trung vào việc hiện đại hóa quy trình công và đầu tư vào hạ tầng bảo mật để chuyển hóa lợi thế chính sách thành khả năng cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp.

Từ khóa: B-READY; năng lực thương mại số; lợi thế thể chế; cơ hội hợp tác; doanh nghiệp.

Abstract: This article analyzes the correlation between a favorable policy environment – measured by the World Bank’s B-READY index and Vietnam’s digital trade capacity, aiming to identify collaborative opportunities for enterprises during the 2026 – 2030 transition period. The findings indicate that Vietnam possesses a core institutional advantage, evidenced by a high international B-READY score (88.8 points), which translates into robust export performance (export turnover to the EU reached $42.83 billion in the first 10 months of 2024, an 18.3% increase). However, a paradox exists between high market readiness (EBI: 93.5 points) and limited secure infrastructure quality (low density of secure servers). This bottleneck impedes high-value B2B transactions and poses a critical challenge to digital transaction trust. Consequently, the study proposes strategic recommendations focused on modernizing public processes and investing in security infrastructure to transform policy advantages into sustainable competitive capabilities for enterprises.

Keywords: B-READY; digital trade capacity; institutional advantage; collaborative opportunities; enterprises.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp 4.0, thương mại kỹ thuật số đã được công nhận là một động lực chủ chốt, quyết định năng lực cạnh tranh và tốc độ phát triển của mỗi quốc gia. Nhận thức rõ vai trò này, Chính phủ Việt Nam đã cụ thể hóa chiến lược phát triển kinh tế số thông qua việc ban hành các văn bản pháp lý và định hướng chiến lược trọng tâm, tiêu biểu là Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến 2025, định hướng 2030 (Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 của Thủ tướng Chính phủ) và Kế hoạch tổng thể phát triển thương mại điện tử quốc gia giai đoạn 2021 – 2025 (Quyết định số 645/QĐ-TTg ngày 15/5/2020). Sự quyết tâm này còn được khẳng định qua việc hoàn thiện khung pháp lý về giao dịch số (tiêu biểu là Nghị định số 85/2021/NĐ-CP ngày 25/9/2021 của Chính phủ) sửa đổi các quy định về quản lý hoạt động thương mại điện tử. Cùng với đó, việc thực thi các Hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới, như: EVFTA, RCEP đã mở rộng không gian thị trường và đặt ra yêu cầu cao về năng lực số hóa cho các doanh nghiệp.

Bài viết sử dụng chỉ số Business Ready (B-READY) của Ngân hàng Thế giới (WB) làm công cụ phân tích trung tâm, trong đó trụ cột về thương mại quốc tế cung cấp một thước đo quan trọng về môi trường pháp lý và hiệu quả giao dịch số của một quốc gia. Trên cơ sở phân tích mối quan hệ tương hỗ và mâu thuẫn giữa lợi thế chính sách (phản ánh qua B-READY) và năng lực ứng dụng của doanh nghiệp, bài viết nhằm mục đích đề xuất các khuyến nghị chiến lược, qua đó củng cố niềm tin giao dịch số và mở rộng cơ hội hợp tác cho doanh nghiệp trong giai đoạn chuyển tiếp 2026 – 2030, giữ vững vị thế cạnh tranh quốc gia.

2. Tổng quan nghiên cứu

2.1. Một số khái niệm

Thương mại điện tử: được xem là hình thức giao dịch cốt lõi của thương mại số, là hoạt động ứng dụng các công nghệ, bao gồm năng lực tính toán và Internet, để tái định hình cách thức tương tác giữa các nhà cung cấp và khách hàng2 (Bộ Công Thương Việt Nam, n.d).

Khái niệm phổ biến nhất, do Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) định nghĩa, coi thương mại điện tử là việc mua hoặc bán hàng hóa, dịch vụ được thực hiện qua mạng máy tính bằng các phương pháp được thiết kế đặc biệt cho mục đích nhận hoặc đặt hàng3. Theo đó, tính chất thương mại điện tử được xác định bởi phương thức đặt hàng (qua mạng) mà không phụ thuộc vào đặc điểm của sản phẩm hay kênh giao hàng.

Trong bối cảnh Hiệp định thương mại, thương mại số còn mở rộng phạm vi sang các lĩnh vực như sản phẩm số, lưu chuyển dữ liệu xuyên biên giới, bảo vệ mã nguồn, và các biện pháp bảo vệ người tiêu dùng trực tuyến. Về mặt lợi ích, thương mại điện tử đã mở ra một hình thức kinh doanh trực tuyến giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí, tiếp cận khách hàng một cách nhanh chóng, hiệu quả (Nguyễn Thị Phương Thùy, 2024)4 và đóng vai trò là động lực tăng trưởng quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu, đặc biệt thông qua các giao dịch B2B (doanh nghiệp với doanh nghiệp) và B2C (doanh nghiệp với khách hàng) xuyên biên giới (UNCTAD, 2024)5.

Chỉ số Business Ready (B-READY): là công cụ đánh giá mới được WB phát triển nhằm thay thế báo cáo doing business trước đây. B-READY cung cấp một thước đo toàn diện và khách quan về môi trường pháp lý và dịch vụ công thúc đẩy hoạt động kinh doanh và đầu tư của một quốc gia (World Bank, n.d.)6. B-READY được xây dựng dựa trên ba trụ cột (Pillars) chính, trong đó mỗi trụ cột bao gồm nhiều lĩnh vực cụ thể để đánh giá chi tiết:

Trụ cột I Khung pháp lý (Regulatory Framework): đánh giá chất lượng của các quy định pháp lý.

Trụ cột II Dịch vụ công (Public Services): đo lường hiệu quả và chất lượng của các dịch vụ hành chính công.

Trụ cột III Hiệu quả vận hành (Operational Efficiency): phân tích thời gian và chi phí thực tế mà doanh nghiệp cần để thực hiện các quy trình kinh doanh.

Trong phạm vi nghiên cứu, lĩnh vực thương mại quốc tế là một trong những trọng tâm được đánh giá cao nhất của Việt Nam, phản ánh tính minh bạch thông tin, thủ tục hải quan, và các thông lệ tốt về thương mại kỹ thuật số và bền vững. Phân tích B-READY cho phép xác định rõ những ưu việt về thể chế mà Việt Nam đang sở hữu, từ đó tạo nền tảng cho các cơ hội hợp tác kinh doanh.

2.2. Quan điểm của các lý thuyết

Nghiên cứu về mối liên hệ giữa môi trường chính sách (B-READY) và năng lực số hóa của doanh nghiệp được xây dựng trên nền tảng lý thuyết lợi thế cạnh tranh quốc gia của Michael E. Porter (1990)7. Lý thuyết này khẳng định rằng sự thịnh vượng của một quốc gia không phải là nguồn tài nguyên thừa hưởng mà được tạo ra thông qua năng lực đổi mới và nâng cấp của ngành công nghiệp, chịu ảnh hưởng bởi bốn yếu tố chính trong môi trường nội địa. Sự cải thiện trong khung pháp lý, hiệu quả vận hành và dịch vụ công – những yếu tố cấu thành B-READY – chính là việc nâng cấp môi trường nội địa, tạo động lực cạnh tranh cho doanh nghiệp trong lĩnh vực Thương mại số.

Thêm vào đó, chủ đề này còn gắn liền với lý thuyết kinh tế tri thức, trong đó công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) và kinh tế số đóng vai trò quyết định hàng đầu đối với phát triển kinh tế – xã hội (Nguyễn Hoàng Nam, 2024)8. Năng lực thương mại số của doanh nghiệp là sự cụ thể hóa khả năng ứng dụng tri thức và công nghệ vào hoạt động kinh doanh, chuyển đổi các lợi thế về thể chế thành hiệu quả kinh doanh thực tế.

2.3. Các nghiên cứu liên quan

Các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam đã đồng loạt chỉ ra việc ứng dụng chuyển đổi số và thương mại điện tử có tác động tích cực đáng kể đến hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp, thể hiện qua các chỉ số như doanh thu thuần và khả năng tiếp cận thị trường (Nguyễn Thị Thảo Nhi et al., 20239; Nguyễn Thị Phương Thùy, 202410). Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng làm rõ sự tồn tại của những hạn chế về năng lực số hóa, đặc biệt trong khối doanh nghiệp nhỏ và vừa. Cụ thể, nghiên cứu của Trần Thị Thập (2020)11 đã tập trung vào việc xây dựng bộ tiêu chí đánh giá mức độ phát triển thương mại điện tử trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa, qua đó, xác định những yếu tố cần can thiệp để thúc đẩy quá trình này. Tương tự, nghiên cứu của Lưu Tiến Thuận và Trần Thị Thanh Vân (2015)12 đã nhận diện các yếu tố tác động đến việc ứng dụng thương mại điện tử của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại thành phố Cần Thơ, nhấn mạnh vai trò của cả chính sách vĩ mô và yếu tố nội tại của doanh nghiệp. Những kết quả này củng cố quan điểm rằng, mặc dù Việt Nam có lợi thế về chính sách và hội nhập (như các cam kết về thương mại điện tử trong EVFTA – Kim Anh, 2024)13, năng lực thực thi số hóa trong nội bộ doanh nghiệp vẫn là yếu tố then chốt cần được giải quyết để biến lợi thế B-READY thành cơ hội hợp tác quốc tế bền vững.

3. Đánh giá kết quả nghiên cứu

3.1. Đòn bẩy B-READY: lợi thế thể chế cốt lõi

Lợi thế vĩ mô của Việt Nam trong việc cải cách môi trường kinh doanh được khẳng định qua chỉ số Business Ready (B-READY) tổng thể của WB, đạt 73/100 điểm vào năm 2024. Mức điểm này đáng chú ý khi cao hơn đáng kể so với mức trung bình của nhóm quốc gia có thu nhập trung bình thấp (53 điểm)14. Kết quả này phản ánh những nỗ lực cải cách môi trường kinh doanh của Việt Nam trong những năm gần đây. Đáng chú ý, Việt Nam ghi điểm cao nhất ở các lĩnh vực dịch vụ tiện ích, lao động và thương mại quốc tế.

Việt Nam đạt 88,8 điểm trong trụ cột thương mại quốc tế năm 2024, một mức điểm cao, phản ánh sự thành công trong việc xây dựng một khuôn khổ pháp lý hiệu quả và minh bạch cho các giao dịch xuyên biên giới. Báo cáo B-READY nhấn mạnh Việt Nam đã cung cấp “các thông lệ tốt cho thương mại kỹ thuật số và bền vững”. Điều này chứng tỏ khung pháp lý và quy trình vận hành liên quan đến giao dịch xuyên biên giới, bao gồm các thủ tục kỹ thuật số, đã được cải thiện và đạt chuẩn mực quốc tế. Thành quả về thể chế này được củng cố bởi hệ thống văn bản pháp quy trong nước (như Quyết định số 749/QĐ-TTg và Quyết định số 645/QĐ-TTg) và các cam kết quốc tế trong các hiệp định thương mại lớn như EVFTA và RCEP.

Bảng 1: Đánh giá hiệu quả chính sách và hiệu suất thương mại thực tế (2024)

Chỉ số vĩ môNămGiá trị/Điểm sốNguồn dữ liệu
B-READY: Hiệu quả thương mại quốc tế (Pillar 3)202488,8 điểmWorld Bank
Kim ngạch xuất khẩu sang EU (10 tháng)202442,83 tỷ USDBộ Công Thương
Tăng trưởng xuất khẩu sang EU (10 tháng)202418,3%bởi Kim Anh (2024)
Chỉ số B-READY tổng thể202473 điểmWorld Bank
Tác giả tổng hợp thực hiện năm 2025.

Từ Bảng 1 cho thấy, mức điểm B-READY cao này đã được chuyển hóa thành lợi thế kinh tế thực tế, được chứng minh qua tăng trưởng xuất khẩu sang EU. Cụ thể, kim ngạch xuất khẩu sang EU đạt 42,83 tỷ USD, tăng 18,3% trong 10 tháng năm 2024, chứng minh cho sự chuyển hóa hiệu quả các cam kết EVFTA thành lợi ích kinh tế, nhờ vào sự hỗ trợ của khung pháp lý số hóa. Ngoài ra, việc Việt Nam tham gia vào hiệp định RCEP mang lại lợi thế chiến lược về hài hòa quy tắc xuất xứ (ROO), củng cố vai trò trung tâm của Việt Nam trong chuỗi cung ứng khu vực. Lợi thế vĩ mô này là nền tảng để doanh nghiệp tăng cường khả năng tiếp cận thị trường thông qua các cam kết thương mại điện tử trong các FTA.

3.2. Chất lượng hạ tầng và niềm tin giao dịch số

Bên cạnh khung pháp lý, năng lực thương mại số còn phụ thuộc vào hạ tầng kỹ thuật và sự sẵn sàng của người dân. Dữ liệu cho thấy, tỷ lệ cá nhân sử dụng Internet (% dân số) tại Việt Nam đạt 78,1% vào năm 2023, phản ánh mức độ tiếp cận công nghệ rộng rãi trong cộng đồng, là cơ sở để phát triển thị trường tiêu dùng kỹ thuật số.

Bảng 2: Thước đo năng lực sẵn sàng và an toàn hạ tầng kỹ thuật số

Chỉ số vĩ môNămGiá trị/ Điểm sốSo sánh khu vực (2024)Nguồn dữ liệu
Chỉ số sẵn sàng TMĐT Việt Nam (EBI)202593,5 điểmVECOM
Mật độ máy chủ Internet an toàn (trên 1 triệu người)20245.733,75Singapore: 209.665,5 Malaysia: 7.475,461World Bank
Cá nhân sử dụng Internet (% dân số)202378,1%World Bank
Tác giả tổng hợp thực hiện năm 2025.

Sự chênh lệch giữa chỉ số sẵn sàng thương mại điện tử (EBI) cao (93,5 điểm) và mật độ máy chủ Internet an toàn thấp (5.733,75) thể hiện ở Bảng 2 đã phản ánh sự phát triển không đồng đều giữa phân khúc thị trường tiêu dùng và hạ tầng an ninh cấp doanh nghiệp. Chỉ số EBI cao, cùng với tỷ lệ cá nhân sử dụng internet đạt 78,1% vào năm 2023 , cho thấy một thị trường đã đạt mức độ trưởng thành đáng kể, chủ yếu tập trung vào các giao dịch thương mại điện tử B2C (doanh nghiệp với khách hàng) và C2C (khách hàng với khách hàng). Đây là lợi thế về quy mô và tốc độ tiếp cận thị trường, là nền tảng cho sự phát triển của nền kinh tế số tiêu dùng.

Tuy nhiên, khi chuyển sang các giao dịch B2B (doanh nghiệp với doanh nghiệp) xuyên biên giới hoặc các chuỗi cung ứng giá trị cao, yêu cầu về mức độ bảo mật, mã hóa dữ liệu, và xác thực điện tử đáng tin cậy trở nên quan trọng hơn. Trong bối cảnh này, mật độ máy chủ internet an toàn của Việt Nam, chỉ đạt 5.733,75 trên 1 triệu người – một con số thấp hơn đáng kể so với các nền kinh tế tiên tiến hơn trong khu vực, như: Malaysia (7.475,461) và Singapore (209.665,5) và trở thành một rào cản vật chất rõ rệt.

Mật độ máy chủ an toàn thấp chỉ ra sự thiếu hụt về hạ tầng công nghệ bảo mật, vốn là yếu tố then chốt để xây dựng niềm tin giao dịch số với các đối tác quốc tế. Do đó, lợi thế về sự sẵn sàng thị trường (EBI cao) bị kiềm hãm bởi năng lực bảo mật (mật độ máy chủ thấp), cản trở sự dịch chuyển sang phân khúc B2B giá trị cao đòi hỏi mức độ rủi ro pháp lý và an ninh dữ liệu tối thiểu.

Bên cạnh mâu thuẫn hạ tầng an toàn, tính bền vững của lợi thế B-READY còn bị ảnh hưởng bởi những hạn chế trong các lĩnh vực thể chế khác mà báo cáo B-READY chỉ ra, cụ thể là thủ tục phá sản doanh nghiệp và thuế. Những rào cản này không trực tiếp thuộc về thương mại số nhưng chúng gián tiếp làm giảm khả năng cạnh tranh tổng thể và niềm tin của các nhà đầu tư quốc tế.

Việc thiếu các quy trình hủy đăng ký thuế tự động hoặc trực tuyến cùng với thủ tục hành chính liên quan đến thuế vẫn còn cồng kềnh, khiến chi phí tuân thủ và chi phí vận hành của doanh nghiệp số bị đội lên. Những chi phí này làm giảm lợi ích kinh tế mà các cam kết FTA và khung pháp lý số hóa mang lại, cản trở việc chuyển hóa lợi thế chính sách thành hiệu quả vận hành thực tế.

Quan trọng hơn, đối với các giao dịch B2B và đầu tư nước ngoài giá trị cao, niềm tin không chỉ dựa trên khả năng giao dịch mà còn ở khả năng giải quyết rủi ro pháp lý khi có tranh chấp. Việc thiếu sự chuyên môn hóa của tòa án đối với các thủ tục phá sản DN khiến các đối tác quốc tế lo ngại về sự phức tạp, thiếu minh bạch và kéo dài thời gian giải quyết tranh chấp pháp lý. Điều này trở thành một rào cản về mặt thể chế đối với sự phát triển toàn diện của thương mại số giá trị cao, làm giảm sự tự tin của nhà đầu tư vào cơ chế bảo vệ quyền lợi pháp lý tại Việt Nam, qua đó giới hạn khả năng hợp tác và đầu tư dài hạn.

3.3. Cơ hội hợp tác và định hướng chuyển đổi (2026 – 2030)

Thời điểm cuối năm 2025 là giai đoạn bản lề quan trọng để đánh giá mức độ hoàn thành các mục tiêu Quyết định số 645/QĐ-TTg đề ra và chuẩn bị cho giai đoạn 2026 – 2030, liên kết với Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2030. Kết quả phân tích B-READY và mâu thuẫn hạ tầng an toàn trực tiếp chỉ ra các cơ hội hợp tác chiến lược lớn mà các doanh nghiệp có thể khai thác trong giai đoạn tới.

Một là, cơ hội hợp tác B2B và tăng cường chuỗi cung ứng minh bạch là trọng tâm chiến lược. Lợi thế pháp lý về giao dịch số (B-READY) và cơ chế hài hòa quy tắc xuất xứ (ROO) từ hiệp định RCEP tạo điều kiện tuyệt vời cho các doanh nghiệp xây dựng các liên minh sản xuất số hóa. Phát hiện này đòi hỏi các doanh nghiệp phải chủ động đầu tư vào các giải pháp xác thực điện tử (e-Contract, e-Invoice) để giảm thiểu rủi ro pháp lý, qua đó củng cố niềm tin đối với đối tác nước ngoài và tham gia vào chuỗi cung ứng khu vực với chi phí tuân thủ thấp hơn.

Hai là, cơ hội liên kết và đầu tư vào hạ tầng bảo mật mang tính cấp thiết. Với rào cản về mật độ máy chủ an toàn thấp, các doanh nghiệp có thể biến thách thức này thành cơ hội hợp tác chiến lược với các đối tác công nghệ chuyên sâu (FinTech, Cyber Security). Sự hợp tác này nhằm mục đích đầu tư vào các giải pháp bảo mật dữ liệu, thay vì chờ đợi đầu tư công hoàn toàn, giúp các doanh nghiệp tiên phong giải quyết rào cản niềm tin giao dịch số và xây dựng lợi thế cạnh tranh riêng.

Ba là, cơ hội phát triển nguồn nhân lực số chuyên sâu là nền tảng bền vững. Doanh nghiệp cần nhìn nhận việc thiếu hụt kỹ năng số như một cơ hội để hợp tác với các cơ sở giáo dục. Sự hợp tác này nhằm mục đích xây dựng các chương trình đào tạo kép, tập trung vào kỹ năng kinh doanh trên nền tảng số và tuân thủ pháp lý quốc tế. Việc đầu tư vào nhân lực chất lượng cao sẽ là yếu tố quyết định khả năng chuyển đổi công nghệ, tối ưu hóa quy trình logistics số và duy trì lợi thế cạnh tranh của quốc gia.

4. Kết luận

Việt Nam sở hữu một lợi thế chính sách vĩ mô, được thể hiện qua mức điểm B-READY 88,8 điểm trong trụ cột thương mại quốc tế năm 2024. Lợi thế này là nền tảng vững chắc để đạt được hiệu suất kinh tế thực tế, thể hiện qua tăng trưởng xuất khẩu sang EU. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra một rào cản mang tính hệ thống: đó là mâu thuẫn giữa mức độ sẵn sàng thị trường cao (EBI 93,5 điểm) và chất lượng hạ tầng an toàn còn hạn chế (mật độ máy chủ internet an toàn thấp). Rào cản về niềm tin giao dịch số này đang cản trở sự phát triển của phân khúc giao dịch B2B và thương mại kỹ thuật số giá trị cao. Để chuyển đổi lợi thế chính sách thành khả năng cạnh tranh bền vững trong giai đoạn 2026 – 2030, cần phải thay đổi chiến lược tập trung vào chất lượng hạ tầng và hợp tác doanh nghiệp.

Để chuyển hóa lợi thế chính sách vĩ mô thành năng lực cạnh tranh bền vững trong giai đoạn 2026 – 2030, các khuyến nghị chiến lược cần mở rộng phạm vi ra ngoài hạ tầng bảo mật, tập trung vào việc hiện đại hóa quy trình công nhằm giải quyết các rào cản thể chế còn lại được B-READY chỉ ra. Cụ thể, Chính phủ và các cơ quan quản lý cần ưu tiên tự động hóa hoàn toàn các quy trình hành chính liên quan đến thuế và đăng ký kinh doanh, loại bỏ sự thiếu vắng các quy trình hủy đăng ký thuế trực tuyến để giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp. Đồng thời, cần chuyên môn hóa hệ thống tòa án đối với các thủ tục phá sản doanh nghiệp và phát triển cơ chế giải quyết tranh chấp trực tuyến, qua đó cải thiện đáng kể niềm tin của đối tác quốc tế vào cơ chế pháp lý khi tham gia các giao dịch B2B và đầu tư giá trị cao tại Việt Nam. Về phía doanh nghiệp, cần chủ động đầu tư vào các phần mềm quản trị và tư vấn pháp lý số hóa để tối ưu hóa quy trình tuân thủ, biến việc giải quyết các rào cản thể chế thành lợi thế vận hành riêng biệt.

Chú thích:
1. World Bank. (2024). Secure Internet servers (per 1 million people) – Vietnam, Singapore, Malaysia. https://data.worldbank.org/indicator/IT.NET.SECR.P6?locations=VN-SG-MY
2, 3. Bộ Công Thương Việt Nam (2025). Bàn về khái niệm thương mại điện tử.
4, 10. Nguyễn Thị Phương Thùy (2024). Thương mại điện tử ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp. Tạp chí Nghiên cứu khoa học Công đoàn số 34 (6/2024), tr. 35 – 40.
5. United Nations Conference on Trade and Development (UNCTAD) (2024). Digital economy report 2024: Shaping an environmentally sustainable and inclusive digital future. United Nations.
6. World Bank (2024). Secure Internet servers and Individuals using the Internet statistics (Dataset). World Bank Group.
7. Porter, M. E. (1990). The competitive advantage of nations. Free Press. Porter, M. E. (1990). The competitive advantage of nations.
8. Tác động của công nghệ thông tin và truyền thông đối với kinh tế tri thức tại Việt Nam. https://tapchinganhang.gov.vn/tac-dong-cua-cong-nghe-thong-tin-va-truyen-thong-doi-voi-kinh-te-tri-thuc-tai-viet-nam-9259.html
9. Nguyễn Thị Thảo Nhi, Nguyễn Thị Mai Phương, Nguyễn Thị Quỳnh, Trần Thị Thanh, & Phan Thế Công (2023). Tác động của chuyển đổi số tới hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh mới. Tạp chí Trường Đại học Thương mại, 23 (8), 45 – 56.
11. Trần Thị Thập (2020). Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá mức độ phát triển thương mại điện tử trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam. Tạp chí Khoa học Công nghệ Thông tin và Truyền thông, (4), tr. 14 – 24.
12. Lưu Tiến Thuận & Trần Thị Thanh Vân (2015). Các yếu tố tác động đến việc ứng dụng thương mại điện tử của các doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn Thành phố Cần Thơ. Tạp chí Khoa học Trường Đại học Cần Thơ, 36(D), tr. 101 – 107.
13. Bộ Công Thương Việt Nam (2024). Báo cáo tổng hợp EVFTA và Thương mại Điện tử.
Tài liệu tham khảo:
1. Chính phủ (2013). Nghị định số 52/2013/NĐ-CP ngày 16/05/2023, quy định về thương mại điện tử.
2. Chính phủ (2021). Nghị định số 85/2021/NĐ-CP ngày 25/09/2021 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 52/2013/NĐ-CP về thương mại điện tử.
3. Phạm Quang Hải, Phùng Quang Phát, & Đỗ Hồng Quân (2023). Digital transformation in Vietnamese logistics businesses. VNU Journal of Economics and Business, 3(1), 28-37.
4. Hiệp hội Thương mại Điện tử Việt Nam (VECOM) (2025). Báo cáo Chỉ số Thương mại Điện tử Việt Nam 2025 (EBI 2025): Khởi đầu giai đoạn mới.
5. Thủ tướng Chính phủ (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/06/2020 phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
6. Thủ tướng Chính phủ (2020). Quyết định số 645/QĐ-TTg ngày 15/05/2020 phê duyệt Kế hoạch tổng thể phát triển thương mại điện tử quốc gia giai đoạn 2021 – 2025.
7. RCEP: Hiệp định mở ra lợi thế về quy tắc xuất xứ cho hàng hóa của Việt Nam. https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-khac/2022/11/rcep-hiep-dinh-mo-ra-loi-the-ve-quy-tac-xuat-xu-cho-hang-hoa-cua-viet-nam
8. World Bank. (2024). B-READY: Viet Nam Country Profile: International Trade Pillar 3. World Bank Group.